Cưng Chiều Chủ Tiệm Bánh 1
Tác giả: Huyền Cẩn
BL;Cổ đại
Gà nhà bà Ba Cải vừa gáy được hai tiếng thì trong ngõ Hàng Bột đã vang lên tiếng ai đó vừa ngáp vừa mắng bột.
"Mềm ra, mềm ra cho ta! Ngươi mà còn dám vón cục nữa thì ta không cho vào lò đâu, nghe chưa?"
Người đang đứng trước chiếc thớt gỗ dài, hai tay ngập đến khuỷu trong khối bột trắng, là Diệp Thanh Ngôn, chủ tiệm bánh Ngôn Ký. Năm nay cậu hai mươi tuổi, nhưng nếu đứng cạnh đám con trai cùng trang lứa trong ngõ thì lại thấp hơn người ta hẳn một cái đầu. Khuôn mặt cậu tròn trịa, làn da trắng như chính thứ bột cậu nhào, đôi mắt hạnh to và ướt, lúc nào cũng như vừa mới khóc xong hoặc sắp sửa cười. Khi cậu cười, bên má trái hiện ra một lúm đồng tiền nhỏ xíu, sâu hoắm, khiến bà cô nào trông thấy cũng muốn véo một cái.
Tiếc rằng chủ nhân của chiếc lúm đồng tiền ấy hôm nay không cười nổi.
Trời còn tối om. Ngoài hiên, ánh đèn dầu leo lét chiếu lên tấm biển gỗ đã bạc màu, bốn chữ "Ngôn Ký Bánh Phố" nét bút mộc mạc, là chữ của mẹ cậu viết từ mười lăm năm trước. Trong gian bếp hẹp, hơi ấm của lò than phả ra hầm hập, quyện với mùi bột mới, mùi đậu xanh hấp chín, mùi mỡ hành thơm nức. Đó là mùi hương Tiểu Ngôn đã ngửi từ khi còn chưa biết đi, mùi của nhà, mùi của mẹ, mùi của tất cả những gì cậu còn giữ được trên đời.
Cha mẹ cậu mất sớm trong một trận dịch. Khi ấy cậu mới mười ba tuổi, thấp bé, gầy nhom, ôm cái tiệm bánh cũ kỹ mà không biết phải làm gì ngoài việc tiếp tục nhào bột. Bảy năm trôi qua, cậu vẫn nhào bột. Cậu nhào bột vào những buổi sáng mùa đông rét buốt đến nứt nẻ cả tay, nhào bột trong những đêm hè oi ả mồ hôi chảy ròng ròng. Bây giờ, tay nghề của cậu đã khiến cả ngõ Hàng Bột phải gật gù: bánh đậu xanh của Ngôn Ký mềm mà không nát, ngọt mà không gắt, cắn một miếng là tan ngay đầu lưỡi.
"Meo."
Một cục lông mướp tròn xoe từ đâu nhảy tót lên mép thớt, đuôi vểnh cao, đôi mắt vàng ươm nhìn chằm chằm vào khối bột.
"Bột Bột, xuống." Tiểu Ngôn không thèm ngẩng đầu. "Ngươi đã ăn hết nửa chén cá khô của ta hôm qua rồi, còn muốn gì nữa? Bột này là để bán, để kiếm tiền, để nuôi ngươi. Ngươi mà giẫm chân vào là sáng mai chỉ có nước ăn cám đấy."
Con mèo mướp kêu thêm một tiếng đầy vẻ khinh thường rồi ngồi bệt xuống, liếm chân, tỏ ý rằng nó có thể đợi.
Tiểu Ngôn thở dài, nhìn con mèo, rồi nhìn khối bột, rồi lại thở dài lần nữa. Nếu phải nói thật lòng thì cậu đâu có giận Bột Bột. Điều khiến cậu bực bội từ đêm qua đến giờ là một chuyện khác, một chuyện to hơn nhiều, nặng hơn nhiều, nặng đến mức làm cậu nhào bột mà cứ như đang đấm ai đó.
