Công chúa An Nghiêu xuất giá vào một buổi sáng tuyết rơi.
Tuyết năm ấy rơi rất dày, trắng xóa cả kinh thành Yến quốc, che lấp mái ngói son đỏ, che lấp cả những ánh mắt tiễn đưa không dám nhìn thẳng. Cờ hòa thân treo dọc hai bên trường nhai, phần phật trong gió lạnh, như nhắc nhở mọi người rằng cuộc hôn nhân này không phải là hỉ sự, mà là một cuộc trao đổi không có đường lui.
An Nghiêu khoác hỉ phục đỏ thẫm, lớp vải nặng trĩu ép lên vai nàng. Màu đỏ ấy quá rực, rực đến mức giống như đang che đi một vết thương đang rỉ máu. Nàng bước lên xe loan, từng bước chậm rãi, lưng thẳng, đầu ngẩng cao, không ngoái đầu nhìn lại lần nào.
Không phải vì nàng không lưu luyến.
Mà bởi nàng biết, chỉ cần quay đầu, chỉ cần nhìn thấy người ấy đứng dưới chân thành, nàng sẽ không còn đủ can đảm để tiếp tục đi về phía trước.
Dưới chân thành cao, giữa đám quân sĩ và bá quan đứng tiễn, có một người đàn ông đứng rất xa.
Y phục xám sờn, thân hình gầy nhưng rắn rỏi, gương mặt bị gió tuyết quất đến tái đi. Thân phận anh thấp kém, không tư cách tiến lên, cũng không dám gọi tên nàng. Anh chỉ đứng đó, lặng im, để tuyết phủ đầy vai áo.
Đó là Tạ Hoài.
Người duy nhất nàng từng yêu trong đời.
An Nghiêu và Tạ Hoài quen nhau từ rất sớm, khi nàng còn chưa được sắc phong công chúa chính danh. Khi ấy nàng chỉ là một nữ nhi sinh ra trong hoàng tộc nhưng không được sủng ái, sống lặng lẽ trong một góc cung lạnh, ngày ngày học lễ nghi, đọc sách, chờ đợi một số phận mà chính nàng cũng không biết sẽ rơi vào đâu.
Tạ Hoài là con trai của một võ tướng thất thế, gia tộc suy tàn, vào cung làm hộ vệ với chức vị thấp nhất. Anh thường trực đêm ở hành lang phía tây – nơi rất ít người lui tới. Cũng chính ở nơi đó, trong một đêm tuyết rơi dày, hai người gặp nhau lần đầu.
Nàng co ro nép dưới mái hiên tránh tuyết, áo choàng mỏng không đủ giữ ấm. Tạ Hoài đứng gác, nhìn thấy, do dự rất lâu rồi mới lén bước tới, đưa cho nàng một chiếc bánh ngọt còn hơi ấm.
“Công chúa, ăn đi.” Giọng anh thấp, hơi run. “Trời lạnh lắm.”
An Nghiêu sững người. Từ nhỏ đến lớn, chưa từng có ai nói với nàng một câu đơn giản như vậy. Nàng cười, nụ cười rất nhẹ, nhưng ánh mắt sáng lên, giống như lần đầu tiên trong đời, có người nhìn thấy nàng.
Từ đó, họ quen nhau.
Không danh phận. Không lời hẹn ước. Chỉ là những lần gặp gỡ vụng trộm dưới ánh trăng, những câu chuyện thì thầm bên tường cung lạnh, những cái nắm tay rất khẽ, sợ bị phát hiện, sợ bị thế gian trừng phạt.
Họ đều biết, giữa họ không có tương lai.
Nhưng vẫn cứ yêu.
Cho đến khi thánh chỉ hòa thân ban xuống.
An Nghiêu phải gả sang nước Lương – kẻ thù truyền kiếp của Yến quốc – để đổi lấy ba năm hòa hoãn biên cương. Một công chúa không được sủng ái, một quân cờ vừa vặn để hi sinh.
Ngày nhận chỉ, nàng không khóc.
Chỉ lặng lẽ tìm Tạ Hoài trong đêm, đưa cho anh một sợi dây đỏ đã sờn, thứ duy nhất nàng giữ được từ thời thơ ấu.
“Nếu có kiếp sau…” Nàng nói rất khẽ.
“Chàng đừng đến quá muộn.”
Tạ Hoài không nói gì. Anh nắm chặt sợi dây, móng tay cắm sâu vào da thịt, máu thấm ra mà không hay.
