[Countryhumans_America/CHs] °Nếu Anh Nói, Anh Vẫn Chưa Yêu°
Chương I: Một Lời Nói Dối Được “Tô Son”
Người ta gọi gã là The United States of America.
Không phải bằng cái giọng trầm mặc như khi gọi một quốc gia, cũng chẳng phải bằng sự kính cẩn như khi nhắc đến một cường quyền, mà là một thứ âm sắc rất lạ, vừa kiêng dè, vừa dè chừng, vừa… không dám gọi to.
Bởi vì gã không phải là thứ có thể gọi lớn tiếng.
Gã là thứ mà chỉ cần tồn tại thôi cũng đã đủ ồn ào.
Trang viên của thế giới chia làm hai nửa rõ rệt. Như một vết cắt không bao giờ lành.
Một bên là ánh đèn rực rỡ, những bữa tiệc chưa từng tắt nhạc, những bản hợp đồng được ký bằng nụ cười và súng đạn. Một bên là những con đường dài phủ đầy tuyết, những căn phòng họp kín không ánh sáng, những lời nói không bao giờ được phép nói thành tiếng.
Và gã – America, đứng ở trung tâm của nửa còn lại.
Mà vì không ai có thể đẩy gã xuống.
Chính xác hơn là gã luôn đến trễ.
Cánh cửa phòng họp mở ra, tiếng kim loại va vào nhau vang lên như một tín hiệu sai nhịp. Tất cả ánh mắt đều hướng về phía gã, như một phản xạ đã được lập trình sẵn từ trước...
America bước vào, áo khoác vắt hờ trên vai, cà vạt lỏng lẻo như thể gã vừa tới một bữa tiệc chứ không phải một hội nghị.
People's Republic of China
Ngươi đến muộn. _/khó chịu nói/
Gã liếc qua, khóe môi nhếch lên một độ cong hoàn hảo đến mức khó chịu.
The United States of America
Không. _/đáp, giọng thản nhiên/_ Là do các ngươi đến quá sớm.
Mà vì… không ai muốn bắt đầu một cuộc tranh luận mà họ đã biết kết quả.
Chiếc ghế ở vị trí trung tâm – luôn là của gã, dù chẳng có ai chính thức nói ra điều đó.
Bàn tay gã gõ nhẹ lên mặt bàn, từng nhịp đều đặn, như một nhịp tim giả tạo.
Và đó là điều khiến gã cảm thấy… chán.
The United States of America
Bắt đầu đi. _/nói/
Người ta thường nói, kẻ mạnh nhất là kẻ hiểu rõ chính mình.
Bởi vì nếu thật sự hiểu rõ, thì làm sao còn có thể tiếp tục sống như một lời nói dối đẹp đẽ...?
Hiểu rằng nụ cười của mình được luyện tập đến mức hoàn hảo.
Hiểu rằng từng cái liếc mắt, từng cái nhướng mày đều có giá trị như một đồng tiền.
Hiểu rằng gã không chỉ là một con người, mà là một hệ thống, một biểu tượng, một thứ mà người khác buộc phải tin vào, dù họ có muốn hay không.
Không phải kiểu mạnh cần chứng minh.
Mà là kiểu mạnh khiến người khác tự động lùi lại.
Không phải kiểu giỏi cần công nhận.
Mà là kiểu giỏi khiến mọi tiêu chuẩn khác trở nên vô nghĩa.
Một vẻ đẹp không phải để ngắm.
United Nations
Ngài nghĩ sao về đề xuất này?
Một giọng nói vang lên, kéo gã ra khỏi dòng suy nghĩ.
The United States of America
/ngẩng đầu/
Ánh mắt xanh của gã lướt qua tài liệu trước mắt.
The United States of America
Rác rưởi. _/nói/
United Nations
Ngài thậm chí còn chưa xe—
The United States of America
/cắt ngang/_ Ta không cần xem.
Gã ngắt lời, giọng vẫn nhẹ, nhưng đủ để khiến không khí trong phòng chùng xuống.