Chuyện là chiều hôm qua, ngay lúc cậu vừa dọn hàng xong, có hai gã đàn ông vạm vỡ mặc áo đoản màu xám bước vào tiệm. Hai người ấy mặt mày bặm trợn, đứng ở ngưỡng cửa che gần hết ánh sáng. Một gã đặt lên quầy một cái túi gấm căng phồng, giọng ồm ồm:
"Ông chủ nhà ta là Triệu công tử, con trai của Hộ bộ Thượng thư Triệu đại nhân. Công tử nhìn trúng khu đất này, muốn mua lại tiệm của ngươi. Ba trăm lượng bạc, đây là tiền đặt cọc. Ba ngày nữa ta sẽ quay lại lấy khế ước."
Tiểu Ngôn nhớ rõ, lúc đó cậu đã cầm cái chổi lông gà trong tay, và suýt nữa thì vung lên.
"Ba trăm lượng?" cậu hỏi lại, giọng nhẹ tênh. "Cả cái nhà này, cả cái lò này, cả tấm biển của mẹ ta mà chỉ đáng ba trăm lượng thôi sao?"
Gã đàn ông nhếch mép: "Ba trăm lượng là nể mặt. Ngươi biết điều thì nhận đi, kẻo lúc đó chẳng có lấy một đồng."
"Vậy hai vị cầm về đi," Tiểu Ngôn đẩy cái túi gấm lại, mỉm cười thật hiền, thật ngoan, thật ngọt, để lộ cả cái lúm đồng tiền. "Nói với Triệu công tử, tiệm này của mẹ ta, chỉ khi nào ta chết thì mới đến lượt hắn."
Hai gã kia sửng sốt. Có lẽ suốt bao năm làm chân chạy cho nhà quyền quý, họ chưa từng thấy ai vừa cười ngọt như đường vừa nói câu mạnh như thế. Cuối cùng, gã cao hơn hầm hừ, cầm lại túi gấm, và trước khi bước ra còn buông một câu: "Rượu mời không uống, uống rượu phạt. Ba ngày sau, chớ trách."
Đó là chuyện đêm qua. Cả đêm, Tiểu Ngôn trằn trọc không ngủ, mặc cho Bột Bột nằm trên ngực kêu gừ gừ dỗ dành. Cậu biết, Triệu Hiển, con trai nhà Hộ bộ Thượng thư, là hạng người thế nào. Cả kinh thành đều biết: ăn chơi, ngang ngược, thích cướp của cải của kẻ yếu rồi bày đặt kể lể là mình "mua". Cuối ngõ Hàng Bột, cái tiệm hàng tơ của lão Vương đã biến mất tháng trước, chỉ vì Triệu công tử muốn xây cái vườn hoa.
"Hắn dám!" Tiểu Ngôn đập một cú thật mạnh xuống khối bột, khiến bột văng lên cả mặt. "Ta có bánh đậu xanh, có lò than, có Bột Bột, còn có... còn có..."
Cậu nghĩ mãi mà không nghĩ ra mình còn có thêm gì nữa.
"Còn có cái miệng cãi hay như nước chảy, chứ gì?"
Giọng nói the thé vọng qua khung cửa sổ. Bà Ba Cải, người hàng xóm bán rau lâu năm, năm nay ngoài năm mươi, thân hình tròn như cái bồ, đã thò cái đầu quấn khăn vằn vào từ lúc nào. Bà là người thức dậy sớm nhất ngõ, cũng là người biết chuyện sớm nhất kinh thành, bởi vì bà nhiều chuyện đến nỗi chuyện gì cũng tự động bay vào tai bà.
"Bà Ba!" Tiểu Ngôn nhăn mặt. "Sáng sớm bà nghe lén nhà người ta hả?"
