tác giả
1. Kage Bunshin no Jutsu (Ảnh Phân Thân Chi Thuật)
Mô tả: Thuật phân chia chakra của người dùng thành nhiều bản thể thật sự, có thể tấn công, chịu sát thương và suy nghĩ độc lập. Khi phân thân biến mất, toàn bộ thông tin và kinh nghiệm sẽ truyền ngược về bản thể chính. Chủ yếu dùng để chiến đấu hoặc huấn luyện.
2. Tajū Kage Bunshin no Jutsu (Đa Trùng Ảnh Phân Thân Chi Thuật)
Mô tả: Phiên bản nâng cao của Ảnh Phân Thân, tạo ra hàng trăm đến hàng nghìn bản thể cùng lúc. Tiêu tốn cực lớn chakra và sức lực, nhưng cho phép chiến đấu đại quy mô hoặc thực hiện nhiều nhiệm vụ đồng thời.
3. Henge no Jutsu (Biến Hóa Chi Thuật)
Mô tả: Thay đổi ngoại hình thành người hoặc vật khác, dùng để cải trang, lừa đối thủ hoặc ẩn nấp. Duy trì hình dạng yêu cầu tập trung cao, nếu mất tập trung hình dạng sẽ biến mất.
4. Kawarimi no Jutsu (Thế Thân Chi Thuật)
Mô tả: Khi bị tấn công, người dùng đổi vị trí với vật thể khác (khúc gỗ, đá…). Cho phép né tránh sát thương trực tiếp, tạo cảm giác “biến mất” trong tích tắc.
5. Shunshin no Jutsu (Thuật Thân Pháp Tốc Độ)
Mô tả: Tăng tốc độ di chuyển cực nhanh trong cự ly ngắn, gần như biến mất với mắt thường. Thường dùng phối hợp tấn công hoặc né đòn.
6. Kawarimi no Jutsu: Advanced (Thế Thân Nâng Cao)
Mô tả: Phiên bản cải tiến của Thế Thân, cho phép đổi vị trí với nhiều vật cùng lúc hoặc phối hợp với phân thân để tăng khả năng né đòn liên hoàn.
7. Katon: Gōkakyū no Jutsu (Hỏa Độn: Hào Hỏa Cầu Chi Thuật)
Mô tả: Tích tụ chakra và phun ra một quả cầu lửa khổng lồ, có thể đốt cháy mọi thứ trong phạm vi. Cơ bản của gia tộc Uchiha, vừa tấn công vừa dọa đối thủ.
8. Katon: Hōsenka no Jutsu (Hỏa Độn: Phượng Tiên Hỏa Chi Thuật)
Mô tả: Tạo nhiều quả cầu lửa nhỏ liên tiếp, giống cánh hoa rơi. Dùng để tấn công liên hoàn, dọn đường hoặc che chắn đồng minh.
9. Katon: Ryūka no Jutsu (Hỏa Độn: Long Hỏa Chi Thuật)
Mô tả: Tập trung chakra tạo thành dòng lửa dài, mạnh mẽ, có thể thiêu đốt kẻ địch từ xa. Phù hợp cho tấn công diện rộng và phá phòng thủ.
10. Suiton: Suirō no Jutsu (Thủy Độn: Thủy Lao Chi Thuật)
Mô tả: Triệu hồi một khối nước hình ống để giam giữ đối thủ. Có thể kết hợp với các kỹ thuật khác để tấn công hoặc phong tỏa. Tăng hiệu quả khi ở gần nguồn nước.
11. Suiton: Suirōdan no Jutsu (Thủy Độn: Thủy Lao Đạn Chi Thuật)
Mô tả: Biến nước thành các viên đạn tấn công cực nhanh. Dùng chủ yếu để tấn công từ xa hoặc kết hợp với chiến thuật bất ngờ.
12. Raiton: Kageuchi no Jutsu (Lôi Độn: Chiếu Thủ Chi Thuật)
Mô tả: Tăng tốc độ phản ứng và chakra điện để tấn công đối thủ bằng sét ngắn. Hiệu quả chống các sinh vật nhanh và bảo vệ chính mình.
