Trùng Sinh Làm Lại Cuộc Đời Của Mình
giới thiệu có thể lướt qua
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Xin chào
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
tôi là mồm lèo
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
đây là lần đầu vt truyện nên có j sai sót cho thông cảm
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
chap sau mới vt chap này giới thiệu thôi
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Bye
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡( ◜‿◝ )♡
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
♡˖꒰ᵕ༚ᵕ⑅꒱♡˖꒰ᵕ༚ᵕ⑅꒱♡˖꒰ᵕ༚ᵕ⑅꒱♡˖꒰ᵕ༚ᵕ⑅꒱♡˖꒰ᵕ༚ᵕ⑅꒱♡˖꒰ᵕ༚ᵕ⑅꒱♡˖꒰ᵕ༚ᵕ⑅꒱♡˖꒰ᵕ༚ᵕ⑅꒱♡˖꒰ᵕ༚ᵕ⑅꒱♡˖꒰ᵕ༚ᵕ⑅꒱♡˖꒰ᵕ༚ᵕ⑅꒱♡˖꒰ᵕ༚ᵕ⑅꒱♡˖꒰ᵕ༚ᵕ⑅꒱
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
(。・//ε//・。)(。・//ε//・。)(。・//ε//・。)(。・//ε//・。)(。・//ε//・。)(。・//ε//・。)(。・//ε//・。)(。・//ε//・。)
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
♡(> ਊ <)♡♡(> ਊ <)♡
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
/ᐠ。ꞈ。ᐟ\/ᐠ。ꞈ。ᐟ\/ᐠ。ꞈ。ᐟ\/ᐠ。ꞈ。ᐟ\/ᐠ。ꞈ。ᐟ\/ᐠ。ꞈ。ᐟ\
chap 1 bước đầu của trùng sinh
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
vừa t/g vừa hệ thống thật nhiều vai trò
t/g phụ (con báo)
đã có tôi
t/g phụ (con báo)
Làm tác giả
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Ok
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
xàm quá thôi vô nè
//abc// hành động
*abc* nói nhỏ
"abc"suy nghĩ
/abc/ nói to
... Trầm tư
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
/dậy đi/
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
/hiha catnap/
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Cuối cùng cũng tỉnh
hiha catcap
*đây là đâu sao tôi lại ở đây*
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Cậu đã c*** và cậu được trùng sinh làm lại cuộc đời của mình
hiha catcap
/hiha unti catnap/
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
?(Như hình đại diện)
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Ko có ai đâu *ngoài tôi và cậu*
hiha catcap
//nhìn vào lịch//
hiha catcap
"1 ngày trước khi mình ch** sao"
hiha catcap
//chạy qua nhà unti//
hiha catcap
/hiha unti catnap/
hiha unti catnap
Hả có chuyện gì
hiha catcap
Vậy là mình đã trùng sinh (bất ngờ)
hiha unti catnap
"cây ta sao vậy đơ rồi?"
hiha unti catnap
/catnap/sao vậy
hiha unti catnap
ổn ko bro
hiha catcap
Thôi bye nhà unti
hiha unti catnap
ừ bye nha anh bạn
hiha 33chop
//cười nham hiểm//
hiha 33chop
*tối mai cầu nguyện đi*
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Hello //cười ma mị//
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
//đập vô tường//
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Ó╭╮Ò
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Cậu đánh tui (nói ấm ức)
hiha catcap
ơ ..ơ...(lúng túng)
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
...(1 phần mệt 9 phần bất lực)
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
"nên đổi kí chủ ko trời"
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
/kí chủ/
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
im lặng coi ăn j mà ng* thế hả
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Có nv nè
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Có gói quà tân thủ có mở ko
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Dịch chuyển bất kỳ ở bán kính 5m
hiha catcap
ủa mới gói quà tân thủ thôi mà
Mà quà hậu hĩnh thế
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
ai bảo t/g làm hệ thống chứ
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
hiha catcap
Rồi nv là j nói lẹ
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Gòi gòi
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Nhiệm vụ
1 chọc h1h4
2 đánh th unti catnap
3 hôn unti catnap
hiha catcap
M muốn g*** t à
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Sao kí chủ nói zị
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
ê nói thiệt nha trong kịch bản làm j có dụ đấm tui
hiha catcap
Xin lũi rồi mò
hiha unti catnap
//thở dài//
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Bye
t/g phụ (con báo)
ê mấy chế quên tui à
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Trời ơi end rồi con báo
t/g phụ (con báo)
end nhanh z
hiha 33chop
Kệ nó end nhanh đi tg
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Ok
chap 2 làm nhiệm vụ
t/g phụ (con báo)
Chào mấy ní nho :))))
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
:/
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
thôi vô
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Dỗi //biến mất//
hiha catcap
"giờ làm sao để làm nv 1 đây"
Nv
1 chọc h1h4
2 đánh th unti catnap
3 hôn unti catnap
hiha catcap
//nhìn thấy cục đá//
h1h4 ( cục đá)
Mà nãy tính nói gì nói lẹ
hiha catcap
Um............
