Tiếng Việt
NovelToon NovelToon

All Nguyên (Trừ Mấy Bồ Có Ny Và K Phải Cưng Của T/G)/Otp T/G Ship(Có Vài Chap Có Seg)

Chap 1

__________________
Hôm nay có học sinh mới
Nguyên Thủy Nhân
Nguyên Thủy Nhân
Chào mọi người mình là Nguyên Thủy Nhân
Kiện Bàn Hiệp– Bản Năng
Kiện Bàn Hiệp– Bản Năng
Hú hú
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
???
Thái nãi
Thái nãi
Bớt bớt đi đc k
Hàn Khắc
Hàn Khắc
Không biết bạn nì sẽ thành bồ ai đây hay là lại tham gia nhóm độc thân chúng mình :33
//mấy con cạp nia tụ tập thành bầy//
Tà Kiếm Tiên
Tà Kiếm Tiên
//Ánh mắt phán xét nhìn bọn cạp nia//
Chuông vào lớp
Thầy giáo bước vào
Cả lớp đang ồn ào bỗng chốc im bặt
Phù Du
Phù Du
₫&+×#-_+& si ca lố si ca lồ
Thủy Hận Điệp
Thủy Hận Điệp
Nè tao thấy cái thằng này#₫&₫$&-"# như này r như thế kia
Thủy Hận Điệp
Thủy Hận Điệp
Xong lại thế này ₫#&¢^+₫ rồi như thế kia
Thái nãi
Thái nãi
//K quan tâm sự đời tiếp tục đọc truyện Les//
Hắc Bào Nhân
Hắc Bào Nhân
//Ngồi sơn móng tay//
Hắc Hoàng Song Đế
Hắc Hoàng Song Đế
//Sờ tay Hắc Bào Nhân// tay bé đẹp quá
Thầy gõ thước
"cả lớp trật tự"
Nguyên Thủy Nhân ngồi cạnh Kiện bàn hiệp nhé(3 người 1 bàn)
Kiện Bàn Hiệp– Bản Năng
Kiện Bàn Hiệp– Bản Năng
Yeeeeeeee
Tà Đế
Tà Đế
Bọn e học giỏi hết r mà thầy
...
💢💢💢
"Mấy đứa học sinh chúng m có đủ sức mạnh để 1 chiêu trảm thần chx "
"Đã học đủ kiến thức lý hoá sinh anh văn toán chx"
"ai k học tôi phạt hôn cái cửa"
/cái cửa bám bụi nhiều năm k cọ/
Cả lớp
Cả lớp
...
Bắt đầu vào học
Hôm nay chúng ta sẽ học tiếng anh
1. Động từ "To Be" (Thì hiện tại đơn)Dùng để giới thiệu tên, tuổi, nghề nghiệp, tính chất, vị trí.Khẳng định: S + am/ is/ are + N/AdjPhủ định: S + am/ is/ are + not + N/AdjNghi vấn: Am/ Is/ Are + S + N/Adj? → Yes, S + am/is/are. / No, S + am/is/are + not.Quy tắc chia: I + am; He/She/It/Danh từ số ít + is; You/We/They/Danh từ số nhiều + are.Ví dụ: She is a student. / Are they happy?2. Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns)Số ít: This (Đây - gần) / That (Kia - xa) \(+ is + N_{(số\ ít)}\)Số nhiều: These (Những cái này) / Those (Những cái kia) \(+ are + N_{(số\ nhiều)}\)Ví dụ: This is my book. / Those are birds.3. Cấu trúc chỉ sự sở hữu & số lượng (Have/Has got, There is/are)Sở hữu: S + have/has got + N (Có cái gì)Ví dụ: I have got a cat. / He has got blue eyes.Tồn tại:\(\text{There is} + N_{(số\ ít/không\ đếm\ được)}\) (Có một...) → Ví dụ: There is an apple.\(\text{There are} + N_{(số\ nhiều)}\) (Có những...) → Ví dụ: There are four pens.4. Các mẫu câu hỏi giao tiếp cốt lõi Hỏi tên: What + is + your/his/her + name? → \(My/His/Her + name + is + \dots\)Hỏi tuổi: How old + am/is/are + S? → S + am/is/are + số tuổi + years old.Hỏi thăm sức khỏe: How + are you/is he? → I am fine, thanks.Hỏi thời tiết: What is the weather like? → \(It\ is + Adj\ (sunny, rainy,\dots)\)Hỏi số lượng: \(How\ many + N_{(số\ nhiều)} + \text{are there}?\) → \(\text{There is/are} + \dots\)Hỏi giá tiền: How much + is/are + S? hoặc How much does/do + S + cost? 1. Thì Hiện tại đơn (Simple Present)Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại hoặc sự thật hiển nhiên.Khẳng định: \(S + V_{(s/es)}\)Phủ định: \(S + \text{do/ does} + \text{not} + V_{\text{(nguyên thể)}}\)Nghi vấn: \(\text{Do/ Does} + S + V_{\text{(nguyên thể)}}?\)Lưu ý chia V: Thêm -es khi động từ kết thúc bằng: o, ch, sh, ss, x, z (với chủ ngữ số ít).Dấu hiệu: always, usually, often, sometimes, never, every day/week/month...Ví dụ: He plays soccer every Sunday. / They don't like fish.2. Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)Diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc một kế hoạch chắc chắn.Khẳng định: S + am/ is/ are + V-ingPhủ định: S + am/ is/ are + not + V-ingNghi vấn: Am/ Is/ Are + S + V-ing?Dấu hiệu: now, right now, at the moment, at present, Look!, Listen!Ví dụ: Look! The bus is coming.3. Thì Quá khứ đơn (Simple Past) - Với Động từ thườngDiễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.Khẳng định: \(S + V_{2/ed}\)Phủ định: \(S + \text{did not (didn't)} + V_{\text{(nguyên thể)}}\)Nghi vấn: \(\text{Did} + S + V_{\text{(nguyên thể)}}?\)Dấu hiệu: yesterday, ago, last night/week/year, in + năm quá khứ (in 2020).Ví dụ: I watched a movie yesterday. / Did you go out last night?4. Thì Tương lai đơn (Simple Future)Diễn tả quyết định ngay tại thời điểm nói, lời hứa, hoặc dự đoán không có căn cứ.Khẳng định: \(S + \text{will} + V_{\text{(nguyên thể)}}\)Phủ định: \(S + \text{will not (won't)} + V_{\text{(nguyên thể)}}\)Nghi vấn: \(\text{Will} + S + V_{\text{(nguyên thể)}}?\)Dấu hiệu: tomorrow, next week/month, in the future, think, believe.Ví dụ: I will call you tomorrow.5. Cấu trúc So sánh (Comparisons)a. So sánh bằngS₁ + V + as + Adj/Adv + as + S₂Ví dụ: Tom is as tall as Peter.b. So sánh hơnTính từ ngắn (1 âm tiết): S₁ + V + Adj-er + than + S₂Tính từ dài (2 âm tiết trở lên): S₁ + V + more + Adj + than + S₂Ví dụ: This car is faster than that one. / Gold is more expensive than silver.c. So sánh nhấtTính từ ngắn: S + V + the + Adj-estTính từ dài: S + V + the most + AdjVí dụ: He is the tallest boy in class. / This is the most beautiful flower 1. Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)Diễn tả hành động vừa mới xảy ra, hành động bắt đầu trong quá khứ kéo dài đến hiện tại, hoặc kinh nghiệm trải nghiệm.Khẳng định: \(S + \text{have/ has} + V_{3/ed}\)Phủ định: \(S + \text{have/ has} + \text{not} + V_{3/ed}\)Nghi vấn: \(\text{Have/ Has} + S + V_{3/ed}?\)Dấu hiệu: since (+ mốc thời gian), for (+ khoảng thời gian), already, yet, just, ever, never, so far, up to now, recently.Ví dụ: I have lived here since 2015. / She hasn't finished her homework yet.2. Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ, hoặc một hành động đang xảy ra thì hành động khác cắt ngang.Công thức: S + was/ were + V-ingChia Was/Were: I/He/She/It/Số ít + was; You/We/They/Số nhiều + were.Dấu hiệu phối hợp thì:\(\text{When} + S + V_{2/ed}\ \text{(hành động cắt ngang)},\ S + \text{was/were} + V\text{-ing}\ \text{(hành động đang chạy)}\)\(\text{While} + S + \text{was/were} + V\text{-ing},\ S + \text{was/were} + V\text{-ing}\ \text{(2 hành động song song)}\)Ví dụ: I was watching TV when the phone rang.3. Thì Tương lai gần (Be going to)Diễn tả một dự định, kế hoạch từ trước hoặc một dự đoán có căn cứ, bằng chứng ở hiện tại.Công thức: \(S + \text{am/ is/ are} + \text{going to} + V_{\text{(nguyên thể)}}\)Ví dụ: Look at those black clouds! It is going to rain.4. Câu điều kiện (Conditional Sentences)a. Loại 1: Điều kiện có thật ở hiện tại hoặc tương lai\(\text{If} + S + V_{(s/es)}\ \text{(Hiện tại đơn)},\ S + \text{will/ can/ may} + V_{\text{(nguyên thể)}}\)Ví dụ: If it rains, we will stay at home.b. Loại 2: Điều kiện không có thật/giả định ở hiện tại\(\text{If} + S + V_{2/ed}\ \text{(Quá khứ giả định)},\ S + \text{would/ could} + V_{\text{(nguyên thể)}}\)Lưu ý: Động từ To Be trong mệnh đề If loại 2 luôn chia là WERE cho mọi chủ ngữ.Ví dụ: If I were you, I would buy that car.5. Câu bị động (Passive Voice)Dùng để nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động, thay vì người thực hiện.Công thức chung: \(S + \text{Be} + V_{3/ed} + (\text{by } O)\)Bảng quy đổi các thì phổ biến:ThìCâu chủ động (Active)Câu bị động (Passive)Hiện tại đơn\(S + V_{(s/es)} + O\)\(S_{ mới} + \text{am/is/are} + V_{3/ed} + \text{by } O_{ mới}\)Quá khứ đơn\(S + V_{2/ed} + O\)\(S_{ mới} + \text{was/were} + V_{3/ed} + \text{by } O_{ mới}\)Hiện tại tiếp diễnS + am/is/are + V-ing + O\(S_{ mới} + \text{am/is/are} + \text{being} + V_{3/ed} + \text{by } O_{ mới}\)Hiện tại hoàn thành\(S + \text{have/has} + V_{3/ed} + O\)\(S_{ mới} + \text{have/has} + \text{been} + V_{3/ed} + \text{by } O_{ mới}\)Động từ khuyết thiếu\(S + \text{can/will/must...} + V_{\text{nguyên thể}} + O\)\(S_{ mới} + \text{can/will/must...} + \text{be} + V_{3/ed} + \text{by } O_{ mới}\)6. Câu tường thuật / Câu gián tiếp (Reported Speech)Dùng để kể lại lời nói của người khác. Khi chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp cần thực hiện 3 bước: Lùi thì, Đổi đại từ, Đổi trạng ngữ chỉ thời gian/nơi chốn.Dạng câu kể: \(S + \text{said (to O) / told O} + \text{that} + S + V_{\text{(lùi thì)}}\)Dạng câu hỏi Yes/No: \(S + \text{asked + O} + \text{if / whether} + S + V_{\text{(lùi thì)}}\)Dạng câu hỏi có từ để hỏi (Wh-words): \(S + \text{asked + O} + \text{Wh-word} + S + V_{\text{(lùi thì)}}\)Bảng quy tắc lùi thì cơ bản:Hiện tại đơn → Quá khứ đơnHiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễnQuá khứ đơn / Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành (\(Had + V_{3/ed}\))Will → Would / Can → CouldBảng đổi trạng từ thời gian:Now → ThenToday → That dayYesterday → The day before / The previous dayTomorrow → The next day / The following dayHere → There / This → That7. Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)Dùng để nối hai câu và bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó.Who: Thay thế cho danh từ chỉ Người, làm Chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. (\(\dots N_{\text{(người)}} + \text{Who} + V + O\))Whom: Thay thế cho danh từ chỉ Người, làm Tân ngữ. (\(\dots N_{\text{(người)}} + \text{Whom} + S + V\))Which: Thay thế cho danh từ chỉ Vật/Sự vật, làm cả Chủ ngữ hoặc Tân ngữ. (\(\dots N_{\text{(vật)}} + \text{Which} + \dots\))That: Thay thế cho cả Who, Whom, Which trong mệnh đề xác định (không có dấu phẩy).Whose: Chỉ sự Sở hữu của cả người và vật. (\(\dots N + \text{Whose} + N + \dots\))8. Các cấu trúc bổ trợ cực kỳ quan trọng khácCấu trúc Đã từng (Thói quen quá khứ): \(S + \text{used to} + V_{\text{(nguyên thể)}}\) (Quá khứ từng làm, giờ không làm nữa).Cấu trúc Quá... đến nỗi mà...:Với Too: S + V + too + Adj/Adv + (for O) + to VVới So\(\dots \) That: S + V + so + Adj/Adv + that + S + VVới Such\(\dots \) That: S + V + such + (a/an) + Adj + N + that + S + VCấu trúc Đủ để làm gì: S + V + Adj/Adv + enough + (for O) + to VCấu trúc Gợi ý (Suggestions):Suggest + V-ing hoặc \(\text{Suggest that} + S + (\text{should}) + V_{\text{(nguyên thể)}}\)What about / How about + V-ing?\(Let's + V_{\text{(nguyên thể)}}\)Cấu trúc Ước (Wish):Ước ở hiện tại: \(S + \text{wish(es)} + S + V_{2/ed}\) (To Be chia là Were).
/ra chơi/
Tiết sau học văn nhé các em
Cả lớp
Cả lớp
Vânggggg ạaaaaaaaaaaa//cả lớp đau khổ dữ dội trước tiết tiếng anh//
Tà Đế
Tà Đế
Cuối cùng cx ra chơi
Thái nãi
Thái nãi
đc giải thoát r
Thái nãi
Thái nãi
đi đọc truyện Les thoii
Kiện Bàn Hiệp– Bản Năng
Kiện Bàn Hiệp– Bản Năng
Này bn Nguyên Thủy Nhân ơi tớ thấy cậu cuutee quá
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
Nhảm nhí //đọc sách nhưng ánh mắt vẫn vô thức liếc về phía Nguyên Thủy Nhân//
_____________
...

Chap 2

_____________
Thái nãi
Thái nãi
//ra chỗ Nguyên Thủy Nhân// Nè bạn nì ơi coi truyện Les hong:3
Nguyên Thủy Nhân
Nguyên Thủy Nhân
Mình không coi đâu minh thích đọc truyện tranh hoi
Thái nãi
Thái nãi
Buồn z //đi về chỗ//
Tiếp tục đọc
Kiện Bàn Hiệp– Bản Năng
Kiện Bàn Hiệp– Bản Năng
Liu liu liu
Kiện Bàn Hiệp– Bản Năng
Kiện Bàn Hiệp– Bản Năng
đừng hòng động vào bạn cùng bàn cuutee của t
Nguyên Pháp Chân Quân
Nguyên Pháp Chân Quân
Bé ăn bánh bao nè
đút bánh bao cho tây hà
Tây Hà
Tây Hà
Nhăm nhăm nhăm ngon quá
Nguyên Pháp Chân Quân
Nguyên Pháp Chân Quân
Bé uống sữa nà 😘
nhận lấy
Uống
Tây Hà
Tây Hà
Biết chọn đếy
Tà Kiếm Tiên
Tà Kiếm Tiên
//trang điểm cho cổ thi// vợ xinh quá đi 💗
Cổ Thi
Cổ Thi
(⁠。⁠•̀⁠ᴗ⁠-⁠)⁠✧
Tà Kiếm Tiên
Tà Kiếm Tiên
😍🤤
Cổ Thi
Cổ Thi
(⁠ ⁠˘⁠ ⁠³⁠˘⁠)❤️
Tà Kiếm Tiên
Tà Kiếm Tiên
Woaaaaaaaaaa
Thủy Hận Điệp
Thủy Hận Điệp
Này này chúng m thấy chx
Thủy Hận Điệp
Thủy Hận Điệp
Chúng nó lại bắt đầu đấy
Thủy Hận Điệp
Thủy Hận Điệp
Cái thằng Tà Kiếm Tiên kìa
Thủy Hận Điệp
Thủy Hận Điệp
Cổ thi hôn gió 1 cái mà nó vui phát điên
Phù Du
Phù Du
T thấy cái tên hắc bào kia còn sơn móng tay
Hàn Khắc
Hàn Khắc
T còn biết vụ này của nhỏ lớp bên
Hàn Khắc
Hàn Khắc
#₫&®;&+₫₫-_'#™
Phù Du
Phù Du
#-+:"_-:₫_--3-'₫&'™®^=
Thủy Hận Điệp
Thủy Hận Điệp
"₫-+;'₫₫-_##[®°=¢°=¢
Tà Đế
Tà Đế
Như này như này
Tà Đế
Tà Đế
Rồi lại như thế kia
Tà Đế
Tà Đế
;"6:#₫#₫-:'
Chuông reo
Tà Đế
Tà Đế
ối dồi ôi
Tà Đế
Tà Đế
Lại vào lớp r
Cả lớp
Cả lớp
chạy hết về chỗ
Thầy vô lớp
Lớp cho 1 bạn xin vào
E ra chỗ Thuỷ Hận Điệp nha
Thủy Hận Điệp
Thủy Hận Điệp
Ô cái discord messenger
