1. Tiểu đội (Squad)
Quy mô: 7–12 người.
Chỉ huy: Một hạ sĩ hoặc trung sĩ.
Vai trò: Là đơn vị nhỏ nhất, làm nhiệm vụ trinh sát, chiến đấu tuyến đầu, hoặc yểm trợ.
Ví dụ: Một nhóm lính đi tuần tra hoặc bố trí phục kích.
2. Trung đội (Platoon)
Quy mô: Khoảng 20–50 lính, gồm 3–4 tiểu đội.
Chỉ huy: Trung úy hoặc thiếu úy.
Vai trò: Thực hiện các nhiệm vụ chiến đấu cơ bản, dễ cơ động, phối hợp tốt trong các chiến dịch nhỏ.
3. Đại đội (Company)
Quy mô: 100–150 người, gồm 3–4 trung đội.
Chỉ huy: Đại úy hoặc thiếu tá.
Vai trò: Đơn vị tác chiến độc lập quy mô nhỏ, có thể chiếm giữ, phòng thủ, hoặc tấn công một khu vực.
4. Tiểu đoàn (Battalion)
Quy mô: 300–800 lính, gồm 3–5 đại đội.
Chỉ huy: Thiếu tá hoặc trung tá.
Vai trò: Tổ chức trung bình, có thể thực hiện chiến dịch nhỏ một cách độc lập, có bộ phận hậu cần, y tế, kỹ thuật.
5. Trung đoàn (Regiment)
Quy mô: 1.000–3.000 lính, gồm 2–4 tiểu đoàn.
Chỉ huy: Đại tá.
Vai trò: Đơn vị chiến đấu chủ lực, có đầy đủ các thành phần hỗ trợ: pháo binh, xe tăng, thông tin...
6. Lữ đoàn (Brigade)
Quy mô: 3.000–5.000 lính.
Chỉ huy: Đại tá hoặc chuẩn tướng.
Vai trò: Cơ động cao, có thể tách hoặc thay cho trung đoàn, thường dùng trong các chiến dịch hiện đại.
7. Sư đoàn (Division)
Quy mô: 10.000–20.000 lính, gồm nhiều trung đoàn/lữ đoàn.
Chỉ huy: Thiếu tướng.
Vai trò: Là một lực lượng chiến đấu độc lập cấp chiến lược, có đầy đủ bộ phận chỉ huy, hậu cần, y tế, pháo binh, không quân yểm trợ...
8. Quân đoàn (Corps)
Quy mô: 30.000–60.000 lính, gồm 2–4 sư đoàn.
Chỉ huy: Trung tướng.
Vai trò: Tổ chức lớn, tham gia chiến dịch quy mô toàn mặt trận.
9. Tập đoàn quân (Army/Field Army)
Quy mô: Trên 100.000 lính, gồm nhiều quân đoàn.
Chỉ huy: Đại tướng hoặc thượng tướng.
Vai trò: Dùng trong chiến tranh quy mô lớn, đánh tổng lực toàn diện.