Một mảnh áo đỏ sắc son cả đời
Tác giả: hồng liên hoa mộng
Gia đình;Giải trí
Huyền Ngọc học sinh năm cuối cấp ở một trường trung học nhỏ ven sông. Ban ngày, cô là một nữ sinh lớp 12 bình thường: tóc buộc cao, áo sơ mi trắng, cặp sách nặng trĩu đề cương ôn thi. Nhưng khi chiều buông xuống, đôi mắt cô lại mang một sắc màu khác — đôi mắt mà dân gian gọi là “âm dương nhãn”.
Từ nhỏ, Ngọc đã biết mình “căn số”. Những đêm sốt cao năm lên tám, cô thường mơ thấy mình đứng giữa một điện thờ rực ánh nến. Hương trầm cuộn khói, tiếng đàn nguyệt ngân vang. Trong mơ, cô nhìn thấy những giá hầu lung linh như trong nghi lễ của Đạo Mẫu — nơi thờ các vị Thánh Mẫu thuộc Tín ngưỡng thờ Tam phủ và Tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ.
Mẹ cô — bà Lan — là thanh đồng có tiếng trong vùng. Điện phủ đặt ngay tại nhà, gian giữa lúc nào cũng thơm mùi trầm, rực rỡ áo xiêm. Người ta tìm đến bà Lan xin lễ, xin căn, xin giải hạn. Nhưng khi Ngọc mười lăm tuổi, một lần hầu đồng thay mẹ vì bà ốm nặng, cô đã “mở phủ”.
Đôi mắt cô khi ấy đổi màu.
Không phải đỏ, không phải xanh — mà là ánh nhìn xuyên qua người đối diện. Từ hôm đó, cô nhìn thấy những bóng hình lẩn khuất bên hiên, những linh hồn chưa siêu thoát đứng lặng lẽ ở ngã ba đường.
“Con có căn số thật rồi,” bà Lan thở dài. “Nhưng mẹ không ép con nối nghiệp.”
Ngọc đã suy nghĩ rất lâu. Cô yêu điện phủ, yêu tiếng đàn, yêu sự linh thiêng mà cô cảm nhận được khi đứng trước ban thờ. Nhưng sâu trong lòng, cô sợ việc trở thành một bà đồng nổi tiếng, sống cả đời giữa lời cầu xin và nghiệp quả của người khác.
Cô muốn một con đường khác.
Ngọc muốn học pháp y.
Bạn bè nghĩ đó là ý tưởng kỳ quặc. Con gái, lại xinh xắn dịu dàng, sao lại chọn ngành tiếp xúc với xác chết? Nhưng Ngọc không nói cho ai biết — cô không chỉ nhìn thấy người âm. Cô nghe được họ.
Những oan linh trong tai nạn, những người chết uất ức, họ thường đứng bên cạnh thi thể mình, ánh mắt hoang mang. Có lần, đi ngang một vụ va chạm giao thông, Ngọc thấy một người đàn ông đứng lặng nhìn thân xác bê bết máu dưới đường. Ông nhìn cô.
“Cháu thấy chú à?”
Ngọc khẽ gật.
“Chú chưa kịp nói với vợ… trong túi áo có bức thư…”
Nhờ lời ấy, gia đình tìm được manh mối cuối cùng. Không ai biết vì sao Ngọc biết.
Cô hiểu rõ, nếu làm pháp y, cô có thể nghe lời những linh hồn chưa được minh oan. Cô không cần lập điện lớn như mẹ. Cô sẽ đứng trong phòng lạnh của nhà xác, dưới ánh đèn trắng, lắng nghe những câu chuyện mà người sống không nghe thấy.
Một đêm gần Tết, điện phủ sáng rực. Bà Lan đang hầu giá Quan Lớn. Ngọc ngồi phía sau, mắt nhắm hờ. Trong làn khói, cô thấy một người phụ nữ mặc áo trắng, tóc ướt sũng, đứng sau cột nhà.
“Con ơi… mẹ con nói giúp ta…”
Giọng run run.
Ngọc mở mắt. Cô nhìn mẹ. Bà Lan đang xoay quạt, nhưng ánh nhìn hai mẹ con chạm nhau. Bà hiểu. Sau buổi lễ, bà khẽ hỏi:
“Con vẫn muốn đi học pháp y?”
Ngọc gật đầu. “Con muốn giúp họ theo cách của con.”
