bababaab
Các chức năng chính của “thì” (và cách dịch thường gặp)
1. Dấu chủ đề / tương phản (topic / contrast marker)
• Vị trí: thường đứng ngay sau chủ ngữ để nhấn: “X thì …”.
• Nghĩa: “as for”, “for (one)”, “on the other hand”.
• Ví dụ: “Anh thì thích thể thao, em thì thích âm nhạc.” → “As for me, I like sports; (you) like music.” / “I like sports, while you prefer music.”
• Lưu ý: dịch linh hoạt; “as for”/“for my part” thể hiện rõ sắc thái đối chiếu.
2. Dấu kết quả / điều kiện (If … then …)
• Dùng trong cấu trúc “Nếu … thì …”.
• Dịch: “If … then …” — nhưng trong tiếng Anh thực dụng, “then” hay bị lược bỏ: “If it rains (then) we’ll stay home.”
• Ví dụ: “Nếu anh đi thì em ở nhà.” → “If you go, (then) I’ll stay home.”
3. Thứ tự thời gian / nối tiếp (temporal sequence — “then”)
• Dùng để nối các hành động theo thứ tự: “rồi thì”, “thì” = “then/after that”.
• Ví dụ: “Anh ăn xong thì đi ngủ.” → “He ate, then went to sleep.”
• Ví dụ (nhấn thời điểm): “Hồi đó thì tôi 10 tuổi.” → Các chức năng chính của “thì” (và cách dịch thường gặp)
1. Dấu chủ đề / tương phản (topic / contrast marker)
• Vị trí: thường đứng ngay sau chủ ngữ để nhấn: “X thì …”.
• Nghĩa: “as for”, “for (one)”, “on the other hand”.
• Ví dụ: “Anh thì thích thể thao, em thì thích âm nhạc.” → “As for me, I like sports; (you) like music.” / “I like sports, while you prefer music.”
• Lưu ý: dịch linh hoạt; “as for”/“for my part” thể hiện rõ sắc thái đối chiếu.
2. Dấu kết quả / điều kiện (If … then …)
• Dùng trong cấu trúc “Nếu … thì …”.
• Dịch: “If … then …” — nhưng trong tiếng Anh thực dụng, “then” hay bị lược bỏ: “If it rains (then) we’ll stay home.”
• Ví dụ: “Nếu anh đi thì em ở nhà.” → “If you go, (then) I’ll stay home.”
3. Thứ tự thời gian / nối tiếp (temporal sequence — “then”)
• Dùng để nối các hành động theo thứ tự: “rồi thì”, “thì” = “then/after that”.
• Ví dụ: “Anh ăn xong thì đi ngủ.” → “He ate, then went to sleep.”
• Ví dụ (nhấn thời điểm): “Hồi đó thì tôi 10 tuổi.” → Các chức năng chính của “thì” (và cách dịch thường gặp)
1. Dấu chủ đề / tương phản (topic / contrast marker)
• Vị trí: thường đứng ngay sau chủ ngữ để nhấn: “X thì …”.
• Nghĩa: “as for”, “for (one)”, “on the other hand”.
• Ví dụ: “Anh thì thích thể thao, em thì thích âm nhạc.” → “As for me, I like sports; (you) like music.” / “I like sports, while you prefer music.”
• Lưu ý: dịch linh hoạt; “as for”/“for my part” thể hiện rõ sắc thái đối chiếu.
2. Dấu kết quả / điều kiện (If … then …)
• Dùng trong cấu trúc “Nếu … thì …”.
• Dịch: “If … then …” — nhưng trong tiếng Anh thực dụng, “then” hay bị lược bỏ: “If it rains (then) we’ll stay home.”
• Ví dụ: “Nếu anh đi thì em ở nhà.” → “If you go, (then) I’ll stay home.”
3. Thứ tự thời gian / nối tiếp (temporal sequence — “then”)
• Dùng để nối các hành động theo thứ tự: “rồi thì”, “thì” = “then/after that”.
• Ví dụ: “Anh ăn xong thì đi ngủ.” → “He ate, then went to sleep.”
• Ví dụ (nhấn thời điểm): “Hồi đó thì tôi 10 tuổi.” → Các chức năng chính của “thì” (và cách dịch thường gặp)
1. Dấu chủ đề / tương phản (topic / contrast marker)
• Vị trí: thường đứng ngay sau chủ ngữ để nhấn: “X thì …”.
• Nghĩa: “as for”, “for (one)”, “on the other hand”.
• Ví dụ: “Anh thì thích thể thao, em thì thích âm nhạc.” → “As for me, I like sports; (you) like music.” / “I like sports, while you prefer music.”
• Lưu ý: dịch linh hoạt; “as for”/“for my part” thể hiện rõ sắc thái đối chiếu.
2. Dấu kết quả / điều kiện (If … then …)
• Dùng trong cấu trúc “Nếu … thì …”.
• Dịch: “If … then …” — nhưng trong tiếng Anh thực dụng, “then” hay bị lược bỏ: “If it rains (then) we’ll stay home.”
• Ví dụ: “Nếu anh đi thì em ở nhà.” → “If you go, (then) I’ll stay home.”
3. Thứ tự thời gian / nối tiếp (temporal sequence — “then”)
• Dùng để nối các hành động theo thứ tự: “rồi thì”, “thì” = “then/after that”.
• Ví dụ: “Anh ăn xong thì đi ngủ.” → “He ate, then went to sleep.”
• Ví dụ (nhấn thời điểm): “Hồi đó thì tôi 10 tuổi.” →