Tiếng Việt
NovelToon NovelToon

[AIINazi] Chuyện Tình Ta Khá...Kì?

Hừng hực khí thế!!

Lô mọi người
Chắc tui cũng không cần giải thích nữa đâu nhỉ
NovelToon
t/g hay khó chịu
t/g hay khó chịu
Đó
t/g hay khó chịu
t/g hay khó chịu
Oải quá rồi...!!
t/g hay khó chịu
t/g hay khó chịu
Truyện lấy bối cảnh trường học Góc nhìn thượng đế °^°
//abc//: hành động..v.v *abc* : suy nghĩ ??? : đếm bằng chân cũng biết /abc/ : biểu cảm (abc) : nhắc lại cốt truyện 📲. : đứa nào còn không biết thì chịu
V
V
V
V
V
V
V
V
V
V
V
V
V
V
V
Phía sau trồng tài liệu cao ngang người, có 1 ai đó..hoặc 1 kẻ với tinh thần và oán khí dày đặc
Đang hì hục chuẩn bị cho mùa thi cuối kì của đám học sinh...
Vốn dĩ, người là Giáo viên dạy môn HĐTN(hoạt động trải nghiệm) -ngoài ra còn phụ trách các buổi hoạt động ngoại trời và tổ chức thực hiện chúng Sẽ không khó qua môn của hắn (t/g đã chỉnh sửa)
Nhưng mà ~
Đời đâu có như mơ, nhìn hắn đi
Với cái oán khí ngút trời đó, ai không biết còn tưởng có kẻ giết cả nhà ngài ấy vậy ;|
Nào, hãy nhìn tờ kế hoạch chi chít chữ đó đi?
Nhìn xong chắc lũ quỷ đó *trong miệng Nazi* chắc phải khóc thét
Nazi.Germany
_Quốctrưởng_
Nazi.Germany _Quốctrưởng_
Hừm, chắc được rồi nhỉ.. //đưa mắt nhìn tác phẩm mình tạo//
Union of Soviet Socialist Republics
Union of Soviet Socialist Republics
...Nazi?.. //hơi '' lo lắng '' cho lũ học sinh//
Nazi.Germany
_Quốctrưởng_
Nazi.Germany _Quốctrưởng_
Cái giề, nói nhanh ta đang bận?! //quay sang nhìn //
Union of Soviet Socialist Republics
Union of Soviet Socialist Republics
Gemany nhờ ta mang cơm đến cho ngươi //giơ hộp cơm lên//
Nazi.Germany
_Quốctrưởng_
Nazi.Germany _Quốctrưởng_
//nhìn sang chỗ bàn của mình// Ờm, ta xin * có lẽ mình đã quên nó vào buổi sáng, mịa đầu với chả óc* (t/g đã sửa nó)
Union of Soviet Socialist Republics
Union of Soviet Socialist Republics
Này //đưa cho Nazi//
Ở ngoài cửa phòng giáo viên
Federal.Republic.of.Germany
_Germany_
Federal.Republic.of.Germany _Germany_
//gõ cửa lần 1//
.
.
.
Federal.Republic.of.Germany
_Germany_
Federal.Republic.of.Germany _Germany_
//gõ cửa lần 2//
.
.
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
À, hay để tớ cho ☺️ //nở một nụ cười hiền lành//
Federal.Republic.of.Germany
_Germany_
Federal.Republic.of.Germany _Germany_
À ờm.. //lùi lại//
Nhận thấy việc gõ cửa là không có tác dụng nên...
Union of Soviet Socialist Republics
Union of Soviet Socialist Republics
Ai vậy //bước tới mở cửa//
Vừa lúc đó thì Việt Nam, cậu học trò cưng của anh đạp moẹ cửa ra
Rầm!!
Union of Soviet Socialist Republics
Union of Soviet Socialist Republics
// anh đứng đơ người,hóa tượng đá, xịt keo cứng ngắc, khóa chuyển động, chưa loát xong dữ liệu//
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
À, em Chào thầy cô. Thầy Soviet có ở đây không ạ?
Federal.Republic.of.Germany
_Germany_
Federal.Republic.of.Germany _Germany_
Ờm, thầy ới?
Union of Soviet Socialist Republics
Union of Soviet Socialist Republics
... //vẫn đang lag//
Japan Empire 
-EJ-
Japan Empire -EJ-
Hai em tới đây làm gì? //ngó qua //
Federal.Republic.of.Germany
_Germany_
Federal.Republic.of.Germany _Germany_
Bọn em tới đưa báo cáo hoạt động nhóm của lớp a
Union of Soviet Socialist Republics
Union of Soviet Socialist Republics
À, đưa đây rồi hai đứa về lớp đi //đã hiểu chuyện gì vừa sảy ra//
Cái cửa bay ra khỏi bản lề, trúng ngay vị nhân quốc xấu số đang ngồi Chill ngay đó
Japan Empire 
-EJ-
Japan Empire -EJ-
Này, france ngươi còn ổn không..?
United.kinhdom.of.Great.Britain
 _UK_
United.kinhdom.of.Great.Britain _UK_
//ổng ngồi cạnh nhịn cười nãy giờ//
___
t/g hay khó chịu
t/g hay khó chịu
Ổng cũng hay wúa chứ °¬°
t/g hay khó chịu
t/g hay khó chịu
Thế mà cũng cười được
t/g hay khó chịu
t/g hay khó chịu
Hehe do không có sự chuẩn bị gì trước nên chắc là tui sẽ bị sai tên các Quốc gia á
t/g hay khó chịu
t/g hay khó chịu
Có gì mọi người nhắc tui nha 🙃🙏
t/g hay khó chịu
t/g hay khó chịu
Mong là có người xem
t/g hay khó chịu
t/g hay khó chịu
Bye bye

