Anh ấy chết vào một năm mà mùa thu đến rất chậm.
Tôi vẫn nhớ buổi chiều hôm đó, bầu trời xám nhạt như bị ai dùng tay xóa bớt màu, gió thổi qua hành lang bệnh viện lạnh đến mức làm người ta tỉnh táo một cách tàn nhẫn. Tôi đứng trước cửa, trong tay là túi đồ chưa kịp đưa, bên trong có một chiếc khăn len đan dở. Mũi kim còn mắc lại ở một chỗ, giống như tôi mắc kẹt giữa việc bước vào và quay đi.
Cánh cửa mở ra, nhưng anh ấy thì không còn ở đó nữa.
Người ta nói anh ra đi rất nhanh, như thể chỉ ngủ quên. Tôi gật đầu, nghe rất rõ, hiểu rất rõ, nhưng tim thì không tiếp nhận được điều ấy. Từ giây phút đó trở đi, thời gian đối với tôi bị lệch nhịp. Thế giới vẫn đi tiếp, còn tôi thì ở lại trong năm tháng anh ấy mất.
Vài năm trôi qua, tôi sống giống như một người bình thường. Tôi đi làm, trò chuyện, cười khi cần cười. Chỉ là mỗi khi đêm xuống, khi thành phố yên tĩnh đến mức nghe được tiếng đồng hồ chạy, tôi lại nhớ anh ấy theo một cách rất chậm. Không đau dữ dội, chỉ là âm ỉ, như một vết thương đã lành ngoài da nhưng bên trong vẫn chưa từng khép miệng.
Tôi chưa từng là người anh ấy yêu.
Ngay từ đầu, tôi đã biết điều đó. Anh ấy dịu dàng với tôi, quan tâm vừa đủ, giữ khoảng cách rất khéo đến mức khiến người ngoài tưởng là yêu, nhưng lại chưa từng thật lòng đưa tay nắm lấy. Anh ấy thường nói những câu khiến tôi yên lòng, nhưng chưa từng nói câu tôi muốn nghe nhất.
“Đừng đợi anh” anh ấy nói, giọng rất nhỏ, như thể sợ làm đau tôi.
Tôi gật đầu, nhưng vẫn đợi.
Sau khi anh ấy chết, tôi bắt đầu viết. Ban đầu chỉ là vài dòng rời rạc, sau đó là những đoạn dài hơn. Tôi viết về anh ấy, về những lần lỡ hẹn, về ánh mắt anh nhìn ra xa mỗi khi nhắc đến tương lai. Tôi viết như thể nếu không làm vậy, anh sẽ biến mất hoàn toàn.
Những trang giấy chồng lên nhau, lặng lẽ như một cuốn sách dành cho người đã chết.
Có những đêm tôi viết đến sáng, nước mắt rơi xuống làm nhòe mực. Tôi tự nhủ mình chỉ đang kể lại một câu chuyện, nhưng sâu trong lòng, tôi biết mình đang cố giữ anh ấy ở lại. Không phải để yêu thêm lần nữa, mà chỉ để chắc chắn rằng anh từng tồn tại, từng được nhớ đến.
Có một người khác đọc những trang viết ấy.
Cô gái đó không yêu anh ấy. Thậm chí, có thể nói là không có quyền yêu. Cô ta chỉ đứng ở bên cạnh, chứng kiến tất cả từ rất sớm. Cô biết người anh ấy thích là ai, biết lí do của sự im lặng mà anh ấy chọn, biết rằng chỉ cần một câu nói đúng lúc, mọi thứ có thể rẽ sang hướng khác.
Nhưng cô đã không nói.
Không phải vì không đủ can đảm, mà vì cô gái đã thấy trước kết cục. Cô hiểu rằng có những câu chuyện, dù có cố sửa, cũng chỉ trở nên đau hơn, bởi sự thật đôi khi đến quá sớm còn tàn nhẫn hơn một lời nói dối kéo dài.
Cô mang theo sự im lặng ấy như một bản án không có ngày thi hành.
Một lần, rất lâu sau đó, khi tôi mở lại bản thảo cũ, tôi phát hiện có những đoạn mình không nhớ đã viết. Nét chữ quen, nhưng câu văn thì khác. Nó nhẹ nhàng hơn, bình thản hơn, như thể người viết đã chấp nhận điều gì đó từ rất lâu rồi.
Ở trang cuối cùng, chỉ có một câu:
“Nếu có thể, đừng viết về anh ấy nữa mà hãy sống tiếp.”
Tôi ngồi rất lâu trước trang giấy ấy. Lần đầu tiên sau nhiều năm, tôi không khóc vì mất mát, mà vì buông bỏ. Tôi hiểu rằng anh ấy không ở lại để níu tôi, mà ở lại đủ lâu để chắc chắn rằng tôi sẽ không chết cùng ký ức về anh.
Tôi gấp bản thảo lại.
Ngoài kia, mùa thu cuối cùng cũng đến. Lá rơi đầy lối đi, không phải trước cửa nhà ai cả, chỉ rơi xuống rồi nằm yên, chấp nhận vị trí của mình.
Còn cô gái kia thì vẫn đứng đó, ở rất xa. Cô ấy nhìn tôi và anh rời khỏi câu chuyện theo những cách khác nhau. Không ai trách cô gái vì đã không nói, nhưng chính cô cũng không cho phép mình được tha thứ. Bởi có lẽ cô ấy biết, có những người sinh ra không phải để thay đổi số phận, mà chỉ để nhìn nó diễn ra đến cùng. Có những tình yêu, ngay từ đầu, đã được viết để không bao giờ chạm tới nhau.