13. Raiton: Shiden no Jutsu (Lôi Độn: Xích Điện Chi Thuật)
Mô tả: Tạo sợi dây điện từ chakra để trói hoặc tấn công kẻ địch. Có thể kết hợp với vật dẫn điện để tăng sức sát thương.
14. Fūton: Rasenshuriken (Phong Độn: Lôi Tường Phi Tiêu)
Mô tả: Biến Rasengan thành xoáy gió cực mạnh, phá hủy mô tế bào và chakra của đối thủ. Độc đáo vì vừa tấn công vừa làm tổn hại cơ thể đối phương ngay cả khi né tránh bề mặt.
15. Fūton: Rasengan (Phong Độn: Lôi Ngọc Chi Thuật)
Mô tả: Rasengan kết hợp chakra gió tạo xoáy, tăng sát thương xuyên phá và tốc độ. Dùng trong cận chiến để kết liễu nhanh.
16. Chidori (Lôi Trảm)
Mô tả: Tập trung chakra sét vào tay, tạo ra ánh sáng lóe và âm thanh đặc trưng. Đâm trực diện với sát thương cực cao. Yêu cầu tốc độ cao để chính xác.
17. Chidori Nagashi (Lôi Trảm Lan Chi)
Mô tả: Mở rộng Chidori ra khắp cơ thể, vừa tấn công tiếp cận vừa phòng thủ. Nguy hiểm vì tiêu hao lượng chakra cực lớn.
18. Chidori Senbon (Lôi Trảm Tiêm Châm)
Mô tả: Biến Chidori thành mũi kim điện để bắn nhiều lần. Dùng tấn công mục tiêu từ xa, chính xác, vừa gây điện giật vừa chọc thủng vật cản.
19. Byakugan (Bạch Nhãn)
Mô tả: Nhãn thuật của tộc Hyuga, cho tầm nhìn 360° gần hoàn toàn và nhìn xuyên vật cản, phát hiện tuyến chakra. Chủ yếu dùng trinh sát và cận chiến tinh tế.
20. Gentle Fist (Nhẫn Pháp Nhẹ Nhàng)
Mô tả: Phong cách đánh cận chiến của tộc Hyuga, tập trung chakra vào các tuyến huyệt để phá chakra và tấn công nội lực. Có thể vô hiệu hóa các thuật đối phương mà không cần sát thương vật lý.
Ok, tiếp tục từ thuật số 21 → 50, giữ format đồng bộ, chi tiết, mỗi thuật khác nhau.
---
21. Gentle Step Twin Lion Fist (Nhẫn Pháp: Nhị Hổ Nhẹ Nhàng)
Mô tả: Biến thể nâng cao của Gentle Fist, đánh trực tiếp vào chakra đối thủ bằng cử chỉ tay uyển chuyển. Sát thương chakra mạnh hơn và có thể phong ấn tạm thời tuyến chakra.
22. Byakugan Focused Vision (Bạch Nhãn Tập Trung Thị Giác)
Mô tả: Tập trung thị lực Bạch Nhãn vào một mục tiêu nhỏ để theo dõi tuyến chakra cực chính xác, có thể phát hiện chuyển động cực nhỏ của chakra đối phương.
23. Rinnegan (Luân Nhãn)
Mô tả: Nhãn thuật tối cao của Huyền Thọ, cho phép sử dụng tất cả các thuật mắt, bao gồm điều khiển hấp thụ, nhân bản, hồi sinh và lực hấp dẫn. Cực kỳ hiếm và quyền năng vượt trội.
24. Deva Path: Shinra Tensei (Thiên Đạo: Chấn Pháp Thần Quang)
Mô tả: Dùng Rinnegan để đẩy vật thể, kẻ địch ra xa bằng lực hấp dẫn cực mạnh. Có thể phá hủy tòa nhà hoặc quét sạch cả một chiến trường.
25. Deva Path: Banshō Ten'in (Thiên Đạo: Phi Thiên Hấp)
Mô tả: Dùng lực hút của Rinnegan để kéo vật thể hoặc kẻ địch về phía mình. Thích hợp để kiểm soát trận địa hoặc phối hợp tấn công.