Hắc Ám Động Loạn
Hắc Ám Động Loạn
//ra ngồi xuống//
Thầy gõ thước
"Bắt đầu vào học"
1. Các phương thức biểu đạt chínhTừ lớp 6 đến lớp 9, các dạng đề đọc hiểu sẽ yêu cầu nhận diện các phương thức sau:Tự sự: Kể chuyện, có cốt truyện, nhân vật, sự việc, nguyên nhân và kết quả.Miêu tả: Tái hiện trạng thái, sự vật, con người qua đường nét, màu sắc, âm thanh (phát triển từ tả cảnh, tả người ở lớp 3, 4, 5).Biểu cảm: Bộc lộ cảm xúc, tình yêu, nỗi buồn trước con người, sự vật (thường gặp ở thơ).Thuyết minh: Cung cấp tri thức khách quan, đặc điểm, tính chất của một đối tượng, hiện tượng.Nghị luận: Trình bày ý kiến, lập luận, dẫn chứng để thuyết phục người đọc/người nghe về một vấn đề (trọng tâm của Văn 9).2. Các thể loại văn bản thường gặpVăn tự sự (Kể chuyện):Cấu trúc: Mở bài - Thân bài - Kết bài.Người kể chuyện: Ngôi thứ nhất (xưng "tôi") hoặc ngôi thứ ba (kể giấu mặt).Văn bản miêu tả: Lớp 3-5 tập trung tả đồ vật, cây cối, con người, phong cảnh. Lớp 6-8 nâng cao thành miêu tả cảnh sinh hoạt, cảnh thiên nhiên có sử dụng yếu tố biểu cảm, tự sự.Văn bản nhật dụng: Các văn bản đề cập đến những vấn đề gần gũi, bức thiết với cuộc sống con người (môi trường, quyền trẻ em, phòng chống ma túy, an toàn giao thông).Văn bản nghị luận: Gồm Luận điểm, Luận cứ và Dẫn chứng. Cần nắm vững cách viết đoạn văn nghị luận xã hội và nghị luận văn học.3. Biện pháp tu từ và các phép liên kếtBiện pháp tu từ: So sánh, nhân hóa, ẩn dụ, hoán dụ, điệp ngữ, chơi chữ, nói giảm nói tránh, nói quá, liệt kê.Phép liên kết câu: Phép lặp từ vựng, phép đồng nghĩa/trái nghĩa/liên tưởng, phép thế, phép nối.
4. Các loại văn bản trọng tâmVăn học trung đại: Tìm hiểu kỹ các tác phẩm tiêu biểu phản ánh chế độ phong kiến và thân phận con người như Chuyện người con gái Nam Xương (Nguyễn Dữ), Hoàng Lê Chí Thống Nhất, Truyện Kiều (Nguyễn Du), Lục Vân Tiên.Văn học hiện đại Việt Nam: Các chủ đề về tình yêu quê hương, đất nước, người lính và tình cảm gia đình như Làng (Kim Lân), Lặng lẽ Sa Pa (Nguyễn Thành Long), Chiếc lược ngà (Nguyễn Quang Sáng), Bài thơ về tiểu đội xe không kính (Phạm Tiến Duật).Để ôn tập sát hơn với mục tiêu học tập, bạn hãy cho biết:Bạn đang học chương trình lớp mấy hay đang ôn thi chuyển cấp?Bạn cần tập trung sâu vào phần kiến thức Tiếng Việt, cách viết đoạn văn, hay phân tích tác phẩm văn học?Chi tiết ht cỡHệ thống lý thuyết Ngữ văn chi tiết từ Lớp 3 đến Lớp 9 được chia nhỏ theo 3 phân môn độc lập, quét sạch toàn bộ kiến thức cốt lõi phục vụ thi cử và kiểm tra định kỳ.Bạn có thể theo dõi chi tiết tài liệu này tại trang giáo dục Thư viện Học liệu hoặc tra cứu nhanh bài tập qua kênh Lời Giải Hay.PHẦN 1: TẬP LÀM VĂN (CÁC KIỂU VĂN BẢN VÀ THỂ LOẠI)I. Giai đoạn Tiểu học (Lớp 3 - Lớp 5): Các dạng văn cơ bảnVăn kể chuyện (Tự sự):Cấu trúc: Có mở đầu, diễn biến sự việc, và kết thúc (bài học rút ra).Trọng tâm lớp 3-4: Kể lại câu chuyện đã nghe, đã đọc, hoặc câu chuyện chứng kiến.Văn miêu tả:Đối tượng: Tả đồ vật, tả cây cối, tả loài vật (Lớp 4); Tả cảnh, tả người (Lớp 5).Quy trình viết: Quan sát đối tượng bằng nhiều giác quan → Lập dàn ý → Viết bài dùng nhiều từ ngữ gợi hình, gợi cảm.Văn bản thông thường: Tập viết đơn từ, tin nhắn, thư gửi người thân, báo cáo thống kê cơ bản.II. Giai đoạn Trung học cơ sở (Lớp 6 - Lớp 9): Nâng cao và tích hợpVăn Tự sự (Lớp 6, Lớp 9):Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (xưng "tôi" - tăng tính chân thực) và ngôi thứ ba (kể khách quan).Sự kết hợp: Lớp 9 yêu cầu đưa thêm yếu tố miêu tả nội tâm và nghị luận/triết lý vào văn tự sự.Văn Biểu cảm (Lớp 7):Bản chất: Thể hiện cảm xúc, suy nghĩ trực tiếp hoặc gián tiếp đối với con người, sự vật, cảnh vật.Thể loại thực hành: Biểu cảm về sự vật, con người; phát biểu cảm nghĩ về một tác phẩm văn học.Văn Thuyết minh (Lớp 8, Lớp 9):Mục đích: Cung cấp tri thức khách quan về đặc điểm, tính chất, nguyên nhân của sự vật, hiện tượng.Phương pháp thuyết minh: Định nghĩa, phân loại, nêu ví dụ, dùng số liệu, so sánh, phân tích.Dạng bài trọng tâm: Thuyết minh về một thứ đồ dùng, một danh lam thắng cảnh, một thể loại văn học, một phương pháp/cách làm.Văn Nghị luận (Lớp 7, Lớp 8, Lớp 9):Hệ thống cấu thành: Luận điểm (ý kiến thể hiện tư tưởng) → Luận cứ (lý lẽ và dẫn chứng) → Lập luận (cách tổ chức triển khai ý).Nghị luận xã hội: Trình bày tư tưởng, đạo lý (lòng dũng cảm, tình mẫu tử...) hoặc một hiện tượng đời sống (ô nhiễm môi trường, bạo lực học đường...).Nghị luận văn học (Trọng tâm thi vào 10): Nghị luận về một đoạn thơ/bài thơ hoặc nghị luận về một tác phẩm truyện/đoạn trích.
//ra chs//
Cả lớp
Cả lớp
//Đau khổ toàn tập//
Hắc Ám Động Loạn
Hắc Ám Động Loạn
//ăn cơm vs hành//:))
Thủy Hận Điệp
Thủy Hận Điệp
Này t bảo m ăn kiểu j v
Hắc Ám Động Loạn
Hắc Ám Động Loạn
Kệ mẹ t
Bọn cạp nia bắt đầu tụ tập
Thủy Hận Điệp
Thủy Hận Điệp
Này t bảo nãy t thấy cái thằng hsm nó ăn ₫+:26+:#_:;75₫';:"
Hàn Khắc
Hàn Khắc
Ô
Hàn Khắc
Hàn Khắc
t thấy con người nó ₫&_7+;"₫#&(7_:"_+ thế này này
Tà Đế
Tà Đế
Vãi ò
Hắc Ám Động Loạn
Hắc Ám Động Loạn
Đ,ị,t c,o,n m,ẹ chúng m nói ai đấy
Tà Đế
Tà Đế
Bọn t k có nói m đâu nhá
//chx đánh đã khai//
Thủy Hận Điệp
Thủy Hận Điệp
//bất lực toàn tập//
Hàn Khắc
Hàn Khắc
//cạn lời//
Hắc Ám Động Loạn
Hắc Ám Động Loạn
Chúng m nói xấu cái l–
Hắc Ám Động Loạn
Hắc Ám Động Loạn
_&+'#5(;"&(;#-(:(6#:?6:;73:;)
//cãi nhau//
Hắc Ám Động Loạn
Hắc Ám Động Loạn
*bép ,bép*
Tà Đế
Tà Đế
*ọc ọc*
Hắc Ám Động Loạn
Hắc Ám Động Loạn
*bép bép bép*
Tà Đế
Tà Đế
*ọc ọc ọc*
Thủy Hận Điệp
Thủy Hận Điệp
Ôi cái đệch
Thủy Hận Điệp
Thủy Hận Điệp
Chúng m chửi nhau ghê thế
Thái nãi
Thái nãi
//đọc truyện Les mặc kệ sự đời//
_____________

Chap 3

______________
Hắc Bào Nhân
Hắc Bào Nhân
//tiếp tục sơn móng chân//
Hắc Hoàng Song Đế
Hắc Hoàng Song Đế
//thả thính Hắc Bào Nhân//
Gia Cát Tiên Quân
Gia Cát Tiên Quân
2 nhỏ này ghê gớm quá //hóng drama//
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Các bạn có oẳng nhau k
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Tớ bán cho
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Tớ có nhiều thứ lắm
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
vd như là: búa , dao , phóng lợn , ....
