Tiếng Việt
NovelToon NovelToon

[RhyCap] Ok Hết

hết

Nguyễn Quang Anh
Nguyễn Quang Anh
Chúng ta kết hôn nhé
Hoàng Đức Duy
Hoàng Đức Duy
Ok anh
End
T/g bị khùng
T/g bị khùng
Coi như là xong r đi
T/g bị khùng
T/g bị khùng
Lè nhà lè nhè mệt lắm
T/g bị khùng
T/g bị khùng
T bị lười
T/g bị khùng
T/g bị khùng
Cái phần này bây khỏi đọc nha
T/g bị khùng
T/g bị khùng
T viết cho đủ chữ để đăng thôi
T/g bị khùng
T/g bị khùng
Phải đủ nó mới nó cho đăng
T/g bị khùng
T/g bị khùng
⸻ Các “công thức” (khuôn mẫu) chung trong Ngữ văn 1. Khuôn mẫu đọc hiểu văn bản (phần “Đọc – hiểu”) • Mở bài: Giới thiệu tác giả, tác phẩm (nếu có), hoàn cảnh ra đời, vị trí văn bản (nằm trong chương / trường đoạn nào) • Thân bài: a) Đọc và giải thích từ / cấu trúc khó b) Phân tích nội dung (ý chủ đề, tư tưởng, tình cảm) c) Phân tích nghệ thuật (biện pháp tu từ, ngôn ngữ, cách xây dựng hình ảnh, cấu trúc, kết cấu…) d) Liên hệ / mở rộng (nếu đề yêu cầu) • Kết bài: Khẳng định giá trị nội dung, giá trị nghệ thuật, nhận xét cá nhân 2. Khuôn mẫu làm văn – nghị luận (văn nghị luận văn học & xã hội) • Mở bài • Giới thiệu vấn đề nghị luận (vấn đề chung → dẫn dắt) • Đặt vấn đề cần nghị luận • Thân bài Luận điểm 1 – Giải thích / làm rõ luận điểm – Dẫn chứng (trích dẫn tác phẩm văn học, thực tiễn, liên hệ) – Phân tích dẫn chứng để chứng minh luận điểm Luận điểm 2, Luận điểm 3 (nếu có) theo cấu trúc tương tự – Nếu cần, bàn cả mặt trái – mặt phải của vấn đề • Kết bài • Khẳng định ý nghĩa, bài học, lời kêu gọi hành động hoặc liên hệ thực tế 3. Công thức làm văn – cảm thụ / bình giảng tác phẩm văn học • Mở bài: Giới thiệu tác phẩm, tác giả, vị trí đoạn trích, vấn đề sẽ phân tích • Thân bài: a) Tổng quan – vị trí đoạn trích / cảnh / phần trích b) Phân tích chi tiết theo từng ý nhỏ: • Nội dung hình ảnh, tình huống, nhân vật, lời nói, cử chỉ, tâm trạng • Biện pháp nghệ thuật: ẩn dụ, hoán dụ, so sánh, nhân hóa, điệp từ, từ láy, ngắt nhịp, v.v. • Liên hệ với toàn tác phẩm / chủ đề lớn c) Nhận xét giá trị nội dung & nghệ thuật • Kết bài: Khái quát ý nghĩa, cảm nhận cá nhân, liên hệ thực tế 4. Khuôn mẫu làm văn – kể / tự sự / miêu tả • Mở bài: Giới thiệu nhân vật / cảnh / hoàn cảnh kể chuyện • Thân bài: Trình tự sự kiện theo thời gian (nên có cao trào) + miêu tả nhân vật / cảnh vật / cảm xúc • Kết bài: Kết thúc câu chuyện, nêu ý nghĩa / bài học / cảm Khối / lớp Công thức / mẫu cần nhớ Ghi chú Phương thức biểu đạt (tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận) Nhớ phân biệt biểu đạt chính của mỗi văn bản. Các thành phần chính của câu / cách đặt dấu câu Như : chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ, bổ ngữ; dùng dấu phẩy, chấm, chấm hỏi phù hợp. Khuôn mẫu bài văn kể chuyện / mô tả Như công thức “mở – thân – kết” Nghị luận xã hội nhỏ: nêu vấn đề → luận điểm → dẫn chứng → kết Kỹ năng chọn dẫn chứng, liên hệ Bình giảng thơ: hình ảnh, từ ngữ, nhịp điệu, cảm xúc So sánh, liên hệ khi phân tích Nghị luận văn học: mở – thân – kết theo luận điểm – dẫn chứng – phân tích Cần dẫn chứng từ tác phẩm, giải thích, liên hệ mở rộng Phân tích nhân vật, tình huống, nghệ thuật trong truyện / thơ Ví dụ: tính cách, tâm trạng, cảnh vật, giải pháp, kết cấu Nghị luận xã hội sâu: đối lập – mâu thuẫn – giải pháp Đưa ra mặt lợi – hại, nguyên nhân, giải pháp So sánh – đối chiếu giữa các tác phẩm / nhân vật Khi đề yêu cầu so sánh ⸻
T/g bị khùng
T/g bị khùng