The United States of America
Ta chỉ cần nhìn là biết.
Một khoảng im lặng kéo dài.
Nhưng không ai có quyền chỉ ra điều đó.
Những con số, những hiệp định, những lời hứa không bao giờ được giữ. Tất cả trôi qua như một đoạn phim đã xem quá nhiều lần.
Những thứ quan trọng sẽ tự tìm đến gã.
Những thứ không quan trọng, không xứng đáng tồn tại trong trí nhớ của gã...
Bên ngoài cửa sổ, trời đang chuyển chiều.
Ánh nắng đổ xuống khu trang viên, chia nó thành hai mảng sáng tối rõ rệt.
Giống như cách thế giới này vận hành.
Và giống như cách gã tồn tại.
The United States of America
/chống cằm, ánh mắt lơ đãng/
Trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, chỉ một khoảnh khắc thôi gã tự hỏi:
Nếu một ngày nào đó, gã ngừng diễn.
Nếu một ngày nào đó, gã nói thật.
Thì chuyện gì sẽ xảy ra...?
Nhưng đủ để khiến người ngồi gần nhất khựng lại.
Russian Federation
Ngươi cười cái gì?
Gã nghiêng đầu, ánh mắt ánh lên một thứ gì đó gần giống như chế giễu.
The United States of America
Ta chỉ thấy buồn cười.
Russian Federation
Buồn cười cái ₫éo gì?
America không trả lời ngay.
Gã nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi ánh sáng đang dần tắt.
Rồi nói, như thể đang nói với chính mình:
The United States of America
Người ta lúc nào cũng muốn sự thật.
The United States of America
Nhưng nếu thật sự có được nó—
The United States of America
/dừng lại/
The United States of America
/khóe môi cong lên/
The United States of America
Mấy ai chịu nổi?
Không ai nói lời tạm biệt.
America là người đứng dậy cuối cùng.
Gã chỉnh lại cổ áo, liếc nhìn căn phòng một lần nữa, như một vị vua kiểm tra ngai vàng của mình.
The United States of America
/quay lưng/
Ngoài hành lang, ánh đèn đã bật.
Những bước chân của gã vang lên đều đặn, như một bản nhạc không cần giai điệu.
Người ta thường nói, kẻ mạnh nhất là kẻ không cần ai.
America cũng từng tin như vậy.
Chuyện đó là của những chương sau.
Còn bây giờ, gã chỉ là một lời nói dối hoàn hảo.
Một lời nói dối mà chính gã cũng không muốn bóc trần.
Bởi vì nếu một ngày gã phải thừa nhận, thì có lẽ... mọi thứ sẽ sụp đổ.
Nhưng tất nhiên, America…
Không bao giờ để mình bị sụp đổ.
Chương II: Gã & Những Thứ Thuộc Về Gã
Người ta không hỏi America sống như thế nào.
Bởi vì câu trả lời quá hiển nhiên...
Gã sống như một trung tâm.
Không phải kiểu trung tâm của một căn phòng, mà là trung tâm của một hệ quy chiếu.
Mọi thứ xoay quanh gã, mọi thứ phản chiếu qua gã, và nếu có thứ gì đó không chịu xoay...
Thì gã sẽ khiến nó phải xoay.
Buổi sáng của gã bắt đầu muộn.
Đúng hơn là luôn luôn muộn.
Ánh nắng đã tràn qua rèm cửa từ lâu, đổ xuống sàn đá cẩm thạch thành từng vệt dài như những vết cắt lặng lẽ. Nhưng America vẫn nằm đó, một tay gác lên trán, hơi thở đều đặn như thể thế giới bên ngoài không có quyền đánh thức gã.
Không ai có quyền bắt gã phải bắt đầu ngày mới trước khi gã muốn.
Giọng nói vang lên từ ngoài cửa.
The United States of America
/không mở mắt/
The United States of America
/đáp/_ Không. _/giọng khàn nhẹ vì vừa tỉnh ngủ/_ Ta chỉ đang cho thời gian cơ hội đuổi kịp ta.
