Những Ngày Không Có Tiếng Cười
Tác giả: Eddy
Luân lý
Nhà số bảy nằm ở cuối con hẻm. Nắng không bao giờ vào tới đó. Chỉ có một thứ ánh sáng xám, mềm, như thể ngày tháng đã bị ai đó bào mòn.
Trong nhà có ba người. Người đàn bà tên Hạnh. Người đàn ông tên Độ. Đứa con gái tên My.
Hạnh làm công nhân may. Hai mươi năm cô ngồi trước máy, và hai mươi năm đó đủ để đôi bàn tay cô trở thành một thứ gì đó khác — không còn là tay của một người đàn bà, mà là tay của một cái nghề. Đầu ngón chai. Lòng bàn tay có những đường nứt nhỏ, sâu, như mạch đất khô. Cô không nói nhiều. Không phải vì cô ít chữ. Mà vì cô đã học được rằng nói ra cũng không ai nghe.
Độ làm thợ hồ. Hắn đi từ sáng sớm, về khi trời tối. Hắn làm việc bằng cả thân thể, và khi về nhà, thân thể đó không còn là của hắn nữa. Nó là của cơn mệt. Và cơn mệt thì cần một chỗ để trút. Đôi khi chỗ đó là cái ghế. Đôi khi là cái bàn. Đôi khi là Hạnh.
My mười một tuổi. Nó học giỏi. Không phải giỏi kiểu thiên tài — mà là giỏi kiểu im lặng. Nó ngồi cuối lớp, mắt nhìn xuống bàn, tai nghe mọi thứ. Nó biết trong xóm nhà nào có chuyện gì. Nó biết bà Tư đầu hẻm có đứa con trai bị nghiện. Nó biết chú Bảy bán nước mía có người vợ đã mất mười năm trước. Nó biết nhà số năm có tiếng cãi nhau mỗi đêm thứ bảy. Nó học cách nghe từ rất sớm. Nghe để biết khi nào phải trốn. Nghe để biết khi nào phải im.
Nó không kể với ai. Nó chỉ viết.
Những bài văn của My ở trường luôn được điểm cao. Cô giáo viết: "Bài văn giàu cảm xúc, biết quan sát, biết lắng nghe." Cô giáo không biết rằng những cảm xúc đó không phải tưởng tượng. Cô giáo không biết rằng những quan sát đó không phải quan sát — mà là ký ức.
My viết về một người đàn bà có đôi tay chai. Người đàn bà đó nấu cơm mỗi sáng, đi làm mỗi ngày, về nhà mỗi tối, và không bao giờ nói to. My viết về một người đàn ông có giọng nói lớn hơn thân thể. Người đàn ông đó uống rượu vào mỗi tối thứ sáu, và mỗi tối thứ sáu, căn nhà nhỏ lại trở nên nhỏ hơn. My viết. Cô giáo khen. Mẹ đọc. Mẹ không nói gì. Mẹ chỉ cất bài văn đó vào một cái hộp giấy. Rồi mẹ đi nấu cơm.
Hạnh có một cuốn sổ nhỏ. Cô giấu nó dưới đáy thùng gạo — chỗ an toàn nhất trong nhà, vì Độ không bao giờ nấu cơm. Hắn không biết gạo ở đâu. Hắn chỉ biết ngồi vào bàn khi cơm đã dọn.
Cuốn sổ bìa nhựa, màu xanh đã bạc. Cô viết trong đó bằng bút bi xanh. Không phải nhật ký. Cô không viết "hôm nay tôi buồn". Cô viết chuyện. Chuyện về bà Tư bán tạp hóa. Chuyện về cô Loan hàng xóm bị chồng bỏ. Chuyện về một người đàn bà cô gặp ở bến xe, người đàn bà đó đang khóc nhưng vẫn cười khi có người nhìn. Cô viết những chuyện đó vì cô không viết được chuyện của cô. Cô không viết được chuyện của cô vì nếu cô viết, cô sẽ phải đọc lại. Và nếu cô đọc lại, cô sẽ phải thừa nhận.
