[Twilight X Harry Potter] Ollie
Chap 1
Ollie Nettlewood không ghét nước mưa.
Không phải kiểu “trầm tư thả hồn” như mấy bạn Ravenclaw hay mấy nhà thơ Muggle mặc áo mưa đi dạo ven hồ.
Mà là kiểu thật lòng thích.
Thích cái lạnh se, thích tiếng mưa rả rích gõ lên mũ trùm đầu, thích mùi ẩm của đất.
Và quan trọng nhất: cậu thích việc mưa khiến lũ sinh vật huyền bí lười biếng lò dò bò ra khỏi tổ dễ hơn.
Và Ollie thì yêu sinh vật huyền bí.
Mang theo cả bữa tiệc buffet ngoài trời cho cậu.
Gió thổi vù qua trạm trung chuyển cuối cùng, thổi bay mấy cọng tóc ẩm bết vào má.
Oliie Nettlewood
(Kéo chặt cổ áo choàng quanh vai, rùng mình một cái)
Oliie Nettlewood
Chúng ta đang đi đâu đấy, nhỉ? (lẩm bẩm)
Oliie Nettlewood
Thật đấy, đi đâu vậy trời?
Phía sau cậu, cái vali lăn lọc cọc qua nền đá ẩm.
Không phải vali thường đâu.
Mà là loại đặc biệt có thể mở rộng không gian, bùa kháng nước, tự làm ấm, có thể chui vào ngủ nếu cần.
Một mớ hỗn độn có tổ chức: vài bộ áo choàng nhàu nhĩ, chậu cây thủy sinh di động, mười ba tờ bùa dán giấy nhớ lem nhem mực, một bộ xương rồng đang được phục hồi bằng thuốc mỡ, và dĩ nhiên – Noki.
Noki, sinh vật lai giữa Puffskein và một thứ mà giáo sư Kettleburn từ chối đặt tên chính thức, đang ngủ gọn trong túi áo khoác của Ollie.
Cục lông tròn vo, nhịp thở phập phồng, thỉnh thoảng khò khè như mèo hắt hơi, và cứ mỗi lần ngáp lại phát ra tiếng “bẹp”.
Oliie Nettlewood
Mày còn sống không đấy, Noki? (liếc xuống túi áo, thì thầm)
Oliie Nettlewood
Ừ, tao cũng thấy như thế đấy.
Oliie Nettlewood
“Đến Forks là vì an toàn.”
Cậu nhại lại giọng giáo sư Sprout, pha trộn giữa nghiêm túc và kiểu dịu dàng ép buộc đầy kinh nghiệm của các giáo sư lâu năm.
Oliie Nettlewood
“Tạm rút khỏi chiến sự, giữ gìn lực lượng Hufflepuff, và nghiên cứu thêm sinh vật phương Tây.” (giả giọng Sprout)
Chỉ có điều, sự thật là cậu bị đuổi khéo.
Oliie Nettlewood
Không phải đuổi học, trời đất ơi không đến mức đó!
Chỉ là... sau vụ nổ nho nhỏ (nếu định nghĩa “nho nhỏ” bao gồm một cánh tay robot bằng xương tự bò quanh lớp học).
Pomona Sprout
Ollie, con nghĩ sao về một chương trình trao đổi quốc tế? (đặt tay lên vai cậu một cách từ mẫu)
Pomona Sprout
Có thể giúp ích cho sự phát triển cá nhân của con... và của toàn bộ khu phía Tây lâu đài.
Oliie Nettlewood
Ý giáo sư là... tránh xa khỏi nhà kính số 3 đủ xa để tụi quái thú tự xếp hàng trở lại chuồng. (lảm nhảm trong không khí)
Vậy là cậu cùng với vali, áo choàng, sinh vật, và một vài thứ tuyệt đối không nên có trong hành lý quốc tế – lăn bánh đến Forks.
Forks, tiểu bang Washington.
Cái tên nghe như “dao nĩa”.
Ollie từng tưởng đó là một chuỗi nhà hàng.
Cỡ như “Ba Cây Chổi” phiên bản Mỹ, chuyên phục vụ bánh bí đỏ kẹp giăm bông hun khói và nước ép nấm Đồi Xám.
Hóa ra... chỉ là một thị trấn nhỏ chìm trong rừng.
Không khí như thể có ai đó bỏ sương mù vào máy lạnh rồi bật chế độ “mãn tính”.
Và cư dân thì – theo tin đồn từ hồ sơ MACUSA – hiền lành đến mức nếu thấy (*) Manticore chạy ngang qua sân, chắc cũng chỉ nhún vai:
“Ồ, chắc là thú cưng của nhà hàng xóm.”
(*) Manticore là một sinh vật huyền bí xuất hiện trong nhiều truyền thuyết, đặc biệt là từ vùng Ba Tư cổ đại và được phổ biến qua văn hóa phương Tây.
Ngoại hình: Thân sư tử, mặt người (thường có răng nanh sắc như cá mập), đuôi bò cạp hoặc rồng có thể phóng gai độc.
Tính cách: Cực kỳ hung dữ, ăn thịt người, thông minh và đôi khi có thể biết nói.
Nguồn gốc: Bắt nguồn từ thần thoại Ba Tư, sau đó được ghi chép trong văn hóa Hy Lạp và châu Âu thời Trung Cổ.
Khả năng: Tốc độ nhanh, lực cắn mạnh, phóng gai độc chết người từ đuôi, một số phiên bản có cánh.
Trong thế giới Harry Potter, Manticore được xem là một trong những sinh vật cực kỳ nguy hiểm, xếp loại XXXXX (không thể thuần hóa) bởi Bộ Pháp Thuật. Da nó dày đến mức hầu như miễn nhiễm với bùa chú, và nọc độc có thể gây chết người ngay lập tức.
