Chương 1: Chiếc kiệu giấy ven sông
Gió mùa đông bắc tràn về qua làng cổ ven sông Đáy, mang theo cái lạnh thấu xương và mùi ẩm mốc của đất bồi bãi tha ma. Nam kéo cao cổ chiếc áo khoác cũ kỹ, bước chân vội vã trên con đường đê ngoằn ngoèo. Đồng hồ trên tay chỉ đúng 11 giờ đêm. Giờ này ở quê, người ta đã chăn ấm đệm êm từ lâu, đường xá tịnh không một bóng người. Chỉ có tiếng chó sủa ma văng vẳng từ phía cuối làng, lúc trầm lúc bổng như tiếng khóc than của một đứa trẻ.
Nam là một kỹ sư xây dựng vừa thất nghiệp trên thành phố. Vì túng quẫn, anh buộc phải quay về quê nội – làng gốm Cổ Ngạn – ngôi làng cổ nổi tiếng với những lò nung bỏ hoang và những lời đồn đại đầy ám ảnh về thuật bùa ngải của dòng họ Nguyễn dòng trưởng. Mà Nam, trớ trêu thay, lại chính là đứa cháu trai duy nhất còn sống sót của dòng họ đó.
"Bịch!"
Nam giật nảy mình, suýt chút nữa thì ngã nhào. Chân anh vừa vấp phải một vật gì đó mềm mềm nhưng có khung cứng. Nam bật đèn pin điện thoại lên soi. Ánh sáng vàng vọt quét qua mặt đất, hiện ra trước mắt anh là một chiếc kiệu giấy màu đỏ thắm, kích thước chỉ bằng một chiếc hộp cát tông lớn, nhưng được làm vô cùng tinh xảo.
Điều kinh dị là, bên trong chiếc kiệu giấy không hề trống rỗng. Có hai hình nhân bằng giấy, một nam một nữ, mặc quần áo gấm thêu hoa hòe như trang phục tân lang, tân nương thời xưa. Khuôn mặt của hai hình nhân được vẽ bằng mực tàu, đôi mắt híp lại nụ cười ngoác tận mang tai, đỏ rực một màu son rẻ tiền. Trên nóc kiệu giấy, có dán một lá bùa màu vàng, viết những chữ ngoằn ngoèo bằng mực đen, chính giữa lá bùa dính một vệt máu đã khô đen lại.
"Ai lại vứt đồ cúng cô hồn ở giữa đường thế này?" – Nam lầm bầm, trong lòng dâng lên một nỗi bất an tột độ. Anh toan bước qua để đi tiếp, nhưng bỗng nhiên, một luồng gió lạnh buốt từ sông thổi thốc vào mặt. Chiếc kiệu giấy khẽ rung lên.
"Kẽo kẹt... kẽo kẹt..."
Âm thanh tre nứa cọ xát vào nhau vang lên giữa đêm thanh vắng nghe rợn tóc gáy. Nam bất giác nhìn lại vào bên trong kiệu. Đôi mắt của hình nhân nữ dường như vừa chuyển động. Ánh mắt bằng mực tàu ấy như đang xoáy sâu vào tâm can anh, oán hận, lạnh lẽo.
Cùng lúc đó, điện thoại của Nam rung lên bần bật. Tiếng chuông mặc định vang lên chói tai. Người gọi là ông nội anh – cụ Nguyễn Thừa, người đang hấp hối trên giường bệnh ở ngôi nhà cổ cuối làng.
"Alo, nội ạ? Con đang trên đường đê, sắp về đến..."
"Nam... chạy mau..." – Giọng ông nội thều thào, đứt quãng qua loa thoại, xen lẫn tiếng thở dốc nặng nề như có đờm chặn ở cổ. – "Đừng nhìn vào kiệu... Đừng nhận... Họ đến đòi nợ... đòi nợ máu..."
"Nội! Nội nói gì thế? Ai đòi nợ?"