Bà Lan im lặng rất lâu. Rồi bà thắp thêm một nén hương.
“Điện này, con đã kế rồi. Nhưng mẹ vẫn làm chủ lễ. Khi nào con cần, cửa vẫn mở. Con có căn, nhưng căn không trói con. Con chọn đường nào, Thánh cũng theo con đường ấy.”
Đêm đó, lần đầu tiên Ngọc không sợ đôi mắt của mình nữa.
Cô nhìn vào gương. Một bên mắt phản chiếu ánh đèn vàng ấm áp của gian thờ. Bên còn lại sâu thẳm như khoảng tối ngoài sân.
Âm và dương Không phải để sống giữa hai thế giới.Mà để nối chúng lại với nhau.
Đêm ấy, sau buổi học thêm Toán căng thẳng, Huyền Ngọc thiếp đi rất nhanh. Ngoài hiên, gió thổi qua hàng cau, mang theo mùi hương trầm còn sót lại từ điện phủ của mẹ.
Trong giấc mơ, cô không đứng giữa sân trường hay trong phòng lạnh của nhà xác như những lần trước.
Cô đang bước trên một con đường lát đá ẩm sương, phía xa là một ngôi đền nép bên sườn núi. Tiếng suối chảy róc rách, tiếng chuông gió khẽ rung. Mọi thứ không rực rỡ như những giá hầu mẹ cô từng mở — mà dịu dàng, như ánh bình minh.
Ngôi đền ấy là Đền Cô Chín Sòng Sơn.
Ngọc biết mình đang mơ — nhưng cảm giác lại thật đến lạ. Cô nghe mùi hương thoang thoảng, không phải mùi trầm, không phải mùi hoa nhài. Nó nhẹ như gió đầu xuân, thanh khiết và mát lành.
Trong gian điện, mọi thứ đều phủ một sắc hồng dịu. Rèm lụa hồng phớt, đèn lồng hồng ánh đào, những dải khăn vấn mềm như mây. Không phải màu hồng rực rỡ chói chang, mà là thứ hồng ấm áp khiến tim người ta lắng lại.
Ở giữa gian điện, một cô gái áo hồng đang ngồi bên khung thêu.
Mái tóc đen dài buông xuống lưng, gương mặt sáng nhưng không chói lòa. Đôi mắt sắc sảo và hiền, vừa như thiếu nữ mười tám, vừa như đã nhìn thấu bao cõi người. Ngọc nhận ra ngay — đó là Cô Chín Sòng Sơn.
Cô Chín không nói gì.Chỉ mỉm cười.
Đôi tay khéo léo của Người đưa từng mũi kim qua tấm khăn lụa hồng nhạt. Mỗi mũi thêu như phát ra ánh sáng mỏng manh, đan thành hình những cánh hoa đào, xen lẫn sóng nước mềm mại.
Ngọc đứng đó, không dám thở mạnh.
“Con đến rồi,” giọng nói vang lên, nhẹ như tiếng suối.
Ngọc chợt thấy mình không còn mặc đồng phục nữa. Cô mặc một bộ áo dài hồng phấn, tà áo chạm gót. Mái tóc được buộc bằng dải lụa cùng màu.
“Con mơ sao ạ?” Ngọc khẽ hỏi.
“Không phải mơ,” Cô Chín mỉm cười. “Mà đó là về nhà.”
Chỉ một chữ ấy khiến tim Ngọc run lên "về nhà"
Cảm giác ấy đúng đến nao lòng — như thể cô không phải là khách, mà là đứa con đi xa lâu ngày nay trở lại nhà mình. Những đồ vật xung quanh — khung thêu, gối tựa, chén trà nhỏ — tất cả đều mang sắc hồng dịu dàng ấy. Không thứ gì sắc cạnh, không thứ gì tối tăm.
Một luồng hương thơm lan nhẹ trong không khí. Nó làm Ngọc thấy lòng thanh thản đến mức những lo lắng về thi cử, về tương lai pháp y, về đôi mắt âm dương… tan đi như sương.
“Con sợ bóng tối,” Ngọc thú nhận. “Nhưng con muốn bước vào đó.”
Cô Chín đặt cây kim xuống, nâng tấm khăn đã thêu xong. Trên nền lụa hồng là hình một đôi mắt — một sáng, một sâu thẳm — nhưng được bao quanh bởi những cánh hoa mềm mại.