Oliie Nettlewood
Các cậu nghĩ chúng ta đang làm gì ở đây? (nhìn quanh, nói với vali)
Oliie Nettlewood
Chuẩn. (gật gù)
Oliie Nettlewood
Điều tra sinh vật bản địa?
Oliie Nettlewood
Tránh xa thanh tra pháp thuật?
Oliie Nettlewood
Làm lại cuộc đời?
Noki
Bẹp. (lò đầu ra, ngáp dài)
Oliie Nettlewood
(Bước xuống)
Mũ trùm kín mít như ninja xứ sương mù, tay kéo vali như nắm vận mệnh.
Áo choàng thì bị nhét tạm vào balo – vì theo người đón từ MACUSA: “Không phù hợp thời trang Muggle.”
Oliie Nettlewood
(Quan sát xung quanh)
Oliie Nettlewood
Rồi... cảm giác y như đang đi lạc trong bài học số 4 “Rừng Cấm và những gì không nên chọc vào.” (lẩm bẩm)
Người đón cậu là một phụ nữ tóc muối tiêu.
Mặc đồ Muggle, nhưng cách đi đứng thì rất rõ: không quen mang giày cao su.
Mùi đặc trưng của phù thủy cố làm người thường, nhưng không bao giờ giấu được.
NVP
(Lấy ra phong thư, chìa cho Ollie)
Oliie Nettlewood
(Nhìn phong thư, mắt lóe lên)
Oliie Nettlewood
Nếu trong đó có tấm bản đồ chỉ đường đến sinh vật lạ sống dưới hồ Forks thì cháu xin nhận luôn ạ.
NVP
Thư từ Bộ Pháp thuật Bắc Mỹ.
NVP
Chào mừng đến chương trình “Nghiên cứu Thực địa Liên lục địa.”
Oliie Nettlewood
Tên nghe như chiến dịch săn rồng xuyên lục địa... (lẩm bẩm)
NVP
Đọc kỹ trước khi ký xác nhận cư trú. (nghiêm giọng, hất cằm về phía phong thư)
Oliie Nettlewood
(Lướt nhanh qua phần tiêu đề, đến đoạn ghi chú)
Không sử dụng phép thuật trước Muggle.
Không tự ý triệu hồi sinh vật.
Không thử nuôi sinh vật địa phương trừ khi được cấp phép.
Không được ăn thịt sói.
Oliie Nettlewood
Không được ăn... thịt sói? (nhíu mày)
Oliie Nettlewood
Ý là... chó rừng hả?
Oliie Nettlewood
Mà sao các người biết là tôi định thử thịt chó rừng? (gãi gãi đầu)
NVP
Chỉ cần nhớ kỹ là không được thử. (hắng giọng)
Oliie Nettlewood
Yên tâm ạ. (cười tủm tỉm)
Oliie Nettlewood
Cháu có một ngăn đặc biệt để cất mấy thứ “quý giá” như thế này... (gấp thư lại nhét vào túi trong áo)
Oliie Nettlewood
Ngăn giả vờ quên mất ấy mà. (thì thầm)
Xe đi thêm một đoạn nữa xuyên qua rừng.
Lối mòn bằng đất đỏ ngoằn ngoèo, ổ gà ổ voi khắp nơi, hai bên là những thân cây rêu bám ẩm ướt và lá rụng mù mịt.
Mưa vẫn rơi, nhẹ nhưng dai dẳng.
Loại mưa khiến mọi thứ có vẻ như vừa được vắt ra từ máy giặt.
Oliie Nettlewood
Chúng ta đang tiến vào lãnh địa sinh vật chưa được phân loại đấy... (ôm vali trên đùi)
Oliie Nettlewood
Chuẩn bị sổ ghi chú nhé. (thì thầm với Noki trong túi áo)
Noki
Bẹp... (khò khò một tiếng ngủ nướng)
Chiếc xe dừng lại trước một ngôi nhà gỗ nhỏ nằm lọt thỏm trong thung lũng phủ đầy sương mù.
Không bảng tên, không hộp thư.
Chỉ có mùi gỗ mục, rêu xanh, và âm thanh lộp độp của mưa nhỏ giọt trên mái tôn cũ.
Oliie Nettlewood
"Trời ơi... Bác ấy là họ hàng xa của bác Hagrid hả?" (há hốc mồm)
Một người đàn ông đứng ở ngưỡng cửa, cao lớn, vai rộng, râu rậm – trông như họ hàng xa của Hagrid nhưng mang quần jeans bạc màu và áo sơ mi ca-rô.
Ông chủ nhà
(Nhíu mày, ngó xuống Ollie)
Ông chủ nhà
Cháu là... du học sinh?
Oliie Nettlewood
Vâng ạ. (mỉm cười)
Oliie Nettlewood
Đến theo chương trình trao đổi giáo dục quốc tế. (hơi kéo mũ trùm xuống che tai phải)
Oliie Nettlewood
Hơi ngắn hạn.
Oliie Nettlewood
Cháu đến từ Anh.
Oliie Nettlewood
Mang theo kiến thức, lòng nhiệt tình, và rất nhiều áo mưa. (dơ chiếc vali lên)
Ông chủ nhà
...À. (chớp mắt)
Ánh mắt ông lướt từ đôi giày dính bùn của Ollie, đến chiếc vali có bánh xe đang tự xoay ngược chiều gió.
Rồi dừng lại ở Noki, nó đang thò mũi ra khỏi túi áo cậu.
Ông chủ nhà
Cái... cục lông kia là gì vậy?
Oliie Nettlewood
À, đây là Noki.
Oliie Nettlewood
Một con hamster Anh Quốc.
Ông chủ nhà
Haha cháu ở được đấy.
Bên trong căn nhà không rộng, nhưng đủ ấm.
Sàn gỗ kêu cọt kẹt, tường treo đầy dụng cụ làm vườn và ảnh đen trắng của... một con chó khổng lồ trông như thể là tổ tiên của một giống sói.