h1h4 ( cục đá)
T trăm công ngàn việc chứ không như m chỉ biết rồi ngủ
hiha catcap
//táng đầu cục đá//
hiha catcap
//chạy thuộc mạng//
h1h4 ( cục đá)
Th ch* ##@*@##@*
h1h4 ( cục đá)
//nắp trúng đầu catnap//
h1h4 ( cục đá)
//kéo lại//
hiha catcap
"hệ thống chó chết"
hiha catcap
(đang nằm viện đầu bó bột)
hiha catcap
"hệ thống chó chết!!!"
hiha catcap
//thủ chiếc dép//
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Hệ thống đã về!
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
:D
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
(bóp)
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
????
hiha catcap
Sao m ko ở ngoài đường luôn đi 💢💢💢
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
xin lỗi mà
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Anh catnap đẹp zai
hiha catcap
Nghe cũng được
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
:3
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Tới chủ đề chính đê
hiha catcap
Chủ đề chính là ...
hiha catcap
...bồi thường đây
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
//lúng túng//ơ.ơ..ơ...
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
"à đúng rồi ha"
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
//đưa thẻ đen//
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
5 triệu
hiha catcap
thank you đại ca
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Làm nhiệm vụ 2 đê
hiha catcap
Yes sir đại ca hệ t
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Ko biết có sao ko nữa
Dường như cậu đã quên một thứ
hiha catcap
//đặt tay lên vai unti//
hiha unti catnap
//giật mình //j
hiha unti catnap
Cậu đánh tui
hiha unti catnap
/Year catnap hun tui rồi/
hiha catcap
//giật mình lập tức bịt miệng unti catnap lại//
hiha catcap
*nói nhỏ thôi*
hiha unti catnap
*year!!!!!!!!*
hiha unti catnap
//nhún nhảy//
hiha catcap
//chạy về nhà//
hiha catcap
(mất kiên nhẫn)
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Hả
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
có chuyện j
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Sủa
hiha catcap
*làm xong nv rồi*
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Rồi sao
hiha catcap
*phần thưởng đâu*
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Làm gì có
hiha catcap
đưa đây ko thì
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
😱💦
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Có thêm một gói quà tân thủ có mở ko
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
nhận được rào chén vô hình tùy chỉnh kính thướt
hiha catcap
wao tuyệt vời ông mặt trời
hiha catcap
ôi cảm ơn hệ thống nhiều
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
//biến thành hình người//
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Bữa sau mới có hình người của tôi
hiha 33chop
Sao tôi lâu zị
t/g phụ (con báo)
//xuất hiện//chap sau có!!!
hiha 33chop
//giật mình đấm//(vô thức)
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
//gọi cứu thương//
hiha unti catnap
(lo lắng)
h1h4 ( cục đá)
End đê nói nhiều quá t còn trăm con ngàn việc chứ không rảnh như tụi bây *trừ mồm lèo*
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Thôi bye
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Sủa
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
Bye thật nè
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
//đập đầu unti xuống//
mồm lèo (t/g) " hệ thống"
💢💢💢
Download MangaToon APP on App Store and Google Play