“Âm không xấu. Dương không tốt hơn,” cô nói. “Con nhìn được hai phía vì con có thể giữ được sự dịu dàng này.”
Người bước đến gần, mùi hương càng rõ hơn — thanh, nhẹ, như hoa mới nở lúc rạng đông.
Tấm khăn được đặt vào tay Ngọc.
“Đi đâu cũng nhớ, lòng phải mềm trước khi tay cứng.”
Ngọc muốn hỏi thêm, nhưng gian điện dần tan thành ánh sáng hồng nhạt.
Khi tỉnh dậy, trời còn sớm. Ngoài sân, mẹ cô đang quét lá. Không gian vẫn bình thường như mọi ngày.
Nhưng trên gối của Ngọc có một mùi hương thoang thoảng, nhẹ thanh mà an yên đến lạ
Cô đưa tay chạm lên ngực mình, nơi trong mơ đã giữ tấm khăn lụa hồng ấy.
Có lẽ con đường pháp y của cô sẽ đầy lạnh lẽo. Nhưng sâu trong lòng, Ngọc biết mình luôn có một nơi để trở về — một gian điện màu hồng, nơi ai đó đang kiên nhẫn thêu từng mũi chỉ, chờ cô lớn lên giữa âm và dương mà không đánh mất sự dịu dàng của chính mình.
Sáng ấy, Huyền Ngọc tỉnh dậy khi trời còn bảng lảng sương. Ánh sáng nhạt chiếu qua khung cửa sổ, nhuộm gian phòng màu trắng dịu.
Ngoài sân, tiếng chổi tre xào xạc.
Ngọc bước ra hiên thì thấy mẹ — bà Lan — đang gom lá cau thành từng đống nhỏ. Mái tóc bà vấn gọn, tà áo nâu sồng phất nhẹ trong gió sớm.
“Sao con dậy sớm thế?” bà hỏi, giọng hiền.
“Con mơ… nên tỉnh,” Ngọc đáp khẽ, vẫn còn nhớ mùi hương hồng thoang thoảng từ giấc mộng đêm qua.
Bà Lan nhìn con gái một lúc, ánh mắt vừa dò xét vừa thấu hiểu.
“Mai mẹ về đền Quan Lớn Đệ Ngũ Tuần Tranh. Chủ nhật, con không phải đi học. Đi cùng mẹ không?”
Tên đền được nhắc đến khiến lòng Ngọc khẽ rung. Đó là Đền Tranh — nơi thờ Quan Lớn Đệ Ngũ Tuần Tranh, vị quan trấn giữ sông nước, nổi tiếng linh thiêng.
Ngọc gật đầu. “Vâng, con đi.”
Nhưng khi cô vừa bước ra cổng để đến trường, không khí bỗng chùng xuống.
Trước cổng điện nhà cô, có một bóng người đứng đó.
Không phải khách quen. Không có lễ vật. Không có nhang đèn. Nhưng khí âm quanh người ấy dày đặc như sương.
Ngọc khẽ thở dài.
“Không mời mà đến điện… ắt là có chuyện.”
Bóng ấy không phải tà linh vất vưởng. Cảm giác rất rõ — đây là gia tiên. Là người có gốc rễ, có huyết mạch liên quan đến ai đó đang sống.
Một luồng lạnh chạy dọc sống lưng khi Ngọc nghe thấy trong nhà vang lên tiếng khóc.
Rõ ràng ! Không phải tiếng gió , không phải ảo giác.
Tiếng khóc của một bà cụ — nghẹn lại, vừa trách, vừa thương, như người đã giận mà vẫn không nỡ quay lưng.
Ngọc quay lại. Qua làn khói hương mỏng trong gian giữa, cô thấy hình ảnh một bà lão tóc bạc, áo the đen cũ, ngồi cạnh ban thờ phụ.
“Bà tổ cô…” Ngọc khẽ gọi trong tâm.
Bà lão ngẩng lên. Ánh mắt sâu thẳm.
“Ta ở họ Hà,” giọng bà vang lên, không qua tai mà thẳng vào tâm trí Ngọc. “Con cháu dương trần vô minh… không tin nhân quả, nghiệp báo, luân hồi. Tự cắt mất phúc đức nhà mình.”
Tiếng khóc lại nghẹn.
“Ta có xin một đứa ở cửa nhà Ngài… xin cho cháu về… nhưng ta thấy nó khổ quá…”
Ngọc cảm nhận tim mình đập nhanh.