Mùi thuốc lá, dầu máy, và quế còn vương trong không khí.
Oliie Nettlewood
Chỗ này... dễ thương thật đấy.
Oliie Nettlewood
(Quan sát kỹ gian bếp ngay gần cửa sổ)
Oliie Nettlewood
Rất... rustic.
Oliie Nettlewood
Như mấy căn nhà trong phim tài liệu về người sống ngoài lề xã hội Muggle. (lảm nhảm)
Ông chủ nhà
À, nhà cũ rồi.
Ông chủ nhà
(Bỏ mũ treo lên móc, cởi áo khoác)
Ông chủ nhà
Có gì cháu cứ ở thoải mái.
Ông chủ nhà
Lát chú bật bếp lên nấu ít đồ nóng...
Ông chủ nhà
Forks lạnh kiểu dai dẳng lắm.
Oliie Nettlewood
Cháu không phiền đâu ạ. (cởi mũ trùm, xếp vali vào góc, gật đầu lễ phép)
Oliie Nettlewood
Dù sao cháu cũng sống ở ký túc xá Hogwarts...
Oliie Nettlewood
À không, tức là... trường nội trú ấy.
Oliie Nettlewood
Cũng hay mất sưởi giữa đêm lắm.
Ông chủ nhà
(Loay hoay bên bếp gas cũ, vặn vài lần)
Ông chủ nhà
Lâu không dùng cái này lại giở chứng.
Oliie Nettlewood
(Tiến lại gần một chút, nhìn ngọn lửa vẫn chưa bật lên)
Oliie Nettlewood
Để cháu thử nhé?
Ông chủ nhà
Cháu biết sửa bếp gas à? (ngạc nhiên)
Oliie Nettlewood
Không hẳn… (nhún vai, cười nhẹ)
Oliie Nettlewood
Nhưng cháu từng có thời gian dài sống với một cái bếp còn tệ hơn cái này.
Oliie Nettlewood
(Khẽ khom người xuống)
Trong lúc ông chủ nhà đang vặn lại ống dẫn, Ollie len lén rút đầu đũa phép giấu trong tay áo, chạm nhẹ vào góc bếp.
Oliie Nettlewood
Incendio.
Oliie Nettlewood
Có khi tại... độ ẩm quá cao.
Oliie Nettlewood
Cháu chỉ đập nhẹ một cái vào chỗ rỉ sét thôi là nó chịu nghe lời luôn. (thẳng người, chớp mắt đầy vô tội)
Ông chủ nhà
Hử. (tròn mắt)
Ông chủ nhà
Khéo tay thật đấy.
Oliie Nettlewood
Cháu giỏi mấy trò vặt vãnh thôi ạ. (gãi gáy)
Oliie Nettlewood
Nhưng đừng để cháu sửa lò vi sóng nhé, lần trước cháu làm nó kêu như yêu tinh hát karaoke.
Ông chủ nhà
Haha cháu hài phết.
Ông chủ nhà
Dọn đồ đi, lát nữa ăn tối.
Ông chủ nhà
Ở đây không có wifi đâu, nhưng có TV cũ và rất nhiều băng VHS.
Ông chủ nhà
Cháu thích phim hành động chứ?
Oliie Nettlewood
(Gật đầu lia lịa)
Oliie Nettlewood
Miễn là không có xác sống hoặc rồng khạc lửa thì cháu xem được hết.
Chap 2
Có những buổi sáng, trời u ám đến mức bạn không chắc là mình đang thức hay đang lạc vào một giấc mơ nhiều sương mù.
Với Ollie Nettlewood thì buổi sáng đầu tiên đến trường ở La Push chính là như vậy.
Cậu xuất hiện nơi cổng trường trung học La Push với một phong thái... không thể nào là của dân bản địa được
Trong khi mọi người rảo bước gấp gáp, co ro trong áo hoodie, thì Ollie bước thong thả giữa làn mưa phùn, đầu hơi ngửa lên, như đang tranh thủ "tắm dưỡng ẩm từ thiên nhiên".
Chiếc áo khoác dạ dài màu xám tro, cổ áo gập cao kín cổ, tà áo nhẹ nhàng bay trong gió.
Trông y như từ phim thời Victoria bước ra, chỉ khác là tay áo có dính vài sợi cỏ và vệt bùn khô ở gấu quần.
Mưa vẫn rơi đều đặn, nhưng trên người Ollie thì hạt nước chỉ chạm đến lớp không khí quanh áo khoác rồi... biến mất.
Rõ là trò phép thuật nhỏ, nhưng vì xung quanh toàn Muggle, Ollie phải làm bộ rút khăn tay ra lau tóc.
Oliie Nettlewood
Không ai thấy gì.
Oliie Nettlewood
Cứ coi là tôi... tóc khô nhanh tự nhiên nha. (tự lẩm bẩm, mắt liếc xung quanh)
Noki
(Lú đầu từ trong túi áo)
Noki
Kêu tôi dậy làm gì... trời vẫn đang ngủ mà...
Oliie Nettlewood
Tao cũng không muốn đâu, mày nghĩ tao yêu trường lớp hả?
Oliie Nettlewood
Nhưng ta cần ‘hòa nhập’.
Oliie Nettlewood
Có khi được phát bánh rán miễn phí cũng nên.
Noki
Bữa trước ở Hogwarts, cậu đã từng làm đồ ăn bay hỗn loạn ra khỏi nhà bếp.
Noki
Không phải do phép à? (trừng mắt lười biếng)
Oliie Nettlewood
Ờ thì... tao không dùng bùa mê.
Oliie Nettlewood
Tao chỉ... thể hiện mong muốn mạnh mẽ.
Oliie Nettlewood
Gọi là ý chí ăn vặt.
Trường trung học La Push không lớn.
So với Hogwarts thì... à thôi không so, bởi ở đây chẳng có cầu thang biết di chuyển, phòng cần thiết, hay nhà vệ sinh thi thoảng mọc thêm nếu ai đó quá khẩn cấp.
