Mùa Hè Của Những Kẻ Vắng Mặt
Tác giả: Venom
Huyền Dị/Phạm tội
Thị xã nhỏ ở Bình Dương, mùa hè năm 2019 — nơi nắng nóng đến nghẹt thở, và cái im lặng bao trùm còn đáng sợ hơn cả tiếng kêu.
Chương 1: Nắng Đỏ
Mùa hè năm đó ở Thị Xã Ben Cat, nắng không chỉ nóng — nóng như một thứ gì đó sống, đang thở, đang dần nuốt chửng mọi thứ. Mặt trời mọc lên từ lúc năm giờ sáng, treo trên bầu trời không một đám mây, màu đỏ sẫm như vết máu khô. Không khí đặc quánh, mùi nhựa đường nóng chảy, mùi lá cây héo úa, và một mùi hương lạ — hơi ẩm lạnh lẽo cứ lẩn quẩn trong cổ họng, dù nhiệt độ ngoài trời lên đến 39 độ C.
Tôi tên là Lâm, 22 tuổi, vừa tốt nghiệp đại học. Tôi về quê nghỉ hè, định ở lại vài tuần rồi đi làm ở Thành phố Hồ Chí Minh. Ngôi nhà tôi ở cuối con đường ĐT747, cạnh khu dân cư cũ — nơi những ngôi nhà cấp 4 xây từ những năm 90, tường đã ố vàng, mái ngói cong vênh theo thời gian. Đối diện nhà tôi là một khu đất trống, bao quanh bởi hàng rào sắt gỉ sét. Người ta nói đó là khu nhà dự án, bị bỏ hoang đã hơn mười năm. Cỏ dại mọc cao đến ngực, lấp ló những khối bê tông đổ nát, trông như những bộ xương khổng lồ bị chôn vùi.
Ngày thứ ba sau khi tôi về, điều lạ bắt đầu xảy ra.
Lúc hai giờ chiều — khoảng thời gian mọi người đều đóng cửa ngủ trưa để tránh nắng — tôi thức dậy vì im lặng.
Quá im lặng.
Thường thì mùa hè ở đây phải có tiếng ve kêu ríu rít, tiếng chó sủa xa xa, tiếng xe máy chạy ngang đường lớn. Nhưng hôm đó, không có gì. Ngay cả tiếng gió cũng không nghe thấy. Không khí đứng yên, như cả thế giới đã ngừng thở.
Tôi mở cửa ra. Con đường trống trải. Không một bóng người, không một chiếc xe. Nắng chiếu xuống mặt đường, sáng chói đến đau mắt. Tôi bước ra, chân chạm đất — cảm giác như mặt đường đang hơi ấm, không phải do nắng, mà như nó có nhịp đập.
“Chào em.”
Tiếng nói đột ngột vang sau lưng. Tôi giật mình quay lại. Bà Năm — hàng xóm cạnh nhà — đang đứng ở cửa, nhìn tôi. Bà mặc bộ đồ đen, tóc bạc buộc gọn, tay nắm chặt một chiếc khăn trắng. Nhưng tôi thấy lạ: bà đứng trong bóng râm, không hề ra nắng, và mắt bà… mắt bà đen thui, không có lòng trắng, như hai hố sâu không đáy.
“Bà Năm ạ?” Tôi ngập ngừng. “Bà có khỏe không ạ?”
Bà không trả lời. Chỉ tiếp tục nhìn tôi, miệng mím chặt. Rồi bà giơ tay, chỉ vào khu đất trống đối diện nhà tôi.
“Đừng ra đó, con ạ,” bà nói, giọng đều đều, không có cảm xúc, như ai đó đang đọc từ một tờ giấy. “Khi tiếng ve ngừng kêu, thì họ đã thức dậy.”
Vừa nói xong, bà lùi vào trong nhà, đóng cửa lại, nhanh đến mức tôi không kịp hỏi thêm gì.
Tôi đứng ngơ ngác một lát. Rồi cười cho qua — chắc bà già nói lẩn thẩn. Tôi quay vào nhà, tắm rửa, mở máy tính. Nhưng từ lúc đó, một cảm giác bất an không ngừng bám theo. Như có ai đó đang đứng sau lưng tôi, nhìn chằm chằm vào màn hình.
Đến tối, khi gia đình ăn cơm, tôi nhắc chuyện bà Năm. Bố tôi đặt đũa xuống, mặt trở nên nghiêm nghị.
“Bà Năm mất rồi, Lâm ạ,” bố nói thấp giọng. “Mất được ba năm rồi. Bệnh tim.”
Đũa trong tay tôi rơi xuống đĩa.
“Bố… bố nói gì ạ?”