Nhưng đôi khi, cô viết về một người đàn bà khác. Một người đàn bà không tên. Người đàn bà đó có một người chồng hay uống rượu. Người đàn bà đó có một đứa con gái hay nhìn xuống. Người đàn bà đó có một đôi tay chai ở đầu ngón. Và người đàn bà đó — Hạnh viết — mỗi đêm, trước khi ngủ, đều nằm im và nghe tiếng thở của người đàn ông bên cạnh. Nếu tiếng thở đều, cô ngủ. Nếu tiếng thở nặng, cô thức. Cô thức suốt đêm, chờ một tiếng động. Chờ một bàn tay. Chờ một cái gì đó mà cô biết sẽ đến, nhưng không biết khi nào.
Hạnh viết xong đoạn đó, cô đọc lại. Cô nghĩ: mình viết hay đấy chứ. Rồi cô nghĩ: nhưng cái người đàn bà này khổ quá. Rồi cô gấp sổ lại, cất vào thùng gạo, và đi nấu cơm. Cô không nhận ra rằng cô đang viết về chính mình. Hoặc cô nhận ra, nhưng cô không muốn nhận ra. Có một khoảng cách rất mỏng giữa "người ta" và "mình". Cô đứng ở bên này, và cô nhìn sang bên kia, và cô nói: người ta khổ quá. Nhưng cô không bước sang.
Chú Bảy bán nước mía ở trước cổng chợ. Chú ngồi đó hai mươi năm rồi. Chú có một người vợ đã mất mười năm trước. Chú không kể nhiều. Chú chỉ nói một lần, khi Hạnh ngồi uống nước mía ở xe chú, rằng: "Con ơi, cái nhà nào cũng có chuyện. Nhưng cái chuyện người ta chịu đựng được, thì người ta gọi là số. Còn cái chuyện người ta không chịu được, thì người ta gọi là tội. Con phải phân biệt được."
Hạnh nhớ câu đó. Cô không nhớ hôm đó là ngày nào. Cô chỉ nhớ rằng cô đã ngồi đó rất lâu, và chú Bảy đã ép cho cô hai ly nước mía, và cô đã uống hết cả hai.
---
Chuyện xảy ra vào một tối thứ sáu.
Độ về muộn. Hắn đi làm ở công trình bên kia sông, phải đi phà. Hắn về đến nhà khi đồng hồ đã chỉ mười một giờ. Hạnh đã dọn cơm, đã rửa chén, đã đưa My đi ngủ. Cô ngồi ở bàn, dưới ngọn đèn vàng, đang vá cái áo cho My.
Độ mở cửa. Hạnh ngửi thấy mùi rượu trước khi thấy mặt hắn. Mùi đó không phải mùi nồng. Nó là mùi ngọt, mùi của men đã lên, mùi của một thứ gì đó đang lên men trong người hắn từ lâu rồi.
Hắn bước vào. Hắn không nói gì. Hắn đi thẳng đến bàn, ngồi xuống, và nhìn cô.
Hạnh không ngẩng lên. Cô tiếp tục vá áo. Mũi kim lên, mũi kim xuống. Cô đếm trong đầu. Một. Hai. Ba. Cô đếm để không phải nghĩ.
Độ nói: "Sao không để cơm?"
Hạnh nói: "Em để phần anh trên bếp. Nguội rồi. Để em hâm lại."
Cô đứng dậy. Cô đi về phía bếp. Cô nghe tiếng ghế đẩy ra sau lưng. Cô biết. Cô biết trước khi nó xảy ra. Cô biết vì cô đã sống qua chuyện này nhiều lần, đến mức cô thuộc lòng nó như thuộc một bài hát.
Nhưng lần này, có gì đó khác.
Lần này, khi bàn tay hắn giáng xuống, cô không cúi đầu. Cô không cắn môi. Cô không đếm. Cô quay lại. Cô nhìn thẳng vào mắt hắn.
Và cô nói: "Anh đừng làm nữa."