26. Animal Path: Chōjū Giga (Động Đạo: Triệu Hồi Sinh Vật)
Mô tả: Triệu hồi sinh vật khổng lồ từ Rinnegan để chiến đấu hoặc vận chuyển. Có thể triệu hồi nhiều loài khác nhau, dùng đa dạng trong chiến đấu.
27. Preta Path: Chakra Absorption (Tiên Đạo: Hấp Thụ Chakra)
Mô tả: Hút toàn bộ chakra của đối phương khi họ tiếp xúc trực tiếp. Hiệu quả chống lại ninjutsu và genjutsu.
28. Human Path: Soul Extraction (Nhân Đạo: Chiết Xuất Linh Hồn)
Mô tả: Rút linh hồn mục tiêu bằng cách chạm, đọc ký ức và tri thức của họ. Có thể dùng để tra hỏi hoặc kiểm soát thông tin.
29. Naraka Path: King of Hell (Địa Đạo: Vương Địa Ngục)
Mô tả: Triệu hồi sinh vật Địa Ngục để tra vấn, sửa chữa hoặc phán xét mục tiêu. Có khả năng hồi phục vết thương cho người sử dụng.
30. Outer Path: Samsara of Heavenly Life (Ngoại Đạo: Luân Hồi Sinh Mệnh)
Mô tả: Dùng Rinnegan để hồi sinh người chết bằng cách hồi phục cơ thể hoàn chỉnh. Yêu cầu lượng chakra khổng lồ và khả năng kiểm soát tuyệt vời.
31. Summoning: Gamabunta (Triệu Hồi: Đại Cóc)
Mô tả: Triệu hồi Gamabunta, cóc khổng lồ, để chiến đấu. Cường độ sức mạnh và sát thương vật lý cao, thường đi kèm vũ khí hoặc phối hợp ninjutsu.
32. Summoning: Gamakichi (Triệu Hồi: Cóc Nhỏ)
Mô tả: Triệu hồi Gamakichi, cóc nhỏ nhưng linh hoạt. Thường dùng để trinh sát, tấn công phối hợp hoặc tạo hỗ trợ chiến thuật.
33. Summoning: Gamaken (Triệu Hồi: Cóc Chiến Đấu)
Mô tả: Triệu hồi cóc chiến đấu vừa lớn vừa nhanh nhẹn, có khả năng chiến đấu độc lập và phối hợp với các thuật thủy hoặc lửa.
34. Summoning: Katsuyu (Triệu Hồi: Nham Thạch Ngọc)
Mô tả: Triệu hồi Katsuyu, sên khổng lồ, có khả năng chia nhỏ, chữa lành và truyền tin. Hữu ích trong hỗ trợ đồng đội và chiến đấu tập thể.
35. Summoning: Manda (Triệu Hồi: Rắn Khổng Lồ)
Mô tả: Triệu hồi Manda, rắn khổng lồ, cực nhanh và mạnh, chuyên dùng để chiến đấu và vận chuyển nhanh. Cần chakra lớn và kỹ năng điều khiển cao.
36. Summoning: Enma (Triệu Hồi: Khỉ Vương)
Mô tả: Triệu hồi Enma, khỉ thông minh, có thể biến thành gậy cứng và chiến đấu linh hoạt. Dùng phối hợp với chiến thuật linh hoạt.
37. Summoning: Impure World Reincarnation (Triệu Hồi: Phục Sinh Thế Giới Nhập Thế)
Mô tả: Dùng Rinnegan hoặc thuật cấm để hồi sinh ninja đã chết dưới sự kiểm soát của người sử dụng. Sử dụng trong chiến tranh hoặc tấn công bất ngờ.
38. Chidori (Lôi Trảm)
Mô tả: Tập trung chakra sét vào tay, phát ra ánh sáng và tiếng loé đặc trưng. Dùng để đâm trực diện với sát thương cực cao. Cần tốc độ cao để trúng mục tiêu.