Người đứng ngoài cửa không nói thêm gì.
The United States of America
/ngồi dậy/
Từng cử động đều có một nhịp điệu riêng, như thể gã đang trình diễn cho một khán giả vô hình.
Chiếc áo sơ mi trắng được khoác lên người, từng cúc áo được cài một cách lười biếng nhưng chính xác đến đáng ghét.
Gã không cần chỉnh chu,
chỉ cần đủ.
Và “đủ” của gã… là thứ mà người khác phải mất cả đời mới có thể chạm tới được.
Luôn có một chiếc gương trong phòng gã.
America đứng trước nó, nghiêng đầu một chút.
Ánh mắt xanh lướt qua chính mình không phải để tìm lỗi...
The United States of America
Hoàn hảo. _/lẩm bẩm/
Mà đó là một sự thật hiển nhiên.
Người ta thường nghĩ sự tự cao là một dạng thiếu tự tin.
Gã không tự cao để che giấu điều gì cả.
Gã tự cao, bởi vì gã có thể.
Hành lang của trang viên dài và rộng, trải thảm đỏ như một lời chào đón không bao giờ tắt.
Những người đi ngang qua đều dừng lại.
The United States of America
Buổi sáng của ngươi. _/sửa, thản nhiên/_ Của ta thì chưa bắt đầu.
Gã đi qua họ như đi qua những cái bóng.
Chỉ là… không cần để tâm.
Cuộc sống của America không có khái niệm “bình thường”.
Hai là chuẩn bị để thống trị.
Nhưng không có nơi nào thật sự là “nhà”.
Bởi vì “nhà” là thứ dành cho những kẻ cần nghỉ ngơi.
Không bao giờ có từ dừng lại trong từ điển của bản thân.
People's Republic of China
Ngươi lại từ chối lời mời.
The United States of America
Ta từ chối rất nhiều thứ. _/ đáp/_ Ngươi phải nói rõ hơn.
People's Republic of China
Bữa tối tối nay.
The United States of America
À.
Gã quay đầu, ánh mắt lướt qua người vừa nói, như thể đang cân nhắc xem đối phương có đáng để nhớ mặt không.
The United States of America
Không hứng thú.
People's Republic of China
Đó là một cuộc gặp quan trọng.
The United States of America
/cười/
Nhưng đủ để khiến câu nói kia trở nên… buồn cười.
The United States of America
Quan trọng với ai? _/híp mắt cười/
The United States of America
/tiếp tục bước/
Như thể cuộc trò chuyện chưa từng tồn tại.
Có những thứ người ta gọi là “quan hệ”.
Không phải vì không thể...
Tin tưởng là một dạng phụ thuộc.
Không phụ thuộc vào bất cứ ai.
World Health Organization
Ngài có bao giờ thấy chán không?
The United States of America
/dừng lại/
The United States of America
/quay đầu/_ Hửm~?
Ánh mắt nhìn thẳng vào người vừa hỏi.
The United States of America
Chán?
Gã lặp lại, như thể đang thử vị của một từ lạ.
The United States of America
Ta có mọi thứ.
The United States of America
/bước lại gần, chậm rãi/
The United States of America
Ta có quyền lực.
The United States of America
Mọi thứ ta muốn, ta đều có thể lấy.
The United States of America
Ta có tiền.
The United States of America
Nhiều đến mức chính ta cũng không đếm nổi.
The United States of America
Ta có danh tiếng.
The United States of America
Chỉ cần ta xuất hiện, cả căn phòng đều phải im lặng.
The United States of America
/dừng lại ngay trước mặt người kia/
The United States of America
/cúi người xuống/
The United States of America
Vậy ngươi nghĩ xem—
The United States of America
Ta chán cái gì~?
Không phải vì không có câu trả lời.
America nhìn y thêm một giây.
The United States of America
Đừng hỏi những câu vô nghĩa.
The United States of America
/quay lưng/
The United States of America
Ta không thích.
Chỉ một khoảnh khắc thôi...
Như một gợn sóng trên mặt hồ tĩnh lặng không ai nhìn thấy.