Hắc Ám Động Loạn
Hắc Ám Động Loạn
Mua con c–
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
hay cậu thích súng , Pháo cối , gatling , lục bạc , .....
Hắc Ám Động Loạn
Hắc Ám Động Loạn
Đ,ị,t m,ẹ m cútttttttttttt
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Cậu nói nhiều v chắc khô mồm lắm nhỉ ăn cứt k
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
à lộn
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Uống miếng nước k
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Tớ có nước....
Hắc Ám Động Loạn
Hắc Ám Động Loạn
CÂMMMMMMMMM
Sút bay ra chỗ khác
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Ối dồi ôi
Phía Nguyên Thủy Nhân
Kiện Bàn Hiệp– Bản Năng
Kiện Bàn Hiệp– Bản Năng
T...Tớ thích cậu
Nguyên Thủy Nhân
Nguyên Thủy Nhân
Ai hỏi
Kiện Bàn Hiệp– Bản Năng
Kiện Bàn Hiệp– Bản Năng
Câ...cậu làm người yêu tớ nhé
Nguyên Thủy Nhân
Nguyên Thủy Nhân
K thích
Nguyên Thủy Nhân
Nguyên Thủy Nhân
Tôi thích người như Thiên Phú
😡 Kiện Bàn Hiệp– Bản Năng quay ngoắt ra lườm Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú cháy mắt
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
//sửng sốt//
Cả lớp
Cả lớp
ÔÔÔÔÔÔÔÔÔÔÔÔÔ.....ÔÔÔÔÔ
Cả lớp
Cả lớp
WOAAAAAAAAAAAAAAAAAA
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
//đỏ mặt//
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
Thâ... thật à
Nguyên Thủy Nhân
Nguyên Thủy Nhân
//Đỏ mặt// Ừ...Ừm
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
Vậy....cậu làm người yêu tớ nhé
Nguyên Thủy Nhân
Nguyên Thủy Nhân
//ngại ngùng+ vui vẻ// Ừm...(⁠◕⁠ᴗ⁠◕⁠✿⁠)
Kiện Bàn Hiệp– Bản Năng
Kiện Bàn Hiệp– Bản Năng
2 chúng tớ là 1 người
Hàn Khắc
Hàn Khắc
Buồn v
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
//Ánh mắt sắc lẹm lườm qua//
Hàn Khắc
Hàn Khắc
//ngậm miệng//
Hàn Khắc
Hàn Khắc
💬(suy nghĩ : Thế bạn hsm cuutee k ở hội độc thân chúng mình r)😔
Giờ tự học tối
Thầy lên vt chút bài tập Hoá lên bảng
Các e lm hết chỗ bài này r về
//Bảng//
A. Công thức hóa học và tính theo công thức hóa học I. Lập công thức hóa học của hợp chất khi biết hóa trị Các bước để xác định hóa trị Bước 1: Viết công thức dạng AxBy Bước 2: Đặt đẳng thức: x hóa trị của A = y × hóa trị của B Bước 3: Chuyển đổi thành tỉ lệ: \frac{x}{y} = \frac{b}{a} = \frac{{b'}}{{a'}}= Hóa tri của B/Hóa trị của A Chọn a’, b’ là những số nguyên dương và tỉ lệ b’/a’ là tối giản => x = b (hoặc b’); y = a (hoặc a’) Ví dụ: Lập công thức hóa học của hợp chất sau: C (IV) và S (II) Bước 1: Công thức hóa học của C (IV) và S (II) có dạng {C^{VI}}_x{S^{II}}_y Bước 2: Biểu thức quy tắc hóa trị: x.IV = y.II Chuyển thành tỉ lệ: \frac{x}{y} = \frac{{II }}{{IV}} = \frac{2}{4} = \frac{1}{2} > x = 1; y = 2 Bước 3 Công thức hóa học cần tìm là: CS2 Bài tập vận dụng:Biểu mẫu pháp lý Bài tập số 1: Lập công thức hóa học của các hợp chất sau: a) C (IV) và S (II) b) Fe (II) và O. c) P (V) và O. d) N (V) và O. Bài tập số 2: Lập công thức hóa học và tính phân tử khối của các hợp chất tạo bởi một nguyên tố và nhóm nguyên tử sau:Khoa học a) Ba (II) và nhóm (OH) b) Cu (II) và nhóm (SO4) c) Fe (III) và nhóm (SO4)
Lm 2 bài thôi
Lm xong r về
Mai thầy kiểm tra
Nói xong thầy về văn phòng
Cả lớp
Cả lớp
*trong đầu cả lớp*💬 vãi cả ít
Cả lớp
Cả lớp
ít vãi cả l–
Cả lớp
Cả lớp
//bắt đầu lm//
Cả lớp
Cả lớp
BỪA
Nguyên Thủy Nhân
Nguyên Thủy Nhân
Này anh người yêu ơi
Nguyên Thủy Nhân
Nguyên Thủy Nhân
Bé mún đi uống tà tưa
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
Chờ anh học xong ná
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
à í a e à
Nguyên Thủy Nhân
Nguyên Thủy Nhân
Học sao mà lâu thế
Nguyên Thủy Nhân
Nguyên Thủy Nhân
Anh có iu bé nhìu hong
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
Sao bé lại hỏi như thế
Kiện Bàn Hiệp– Bản Năng
Kiện Bàn Hiệp– Bản Năng
Iu bé nhất trên đời
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
//Cốc vô đầu Kiện Bàn Hiệp– Bản Năng// Này thì lăng xăng
Nguyên Thủy Nhân
Nguyên Thủy Nhân
:)))
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
ở đây có bán trà nho nhăng nhăng
Hắc Ám Động Loạn
Hắc Ám Động Loạn
//lườm//
Tà Kiếm Tiên
Tà Kiếm Tiên
//liếc sang Nguyên Thủy Nhân//
quay ra hỏi Cổ Thi
Tà Kiếm Tiên
Tà Kiếm Tiên
Bé iu có mún uống tà tưa hog
Cổ Thi
Cổ Thi
Có ạ~
Thái nãi
Thái nãi
//buồn//
Bởi vì
Phải học k đc đọc truyện Les
//Bọn Cạp nia đếch thèm lm//
Thủy Hận Điệp
Thủy Hận Điệp
Kệ mẹ bài
Thủy Hận Điệp
Thủy Hận Điệp
Tối về chép chat gpt
Hàn Khắc
Hàn Khắc
T chép chat skibidi
Tà Đế
Tà Đế
T chép chat tung tung tung sahur
Phù Du
Phù Du
T chép chat Tralalero Tralala
Bọn cạp nia bắt đầu công trình xấu sói
Gia Cát Tiên Quân
Gia Cát Tiên Quân
//k có j hóng//
Gia Cát Tiên Quân
Gia Cát Tiên Quân
//Húp mì//
Nguyên Pháp Chân Quân
Nguyên Pháp Chân Quân
Trên đầu em dính cái gì kìa
Tây Hà
Tây Hà
Gỡ xuống dùm đi
Nguyên Pháp Chân Quân
Nguyên Pháp Chân Quân
Rồi đó
Tây Hà
Tây Hà
Cảm ơn
Nguyên Pháp Chân Quân
Nguyên Pháp Chân Quân
Nha đầu ngốc ạ
Nguyên Pháp Chân Quân
Nguyên Pháp Chân Quân
Anh chỉ lấy con ruồi làm cái cớ để xoa đầu em thôi
Tây Hà
Tây Hà
Ri ri ri ri ri rì ri
Nguyên Pháp Chân Quân
Nguyên Pháp Chân Quân
Ri rí ri rì
Tây Hà
Tây Hà
Tình ta bốc mùi như 1 đống cứt ruồi
Nguyên Pháp Chân Quân
Nguyên Pháp Chân Quân
Qua bao tháng năm anh chỉ yêu cứt thôi
Tây Hà
Tây Hà
Hahahahahhahahahahahahahhahahahahahhahahahahahhahahahahahhahahahahhahahahahahahahahahhahahahahahahhahahha
Nguyên Pháp Chân Quân
Nguyên Pháp Chân Quân
Hahahahahhahahahahahahahhahahahahahhahahahahahhahahahahahhahahahahhahahahahahahahahahhahahahahahahhahahha
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
//lải nhải vs Hắc Ám Động Loạn//
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Kem đánh răng ps – sạch sâu diệt khuẩn
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
ai bán chó bán mèo đeeeeee
Hắc Hoàng Song Đế
Hắc Hoàng Song Đế
sịch mà sịch má boy sịch má boy sịch má boy
Hắc Bào Nhân
Hắc Bào Nhân
Chồng ơi ~
Hắc Bào Nhân
Hắc Bào Nhân
ANH BỊ ĐIÊN À ;))?
