Tiếng Việt
NovelToon NovelToon

Thiên Thần Khóc

One

Trong tiếng Nhật, mamono (魔物) có nghĩa là "quỷ dữ", "linh hồn ma quỷ" hoặc "yêu quái". Từ này được cấu tạo từ chữ kanji 魔 (ma) mang nghĩa "quỷ", "ác quỷ" và 物 (mono) có nghĩa là "vật", "thứ". Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong văn hóa Nhật Bản để chỉ các sinh vật siêu nhiên, linh hồn hoặc quái vật, tương tự như yōkai.  Ví dụ về cách sử dụng trong văn hóa Nhật Bản: Trong anime và manga: Mamono là một chủng tộc sinh vật ma thuật trong bộ truyện Zatch Bell!.  Trong văn hóa dân gian: Mamono là một trong những tên gọi khác của các sinh vật siêu nhiên trong thần thoại Nhật Bản, cùng với yōkai và ayakashi.  Trong trò chơi: Trong trò chơi Bloodborne, mamono được dùng để chỉ các sinh vật kỳ bí.  Trong phim truyền hình: Mamono cũng là tên một bộ phim truyền hình của Nhật Bản, xoay quanh một cuộc tình cấm đoán. 
Yokai (妖怪): Là một khái niệm rộng trong văn hóa dân gian Nhật Bản, chỉ chung các loại linh hồn, ma quỷ, quái vật, sinh vật kỳ lạ và siêu nhiên. Chúng có thể là các thực thể độc ác hoặc mang lại may mắn, xuất hiện dưới nhiều hình dạng khác nhau.  Do đó, Fuyu yokai là một thuật ngữ kết hợp hai khái niệm này, chỉ một loại yokai đặc trưng cho mùa đông. 
Trong tình yêu, 205 có thể không có ý nghĩa cố định, nhưng nếu bạn đang nghĩ đến ngày 20/5 (520) thì nó là một biểu tượng tình yêu lãng mạn có nguồn gốc từ Trung Quốc, nơi cách phát âm của số 520 (wǔ èr líng) tương tự với "anh yêu em" (wǒ ài nǐ), và ngày này thường được xem là "Valentine của Trung Quốc" để các cặp đôi thể hiện tình cảm.  Ý nghĩa của 520 trong tình yêu: Ngày lễ tình nhân (của Trung Quốc): Ngày 20/5 hàng năm được coi là một ngày đặc biệt để bày tỏ tình yêu, tương tự như ngày Valentine.  "Anh yêu em": Số 520 trong tiếng Trung có phát âm gần giống "我爱你" (wǒ ài nǐ), nghĩa là "anh yêu em" hoặc "em yêu anh".  Lời tỏ tình và cầu hôn: Vào ngày này, nhiều cặp đôi chọn để tỏ tình, tặng quà và hoa để bày tỏ tình cảm của mình.  5201314: Một kết hợp số khác là 5201314 (tương đương 13h14' ngày 20/5), mang ý nghĩa "anh yêu em trọn đời trọn kiếp" (我愛你一生一世 - wǒ ài nǐ yīshēng yīshì).  Do đó, nếu bạn thấy con số 205, khả năng cao bạn đang muốn nói đến ý nghĩa của ngày 20/5, hay con số 520 trong văn hóa Trung Quốc. 
Fuyu" (冬) trong tiếng Nhật có nghĩa là mùa đông, còn "yokai" (妖怪) là yêu quái, tức là những sinh vật siêu nhiên, linh hồn, ma quỷ trong văn hóa dân gian Nhật Bản. Do đó, "fuyu yokai" (冬妖怪) có thể hiểu là yêu quái mùa đông, một sinh vật siêu nhiên xuất hiện hoặc hoạt động trong mùa đông, hoặc một loại yêu quái có liên quan đến mùa đông. 
Those who do not understand true pain can never understand true peace|những kẻ không thấu hiểu được Nỗi Đâu sao có thể hiểu được Hòa Bình
我爱你 (Wǒ ài nǐ): Tôi yêu bạn.喜欢 (xǐhuān): Thích, có cảm tình.爱 (ài): Yêu.想念 (xiǎngniàn): Nhớ nhung, nhớ.珍惜 (zhēnxī): Trân trọng, quý trọng.
宝贝 (bǎobèi): Em yêu, bé cưng.亲爱的 (qīn\'ài de): Người thân yêu, thường dùng cho vợ chồng.老公 (lǎogōng): Chồng.老婆 (lǎopó): Vợ.
爱 (ài): Yêu.喜欢 (xǐhuān): Thích.想念 (xiǎngniàn): Nhớ nhung.珍惜 (zhēnxī): Trân trọng.男朋友 (nánpéngyou): Bạn trai.女朋友 (nǚpéngyou): Bạn gái.心上人 (xīn shàng rén): Người trong lòng/ý trung nhân.宝贝 (bǎobèi): Bảo bối, em yêu.亲爱的 (qīn'ài de): Người yêu, một cách gọi thân mật. Những câu nói bày tỏ tình cảm: 我爱你 (Wǒ ài nǐ): Anh yêu em / Tôi yêu bạn.  我很喜欢你 (Wǒ hěn xǐhuān nǐ): Anh rất thích em.  你想念 (xiǎngniàn) + 人 + 的笑容 (nǐ de xiàoróng): Anh nhớ nụ cười của em.  你是我的一切 (Nǐ shì wǒ de yīqiè): Em là tất cả của anh.  我想和你在一起 (Wǒ xiǎng gēn nǐ zài yī qǐ): Anh muốn ở bên cạnh em.  你对我而言如此重要 (Nǐ duì wǒ éryán rúcǐ zhòngyào): Bạn có ý nghĩa rất lớn với tôi.  Các thành ngữ liên quan: 一见钟情 (yī jiàn zhōng qíng): Tình yêu sét đánh.  海誓山盟 (Hǎi shì shān méng): Thề non hẹn biển.  蜜语甜言 (Mì yǔ tián yán): Lời nói ngon ngọt. 
告白 / 表白 (gàobái / biǎobái): Tỏ tình.约会 (yuēhuì): Hẹn hò.牵手 (qiānshǒu): Nắm tay.一见钟情 (yī jiàn zhōng qíng): Yêu sét đánh.初恋 (chūliàn): Mối tình đầu.暗恋 (ànliàn): Tình đơn phương
我想跟你在一起 (Wǒ xiǎng gēn nǐ zài yī qǐ): Anh muốn ở bên cạnh em/chúng ta ở bên nhau.  珍惜 (zhēnxī): Trân trọng.  你在我眼里是最美的 (Zài wǒ yǎn lǐ nǐ shì zuì měi de): Trong mắt anh, em là người đẹp nhất.  你让我变得更好 (Nǐ ràng wǒ xiǎng biàn de gènghǎo): Em khiến anh muốn trở nên tốt hơn.  我们是命中注定要在一起 (Wǒmen shì mìngzhōng zhùdìng yào zài yī qǐ): Chúng ta là định mệnh của nhau. 

Download MangaToon APP on App Store and Google Play

novel PDF download
NovelToon
Step Into A Different WORLD!
Download MangaToon APP on App Store and Google Play