39. Chidori Nagashi (Lôi Trảm Lan Chi)
Mô tả: Mở rộng Chidori khắp cơ thể, vừa tấn công vừa phòng thủ. Tiêu hao chakra cực lớn, dùng khi đối đầu nhiều mục tiêu.
40. Chidori Senbon (Lôi Trảm Tiêm Châm)
Mô tả: Biến Chidori thành nhiều mũi kim điện để bắn, chính xác từ xa. Vừa gây điện giật vừa chọc thủng vật cản.
41. Rasengan (Lôi Ngọc)
Mô tả: Tạo ra quả cầu xoáy chakra nén tập trung trên tay, gây sát thương mạnh. Không cần nguyên tố, dùng linh hoạt trong cận chiến.
42. Rasen Shuriken (Phong Độn: Lôi Tường Phi Tiêu)
Mô tả: Biến Rasengan thành xoáy gió tấn công mô tế bào và chakra, xuyên phòng thủ mạnh. Độc đáo vì vừa tấn công vừa gây tổn thương nội lực.
43. Rasen Shuriken: Shuriken Variant
Mô tả: Phiên bản Rasenshuriken ném như phi tiêu, vẫn giữ sát thương nội lực, thích hợp tấn công từ xa.
44. Wind Release: Gale Palm (Phong Độn: Phong Long Chưởng)
Mô tả: Sử dụng chakra gió để thổi bay vật thể hoặc đối thủ. Dùng để phá phòng thủ, đẩy lùi tấn công.
45. Wind Release: Vacuum Blade (Phong Độn: Phong Kiếm)
Mô tả: Tạo lưỡi gió cắt xuyên vật thể, gây sát thương diện rộng. Thường phối hợp với Rasengan hoặc tấn công tập trung.
46. Earth Style: Earth Wall (Thổ Độn: Thổ Bích)
Mô tả: Triệu hồi tường đất chắn đòn, bảo vệ khỏi vũ khí hoặc ninjutsu thông thường. Dùng trong chiến đấu phòng thủ.
47. Earth Style: Mud Wall (Thổ Độn: Nê Bích)
Mô tả: Tường bùn dày, vừa chắn vừa làm chậm kẻ địch. Có thể hút chân đối phương, tạo bẫy chiến thuật.
48. Water Style: Water Wall (Thủy Độn: Thủy Bích)
Mô tả: Tạo tường nước xoáy, chặn đòn và biến thành bẫy. Hiệu quả cao chống hỏa thuật.
49. Water Style: Water Prison (Thủy Độn: Thủy Lao)
Mô tả: Tạo khối nước giam giữ đối thủ, hạn chế di chuyển và tấn công. Phối hợp tốt với trinh sát và chiến thuật nhóm.
50. Lightning Style: Lightning Blade (Lôi Độn: Kiếm Sét)
Mô tả: Tập trung chakra sét vào cánh tay, tạo năng lượng chém cực mạnh. Kết hợp tốc độ cao, dùng để đâm và phá phòng thủ.
---
51. Fire Style: Fireball Jutsu (Hỏa Độn: Hỏa Cầu Chi Thuật)
Mô tả: Tích tụ chakra lửa và phun ra quả cầu khổng lồ, đốt cháy mọi thứ trên đường đi. Cơ bản của tộc Uchiha, vừa tấn công vừa dọa đối thủ.
52. Fire Style: Phoenix Flower Jutsu (Hỏa Độn: Phượng Tiên Hỏa Chi Thuật)
Mô tả: Phun ra nhiều quả cầu lửa nhỏ như cánh hoa rơi, tấn công liên tiếp. Dùng để dọn đường hoặc kết hợp với chiến thuật hỗn hợp.
53. Fire Style: Dragon Flame Jutsu (Hỏa Độn: Long Hỏa Chi Thuật)
Mô tả: Tập trung lửa thành dòng dài, mạnh mẽ, phá hủy phòng thủ và đốt cháy khu vực rộng. Thích hợp cho tấn công diện rộng.