“Bà Năm đi vào năm 2016. Chúng ta đã đi đám tang bà rồi.” Bố nhìn tôi, ánh mắt lo lắng. “Con mệt à? Hay nắng quá nên nói nhảm?”
Tôi không trả lời. Tôi nhớ rõ khuôn mặt bà, nếp nhăn ở góc mắt, chiếc khăn trắng trong tay. Không thể nào là ảo giác. Nhưng nếu bà đã mất… thì người tôi gặp lúc chiều là ai?
Đêm đó, tôi không ngủ được. Khoảng ba giờ sáng, tôi nghe thấy tiếng — tiếng gõ cửa. Rất nhẹ, cốc… cốc… cốc… như ai đó dùng ngón tay gõ nhẹ vào gỗ.
Tôi ngồi dậy, lắng nghe. Tiếng gõ vẫn tiếp tục, đều đặn, không nhanh không chậm. Tôi bước ra phòng khách, hỏi: “Ai đó ạ?”
Không có câu trả lời. Tiếng gõ dừng lại.
Tôi mở cửa. Bên ngoài là đêm tối, ánh trăng mờ ảo. Con đường vắng lặng. Nhưng ở hàng rào khu đất trống đối diện, có người đang đứng.
Một dáng người cao lớn, mặc quần áo dài màu xám, đầu cúi xuống. Nó không di chuyển. Chỉ đứng đó, trong cỏ dại cao ngất, nhìn về phía nhà tôi. Dù khoảng cách khá xa, tôi cảm nhận được ánh nhìn của nó — nặng nề, lạnh lẽo, như một tảng đá đè lên ngực.
Tôi lùi bước, đóng cửa lại, khóa chặt. Lưng dựa vào gỗ, tim đập thình thịch. Khi tôi ngước mắt nhìn qua khe cửa sổ, nó vẫn đứng đó. Vẫn im lặng. Vẫn chờ đợi.
Đó là đêm đầu tiên tôi hiểu: mùa hè này, nắng nóng không phải thứ đáng sợ. Đáng sợ là những thứ ẩn mình trong cái nóng, đang chờ lạnh đi một chút… để bước ra.
Chương 2: Những Người Mất Tích
Ngày thứ tư, mọi thứ trở nên rõ ràng hơn — và tồi tệ hơn.
Sáng sớm, tôi thức dậy vì tiếng la hét. Là tiếng bà Bảy — hàng xóm bên kia đường. Tôi chạy ra ngoài, thấy bà Bảy đứng trước cửa, khóc lóc, hai tay xoa vào nhau. Nhiều người tụ lại, hỏi han.
“Cháu Tuấn mất tích rồi!” Bà Bảy khóc. “Đêm qua còn ngủ trong phòng, sáng nay thấy giường trống, cửa vẫn đóng chặt. Không mang theo gì cả, điện thoại, ví tiền — đều ở nhà!”
Tuấn là con trai bà Bảy, 17 tuổi, học lớp 11. Tôi thường gặp anh ấy đi xe đạp qua đường, cười tươi khi gặp người quen. Bây giờ, anh ấy bỗng dưng biến mất, không để lại dấu vết nào.
“Có ai thấy cháu ấy ra ngoài không?” chú Hùng — tổ trưởng dân phố — hỏi.
Không ai thấy. Đêm qua, không ai nghe tiếng động, không ai thấy bóng dáng. Tuấn như tan ra trong không khí.
Đến trưa, lại có thêm người mất tích. Lần này là bé Linh, 7 tuổi. Mẹ bé đi chợ về, chỉ vắng mười lăm phút, con gái đã không còn trong nhà. Cửa ra vào không có dấu hiệu đột nhập, mọi thứ nguyên vẹn. Chỉ có đứa trẻ — biến mất.
Từ đó, danh sách người mất tích cứ dài ra mỗi ngày.
- Ngày thứ năm: một cặp vợ chồng bán tạp hóa, mất tích trong lúc ngủ trưa.
- Ngày thứ sáu: ba thanh niên đi xe máy, biến mất trên đường lớn, giữa ban ngày, không ai thấy họ đi đâu.
- Ngày thứ bảy: cả gia đình bốn người — bố, mẹ, và hai đứa con — mất tích. Không một lời nhắn, không một dấu vết.
Toàn bộ khu phố bắt đầu hoảng sợ. Người ta đóng cửa sớm, không dám ra ngoài sau khi mặt trời lặn. Phụ huynh không cho con cái đi học, mọi công việc đều tạm dừng. Con đường vốn đông đúc bỗng trở nên lạnh lẽo, im ắng.
