Năm đó, làng ven sông còn nghèo lắm.
Nghèo đến mức gió thổi qua hàng bần cũng nghe rõ tiếng thở dài của đất.
Anh và cô quen nhau từ một buổi trưa tháng Ba, khi nắng rơi xuống mặt sông loang loáng, còn chiến tranh thì vẫn chưa chạm tới cái làng nhỏ ấy, nhưng người ta đã bắt đầu nói với nhau về chuyện “đi lính”.
Cô khi ấy mới mười chín, tóc dài, da ngăm, hay ngồi giặt đồ bên bến nước.
Anh hơn cô bốn tuổi, làm thợ mộc, tay lúc nào cũng vương mùi gỗ mới, mắt nhìn ai cũng hiền, nhưng khi nhìn cô thì lại có gì đó rất khác – vừa rụt rè, vừa kiên định.
Tình yêu thời ấy không có thư tình dài, không có hoa, càng không có lời hứa hoa mỹ.
Chỉ có những buổi chiều ngồi cạnh nhau, không nói gì nhiều, nhưng lòng thì ấm.
Họ hạnh phúc nhất vào những ngày rất bình thường.
Những ngày anh đẽo gỗ, cô ngồi nhặt đinh cong.
Những ngày mưa, cô che nón lá cho anh, còn anh thì lấy lưng áo lau nước mưa trên mặt cô, vụng về đến buồn cười.
Rồi một tối, trăng non treo trên ngọn tre, tiếng loa xã vang lên, gọi thanh niên nhập ngũ.
Anh đi.
Đi không kèn trống, không rình rang.
Chỉ một chiếc ba lô cũ, một bộ quân phục mới phát, và một cánh tay còn nguyên vẹn ôm lấy cô rất lâu bên gốc bần đầu làng.
Cô khóc.
Khóc mà không dám thành tiếng.
Anh nói, giọng trầm nhưng chắc:
— Anh đi vì đất nước. Em chờ anh được không?
Cô gật đầu.
Không hứa bằng lời.
Chỉ đặt vào tay anh một mảnh vải nhỏ, thêu vụng về hai chữ: “Bình an.”
Anh nắm tay cô, nói khẽ:
— Khi nào nước nhà yên, anh về cưới em.
Lời hứa ấy, tưởng chừng đơn giản, nhưng lại kéo dài cả một đời người.
Anh đi rất lâu.
Những năm chiến tranh khốc liệt nhất, thư từ hiếm hoi.
Cô nhận được vài lá thư, chữ nguệch ngoạc, có vết bùn, có mùi khói. Trong thư, anh không kể khổ, chỉ hỏi cô có khỏe không, mùa lúa năm nay được không, con sông còn đầy cá không.
Cô viết thư đáp, kể chuyện làng, chuyện cây bần năm nay ra trái nhiều, chuyện má cô đau lưng, chuyện cô vẫn còn chờ.
Rồi thư thưa dần.
Rồi mất hẳn.
Người ta trong làng bắt đầu xì xào.
— Chắc chết rồi.
— Con gái chờ hoài vậy cũng uổng.
— Chiến tranh mà, biết đâu…
Cô nghe hết.
Nhưng không trả lời.
Cô vẫn chờ.
Chờ trong những mùa gặt, chờ trong những đêm mưa bom vọng về từ xa, chờ trong từng sợi tóc bạc dần.
Có người tới hỏi cưới.
Có người hứa cho cô một mái nhà yên ổn.
Cô đều từ chối.
Không phải vì không muốn hạnh phúc, mà vì lời hứa năm xưa vẫn còn nằm đó, dưới tán bần ven sông, chưa ai quay lại nhận.
Ngày đất nước giải phóng, cả làng treo cờ.
Người ta ôm nhau khóc, cười, gọi tên những người đã đi.
Cô cũng đi hỏi tin anh.
Và rồi, một buổi chiều muộn, khi nắng đã vàng như rơm khô, cô nghe người ta nói:
— Có người lính cụt một tay, mới về làng bên. Nghe đâu quê ở đây.
Tim cô thắt lại.
Cô đi ngay.
Đi qua con đường đất cũ, qua những rặng tre đã già, lòng vừa hy vọng vừa sợ hãi.
Cô sợ anh không phải anh.
Cô sợ anh không còn nhận ra cô.
Cô sợ nhất… là anh nghĩ cô đã quên.
Anh trở về, đúng là anh.
Nhưng không còn nguyên vẹn như ngày đi.
Cánh tay trái mất từ một trận đánh lớn.
Gương mặt sạm nắng, nhiều nếp nhăn hơn tuổi.
Anh đứng trước sân nhà người bà con, lưng hơi còng, ánh mắt trầm, nghĩ rằng:
Chắc người con gái năm xưa đã có gia đình. Mình trở về thế này, còn mong gì nữa…
Thì cô xuất hiện.
Không áo dài, không phấn son.
Chỉ là một người phụ nữ đã quá nửa đời, tóc điểm bạc, nhưng ánh mắt vẫn y nguyên ngày nào.
Anh sững người.
— …Em?
Cô nhìn anh, nước mắt trào ra, nhưng miệng lại mắng:
— Đi đâu mà lâu dữ vậy hả?
— Thư từ không một lời.
— Anh biết tôi chờ bao lâu không?
Anh đứng im, tay phải run run, không biết nên cười hay nên khóc.
— Anh… anh tưởng em đã có nơi rồi…
Cô bước tới, đánh nhẹ vào ngực anh, giọng nghẹn:
— Nếu tôi đi lấy chồng, anh nghĩ tôi còn đứng đây không?
Rồi cô khóc.
Khóc như chưa từng khóc suốt mấy chục năm chờ đợi.
Anh ôm cô bằng một cánh tay, ôm rất chặt, như sợ buông ra là cả đời này không còn cơ hội nữa.
Họ làm đám cưới muộn.
Không rình rang, không nhạc lớn.
Chỉ có mâm cơm, có bà con, có nén hương trước bàn thờ tổ tiên.
Cô mặc áo bà ba mới.
Anh mặc bộ đồ giản dị, ngực cài một bông hoa nhỏ.
Khi làm lễ, anh nói, giọng run:
— Anh không còn lành lặn… Em có hối hận không?
Cô nhìn anh, cười, nụ cười của một đời chờ đợi:
— Tôi chờ được anh trở về, thì mấy chuyện đó có là gì.
Buổi chiều hôm ấy, họ lại ngồi dưới tán bần năm xưa.
Gió thổi.
Sông vẫn chảy.
Chỉ có hai con người đã già, nhưng lời hứa thì cuối cùng cũng được thực hiện.
Chiến tranh đã lấy đi của họ tuổi trẻ.
Nhưng không lấy được tình yêu và sự thủy chung.
Và như thế, đủ rồi.