Chuông reo
Tan học
Cả lớp
Cả lớp
//lao ra//
Thầy : Từ từ 1 chút
Tôi muốn nóiiiii
Truyền thái y đi
Ấy lộn
Hôm nay có bài tập về nhà
Nguyên Thủy Nhân
Nguyên Thủy Nhân
...
Hắc Bào Nhân
Hắc Bào Nhân
💢
Hắc Hoàng Song Đế
Hắc Hoàng Song Đế
Vk ơi đừng giận chồng lm btvn cho e
Hắc Bào Nhân
Hắc Bào Nhân
Daaaa
Tây Hà
Tây Hà
Khọt trù...
Nguyên Pháp Chân Quân
Nguyên Pháp Chân Quân
Cái j v vợ
Tây Hà
Tây Hà
Chồng lm cho bé
Nguyên Pháp Chân Quân
Nguyên Pháp Chân Quân
...
Nguyên Pháp Chân Quân
Nguyên Pháp Chân Quân
Oteeeeeee
Gia Cát Tiên Quân
Gia Cát Tiên Quân
ối giời đất ơi
Gia Cát Tiên Quân
Gia Cát Tiên Quân
Mọi người ra đây mà xem này.....
//bọn cạp nia//
Phù Du
Phù Du
xời
Phù Du
Phù Du
Về tra chat Tralalero Tralala
Hàn Khắc
Hàn Khắc
Đúng đúng về tra
Thủy Hận Điệp
Thủy Hận Điệp
Yeppppp yepppppp
Tà Đế
Tà Đế
ố kề ố kề
Bài tập về nhà
//bảng//
Câu 1: Trộn hai dung dịch A và B theo tỉ lệ thể tích là 3/5.CM của dung dịch sau là 3M. Biết CM của dung dịch A gấp 2 lần CM của dung dịch B. A và B không tác dụng với nhau. Nồng độ mol của hai dung dịch A và B lần lượt là : A. 4,3M và 2,15M B. 4M và 2M C. 4,36M và 2,18M D. 4,32M và 2,16M Câu 2: Trong phòng thí nghiệm, một em học sinh đổ một lọ đựng 150ml dung dịch HCl 10% có D là 1,047 g/ml vào lọ khác đựng 250ml dung dịch HCl 2M. Trộn hai dung dịch axit này ta được dung dịch A. Theo em, dung dịch A có nồng độ mol nào sau đây: A. 1,162M B. 2M C. 2,325M D. 3M Câu 3: Một loại quặng sắt chứa 90% Fe3O4 . Khối lượng sắt có trong 1 tấn quặng đó là: A. 0,65 tấn B. 0,76 tấn C. 0,6517 tấn D. 0,66 tấn Câu 4: Khối lượng thực của nguyên tử O tính ra gam có thể là: A. 2,6.10-23 g B. 1,328.10-22g C. 2,6568.10-22g D. 2,6568.10-23g Câu 5: Một loại đồng oxit màu đen có khối lượng mol phân tử là 80g; oxit này có thành phần phần trăm về khối lượng của Cu là 80%. Công thức hóa học của đồng oxit là: A. CuO2 B. Cu2O C. CuO D. Cu3O4 Câu 6: Trong các chất sau đây chất nào là đơn chất: a, Axit clohiđric do hai nguyên tố là hiđro và clo cấu tạo nên b, Axit sunfuric do ba nguyên tố là hiđro, lưu huỳnh và oxi cấu tạo nên c, Kim cương do nguyên tố cacbon cấu tạo nên d, Than chì do nguyên tố cacbon tạo nên e, Khí ozon có phân tử gồm 3 nguyên tố O liên kết với nhau A. c, d, e B. a, c, d C. a, b, c D. a, d, e Câu 7: Khi đun nóng đá vôi (canxi cacbonat) người ta thu được canxi oxit. Khi nung 5 tấn đá vôi thu được 2,45tấn canxi oxit (vôi sống). Hiệu suất của phản ứng là: A. 88% B. 87,5% C. 91% D. 87% Câu 8: Nguyên tử khối của kim loại R là 204,4 và muối clorua cua nó chứa 14,8%. Hóa trị của kim loại R là: A. IV B. II C. III D. I Câu 9: Hãy chọn câu trả lời đúng nhất: A. Công thức hoá học biểu diễn thành phần tử của một chất B. Công thức hóa học biểu diễn thành phần nguyên tử tạo ra chất C. Công thức hóa học gồm kí hiệu hóa học của các nguyên tố và số nguyên tử của các nguyên tố đó D. Công thức hóa học gồm kí hiệu hóa học của các nguyên tố Câu 10: Phân tử canxi cacbonat có phân tử khối là 100 đv.C, trong đó nguyên tố canxi chiếm 40% khối lượng, nguyên tố cacbon chiếm 12% khối lượng. Khối lượng còn lại là oxi. Công thức phân tử của hợp chất canxi cacbonat là: A. CaCO3 B. Ca2CO3 C. Ca(CO3 )2 D. Ca(HCO3 )2 Câu 11: Sắt tác dụng với axit sunfuric loãng theo sơ đồ sau: Sắt + axit sunfuric  sắt (II) sunfat + khí hiđro. Cho 5,6g sắt tan hoàn toàn vào dung dịch có chứa 0,2 mol H2SO4 thì thể tích khí hiđro thu được sẽ là : A. 7,72 lít B. 5,04 lít C. 2,24 lít D. 3 lít Câu 12: Cho biết các chất sau đây: a, Nước do nguyên tố oxi và nguyên tố hiđro tạo nên; b, Axit sunfurich do nguyên tố hiđro, nguyên tố lưu huỳnh và nguyên tố oxi cấu tạo nên; c, Khí ozon do nguyên tố oxi tạo nên; d, Khí cacbonic do nguyên tố oxi và nguyên tố cacbon cấu tạo nên; e, Đá vôi do nguyên tố cacbon, nguyên tố canxi và nguyên tố oxi cấu tạo nên. Hỏi nguyên tố oxi tồn tại ở dạng đơn chất trong những chất nào: A. c B. a, b C. c, d D. e, c Câu 13: Theo hoá trị của nhôm trong hợp chất Al2O3 , hãy chọn công thức hóa học đúng trong số các công thức hợp chất có phân tử gồm Al liên kết với SO4 hóa trị II sau: A. Al2 (SO4 )3 B. AlSO4 C. Al3 (SO4 )2 D. Al2SO4 Câu 14: Nhôm oxit có tỉ số khối lượng của hai nguyên tố nhôm và oxi bằng 4,5:4. Công thức hóa học của nhôm oxit là công thức nào sau đây: A. AlO B. Al2O3 C. Al2O D. AlO3 Câu 15: Cần bao nhiêu cacbon oxit tham gia phản ứng với 160 tấn Fe2O3 ? Biết rằng sau phản ứng có sắt và khí cacbonic tạo thành: A. 104 tấn B. 84 tấn C. 85 tấn D. 83,5 tấn Câu 16: Một nguyên tử M kết hợp với 3 nguyên tử H tạo thành hợp chất của hiđro. Trong phân tử, khối lượng H chiếm 17,65%. Hỏi nguyên tố M là nguyên tố M là nguyên tố nào sau đây: A. Cu B. Ca C. Fe D. Zn Câu 17: Để tăng năng suất cho cây trồng, một nông dân đến cửa hàng phân bón để mua phân đạm. Cửa hàng có các loại phân đạm sau: NH4NO3 (đạm 2 lá), (NH4 )2CO (urê); (NH4 )2SO4 (đạm 1 lá). Theo em, nếu bác nông dân mua 500kg phân đạm thì nên mua loại phân đạm nào là có lợi nhất: A. NH4NO3 hoặc (NH2 )2CO B. (NH2 )2CO C. (NH4 )2SO4 D. NH4NO3 Câu 18: Tìm phương pháp hóa học xác định xem trong ba lọ, lọ nào đựng dung dịch axit, muối ăn và dung dịch kiềm (bazơ): A. CuCl2 B. Cu C. Zn D. Quỳ tím Câu 19: Đốt cháy 16g chất X cần 44,8 lít O2 (đktc) thu được khí CO và hơi nước theo tỉ lệ số mol 1: 2. Khối lượng CO2 và H2O lần lượt là: A. 22g và 18g B. 44g và 36g C. 43g và 35g D. 40g và 35g Câu 20: Khi đốt cháy