---
🏚️ Ký túc xá NỮ (10 người)
1. Hương – Lớp trưởng, nghiêm túc, thích kiểm soát, luôn cố làm “thủ lĩnh”.
2. Mai – Nhút nhát, yếu bóng vía, rất sợ ma, dễ khóc.
3. Trâm – Lém lỉnh, hay mỉa mai, thích trêu để giảm căng thẳng.
4. Quỳnh – Trầm lặng, hay viết nhật ký, ít nói nhưng tinh ý.
5. Ngọc – Học giỏi, logic, ghét mê tín, thường phản bác chuyện tâm linh.
6. Yến – Hòa đồng, vui vẻ, dễ bắt chuyện, hay làm cầu nối trong nhóm.
7. Giang – Nóng tính, dễ nổi cáu, hay tranh cãi nhưng thẳng thắn.
8. Trang – Bí ẩn, hay thức khuya, làm việc trong im lặng.
9. Thư – Vụng về, hay ngủ gật, vô tình gây nhiều tình huống dở khóc dở cười.
10. Linh – Bình tĩnh, hay nghi ngờ, thông minh
---
🏚️ Ký túc xá NAM (10 người)
1. Hoàng – Tự tin, hay đùa cợt, thích gây chú ý.
2. Long – Nóng nảy, thích thể hiện, dễ bị kích động.
3. Tín – Điềm đạm, biết quan sát, hay phát hiện chi tiết nhỏ.
4. Khoa – Mê công nghệ, luôn cầm điện thoại, giỏi tra cứu.
5. Hải – Tò mò, thích khám phá, hay rủ rê người khác.
6. Đức – Lạnh lùng, ít nói, khó đoán, tạo cảm giác nguy hiểm.
7. Phong – Nghịch ngợm, hay bày trò, đôi lúc gây rắc rối.
8. Bình – thường che chở cho bạn bè.
9. Phúc – Ít nói, hay quan sát trong im lặng, khi cất lời thường khiến người khác bất an.
10. Sơn – Trầm lặng, thần bí, quá khứ mờ ám, khó hiểu.
---