54. Water Style: Water Dragon Jutsu (Thủy Độn: Thủy Long Chi Thuật)
Mô tả: Tạo rồng nước khổng lồ, có thể tấn công diện rộng hoặc phong tỏa kẻ địch. Hiệu quả hơn khi gần nguồn nước.
55. Water Style: Water Shark Jutsu (Thủy Độn: Thủy Cá Mập Chi Thuật)
Mô tả: Triệu hồi cá mập nước khổng lồ tấn công đối thủ. Dùng linh hoạt trong trận chiến dưới nước.
56. Earth Style: Earth Dragon Jutsu (Thổ Độn: Thổ Long Chi Thuật)
Mô tả: Tạo rồng đất từ mặt đất để tấn công hoặc giam giữ đối thủ. Cường lực vật lý rất cao.
57. Earth Style: Earth Dome Jutsu (Thổ Độn: Thổ Cung Chi Thuật)
Mô tả: Triệu hồi mái vòm đất bao quanh bản thân hoặc đồng minh, bảo vệ chống đòn vật lý và ninjutsu.
58. Lightning Style: Lightning Ball Jutsu (Lôi Độn: Lôi Cầu Chi Thuật)
Mô tả: Tạo quả cầu sét, tấn công diện rộng hoặc đánh trực diện. Có thể kết hợp với vũ khí kim loại để tăng sát thương.
59. Lightning Style: Lightning Fang Jutsu (Lôi Độn: Lôi Nhai Chi Thuật)
Mô tả: Tập trung chakra sét vào tay hoặc chân để cắn/chém, gây điện giật và sát thương cực mạnh.
60. Wind Style: Vacuum Sphere (Phong Độn: Phong Cầu Hút)
Mô tả: Tạo quả cầu gió xoáy cực mạnh, hút kẻ địch hoặc vật thể vào tâm. Dùng để kiểm soát chiến trường hoặc phá phòng thủ.
61. Wind Style: Vacuum Blade (Phong Độn: Phong Kiếm)
Mô tả: Tạo lưỡi gió sắc bén, cắt xuyên vật thể, tấn công diện rộng. Thường kết hợp với Rasengan để tăng sát thương.
62. Wind Style: Vacuum Bullet (Phong Độn: Phong Đạn)
Mô tả: Biến gió thành những viên đạn tốc độ cao, bắn từ xa, tấn công chính xác vào mục tiêu yếu.
63. Yin Release: Shadow Clone (Âm Độn: Ảnh Phân Thân)
Mô tả: Tạo bản thể từ chakra âm, dùng để tấn công hoặc trinh sát. Phát triển từ Kage Bunshin, chủ yếu trong chiến thuật tinh vi.
64. Yang Release: Life Energy Enhancement (Dương Độn: Tăng Sinh Lực)
Mô tả: Sử dụng chakra dương để tăng cường sức mạnh cơ thể và khả năng hồi phục nhanh. Dùng trong cận chiến kéo dài.
65. Yin-Yang Release: Chakra Fusion (Âm-Dương Độn: Hợp Nhất Chakra)
Mô tả: Kết hợp cả chakra âm và dương để tạo kỹ thuật cực mạnh. Tăng sức mạnh, độ ổn định và khả năng xuyên phá.
66. Medical Ninjutsu: Chakra Scalpel (Nhẫn Thuật Y Thuật: Dao Chakra)
Mô tả: Tạo lưỡi dao chakra cực nhỏ, chính xác, dùng để cắt mô, chữa thương hoặc phẫu thuật ninja.
67. Medical Ninjutsu: Chakra Injection (Nhẫn Thuật Y Thuật: Tiêm Chakra)
Mô tả: Tiêm chakra trực tiếp vào cơ thể đồng đội để hồi phục vết thương, tăng sức mạnh hoặc chữa tê liệt.
68. Medical Ninjutsu: Poison Cure (Nhẫn Thuật Y Thuật: Giải Độc)
Mô tả: Sử dụng chakra để trung hòa độc tố, giải độc cơ thể, hiệu quả ngay cả với các loại thuốc cực mạnh.