hoàn toàn 1,33 gam một hợp chất X cho 0,392 lít CO2 ở điều kiện tiêu chuẩn và 2,32 gam SO2 . Công thức hóa học của hợp chất X là: A. CS B. CS3 C. C2S5 D. CS2 Câu 21: Oxit nào sau đây chứa % về khối lượng nguyên tố oxi nhiều nhất: CO2 , SO2 , SO3 , Cr2O3 , Fe2O3 , Cr2O5 : A. CO2 B. SO2 C. Fe2O3 , Cr2O3 D. SO2 , SO3 Câu 22: Cho những oxit sau: SO2 , K2O, Li2O, CaO, MgO, CO, NO, N2O5 , P2O5 . Những oxit vừa tác dụng với nước vừa tác dụng với axit là: A. Li2O, CaO, K2O B. K2O, Li2O, SO2 , P2O5 C. SO2 , Li2O, CaO, MgO, NO D. Li2O, N2O5 , NO, MgO Câu 23: Người ta dùng 490kg than để đốt lò chạy máy. Sau khi lò nguội, thấy còn 49kg than chưa cháy. Hiệu suất của phản ứng là: A. 95% B. 85% C. 90% D. 89% Câu 24: Khối lượng riêng của dung dịch KOH 12% là 1,1g/ml. Nồng độ mol của dung dịch KOH 12% là: A. 4M B. 2M C. 2,36M D. 3M Câu 25: Biết N có hóa trị IV, hãy chọn công thức hóa học nào phù hợp với quy tắc hóa trị hóa trị trong số các công thức sau: A. NO B. N2O3 C. NO2 D. N2O Câu 26: Nguyên tử khối của kim loại R là 204,4 và muối clorua cua nó chứa 14,8%. Hóa trị của kim loại R là: A. I B. III C. IV D. II Câu 27: Có 3 oxit sau: MgO, SO3 , Na2O. Có thể nhận biết được các chất đó bằng thuốc thử sau đây không : A. Dùng nước và giấy quỳ tím B. Chỉ dùng nước C. Chỉ dùng dung dịch kiềm D. Chỉ dùng axit Câu 28: Đốt 58g khí butan (C4H10) cần dùng 145,6 lít khí oxi và tạo ra 90g hơi nước và khí cacbonic(CO2 ) .Khối lượng CO2 sinh ra là: A. 98g B. 200g C. 176g D. 246g Câu 29: Nhôm tác dụng với axit sunfuric H2SO4 theo sơ đồ sau: Nhôm + axitsunfuric  nhôm sunfat + khí hiđro. Cho 10,08 gam nhôm vào dung dịch có chứa 0,5mol H2SO4 thì thể tích khí hiđro thu được sẽ là: A. 11,2lít B. 56 lít C. 6,72 lít D. 22,4 lít Câu 30: Phân tử khối của đồng oxit và đồng sunfat có tỉ lệ 1/2. Biết khối lượng phân tử CuSO4 là 160 đv.C. Công thức phân tử đồng oxit là công thức nào sau đây: A. Cu2O3 B. Cu3O4 C. CuO D. Cu2O Câu 31: Đốt cháy hoàn toàn 0,74g chất rắn X cần 1,12dm3 không khí chứa 20% thể tích O2 . Sản phẩm đốt cháy gồm 224cm3 CO2 , 0,53g Na2CO3 và H2O. Biết thể tích các khí đo ở điều kiện tiêu chuẩn. A có công thức phân tử đơn giản là: A. C2H4O4Na2 B. C3H2O3Na2 C. C3H2O4Na2 D. C3H2O2Na2 Câu 32: Cho những oxit sau: SO2 , Al2O3 , MgO, CaO, CO2 , H2O, K2O, Li2O. Hãy cho biết những oxit trên, oxit nào vừa điều chế từ phản ứng hóa hợp vừa từ phản ứng phân hủy: A. K2O, CO2 , SO2 , MgO, Li2O B. CaO, Li2O, MgO, CaO, CO2 C. K2O, Al2O3 , CaO, SO2 , CO2 D. H2O, CaO, MgO, Al2O3 , SO2 , CO2 Câu 33: Để hòa tan hoàn toàn 8 gam oxit kim loại M cần dùng 200ml dung dịch HCl 1M. Oxit kim loại M là oxit nào sau đây: A. FeO B. CaO C. Fe2O3 D. Al2O3 Câu 34: Cho 28,4g điphotpho pentoxit P2O5 vào cốc chứa 90g H2O để tạo thành axit photphoric H3PO4 . Khối lượng axit H3PO4 tạo thành là: A. 90g B. 78g C. 78,4g D. 75g Câu 35: Cho 8,125g Zn tác dụng với dung dịch loãng có chứa 18,25g axit clohiđric HCl. Thể tích H2 (ở đktc) sinh ra là: A. 3,85 lít B. 2,75 lít C. 2,8 lít D. 2,81 lít Câu 36: Cần lấy bao nhiêu ml dung dịch HCl có nồng độ 36,5% (D=1,19g/ml) để chia thành 5 lít dung dịch HCl có nồng độ 0,5M. Thể tích dung dịch HCl cần có là: A. 209 ml B. 200 ml C. 210 lít D. 212 lít Câu 37: Trong phòng thí nghiệm người ta điều chế khí hiđro bằng cách cho Zn tác dụng với axit clohiđric HCl theo sơ đồ sau: Kẽm + axit clohiđric  kẽm clorua + khí hiđro. Nếu cho 13g Zn tác dụng hết với dung dịch HCl 0,4M thì thể tích khí hiđro thu được là bao nhiêu: A. 3 lít B. 5,36 lít C. 3,3 lít D. 3,36 lít Câu 38: Làm bay hơi 800ml dung dịch NaOH 0,6M để chỉ còn 50g dung dịch > Nồng độ phần trăm của dung dịch mới là : A. 38,3% B. 38% C. 38,4% D. 39% Câu 39: Hóa trị của nguyên tố Cl trong các dãy hợp chất sau HCl, Cl2O, Cl2O3 , Cl2O5 , Cl2O7 lần lượt là: A. I, II, III, V, VII B. II, I, III, IV, VII C. I, I V, III, VII D. I, I, III, V, VII Câu 40: Một loại đồng oxit màu đen có khối lượng mol phân tử là 80g; oxit này có thành phần phần trăm về khối lượng của Cu là 80%. Công thức hóa học của đồng oxit là: A. CuO2 B. Cu2O C. CuO D. Cu3O4 Câu 41: Phân tử khối của đồng oxit và đồng sunfat có tỉ lệ 1/2. Biết khối lượng phân tử CuSO4 là 160 đv.C. Công thức phân tử đồng oxit là công thức nào sau đây: A. Cu2O3 B. Cu2O C. Cu3O4 D. CuO Câu 42: Cho các oxit có công thức hóa học sau: Co2 , CO, Mn2O7 , SiO2 , MnO2 , P2O5 , NO2 , N2O5 , CaO, Al2O3 . Các oxit axit được sắp xếp như sau: A. CO2 , Mn2O7 , SiO2 , P2O5 , NO2 , N2O5 B. CO, CO2 , MnO2 , Al2O3 , P2O5 C. CO2 , Mn2O7 , SiO2 , NO2 , MnO2 , CaO D. SiO2 , Mn2O7 , P2O5 , N2O5 , CaO Câu 43: Nguyên tố hóa học là: A. Yếu tố cơ bản cấu tạo nên nguyên tử B. Phần tử cơ bản tạo nên vật chất C. Phần tử chính cấu tạo nên nguyên tử D. Nguyên tử cùng loại Câu 44: Dùng khí H2 để khử 25g hỗn hợp X gồm đòng (II) oxit và sắt (III) oxit. Biết trong hỗn hợp, sắt (III) oxit chiếm 80% khối lượng. Thể tích khí H2 cần dùng là: A. 9,5 lít B. 9,8 lít C. 10 lít D. 9,9 lít Câu 45: Những nhận xét nào sâu đây đúng: a, Phân tử của hợp chất bao giờ cũng gồm từ 2 nguyên tử trở lên lien kết với nhau b, Phân tử của hợp chất bao giờ cũng gồm từ 2 nguyên tử khác loại trở lên liên kết với nhau c,Trong phản ứng hóa học, nguyên tử được bảo toàn e, Trong hỗn hợp thì tỉ lệ các hợp phần thay đổi g, Trong hợp chất và hỗn hợp, các nguyên tố kết hợp với nhau theo một tỉ lệ xác định A. a, d, e, g B. a, b, c, d