Nhưng nó có những thứ riêng:
Những học sinh mặc hoodie và jeans, tay ôm sách hoặc đồ ăn sáng.
Những poster cổ vũ bóng rổ dán dọc hành lang.
NVP
Học sinh: (thì thầm to nhỏ)
NVP
Học sinh: Cậu ta là học sinh trao đổi à?
NVP
Học sinh: Anh quốc hả?
Oliie Nettlewood
(Mỉm cười, khẽ cúi đầu)
Oliie Nettlewood
Tôi đến từ vùng đất nơi mưa là bạn thân và sương mù là món ăn sáng.
Oliie Nettlewood
Nói ngắn gọn: Anh. Quốc.
NVP
Học sinh: (chớp chớp mắt, cười ngượng, rồi giải tán)
Oliie Nettlewood
(Chỉnh lại khăn quàng)
Oliie Nettlewood
(Trông có vẻ hài lòng với phần giới thiệu bản thân)
Khi Ollie tìm được lớp học đầu tiên, cậu bước vào phòng đúng lúc chuông reo.
Và đó là lần đầu tiên cậu thấy nhóm Jacob Black.
Họ ngồi ở dãy ghế cuối lớp – những cậu trai có dáng dấp khỏe mạnh, tóc dài, áo phông rộng, ánh mắt... có gì đó rất dữ dội.
Họ không nhìn Ollie như những học sinh khác.
Họ nhìn như thể đang... phân tích độ dinh dưỡng của cậu.
Oliie Nettlewood
(Ngập ngừng)
Oliie Nettlewood
Ờm... chắc do nước xả vải của mình.
Oliie Nettlewood
Mùi thảo mộc mới mua đó.
Oliie Nettlewood
Hơi nồng nhỉ? (thầm với chính mình)
Oliie Nettlewood
(Lặng lẽ chọn bàn gần cửa sổ, đặt cặp, kéo ghế ra)
Và cậu lỡ trượt ngã luôn cái mông xuống đất.
Tiếng rầm vang lên cùng tiếng ai đó bật cười ở cuối lớp.
Một trong những người đó chính là Jacob Black.
Jacobs Black
Ổn chứ? (vừa cười vừa đứng dậy)
Oliie Nettlewood
(Chồm dậy, phủi mông)
Oliie Nettlewood
Ừ, tôi chỉ đang thực hiện bài kiểm tra định kỳ độ trơn trượt của sàn nhà.
Oliie Nettlewood
Vượt mức trung bình rồi đó.
Jacobs Black
Cậu là học sinh mới à?
Oliie Nettlewood
Ollie Nettlewood.
Oliie Nettlewood
Jacob phải không?
Jacobs Black
(Hơi khựng một giây)
Jacobs Black
Ờ... đúng rồi.
Oliie Nettlewood
Tên cậu được ghi trên ba lô.
Oliie Nettlewood
Bự chảng luôn.
Oliie Nettlewood
Nhìn từ đằng xa như biển quảng cáo.
Jacobs Black
Pff– (bật cười thật sự, ánh mắt bớt căng thẳng hơn)
Giờ học trôi qua không mấy đặc biệt.
Trừ việc Ollie suýt nữa rút đũa ra chỉ vì cái máy chiếu không bật.
Cậu đã kịp giấu nó khi thấy bạn cùng bàn đang chọc cái nút ổ điện bằng bút bi.
Oliie Nettlewood
Đúng rồi, người thường làm vậy.
Oliie Nettlewood
(Ghi chú vào sổ tay)
Khi thiết bị điện hỏng, đừng dùng đũa, dùng... bút?
Jacobs Black
(Tiến tới bàn Ollie)
Jacobs Black
Cậu đến từ đâu vậy?
Oliie Nettlewood
Ừm... xa lắm.
Oliie Nettlewood
Mưa nhiều, nhiều sương, có hồ, có lều gỗ, và... có vài sinh vật đáng yêu mà tôi nuôi lén trong tủ đồ.
Jacobs Black
(Nghiêng đầu, môi nhếch nhẹ như cười nửa miệng)
Jacobs Black
Nghe như cậu ở công viên quốc gia nào đó.
Oliie Nettlewood
Ừm, gần gần vậy.
Oliie Nettlewood
Mỗi sáng mở mắt ra thấy sương mù và nghe tiếng cú kêu.
Oliie Nettlewood
Mỗi chiều lại bận giữ cây độc đừng bò vào nhà bếp.
Jacobs Black
Nghe như rạp xiếc. (bật cười)
Oliie Nettlewood
Rạp xiếc mini.
Oliie Nettlewood
Có Noki nữa.
Oliie Nettlewood
Nó đang ở trong túi áo khoác của tôi, hy vọng không ăn mất tờ thời khóa biểu.
Jacobs Black
(Định hỏi gì đó)
Seth Clearwater
Ê, Jacob, tới lượt cậu canh sân rồi đấy!
Jacobs Black
(Trước khi rời đi, quay lại nháy mắt với Ollie)
Jacobs Black
Cẩn thận đấy, cậu trông... dễ bị gió cuốn đi lắm.
Oliie Nettlewood
Gió cuốn tôi đi rồi.
Oliie Nettlewood
Từ tận Anh bay qua đây.
Oliie Nettlewood
Giờ hạ cánh khẩn cấp ở La Push.
Jacob rời đi cùng nhóm bạn, cả đám cười nói rì rầm rồi biến mất sau hành lang phía sau sân bóng.
Oliie Nettlewood
(Vẫn ngồi lại, chống cằm nhìn theo, ánh mắt hơi nheo lại)
Oliie Nettlewood
Có gì đó hơi... lạ lạ ở mấy người kia. (lẩm bẩm)
Noki
(Đã trườn hẳn ra khỏi túi áo, nằm ườn trên bàn tay Eliot như một cục bông màu nâu biết thở, đôi mắt híp lại vì buồn ngủ)
Noki
Mắt, mũi, miệng, tay chân đầy đủ.