Hắn dừng lại. Không phải vì hắn nghe. Mà vì hắn ngạc nhiên. Hắn ngạc nhiên vì trong hai mươi năm, cô chưa từng nói câu đó.
Rồi hắn cười. Một cái cười ngắn, khô, như tiếng gỗ nứt. Hắn nói: "Mày nói gì?"
Cô nói: "Em nói anh đừng làm nữa. Con nó ngủ rồi. Anh làm ồn, nó thức."
Hắn nhìn cô một lúc. Rồi hắn nói: "Mày lo cho con mày à? Vậy mày lo cho con mày đi. Tao đâu phải ba nó."
Câu đó không đúng. Độ là ba ruột của My. Nhưng khi hắn uống, hắn nói những câu không đúng. Không phải vì hắn tin vào chúng. Mà vì hắn cần nói ra một cái gì đó để trút cái bực trong người. Và cái bực đó không có tên. Nó là cái bực của một người đàn ông làm việc mười hai tiếng một ngày mà vẫn không đủ tiền. Nó là cái bực của một người đàn ông bị chủ thầu chửi trước mặt cả đám thợ trẻ. Nó là cái bực của một người đàn ông lớn lên trong một cái xóm mà ai cũng nghèo, và nghèo thì phải chịu, và chịu thì phải im.
Độ không biết gọi tên cái bực đó. Hắn chỉ biết rằng khi hắn uống, cái bực đó nhẹ hơn. Và khi hắn đánh, cái bực đó biến mất trong một lúc. Rồi nó quay lại. Và hắn lại uống. Và hắn lại đánh. Vòng lặp đó không phải của riêng hắn. Nó là của cả một thế hệ những người đàn ông được dạy rằng đàn ông thì phải mạnh, và mạnh thì phải đè nén được ai đó.
Đêm đó, Độ không đánh Hạnh. Hắn chỉ đập tay xuống bàn một cái, rồi đi vào phòng, đóng cửa, và ngủ. Hạnh đứng ở bếp rất lâu. Cô nghe tiếng thở của hắn từ trong phòng vọng ra. Nặng. Rồi đều. Rồi im.
Cô ngồi xuống bàn. Cô cầm cây kim lên. Cô tiếp tục vá áo. Mũi kim lên, mũi kim xuống. Một. Hai. Ba. Nhưng lần này, cô không đếm để quên. Cô đếm để nhớ. Cô nhớ rằng đêm nay, cô đã nói một câu. Và hắn đã nghe. Không phải nghe bằng tai. Mà nghe bằng cái gì đó sâu hơn. Cái gì đó trong hắn đã nghe, và đã ngạc nhiên, và đã sợ.
Đêm đó, Hạnh không ngủ. Cô ngồi ở bàn đến sáng. Cô lấy cuốn sổ ra. Cô viết:
"Người đàn bà đó đã nói một câu. Không phải câu gì to tát. Chỉ là 'anh đừng làm nữa'. Nhưng đó là lần đầu tiên cô nói ra. Và cô nhận ra rằng nói ra không làm mọi thứ tệ hơn. Nó chỉ làm mọi thứ rõ hơn."
---
My thức.
Nó không ra. Nó nằm trong phòng, mắt mở, tai nghe. Nó nghe tiếng mẹ nó nói. Nó nghe tiếng ba nó đập tay xuống bàn. Nó nghe tiếng cửa phòng đóng lại. Nó không khóc. Nó đã học cách không khóc từ lâu. Nó chỉ nằm đó, và đếm. Nó đếm từng tiếng động. Nó đếm để biết khi nào thì xong.
Sáng hôm sau, My dậy sớm. Nó đi ra ngoài. Mẹ nó đang ngồi ở bàn, tay cầm cây kim, vá cái áo dở dang. Trên má mẹ nó có một vết — không phải vết thương. Chỉ là một vùng da hơi sưng, hơi đỏ. Như thể ai đó đã chạm vào đó quá mạnh.
My không hỏi. Nó đi đến bàn, ngồi xuống, và nói: "Mẹ ơi, con đói."