C. a, c, d, g D. b, c, e Câu 46: Một hợp chất X có phân tử khối bằng 62đv.C. Trong phân tử của hợp chất X, nguyên tố oxi chiếm 25,8% theo khối lượng, còn lại là nguyên tố natri. Số nguyên tử của oxi và natri có trong phân tử của hợp chất lần lượt là: A. 2 và 4 B. 1 và 2 C. 2 và 2 D. 1 và 4 Câu 47: Từ công thức hóa học K2CO3 , cho biết ý nào đúng: 1. hợp chất trên do 3 chất K, C, O tạo nên; 2. hợp chất trên do 3 nguyên tố K, C, O tạo nên; 3. hợp chất trên có phân tử khối là 67; 4. hợp chất trên có phân tử khối là 138 A. 2, 4 B. 1, 2, 3, 4 C. 2, 3, 4 D. 1, 3, 4 Câu 48: Một hợp chất có thành phần gồm 2 nguyên tố là C và O. Thành phần của hợp chất (theo khối lượng) có 42,6% là nguyên tố cacbon còn lại là nguyên tố oxi. Tỉ lệ về số nguyên tử của cacbon và số nguyên tử oxi trong hợp chất là (làm tròn số): A. 1: 1 B. 1: 2 C. 1: 3 D. 2: 1 Câu 49: Cho tỉ khối của khí A đối với khí B là 2,125 và tỉ khối của khí B đối với oxi là 0,5. Khối lượng mol của khí A là: A. 34 B. 33 C. 34,5 D. 68 Câu 50: Muốn có dung dịch FeSO4 có nồng độ 3,8% thì khối lượng FeSO4 .7H2O là bao nhiêu khi hòa tan vào 372,2g nước: A. 27,7g B. 27,9g C. 37,8g D. 27,8g Câu 51: Người ta dùng H2 (dư) để khử a gam Fe2O3 và thu được b gam Fe. Cho lượng sắt này tác dụng với dung dịch H2SO4 (dư) thì thu được 4,2 lít H2 (ở đktc). a và b có giá trị lần lượt là: A. 10,5g và 15g B. 10,5g và 14g C. 15g và 25g D. 10,4g và 15g Câu 52: Muốn thêm nước vào 2 lít dung dịch NaOH 1M để thu được dung dịch có nồng độ 0,1M thì lượng nước phải thêm vào là: A. 22 lít B. 20 lít C. 18 lít D. 16 lít Câu 53: Cần lấy bao nhiêu gam tinh thể CuSO4 .5 H2O và bao nhiêu gam dung dịch CuSO4 4% để điều chế 500g dung dịch CuSO4 8%: A. 33,5g tinh thể và 66,5g B. 33,4g tinh thể và 66,6g C. 33,33g tinh thể và 466,67g D. 34g tinh thể và 66g Câu 54: Những muối cho dưới đây, muối nào là muối axit, muối nào là muối trung hòa: NH4Cl, NaHCO3 , Na2HPO4 , KHS, Na3PO4 , NaH2PO4 , Ca(HCO3 )2 , KHSO4 , NaCl, Ca(NO3 )2 . Muối trung hòa là: A. NH4Cl, NaCl, Ca(NO3 )2 , Na3PO4 B. Ca(NO3 )2 , KHSO4 , NaCl, NH4Cl, Na3PO4 C. NaCl, Ca(NO3 )2 , Na3PO4 , KHS, KHSO4 D. NH4Cl, NaCl, NaH2PO4 , KHSO4 Câu 55: Cho biết công thức hóa học hợp chất của nguyên tố X với H và hợp chất của Y và Cl như sau: XH2 ; YCl3 . Hãy chọn công thức nào thích hợp cho hợp chất của X và Y trong số các công thức cho sau đây: A. XY3 B. XY C. X2Y3 D. X3Y2 Câu 56: Biết nguyên tố X có phân tử gồm 2 nguyên tử của nguyên tố của Y liên kết với 1 nguyên tử O và nặng hơn phân tử hiđro 31 lần. Y là nguyên tố nào sau đây: A. K B. Na C. Li D. Ca Câu 57: Oxit nào sau đây chứa % về khối lượng nguyên tố oxi nhiều nhất: CO2 , SO2 , SO3 , Cr2O3 , Fe2O3 , Cr2O5 : A. SO2 B. CO2 C. Fe2O3 , Cr2O3 D. SO2 , SO3 Câu 58: Hòa tan NaOH vào 200g nước để thu dung dịch có nồng độ 8%. Khối lượng NaOH cần dùng là: A. 20g B. 16g C. 18g D. 17,39g Câu 59: Cho hỗn hợp Al và Zn có số mol bằng nhau tác dụng vừa đủ với dung dịch HCl thu được 6,72 lít khí H2 . Khối lượng Al và Zn trong hỗn hợp lần lượt là: A. 6g và 15g B. 3,20g và 7,50g C. 3g và 7g D. 3,24g và 7,80g Câu 60: Phải pha thêm nước vào dung dịch H2SO4 50% để thu được một dung dịch 20%. Tỉ lệ về khối lượng giữa nước và lượng dung dịch axit phải dùng là: A. 5/2 B. 3/2 C. 4/2 D. 2,5/2 Câu 61: Hòa tan 6,5g hỗn hợp kẽm và kẽm oxit thì thoát ra 1,12 lít khí H2 (đo ở đktc). Thành phần phần trăm của hỗn hợp ban đầu là: A. 49% Zn và 51% ZnO B. 60% Zn và 40% ZnO C. 70% Zn và 30% ZnO D. 50% Zn và 50% ZnO Câu 62: Thành phần phần trăm khối lượng của các nguyên tố đồng và oxi trong đồng (II) oxit lần lượt là: A. 70% và 30% B. 60% và 40% C. 80% và 20% D. 79% và 21% Câu 63: Một loại quặng sắt chứa 90% Fe3O4 . Khối lượng sắt có trong 1 tấn quặng đó là: A. 0,6517 tấn B. 0,66 tấn C. 0,76 tấn D. 0,65 tấn Câu 64: Theo hóa trị của canxi trong hợp chất CaO, hãy chọn công thức hóa học đúng trong số các công thức hợp chất có phần tử gồm Ca liên kết với PO4 hóa trị III sau: A. Ca2 (PO4 )3 B. CaPO4 C. Ca3PO4 D. Ca3 (PO3 )2 Câu 65: Cho mạt sắt vào dung dịch chứa 0,2 mol H2SO4 loãng. Sau một thời gian, bột sắt tan hoàn toàn và người ta thu được 1,68 lít khí hiđro (đktc). Khối lượng mạt sắt đã phản ứng là: A. 6,2g B. 4,2g C. 4g D. 4,1g Câu 66: Dựa vào dấu hiệu nào dưới đây (A, B hay C, D ) để phân biệt phân tử của hợp chất khác với phân tử của đơn chất: A. Các nguyên tử liên kết với nhau B. Hình dạng của phân tử C. Số nguyên tố hóa học có trong phân tử D. Số lượng nguyên tử trong phân tử Câu 67: Khi đốt cháy 1 mol chất Y cần 6,5 mol O2 và thu đựơc 4 mol CO2 và 5 mol H2O. Biết thể tích các khí đo ở điều kiện tiêu chuẩn. Khối lượng m là: A. C4H10 B. C5H12 C. C4H6 D. C4H8 Câu 68: Biết N có hóa trị IV, hãy chọn công thức hóa học nào phù hợp với quy tắc hóa trị hóa trị trong số các công thức sau: A. NO B. N2O3 C. NO2 D. N2O Câu 69: Có những chất sau: Cu(OH)2 , Cu, Na2SO3 , NaCl, CaO, MgO, lần lượt tác dụng với dung dịch axit HCl, có những hiện tượng sau: A. Chất khí làm đục nước vôi trong B. Dung dịch sau phản ứng có màu xanh C. Có khí hiđro sinh ra D. Có khí SO2 sinh ra Câu 70: Cho sơ đồ phản ứng sau: Fe(OH)y + H2SO4  Fex (SO4 )y +H2O; Hãy chọn cặp nghiệm x và y sao cho phù hợp (biết x  y) : A. x = 2; y = 3 B. x = 2; y = 4 C. x = 3; y = 2 D. x = 4; y = 2 Câu 71: Oxit của một nguyên tố có hóa trị II chứa 20% oxi (về khối lượng). Oxit có công thức hóa học là: A. CuO B. CaO