Tiếng Việt
NovelToon NovelToon

Huuuu

hh

bababaab
bababaab
jsjsjsjs
hhugg
hhugg
hshsjsus
hhugg
hhugg
jsjsjs
bababaab
bababaab
uuussu
hhugg
hhugg
uusuusu
bababaab
bababaab
uusus7ei
hhugg
hhugg
hhsh
hhugg
hhugg
ê
hhugg
hhugg
giì
bababaab
bababaab
bababaab
bababaab
di ddy sama!! T-t-thats not icecream~, t-t-thats my cream!!~~ // red face like a tomato, biting lip, wink, kiss //
bababaab
bababaab
Các chức năng chính của “thì” (và cách dịch thường gặp) 1. Dấu chủ đề / tương phản (topic / contrast marker) • Vị trí: thường đứng ngay sau chủ ngữ để nhấn: “X thì …”. • Nghĩa: “as for”, “for (one)”, “on the other hand”. • Ví dụ: “Anh thì thích thể thao, em thì thích âm nhạc.” → “As for me, I like sports; (you) like music.” / “I like sports, while you prefer music.” • Lưu ý: dịch linh hoạt; “as for”/“for my part” thể hiện rõ sắc thái đối chiếu. 2. Dấu kết quả / điều kiện (If … then …) • Dùng trong cấu trúc “Nếu … thì …”. • Dịch: “If … then …” — nhưng trong tiếng Anh thực dụng, “then” hay bị lược bỏ: “If it rains (then) we’ll stay home.” • Ví dụ: “Nếu anh đi thì em ở nhà.” → “If you go, (then) I’ll stay home.” 3. Thứ tự thời gian / nối tiếp (temporal sequence — “then”) • Dùng để nối các hành động theo thứ tự: “rồi thì”, “thì” = “then/after that”. • Ví dụ: “Anh ăn xong thì đi ngủ.” → “He ate, then went to sleep.” • Ví dụ (nhấn thời điểm): “Hồi đó thì tôi 10 tuổi.” → Các chức năng chính của “thì” (và cách dịch thường gặp) 1. Dấu chủ đề / tương phản (topic / contrast marker) • Vị trí: thường đứng ngay sau chủ ngữ để nhấn: “X thì …”. • Nghĩa: “as for”, “for (one)”, “on the other hand”. • Ví dụ: “Anh thì thích thể thao, em thì thích âm nhạc.” → “As for me, I like sports; (you) like music.” / “I like sports, while you prefer music.” • Lưu ý: dịch linh hoạt; “as for”/“for my part” thể hiện rõ sắc thái đối chiếu. 2. Dấu kết quả / điều kiện (If … then …) • Dùng trong cấu trúc “Nếu … thì …”. • Dịch: “If … then …” — nhưng trong tiếng Anh thực dụng, “then” hay bị lược bỏ: “If it rains (then) we’ll stay home.” • Ví dụ: “Nếu anh đi thì em ở nhà.” → “If you go, (then) I’ll stay home.” 3. Thứ tự thời gian / nối tiếp (temporal sequence — “then”) • Dùng để nối các hành động theo thứ tự: “rồi thì”, “thì” = “then/after that”. • Ví dụ: “Anh ăn xong thì đi ngủ.” → “He ate, then went to sleep.” • Ví dụ (nhấn thời điểm): “Hồi đó thì tôi 10 tuổi.” → Các chức năng chính của “thì” (và cách dịch thường gặp) 1. Dấu chủ đề / tương phản (topic / contrast marker) • Vị trí: thường đứng ngay sau chủ ngữ để nhấn: “X thì …”. • Nghĩa: “as for”, “for (one)”, “on the other hand”. • Ví dụ: “Anh thì thích thể thao, em thì thích âm nhạc.” → “As for me, I like sports; (you) like music.” / “I like sports, while you prefer music.” • Lưu ý: dịch linh hoạt; “as for”/“for my part” thể hiện rõ sắc thái đối chiếu. 2. Dấu kết quả / điều kiện (If … then …) • Dùng trong cấu trúc “Nếu … thì …”. • Dịch: “If … then …” — nhưng trong tiếng Anh thực dụng, “then” hay bị lược bỏ: “If it rains (then) we’ll stay home.” • Ví dụ: “Nếu anh đi thì em ở nhà.” → “If you go, (then) I’ll stay home.” 3. Thứ tự thời gian / nối tiếp (temporal sequence — “then”) • Dùng để nối các hành động theo thứ tự: “rồi thì”, “thì” = “then/after that”. • Ví dụ: “Anh ăn xong thì đi ngủ.” → “He ate, then went to sleep.” • Ví dụ (nhấn thời điểm): “Hồi đó thì tôi 10 tuổi.” → Các chức năng chính của “thì” (và cách dịch thường gặp) 1. Dấu chủ đề / tương phản (topic / contrast marker) • Vị trí: thường đứng ngay sau chủ ngữ để nhấn: “X thì …”. • Nghĩa: “as for”, “for (one)”, “on the other hand”. • Ví dụ: “Anh thì thích thể thao, em thì thích âm nhạc.” → “As for me, I like sports; (you) like music.” / “I like sports, while you prefer music.” • Lưu ý: dịch linh hoạt; “as for”/“for my part” thể hiện rõ sắc thái đối chiếu. 2. Dấu kết quả / điều kiện (If … then …) • Dùng trong cấu trúc “Nếu … thì …”. • Dịch: “If … then …” — nhưng trong tiếng Anh thực dụng, “then” hay bị lược bỏ: “If it rains (then) we’ll stay home.” • Ví dụ: “Nếu anh đi thì em ở nhà.” → “If you go, (then) I’ll stay home.” 3. Thứ tự thời gian / nối tiếp (temporal sequence — “then”) • Dùng để nối các hành động theo thứ tự: “rồi thì”, “thì” = “then/after that”. • Ví dụ: “Anh ăn xong thì đi ngủ.” → “He ate, then went to sleep.” • Ví dụ (nhấn thời điểm): “Hồi đó thì tôi 10 tuổi.” →

Download MangaToon APP on App Store and Google Play

novel PDF download
NovelToon
Step Into A Different WORLD!
Download MangaToon APP on App Store and Google Play