Lớp học nhộn nhịp

//abc//: hành động..v.v *abc* : suy nghĩ ??? : đếm bằng chân cũng biết /abc/ : biểu cảm (abc) : nhắc lại cốt truyện 📲. : đứa nào còn không biết thì chịu
t/g hay khó chịu
t/g hay khó chịu
Nhét dô (^o^)
V
V
V
V
V
V
V
V
United.kinhdom.of.Great.Britain
 _UK_
United.kinhdom.of.Great.Britain _UK_
Này, ngươi còn đứng được không //tiếp tục nhịn cười// *không được cười không được cười*
Nazi.Germany
_Quốctrưởng_
Nazi.Germany _Quốctrưởng_
//nhìn france với một ánh mắt ái ngại//
Union of Soviet Socialist Republics
Union of Soviet Socialist Republics
//nhìn cái cửa// Đại Nam? Ngươi không xem con ngươi à
___
t/g hay khó chịu
t/g hay khó chịu
Cắt tẹo nha
t/g hay khó chịu
t/g hay khó chịu
Ờm đó là tui không tìm được tên đầy đủ cũng như avatar á, nên là...
t/g hay khó chịu
t/g hay khó chịu
Thôi thì cứ avatar quốc dân mà dùng
Đại Nam
Đại Nam
(-:
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Ua cha :)
t/g hay khó chịu
t/g hay khó chịu
Rồi giờ mình vô lại nha
___
Đại Nam
Đại Nam
//đứng đơ người từ nãy giờ//
Đông Lào đạp cửa là chuyện thường tình, còn "Việt Nam" thì là chuyện lớn đấy
Là 1 lớp trưởng gương mẫu, nằm trong hội học sinh lại là học trò cưng của thầy cô!!
Việc Việt Nam đạp cửa kiến cho người cha yêu thương con cái *đặc biệt là Việt Nam* như Đại Nam phải đổi cách nhìn về đứa con của mình
Tính cách của Tổ quốc trước mặt người lớn luôn là tôn trọng và lễ phép, việc đạp cửa như vậy người khác không bất ngờ cũng lạ
Đại Nam
Đại Nam
*không lẽ thằng bé chơi với America và Nekomi nhiều quá nên vậy hả, hay là thằng oắt con Đông Lào nó xúi*
Đại Nam
Đại Nam
Ờm...con về lớp đi, chuyện này ta sẽ sử lý
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Vâng cha *mã cha nó chứ, đang bực thì chớ cứ bắt bê với vác cái đống này! *
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
*báo với chả cáo *
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Ta đi thôi Germany //đi cùng Germany ra khỏi phòng giáo viên// (t/g vừa chửi lại cái bàn phím)
Federal.Republic.of.Germany
_Germany_
Federal.Republic.of.Germany _Germany_
À.. Hả..? //vẫn chưa hiểu chuyện gì vừa xảy ra//
V
V
V
V
V
V
V
V
V
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
//bước vô, nhìn cái lớp//
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa
_china_
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa _china_
Ồ~ //nằm gục trên bàn//
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa
_china_
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa _china_
Việt Nam à, cậu cuối cùng cũng tới aa
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Thôi mày bớt cái kiểu đấy đi //liếc qua một cách thân thiện//
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa
_china_
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa _china_
Ai gia, tao nói mày mà không về là cái lớp mất hết điểm thi đua rồi~
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cái giề nữa vậy //ngồi xuống bàn//
À thì China với Việt Nam ngồi cạnh nhau
Cộng.Hòa.Dân.Chủ.Nhân.Dân.Lào
_Laos_
Cộng.Hòa.Dân.Chủ.Nhân.Dân.Lào _Laos_
Oái, trời ơi Campuchia trả tao