Anh không giữ nàng lại.
Bởi anh biết, mình không có tư cách.
Vương quốc Lương không chào đón An Nghiêu.
Hoàng thượng Lương quốc cưới nàng chỉ vì đại cục. Ngày đại hôn, ông ta không bước vào tân phòng. Sau đó, cũng chưa từng ghé qua. Trong hậu cung xa lạ, nàng mang danh hòa thân phi, nhưng thực chất còn không bằng một phi tần bị lãng quên.
Năm đầu tiên, nàng còn chờ.
Chờ một lần được triệu kiến. Chờ một lời hỏi han. Chờ một phép lịch sự tối thiểu.
Năm thứ hai, nàng quen dần với im lặng.
Năm thứ ba, bệnh lạ bắt đầu xuất hiện.
Ban đầu chỉ là ho ra máu khi trời trở lạnh, rồi những cơn đau âm ỉ kéo dài trong lồng ngực. Thái y Lương quốc đến bắt mạch qua loa, nói nàng thể hàn, khí huyết suy, kê vài thang thuốc bổ rồi rời đi.
Không ai thực sự quan tâm.
Căn bệnh trong người nàng là một loại độc chứng hiếm gặp, nếu không trị sớm, sẽ từng chút ăn mòn lục phủ ngũ tạng. Nhưng không ai nói với nàng. Mà cho dù có nói, cũng chẳng ai cứu.
Đêm đông năm ấy, An Nghiêu viết một bức thư rất dài, viết về tuyết ở Yến quốc, viết về bánh ngọt năm xưa, viết về Tạ Hoài. Nhưng cuối cùng, nàng gấp lại, cất đi.
Bởi nàng nghe tin, Tạ Hoài đã bị điều ra biên ải.
Khi nghe tin công chúa An Nghiêu bị thất sủng, sống cô độc nơi đất khách, Tạ Hoài đã quỳ giữa triều đình, đầu chạm đất.
“Thần xin xung phong ra tiền tuyến.”
Không phải vì công danh. Không phải vì lập công.
Chỉ vì anh không chịu nổi ý nghĩ nàng một mình chịu nhục nhã nơi kẻ thù.
Ba năm chiến tranh, Tạ Hoài từ một phó tướng vô danh, từng bước bò lên bằng máu. Mỗi vết sẹo trên người anh đều là một lần suýt chết. Trong mỗi trận đánh, anh đều nghĩ:
Chỉ cần thắng, ta sẽ đến đón nàng.
Còn An Nghiêu, bệnh đã vào giai đoạn cuối.
Nàng gầy đến mức chỉ còn da bọc xương. Mỗi lần thở đều đau như dao cứa vào ngực. Đêm nào nàng cũng mơ thấy tuyết rơi, mơ thấy Tạ Hoài đứng dưới thành gọi tên nàng.
Nhưng khi tỉnh dậy, chỉ còn bốn bức tường lạnh.
Năm thứ tư ở Lương quốc, An Nghiêu qua đời.
Không tang lễ long trọng. Không chiếu thư truy phong.
Chỉ một chiếc quan tài mỏng, chôn vội ở góc hoàng lăng. Bia mộ khắc mấy chữ lạnh lùng:
Hòa thân phi An thị.
Không ai gửi tin về Yến quốc ngay. Chiến sự căng thẳng, tin tức bị chặn.
Trước khi nhắm mắt, nàng chỉ nói một câu:
“Nếu… có gặp một người tên Tạ Hoài… nói với chàng… ta chưa từng hối hận.”
Hai năm sau, Tạ Hoài đại thắng.
Anh dẫn quân tiến vào kinh thành Lương quốc, cờ chiến thắng phấp phới. Câu hỏi đầu tiên anh hỏi là:
“Hoàng phi An Nghiêu đâu?”
Khi biết nàng đã chết từ hai năm trước, Tạ Hoài không khóc.
Anh cười.
Một nụ cười vỡ nát.
Anh tự tay đào mộ nàng trong mưa. Đất ướt, tay bật máu. Khi nhìn thấy quan tài mục nát, anh thì thầm:
“Nàng chờ ta lâu quá rồi…”
Tạ Hoài đã rửa thù cho nàng.
Nhưng nàng đã không còn.
Sau này, cả đời anh không cưới vợ.
Trong doanh trướng, chỉ có một sợi dây đỏ cũ.
Có người hỏi:
“Tướng quân, ngài chờ ai vậy?”
Anh đáp:
“Chờ một người… chết trước ngày ta đến.”