Mưa rơi từ lúc hoàng hôn, những hạt nước mỏng như sợi tơ bạc xuyên qua lớp sương mù phủ kín con phố cũ. Tôi đứng dưới mái hiên quán trà nhỏ bên hồ Tây, tay cầm chiếc ô đen đã cũ, nhìn những vòng nước lan tỏa trên mặt hồ rồi tan biến. Mười năm rồi. Mười năm kể từ cái ngày cậu ra đi.
Tên cậu là An.
Chúng tôi gặp nhau vào một mùa đông lạnh lẽo năm hai mươi tuổi. An là sinh viên năm cuối khoa lịch sử, tôi thì vừa nghỉ việc ở công ty thiết kế để viết lách lung tung. Cậu đến quán trà này mỗi chiều, ngồi góc bàn sát cửa sổ, luôn mang theo một quyển sổ da nâu cũ kỹ. Lần đầu tiên cậu nhìn tôi, mắt cậu sáng như có ánh lửa nhỏ đang cháy bên trong.
“Anh viết gì vậy?” Cậu hỏi, giọng nhẹ nhàng.
Tôi ngẩng lên, thấy cậu đang cười. Nụ cười ấy khiến tôi quên mất câu trả lời. Từ đó, chúng tôi bắt đầu nói chuyện. Rồi nói chuyện nhiều hơn. Rồi trở thành… chúng tôi.
An thích mưa. Cậu nói mưa làm cho thế giới trở nên dịu dàng hơn, che giấu đi những góc cạnh sắc nhọn của cuộc sống. Cậu thích ngồi im lặng bên tôi, đầu tựa vào vai tôi, lắng nghe tiếng mưa rơi trên mái tôn. Đôi khi cậu thì thầm:
“Nếu một ngày em biến mất, anh có nhớ em không?”
Tôi luôn trả lời:
“Em đừng nói bậy. Em sẽ không biến mất.”
Nhưng em đã biến mất.
Cơn mưa đêm ấy đến đột ngột. Chúng tôi đang đi dọc bờ hồ, tay nắm tay, cười nói về một chuyến đi Đà Lạt vào cuối tuần. Xe tải lao tới từ phía sau, đèn pha lóa mắt. Tôi chỉ kịp đẩy An sang một bên. Tiếng phanh rít dài, rồi mọi thứ tối đen.
Khi tôi tỉnh dậy trong bệnh viện, bác sĩ nói An đã ra đi ngay tại hiện trường. Không kịp nói lời nào. Không kịp nhìn tôi lần cuối.
Tôi đã khóc. Khóc đến khi không còn nước mắt. Rồi tôi trở về căn phòng nhỏ của chúng tôi, nơi vẫn còn mùi hương của cậu, quyển sổ da nâu vẫn nằm trên bàn, trang cuối viết dở câu:
“Nếu một ngày anh quên em…”
Tôi không quên được. Không bao giờ.
Mười năm trôi qua như một hơi thở dài. Tôi vẫn đến quán trà này mỗi chiều mưa. Người chủ quán đã già đi nhiều, nhưng vẫn nhớ mặt tôi. Ông luôn để sẵn một ấm trà sen và hai cái tách, dù biết chỉ có một người ngồi.
Hôm nay mưa lớn hơn mọi khi. Tôi ngồi đúng chỗ cũ, mở quyển sổ của An ra. Những dòng chữ đã phai nhạt, nhưng tôi vẫn đọc được từng nét. Bỗng nhiên, chuông gió trước cửa quán kêu leng keng. Một bóng người đứng ngoài mưa, không cầm ô.
Tôi ngẩng lên.
An.
Cậu đứng đó, mặc chiếc áo khoác xám mà tôi từng mua cho cậu vào sinh nhật hai mươi mốt tuổi. Tóc cậu vẫn rối như xưa, đôi mắt vẫn sáng. Cậu mỉm cười, bước vào quán như chưa từng có khoảng cách mười năm.
“Anh ngồi đây lâu chưa?” Giọng cậu vẫn vậy, nhẹ nhàng, ấm áp.
Tôi không nói được gì. Tim đập loạn nhịp. Tôi sợ đây chỉ là ảo ảnh. Sợ nếu tôi chớp mắt, cậu sẽ tan biến.
An ngồi xuống ghế đối diện, đúng chỗ cũ. Cậu nhìn tôi một lúc lâu rồi nói:
“Anh già đi rồi.”
Tôi cười, nước mắt ướt nhòa:
“Em thì vẫn trẻ.”