"Tút... tút... tút..."
Cuộc gọi ngắt ngang. Nam nhìn màn hình điện thoại, tim đập liên hồi như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Anh ngẩng đầu lên, định thần lại thì bàng hoàng nhận ra: chiếc kiệu giấy đỏ lúc nãy đã biến mất không một dấu vết. Trên nền đất ẩm chỉ còn lại độc một chiếc vòng ngọc bích màu xanh huyết dụ, lạnh ngắt.
Chương 2: Ngôi nhà cổ và tiếng khóc đêm
Ngôi nhà của dòng họ Nguyễn nằm biệt lập ở cuối làng, bao bọc bởi những rặng tre già quanh năm xào xạc. Cổng gỗ mục nát, rêu phong phủ bám đầy tường. Khi Nam đẩy cửa bước vào, mùi nhang tàn quyện với mùi gỗ mục và mùi tử khí xộc thẳng vào mũi.
Trong gian nhà chính, ánh đèn dầu leo lắt hắt lên những bức bành, câu đối cổ chữ Nho đen ngỏm. Ông nội Nam nằm trên sập gụ, gương mặt hốc hác, da dẻ xám xịt như người chết trôi. Đôi mắt cụ mở trừng trừng nhìn lên trần nhà, hơi thở thều thào.
"Nội, con về rồi đây." – Nam lao đến bên sập, cầm lấy bàn tay gầy guộc, lạnh ngắt của ông.
Vừa chạm vào tay Nam, đôi mắt ông cụ bỗng trợn ngược lên, bàn tay siết chặt lấy cổ tay anh với một sức mạnh phi thường so với một người già hấp hối. Ông cụ lắp bắp:
"Mày... mày đã gặp nó chưa? Chiếc
kiệu... chiếc kiệu cưới?"
Nam cứng người, nhớ lại chiếc kiệu giấy ven đường đê. Anh chưa kịp trả lời thì ông nội đã ho sặc sụa, từ khóe miệng trào ra một dòng máu đen ngòm, có lẫn cả những mẩu giấy vụn nhỏ màu đỏ.
"Năm mươi năm trước... nhà ta nợ một mạng người... Minh hôn... đám cưới ma... Họ không buông tha cho dòng họ này... Nam à, con là dòng máu cuối cùng..."
Nói đoạn, ông cụ co giật mạnh một cái, rồi trút hơi thở cuối cùng. Đôi mắt cụ vẫn mở trừng trừng, hướng thẳng ra phía cửa sổ, nơi có bóng một bụi chuối đang vật vờ trong gió đông bắc.
Đêm đó, Nam phải một mình lo liệu khâm liệm cho ông. Trong làng người ta sợ cái huông "chết trùng" của nhà họ Nguyễn nên không một ai dám sang giúp đỡ. Khi tiếng chuông đồng hồ điểm đúng 12 giờ đêm, toàn bộ đèn nến trong nhà bỗng nhiên phụt tắt.
Không gian rơi vào một màu đen đặc quánh.
"Hức... hức... hu hu..."
Từ góc sân giếng sau nhà, tiếng khóc nỉ non của một người con gái vang lên. Tiếng khóc lúc xa lúc gần, nghe như tiếng ai oán oán hận từ sâu dưới lòng đất vọng lên. Nam mò mẫm bật bật lửa lên. Ánh lửa bập bùng soi rõ một bóng người mặc áo dài đỏ rực, tóc xõa dài rũ rượi, đang ngồi quay lưng lại phía anh bên thành giếng cổ.
"Ai đó?" – Nam hét lớn, giọng run rẩy.
Bóng người kia từ từ quay đầu lại. Dưới ánh lửa bập bùng, Nam rụng rời chân tay khi thấy khuôn mặt của cô gái đó hoàn toàn nhẵn nhụi, không hề có mắt, mũi, miệng – đó là khuôn mặt của một hình nhân bằng giấy. Nhưng từ hai bên hốc mắt trống rỗng, hai dòng máu tươi đang chảy ròng ròng xuống tà áo cưới màu đỏ.
