Ng vẽ tranh
III. Mẹo làm bài trọng âm tiếng Anh
null
Do trong tiếng Việt không có trọng âm nên những bài tập phân biệt trọng âm tiếng Anh là dạng bài tương đối khó khăn đối với nhiều người học. Tuy nhiên, dưới đây là một số quy tắc trọng âm tiếng Anh thông dụng, giúp bạn làm bài trọng âm tiếng Anh dễ dàng hơn:
1. Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất của danh từ, tính từ có 2 âm tiết
Trọng âm trong từ có 2 âm tiết thường rơi vào âm tiết đầu tiên đối với một số từ loại như danh từ (nouns) và tính từ (adjectives).
Ví dụ:
"GAR-den" (/ˈɡɑr.dən/) - vườn
"PIC-ture" (/ˈpɪk.tʃər/) - bức tranh
"TA-ble" (/ˈteɪ.bəl/) - cái bàn
"HAP-py" (/ˈhæp.i/) - vui vẻ
"CRA-zy" (/ˈkreɪ.zi/) - điên cuồng
2. Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai của động từ, giới từ có 2 âm tiết
Trọng âm trong các động từ (verbs) và giới từ (prepositions) có 2 âm tiết thường rơi vào âm tiết thứ hai.
Ví dụ:
"be-GIN" (/bɪˈɡɪn/) - bắt đầu
"re-FUSE" (/rɪˈfjuːz/) - từ chối
"de-SIRE" (/dɪˈzaɪər/) - mong muốn
"a-ROUND" (/əˈraʊnd/) - xung quanh
"be-TWEEN" (/bɪˈtwiːn/) - giữa
3. Các từ có đuôi "oo", "oon", "ee", "eer", "ain", ology", "ique", "esque", "ette" thì trọng âm rơi vào chính đuôi đó
Khi các từ có đuôi như "oo", "oon", "ee", "eer", "ain", ology", "ique", "esque", "ette" thì trọng âm thường rơi vào chính âm tiết đó.
Ví dụ:
"bal-LOON" (/bəˈluːn/) - bóng bay
"com-PLETE" (/kəmˈpliːt/) - hoàn thành
"a-GREE" (/əˈɡriː/) - đồng ý
"en-GINEER" (/ˌɛn.dʒɪˈnɪər/) - kỹ sư
"cer-TAIN" (/sərˈteɪn/) - chắc chắn
"bio-LOGY" (/baɪˈɒlədʒi/) - sinh học
"u-NIQUE" (/juˈniːk/) - độc đáo
"stat-ESQUE" (/stæˈtɛsk/) - giống như
4. Các từ có đuôi "uous", "eous", "ity", "ic","ion", "ible", "id", "ial", "ian" thì trọng âm rơi vào âm tiết trước đó
Khi các từ có tận cùng "uous", "eous", "ity", "ic","ion", "ible", "id", "ial", "ian" thì trọng âm thường rơi vào âm tiết đứng trước chúng.
Ví dụ:
"pre-CEDE" (/prɪˈsiːd/) - đầu hàng
"gra-TU-ity" (/ɡræˈtuːɪti/) - tiền thưởng
"re-VEN-ue" (/ˈrɛvɪnjuː/) - thuế
"cre-AT-ive" (/kriˈeɪtɪv/) - sáng tạo
"co-LOS-sal" (/kəˈlɒsəl/) - khổng lồ
"es-SEN-tial" (/ɪˈsɛnʃəl/) - thiết yếu
"po-LI-ti-cian" (/pəˈlɪtɪʃən/) - chính trị gia
"in-FAL-li-ble" (/ɪnˈfælɪbəl/) - không thể sai
"ac-TIV-ity" (/ækˈtɪvɪti/) - hoạt động
5. Danh từ ghép thường có trọng âm rơi vào âm tiết đầu
Trong tiếng Anh, trong nhiều trường hợp, trọng âm trong các danh từ ghép (compound nouns) thường rơi vào âm tiết đầu tiên.
