[ Lingorm ] Giả Khờ Gặp Vô Tâm
tên gì dợ?
Pí lingling (lingling kwong)
// ngồi chơi trên cát //
Pí lingling (lingling kwong)
// Ném cát lên trời // vui quá vui quá
Nong orm ( ormkornaphat)
// đi ngang //
Pí lingling (lingling kwong)
// ngước lên nhìn //
Pí lingling (lingling kwong)
Vợ ơi~~
Nong orm ( ormkornaphat)
Tự nhiên gọi tôi là vợ
Pí lingling (lingling kwong)
Vợ ơi ling đói ~
Nong orm ( ormkornaphat)
Đói thì về nhà mà ăn
Pí lingling (lingling kwong)
Ling hok nhớ đường về
Nong orm ( ormkornaphat)
Kệ chị
Nong orm ( ormkornaphat)
// đi thẳng một mạch //
Pí lingling (lingling kwong)
// đứng dậy //
Pí lingling (lingling kwong)
// phủi đồ //
Pí lingling (lingling kwong)
Vợ ơi~ đợi ling
Pí lingling (lingling kwong)
// chạy theo
Pí ling chạy theo orm về tới nhà
Pí lingling (lingling kwong)
// chặn orm lại //
Nong orm ( ormkornaphat)
Cái gì nữa đây
Pí lingling (lingling kwong)
Vợ~bỏ ling
Nong orm ( ormkornaphat)
Trời ơi as
Nong orm ( ormkornaphat)
Tránh ra cho tôi vô nhà
Pí lingling (lingling kwong)
Hok
Pí lingling (lingling kwong)
Ling đói cho ling ăn ii
Nong orm ( ormkornaphat)
Rồi rồi
Nong orm ( ormkornaphat)
Đi vô nhà nè
Nong orm ( ormkornaphat)
// mở cửa nhà //
Pí lingling (lingling kwong)
Yee
Pí lingling (lingling kwong)
// lẻo đẻo đi theo //
Nong orm ( ormkornaphat)
// mở tủ lạnh //
Nong orm ( ormkornaphat)
// quay qua nói với pí ling //
Nong orm ( ormkornaphat)
Nhà ko còn gì ăn
Nong orm ( ormkornaphat)
Để tôi đặt đồng cho ăn
Pí lingling (lingling kwong)
// gật đầu //
Nong orm ( ormkornaphat)
Giờ chị ăn gì
Pí lingling (lingling kwong)
Ăn mì
Nong orm ( ormkornaphat)
Có uống nước ko
Pí lingling (lingling kwong)
Ling uống gì cũng được
Nong orm ( ormkornaphat)
Uh
Nong orm ( ormkornaphat)
Chị nhiêu tuổi rồi
Pí lingling (lingling kwong)
Ling 30 tuổi òi
Nong orm ( ormkornaphat)
Vậy chị kiêu tôi bằng em rồi
Nong orm ( ormkornaphat)
Tôi mới 23
Pí lingling (lingling kwong)
Ò// chọt tay lên mặt //
Nong orm ( ormkornaphat)
Chị có nhớ chị ở đâu ko
Pí lingling (lingling kwong)
// lắc đầu // ling hok bt
Nong orm ( ormkornaphat)
Chắc khờ quá
Pí lingling (lingling kwong)
Ling muốn hỏi cái này
Pí lingling (lingling kwong)
// chỉ vô orm // tên gì dạ
Nong orm ( ormkornaphat)
Tôi tên orm
Pí lingling (lingling kwong)
Ò
Nong orm ( ormkornaphat)
Ngồi ở đây tôi đi lấy đồ ăn
Pí lingling (lingling kwong)
// cười tươi // orm đi đi ling đợi
Nong orm ( ormkornaphat)
// đứng dậy //
Nong orm ( ormkornaphat)
Uh
Nong orm ( ormkornaphat)
Lui đi
Pí lingling (lingling kwong)
Cái-cái người đó là ai dợ
Pí lingling (lingling kwong)
Nhìn sợ quá à
Nong orm ( ormkornaphat)
Vệ sĩ thôi có gì đâu mà sợ// cầm tay ling //
Pí lingling (lingling kwong)
Ò
Nong orm ( ormkornaphat)
Tay đẹp dữ ta
Pí lingling (lingling kwong)
Hihi
Nong orm ( ormkornaphat)
// lấy đồ ăn ra //
Nong orm ( ormkornaphat)
Của chị nè
Pí lingling (lingling kwong)
Ling cảm ơn orm
Pí lingling (lingling kwong)
// cầm đủa //
Nong orm ( ormkornaphat)
// nhìn ling ăn //
Nong orm ( ormkornaphat)
Ngon hok
Pí lingling (lingling kwong)
Ngon lắm luôn
Pí lingling (lingling kwong)