Vương.quốc.Campuchia
Kinhdom.of.Cambodia
Vương.quốc.Campuchia Kinhdom.of.Cambodia
Đ.ell mày
Cộng.Hòa.Dân.Chủ.Nhân.Dân.Lào
_Laos_
Cộng.Hòa.Dân.Chủ.Nhân.Dân.Lào _Laos_
Trả vở tao //vồ tới//
Vương.quốc.Campuchia
Kinhdom.of.Cambodia
Vương.quốc.Campuchia Kinhdom.of.Cambodia
éo mày, mượn tí giề căng //né, mở quyển vở của Laos ra//
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Mẹ hai đứa kia quét lớp chưa! //quay xuống//
Cộng.Hòa.Dân.Chủ.Nhân.Dân.Lào
_Laos_
Cộng.Hòa.Dân.Chủ.Nhân.Dân.Lào _Laos_
Hè... //nụ cười của sự chột dạ//
Vương.quốc.Campuchia
Kinhdom.of.Cambodia
Vương.quốc.Campuchia Kinhdom.of.Cambodia
Tao quét rồi, trông chờ thằng này chắc kiếp sau
Cộng.Hòa.Dân.Chủ.Nhân.Dân.Lào
_Laos_
Cộng.Hòa.Dân.Chủ.Nhân.Dân.Lào _Laos_
Ơ kìa~
Federal.Republic.of.Germany
_Germany_
Federal.Republic.of.Germany _Germany_
//đi ngang qua, ngó vào//
Federal.Republic.of.Germany
_Germany_
Federal.Republic.of.Germany _Germany_
Ế, lớp gì như cái ổ chuột thế...
Cả cái lớp
Cả cái lớp
//im phăng phắc//
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Ha ha //nở một nụ cười khó coi hơn khóc//
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa
_china_
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa _china_
Ha ha //không khác lắm//
Vương.quốc.Campuchia
Kinhdom.of.Cambodia
Vương.quốc.Campuchia Kinhdom.of.Cambodia
//chột dạ quay đi//
Federal.Republic.of.Germany
_Germany_
Federal.Republic.of.Germany _Germany_
À ờm, tôi về lớp nha //thấy tình hình không ổn nên hoá chuồn chuồn//
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa
_china_
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa _china_
Ừ, bye bye
Sau khi vô tiết
V
V
V
Cả cái lớp
Cả cái lớp
//làm loạn còn hơn cái chợ//
The.United.States.of.America
_USA_
The.United.States.of.America _USA_
Hú hú, bây ơi tao kể cho bây nghe cái này ghê lắm //ghé sát vô China và Việt Nam//
Nay tổ 1 vắng người nên America qua ngồi
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa
_china_
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa _china_
Cái giề //đang ôn bài//
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Nói mày //đang viết bài//
The.United.States.of.America
_USA_
The.United.States.of.America _USA_
Chuyện con Nekomi á //tỏ vẻ thần bí//
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa
_china_
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa _china_
hả, cái chuyện ấy á //quay xuống//
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Kệ mày //lấy sổ ra ghi chép, lẩm bẩm// China, America nói chuyện trong giờ
The.United.States.of.America
_USA_
The.United.States.of.America _USA_
Ơ thôi!? //hót hoảng//
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa
_china_
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa _china_
Ê nha ê nha, mi bậy à
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa
_china_
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa _china_
Tao đã nói gì đâu!!
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cái giề cái giề, ai biết giề đâu
The.United.States.of.America
_USA_
The.United.States.of.America _USA_
Thôi mò

