NHỮNG NGƯỜI BẠN BÊN KIA THẾ GIỚI
Từ sau lần lang thang cùng đám ma xóm mã, tôi không còn sợ hãi như trước nữa. Nỗi sợ ban đầu đã nhường chỗ cho một thứ cảm giác khác lạ hơn – vừa cô đơn, vừa quen thuộc, như thể tôi vốn thuộc về nơi này từ rất lâu rồi.
Ba đứa trẻ hôm trước không còn gọi tôi là “ma mới” nữa. Chúng cho tôi ngồi chung, chia cho tôi những mẩu chuyện vụn vặt về cái thế giới bên kia – nơi không có ngày tháng, không có lớn lên, cũng chẳng có cơ hội làm lại cuộc đời.
Đứa tên Tí, giọng nói lúc nào cũng tỉnh bơ, kể rằng nó chết vì đuối nước năm lên bảy. Con bé nhỏ nhất, tên Lé, chết vì bệnh nặng, chưa kịp hiểu thế nào là sống. Còn thằng lớn nhất – đứa hôm đầu chỉ tay dọa tôi – thì chết trong một vụ tai nạn mà nó chẳng bao giờ muốn nhắc lại.
Chúng không ác. Chỉ là bị bỏ quên quá lâu.
Một buổi chiều, khi ánh nắng vàng rơi lác đác trên những bia mộ rêu phong, từ xa vọng lại tiếng ồn ào hỗn loạn. Mùi nhang khói trộn lẫn mùi đồ cúng sống sượng. Tôi nghe Lé thì thầm, giọng khẽ run:
– Xóm nhà lá đó… tụi nó tới giựt cô hồn.
Xóm nhà lá là bọn ma lang thang, chết đường chết chợ, không mồ không mả, sống bằng việc tranh giành đồ cúng của người trần. Chúng đông, hung hãn, và sẵn sàng xô đẩy, kéo chân bất kỳ ai yếu thế.
Tôi chưa kịp hiểu chuyện thì đã bị một bàn tay lạnh ngắt kéo mạnh. Tôi té nhào. Cả người nhẹ hẫng, lăn dài trên nền đất, nhưng không đau. Khi ngẩng lên, tôi thấy những khuôn mặt trắng bệch, ánh mắt trống rỗng đang vây quanh.
– Thằng này của xóm nào? – một giọng khàn khàn gằn lên.
Tí kéo tôi đứng dậy, đứng chắn phía trước:
– Nó người xóm mã. Đụng vô là tụi tao không để yên.
Không khí căng thẳng như sợi dây đàn. Tôi thấy mình run, nhưng không phải vì sợ. Một thứ gì đó trong tôi trỗi dậy – cảm giác được bảo vệ, được thuộc về.
Cuối cùng, xóm nhà lá rút lui. Không phải vì sợ, mà vì hôm đó… chúng tôi đông hơn.
Đêm ấy, cả bọn ngồi quanh gốc cây trụi lá giữa nghĩa địa cũ. Gió thổi, lửa ma trơi lập lòe xanh nhạt. Chúng tôi bàn bạc, thì thầm như những đứa trẻ trốn người lớn.
– Không thể cứ để tụi nó cướp hoài. – Lé nói, giọng buồn buồn
– Nhưng đánh hoài thì cũng chỉ quanh quẩn vậy thôi. – tôi lên tiếng, lần đầu tiên được lắng nghe
Tí nhìn tôi thật lâu, rồi hỏi nhỏ:
– Mày… có muốn trở về không?
Câu hỏi đó như một nhát dao xoáy vào tim. Tôi nhớ đến căn nhà cũ, chiếc ti vi hôm mưa gió, tiếng muỗi vo ve, tiếng mẹ gọi ăn cơm, tiếng cười vô tư của chính mình ngày xưa.
Tôi gật đầu.
Từ hôm đó, mọi chuyện đổi khác.
Chúng tôi không giành giật nữa. Chúng tôi học cách chờ. Khi người trần cúng xong, khi lòng thành đã đủ, chúng tôi chia đều. Kỳ lạ thay, lũ xóm nhà lá dần rút đi. Không phải vì thua, mà vì không còn lý do để giành.
Một chiều nọ, khi tôi đang ngồi bên con đường làng quen thuộc, bỗng thấy một dáng người rất đỗi thân quen. Một cậu bé, dáng gầy, đeo cặp sách cũ, chạy ngang qua… rồi khựng lại.
Ánh mắt chúng tôi chạm nhau.
Tim tôi thắt lại.
Đó là thằng bạn thời thơ ấu của tôi.
Nó không thấy tôi. Nhưng tôi thấy nó rõ mồn một. Những buổi đá banh trưa hè, những lần trốn học tắm sông, những trận cãi nhau rồi làm hòa. Tất cả ùa về như cơn lũ.
Tôi đưa tay ra… nhưng chỉ chạm vào khoảng không.
Nó chạy đi. Còn tôi đứng lại, lặng lẽ.
Lần đầu tiên, tôi khóc. Không ai thấy. Không ai nghe.
Tối đó, tôi quay về gốc cây cũ. Lé đặt vào tay tôi một nụ hoa đỏ điểm vàng – bông hoa năm xưa.
– Hy vọng đó. – con bé nói – Không phải ma nào cũng có.
Tôi nhìn lên bầu trời. Lần đầu tiên sau rất lâu, tôi thấy ánh sáng không còn xa xỉ nữa.
Có thể tôi vẫn đang lạc.
Có thể con đường về còn rất dài.
Nhưng tôi biết, mình chưa bị quên hẳn.
Và chỉ cần còn được nhớ…
thì vẫn còn đường để trở về.