Xong rồi
Pí lingling (lingling kwong)
No quá trời luôn
Nong orm ( ormkornaphat)
Vậy đó ha
Pí lingling (lingling kwong)
Orm cho ling ở lại ngủ nha
Pí lingling (lingling kwong)
Ling ko nhớ đường về
Nong orm ( ormkornaphat)
Um
Nong orm ( ormkornaphat)
// bấm thang máy //
Nong orm ( ormkornaphat)
Đứng dậy đi nè
Pí lingling (lingling kwong)
// đứng dậy //
Pí lingling (lingling kwong)
// chạy lại //
Nong orm ( ormkornaphat)
Từ từ ko là té à
bí mật sắp lộ
Pí lingling (lingling kwong)
// ôm Chầm lấy orm //
Nong orm ( ormkornaphat)
// lúng túng //
Pí lingling (lingling kwong)
Ling xém té
Nong orm ( ormkornaphat)
Đã nói là coi chừng té mà
Nong orm ( ormkornaphat)
Đi lên lầu nè
Pí lingling (lingling kwong)
Ò
Nong orm ( ormkornaphat)
// đi vô thang máy //
Pí lingling (lingling kwong)
// bước vô theo //
Nong orm ( ormkornaphat)
Chị có nhớ sao chị bị bỏ ngoài công viên ko
Pí lingling (lingling kwong)
// gật đầu //
Nong orm ( ormkornaphat)
Vậy hả // mừng rỡ //
Nong orm ( ormkornaphat)
Ai là người bỏ chị nói đi
Nong orm ( ormkornaphat)
Tôi tìm cho
Pí lingling (lingling kwong)
Ko bt nữa
Nong orm ( ormkornaphat)
Ủa trời
Pí lingling (lingling kwong)
Hihi
Nong orm ( ormkornaphat)
Tới rồi nè
Nong orm ( ormkornaphat)
// bước ra //
Pí lingling (lingling kwong)
// Đi theo //
Nong orm ( ormkornaphat)
Chị đứng đây đợi tôi
Pí lingling (lingling kwong)
// gật đầu //
Nong orm ( ormkornaphat)
// đi vô phòng //
Pí lingling (lingling kwong)
// úp mặt vô tường //
Nong orm ( ormkornaphat)
// bước ra //
Nong orm ( ormkornaphat)
Trời
Nong orm ( ormkornaphat)
Mới đi có xíu mà chị làm gì vậy
Pí lingling (lingling kwong)
// quay qua //
Nong orm ( ormkornaphat)
// đưa đồ cho ling //
Nong orm ( ormkornaphat)
Nè mặc đi rồi đi ngủ
Pí lingling (lingling kwong)
// cầm lấy //
Pí lingling (lingling kwong)
Ling cảm ơn orm
Nong orm ( ormkornaphat)
// dẫn đi thay đồ //
Nong orm ( ormkornaphat)
Nè chỗ thay đồ đó
Nong orm ( ormkornaphat)
Chị thay đi tôi đứng đợi
Pí lingling (lingling kwong)
// bước vô nhà vệ sinh //
Pí lingling (lingling kwong)
// bước ra //
Pí lingling (lingling kwong)
Xong rồi nè
Nong orm ( ormkornaphat)
Đi tôi dẫn chị tới phòng ngủ nè
Pí lingling (lingling kwong)
// cầm tay orm //
Nong orm ( ormkornaphat)
// quay qua nhìn //
Pí lingling (lingling kwong)
Đi đi orm
Orm dẫn ling đi tới phòng
Nong orm ( ormkornaphat)
Tôi nay chị ngủ phòng kế bên tôi
Pí lingling (lingling kwong)
// gật đầu //
Nong orm ( ormkornaphat)
Rồi vô ngủ đi
Pí lingling (lingling kwong)
// đi vô //
Nong orm ( ormkornaphat)
// đống cửa //
Nong orm ( ormkornaphat)
// đi về phòng //
Pí lingling (lingling kwong)
// mở cửa phòng //
Pí lingling (lingling kwong)
// đi từ từ qua phòng orm //
Pí lingling (lingling kwong)
// mở cửa phòng //
Pí lingling (lingling kwong)
Ngủ một mình sợ quá đi
Pí lingling (lingling kwong)
Muốn ngủ cùng orm
Pí lingling (lingling kwong)
// đi tới giường //
Pí lingling (lingling kwong)
Orm nằm hết chỗ rồi
Pí lingling (lingling kwong)
// chui vô mềm //
Pí lingling (lingling kwong)
Ấm quá đi
Lúc đó là ling nằm ngay....