Hạnh ngẩng lên. Cô nhìn con. Cô nói: "Ừ. Mẹ nấu."
Cô đứng dậy. Cô đi về phía bếp. Cô không nói gì thêm. Nhưng khi cô đi ngang qua My, cô dừng lại. Cô đặt tay lên đầu con. Cô giữ đó một lúc. Rồi cô đi.
My ngồi ở bàn. Nó nhìn theo mẹ. Rồi nó lấy cuốn vở ra. Nó viết:
"Hôm nay mẹ em vẫn dậy. Mẹ em vẫn nấu cơm. Mẹ em vẫn vá áo. Em nghĩ, có những người không bao giờ gục, không phải vì họ mạnh, mà vì họ không có quyền gục. Em không biết đó là may hay là không may. Em chỉ biết em thấy. Và em viết. Vì nếu em không viết, thì không ai biết."
---
Chú Bảy mất vào một buổi chiều tháng chín.
Chú mất vì một cơn đau tim. Chú đang ép mía ở xe nước mía trước cổng chợ, và chú ngã. Người ta đưa chú đi bệnh viện, nhưng không kịp. Chú mất trên đường đi.
Hạnh nghe tin đó khi cô đang đi chợ. Cô đứng đó, tay cầm một bó rau, và cô không khóc. Cô chỉ đứng. Rồi cô đi về nhà. Cô đi ngang qua xe nước mía của chú Bảy. Cái xe vẫn còn đó. Cái máy ép vẫn còn đó. Nhưng không có ai ngồi sau nó.
Hạnh đứng đó một lúc. Cô nhớ câu chú Bảy nói. "Con phải phân biệt được." Cô nghĩ: chú ơi, con chưa phân biệt được. Con vẫn chưa biết cái nào là số, cái nào là tội. Nhưng con đang cố. Con đang cố mỗi ngày.
Cô đi về nhà. Cô lấy cuốn sổ ra. Cô viết:
"Chú Bảy mất rồi. Chú là người duy nhất trong cái xóm này nói với tôi một câu mà tôi nhớ. Chú nói tôi phải phân biệt được. Tôi vẫn chưa phân biệt được. Nhưng tôi nghĩ, có lẽ, cái việc phân biệt không phải là một cái đích. Nó là một cái quá trình. Mình phân biệt mỗi ngày. Mình phân biệt đến hết đời. Và cái quan trọng không phải là mình phân biệt đúng hay sai. Mà là mình có phân biệt hay không. Mình có dám nhìn vào cái chuyện mình đang sống, và gọi tên nó, hay không."
Cô gấp sổ. Cô cất vào thùng gạo. Rồi cô đi nấu cơm.
---
Đêm đó, Hạnh nói với Độ.
Cô không nói to. Cô không nói nhiều. Cô chỉ nói một câu, khi cả hai đang ngồi ở bàn, và My đã ngủ.
Cô nói: "Em muốn mình sống khác."
Độ nhìn cô. Hắn không nói gì. Hắn cầm chén cơm lên, ăn một miếng, rồi đặt xuống. Hắn nói: "Sống khác là sống sao?"
Cô nói: "Em không biết. Nhưng em biết em không muốn sống như vậy nữa."
Hắn im lặng. Hắn im lặng rất lâu. Hạnh ngồi đó, tay đặt trên bàn, mắt nhìn xuống. Cô không sợ. Không phải vì cô can đảm. Mà vì cô đã sợ quá nhiều lần rồi, và cô mệt. Cái mệt đó lớn hơn cái sợ.
Độ nói: "Mày muốn bỏ tao?"
Cô nói: "Em không nói bỏ. Em nói khác."
Hắn nói: "Khác là gì?"
Cô nói: "Là anh không uống nữa. Là anh không đánh em nữa. Là mình nói chuyện với nhau. Là mình..."
Cô dừng lại. Cô không biết nói tiếp thế nào. Cô không có từ nào để nói tiếp. Cô chỉ có một cảm giác — một cảm giác rằng cô đang đứng ở bờ của một cái gì đó, và cô không biết bên kia là gì.