“Đứa nào, thưa bà?”
Bà tổ cô nhìn thẳng vào cô, ánh mắt đầy thương xót.
“Cái Nhi.”
Ngọc khựng lại.
Cái Nhi.
Là đứa ngồi cùng bàn với cô suốt hai năm qua. Con bé ít nói, hay mặc áo rộng che cổ tay. Thỉnh thoảng Ngọc thấy quanh người Nhi có một tầng khí xám mỏng, như sương chiều bám trên mặt nước.
“Con bé ấy… nó đâu tin gì mấy chuyện này,” Ngọc thì thầm.
“Không tin… nhưng nghiệp vẫn theo,” bà tổ cô nói. “Nhà nó tự chối bỏ gốc rễ. Ta thương, ta xin cho nó một đường… nhưng đường đó phải có người dẫn.”
Ngọc hiểu.
“Xin một đứa ở cửa nhà Ngài” — nghĩa là xin cho con cháu được nương nhờ cửa Thánh, được mở căn, được soi sáng để giải nghiệp.
Nhưng mở căn không phải lúc nào cũng nhẹ nhàng.
Nếu không được dẫn dắt, có thể thành khổ.
“Ta xin cháu về… nhưng ta cảm giác nó quá khổ…” giọng bà tổ cô nhỏ dần.
Trong khoảnh khắc ấy, Ngọc thấy trước mắt mình hình ảnh Nhi ngồi trong lớp, tay siết chặt bút, ánh mắt xa xăm như người lạc giữa hai bờ.
Chuông điện thoại báo giờ vào lớp kéo Ngọc về thực tại.
Bóng bà tổ cô mờ dần, nhưng trước khi tan hẳn, bà nói một câu:
“Con nhìn được, là vì con phải giúp.”
Ngọc đứng lặng trước cổng. Gió sáng thổi qua, làm tà áo đồng phục lay nhẹ.
Cô chợt hiểu — con đường pháp y của cô không chỉ là nói chuyện với oan linh nơi phòng lạnh. Mà còn là giúp những người đang sống, đang vô minh giữa nghiệp và căn số.
Ở lớp, khi Ngọc bước vào, Nhi đã ngồi sẵn đó.
Con bé ngẩng lên nhìn cô.
Trong tích tắc, Ngọc thấy sau lưng Nhi là bóng dáng bà tổ cô họ Hà đứng lặng, ánh mắt không còn trách móc — chỉ còn thương xót.
Nhi khẽ hỏi:
“Sao hôm nay mày nhìn tao lạ thế?”
Ngọc ngồi xuống, đặt tay lên bàn.
“Không có gì,” cô mỉm cười nhẹ. “Chỉ là… nếu có chuyện gì khó nói, mày kể tao nghe nhé.”
Ngoài cửa sổ, nắng lên dần.
Âm và dương vẫn song hành.
Và Ngọc hiểu — đôi mắt của mình không phải để sợ hãi.
Mà để nhìn thấy những lời cầu cứu chưa kịp thốt thành tiếng.
Giờ ra chơi, sân trường ồn ào tiếng cười nói. Nhưng trong lớp 12A3, Nhi vẫn ngồi yên tại chỗ. Ánh nắng chiếu xiên qua cửa sổ, phủ lên mái tóc con bé một lớp sáng nhợt nhạt.
Nó không ra ngoài như mọi ngày.
Chỉ ngồi, hai tay đan chặt vào nhau, mắt nhìn vô định xuống mặt bàn.
Huyền Ngọc bước chậm lại khi đi ngang qua. Trong không khí quanh Nhi có một tầng khí nặng, như mùi mưa sắp đổ xuống.
Và rồi — giọng bà tổ cô họ Hà lại vang lên trong tâm trí cô.
“Con hỏi nó xem… con cháu ta bị sao…”
Ngọc khẽ nuốt khan.
Phía sau lưng Nhi, hình bóng bà tổ cô hiện rõ hơn buổi sáng. Bà mặc áo the cũ, tóc vấn cao, đôi mắt đỏ hoe.
“Nhà nó… bố làm trưởng họ,” bà nói, giọng nghẹn lại. “Nhưng cúng bái sơ sài lắm… có lệ mà không có tâm. Lại buôn bán gà vịt… sát sinh linh vô tội ngày nào cũng vậy… nghiệp sát dày lắm con ơi…”
Mỗi chữ bà nói như thấm vào không khí, nặng trĩu.