Nong orm ( ormkornaphat)
// quay qua //
Nong orm ( ormkornaphat)
// ôm ling //
Pí lingling (lingling kwong)
// Mặt ling úp thẳng vô lòng orm //
Pí lingling (lingling kwong)
" ấm vãi "
Pí lingling (lingling kwong)
" thơm phức luôn "
Nong orm ( ormkornaphat)
" sao nay con gấu nó bự quá ta "
Nong orm ( ormkornaphat)
" kệ ngủ đại đi "
Pí lingling (lingling kwong)
// ôm orm //
Hai người ôm nhau ngủ tới sáng
Nong orm ( ormkornaphat)
// lờ mờ tỉnh dậy //
Nong orm ( ormkornaphat)
// ngơ ngác //
Orm nhẹ nhàng lấy tay ra khỏi sau đầu ling
Pí lingling (lingling kwong)
Um~
Nong orm ( ormkornaphat)
// đơ người //
Pí lingling (lingling kwong)
// quay qua chỗ khác //
Nong orm ( ormkornaphat)
// đứng dậy //
Nong orm ( ormkornaphat)
// nhẹ nhàng đi ra ngoài //
Pí lingling (lingling kwong)
// bật dậy //
Pí lingling (lingling kwong)
Orm đi đâu dợ
Nong orm ( ormkornaphat)
// quay lại nhìn //
Nong orm ( ormkornaphat)
Orm đi...đi thay đồ rồi đi làm as
Pí lingling (lingling kwong)
Ò
Pí lingling (lingling kwong)
// đi lại chỗ orm //
giả khờ gặp vô tâm
Pí lingling (lingling kwong)
Orm cho ling đi chung với được hok
Nong orm ( ormkornaphat)
Uh
Nong orm ( ormkornaphat)
Đi thay đồ đi rồi tôi dẫn chị đi
Pí lingling (lingling kwong)
// gật đầu //
Pí lingling (lingling kwong)
// chạy đi thay đồ //
Nong orm ( ormkornaphat)
Ủa mà,chị ở nhà tôi làm gì có đồ
Nong orm ( ormkornaphat)
Nè
Nong orm ( ormkornaphat)
// chạy theo //
Pí lingling (lingling kwong)
" xém chút nữa bị phát hiện "
Nong orm ( ormkornaphat)
PÍ LING// quát //
Pí lingling (lingling kwong)
// quay lại nhìn //
Nong orm ( ormkornaphat)
Đứng im đó
Nong orm ( ormkornaphat)
Mệt quá trời
Pí lingling (lingling kwong)
Orm kiêu ling chi dợ
Nong orm ( ormkornaphat)
// thở //
Nong orm ( ormkornaphat)
Chị làm gì có đồ ở nhà tôi mà thay
Nong orm ( ormkornaphat)
Mặc đồ đó luôn đi
Pí lingling (lingling kwong)
Ò
Nong orm ( ormkornaphat)
Mà hỏi cái
Nong orm ( ormkornaphat)
Sao sáng nay mò qua phòng tôi ngủ hử
Nong orm ( ormkornaphat)
Chị có phòng rồi mà
Pí lingling (lingling kwong)
Ling ngủ một mình ko được
Pí lingling (lingling kwong)
Nên ling qua phòng orm ngủ
Nong orm ( ormkornaphat)
Mắc gì ko lên ghế ngủ mà chui lên giường tôi
Pí lingling (lingling kwong)
Tại Ko có mền với gối ôm
Nong orm ( ormkornaphat)
Chán ko muốn nói
Nong orm ( ormkornaphat)
Chị xuống nhà đợi tôi xíu đi
Pí lingling (lingling kwong)
// gật đầu //
Nong orm ( ormkornaphat)
Ngồi ở dưới chơi xíu đi nha
Pí lingling (lingling kwong)
Um// cười tươi //
Pí lingling (lingling kwong)
// bấm thang máy //
Nong orm ( ormkornaphat)
// đi vô phòng //
Pí lingling (lingling kwong)
// lôi điện thoại từ trong túi ra //
Pí ling bấm số gọi ai thì ko bt:))
Pí lingling (lingling kwong)
📱:alo
Pí lingling (lingling kwong)
📱:lô
Kẻ bí ẩn
📱:con bé đó sao rồi
Pí lingling (lingling kwong)
📱:cũng cũng rồi,đợi đi
Pí lingling (lingling kwong)
📱:tao đang cố gắng chinh phục con bé đó
Kẻ bí ẩn
📱:vậy cố gắng tiếp đi tao đi chơi à