C. FeO D. MgO Câu 72: Khi phân tích một mẫu quặng apatit Ca3 (PO4 )2 có chứa 6,1g photpho P. Hỏi mẫu quặng trên có chứa bao nhiêu gam Ca3 (PO4 )2 : A. 32g B. 31g C. 30,5g D. 41g Câu 73: Một hợp chất tạo bởi 2 nguyên tố là P và O, trong đó oxi chiếm 43,64% về khối lượng, biết phân tử khối là 110. Công thức hóa học của hợp chất là: A. P2O B. P2O5 C. PO D. P2O3 Câu 74: Khi cho 13g kẽm tác dụng với 0,3 mol HCl. Khối lượng muối ZnCl2 được tạo thành trong phản ứng này là: A. 30,6g B. 20,4g C. 40g D. 10,2g Câu 75: Một hợp chất có thành phần gồm 2 nguyên tố là C và O. Thành phần của hợp chất (theo khối lượng) có 42,6% là nguyên tố cacbon còn lại là nguyên tố oxi. Tỉ lệ về số nguyên tử của cacbon và số nguyên tử oxi trong hợp chất là (làm tròn số): A. 1: 2 B. 1: 3 C. 2: 1 D. 1: 1 Câu 76: Theo giá trị tính bằng gam của nguyên tử cacbon trong bài học, hãy tính xem khối lượng tính bằng gam của nguyên tử canxi bằng bao nhiêu: A. 66,4.10-24 g B. 7,6.10-24g C. 6,4.10-24g D. 6,65.10-23 g Câu 77: Có 5 lọ hóa chất mất nhãn đựng chất bột màu trắng là CaSO4 , CaCl2 , NaOH, CaCO3 , Ca(NO3 )2 . Dùng những thuốc thử nào để phân biệt các chất trên: A. Dùng nước, dung dịch AgNO3 , dung dịch HCl và giấy quì tím B. Dùng giấy quì tím và phenolphtalein C. Dùng quì tím và dung dịch HCl D. Dung dịch BaCl và dung dịch H2SO4 Câu 78: Một hợp chất có thành phần gồm 2 nguyên tố là Fe và O. Trong phân tử của hợp chất, nguyên tố sắt chiếm 70% theo khối lượng. Tỉ lệ về số nguyên tử sắt và số nguyên tử oxi trong hợp chất là: A. 3: 4 B. 2: 3 C. 1: 1 D. 4: 6 Câu 79: Những điều khẳng định sau đây có phải bao giờ cũng đúng: A. Hạt nhân nguyên tử tạo bởi proton và nơtron B. Số proton trong hạt nhân bằng số electron ở lớp vỏ nguyên tử C. Số proton trong nguyên tử bằng số nơtron D. Trong nguyên tử, electron chuyển động rất nhanh quanh hạt nhân và sắp xếp thành từng lớp Câu 80: Để hòa tan hoàn toàn 8 gam oxit kim loại M cần dùng 200ml dung dịch HCl 1M. Oxit kim loại M là oxit nào sau đây: A. FeO B. Fe2O3 C. CaO D. Al2O3 Câu 81: Một oxit kim loại M có hóa trị n, trong đó thành phần % về khối lượng của oxi chiếm 30% . Biết hóa trị cao nhất của kim loại M là III. M là kim loại nào sau đây: A. Mg B. Cu C. Ca D. Fe Câu 82: Người ta cho kẽm tác dụng với dung dịch axit clohiđric HCl để điều chế khí hiđro. Nếu muốn điều chế 2,24 lít khí hiđro (đktc) thì phải dùng số gam kẽm hoặc sắt lần lượt là: A. 6,5gam và 5,6 gam B. 16 gam và 8 gam C. 13 gam và 11,2 gam D. 9,75 gam và 8,4 gam Câu 83: Nhôm oxit có tỉ số khối lượng của hai nguyên tố nhôm và oxi bằng 4:5:4. Công thức hóa học của nhôm oxit là công thức nào sau đây: A. Al2O B. AlO3 C. AlO D. Al2O3 Câu 84: Một oxit kim loại M có hóa trị n, trong đó thành phần % về khối lượng của oxi chiếm 30% . Biết hóa trị cao nhất của kim loại M là III. M là kim loại nào sau đây: A. Cu B. Mg C. Fe D. Ca Câu 85: Tính tỉ lệ thể tích dung dịch HCl 18,25% (d = 1,2) để pha thành dung dịch HCl 4,5M A. 1,5/3 B. 4/3 C. 1/3 D. 2/3 Câu 86: Cần phải dùng bao nhiêu lít H2SO4 có tỉ khối d = 1,84 và bao nhiêu lít nước cất pha thành 10 lít dung dịch H2SO4 có d = 1,28: A. 6,67 lít H2SO4 và 3,33 lít H2O B. 6,65 lít H2SO4 và 3,35 lít H2O C. 6,66 lít H2SO4 và 3,34 lít H2O D. 7 lít H2SO4 và 3 lít H2O Câu 87: Để pha thành 5 lít dung dịch axit HCl có nồng độ 0,5M, cần phải lấy bao nhiêu lít dung dịch HCl có nồng độ 36% (D=1,19g/ml): A. 0,213 lít B. 0,21 lít C. 0,214 lít D. 0,25 lít Câu 88: Hóa trị của nguyên tố N trong các dãy hợp chất sau NH3 , N2O, NO, N2O3 , NO2 , N2O5 lần lượt là: A. II, I, III, II, IV, V B. III, II, I, IV, V, III C. III, I, II, IV, III, V D. III, I, II, III, IV, V Câu 89: Dùng dòng điện phân hủy 1 lít nước lỏng (ở 4 0C) thu được bao nhiêu lít khí O2 (đktc)? Biết hiệu suất phản ứng là 95%: A. 630 lít B. 591,09 lít C. 592 lít D. 590 lít Câu 90: Hòa tan 5g NaCl vào 120ml nước, ta có dung dịch X. Cần phải pha thêm bao nhiêu gam muối trên vào dung dịch X để có dung dịch mới có nồng độ 10%: A. 6,83g B. 4,5g C. 9g D. 8,33g Câu 91: Người ta dùng quặng boxit (hàm lượng Al2O3 trong uqặng là 40% ) để sản xuất Al theo phương trình phản ứng sau: 2 Al2O3
Chỉ có ngần này thôi
100 bài
LỜI TÁC GIẢ
(Ae lm thử k )
(Có 100 bài thôi)
(Tôi chọn cho ae lm đếy)
Hắc Bào Nhân
Hắc Bào Nhân
Chồng lm cho vợ nha~
Hắc Hoàng Song Đế
Hắc Hoàng Song Đế
:) ờ...ờm.....
Tà Kiếm Tiên
Tà Kiếm Tiên
Chòn cx lm cho vk nhen
Cổ Thi
Cổ Thi
oke ạ ! 😘
Tây Hà
Tây Hà
Lm đi nha
Nguyên Pháp Chân Quân
Nguyên Pháp Chân Quân
Ô kê luôn vk 😍😘😆🥰🤩❤️♥️❤️‍🔥👁️🫦👁️
Kiện Bàn Hiệp– Bản Năng
Kiện Bàn Hiệp– Bản Năng
Tớ cx lm cho vợ nha
Nguyên Thủy Nhân
Nguyên Thủy Nhân
Đếch cần
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
Kiện Bàn Hiệp– Thiên Phú
Để chòn lm cho
Nguyên Thủy Nhân
Nguyên Thủy Nhân
Oke lun ck ~~~
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Ai thuê người lm hộ k
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
K cần 9999
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
K cần 999
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Chỉ cần 99 tệ
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
Thưởng Thiên Giám– Khương Ngộ Triết
đảm bảo ô kê
Cả lớp
Cả lớp
(trừ Khương ngộ triết)bố đếch cần
cả lớp đi về
___________

Download MangaToon APP on App Store and Google Play

novel PDF download
NovelToon
Step Into A Different WORLD!
Download MangaToon APP on App Store and Google Play