Lớp học nhộn nhịp(1+1=)

//abc//: hành động..v.v *abc* : suy nghĩ ??? : đếm bằng chân cũng biết /abc/ : biểu cảm (abc) : nhắc lại cốt truyện 📲. : đứa nào còn không biết thì chịu
V
V
The.United.States.of.America
_USA_
The.United.States.of.America _USA_
Này, Con gấu nát rượu kia dạy đê
The.United.States.of.America
_USA_
The.United.States.of.America _USA_
Vô lớp rồi kìa!!
Liên-bang-Nga 
 Russian.Federa
Liên-bang-Nga Russian.Federa
À hả...?!! //mơ màng//
Union of Soviet Socialist Republics
Union of Soviet Socialist Republics
//mở cái cửa lớp, Đ.ell mở được//
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
//ngó ra cửa sổ, nhìn thấy//
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Ê, đứa nào khóa cửa lớp đấy....
Cộng.Hòa.Dân.Chủ.Nhân.Dân.Lào
_Laos_
Cộng.Hòa.Dân.Chủ.Nhân.Dân.Lào _Laos_
Ai biết được //nhún vai//
Ở ngoài cửa lớp
Union of Soviet Socialist Republics
Union of Soviet Socialist Republics
//ngó nghiêng xung quanh// *khó quá thôi đạp mọe luôn đi*
Rầm!!
!
Cái cửa đáng thương bị đạp À hoá ra không phải cửa khóa mà là bị kẹt ;>
Union of Soviet Socialist Republics
Union of Soviet Socialist Republics
//bước vô với ánh sáng phía sau lưng//
Cả cái lớp
Cả cái lớp
//che mặt vì bị chói//
Nói chung là blablabla
Union of Soviet Socialist Republics
Union of Soviet Socialist Republics
Các em mở sách Toán ra
Liên-bang-Nga 
 Russian.Federa
Liên-bang-Nga Russian.Federa
Ủa thầy ơi, tiết này tiết Văn..?
Union of Soviet Socialist Republics
Union of Soviet Socialist Republics
Tôi bảo mở sách Toán bài 12!
Liên-bang-Nga 
 Russian.Federa
Liên-bang-Nga Russian.Federa
Nhưng mà này là tiết Văn
Union of Soviet Socialist Republics
Union of Soviet Socialist Republics
Thì em cứ mở đi!! *cái thằng con này💢*
Liên-bang-Nga 
 Russian.Federa
Liên-bang-Nga Russian.Federa
Không, nhưng này là tiết Văn mà!!
The.United.States.of.America
_USA_
The.United.States.of.America _USA_
//mở cặp lấy sách khoa học//
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa
_china_
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa _china_
//tìm sách tin học//
Hai ông cố Laos với Campuchia thì tìm tiếng Anh
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Ối giời ơi
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Tiết này tiết thể dục mà!
Cả cái lớp
Cả cái lớp
//quay ra nhìn nhau//
À ha
Ngài EJ dạy thể dục mà trốn đi phơi nắng
Nói chung là blablabla
Sau tiết tóa-ủa!? Lộn thể dục đến Văn
Ông cố kia nhớ nhầm :3
Đại Nam
Đại Nam
//đi vô lớp//
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cả lớp đứng
Đại Nam
Đại Nam
Các em
Đại Nam
Đại Nam
Khỏi ngồi //đi lại bàn giáo viên//