Độ nói: "Tao không hứa được."
Cô nói: "Em không cần anh hứa. Em cần anh thử."
Hắn nhìn cô. Hắn nhìn rất lâu. Hạnh không biết hắn đang nghĩ gì. Cô không biết hắn có hiểu không. Cô chỉ biết rằng đêm đó, hắn không uống. Hắn ngồi ở bàn, ăn hết chén cơm, rồi đi ngủ. Và đêm đó, Hạnh nghe tiếng thở của hắn. Đều. Rồi im. Cô ngủ.
---
Không có gì thay đổi ngay lập tức.
Đó là điều mà những người chưa từng sống trong một cái nhà như vậy không hiểu. Họ nghĩ rằng khi người ta nói ra, mọi thứ sẽ tốt hơn. Nhưng không phải vậy. Khi người ta nói ra, mọi thứ trở nên khó hơn. Vì bây giờ người ta phải sống với cái sự thật mà người ta vừa nói.
Độ không uống trong ba ngày. Rồi ngày thứ tư, hắn uống. Hạnh không nói gì. Cô chỉ dọn cơm, rửa chén, đi ngủ. Hắn không đánh cô. Hắn chỉ ngồi ở bàn, uống một mình, rồi ngủ gục trên bàn. Sáng hôm sau, hắn dậy, đi làm. Không xin lỗi. Không nói gì. Nhưng hắn cũng không đánh.
Hạnh không biết đó là tiến bộ hay không. Cô không có thước đo. Cô chỉ có cái cảm giác rằng căn nhà này — căn nhà số bảy ở cuối con hẻm — đang thay đổi. Không phải thay đổi lớn. Chỉ là những thay đổi nhỏ. Như cái xô hứng nước dưới chỗ dột. Một ngày, Độ mang về một miếng tôn mới. Hắn không nói gì. Hắn chỉ trèo lên mái, và vá lại chỗ thủng. Hạnh đứng dưới nhìn lên. Cô không nói gì. Cô chỉ nghĩ: à, hắn vá mái.
---
My lớn lên.
Nó không lớn lên theo kiểu trẻ con. Nó lớn lên theo kiểu một người đã hiểu quá nhiều thứ quá sớm. Nó học hết cấp một, rồi cấp hai, rồi cấp ba. Nó vẫn viết. Nó viết cho báo tường của trường, cho cuộc thi văn của thành phố, cho chính nó. Những bài viết của nó không còn là những bài văn về mẹ nó nữa. Chúng là những bài viết về những người đàn bà khác. Về những người đàn bà trong xóm. Về những người đàn bà ở chợ. Về những người đàn bà mà nó gặp trên đường, và nó nhìn thấy trong mắt họ một cái gì đó mà nó biết — vì nó đã thấy nó trong mắt mẹ nó.
My không nói với ai rằng nó viết về những chuyện đó. Nó không nói với mẹ nó. Nó không nói với bạn bè. Nó chỉ viết. Và khi nó viết đủ nhiều, nó bắt đầu hiểu ra một điều: rằng cái chuyện xảy ra trong nhà nó không phải là chuyện riêng. Nó là chuyện của rất nhiều nhà. Nó là chuyện của một cái xóm. Nó là chuyện của một thế hệ. Và cái cách duy nhất để nó không trở thành chuyện của thế hệ tiếp theo là nói ra.
My nói ra. Không phải bằng cách hét lên. Mà bằng cách viết. Nó viết một truyện ngắn. Nó gửi cho một tạp chí văn học. Truyện được đăng. Truyện kể về một người đàn bà có đôi tay chai, một người đàn ông có giọng nói lớn hơn thân thể, và một đứa con gái học cách im lặng từ rất sớm. Truyện không có kết thúc có hậu. Nó chỉ có một cái kết thật: người đàn bà đó vẫn sống. Vẫn nấu cơm. Vẫn vá áo. Và đứa con gái đó vẫn viết.