Chính quyền đến tìm hiểu, lập biên bản, gọi là “trường hợp mất tích bất thường”. Nhưng họ cũng không biết nguyên nhân. Không có dấu hiệu bắt cóc, không có dấu hiệu xung đột. Người ta chỉ đơn giản — không còn ở đó nữa.
Và điều kỳ lạ: tất cả những người mất tích, đều sống trong bán kính năm trăm mét từ khu đất trống bị bỏ hoang đó.
Tôi bắt đầu quan sát khu đất đó. Mỗi ngày, từ cửa sổ phòng mình, tôi nhìn ra. Những khối bê tông đổ nát dường như thay đổi hình dáng theo ánh nắng. Buổi sáng, chúng trông như những tòa nhà chưa xây xong. Buổi trưa, khi nắng cao nhất, bóng của chúng kéo dài ra, giống như những bàn tay khổng lồ đang vươn ra. Buổi tối, khi ánh sáng yếu đi, toàn bộ khu vực chìm trong bóng tối, và tôi nghe thấy tiếng — tiếng thì thầm. Rất nhiều tiếng, lẫn vào nhau, thấp thoáng, không rõ nói gì. Như một đám đông đang tụ tập, đang chờ đợi.
Tôi cũng nhận ra một quy luật: mỗi khi có người mất tích, hàng rào sắt quanh khu đất lại dịch ra xa một chút. Ban đầu, nó cách đường sá năm mét. Bây giờ, chỉ sau một tuần, nó đã ở sát mép đường. Những thanh sắt gỉ sét cong vênh, như bị ai đó đẩy ra từ bên trong.
Một buổi chiều, khi tôi đang đứng ở cửa nhìn ra, tôi thấy một người phụ nữ đi ngang. Cô ấy mặc đồ trắng, bước đi chậm rãi, đầu cúi xuống. Đến trước hàng rào khu đất, cô ấy dừng lại. Rồi, không hề do dự, cô ấy nâng chân, bước qua hàng rào gỉ sét, đi vào trong đám cỏ dại cao ngất.
“Chị ơi! Đừng vào đó!” Tôi la lên, chạy ra.
Cô ấy không trả lời. Tiếp tục đi, bước chân đều đều, như người bị thôi miên. Khi cô ấy đi sâu vào trong, cỏ dại bao phủ lấy thân thể. Chỉ một lát sau, không thấy bóng dáng nữa.
Tôi đứng trước hàng rào, tim đập mạnh. Từ trong khu đất, hơi thở lạnh lẽo thổi ra, mang theo mùi đất ẩm mốc và một chút mùi… máu. Và tôi nghe thấy — rất rõ — tiếng nói của nhiều người, vang lên từ sâu bên trong:
“Đã có thêm một người… Đã có thêm một người…”
Tôi lùi lại, chạy vội về nhà, khóa cửa chặt chẽ. Tôi biết — những người bước vào đó, đều không bao giờ quay lại. Và những người mất tích… có lẽ họ đã bước vào đó, theo một cách nào đó, mà chính họ cũng không hay biết.
Đêm đó, tôi thức suốt đêm, nghĩ về tất cả những gì xảy ra. Khu đất trống đó — nó không phải là một mảnh đất bình thường. Nó đang lớn lên. Đang mở rộng. Và đang đói.
Chương 3: Ký Ức Của Đất
Tôi quyết định tìm hiểu về khu đất đó. Nếu muốn ngăn chặn mọi thứ, tôi phải biết nó là gì, tại sao nó tồn tại.
Tôi đến nhà ông Cả — người cao tuổi nhất trong khu phố, đã sống ở đây hơn bốn mươi năm. Nhà ông ở đầu ngõ, tường nhà phủ đầy rêu xanh, mùi hương thảo khô thoang thoảng. Khi tôi nói đến khu đất trống, mặt ông Cả biến đổi. Nếp nhăn trên trán sâu lại, tay run run đặt chén trà xuống bàn.
“Con biết không… nơi đó, trước đây không phải là đất trống,” ông nói, giọng thấp, run rẩy. “Đó là khu nghĩa trang cũ.”
Tôi giật mình. “Nghĩa trang ạ?”
“Đúng vậy. Từ thời Pháp, nơi đó đã là nơi chôn người. Rồi đến những năm chiến tranh, càng nhiều người được chôn ở đó. Không có bia mộ, không có ghi chép — chỉ đào hố, chôn xuống, lấp đất lại. Người ta nói, dưới lớp đất đó, xương người xếp chồng lên nhau, đến vài mét sâu.” Ông Cả ngừng lại, nhìn ra cửa sổ, như đang nhìn về một thời điểm xa xôi. “Năm 2008, chính quyền quyết định di dời nghĩa trang, xây khu nhà ở. Họ đào lên, thu gom xương cốt, chuyển đến nghĩa trang mới. Nhưng… họ không lấy hết.”
