nhồn lìn
Các công thức tiếng Anh thi vào 10 gồm các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm như thì, mệnh đề quan hệ, giới từ, câu điều kiện, câu ước, word form. Học sinh cần nắm vững các công thức này để giải nhanh và chính xác các dạng bài trong đề thi.
1. Thì động từ
Hiện tại đơn: S + V(e,es) + O
Hiện tại tiếp diễn: S + is/am/are + V-ing + O
Hiện tại hoàn thành: S + have/has + V(pII) + O
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S + have/has been + V-ing + O
Quá khứ đơn: S + V(ed) + O
Quá khứ tiếp diễn: S + was/were + V-ing + O
Quá khứ hoàn thành: S + had + V(pII) + O
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn: S + had been + V-ing + O
Tương lai đơn: S + will + V + O.5,9
2. Giới từ và cụm giới từ
By: phương tiện di chuyển (by car, by bus)
With: công cụ, phương tiện (with a knife, with a pen)
Because of: nguyên nhân (because of the rain)
Due to: nguyên nhân (trang trọng hơn)
For: mục đích (for health, for education).1,5
3. Mệnh đề quan hệ
Who: thay cho chủ ngữ người (The man who is speaking)
Whom: thay cho tân ngữ người (The man whom I saw)
Which: thay cho vật (The book which I read)
That: thay cho cả người và vật (The person that you met).6,9
4. Câu điều kiện
Loại 1: If + S + present simple, S + will + V
Loại 2: If + S + past simple, S + would + V
Loại 3: If + S + past perfect, S + would have + V(pII).2,8
5. Câu ước (wish)
Hiện tại: Wish + S + past simple (I wish I knew)
Quá khứ: Wish + S + past perfect (I wish I had studied harder).3,7
6. Word form (cách tạo từ)
Danh từ: thêm -tion, -sion, -ment, -ty (creation, decision, moment, mystery)
Động từ: thêm -ate, -ize, -ify, -en (create, organize, simplify, strengthen)
Tính từ: thêm -able, -ible, -ful, -less (affordable, visible, beautiful, hopeless)
Trạng từ: thêm -ly (quickly, carefully, happily).4,10
Lời khuyên học tập
Luyện đề thường xuyên để ghi nhớ công thức.
Hệ thống hóa các cấu trúc và lưu ý dấu hiệu nhận biết thì.