Ví dụ:
"birth-DAY" (/bɜrθ.deɪ/) - ngày sinh nhật
"black-BIRD" (/blæk.bɜrd/) - chim đen
"foot-BALL" (/fʊt.bɔːl/) - bóng đá
"hand-BAG" (/hænd.bæɡ/) - túi xách
"rain-BOW" (/reɪn.boʊ/) - cầu vồng
"sun-SHINE" (/sʌn.ʃaɪn/) - ánh nắng mặt trời
"book-STORE" (/bʊk.stɔːr/) - hiệu sách
"time-TABLE" (/taɪm.teɪbl/) - thời khoá biểu
6. Tính từ ghép thông thường: Trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên
Ví dụ:
"home-SICK" (/ˈhoʊm.sɪk/) - nhớ nhà
"wa-TER-proof" (/ˈwɔː.tər.proʊf/) - chống nước
7. Tính từ ghép theo công thức adj/adv + danh từ: Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai
Ví dụ:
"well in-FORMED" (/wɛl ɪnˈfɔrmd/) - thông tin đầy đủ
"well DONE" (/wɛl dʌn/) - nấu chín đúng mức
"bad TEM-per" (/bæd ˈtɛm.pər/) - tính khó tính
8. Tiền tố, hậu tố không thay đổi vị trí trọng âm của từ
Các tiền tố và hậu tố như "re-", "mis-", "dis-", "un-", "im-", "il-", "ir-", "in-", "en-", "ed-", "s-", "es-", "er-", "ling-", "ly-", "ful-", "less-", "ness-", "ent-", "ence-", "ance-", "ive-", "ist-", "ish-", "ative-", "able-", "or-",... không ảnh hưởng đến trọng âm của từ.
Ví dụ:
"re-VIEW" (/rɪˈvjuː/) - xem xét lại
"un-HAPPY" (/ʌnˈhæpi/) - không vui
"mis-UNDERSTAND" (/ˌmɪs.ʌndərˈstænd/) - hiểu lầm
"dis-CONNECT" (/dɪs.kəˈnɛkt/) - ngắt kết nối
"en-JOY" (/ɪnˈdʒɔɪ/) - thích thú
"ed-U-CATE" (/ˈɛdʒəkeɪt/) - giáo dục
"beau-TI-ful" (/ˈbjuːtɪfəl/) - đẹp đẽ
9. Âm [i], âm [ə] thường không nhận trọng âm
Những từ có âm tiết yếu như âm [i] ngắn hoặc âm [ə] thì trọng âm thường không rơi vào các âm này.
Ví dụ:
"be-LIEVE" (/bɪˈliːv/) - tin tưởng
"ha-PPY" (/ˈhæpi/) - vui vẻ
"a-MUSE" (/əˈmjuːz/) - làm cho vui
"com-PLETE" (/kəmˈpliːt/) - hoàn thành
10. Một số từ vừa là danh từ, vừa là động từ sẽ có cách đánh trọng âm khác nhau
Khi một từ có thể đóng vai trò cả danh từ và động từ trong câu, việc đánh trọng âm sẽ phụ thuộc vào nghĩa mà từ đó mang trong ngữ cảnh cụ thể của câu.
Nếu từ đó đóng vai trò là danh từ, ta sẽ áp dụng quy tắc đánh trọng âm cho danh từ, tức là trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
Ví dụ:
"I need to PREsent the PREsent." (danh từ) (/ˈprɛz.ənt/) - Tôi cần trình bày món quà.
"His REcord was a big REcord." (danh từ) (/ˈrɛkɔːrd/) - Hồ sơ của anh ấy là một bản ghi quan trọng.
Nếu từ đó đóng vai trò là động từ, ta sẽ áp dụng quy tắc đánh trọng âm cho động từ, tức là trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Ví dụ:
"He can preSENT the preSENT." (động từ) (/prɪˈzɛnt/) - Anh ấy có thể trình bày món quà.
"They reCORDed the REcord." (động từ) (/rɪˈkɔːrd/) - Họ đã ghi âm bản ghi.
11. Các từ có đuôi “teen" nhận trọng âm ở chính đuôi đó
Khi các từ chỉ số lượng kết thúc bằng đuôi "-teen" (bao gồm từ "thirteen," "fourteen," "fifteen,"...), trọng âm thường rơi vào từ cuối cùng. Điều này có nghĩa là từ cuối cùng trong danh sách các số từ "thirteen" đến "nineteen" sẽ nhận trọng âm ở chính âm tiết “teen".
Ví dụ:
"thirTEEN" (/ˌθɜrˈtiːn/) - mười ba
"fourTEEN" (/ˌfɔrˈtiːn/) - mười bốn
"fifTEEN" (/ˌfɪfˈtiːn/) - mười năm
Khi các từ kết thúc bằng đuôi "-y" (ví dụ: "twenty," "thirty," "forty,"...), trọng âm thường rơi vào từ đầu.
Ví dụ:
"TWENty" (/ˈtwɛnti/) - hai mươi
"THIRty" (/ˈθɜr.ti/) - ba mươi
"FORty" (/ˈfɔr.ti/) - bốn mươi
"HAPpy" (/ˈhæpi/) - không vui