69. Medical Ninjutsu: Sensory Healing (Nhẫn Thuật Y Thuật: Nhãn Thức Hồi Phục)
Mô tả: Kết hợp trinh sát với y thuật, xác định vị trí chakra bị thương và chữa trị chính xác, tiết kiệm chakra.
70. Genjutsu: Sharingan Hypnosis (Ảo Thuật: Bạch Nhãn Thôi Miên)
Mô tả: Sử dụng Sharingan để chiếm quyền kiểm soát giác quan đối phương, tạo ảo giác tinh vi, lừa đối thủ làm theo ý muốn.
71. Genjutsu: Tsukuyomi (Ảo Thuật: Nguyệt Minh)
Mô tả: Ảo thuật cực mạnh qua Sharingan, kiểm soát thời gian và đau đớn trong tâm trí nạn nhân. Có thể gây tổn thương tinh thần nghiêm trọng.
72. Genjutsu: Demonic Illusion (Ảo Thuật: Ma Ảo)
Mô tả: Dùng chakra để tạo ảo giác ám ảnh đối phương, điều khiển hành vi hoặc khiến họ mất ý chí chiến đấu.
73. Genjutsu: False Reality (Ảo Thuật: Giả Thực)
Mô tả: Tạo môi trường ảo hoàn toàn chi phối giác quan, khiến nạn nhân mất khả năng nhận biết thật giả.
74. Genjutsu: Paralyzing Illusion (Ảo Thuật: Liệt Ảo)
Mô tả: Gây ảo giác khiến cơ thể nạn nhân tê liệt, không thể di chuyển dù ý thức còn nguyên.
75. Genjutsu: Mind Trap (Ảo Thuật: Mưu Thủ)
Mô tả: Khiến mục tiêu rơi vào vòng lặp ảo giác, bị mắc kẹt trong thế giới ảo và không thể phản ứng ngoài nó.
76. Genjutsu: Tree Binding (Ảo Thuật: Trói Thân)
Mô tả: Ảo thuật tạo dây hoặc rễ cây trói chặt nạn nhân, phối hợp với vật lý để phong tỏa di chuyển.
77. Genjutsu: Illusive Fireworks (Ảo Thuật: Pháo Hoa Ảo)
Mô tả: Tạo ảo giác nhiều tia sáng rực rỡ làm phân tâm đối thủ, đồng thời đánh lừa giác quan và phối hợp tấn công.
78. Genjutsu: Phantom Clone (Ảo Thuật: Bản Thân Ma)
Mô tả: Kết hợp ảo thuật với phân thân để tạo bản sao giả mạo, đánh lừa đối thủ về số lượng và vị trí.
79. Genjutsu: Infinite Loop (Ảo Thuật: Vòng Lặp Vô Tận)
Mô tả: Ảo thuật tinh vi làm nạn nhân liên tục trải nghiệm cùng một tình huống, mất phương hướng và suy nhược.
80. Genjutsu: Sound Deception (Ảo Thuật: Âm Thanh Lừa)
Mô tả: Tạo ảo giác âm thanh để đánh lừa thính giác, khiến đối thủ khó định vị hoặc tập trung chiến đấu.
81. Genjutsu: Hallucination Rain (Ảo Thuật: Mưa Ảo)
Mô tả: Tạo cơn mưa ảo giác làm xáo trộn giác quan và chiến thuật của kẻ thù, đồng thời giảm hiệu quả tấn công.
82. Genjutsu: Light Mirage (Ảo Thuật: Hào Ảo)
Mô tả: Dùng ánh sáng để tạo ảo giác, làm vật thể trông khác màu, thay đổi hình dạng hoặc xuất hiện giả mạo.
83. Genjutsu: Shadow Deception (Ảo Thuật: Bóng Ảo)
Mô tả: Biến bóng của đối thủ hoặc vật thể thành ảo giác, gây nhầm lẫn về vị trí và hướng di chuyển.
84. Genjutsu: Mirror Illusion (Ảo Thuật: Gương Ảo)
Mô tả: Tạo ảo giác phản chiếu nhiều hình ảnh giả mạo để đánh lừa đối thủ, khiến họ mất phương hướng.