Noki
Không đi bằng bốn chân.
Noki
Cậu cũng lạ mà. (khịt mũi)
Noki
Đừng chê người ta nữa.
Oliie Nettlewood
Không phải kiểu lạ lẫm... mà là lạ... sinh học á.
Oliie Nettlewood
Nãy giờ đứng dưới mưa, tóc họ vẫn khô.
Oliie Nettlewood
Không một giọt nước.
Oliie Nettlewood
Mày có để ý không?
Noki
Mình cũng khô, cậu cũng khô. (lè lưỡi ngáp một cái)
Noki
Họ chắc cũng biết vài mẹo giữ ẩm.
Oliie Nettlewood
Giữ khô, chứ không phải giữ ẩm.
Oliie Nettlewood
Khác nhau nhiều nha.
Oliie Nettlewood
(Chống tay lên má, nghiêng đầu)
Oliie Nettlewood
Hoặc họ... có lớp màng bảo vệ sinh học?
Oliie Nettlewood
Như mấy loài ếch sống ở vùng đầm lầy?
Noki
Từ nghi ngờ nhẹ chuyển sang giải phẫu rồi kìa.
Noki
Bữa nào mà học sinh nhà Hufflepuff ngứa cổ một cái là cậu móc ra cái kính lúp cho xem.
Oliie Nettlewood
(Cười nhẹ, búng nhẹ vào đầu Noki)
Oliie Nettlewood
Ai biểu họ nhìn tôi như kiểu tôi vừa xịt nhầm mùi xả vải làm từ lá nguyệt quế trộn bạc hà cay.
Oliie Nettlewood
Biểu cảm y như đang... đánh hơi ấy.
Noki
Thì biết đâu họ đang đói bụng?
Noki
Người ta là thanh thiếu niên, trao đổi chất cao, ăn liên tục.
Noki
Ngửi gì cũng thấy như đồ ăn.
Oliie Nettlewood
Không đâu, ánh mắt đó... hơi cảnh giác.
Oliie Nettlewood
Không phải kiểu ‘ơ có bạn mới’ mà là ‘cái gì vậy trời, tại sao lại có sinh vật này trong trường?’
Noki
Cũng hợp lý. (cựa quậy, lẩm bẩm)
Noki
Nhìn cậu giống bìa sách truyện tranh cổ.
Noki
Lại còn áo bay bay, tóc khô, mang theo thú lạ.
Noki
Ai mà không nhìn chằm chằm?
Oliie Nettlewood
Ừ thì, tao cũng đâu có cố hoà nhập lắm...
Oliie Nettlewood
Nhưng nãy giờ, ngoài Jacob ra thì mấy người kia không ai nói tiếng nào.
Oliie Nettlewood
Cứ nhìn như kiểu... đang dò trường phép thuật ấy.
Noki
Ồ, vậy cậu là router phép thuật à?
Noki
Phát sóng ẩn cho ai biết dùng thì dùng?
Oliie Nettlewood
Chắc vậy. (bật cười)
Oliie Nettlewood
Mật khẩu là: đừng-nghĩ-tôi-nguy-hiểm.
Noki
(Thở dài, nhưng đuôi vẫn quẫy nhè nhẹ như đang thích thú)
Oliie Nettlewood
Mà khoan. (ngồi thẳng dậy, mặt có vẻ vừa nhớ ra gì đó)
Oliie Nettlewood
Hồi nãy lúc bước vào lớp, tao thấy một người trong nhóm đó... da có ánh hơi... nâu đỏ ấy.
Oliie Nettlewood
Không phải kiểu da rám nắng, mà như kiểu... nóng từ bên trong phát ra.
Oliie Nettlewood
Hơi phả lên.
Oliie Nettlewood
Giống lò sưởi mini.
Noki
Lò sưởi di động thì có gì kỳ.
Noki
Cậu cũng từng bốc khói sau khi ngã vào vạc đang nấu thuốc Cảm nắng đó thôi.
Oliie Nettlewood
Không giống.
Oliie Nettlewood
Lần này... giống như cơ thể họ đang phát ra nhiệt từ lõi phép.
Oliie Nettlewood
Như kiểu Lửa Galleon nhưng dạng sinh học.
Noki
Vậy thì... có khi họ là vận động viên?
Oliie Nettlewood
Cũng... có thể.
Oliie Nettlewood
Nhưng trong một số họ có người tóc dài, không giống vận động viên chuyên nghiệp.
Oliie Nettlewood
Và một người trong nhóm, cái cậu đeo vòng bạc quanh cổ tay ấy.
Oliie Nettlewood
Tao chắc chắn vòng đó bốc hơi nước khi mưa rơi vào.
Oliie Nettlewood
Như kiểu tiếp xúc với kim loại nóng.
Noki
Hay là... cậu nhìn nhầm.
Noki
Hôm qua cậu mới ngủ có ba tiếng.
Noki
Não mờ mịt, mắt ảo giác.
Oliie Nettlewood
(Nhìn xuống bàn tay mình, vuốt nhẹ đầu Noki rồi lẩm bẩm)
Oliie Nettlewood
Tao có thể đang tưởng tượng.
Oliie Nettlewood
Nhưng nếu không?
Oliie Nettlewood
Nếu có gì đó... không đúng ở đây?
Noki
Thì cậu có quyền không biết.
Noki
Đừng suy đoán sớm quá.
Noki
Nhớ lần trước cậu tưởng bạn ngồi cạnh là yêu tinh cải trang, ai ngờ chỉ là thoa nhầm thuốc làm sáng da của Fred và George bán thử nghiệm.
Oliie Nettlewood
Mình hay làm quá.
Oliie Nettlewood
Coi như mọi người ở đây... bình thường.
Oliie Nettlewood
Đều là Muggle.