“Không lấy hết ạ?”
Ông gật đầu, mắt đầy lo lắng. “Người ta nói, khi đào đến lớp đất thứ ba, máy móc bỗng dưng hỏng hóc. Công nhân bị bệnh, sốt cao không hạ. Có người nói thấy bóng người đứng trong hố đào. Công ty xây dựng hoảng sợ, dừng lại. Họ lấp đất trở lại, để nguyên phần còn lại. Từ đó, dự án bị bỏ hoang.”
Ông nghiêng người về phía trước, giọng trở nên gấp gáp. “Nhưng đó chưa phải điều đáng sợ. Ngay từ xưa, người ta đã nói — đất đó không chịu người. Nó nuốt những ai dám bước vào. Và đặc biệt… vào mùa hè, khi nắng chiếu thẳng xuống, khi không khí nóng nhất… nó thức dậy.”
“Nó là gì ạ, ông?” Tôi hỏi, lạnh sống lưng.
“Không ai biết chắc. Có người gọi đó là linh hồn của những người bị chôn vùi không có tên tuổi, không có người thờ cúng. Có người gọi đó là một thứ gì đó cổ xưa hơn, đã ở đây từ trước khi có người đến sinh sống. Nó không có hình dạng cố định. Nó mượn hình dáng của những ai bị nó nuốt chửng, để lừa người khác bước vào.” Ông Cả nắm chặt tay tôi, bàn tay lạnh lẽo. “Những người con gặp, những người đã mất tích… họ không còn là chính họ nữa. Họ là những cái bóng, đi lại, lặp lại những gì họ từng làm, để dẫn dắt người khác vào.”
Tôi rời nhà ông Cả với đầu óc hỗn loạn. Nghĩa trang cũ, xương cốt bị bỏ lại, một thứ lực lượng kỳ lạ thức dậy vào mùa hè. Nghe như chuyện thần thoại, nhưng những gì tôi chứng kiến trong những ngày qua — bà Năm đã mất nhưng vẫn xuất hiện, những người mất tích không để lại dấu vết, khu đất dần mở rộng — tất cả đều khớp với những gì ông nói.
Tôi về nhà, mở máy tính, tìm kiếm thông tin. Không có bài báo nào viết về khu nghĩa trang đó, không có tài liệu chính thức nào. Chỉ có một vài bài đăng cũ trên diễn đàn địa phương, từ năm 2008, khi dự án bắt đầu. Tôi đọc lại những dòng chữ, viết bởi một người dùng đã xóa tài khoản:
“Hôm nay họ đào được một hố lớn. Không có quan tài, chỉ có xương người xếp chồng theo vòng tròn, đầu hướng ra ngoài. Đáy hố có một khối đá đen, chạm khắc hoa văn không giống bất kỳ chữ viết nào tôi từng thấy. Khi máy xúc chạm vào khối đá, trời bỗng tối sầm. Tất cả máy móc ngừng hoạt động. Từ đó, không ai dám đến gần.”
Bài đăng kết thúc bằng một câu, viết chữ in hoa:
“ĐỪNG ĐỂ NÓI THỨC DẬY VÀO MÙA NẮNG. KHI NÓNG NHẤT, NÓ CŨNG ĐÓI NHẤT.”
Tôi ngả lưng vào ghế. Mùa hè. Nắng nóng nhất. Đó chính là thời điểm hiện tại.
Tôi đi ra ban công, nhìn xuống khu đất. Bây giờ, hàng rào sắt đã dịch ra thêm. Nó chỉ còn cách nhà tôi chưa đến ba mươi mét. Bên trong, cỏ dại cao hơn trước, và những khối bê tông… chúng trông giống một tòa nhà đang được xây dựng lên, chứ không phải đổ nát. Như thứ gì đó đang mọc lên từ trong lòng đất, từng chút, từng chút.
Và trong ánh nắng chiều đang yếu dần, tôi thấy — rất rõ — những bóng người đi lại giữa các khối bê tông. Họ là những người đã mất tích. Tôi nhận ra Tuấn, nhận ra bé Linh, nhận ra cặp vợ chồng bán tạp hóa. Họ đi chậm rãi, tay buông thõng, đầu cúi xuống. Không nói chuyện, không nhìn nhau. Chỉ đi tới đi lui, như canh gác, như chờ đợi lệnh tiếp theo.
Khi ánh mắt tôi chạm vào Tuấn — anh ấy ngước lên. Mắt anh ấy đen thui, không có lòng trắng, giống hệt bà Năm lúc trước. Anh ấy nhìn thẳng vào tôi. Rồi, miệng anh ấy mở ra, không có âm thanh, nhưng tôi hiểu được lời anh ấy đang nói — bằng một cách nào đó, tiếng nói vang trực trong đầu tôi:
“Đến với chúng tôi đi… Nơi đây mát mẻ. Không còn nắng nóng.”
