Ở làng này, khi có người chết trẻ mà chưa cưới vợ,
họ không khóc lớn.
Họ đi tìm cô dâu.
Trúc Nương được chọn vào một buổi chiều mưa nhỏ.
Không ai hỏi ý nàng.
Bà mối đến, mang theo một tấm vải đỏ cũ, một sợi chỉ đỏ đã sờn, và một đồng tiền âm phủ gói trong giấy vàng.
“Nhà đó có phúc,” bà nói.
“Cô về làm dâu, cả làng yên.”
Cha nàng không nhìn nàng.
Mẹ nàng khóc nhưng vẫn gật đầu.
Minh hôn không cần chữ ký.
Chỉ cần người sống chịu im lặng.
Đêm trước lễ, Trúc Nương bị cấm ra khỏi phòng.
Không được soi gương.
Không được gọi tên mình.
Mái tóc nàng được chải ba lần, mỗi lần đều có người đứng phía sau, nhưng khi nàng quay lại thì không thấy ai.
Trên bàn là bộ y phục cưới đỏ thẫm.
Không thêu uyên ương.
Chỉ thêu một chữ “Song”, lệch nét.
Bà mối dặn:
“Đêm nay có nghe gọi cũng đừng đáp.
Tên con từ giờ không còn dùng nữa.”
Canh ba.
Có người gõ cửa.
Không mạnh.
Không vội.
Ba tiếng, đều như nhau.
“Trúc Nương—”
Giọng gọi rất khẽ.
Khẽ đến mức nếu nàng không nín thở, sẽ tưởng mình nghe nhầm.
Nàng cắn môi, không đáp.
Tiếng gõ dừng lại.
Nhưng không rời đi.
Lễ cưới diễn ra lúc rạng sáng.
Không trống.
Không nhạc.
Chỉ có tiếng chân người và mùi nhang rất nặng.
Chú rể là một bài vị đặt trên ghế.
Tên viết bằng mực đen, nét cuối chưa khô.
Trúc Nương được đỡ quỳ xuống.
Khăn đỏ trùm đầu.
“Nhất bái thiên địa.”
“Nhị bái tổ tiên.”
“Phu thê—”
Người chủ lễ ngừng lại một nhịp.
Rồi nói tiếp:
“—đối bái.”
Không có ai đứng đối diện nàng.
Nhưng khi nàng cúi xuống,
khăn trùm khẽ kéo căng, như bị một bàn tay vô hình giữ lại.
Đêm tân hôn.
Nàng được dẫn vào phòng phía Tây.
Giường cưới trải chiếu cũ, giữa giường đặt bài vị.
Bà mối châm nến, dặn câu cuối:
“Từ giờ, nghe thấy gì cũng coi như gió.
Thấy gì cũng coi như mộng.”
Nến tắt.
Trúc Nương ngồi rất lâu.
Rồi nàng nghe thấy tiếng thở.
Không sát bên tai.
Mà ở chỗ đáng lẽ phải có người nằm.
Chiếu giường khẽ lún xuống.
Không nặng.
Nhưng đủ để nàng biết—
nó đang ở đây.
Một giọng nói vang lên, không rõ nam nữ:
“Thê tử.”
Nàng run lên.
Không ai ép.
Nhưng nàng vẫn đáp, giọng lạc đi:
“…Phu quân.”
Sau lễ cưới, làng trở lại nhịp cũ.
Người ta tin rằng khi đã “gả xong”, âm dương yên ổn.
Không ai muốn nhớ đến cô dâu nữa.
Nhưng Trúc Nương vẫn sống.
Ít nhất, bên ngoài là vậy.
Ngày đầu tiên sau lễ, nàng thức dậy rất sớm.
Trước khi gà gáy.
Nàng không nhớ mình đã ngủ thế nào, chỉ nhớ lúc mở mắt ra thì bên giường có dấu lún, như có ai vừa rời đi.
Chiếu lạnh.
Nhưng không ẩm.
Mẹ nàng để sẵn bát cháo ngoài cửa.
Không gọi.
Không bước vào.
Từ sau lễ minh hôn, phòng phía Tây không ai được phép vào ban ngày.
Trúc Nương ăn hết cháo.
Không thấy vị.
Cả ngày hôm đó, nàng nghe thấy tiếng bước chân rất khẽ theo sau mình.
Dừng lại khi nàng dừng.
Đi tiếp khi nàng bước.
Nàng không quay đầu.
Không phải vì dũng cảm.
Mà vì đã được dặn trước.
Đêm đến, đèn phòng tự sáng.
Không phải ánh nến.
Mà là thứ ánh sáng mờ mờ, như trăng chiếu qua nước.
Trúc Nương ngồi trên giường, tay đặt ngay ngắn trên đùi.