Oliie Nettlewood
Đều thích... bánh pizza và đi học trễ như nhau.
Noki
Đúng. (gật đầu rất đỗi triết lý)
Oliie Nettlewood
Rất cảm lạnh. (lườm)
Buổi chiều ở Forks dường như còn âm u hơn cả buổi sáng.
Mây xám sà xuống thấp đến nỗi Ollie gần như có thể giơ tay chạm vào.
Oliie Nettlewood
(Đang ngồi trên xe bus học sinh trở về nhà)
Oliie Nettlewood
(Ôm balo trước ngực)
Noki
(Thò đầu ra khỏi cổ áo, hít hít không khí)
Oliie Nettlewood
Đừng có ló đầu ra nữa. (thì thầm)
Oliie Nettlewood
Mấy đứa ngồi sau đã nhìn tao như thể tao giấu thú bông sống trong cổ áo rồi đó.
Noki
(Khịt mũi, nheo đôi mắt tròn xoe)
Noki
Tại sao gọi tôi là thú bông?
Noki
Tôi là sinh vật huyền thuật hạng trung đấy.
Noki
Có khi còn cao hơn nếu tính theo hệ thống xếp loại châu Á.
Oliie Nettlewood
Cao quý, linh thiêng, thơm mùi vỏ cam.
Oliie Nettlewood
Nhưng đừng có mà nhảy ra giữa chốn đông người nữa.
Oliie Nettlewood
Muggle mà thấy là kiểu gì cũng vẽ mặt mày lên mấy cái bìa tạp chí "Muggle Weekly" hay gì đó rồi đặt tên là ‘chó chồn’ hay gì đó đại loại vậy.
Khi xe dừng lại nơi cậu được đón buổi sáng, Ollie vẫy tay chào tài xế – một bà cô tóc đỏ buộc cao, luôn nghe nhạc rock từ năm 90 – rồi nhảy xuống.
Mưa đã ngớt, nhưng không khí vẫn lạnh và thấm vào cổ tay áo như nước muối.
Oliie Nettlewood
(Rảo bước theo lối nhỏ men triền đá ẩm, giữa hai hàng dương xỉ ướt sũng)
Không gian đượm một thứ mùi lạ.
Gió mang theo mùi đất rừng, gỗ mục, nấm ẩm và một làn hương nhẹ như mùi lông thú sấy khô.
Hay là xạ hương... lẫn với thứ gì đó ngái ngái.
Oliie Nettlewood
Cũng có thể là mùi ông chủ nhà chưa giặt áo len. (lẩm bẩm)
Noki
(Co lại trong cổ áo, chỉ để chừa đúng phần mũi ra)
Khi đến nhà, cậu thấy ông chủ đang ngồi trước hiên, vẫn cái ghế gỗ mục kẽo kẹt đó, tay cầm tách cà phê nghi ngút khói.
Ông ta đang chăm chú mài lại con dao đi săn bằng một viên đá mài cũ kỹ, mỗi động tác đều đều, như nhịp tim của căn nhà này.
Ông chủ nhà
Cháu về rồi à? (không ngẩng lên)
Oliie Nettlewood
Vâng ạ. (lách vào hiên, phủi giày và đặt balo xuống sàn gỗ)
Oliie Nettlewood
Hôm nay cháu học được cách phân biệt hai mươi loại cây độc bản địa.
Oliie Nettlewood
Và cả cách xác định ai là người dám dọa bạn mới bằng việc nhét rêu vào cặp.
Ông chủ nhà
Cháu trông rất hoà nhập, vậy là được rồi. (bật cười)
Chap 3
Ông chủ nhà
Cacao nóng của cháu đây. (đưa cốc cacao)
Oliie Nettlewood
Cháu cảm ơn ạ. (cẩn thận đón lấy)
Đây loại pha bằng bột đựng trong hộp thiếc xỉn màu, có lẫn ít vón cục và mùi... hơi giống vỏ nấm khô hơn là cacao.
Oliie Nettlewood
(Nhấp từng ngụm với vẻ biết ơn)
Oliie Nettlewood
(Để ý thấy quần ông còn vết bùn, và tay phải có một vết xước dài nhưng đã khô máu)
Oliie Nettlewood
Hôm nay ông đi đâu ạ?
Ông chủ nhà
Đi dọc triền núi. (giọng khàn)
Ông chủ nhà
Có gì đó đổ sập ở phía tây.
Ông chủ nhà
Ông đoán là do đất trượt sau trận mưa hôm qua.
Oliie Nettlewood
(Nhìn ông một lúc lâu)
Một cơn gió lướt qua, và làn hương lạ ban nãy lại hiện rõ hơn: nồng hơn, rõ rệt hơn.
Như thể vừa có một con vật to lớn đi ngang.
Oliie Nettlewood
(Nhìn sang chiếc áo khoác lông cũ treo gần cửa, ướt sũng, vắt nghiêng trên móc gỗ)
Trên sàn gỗ, có vệt bùn khô hình như không phải của giày.
Nó có dạng dẹt, to bản, viền ngoài nhô lên như... móng vuốt?
Oliie Nettlewood
Ông có thấy... gấu không ạ?
Ông chủ nhà
Không. (đáp ngay)
Ông chủ nhà
Chắc chỉ là chó sói thôi.
Ông chủ nhà
Ở đây nhiều lắm.
Oliie Nettlewood
Ực... (nuốt nước bọt)
Oliie Nettlewood
(Gật đầu)
Gió lại thổi qua khe cửa sổ.
Oliie Nettlewood
Chó sói thường đi lẻ không ạ?
Oliie Nettlewood
Hay theo bầy?
Ông chủ nhà
Nhưng ở La Push, sói thông minh lắm.
Ông chủ nhà
Chúng tránh người còn giỏi hơn cả mấy con mèo nhà ông hồi xưa.