Cậu với tay lấy tách trà, nhưng ngón tay cậu xuyên qua thành tách, không cầm được. Cậu nhìn bàn tay mình, rồi nhìn tôi, nụ cười hơi run:
“Em chỉ đến được đây một lát thôi. Âm dương cách biệt rồi.”
Tôi nắm lấy không khí nơi bàn tay cậu, cố giữ lấy cái cảm giác không tồn tại ấy.
“Em đi đâu suốt mười năm qua?”
“Em ở bên anh đó. Chỉ là anh không thấy thôi.” Cậu cúi xuống, trán gần như chạm vào trán tôi. “Mỗi lần mưa, em đều ngồi đây. Nghe anh thở. Nhìn anh viết. Có những đêm anh say, em thì thầm vào tai anh rằng em vẫn còn đây.”
Tôi run rẩy:
“Vậy sao em không để anh biết sớm hơn?”
“Vì nếu anh biết, anh sẽ không sống tiếp được.” An thì thầm. “Em muốn anh sống. Sống thật lâu. Sống đến khi tóc bạc, sống đến khi quên hết mọi thứ… trừ em.”
Mưa ngoài kia càng nặng hạt. Trong quán chỉ còn tiếng mưa và hơi thở đứt đoạn của tôi.
“Em có đau không?” Tôi hỏi.
An lắc đầu:
“Lúc đó không kịp đau. Chỉ kịp nghĩ rằng… anh sẽ lạnh.”
Cậu đưa tay lên má tôi. Lạnh. Lạnh đến buốt. Nhưng tôi vẫn nghiêng đầu vào cái cảm giác ấy, như một người khát nước được uống một ngụm cuối cùng.
“Anh ơi,” An nói, giọng khàn đi, “em không thể ở lại lâu hơn nữa. Mỗi lần xuất hiện, em càng mỏng đi. Lần này… có lẽ là lần cuối.”
Tôi muốn hét lên. Muốn giữ cậu lại bằng mọi cách. Nhưng tay tôi chỉ nắm được hư không.
“Em đừng đi.” Giọng tôi vỡ ra. “Em đừng bỏ anh một lần nữa.”
An mỉm cười, nụ cười ấy vẫn đẹp như ngày đầu tiên chúng tôi gặp nhau.
“Em chưa từng bỏ anh. Em chỉ… đi trước một chút thôi. Anh sẽ đến sau. Khi ấy, chúng ta sẽ ngồi dưới mái hiên này, uống trà, nghe mưa, và không ai phải rời đi nữa.”
Cậu nghiêng người, môi gần như chạm vào môi tôi. Một cái hôn không có thân xác, chỉ có gió và mưa và nỗi nhớ dày đặc đến nghẹt thở.
“Sống tốt nhé, anh.”
Rồi cậu đứng dậy. Bước ra ngoài mưa. Từng bước chân, hình bóng cậu dần trong suốt hơn. Đến khi cậu đến mép hồ, cậu quay lại nhìn tôi lần cuối, giơ tay vẫy nhẹ.
Rồi biến mất.
Chỉ còn mưa.
Tôi ngồi đó đến khi trời sáng. Quán trà đóng cửa từ lâu. Ông chủ đứng sau quầy, nhìn tôi mà không nói gì. Ông đặt thêm một tách trà nóng lên bàn, thì thầm:
“Lâu lắm rồi mới thấy cậu ấy quay lại.”
Tôi ngẩng lên nhìn ông. Ông cười buồn:
“Tôi cũng từng có người như thế. Mười năm, hai mươi năm… rồi cũng chỉ còn mưa.”
Tôi gật đầu, cầm lấy tách trà còn nóng. Hơi nước bay lên, tan vào không khí lạnh lẽo của buổi sáng.
Tôi mở quyển sổ của An ra trang cuối, lấy bút viết tiếp câu cậu bỏ dở:
“Nếu một ngày anh quên em… thì mưa sẽ nhắc anh nhớ lại.”
Mưa vẫn rơi. Những hạt nước nhỏ rơi xuống hồ, tạo thành vô số vòng tròn rồi tan biến. Giống như chúng tôi. Giống như mọi thứ đẹp đẽ trên đời này.
Tôi ngồi đó, một mình, dưới mái hiên quán trà cũ. Chờ mưa tạnh. Chờ một ngày nào đó, khi tôi cũng trở thành gió, trở thành sương, trở thành một phần của cơn mưa này…
Thì sẽ gặp lại cậu.
Ở nơi không còn âm dương cách biệt.