Cả cái lớp
Cả cái lớp
??? //nhìn nhau trong sự hoang mang//
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
???
Đại Nam
Đại Nam
Các em ngồi.. Kiểm tra bài cũ ai không học tự giác đứng dậy
Cả cái lớp
Cả cái lớp
-Việt Nam, China,??? và ???: //đồng loạt đứng dậy//
Đại Nam
Đại Nam
*tôi biết kiểu gì cũng vậy mà, ngồi chi cho tốn thời gian*
Đại Nam
Đại Nam
Ai làm bài tập trước tôi giao thì ngồi xuống //ánh mắt của nhà tiên tri//
Cộng.Hòa.Dân.Chủ.Nhân.Dân.Lào
_Laos_
Cộng.Hòa.Dân.Chủ.Nhân.Dân.Lào _Laos_
Mày ơi, cứu tao //thì thầm với Campuchia//
Vương.quốc.Campuchia
Kinhdom.of.Cambodia
Vương.quốc.Campuchia Kinhdom.of.Cambodia
Ờm.. Không nhé!
Cộng.Hòa.Dân.Chủ.Nhân.Dân.Lào
_Laos_
Cộng.Hòa.Dân.Chủ.Nhân.Dân.Lào _Laos_
Má ơi, cứu một người hơn xây 7 tòa tháp mà //khóc không ra nước mắt//
Vương.quốc.Campuchia
Kinhdom.of.Cambodia
Vương.quốc.Campuchia Kinhdom.of.Cambodia
Cho tui xin phép xây 8 tòa nha
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa
_china_
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa _china_
Việt Nam ới, ghi 2 đứa nó vô đi
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Thôi lười lắm //con lười chính hiệu//
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa
_china_
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa _china_
... //bất lực//
Đại Nam
Đại Nam
Rồi, giờ tính thế nào?
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa
_china_
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa _china_
*ưa giờ Văn bắt Tính toán? *
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa
_china_
Cộng.hòa.Nhân.dân.Trung.Hoa _china_
//Hoang mang//
Cộng hòa Cuba
República de Cuba
Cộng hòa Cuba República de Cuba
Thầy ơi, phép tính đâu?
Đại Nam
Đại Nam
...
Kết quả là Cuba được 1 vé làm vệ sĩ trước cửa lớp 1 tiết
Sau là giờ ra chơi ~
Cộng hòa Cuba
República de Cuba
Cộng hòa Cuba República de Cuba
Này Việt Nam, cậu cho tôi mượn vở lịch sử được không?
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Ế, không không không //ôm quyển vở như báu vật//
Cộng hòa Cuba
República de Cuba
Cộng hòa Cuba República de Cuba
Eo ơi, kiệt thế Đi cho mượn tí đi :O
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
...
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Cộng.hoà.xã.hội.chủ.nghĩa.Việt.Nam
Để xem nào... *giờ cho thì sợ bị phát hiện mà không cho thì..tội cậu ta*
Cộng hòa Cuba
República de Cuba
Cộng hòa Cuba República de Cuba
Đi đi đi

Download MangaToon APP on App Store and Google Play

novel PDF download
NovelToon
Step Into A Different WORLD!
Download MangaToon APP on App Store and Google Play