Chương 3: Bí mật dưới lòng đất hoàng tuyền
Quá kinh hãi, Nam lùi lại phía sau, vô tình giẫm phải một viên gạch lồi lên trên nền nhà. Viên gạch sụp xuống, làm lộ ra một chiếc hòm gỗ nhỏ được giấu kín dưới chân bàn thờ tổ tiên.
Trong lúc tiếng khóc bên ngoài giếng ngày một lớn hơn, kèm theo tiếng cào xé "ken két" vào cửa gỗ, Nam vội vàng ôm lấy chiếc hòm, dùng búa đập vỡ ổ khóa han gỉ. Bên trong hòm là một cuốn nhật ký ố vàng của ông nội ký tên năm 1976 và một bức ảnh trắng đen đã mờ căm.
Bức ảnh chụp một cô gái trẻ rất đẹp, mắt phượng mày ngài, mặc áo yếm thời xưa, nhưng đôi mắt của cô trong ảnh đã bị ai đó dùng kim đâm nát, để lại hai cái lỗ đen ngỏm trên mặt giấy.
Nam lật giật mở cuốn nhật ký. Những dòng chữ viết bằng mực tàu hiện ra, hé lộ một tội ác kinh hoàng của quá khứ:
"Ngày 14 tháng 10 năm 1976.
Dòng họ Nguyễn ta muốn giữ được mạch long mạch gốm quý, buộc phải dùng thuật 'Minh hôn hiến tế'. Ta đã lừa cưới cô gái mồ côi tên là Mận ở làng bên. Đêm tân hôn, ta chuốc thuốc mê cô ấy, rồi cùng các trưởng lão trong dòng tộc khâu mắt, khâu miệng cô ấy lại bằng chỉ đỏ, sống sờ sờ bỏ vào trong quan tài bằng đất nung, chôn sống dưới móng lò gốm chính.
Mận chết oan khốc, linh hồn hóa thành quỷ dữ. Bùa chú trấn yểm chỉ có tác dụng 50 năm. Đến năm 2026, khi phong ấn hết hiệu nghiệm, cô ta sẽ trở về đòi lại huyết mạch của dòng họ Nguyễn. Kẻ nào nhìn thấy kiệu giấy, kẻ đó đã bị chọn làm tân lang tiếp theo dưới âm phủ..."
Đọc đến đây, da gà Nam nổi lên rần rần. Anh nhìn xuống cổ tay mình. Chỗ ông nội siết chặt lúc nãy giờ đã hằn lên năm ngón tay màu đen thẫm, bốc ra mùi hôi thối của xác phân hủy.
"Két... Ầm!"
Cánh cửa chính của ngôi nhà bị một lực lượng vô hình đánh tan tành. Gió lạnh ùa vào, thổi tắt ngọn bật lửa trên tay Nam. Từ ngoài sân đê, bốn hình nhân bằng giấy bằng người thật, khiêng một chiếc kiệu cưới bằng giấy đỏ rực, chầm chậm tiến vào trong nhà.
Tiếng hò reo, tiếng nhạc hiếu vang lên rộn rã nhưng mang âm điệu méo mó, rùng rợn. Cô dâu không mặt mặc áo dài đỏ bước ra khỏi kiệu, đưa bàn tay gầy guộc, trắng bệch trơ xương về phía Nam:
"Tân lang... đến giờ động phòng hoa chúc rồi..."
Nam muốn chạy, nhưng hai chân anh như bị đóng đinh xuống nền đất hoen ố máu. Chiếc vòng ngọc bích từ trong túi quần anh bỗng nhiên tự bay ra, đeo chặt vào ngón tay áp út của anh. Máu từ ngón tay Nam rỉ ra, thấm đẫm chiếc vòng ngọc. Bản giao kèo âm dương đã được ký kết bằng máu.