Tôi lùi vào trong, đóng cửa sổ, kéo rèm. Tim đập loạn nhịp. Họ đang gọi tôi. Và hàng rào đang tiến gần hơn mỗi ngày. Nếu tôi không làm gì đó… sớm muộn gì, tôi cũng trở thành một trong số họ.
Chương 4: Đêm Trăng Đen
Ngày thứ mười ba kể từ khi bà Năm xuất hiện. Đêm không trăng, bầu trời đen như mực, không một ngôi sao. Không khí ẩm ướt, hơi nóng từ đất bốc lên, kết hợp với hơi lạnh từ khu đất tỏa ra, tạo ra một lớp sương mỏng bao phủ toàn bộ khu phố.
Khoảng nửa đêm, tôi thức dậy vì tiếng động lớn — tiếng người nói, tiếng bước chân, tiếng gõ cửa liên tục. Không phải một, mà là rất nhiều người. Tôi bật dậy, chạy ra cửa sổ, nhìn ra ngoài.
Đường phố đầy người. Hàng chục, có lẽ hàng trăm — đều là những người đã mất tích trong hai tuần qua. Họ đi thành hàng dài, bước chân đều đều, hướng về nhà cửa của những người còn lại. Họ gõ cửa, gọi tên người thân, giọng nói dịu dàng, thuyết phục — như họ vẫn còn sống, như họ chỉ đi đâu đó một thời gian và bây giờ trở về.
“Mẹ ơi, mở cửa đi, con lạnh quá!” — tiếng bé Linh, vang lên từ nhà bà Bảy.
“Vợ ơi, anh về rồi, mở cửa em!” — tiếng người chồng trong gia đình bốn người mất tích.
“Chị ơi, ra đây với chúng tôi, chúng tôi đợi chị lâu rồi!” — tiếng người phụ nữ tôi đã thấy bước vào khu đất.
Tôi thấy bà Bảy mở cửa. Bà run rẩy, khóc lóc, vươn tay ra ôm con gái. Nhưng khi bé Linh bước vào vòng tay bà — đứa bé trong suốt, như làn khói, không có trọng lượng. Và ngay sau khi nó chạm vào bà Bảy — bà ấy ngừng khóc. Toàn thân bà trở nên cứng nhắc. Mắt bà mở to, chuyển sang màu đen tuyền. Rồi bà nắm tay con gái, bước ra khỏi nhà, đi theo dòng người, hướng về khu đất trống.
Không chỉ bà Bảy. Nhiều nhà khác cũng mở cửa. Người ta nghe tiếng người thân, không kìm được nỗi nhớ, ra mở cửa. Và mỗi lần cửa mở — một người còn sống bước ra, hòa vào dòng người, mắt chuyển thành màu đen, đi về phía khu đất, không bao giờ quay đầu.
Tôi nắm chặt thanh sắt cửa sổ, móng tay bám vào kim loại đến đau nhói. Tôi muốn la lên, muốn cảnh báo họ — nhưng tôi biết, không ai nghe được. Họ không bị ép buộc, họ tự nguyện bước vào cái bẫy đó, vì tình yêu, vì nỗi nhớ, vì khao khát được gặp lại những người họ đã mất.
Dòng người tiếp tục đi. Đến nhà tôi, họ cũng dừng lại. Tôi thấy bố mẹ tôi — họ cũng ở trong đó. Mẹ tôi gõ nhẹ vào cửa, giọng ngọt ngào, thân thuộc đến đau lòng:
“Lâm ơi, con ra đây với bố mẹ. Ở trong đó nóng lắm. Bên này mát mẻ lắm.”
Tôi ôm đầu, lắc mạnh. “Không phải mẹ! Mẹ tôi đã mất khi tôi mười tuổi!” Tôi la lên. “Đừng lừa tôi!”
Bà ấy ngừng gõ. Ngước nhìn lên, mắt đen thui, miệng mở ra, nụ cười rộng đến bất thường. Rồi bà nói — giọng không còn dịu dàng nữa, mà trở nên gầm gừ, trầm đục, như tiếng đá cọ xát vào nhau:
“Con biết rồi… Thì ra con biết.”
