Quán Nơm Nớp, nằm khuất trong con hẻm hoa giấy, nhỏ đến mức nhiều người đi ngang tưởng chỉ là một khoảng trống nghỉ chân. Nhưng mỗi buổi chiều, khi nắng rớt xuống mặt bàn gỗ, bụi hoa hồng leo rơi lả tả ngoài hiên, nơi ấy bỗng có một vẻ bình yên quá mức, như thể thời gian chịu khó dừng lại một chút cho những kẻ mệt mỏi.
An Lưu là cô chủ quán, không hẳn trầm mặc, nhưng có một thứ dịu dàng khiến người ta tự nhiên hạ giọng mỗi khi bước vào. Tóc cô buộc hờ, loà xoà trước trán, đôi mắt nâu nhạt lúc nào cũng như đang để dành ánh nhìn cho điều gì đó chưa gọi thành tên.
Hôm ấy, khi chuông cửa vang lên khẽ như tiếng muỗi bay, Kỳ Lam xuất hiện.
Cô cao, dáng gầy, chiếc áo khoác màu xám tro thấm nước mưa, mái tóc đen rủ xuống vai, mang theo thứ lạnh dễ làm người khác vô thức ngoảnh lại nhìn. Ánh mắt cô khi lướt qua quán gợi cảm giác như thể cô đang lạc trong một bức tranh, và quán là điểm neo màu sắc duy nhất.
“Chị muốn gọi gì ạ?”An Lưu hỏi, giọng nhẹ như sương.
Kỳ Lam im một giây, đôi mắt dừng lại trên chiếc máy pha cà phê bạc sáng.
“Cho tôi cappuccino. Đậm một chút. Ít đường.”
Cách cô nói… có gì đó rất một mình.
Và từ đó Kỳ Lam trở thành khách quen lúc nào An Lưu cũng không rõ. Cứ mỗi chiều, khi nắng bắt đầu phai, cô sẽ mở cửa bước vào như một nghi thức. Cô không nói nhiều, nhưng không hề xa cách. Đọc sách ở góc cửa sổ. Mỉm cười khi thấy An Lưu đặt chiếc tách xuống bàn. Chỉ thế thôi, nhưng đôi khi, chỉ cần một cái nhìn không vội là đủ để thay đổi quỹ đạo một trái tim.
Có lần, An Lưu hỏi:
“Chị Lam, sao chiều nào cũng ghé quán em vậy?”
Kỳ Lam ngẩng lên khỏi cuốn sách, ánh nhìn dịu xuống như sợi dây buộc chặt bỗng được tháo ra.
“Vì ở đây… có thứ khiến tôi thấy mình không phải chạy nữa.”
An Lưu không biết đáp gì. Tim cô đập chậm nhưng mạnh đến mức nghe được nhịp. Ngoài hiên, hoa giấy rơi đúng lúc, nhẹ như hơi thở.
Khi quán thưa khách, họ bắt đầu nói nhiều hơn.
Những chuyện nhỏ như: thú cưng Kỳ Lam từng nuôi, loại hạt cà phê An Lưu ưa thích, những bản nhạc không lời hai người cùng nghe mà không cần bật lớn.
Có một buổi tối, trời trở gió, Kỳ Lam ngồi sát hơn bên quầy.
“Tay em lạnh thật.”
“Em ít khi ấm lắm.”
“… Nếu vậy, hôm nào lạnh, để tôi làm ấm cho.”
Một câu nói hờ như gió thoảng, nhưng lại vang rất lâu trong lòng An Lưu.
Dẫu vậy, có những điều người ta không tiện hỏi, và Kỳ Lam luôn có một khoảng im lặng nhỏ đằng sau mỗi nụ cười. Cô không giấu, nhưng cô cũng không trao.
Cho đến ngày mưa ấy.
Quán gần đóng cửa. Kỳ Lam đến muộn hơn thường lệ, áo khoác ướt đẫm, môi tái vì lạnh.
“Em pha gì cũng được. Miễn là nóng.”
Khi An Lưu đặt tách latte xuống, Kỳ Lam nhìn cô lâu hơn mọi hôm.
“Có thể… tôi sẽ không ghé thường xuyên nữa.”
Tay An Lưu khựng lại nhẹ, nhưng cô không hỏi tại sao. Chỉ đáp bằng giọng bình lặng đến mức chính cô cũng bất ngờ:
“Quán vẫn ở đây. Khi nào chị muốn.”
Kỳ Lam cúi mắt xuống, nụ cười hơi móp, như chứa một vết thương cũ.
“Ừ. Tôi biết.”
Họ im lặng. Nhưng đó không phải khoảng lặng khó xử. Nó giống như hai dòng nước đứng cạnh nhau, đã gần, nhưng chưa đủ gần để giao nhau.
Kỳ Lam uống đến ngụm cuối cùng, đứng dậy, rồi bỗng quay lại, tiến đến gần An Lưu hơn mức an toàn dành cho hai người bạn bình thường.
“Lưu này.”
“Dạ?”
“Nếu… nếu tôi quay lại, em có để tôi ngồi đúng chỗ cũ không?”
An Lưu nhìn vào mắt cô – đôi mắt luôn ẩn giấu những cơn sóng nhỏ.
“Chỗ ấy là của chị mà.”
Kỳ Lam bật cười khẽ.
“Nguy hiểm ghê.”
“Cái gì nguy hiểm ạ?”
“Em.”
Cô nói xong thì quay đi. Tiếng chuông cửa rung một cái rất nhẹ.
Tối đó, Nơm Nớp chỉ còn lại tiếng mưa và mùi cà phê quay quắt. An Lưu đứng nhìn chiếc bàn cạnh cửa sổ, chỗ ngồi mà Kỳ Lam đã in hơi ấm suốt bao buổi chiều và tự hỏi không biết nó còn giữ được hơi ấm đến ngày mai không?
Ngày hôm sau, Kỳ Lam không đến.
Ngày tiếp theo cũng không.
Hoa giấy ngoài hiên rụng dày hơn bình thường.
Nhưng mỗi chiều, khi nắng sắp tắt, An Lưu vẫn đặt sẵn một chiếc tách rỗng lên bàn.
Như thể chỉ cần làm vậy, câu chuyện chưa kịp bắt đầu giữa họ vẫn còn cơ hội tiếp tục.
Đôi khi, những điều dang dở không hẳn buồn.
Chúng chỉ… còn thiếu một lần gặp nữa.