Hạnh đọc truyện đó. Cô đọc trên tờ tạp chí mà My mang về. Cô đọc từ đầu đến cuối, không bỏ một chữ. Rồi cô gấp tờ tạp chí lại. Cô nhìn con. Cô nói: "Con viết về mẹ à?"
My nói: "Con viết về rất nhiều người."
Hạnh im lặng. Rồi cô nói: "Con viết hay lắm."
My không nói gì. Nó chỉ cúi xuống. Rồi nó ngẩng lên, và nó nói: "Mẹ ơi, con không viết để mẹ buồn. Con viết để mẹ biết là con thấy."
Hạnh nhìn con. Cô không khóc. Cô đã không khóc trong rất nhiều năm. Nhưng cô đưa tay ra, và cô nắm lấy tay con. Bàn tay cô chai. Bàn tay con mềm. Cô giữ đó một lúc. Rồi cô buông ra, và cô nói: "Ừ. Mẹ biết."
---
Căn nhà số bảy vẫn ở cuối con hẻm.
Nắng vẫn không vào tới đó. Nhưng bây giờ, trong nhà có một cái cửa sổ mới. Độ đã khoét nó vào bức tường phía đông, chỗ mà trước đây là một cái tủ cũ. Hắn không nói tại sao. Hắn chỉ làm. Hạnh không hỏi. Cô chỉ đặt một chậu cây nhỏ lên bậu cửa sổ đó. Một chậu cây nhỏ, lá xanh, sống được trong bóng râm.
Buổi sáng, khi ánh sáng đầu tiên lọt qua cửa sổ đó, Hạnh ngồi ở bàn, vá áo. My ngồi cạnh, viết. Độ đi làm. Căn nhà không còn im lặng như trước. Nó có tiếng nói. Không nhiều. Chỉ là những câu ngắn. "Cơm chín chưa?" "Chín rồi." "Con học bài chưa?" "Rồi." Những câu ngắn đó không phải là hạnh phúc. Nhưng chúng cũng không phải là đau khổ. Chúng là cái ở giữa. Và cái ở giữa, với những người đã sống ở đáy, đôi khi là đủ.
Hạnh vẫn viết. Cô vẫn giấu cuốn sổ dưới thùng gạo. Cô vẫn viết về người đàn bà không tên. Nhưng bây giờ, người đàn bà đó có một cái kết khác. Không phải kết thúc có hậu. Chỉ là một cái kết mở. Người đàn bà đó vẫn sống. Vẫn nấu cơm. Vẫn vá áo. Nhưng bây giờ, mỗi tối, trước khi ngủ, cô không còn nằm im nghe tiếng thở của người đàn ông bên cạnh nữa. Cô nghe tiếng thở của chính mình. Và cô ngủ.
---
My lớn lên, đi học đại học, rồi đi làm. Nó không ở cái xóm đó nữa. Nhưng mỗi tháng, nó về. Nó về thăm mẹ. Nó ngồi ở bàn, cạnh mẹ, và nó viết. Mẹ nó vẫn vá áo. Hai người đàn bà, một già một trẻ, ngồi cạnh nhau trong căn nhà số bảy, dưới ánh sáng lọt qua cái cửa sổ mà người đàn ông trong nhà đã khoét vào bức tường phía đông. Không ai nói gì nhiều. Nhưng cả hai đều biết rằng họ đang làm cùng một việc: họ đang sống.
Và ở ngoài kia, trong cái xóm nhỏ đó, vẫn còn những căn nhà khác. Vẫn còn những người đàn bà khác. Vẫn còn những đứa trẻ khác đang học cách im lặng. Nhưng bây giờ, có một cuốn sách nhỏ. Một cuốn sách viết về họ. Và đôi khi, một người đàn bà nào đó trong cái xóm đó đọc cuốn sách đó, và cô nhận ra mình trong đó. Và cô nghĩ: à, thì ra không phải chỉ mình mình.
Đó là tất cả những gì văn học có thể làm. Nó không cứu ai. Nó chỉ làm cho người ta biết rằng họ không đơn độc. Và đôi khi, chỉ cần biết vậy thôi, người ta đã đủ để sống tiếp một ngày nữa.