Nhưng gã sẽ không bao giờ thừa nhận.
Bởi vì nếu gã chán, thì có nghĩa là tất cả những thứ gã đang có…đều không đủ.
Và điều đó, là không thể chấp nhận.
Buổi chiều buông xuống như một lớp màn mỏng.
Trang viên lại chia thành hai nửa sáng tối.
The United States of America
/đứng trên ban công/
The United States of America
/nhìn xuống thế giới thuộc về mình/
Chỉ là… sâu hơn một chút?
The United States of America
Thế giới này vận hành vì ta.
The United States of America
Và nếu một ngày nó ngừng lại...
Gió thổi qua, kéo theo những âm thanh xa xăm.
The United States of America
/khẽ cười/_ Một ngày mà nó sẽ không bao giờ đến.
Bởi vì America không cho phép việc ấy dừng lại.
Và nếu có ai đó nghĩ khác, thì họ sẽ phải học cách… nghĩ lại.
The United States of America
/quay lưng, bước vào trong/
Ánh đèn nuốt lấy bóng gã, kéo dài nó thành một thứ gì đó méo mó, không còn rõ hình dạng.
Bởi vì những kẻ đứng trên đỉnh, không có thói quen nhìn xuống dưới chân mình.
Và gã... thì luôn ở trên đó.
Chương III: Anti – Công kích
Có những cái tên khi được nhắc đến không cần thêm bất kỳ tính từ nào.
Bởi vì bản thân chúng… đã là một định nghĩa.
Nhưng điều thú vị là những cái tên như vậy… thường không đi một mình.
Trang viên mở rộng ra như một bản đồ sống.
Không phải chỉ có hai màu trắng đen của Tư bản và Cộng sản...
Mà là hàng trăm sắc độ xám chen lẫn vào nhau, chồng chéo, giằng xé, không bao giờ thật sự tách biệt.
Và trong cái thế giới đấy.
America không phải là kẻ duy nhất biết mình là trung tâm.
Russian Federation
Ngươi đến rồi.
Giọng nói trầm, thấp vang lên.
Russian Federation
/đứng đó, lưng tựa vào tường/
The United States of America
/liếc qua/
The United States of America
Ta chưa từng không đến.
Russian Federation
Nhưng ngươi luôn đến trễ...
The United States of America
Ta đã nói rồi—
The United States of America
/nhếch môi/
The United States of America
Là do các ngươi đến quá sớm.
Russian Federation
Ngươi vẫn vậy.
The United States of America
Ngươi cũng vậy.
Đó không phải là đối đầu.
Một kiểu cân bằng mong manh, được giữ vững bằng sự cảnh giác hơn là tin tưởng...
Russian Federation
Ngươi nghĩ ngươi có thể kiểm soát mọi thứ à? _/nói/
The United States of America
Ta không hề nghĩ vậy.
The United States of America
/đáp/_ Mà là ta biết điều đó là hiển nhiên. _/khẽ nghiêng đầu cười/
Một nụ gian xảo của kẻ chiến thắng.
Ở một góc khác của căn phòng.
Vietnam đứng cạnh bàn, lật từng trang tài liệu, ánh mắt bình tĩnh đến mức gần như vô cảm.
Bên cạnh y là EAL, nhìn có vẻ khá cọc cằn, nhưng ánh nhìn lại sắc hơn bất kỳ lưỡi dao nào.
Eastern Laos - EAL
/hỏi/_ Anh nghĩ sao?
Vietnam không trả lời ngay.
Anh nhìn về phía trung tâm căn phòng nơi gã đang đứng.
The Socialist Republic of Viet Nam
Ổn định. _/nói/
Eastern Laos - EAL
Ổn định?
Eastern Laos - EAL
/nhíu mày/_ Ý em là… nguy hiểm kìa.
The Socialist Republic of Viet Nam
/khẽ cong môi/_ Ổn định không có nghĩa là an toàn.
Một vài nhân quốc khác trao đổi với nhau bằng những ánh nhìn kín đáo.
