Tg
我 (wǒ): Tôi, tao, tớ
你 (nǐ): Bạn, cậu, anh, chị
他 (tā): Anh ấy, ông ấy
她 (tā): Cô ấy, bà ấy
我们 (wǒmen): Chúng tôi, chúng ta
这 (zhè): Đây, này
那 (nà): Kia, đó
哪 (nǎ): Nào
谁 (shéi): Ai
什么 (shénme): Cái gì
多少 (duōshǎo): Bao nhiêu
几 (jǐ): Mấy
怎么 (zěnme): Thế nào, làm sao2.
Số từ (Numbers)
一 (yī): Một
二 (èr): Hai
三 (sān): Ba
四 (sì): Bốn
五 (wǔ): Năm
六 (liù): Sáu
七 (qī): Bảy
八 (bā): Tám
九 (jiǔ): Chín
十 (shí): Mười
零 (líng): Số không.
Lượng từ (Measurable words)
个 (gè): Cái, chiếc (lượng từ phổ biến nhất)
岁 (suì): Tuổi
本 (běn): Cuốn, quyển (sách, vở)
些 (xiē): Một vài, một số
块 (kuài): Đồng (đơn vị tiền tệ), miếng, mẩu4.
Phó từ & Thán từ (Adverbs & Interjections)
不 (bù): Không
没 (méi): Không, chưa
很 (hěn): Rất
太 (tài): Quá, lắm
都 (dōu): Đều
喂 (wèi): Alo (khi nghe điện thoại)
Danh từ chỉ Thời gian & Phương vị (Time & Directions)
现在 (xiànzài): Bây giờ
今天 (jīntiān): Hôm nay
明天 (míngtiān): Ngày mai
昨天 (zuótiān): Hôm qua
上午 (shàngwǔ): Buổi sáng
中午 (zhōngwǔ): Buổi trưa
下午 (xiàwǔ): Buổi chiều
年 (nián): Năm
月 (yuè): Tháng
日 (rì) / 号 (hào): Ngày
星期 (xīngqī): Tuần, thứ
点 (diǎn): Giờ
分钟 (fēnzhōng): Phút
时候 (shíhou): Lúc, khi
上 (shàng): Trên
下 (xià): Dưới
前 (qián): Trước
后 (hòu): Sau
里 (lǐ): Trong, bên trong.
Danh từ chỉ Người & Địa điểm (People & Places)
爸爸 (bàba): Bố, ba
妈妈 (māma): Mẹ
儿子 (érzi): Con trai
女儿 (nǚ'ér): Con gái
老师 (lǎoshī): Thầy/cô giáo
学生 (xuéshēng): Học sinh, sinh viên
同学 (tóngxué): Bạn cùng học
朋友 (péngyou): Bạn bè
医生 (yīshēng): Bác sĩ
先生 (xiānsheng): Ông, ngài, chồng
小姐 (xiǎojiě): Cô, tiểu thư
家 (jiā): Nhà, gia đình
学校 (xuéxiào): Trường học
饭馆 (fàngguǎn): Nhà hàng, quán ăn
商店 (shāngdiàn): Cửa hàng
医院 (yīyuàn): Bệnh viện
火车站 (huǒchēzhàn): Ga tàu hỏa
中国 (Zhōngguó): Trung Quốc
北京 (Běijīng): Bắc Kinh.
Danh từ chỉ Đồ vật & Con vật (Objects & Animals)
桌子 (zhuōzi): Cái bàn
椅子 (yǐzi): Cái ghế
杯子 (bēizi): Cái cốc, cái ly
书 (shū): Sách
电脑 (diànnǎo): Máy tính
电视 (diànshì): Tivi
电影 (diànyǐng): Phim điện ảnh
飞机 (fēijī): Máy bay
出租车 (chūzūchē): Xe taxi
衣服 (yīfu): Quần áo
水 (shuǐ): Nước
茶 (chá): Trà
菜 (cài): Rau, món ăn
米饭 (mǐfàn): Cơm
苹果 (píngguǒ): Quả táo
猫 (māo): Con mèo
狗 (gǒu): Con chó
钱 (qián): Tiền
名字 (míngzi): Tên
字 (zì): Chữ, chữ Hán.
Động từ (Verbs)
谢谢 (xièxie): Cảm ơn
再见 (zàijiàn): Tạm biệt
是 (shì): Là, vâng, phải
有 (yǒu): Có
看 (kàn): Nhìn, xem, đọc
听 (tīng): Nghe
说话 (shuōhuà): Nói chuyện
读 (dú): Đọc
写 (xiě): Viết
看见 (kànjiàn): Nhìn thấy
叫 (jiào): Gọi, tên là
来 (lái): Đến
去 (qù): Đi
回 (huí): Về
吃 (chī): Ăn
喝 (hē): Uống
买 (mǎi): Mua
开 (kāi): Mở, lái (xe)
坐 (zuò): Ngồi, đi (xe, tàu, máy bay)
住 (zhù): Ở, trú ngụ
学习 (xuéxí): Học tập
工作 (gōngzuò): Làm việc
下雨 (xiàyǔ): Mưa
爱 (ài): Yêu
喜欢 (xǐhuān): Thích
想 (xiǎng): Muốn, nhớ, nghĩ
认识 (rènshi): Quen biết
会 (huì): Biết (qua học tập), sẽ
能 (néng): Có thể
请 (qǐng): Mời, xin vui lòng.
Tính từ (Adjectives)
好 (hǎo): Tốt, ngon, đẹp, được
大 (dà): To, lớn
小 (xiǎo): Nhỏ, bé
多 (duō): Nhiều
少 (shǎo): Ít
冷 (lěng): Lạnh
热 (rè): Nóng
高兴 (gāoxìng): Vui vẻ
漂亮 (piàoliang): Xinh đẹp10.
Trợ từ (Particles)
的 (de): Của (trợ từ sở hữu)
了 (le): Rồi (biểu thị hành động đã xảy ra)
吗 (ma): Không? (dùng cuối câu hỏi)
呢 (ne): Nhỉ, nhé, còn... thì sao女儿 (nǚ'ér): Con gái
老师 (lǎoshī): Thầy/cô giáo
学生 (xuéshēng): Học sinh, sinh viên
同学 (tóngxué): Bạn cùng học
朋友 (péngyou): Bạn bè女儿 (nǚ'ér): Con gái
老师 (lǎoshī): Thầy/cô giáo
学生 (xuéshēng): Học sinh, sinh viên
同学 (tóngxué): Bạn cùng học
朋友 (péngyou): Bạn bè