"Ta đâu có nghe lén, tại cái giọng ngươi to như cái loa phường." Bà Ba Cải bước vào qua cửa sau, tay cầm một bó rau muống, thản nhiên đặt lên bàn như thể đây là nhà bà. "Chuyện tên họ Triệu, cả ngõ này đều biết rồi. Ông Tư Lửa còn bảo sẽ mang cây gậy sắt của lão ra đứng gác cửa cho ngươi."
Từ trong góc bếp tối, nơi ngọn lửa lò than cháy đỏ, một ông lão gầy còm, râu tóc bạc phơ, chậm rãi giơ tay lên vẫy vẫy. Ông Tư Lửa là người nhóm lò cho Ngôn Ký từ hồi cha mẹ Tiểu Ngôn còn sống. Ông không nói nhiều, gần như không nói, chỉ biết gật đầu và lửa thì luôn đúng nhiệt độ. Lúc này, ông giơ tay lên như thể muốn xác nhận: đúng vậy, lão có gậy sắt.
Tiểu Ngôn nhìn hai người, bỗng thấy sống mũi cay cay. Cậu vội cúi đầu vào khối bột, giấu đi đôi mắt đang đỏ hoe.
"Ta không sao đâu," cậu lầm bầm. "Ta chỉ... chỉ cần bán thật nhiều bánh hôm nay. Bán được nhiều thì có tiền, có tiền thì có thể thuê người canh cửa, hoặc là... hoặc là đi kiện quan."
"Kiện quan?" Bà Ba Cải bật cười ha hả. "Cha hắn là Thượng thư Hộ bộ, ngươi kiện quan nào cho thấu?"
Tiểu Ngôn im bặt. Đúng là chẳng có quan nào dám nhận cái đơn kiện của một đứa bán bánh nghèo, đứng trước quyền lực của Hộ bộ. Cậu đành nặn thêm một mẻ bánh, nặn thật nhanh, thật đều, thật xinh, như thể mỗi chiếc bánh nhỏ xíu có thể đổi được một chút hy vọng.
---
Trời tang tảng sáng, khi lớp sương mỏng còn phủ trên mái ngói rêu phong của ngõ Hàng Bột, Tiểu Ngôn đã gánh hai chiếc thúng mây đầy bánh ra khỏi cửa.
Kinh thành Thăng Kinh vào một buổi sớm mùa xuân là một khung cảnh khiến người ta phải dừng chân. Những dãy nhà mái cong san sát nhau, ngói âm dương xám xanh còn đọng sương, phía xa là tường thành cổ kính rêu phủ, cờ hiệu treo trên vọng lâu phần phật trong gió. Trên các con phố lát đá xanh, người bán hàng rong đã bắt đầu chen chúc: tiếng rao "Bánh bao nóng, bánh bao nóng đây", tiếng rao "Hoa đào, ai mua hoa đào không", tiếng bánh xe lộc cộc, tiếng vó ngựa lốc cốc, tiếng trẻ con í ới đuổi nhau. Đâu đó thoảng lên mùi khói bếp, mùi trà nóng, mùi nhang trầm từ ngôi chùa đầu phố.
Tiểu Ngôn thích nhất là quãng đường này. Mỗi sáng, cậu gánh bánh đi qua ngõ Hàng Bột, qua chợ Đông, qua cầu Thanh Thủy, rồi ra đại lộ Chu Tước, nơi rộng nhất kinh thành, nơi những phú thương và quan lại đi lại nhiều nhất. Cậu ngồi ở góc đường, trải một mảnh vải, bày bánh ra bán. Chỉ cần bán hết trước buổi trưa là cậu có thể về nhà ăn cơm, ngủ trưa, và chiều lại nhóm lò làm mẻ khác.
"Bánh đậu xanh Ngôn Ký đây! Bánh mềm, bánh thơm, bánh ngọt, không ngọt trả tiền, không mềm đền bánh!" Cậu rao lanh lảnh, giọng trong trẻo như chim sẻ sáng sớm.
