English
NovelToon NovelToon

New Words English

Nghề nghiệp

Chủ đề đầu tiên là nghề nghiệp nha :))
Chúng ta nên suy nghĩ cho tương lai 1 chút
Mọi người muốn làm gì nào!!!
:_))
:_))
Mình muốn biết nghề nghiệp trong tiếng anh gọi như nào?
English
English
Occupation
:_))
:_))
à là occupation
English
English
Vậy để mình hỏi bạn 1 số từ liên quan đến chủ đề này nha~
:_))
:_))
okay nè
English
English
Doctor
:_))
:_))
bác sĩ
English
English
Dentist
:_))
:_))
nha sĩ
English
English
Tailor
:_))
:_))
thợ may
English
English
Teacher
:_))
:_))
giáo viên
English
English
Painter
:_))
:_))
Thợ sơn nhà
English
English
Businessman
:_))
:_))
doanh nhân
English
English
Hairdresser
:_))
:_))
Thợ làm tóc
English
English
Waiter
:_))
:_))
bồi bàn
English
English
Cashier
:_))
:_))
thu ngân
English
English
Vet
:_))
:_))
bác sĩ thú y
English
English
Reporter
:_))
:_))
phóng viên
English
English
Cook
:_))
:_))
đầu bếp
English
English
Baker
:_))
:_))
thợ làm bánh
English
English
Singer
:_))
:_))
ca sĩ
English
English
Actor
:_))
:_))
diễn viên
English
English
Artist
:_))
:_))
họa sĩ
English
English
Secretary
:_))
:_))
thư kí
English
English
Sailor
:_))
:_))
thủy thủ
English
English
okay very good
:_))
:_))
mình muốn tương lai là một interpreter!
English
English
ồ là phiên dịch viên !
:_))
:_))
yeahhh
Tạm dừng nha:_)))
Trên đây là một số từ thôiiu
Mong các bạn ủng hộ và nhớ học từ vựng hàng ngày nha
Byeee

Cụm động từ( phrasal verb)

Hôm nay mình sẽ làm về 1 số phrasal verb nha:_))
Phrasal verb cũng rất quan trọng đó
let's go!
English
English
Make up for
:_))
:_))
bù đắp
English
English
Make up
:_))
:_))
bịa, giảng hòa
English
English
Come up with
:_))
:_))
nghĩ ra
English
English
come across= run into
:_))
:_))
tình cờ gặp
English
English
Carry out
:_))
:_))
thực hiện
English
English
Carry on
:_))
:_))
tiếp tục
English
English
Look up
:_))
:_))
tra từ điển
English
English
Look after
:_))
:_))
chăm sóc
English
English
Look into
:_))
:_))
điều tra
English
English
See through
:_))
:_))
nhìn rõ bản chất ai
English
English
Put up with
:_))
:_))
chịu đựng
English
English
Bring about
:_))
:_))
mang lại
English
English
Stand in for
:_))
:_))
thay thế
English
English
make fun of
:_))
:_))
chế nhạo
English
English
Keep in touch
:_))
:_))
giữ liên lạc
English
English
Catch up with
:_))
:_))
bắt kịp
English
English
Set up
:_))
:_))
thành lập
English
English
Take after
:_))
:_))
giống
English
English
Get over
:_))
:_))
vượt qua
English
English
Turn up
:_))
:_))
xuất hiện
English
English
Pick up
:_))
:_))
nhặt, lượm
English
English
Look down on
:_))
:_))
coi thường
English
English
Take off
:_))
:_))
cởi ra, cất cánh
English
English
Catch sight of
:_))
:_))
bắt gặp
English
English
Make allowance for
:_))
:_))
chiếu cố
English
English
Put out
:_))
:_))
dập tắt
English
English
Cut down on
:_))
:_))
cắt giảm
English
English
Come round
:_))
:_))
tỉnh lại
English
English
Go down with
:_))
:_))
mắc phải ( bệnh)
English
English
Go back on
:_))
:_))
nuốt lời
English
English
Give up
:_))
:_))
từ bỏ
aaaaaaaaaa
Có lẽ mình nên từ bỏ ở đây thôii
Vẫn luôn muốn có bạn đọc và cho mình góp ý
Byeeee

Download NovelToon APP on App Store and Google Play

novel PDF download
NovelToon
Step Into A Different WORLD!
Download NovelToon APP on App Store and Google Play