Cả nhóm đứng trước nhà tôi bắt đầu gõ cửa mạnh hơn. BỐM! BỐM! BỐM! Cả ngôi nhà rung chuyển. Tôi chạy ra phòng khách, đẩy tủ, đẩy bàn, chặn chặt cửa. Tiếng gõ không ngừng, kèm theo tiếng nói ríu rít, hàng trăm giọng nói lẫn vào nhau, lặp lại cùng một câu:
“Mở cửa ra… Đến với chúng tôi… Mở cửa ra…”
Tôi dựa lưng vào tường, thở hổn hển. Nhìn quanh nhà — tôi sống ở đây một mình từ khi bố mẹ mất, chỉ có người giúp việc đến dọn dẹp. Tôi đã tự lừa mình suốt thời gian qua, tưởng họ vẫn còn sống. Nhưng ngay cả khi tôi biết sự thật, thứ đang giả dạng họ vẫn có thể làm tôi tan nát trái tim.
Tiếng gõ dần dừng lại. Tôi nhìn ra khe cửa — họ vẫn đứng đó. Không đi. Chờ đợi. Họ có cả đêm. Họ có cả mùa hè. Và họ biết — sớm muộn gì, tôi cũng phải ra ngoài.
Tôi lấy đèn pin, một con dao bếp, và một bình nước. Tôi không thể ở đây mãi. Nếu tôi không hành động, tôi sẽ chết. Hoặc tệ hơn — trở thành một trong số họ, đứng dưới nắng hè, gọi những người còn sống bước vào cái hố đen đó.
Tôi mở cửa sau, lẻn ra. Đi ngõ hẻm, tránh con đường chính. Mục tiêu của tôi — trung tâm khu đất trống, nơi có khối đá đen được nhắc đến trong bài đăng cũ. Nếu đó là gốc rễ của mọi thứ, tôi phải tìm nó. Và tôi phải hủy nó.
Chương 5: Khối Đá Đen
Tôi đi trong bóng tối, lẩn tránh những bóng người đang đi lại. Họ không nhìn vào ngõ hẻm, mắt họ chỉ hướng về phía trước, như tầm nhìn của họ chỉ có một chiều. Tôi băng qua đường, đến hàng rào sắt. Bây giờ, nó đã bị đổ ra, không còn là hàng rào nữa — chỉ là những thanh sắt gỉ sét nằm rải rác trên mặt đất.
Tôi bước vào.
Ngay khi chân tôi chạm đất trong khu vực, một cảm giác lạnh lẽo bao trùm lấy cơ thể. Không khí bên trong khác hẳn bên ngoài — lạnh như hầm mộ, mùi đất ẩm, mùi thối rữa, và mùi sắt gỉ — mùi máu cũ. Đèn pin trong tay tôi nhấp nháy, như có lực lượng nào đó cản trở dòng điện.
Tôi đi sâu vào trong. Cỏ dại cao đến vai, cào xước da thịt. Những khối bê tông xung quanh thực sự thay đổi — chúng không còn là đống đổ nát nữa. Chúng đang hình thành một cấu trúc, một tòa nhà lớn, có nhiều tầng, tường dày, góc cạnh sắc bén. Như cả khu đất đang được xây dựng lên, chỉ trong vài ngày, bằng một cách nào đó vượt ngoài hiểu biết của con người.
Tiếng thì thầm ngày càng rõ hơn. Nó đến từ mọi phía — từ đất, từ tường, từ không khí xung quanh. Hàng ngàn giọng nói, lặp lại những từ ngữ không rõ ràng, như một bài ca cổ xưa, bị lãng quên.
“Đến đây… Đã đến lúc… Mở ra… Ăn… Lớn lên…”
Tôi đi tiếp, hướng về trung tâm — nơi có một hố lớn, sâu thẳm, đáy hố tối đen như mực. Xung quanh hố, những bóng người đang đứng — tất cả những người đã mất tích, họ xếp thành vòng tròn, tay nắm tay, đầu cúi xuống, như đang thực hiện một nghi thức. Giữa vòng tròn, trên một bệ đá, là khối đá đen.
Nó to bằng chiếc bàn ăn, hình dạng không đều, bề mặt nhẵn bóng như thủy tinh, nhưng đen đến mức nó nuốt chửng cả ánh sáng. Trên bề mặt, những hoa văn uốn lượn, liên tục thay đổi hình dạng, như đang chuyển động dưới lớp đá. Từ khối đá tỏa ra một luồng hơi khói đen mỏng, hòa vào không khí, bay ra xa — hướng về những ngôi nhà còn người.
Đó là nguồn gốc. Tất cả mọi thứ — những người mất tích, những bóng người gọi cửa, sự mở rộng của khu đất — đều đến từ khối đá này.
Tôi bước ra khỏi bóng tối. Một trong những bóng người ngước lên — là Tuấn. Anh ấy nhìn tôi, và ngay lập tức, cả vòng tròn đều quay lại. Họ nhìn tôi. Mắt đen thui, không có chút cảm xúc.