85. Genjutsu: Maze of Mind (Ảo Thuật: Mê Cung Tâm Thức)
Mô tả: Tạo mê cung ảo trong tâm trí nạn nhân, gây nhầm lẫn và kiệt sức tinh thần khi cố gắng tìm lối thoát.
86. Genjutsu: Phantom Pain (Ảo Thuật: Thống Khổ Ma)
Mô tả: Gây cảm giác đau đớn giả tưởng, làm nạn nhân mệt mỏi và giảm khả năng chiến đấu.
87. Genjutsu: Sleep Induction (Ảo Thuật: Thôi Miên Ngủ)
Mô tả: Dùng chakra để gây buồn ngủ hoặc ngủ sâu cho đối phương, kiểm soát hành vi mà không gây thương tích vật lý.
88. Genjutsu: Fear Manifestation (Ảo Thuật: Sợ Hãi Thể Hiện)
Mô tả: Kích thích nỗi sợ trong tâm trí đối thủ, làm họ mất ý chí chiến đấu và có thể chạy trốn.
89. Genjutsu: Water Reflection (Ảo Thuật: Phản Chiếu Thủy)
Mô tả: Dùng bề mặt nước để tạo ảo giác đối tượng hoặc môi trường giả, gây nhầm lẫn trong chiến đấu.
90. Genjutsu: Shadow Clone Illusion (Ảo Thuật: Phân Thân Bóng)
Mô tả: Kết hợp phân thân với ảo thuật, khiến bản thân xuất hiện ở nhiều nơi, khó xác định vị trí thật.
91. Genjutsu: Sensory Deception (Ảo Thuật: Trinh Thức Lừa)
Mô tả: Gây nhiễu trinh sát chakra, khiến kẻ địch không thể phát hiện hoặc xác định năng lượng chakra thật.
92. Genjutsu: Chakra Suppression (Ảo Thuật: Ức Chế Chakra)
Mô tả: Kỹ thuật tinh vi làm giảm hoặc khóa chakra của đối phương tạm thời, làm họ không thể sử dụng ninjutsu.
93. Genjutsu: Mind Control (Ảo Thuật: Điều Khiển Tâm Thức)
Mô tả: Kiểm soát hành vi nạn nhân qua ảo giác, khiến họ làm theo ý muốn người dùng.
94. Genjutsu: Pain Illusion (Ảo Thuật: Đau Khổ Ảo)
Mô tả: Gây ảo giác đau đớn kinh khủng, làm đối phương mất tỉnh táo hoặc suy nhược cơ thể.
95. Genjutsu: Endless Night (Ảo Thuật: Đêm Vô Tận)
Mô tả: Kỹ thuật tạo bóng tối bao trùm tâm trí nạn nhân, mất phương hướng và trở nên bất lực.
96. Genjutsu: Hall of Mirrors (Ảo Thuật: Phòng Gương)
Mô tả: Ảo giác nhiều hình ảnh phản chiếu, khiến đối thủ bị nhầm lẫn và không thể nhận diện chính xác đối tượng.
97. Genjutsu: Spider Web (Ảo Thuật: Mạng Nhện)
Mô tả: Tạo ảo giác lưới nhện, làm nạn nhân bị mắc kẹt trong trạng thái bất động tinh thần, dễ bị tấn công.
98. Genjutsu: Phantom Army (Ảo Thuật: Quân Ma)
Mô tả: Tạo ảo giác binh lính hoặc bản sao đông đảo, khiến kẻ địch loạn chiến thuật và mất phương hướng.
99. Genjutsu: Illusionary Flame (Ảo Thuật: Hỏa Ảo)
Mô tả: Ảo thuật tạo lửa giả để gây sợ hãi, phân tán đối phương hoặc che chắn hành động thực sự của người dùng.
100. Genjutsu: Eternal Night (Ảo Thuật: Đêm Vĩnh Hằng)
Mô tả: Tạo bóng tối hoàn toàn trong tâm trí nạn nhân, gây mất phương hướng, hoảng loạn, và giảm ý chí chiến đấu.