Mọi người trong chợ quen mặt cậu. Chị bán vải cười: "Tiểu Ngôn, cho chị hai cái." Bác thợ rèn gật đầu: "Lấy cho bác năm cái, để bác về cho mấy đứa cháu." Cô bé bán hoa xúm lại: "Anh Ngôn, em đổi hoa lấy bánh được không?" Cậu cười, để lộ cái lúm đồng tiền, tay thoăn thoắt gói bánh bằng lá chuối, thu tiền, đếm đồng, cười, cười và cười.
Đến lúc chợ Đông thưa bớt người, cậu gánh thúng đi tiếp ra đại lộ Chu Tước, trong lòng đã tính toán xong: hôm nay bán hết sớm, chiều nay làm thêm ba mẻ, ngày mai ra sớm hơn. Chỉ cần dư ra chút bạc, cậu sẽ mua một ổ khóa thật to, một cái xích thật dày, khóa cửa tiệm lại, để xem Triệu Hiển làm được gì.
Cậu đang mải nghĩ thì bỗng nghe từ phía cuối đại lộ, một tràng tiếng vó ngựa rầm rập vang lên, dồn dập như sấm rền.
"Tránh ra! Tránh ra!"
Tiếng hô hoán vọng đến. Người đi đường nháo nhào dạt sang hai bên. Hàng hóa bị xô đổ, gánh hàng rong lăn lóc. Tiểu Ngôn ngẩng đầu lên, và thứ đầu tiên cậu trông thấy là một con ngựa đen cao lớn, bờm bay phần phật, hai mắt đỏ ngầu, đang phóng như tên bắn ngay giữa đại lộ. Phía sau nó, một cỗ xe ngựa bằng gỗ lim khắc hoa văn cầu kỳ, mui phủ lụa đen, đang lắc lư chao đảo như thuyền giữa bão.
"Ngựa hoảng rồi!" Có người thét lên.
Tiểu Ngôn chưa kịp phản ứng thì cả người đã như đóng băng tại chỗ. Trước mắt cậu, con ngựa đen lao đến gần hơn, gần hơn nữa. Cậu nghe được cả tiếng thở phì phì, cả tiếng móng sắt nện xuống nền đá nghe lạnh cả sống lưng. Trong đầu cậu chỉ còn đúng một ý nghĩ, một ý nghĩ rất đáng thương: bánh của ta.
Rồi cậu làm một việc mà về sau, mỗi lần nhớ lại, cậu đều muốn đào một cái hố chui xuống. Thay vì bỏ chạy, cậu lao thẳng tới, hai tay giang rộng như muốn ôm lấy cả con ngựa, hét lên:
"Đừng có giẫm bánh của ta!"
Một tiếng hí dài vang lên xé toạc không gian. Con ngựa đen giật bắn người, vó trước nhấc lên cao, xe ngựa phía sau nghiêng hẳn sang một bên. Tiểu Ngôn bị hất văng sang bên, cả người lăn mấy vòng trên nền đá xanh, hai chiếc thúng mây bay tứ tung, bánh đậu xanh trắng xinh bay đầy trời như một cơn mưa bột. Có cái rơi trúng vai cậu, có cái rơi trúng đầu, có cái lăn lông lốc đến tận chân một người bán hoa rồi dừng lại, yên vị như thể vốn dĩ nó nằm đó.
Rồi mọi thứ im bặt.
Tiểu Ngôn nằm ngửa trên mặt đường, hai mắt quay mòng mòng, trong tai vẫn còn ù ù. Cậu nhìn lên bầu trời xanh nhạt, thấy một cái bánh đậu xanh đang từ từ rơi xuống, xoay xoay, rồi đáp thẳng xuống trán mình, phát ra tiếng "bộp" nhè nhẹ.
"Bánh của ta," cậu thều thào. "Bánh... của ta..."
"Ngươi không sao chứ?"
Một giọng nam trầm thấp, lạnh lùng, vang lên ngay trên đầu. Tiểu Ngôn gắng gượng mở mắt, và trong khoảnh khắc ấy, cậu quên cả đau, quên cả bánh.