“Đi đi, Lâm,” Tuấn nói, giọng đều đều. “Đây không phải nơi của cậu.”
“Tại sao các người làm vậy?” Tôi hỏi, cố gắng giữ giọng vững chãi. “Các người còn sống, tại sao lại lừa mọi người vào đây?”
“Chúng ta không còn sống,” bé Linh nói, giọng trong trẻo nhưng lạnh lẽo. “Chúng ta được giải thoát. Chúng ta giúp người khác cũng được giải thoát.”
“Giải thoát cái gì?”
“Khỏi nỗi đau. Khỏi cô đơn. Khỏi thời gian.” Bà Bảy bước ra, tay giơ ra. “Nó cho chúng ta sự vĩnh cửu, Lâm. Chỉ cần cậu chấp nhận. Nó đang đói. Nó cần thêm người. Sau đó, mọi người sẽ ở cùng nhau, mãi mãi.”
“Nó là cái gì vậy?” Tôi hét lên.
“Nó là đói,” một giọng nói vang lên — không phải từ ai đó trong số họ, mà từ chính khối đá. Tiếng nói rung chuyển cả mặt đất, như từ rất sâu dưới lòng đất vang lên. “Tôi là đói. Tôi đã đói bao lâu, không ai biết. Tôi ở đây trước khi các người đến. Tôi ăn đất, tôi ăn cây, tôi ăn những ai bước vào. Và bây giờ… tôi ăn các người.”
Khối đá phát ra ánh sáng tím mờ. Những hoa văn trên bề mặt chuyển động nhanh hơn. Hơi khói đen tỏa ra dày đặc hơn. Tôi cảm thấy cơ thể mình trở nên nặng nề, đầu óc chậm chạp. Một giọng nói trong đầu đặt con dao xuống… bước tới… không còn đau nữa…
Tôi chớp mắt, cố gắng chống lại. Tôi nhớ lại những ngày nắng nóng, tiếng ve kêu, tiếng cười của bạn bè, vị nước mát lạnh khi uống vào mùa hè. Tôi nhớ nỗi buồn khi mẹ mất, nỗi vui khi tốt nghiệp đại học, nỗi sợ khi thấy bà Năm đứng ở cửa. Tất cả những cảm xúc — tốt và xấu, vui và buồn — đó là những gì làm tôi thành người. Nếu tôi bước tới, tôi sẽ mất tất cả. Tôi sẽ trở thành một cái bóng, không có cảm xúc, không có ký ức, chỉ biết chờ đợi và gọi người khác vào.
“Không!” Tôi la lên, giơ cao con dao. “Tôi không cho ngươi ăn!”
Tôi chạy về phía khối đá. Những bóng người cố gắng cản tôi, nhưng tôi lao qua, đẩy họ ra — họ nhẹ như khói, tay tôi xuyên qua cơ thể họ như xuyên qua sương mù. Tôi đến trước bệ đá, giơ con dao, đập mạnh vào khối đá đen.
KẸT!
Con dao gãy làm đôi. Khối đá không hề hấn gì. Ánh sáng tím của nó bừng sáng, và một lực đẩy mạnh mẽ thổi tôi bay ra xa. Tôi đập lưng vào tường bê tông, ngã xuống đất, đầu óc choáng váng. Khối đá phát ra tiếng rền vang, mặt đất rung chuyển. Những bóng người xung quanh tiến lại gần, tay họ dài ra, ngón tay nhọn như móng vuốt.
“Đừng cố chống lại…” tiếng nói vang trong đầu tôi. “Cậu sẽ thuộc về tôi, sớm muộn gì.”
Tôi ngước lên, nhìn khối đá. Ánh sáng tím chiếu vào mắt tôi. Tôi thấy — dưới lớp đá đen, có một điểm sáng, nhỏ bằng ngón tay, màu trắng nhạt. Đó là điểm yếu.
Tôi nhìn quanh, thấy một thanh sắt to, dài khoảng một mét, nằm bên cạnh đống bê tông. Tôi bò tới, chộp lấy nó. Thanh sắt nặng nề, lạnh lẽo. Tôi đứng dậy, hai tay nắm chặt, hít một hơi thật sâu — hơi thở cuối cùng của một người còn sống — và lao tới, đâm thẳng vào điểm sáng màu trắng đó.
“AAAAAAAAAAAA!!!”
Tiếng kêu không phải từ miệng ai, mà từ chính khối đá. Một tiếng kêu đau đớn, giận dữ, rung chuyển cả khu đất. Ánh sáng tím bùng nổ rồi tắt hẳn. Hơi khói đen tan ra như bị gió thổi đi. Những bóng người xung quanh — họ đứng yên một lát, mắt đen thui dần trở lại màu bình thường. Họ nhìn nhau, nhìn tôi, nhìn khối đá đang nứt ra.