... Không ai cần nói thẳng.
European Union
Ngươi không thấy sao?
North Atlantic Treaty Organization
Thấy gì?
European Union
USA đang kiểm soát nhịp độ của cả căn phòng.
North Atlantic Treaty Organization
Không phải đang.
Association of Southeast Asian Nations
/chen vào/_ Mà là luôn luôn...
People's Republic of China
Chúng ta không thể tiếp tục như thế này.
Một giọng nói vang lên, lần này lớn hơn, rõ ràng hơn.
The United States of America
Ngươi đang nói với ta? _/quay đầu/
People's Republic of China
Ta đang nói với tất cả.
The United States of America
Vậy thì sai rồi. _/cắt ngang/
The United States of America
Ngươi chỉ đang nói với ta.
Không khí như bị bóp nghẹt.
The United States of America
Ngươi nghĩ ngươi là ai?
America im lặng một giây.
The United States of America
Ngươi thật sự không biết sao?
The United States of America
Ta là kẻ mà khi ngươi nói chuyện.
The United States of America
/chỉ tay xuống bàn/_ Ngươi phải cân nhắc từng chữ.
The United States of America
Ta là kẻ mà khi ngươi quyết định...
The United States of America
/nghiêng đầu/_ Ngươi phải nghĩ đến phản ứng của ta trước.
The United States of America
Và ta là kẻ mà—
The United States of America
/dừng lại/
Ánh mắt gã quét qua toàn bộ căn phòng.
The United States of America
—dù các ngươi có thích hay không… _/hạ giọng xuống/
The United States of America
Vẫn phải tính đến.
Ở góc phòng, Russia khẽ nhắm mắt
Mà như thể… đang thừa nhận một điều gì đó mà bản thân không muốn thừa nhận.
Vietnam khép lại tập tài liệu.
Nhưng vang lên rất rõ ràng.
Eastern Laos - EAL
/nhìn America/
Ánh mắt đó không giống sợ hãi.
Mà là… đánh giá và chán ghét...
Russian Federation
Ngươi quá ồn ào. _/lên tiếng/
The United States of America
/đáp lại/_ Ít nhất ta không quá im lặng như lũ các ngươi.
Một thoáng gì đó lướt qua ánh mắt Russia.
Russian Federation
Ngươi nghĩ ngươi thẳng thắn.
The United States of America
Ta không nghĩ vậy...
The United States of America
/nhún vai/_ Đó là điều hiển nhiên mà.
Một thứ khiến người khác… muốn bóp nát.
Một giọng nói khác vang lên.
World Health Organization
Ngài biết không, có rất nhiều kẻ không thích ngài.
The United States of America
/quay đầu/
The United States of America
Ta biết. _/đáp/
World Health Organization
Vậy sao ngài không thay đổi?
Không phải vì không có câu trả lời.
Mà vì câu trả lời… quá rõ.
The United States of America
Bởi vì— _/phì cười/
The United States of America
Ta không cần.
Không khí vỡ ra thành những mảnh vô hình.
America không cần được thích.
Không cần được chấp nhận.
Những người rời đi, mang theo những suy nghĩ chưa kịp nói thành lời.
Những ánh mắt chưa kịp giấu đi.
Những cảm xúc chưa kịp định nghĩa.
Nhưng khi đặt lên America, nó lại trở nên phức tạp hơn bao giờ hết...
Bởi vì ghét gã không làm gã yếu đi.
Chỉ làm họ nhận ra gã mạnh đến mức nào.
America đứng lại một mình trong căn phòng trống.
The United States of America
/nhìn quanh/
The United States of America
/lẩm bẩm/_ Nhàm chán
The United States of America
/quay lưng/
Ánh đèn phía sau tắt dần.
Bóng gã kéo dài trên sàn méo mó.
Bởi vì nếu một ngày gã phải nhìn lại, thì có lẽ…
Thứ gã thấy bản thân sẽ không còn hoàn hảo nữa.
Và America không chấp nhận những thứ không hoàn hảo
Download MangaToon APP on App Store and Google Play