Trước mắt cậu là một người đàn ông cao lớn, ít nhất cũng phải hơn tám thước, đứng ngược sáng. Ánh nắng ban mai phủ lên vai áo bào đen thêu chỉ bạc một quầng sáng mờ ảo. Mái tóc dài đen nhánh được búi gọn sau đầu bằng một chiếc trâm ngọc thanh khiết. Gương mặt người ấy như được tạc bằng dao: mày kiếm sắc, sống mũi cao thẳng, đôi môi mỏng mím lại thành một đường lạnh lùng. Điều đặc biệt nhất là đôi mắt, hẹp và dài, màu đen sâu thẳm như đáy giếng cổ, chỉ cần nhìn thoáng qua cũng khiến kẻ khác cảm thấy như bị xuyên thấu. Dưới cằm y có một vết sẹo mảnh, trắng nhạt, chạy theo đường xương hàm, là dấu vết của một lưỡi đao nào đó từ chiến trường xa xôi.
Người này chỉ cần đứng đó, cả đại lộ như tự động nín thở.
Bên cạnh y, một thanh niên trẻ hơn mặc y phục hộ vệ màu xanh sẫm, mặt mày cứng đờ như tượng gỗ, tay đặt lên chuôi kiếm, vừa lo lắng vừa cảnh giác.
"Thế tử, ngài có bị thương không?" người hộ vệ hỏi.
"Không." Người đàn ông áo đen đáp gọn, mắt vẫn không rời Tiểu Ngôn. "Ngựa bị đá vào chân, hoảng loạn. Đã khống chế được. Nhưng người này..."
Y cúi xuống nhìn Tiểu Ngôn đang nằm bẹp, đầu đội một cái bánh đậu xanh, mặt dính bột trắng, trông như một cái bánh bao mới ra lò.
Ba giây im lặng trôi qua. Người xung quanh dần dần tụ lại, thì thầm bàn tán:
"Đó là xe của phủ Trấn Quốc Công!"
"Thế tử Lăng Cảnh Uyên! Vừa khải hoàn từ biên ải hôm kia!"
"Nghe nói ngài ấy một mình chém đầu ba mươi địch quân, người ta gọi là Diêm Vương sống..."
"Thằng nhóc bán bánh kia xong đời rồi, dám cản xe của Thế tử..."
Tiểu Ngôn không nghe rõ những lời đó. Cậu chỉ nghe ù ù trong đầu, cộng thêm một nỗi tức giận khó tả đang dâng lên từ lồng ngực. Cậu chống tay ngồi dậy, gỡ cái bánh trên trán xuống, nhìn nó bẹp dí trong lòng bàn tay, rồi nhìn xuống dưới đất, nơi hàng chục cái bánh khác đã lăn lóc, dính bụi, gãy nát.
Tiền cơm. Tiền củi. Tiền thuốc cho ông Tư Lửa. Tiền cá khô cho Bột Bột. Tất cả nát bét.
Đôi mắt Tiểu Ngôn lập tức đỏ hoe. Cậu ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào gương mặt lạnh như băng phía trên, rồi cậu làm một chuyện khiến toàn bộ đại lộ Chu Tước hít vào một hơi lạnh.
"Ngươi... ngươi đền bánh cho ta!"
Đám đông đồng loạt cứng người.
"Ngươi phóng ngựa kiểu gì vậy hả? Đường đông người mà chạy nhanh thế! Bánh của ta! Bánh của ta một đêm mới làm xong! Mỗi cái hai văn tiền, tổng cộng ba mươi tám cái, ngươi tính đi, tính đi!" Cậu chìa cái bánh bẹp dí ra trước mặt người đàn ông, tay còn run run. "Ngươi cao to thế mà không biết dạy ngựa của mình à? Ngươi tưởng ngươi có xe đẹp, có kiếm sáng, là ngươi muốn giẫm lên ai cũng được à? Ta nói cho ngươi biết, ta tuy nhỏ người nhưng ta không dễ bắt nạt đâu!"