“Ta thương nó… mà bất lực…”
Tiếng khóc của bà hòa lẫn vào tiếng trống trường xa xa.
Ngọc kéo ghế ngồi xuống cạnh Nhi.
“Nhi… mày làm sao à?”
Nhi không trả lời.
Ngọc chạm nhẹ vào tay bạn. “Có chuyện gì nói tao nghe được không?”
Bất ngờ, Nhi bật khóc.
Không phải kiểu khóc dỗi hờn. Mà là nức nở, như một dòng nước vỡ bờ. Nó cúi gằm mặt xuống bàn, vai run lên.
“Tao… tao không biết…” Nhi thở đứt quãng. “Mấy hôm nay tao mệt lắm… đêm nào cũng mơ thấy người lạ… tao sợ lắm…”
Ngọc cảm thấy tim mình siết lại.
Trong đầu cô chợt vang lên câu văn chầu quen thuộc của giá Cô Bơ Thoải —
“Cô thương ai, cô chấm lính nhận đồng, khéo chung son sắc…”
Hình ảnh Cô Bơ Thoải lướt qua trong tâm trí cô — vị Thánh Cô của miền sông nước, dịu dàng mà sâu thẳm.
Ngọc hiểu.
Không phải tự nhiên mà bà tổ cô xin “một đứa ở cửa nhà Ngài”.
Có thể Nhi đang bị chấm căn.
Nhưng gia đình không tin, lại thêm nghiệp sát sinh quá nặng — nên phần âm quấn lấy nó, làm tâm trí nó bất an.
“Nhi,” Ngọc nói nhỏ nhưng chắc chắn. “Mày có thấy ai trong mơ không?”
Nhi gật đầu, nước mắt vẫn rơi. “Một bà già… cứ nhìn tao khóc… tao không biết bà là ai…”
Sau lưng Nhi, bà tổ cô run lên.
“Ta đó con… ta thương…”
Ngọc hít sâu.
“Mày có tin nhân quả không?” cô hỏi.
Nhi lắc đầu yếu ớt. “Tao không biết nữa…”
Ngọc nghiêng người sát lại, giọng trầm xuống.
“Có những chuyện mình không tin… nhưng nó vẫn tồn tại. Nếu mày thấy bất an, trước tiên đừng chống lại. Tối nay… mày thử thắp một nén hương. Lạy Phật đi. Lạy Thánh đi. Xin gia tiên cửu huyền thất tổ tha thứ nếu có gì thiếu sót.”
Nhi ngước lên, mắt đỏ hoe. “Tao có làm gì sai đâu…”
“Có thể mày không làm,” Ngọc nói khẽ. “Nhưng mình sống trong một dòng họ. Phúc đức và nghiệp quả không tách rời.”
Tiếng khóc phía sau dịu xuống. Bà tổ cô nhìn Ngọc, ánh mắt biết ơn xen lẫn lo lắng.
“Bảo nó sám hối… bảo nó cầu xin… đừng để nó vô minh nữa…”
Ngọc nắm chặt tay Nhi.
“Mày thử đi. Không mất gì cả. Nếu mày thấy mơ nữa… kể tao nghe. Đừng chịu một mình.”
Chuông vào lớp vang lên.
Tiếng bước chân học sinh dồn dập ngoài hành lang.
Nhi lau nước mắt, nhưng ánh nhìn đã khác — không còn hoàn toàn hoang mang, mà có chút gì đó như vừa bám được vào một sợi dây giữa dòng nước xiết.
Khi thầy giáo bước vào, Ngọc quay lên bảng, nhưng trong đầu cô vẫn văng vẳng tiếng văn chầu, tiếng sóng nước mênh mang.
Con đường của cô không chỉ là phòng pháp y lạnh lẽo trong tương lai.
Mà còn là những linh hồn tổ tiên đang khóc vì con cháu mình lạc lối.
Âm không chỉ ở người đã mất.
Mà còn len lỏi trong chính những người đang sống mà không hiểu vì sao lòng mình nặng trĩu.
Ngọc khẽ nhắm mắt một giây.
“Nếu thật sự được chấm… xin cho nó được nhẹ nhàng,” cô thầm nghĩ.
Và ở phía sau, bà tổ cô họ Hà cúi đầu thật thấp — như một lời gửi gắm cuối cùng.