Số học & Đại số • Lũy thừa: a^m \cdot a^n = a^{m+n} \frac{a^m}{a^n} = a^{m-n} (với m \ge n) a^0 = 1 (nếu a \neq 0) • Phân số: Cộng / trừ: quy đồng mẫu số, cộng/trừ tử số Nhân phân số: \frac{a}{b} \cdot \frac{c}{d} = \frac{ac}{bd} Chia phân số: \frac{a}{b} : \frac{c}{d} = \frac{a}{b} \cdot \frac{d}{c} • Tỉ lệ – tỉ số phần trăm: \text{phần trăm} = \frac{\text{số phần}}{\text{tổng}} \times 100\% • Biểu thức – giản lược biểu thức Hình học • Chu vi & diện tích các hình phẳng thông dụng: Hình Chu vi Diện tích Tam giác a + b + c \frac{1}{2} \cdot \text{đáy} \cdot \text{chiều cao} Hình vuông 4a a^2 Hình chữ nhật 2(a + b) a \cdot b Hình bình hành 2(a + b) \text{đáy} \cdot \text{chiều cao} Hình thang a + b + c + d \frac{(đáy_1 + đáy_2) \cdot \text{chiều cao}}{2} Hình thoi 4a \frac{d_1 \cdot d_2}{2} (với d_1, d_2 là hai đường chéo) ⸻ Số mũ, căn bậc hai, căn bậc n • \sqrt{a} là số không âm sao cho (\sqrt{a})^2 = a • Luỹ thừa phân số: a^{\frac{m}{n}} = \sqrt[n]{a^m} • Quy tắc nhân chia cùng cơ số: a^m \cdot a^n = a^{m+n}, \frac{a^m}{a^n} = a^{m-n} Phương trình và hệ phương trình • Phương trình bậc nhất: ax + b = 0 → x = -\frac{b}{a} • Hệ 2 ẩn 2 phương trình (biến đổi, cộng – trừ, thế) • Phương trình bậc hai: ax^2 + bx + c = 0 → x = \frac{-b \pm \sqrt{b^2 - 4ac}}{2a} Hình học • Tính góc trong tam giác, ngoài tam giác • Định lý Pythagoras: a^2 + b^2 = c^2 (tam giác vuông) • Tương quan song song, đồng dạng tam giác • Chu vi, diện tích các hình phối hợp • Hình trụ, hình nón, hình cầu (công thức diện tích xung quanh, thể tích) ____ Đại số & giải tích • Hàm số – Đường thẳng: y = ax + b • Hàm số bậc hai: y = ax^2 + bx + c, đỉnh, trục đối xứng • Logarit & mũ: a^{\log_a x} = x; \log_a (xy) = \log_a x + \log_a y; \log_a \frac{x}{y} = \log_a x - \log_a y; \log_a x^k = k \log_a x • Bất đẳng thức: Cauchy (Cô‐si), AM ≥ GM, vân vân • Dãy số: Cấp số cộng (CSP): a_n = a_1 + (n-1)d; tổng: S_n = \frac{n}{2}(a_1 + a_n) Cấp số nhân (CSN): a_n = a_1 r^{n-1}; tổng: S_n = a_1 \frac{r^n - 1}{r - 1} • Phương trình & bất phương trình chứa: giá trị tuyệt đối, căn, logarit, mũ Hình học (Phẳng & Không gian) • Lượng giác: Công thức lượng giác cơ bản: \sin^2 x + \cos^2 x = 1, \quad 1 + \tan^2 x = \sec^2 x, \quad 1 + \cot^2 x = \csc^2 x Công thức chuyển đổi góc đôi, công thức tổng – hiệu • Hệ thức lượng trong tam giác: luật sin, luật cos • Tọa độ trong mặt phẳng & không gian: Đường thẳng, đường tròn, mặt phẳng, đường thẳng không gian, mặt cầu • Thể tích & diện tích hình tròn xoay Xác suất & thống kê • Xác suất có điều kiện: P(B|A) = \frac{P(A \cap B)}{P(A)} (với P(A) > 0) • Công thức nhân xác suất: P(A \cap 😎 = P(A) \cdot P(B|A) • Công thức Bayes ⸻
T/g bị khùng
T/g bị khùng
⸻ Các công thức ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm Dưới đây là các “công thức” (cấu trúc mẫu) quan trọng mà học sinh từ lớp nhỏ đến lớp lớn nên nắm: ⸻ 1. Các thành phần cơ bản trong câu Thành phần Vai trò Ví dụ Subject (S) Chủ ngữ She, They, My brother Verb (V) Động từ go, is, has Object (O) Tân ngữ a book, the car Complement (C) Bổ ngữ (cho động từ “to be”, v.v.) happy, a teacher Adverbial (A) Trạng ngữ (thời gian, nơi chốn, cách thức…) yesterday, in the park Cấu trúc câu đơn (simple sentence) thường là: S + V + O / C / A Ví dụ: She (S) reads (V) a book (O). Hoặc He is (V) happy (C). ⸻ 2. Các thì (Tenses) Dưới đây là công thức 12 thì cơ bản trong tiếng Anh: Thì Công thức Ví dụ Simple Present S + V₁ (+ s/es) He goes to school. Present Continuous S + am/is/are + V‑ing They are playing now. Present