“Lâm…?” Tuấn nói, giọng run rẩy, đầy hoang mang. “Chúng ta… đang ở đâu vậy?”
“Đi!” Tôi hét lên. “Tất cả chạy đi! Ngay bây giờ!”
Khối đá nứt ra thành nhiều mảnh, từ trong đó tỏa ra ánh sáng trắng chói mắt. Một luồng khí nóng bốc lên, kèm theo tiếng gầm rú từ dưới lòng đất. Những người xung quanh hiểu rằng nơi này sắp sụp đổ. Họ chạy theo tôi, lao ra khỏi khu đất, chạy về phía những ngôi nhà còn có ánh sáng.
Ngay khi chúng tôi vừa ra khỏi hàng rào, một tiếng nổ lớn vang lên sau lưng. Tôi quay lại — toàn bộ khu đất trống sụp xuống, tạo thành một hố sâu khổng lồ, nuốt chửng tất cả những khối bê tông, những cấu trúc kỳ lạ, và khối đá đen. Bụi đất bay lên cao, che phủ cả bầu trời.
Sau đó, im lặng.
Chương 6: Mùa Hè Kết Thúc
Sáng hôm sau, mặt trời vẫn mọc. Nhưng nó không còn màu đỏ sẫm nữa — nó trở lại màu vàng bình thường. Không khí mát mẻ hơn, có gió thổi qua, mang theo hương hoa sữa từ đầu ngõ. Tiếng ve kêu ríu rít, tiếng xe máy chạy trên đường, tiếng cười của trẻ con. Mọi thứ trở lại như cũ. Gần như vậy.
Những người đã bước vào trong — họ trở về nhà. Nhưng họ không còn hoàn toàn như trước. Họ hay ngẩn ngơ, hay nhìn ra khoảng không, như vẫn thấy thứ gì đó trong bóng tối. Họ không bao giờ nói về những gì xảy ra trong đó. Và họ không bao giờ bước chân gần khu đất đó nữa.
Chính quyền đến xem xét hố sụt, kết luận đó là hiện tượng địa chất thông thường — đất mềm, bị sụt lún do mưa và nước ngầm. Họ lấp hố bằng bê tông, san bằng mặt đất, dựng một tấm bảng “Khu vực cấm xây dựng”. Không ai hỏi về những người mất tích rồi trở về. Không ai hỏi về những ngày nắng đỏ kỳ lạ. Mọi người đều chọn cách quên.
Tôi cũng muốn quên. Nhưng tôi không thể.
Đôi khi, vào những đêm trăng mờ, tôi vẫn mơ thấy khối đá đen. Tôi mơ thấy nó chưa bị hủy hoàn toàn — chỉ bị thương, chỉ bị chôn vùi. Tôi nghe thấy tiếng thì thầm, rất xa, rất thấp, vang lên từ dưới lòng đất:
“Tôi vẫn ở đây… Tôi vẫn đói… Mùa hè sau… Tôi sẽ trở lại…”
Tôi vẫn sống ở đó. Tôi không thể đi đâu khác. Tôi biết — tôi là người duy nhất còn nhớ rõ mọi thứ. Tôi là người duy nhất biết sự thật. Và nếu nó trở lại, tôi sẽ là người đầu tiên phát hiện ra.
Hôm nay, nắng nóng trở lại. Mặt trời treo trên bầu trời, vàng rực, bình yên. Nhưng tôi thấy — trên bề mặt lớp bê tông lấp hố, có một vết nứt nhỏ, uốn lượn như hoa văn. Và trong không khí, có một mùi hương lạnh lẽo, rất nhẹ, khó nhận ra — nhưng tôi biết nó. Tôi sẽ luôn nhận ra nó.
Mùa hè này còn dài. Và tôi có cảm giác — đây chưa phải là kết thúc. Chỉ là… tạm dừng.
Lời Kết
Khi bạn đi qua một khu đất trống, một khu nghĩa trang cũ, hoặc một nơi bị bỏ hoang lâu năm… hãy nhìn kỹ. Đặc biệt vào mùa hè, khi nắng nóng nhất, khi mọi người đều đóng cửa ngủ trưa. Hãy lắng nghe. Nếu tiếng ve ngừng kêu đột ngột, nếu gió ngừng thổi, nếu không khí trở nên im lặng đến đáng sợ — hãy đi ngay. Đừng quay đầu nhìn lại. Vì đôi khi, đất không chỉ đứng yên. Đôi khi, đất đang chờ đợi. Và khi nó mở miệng… không ai biết nó sẽ nuốt chửng bao nhiêu người.