Oliie Nettlewood
(Cười nhẹ, lùi về phía hành lang dẫn vào phòng mình)
Ông chủ nhà
Nếu cháu nghe gì lạ trong đêm...
Ông chủ nhà
Đừng có mở cửa ra, nhớ chưa?
Oliie Nettlewood
(Quay lại)
Oliie Nettlewood
Lạ như... tiếng khóc hay tiếng gọi tên à?
Ông chủ nhà
... (Nhìn cậu lâu hơn cần thiết)
Ông chủ nhà
Lạ như tiếng cào cửa chẳng hạn.
Ông chủ nhà
Hay tiếng gì đó chạy ngang mái.
Ông chủ nhà
Đêm rừng không giống đêm thành phố.
Ông chủ nhà
Nhiều thứ nghe như người, nhưng không phải người.
Oliie Nettlewood
! (Khựng lại)
Một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng, dù trong nhà đã bật lò sưởi.
Nhưng cậu vẫn gật đầu, mỉm cười nhã nhặn như đúng tinh thần Hufflepuff.
Oliie Nettlewood
Cháu sẽ không mở đâu.
Oliie Nettlewood
Cháu thường ngủ say như chết.
Oliie Nettlewood
Trời có sập cũng không tỉnh nổi.
Ông chủ nhà
(Nhếch môi cười)
Tối hôm đó, Ollie đóng chặt cửa sổ, kéo kín rèm và để đũa phép dưới gối.
Oliie Nettlewood
(Xếp lại đồ đạc)
Noki
(Nằm co tròn bên dưới khăn tay, thỉnh thoảng lại khịt khịt mũi)
Oliie Nettlewood
Hôm nay ông ấy hơi lạ, đúng không?
Oliie Nettlewood
Không phải kiểu đáng ngờ đâu... chỉ là... khác hôm qua một chút. (thì thầm)
Noki
(Gật đầu, rút vào trong khăn)
Noki
Người sống gần rừng thì hơi trầm một chút cũng hợp lý thôi.
Noki
Cậu không nên đa nghi.
Noki
Mình đến ở nhà người ta mà.
Ngoài cửa sổ, gió bắt đầu rít mạnh hơn.
Oliie Nettlewood
! (Giật mình)
Oliie Nettlewood
... (Quay sang)
Oliie Nettlewood
Thì ra chỉ là cành cây, làm hết hồn hà. (thở phào)
Sau đó là một tiếng cào nhẹ.
Oliie Nettlewood
(Ngồi bật dậy, cầm đũa phép)
Noki
Hoặc cành cây gãy thôi.
Oliie Nettlewood
(Gật đầu, nhưng vẫn bước đến bên cửa sổ)
Oliie Nettlewood
(Khẽ vén rèm một chút)
Trên mái hiên phía sau, cậu thấy một dấu vết nhòe như vết trượt.
Như thể móng vuốt to bản đã cào nhẹ qua lớp rêu phủ mái.
Oliie Nettlewood
(Lùi lại, khép rèm, rồi thở dài)
Oliie Nettlewood
Chắc sáng mai dậy tớ sẽ cười vào mặt mình vì tưởng tượng linh tinh.
Oliie Nettlewood
(Leo lên giường, đắp chăn và thả lỏng)
Nhưng cậu để đũa phép gần tay.
Và cậu nghĩ, không phải vì nghi ngờ đó là sói, hay là sinh vật gì, hay là gì nguy hiểm.
Mà bởi vì Hufflepuff luôn chuẩn bị, chỉ để người khác không phải lo lắng.
Buổi sáng thứ Hai, không khí ở sân bóng rổ La Push High lạ thường náo nhiệt.
Tiết đầu chưa vào lớp mà học sinh đã tụ tập thành từng nhóm, bàn tán rôm rả trước bảng thông báo mới dán tờ giấy trắng tinh còn thơm mùi mực:
“Giải giao hữu thể thao La Push High – Forks High. Tuyển đội trong tuần này.”
Quil Ateara
(Đứng chống nạnh, đọc xong thì huýt sáo một tiếng dài)
Quil Ateara
Ồ... tin nóng đây.
Quil Ateara
Giải giao hữu.
Quil Ateara
Cơ hội rửa hận đây chứ đâu.
Quil Ateara
Năm ngoái Forks thắng chúng ta... mấy điểm ấy nhỉ?
Embry Call
(Vừa gặm táo vừa ngó xuống sân, nhăn mặt nhớ lại)
Embry Call
Không phải vài điểm đâu, gần gấp đôi.
Embry Call
Tao vẫn còn ám ảnh cảnh đội trưởng Forks úp rổ ngay trước mặt mày, Quil.
Embry Call
Khung cảnh đó như quay chậm luôn.
Quil Ateara
Ê, nó cao hơn tao cả cái đầu, lại gian lận là rõ.
Embry Call
Gian lận ở chỗ nó biết chơi bóng. (nheo mắt)
Embry Call
Còn mày thì không à? (ném lõi táo vào thùng rác)
Mấy đứa xung quanh cười ồ.
Oliie Nettlewood
(Đứng ở rìa đám đông, ôm túi khoác trước ngực, mắt đảo qua đảo lại giữa những gương mặt phấn khích)
Trong túi, Noki khẽ nhúc nhích rồi lẩm bẩm bé xíu chỉ đủ Ollie nghe.
Noki
Trông họ như sắp lên chiến trường.
Seth Clearwater
Nghe tin chưa? (bất ngờ chạy tới)
Seth Clearwater
Không chỉ bóng rổ đâu nhé, thầy còn muốn lập cả đội bóng chuyền.
Seth Clearwater
Ai đăng ký sẽ được nghỉ vài tiết để tập.
Câu “nghỉ vài tiết” làm nhiều người quay sang nhìn nhau, mày nhướng cao.
Jacobs Black
(Đang ngồi dựa lưng vào cột, mới chịu nhấc mắt khỏi điện thoại)
Jacobs Black
Đăng ký thôi.