Perfect S + has/have + V₃ I have eaten lunch. Present Perfect Continuous S + has/have been + V‑ing She has been working for two hours. Simple Past S + V₂ They visited the museum. Past Continuous S + was/were + V‑ing I was reading when he called. Past Perfect S + had + V₃ She had left before I arrived. Past Perfect Continuous S + had been + V‑ing We had been waiting for an hour. Simple Future S + will + V₁ He will go tomorrow. Future Continuous S + will be + V‑ing At 8 pm, I will be studying. Future Perfect S + will have + V₃ By then, she will have finished. Future Perfect Continuous S + will have been + V‑ing By next month, they will have been living here for a year. Ghi chú: • V₁ = dạng nguyên mẫu (base form) • V₂ = quá khứ đơn • V₃ = quá khứ phân từ (past participle) ⸻ 3. Câu bị động (Passive voice) Công thức: S + be (ở thì tương ứng) + V₃ (past participle) + (by + doer) Ví dụ: • The book is read by many students. • The house was built in 1990. • The project will be finished by next week. ⸻ 4. Câu trực tiếp – gián tiếp (Direct & Indirect speech / Reported speech) Một số công thức cơ bản: • Direct → Indirect (câu khẳng định): S + said (that) + clause Ví dụ: He said (that) he was tired. • Thay đổi động từ, đại từ, trạng ngữ thời gian nếu cần: • “now” → “then”, “today” → “that day”, “yesterday” → “the day before”, v.v. • Câu nghi vấn: S + asked + (if/whether) + clause Ví dụ: She asked if I liked it. Hoặc: He asked where she lived. • Câu mệnh lệnh / đề nghị (imperative): S + told + object + to + V₁ Ví dụ: He told me to come early. ⸻ 5. Câu điều kiện (Conditional sentences) Các loại chính: Loại Cấu trúc Ví dụ Loại 0 (sự thật hiển nhiên) If + present simple, … present simple If you heat water, it boils. Loại 1 (có thực hiện được trong tương lai) If + present simple, … will + V₁ If it rains, I will stay home. Loại 2 (ước ở hiện tại / trái với thực tế) If + past simple, … would + V₁ If I had money, I would buy it. Loại 3 (ước ở quá khứ / trái với thực tế trong quá khứ) If + past perfect, … would have + V₃ If she had studied, she would have passed. ⸻ 6. Các cấu trúc “must / have to / should / can / could / may / might / ought to / used to” Một số công thức mẫu: • Must / Have to (phải) S + must / have to + V₁ Ví dụ: I have to go now. • Should / Ought to (nên) S + should / ought to + V₁ Ví dụ: You should study harder. • Can / Could / May / Might (khả năng, phép lịch sự, v.v.) S + can/could/may/might + V₁ Ví dụ: She can swim. / He might come. • Used to (đã từng) S + used to + V₁ Ví dụ: I used to play piano. ⸻ 7. Câu so sánh (Comparatives & Superlatives) Công thức: • So sánh hơn (comparative): adj/adv + er + than hoặc dùng “more + adj/adv + than” Ví dụ: She is taller than me. / More beautiful than… • So sánh nhất (superlative): the + adj/adv + est hoặc dùng “the most + adj/adv” Ví dụ: He is the fastest runner. / the most interesting book • So sánh bằng (equal): as + adj/adv + as Ví dụ: She is as tall as her brother. ⸻ 8. Liên từ & mệnh đề quan hệ (Conjunctions & Relative Clauses) • Liên từ nối câu: and, but, or, so, because, although, while, etc. • Mệnh đề quan hệ (Relative clause): who / which / that / whose / whom Ví dụ: The man who is standing there is my uncle. • Có thể bỏ “that” đôi khi: The book (that) I bought… ⸻

Download MangaToon APP on App Store and Google Play

novel PDF download
NovelToon
Step Into A Different WORLD!
Download MangaToon APP on App Store and Google Play