Kẻ bí ẩn
Má chưa gì hết cúp máy rồi
Pí lingling (lingling kwong)
// đi vô thang máy //
Pí lingling (lingling kwong)
Nong orm à,kiếm được em cũng khó lắm đấy
Pí lingling (lingling kwong)
// bước ra khỏi thang máy //
Nong orm ( ormkornaphat)
// bước ra khỏi phòng //
Nong orm ( ormkornaphat)
Từ qua giờ mới để ý
Nong orm ( ormkornaphat)
Bà chị đó quen mà ko nhớ gặp ở đâu
Nong orm ( ormkornaphat)
// bấm thang máy //
Nong orm ( ormkornaphat)
// bước vô thang máy //
Pí lingling (lingling kwong)
// Đợi orm //
Nong orm ( ormkornaphat)
// bước ra //
Pí lingling (lingling kwong)
Ý orm xuống rồi hả // chạy lại ôm orm //
Nong orm ( ormkornaphat)
Chị bỏ tôi ra đi
Nong orm ( ormkornaphat)
Ko là khỏi có đi đâu
Pí lingling (lingling kwong)
// xầm mặt //
Pí lingling (lingling kwong)
Orm ko thương ling
Nong orm ( ormkornaphat)
Có đi ko
Pí lingling (lingling kwong)
Đi
Nong orm ( ormkornaphat)
Lên xe
Pí lingling (lingling kwong)
// lên ghế phụ ngồi //
Nong orm ( ormkornaphat)
Chị bt lái xe ko
Pí lingling (lingling kwong)
Biết
Nong orm ( ormkornaphat)
Qua kia ngồi
Pí lingling (lingling kwong)
// leo xuống //
Pí lingling (lingling kwong)
// lên ghế lái ngồi //
Pí lingling (lingling kwong)
Xong chưa orm
Pí lingling (lingling kwong)
Ling lái à nha
Nong orm ( ormkornaphat)
Lái đi
Nong orm ( ormkornaphat)
Ê mà thôi đi
Nong orm ( ormkornaphat)
Chị khờ mà chị chạy xe chắc đâm vô cột điện quá
Nong orm ( ormkornaphat)
Để đó đi tôi lái cho
Hai má xào quần Hồi quyết định là orm lái
Pí lingling (lingling kwong)
Ngoan xinh yêu của ling đâu òi // nhõng nhẽo//
Nong orm ( ormkornaphat)
Thấy mà mắc gớm
Pí lingling (lingling kwong)
Ơ kìa// buồn //
Pí lingling (lingling kwong)
Orm oi,orm chở ling đi ăn kem iii
Nong orm ( ormkornaphat)
Hok
Nong orm ( ormkornaphat)
Hok rảnh
Pí lingling (lingling kwong)
" vãi sao nhỏ này cứng quá trời,sao dụ trời "
Pí lingling (lingling kwong)
Dỗi orm luôn
Nong orm ( ormkornaphat)
Dỗi đi hồi cho tự đi về nhà à
Pí lingling (lingling kwong)
// mặt bí xị//
Nong orm ( ormkornaphat)
Giờ chị sao
Pí lingling (lingling kwong)
// làm động tác khoá miệng //
Nong orm ( ormkornaphat)
// cười //
Pí lingling (lingling kwong)
// nhìn đấm đúi//
Nong orm ( ormkornaphat)
Tới nơi
Pí lingling (lingling kwong)
Orm ui
Pí lingling (lingling kwong)
Mở cửa dùm ling iii
Nong orm ( ormkornaphat)
// bước xuống xe //
Nong orm ( ormkornaphat)
// đi qua cửa xe bên kia //
Nong orm ( ormkornaphat)
// Giơ chìa khóa xe lên //
Nong orm ( ormkornaphat)
Chúc chị ở trong đó vui nha
Nong orm ( ormkornaphat)
// khó cửa xe //
Pí lingling (lingling kwong)
// xững người//
Pí lingling (lingling kwong)
// đập cửa //
Pí lingling (lingling kwong)
Orm ơi mở cửa cho ling
Pí lingling (lingling kwong)
Orm ơi
Nong orm ( ormkornaphat)
// đi vô công ty //
Pí lingling (lingling kwong)
// mặt thơ thẩn//
Pí lingling (lingling kwong)
// ngủ //
Tác giả ngáo vì tình nặng
Boai cả lò Mình
Download MangaToon APP on App Store and Google Play