Quil Ateara
Tao. (giơ tay ngay)
Quil Ateara
Nhưng miễn lần này không phải mặc quần short màu hồng neon như năm ngoái.
Embry Call
Cái đó là do mày thua kèo chứ ai bắt. (ngả người ra cười)
Jacobs Black
Bớt ồn. (phẩy tay)
Jacobs Black
Chiều nay tập buổi đầu, ai muốn tham gia thì giờ ghi tên vào danh sách dán cạnh văn phòng.
Oliie Nettlewood
(Đứng khoanh tay, im lặng nhìn Jacob, Quil và Embry bàn tán rôm rả về giải giao hữu)
Nhưng bên trong đầu, mọi thứ đã trượt khỏi sân bóng chuyền La Push và bay thẳng về bầu trời xám xịt trên Hogwarts, nơi gió rít qua tai và tiếng khán giả gào vang như sấm.
Noki
Cậu đang cười một mình như kẻ lập dị đấy. (thì thầm từ trong túi áo khoác)
Oliie Nettlewood
Tao đang nhớ... à mà thôi. (đáp hờ hững, nhưng khóe môi vẫn cong lên)
Cậu nhớ mình khoác áo choàng Quidditch màu vàng đậm, tay nắm chặt cây gậy Beater, mắt khóa chặt quả Bludger đang lao về phía Seeker của đội mình như viên đạn.
Trong đầu vang lại tiếng chính mình hét: “Cú này của tớ, tránh ra!”
Và rồi cú lượn vòng bất ngờ, chổi vung mạnh, quả bóng sượt qua vai đối thủ.
Quả Bludger đổi hướng... và vô tình tạt ngang vào cây chổi của đội Slytherin.
Oliie Nettlewood
Hoàn toàn vô tình nhé! (khẽ lẩm bẩm)
NVP
Bạn học kế bên: Cậu vừa nói gì?
Oliie Nettlewood
À... không... tớ nói... ờ... trời hôm nay... gió. (gãi má, cố nén cười)
Trong ký ức, trọng tài huýt sáo dài, ánh mắt nghi hoặc nhưng chẳng tìm được điều khoản nào để phạt.
Ollie khi đó chỉ cười vô tội: “Ơ, em chỉ bảo vệ đồng đội thôi mà.”
Noki
Tớ cá là hôm đó họ muốn cấm cậu cả mùa giải.
Oliie Nettlewood
Nhưng không cấm được.
Oliie Nettlewood
Đó là nghệ thuật trong luật, Noki ạ. (mắt vẫn dõi theo nhóm Jacob)
Rồi ký ức nhảy đến trận chung kết năm đó.
Trời mưa như trút, quả Bludger mất kiểm soát, nhắm thẳng vào thủ môn đội Hufflepuff.
Ollie xoay người trên không, đập mạnh đến mức cây gậy rung lên, đổi hướng bóng đúng lúc.
Ollie thì dính thêm biệt danh “Người bẻ quỹ đạo” suốt cả năm học.
Quay lại thực tại, cậu nhìn quả bóng rổ cũ kỹ nằm một góc sân.
Không có chổi bay, không khán đài lơ lửng, nhưng tinh thần… gần giống.
Noki
Đừng nghĩ đến mấy cú ‘bẻ quỹ đạo’ của cậu đấy. (nhỏ giọng cảnh cáo)
Noki
Đây là thể thao của Muggles.
Noki
Người ta không thích gãy xương đâu.
Oliie Nettlewood
Ừ... nhưng vài đường hợp lệ thì sao?
Noki
Vài đường ‘gần’ hợp lệ thì đúng hơn.
Jacobs Black
(Liếc thấy Ollie đứng lùi lại)
Jacobs Black
Cậu nữa, Ollie.
Oliie Nettlewood
Tôi á?! (giật mình)
Oliie Nettlewood
Tôi... thật ra chưa bao giờ chơi bóng rổ hay bóng chuyền.
Oliie Nettlewood
Với lại, tôi hơi vụng về.
Seth Clearwater
(Nhướng mày, bước tới vỗ nhẹ vai cậu)
Seth Clearwater
Không sao, miễn chạy nhanh là được.
Seth Clearwater
Tôi thấy hôm trước cậu né quả bóng của Quil như ninja ấy.
Quil Ateara
Đó là do tao ném hụt! (nhăn mặt)
Embry Call
Ừ, hụt một mét rưỡi.
Oliie Nettlewood
(Cười ngượng, gãi gáy)
Oliie Nettlewood
Thật mà, tôi sẽ chỉ làm gánh nặng cho đội thôi.
Oliie Nettlewood
Mọi người nên chọn người biết chơi...
Jacobs Black
Ở La Push, thể thao là cách nhanh nhất để hòa nhập.
Jacobs Black
Không ai mong cậu ghi điểm ngay đâu.
Jacobs Black
Nhưng nếu không thử, cậu sẽ chẳng biết mình làm được gì.
Oliie Nettlewood
(Khẽ thở ra, gật đầu nhẹ)
Oliie Nettlewood
Nhưng tôi sẽ cố... không làm ai bị thương.
Seth Clearwater
Câu đó nghe còn đáng sợ hơn là ‘tôi sẽ ghi điểm’ đấy. (cười tươi)
Quil Ateara
Chỉ cần đừng tự ném bóng vào mặt mình là ổn. (lắc đầu cười)
Jacobs Black
Quyết định vậy nhé. (gật gù)
Jacobs Black
Chiều nay bốn giờ, sân sau trường.
Jacobs Black
Ai vắng thì tuần sau tự chạy mười vòng.
Oliie Nettlewood
(Gật đầu, môi nhếch lên một chút)
Oliie Nettlewood
Có lẽ... cũng không tệ khi thử.
Noki
Chỉ mong không ai bắt mình làm linh vật đội.
Download MangaToon APP on App Store and Google Play