Ta tồn tại trong cõi nhân gian này như một sự sắp đặt mơ hồ. Nó không đủ tàn khốc để gọi là địa ngục, nhưng cũng tuyệt nhiên không mang dáng hình của thiên đường. Vạn vật hiện hữu đầy đủ, song lòng người lại rỗng không. Gió thổi qua trần thế mang theo mùi hư ảo, để lại phía sau một cảm giác mỏi mệt kéo dài, không khởi nguyên, không điểm kết.
Từ một thời khắc nào đó không thể xác định, việc tồn tại trở thành một dạng lao dịch âm thầm. Thân xác chỉ là hình hài tạm bợ, còn tinh thần lại là gông cùm vô hình. Ta mang theo sinh mệnh này như kẻ vác chính quan tài của mình, lặng lẽ đi giữa chợ đời. Người đời gọi đó là sống. Còn ta hiểu rõ, đó chỉ là chịu đựng.
Khổ không cần nguyên do. Nó không cần biến cố, không cần bi kịch để sinh thành. Khổ hiện hữu như một phần tất yếu của hữu sinh, được ký thác từ trước khi ta kịp ý thức về sự có mặt của mình. Một loại trầm uất vô hình, một nỗi mỏi mệt không tên, gặm nhấm từng ngày mà không để lại dấu vết rõ ràng.
Mỗi buổi sáng tỉnh giấc, ý thức luôn hồi sinh trước thân xác. Chưa kịp hít một hơi đầy đủ, ta đã cảm nhận được sức nặng đè lên tồn tại. Không phải nặng vì sinh tồn, mà nặng vì phải tiếp tục hiện diện trong một thế giới chưa từng hỏi ta có muốn bước vào hay không.
Nhân gian nói rất nhiều về hy vọng. Hai chữ ấy vang lên như tiếng chuông rỗng giữa một ngôi hoang tự. Ta lắng nghe, không phủ nhận, nhưng trong tâm trí ta, hy vọng chưa từng có chỗ dung thân. Thứ thay thế nó là hư vô — một khoảng lặng sâu đến mức đáng sợ. Không đau đớn dữ dội, chỉ là sự tiêu mòn chậm rãi, như mưa dầm thấm đất, như cát phủ mộ.
Có những thời điểm, ý niệm tử vong khởi sinh rất khẽ. Nó không gào thét, không ép buộc, chỉ lặng lẽ xuất hiện như một lời gợi ý rằng nếu tan biến thì mọi thứ sẽ trở nên an tĩnh. Khi ấy, cái chết không mang hình thù hung bạo. Nó giống một lời mời lạnh lẽo, nhẹ như sương, mở ra cánh cửa dẫn về cõi tịch diệt.
Ta chưa từng bước qua cánh cửa đó. Không phải vì ta luyến sinh, cũng chẳng phải vì ta kính sợ tử vong. Chỉ là giữa vô vàn sợi nghiệp ràng buộc, có vài ánh mắt chưa cho phép ta đoạn tuyệt. Ta nhìn thấy nỗi bi thương sẽ giáng xuống họ nếu ta rời đi, và ta nhận ra mình không đủ tàn nhẫn để làm điều đó.
Thế là ta lưu sinh bằng một ý niệm mong manh. Không vì bản thân, mà vì người khác. Đó là một dạng tồn tại vay mượn, một sinh mệnh được kéo dài bằng cảm xúc của tha nhân. Sống vì người khác, suy cho cùng, là một hình thức khổ hạnh không được ban phong, không được ghi nhận, chỉ có chính mình lặng lẽ gánh chịu.
Khi đêm xuống và vạn vật quy tịch, tâm tưởng mới thực sự hiện hình. Trong tĩnh mịch, ta đối diện với chính mình: một linh hồn hao mòn, một ý chí đã sứt mẻ, một tồn tại không còn khát vọng. Ta từng tự vấn mình đã sai lạc ở đâu, nhưng câu hỏi ấy nhanh chóng tan biến trong hư không. Có những người chưa từng sai, chỉ là không thích hợp với cõi đời này.
Ta không mộng cứu rỗi, cũng không cầu quang minh. Ta hiểu rất rõ rằng đời này không có phần thưởng cho những kẻ chỉ cố gắng để tồn tại. Nhân gian tôn vinh kẻ chiến thắng, còn những linh hồn lê bước thì bị bỏ quên trong im lặng. Ta đã quen với điều đó.
Ngày tháng trôi qua như dòng nước đục. Ta vẫn ăn, vẫn nói, vẫn cười khi cần. Một lớp ngụy trang đủ hoàn chỉnh để không ai nhận ra bên trong đã hoang phế. Nếu có lúc nào đó ta trông như đang sống, thì đó chỉ là kỹ nghệ bắt chước một con người bình thường giữa cõi đời bất nhân.
Ta không mong được thấu hiểu. Thấu hiểu là xa xỉ. Chỉ cần không ai hỏi quá sâu, không ai ép ta phải rực rỡ, như vậy đã là ân huệ. Sinh mệnh này, suy cho cùng, chỉ là một khoảng trì hoãn giữa hai hư vô. Ta ý thức được điều đó, nhưng vẫn bước tiếp.
Không vì hy vọng. Không vì tương lai. Chỉ vì nhất niệm lưu sinh chưa chịu tiêu tán. Nếu một ngày nào đó ý niệm ấy đoạn tuyệt, ta nghĩ mình sẽ rời đi rất lặng, không oán, không hận, không để lại lời trăn trối. Còn hiện tại, ta vẫn ở đây — một kẻ tồn tại không phải vì muốn sống, mà vì chưa cho phép mình chết.