Nàng nghe thấy tiếng vải sột soạt.
Có người ngồi xuống.
Lần này, rõ ràng hơn.
“Thê tử.”
Giọng nói vang lên sát bên, nhưng không có hơi thở.
Nàng nuốt khan.
“…Phu quân.”
Chiếu giường lún sâu thêm một chút.
Từ đó, mọi thứ diễn ra rất đều.
Ban ngày, nàng là con gái trong nhà.
Ban đêm, nàng là vợ.
Không ai chạm vào nàng.
Không ai ôm.
Chỉ có tiếng nói.
Chỉ có sự hiện diện.
Nhưng chính điều đó mới khiến nàng sợ.
Ngày thứ mười ba, nàng bắt đầu quên mặt mình.
Soi gương, hình ảnh phản chiếu chậm hơn một nhịp.
Có lúc nàng thấy mình mỉm cười, dù môi nàng không nhúc nhích.
Có lúc, trong gương, phía sau nàng có thêm một cái bóng.
Nàng không hét.
Chỉ cúi đầu.
Ngày thứ hai mươi, nàng không còn nhớ rõ tên mình.
Khi mẹ gọi “Trúc Nương”, nàng mất vài giây mới nhận ra đó là mình.
Trong đầu nàng, một cái tên khác được gọi nhiều hơn.
Không phải tên người.
Mà là cách xưng hô.
“Thê tử.”
“Ở đây.”
“Đừng đi.”
Dân làng bắt đầu để ý.
Họ thấy Trúc Nương gầy đi.
Không phải gầy xác, mà là mỏng.
Như thể chỉ cần gió mạnh hơn một chút là có thể thổi nàng lệch khỏi vị trí vốn có.
Có người bảo thấy nàng nói chuyện một mình trong sân.
Có người thề rằng ban đêm thấy hai bóng người đứng cạnh nhau dưới đèn dầu.
Nhưng không ai hỏi.
Minh hôn là chuyện đã “giải quyết xong”.
Nhắc lại là xui.
Ngày thứ bốn mươi chín.
Ngày mãn tang theo lệ.
Trúc Nương dậy rất sớm.
Mặc y phục sạch.
Chải tóc cẩn thận.
Nàng ngồi trước gương rất lâu.
Rồi đứng dậy, mở cửa phòng phía Tây.
Lần đầu tiên, nàng tự ý bước ra ngoài vào ban đêm.
Sáng hôm sau, mẹ nàng không gọi được nàng dậy.
Cửa phòng mở.
Giường trống.
Chiếu phẳng.
Như chưa từng có ai nằm.
Chỉ có bài vị, đặt ngay ngắn giữa giường.
Trên đó, bên cạnh tên chú rể,
xuất hiện thêm một cái tên mới.
Viết bằng nét mực rất đều.
Như đã chờ sẵn.
Thầy cúng đến.
Ông nhìn bài vị rất lâu.
Rồi thở dài.
“Danh phận đủ rồi.”
Không ai hỏi thêm.
Ba ngày sau, người ta tìm thấy Trúc Nương.
Nàng nằm trong quan tài cũ sau nhà,
như đang ngủ.
Không dấu vết vùng vẫy.
Không thương tích.
Chỉ có tay nàng nắm chặt sợi chỉ đỏ.
Siết đến mức đầu ngón tay tím lại.
Lễ an táng diễn ra nhanh.
Không khóc lớn.
Không kèn trống.
Chỉ có nhang.
Đêm đó, phòng phía Tây sáng đèn.
Một đứa trẻ hàng xóm nói thấy hai bóng người ngồi sát nhau bên cửa sổ.
Người lớn bịt miệng nó lại, kéo đi.
Vài tháng sau.
Một gia đình khác trong làng có con trai chết trẻ.
Chưa cưới.
Bà mối lại đến.
Mang theo tấm vải đỏ cũ.
Sợi chỉ đỏ sờn.
Một đồng tiền âm phủ.
Bà hỏi:
“Nhà ai có con gái chưa gả?”
Không ai đáp.
Cho đến khi một người đàn bà trẻ, mới dọn về làng chưa lâu,
khẽ nói:
“Nhà tôi… có.”
Ở góc sân, một cô gái đứng nép trong bóng râm.
Nàng cúi đầu.
Không ai thấy rõ mặt.
Chỉ có một điều khiến bà mối khựng lại—
Trên cổ tay cô gái ấy,
có một vết hằn mờ,
như từng bị sợi chỉ đỏ siết rất lâu.
Minh hôn không cần lặp lại một câu chuyện.
Chỉ cần người sống vẫn tiếp tục bước vào,
thì người đã đi
sẽ không bao giờ đi một mình.