"To gan!" Người hộ vệ quát lên, kiếm đã rút ra nửa chừng. "Ngươi có biết đây là..."
"Tần Phong." Người đàn ông áo đen lên tiếng, không lớn, nhưng người hộ vệ lập tức khựng lại, cất kiếm vào vỏ, cúi đầu lùi ra sau nửa bước.
Cả đại lộ im phăng phắc. Tiểu Ngôn thở hổn hển, mắt ngân ngấn nước, hai má phồng lên như con cá nóc, hai tay vẫn còn nắm chặt cái bánh bẹp, trông vừa tội nghiệp vừa buồn cười.
Lăng Cảnh Uyên nhìn cậu, đôi mắt đen sâu thẳm không hề gợn sóng.
Rồi y ngồi xổm xuống.
Đám đông lại hít vào một hơi lạnh nữa. Một Thế tử phủ Trấn Quốc Công, Chinh Bắc Đại tướng quân, người vừa lập đại công dẹp loạn phương Bắc, khiến hoàng thượng phải đích thân xuống điện nghênh đón, lại ngồi xổm xuống giữa đường, ngang tầm mắt với một đứa bán bánh dính bột từ đầu đến chân.
"Ba mươi tám cái," y nói, giọng vẫn trầm và bình thản. "Ta đền gấp mười."
Tiểu Ngôn ngớ người: "Hả?"
"Tần Phong."
"Có thuộc hạ."
"Đưa cho hắn ba trăm tám mươi văn."
Tần Phong vội vàng móc túi, nhưng rồi dừng lại, lúng túng: "Thế tử, thuộc hạ chỉ mang bạc vụn, không có tiền đồng..."
"Vậy thì đưa cả bạc."
Tần Phong lấy ra một nén bạc, đặt vào tay Tiểu Ngôn. Nén bạc sáng loáng, nặng trịch, ít nhất phải năm lượng. Tiểu Ngôn nhìn nén bạc, rồi nhìn Lăng Cảnh Uyên, rồi lại nhìn nén bạc, đầu óc vẫn còn hơi quay cuồng.
"Ta... ta chỉ đòi ba mươi tám cái, đâu cần nhiều thế..."
"Vậy coi như tiền bồi thường vì làm ngươi sợ." Lăng Cảnh Uyên đáp, không chút biểu cảm.
"Ta không sợ!" Tiểu Ngôn lập tức cãi. "Ta chỉ... chỉ hơi giật mình thôi!"
Khóe môi người đàn ông dường như nhích nhẹ một chút, nhanh đến mức không ai nhận ra. Y không nói gì thêm, chỉ đưa tay ra, nhặt một cái bánh còn nguyên vẹn nằm gần đó, phủi bụi, rồi... đưa lên miệng cắn một miếng.
"Thế tử!" Tần Phong thất thanh. "Bánh đã rơi xuống đất, không sạch..."
Lăng Cảnh Uyên không đáp. Y đang nhai. Rất chậm. Đôi mắt vốn lạnh như băng giá bỗng nhiên thay đổi, một tia sáng nhỏ thoáng hiện lên trong đó, giống như một người đi qua sa mạc bao ngày bỗng trông thấy giọt nước đầu tiên.
Bánh đậu xanh của Ngôn Ký, lớp vỏ mềm mại như mây, nhân đậu xanh mịn bùi, ngọt thanh như gió xuân, thoang thoảng một tầng hương lá dứa từ dưới đáy. Nó không giống bất kỳ loại bánh nào y từng ăn, không phải sơn hào hải vị của ngự trù, không phải bánh trái dâng cống của các nước, không phải lương khô khô khốc và nhạt thếch nơi biên ải. Nó chỉ đơn giản là ngọt, là ấm, là... mùi nhà.
Ba năm nơi chiến trường, miệng y cái gì cũng nhạt như nước lã. Ngự y trong cung bó tay, thái y viện xem qua đủ loại thuốc vẫn vô ích. Cả phủ Trấn Quốc Công nhìn Thế tử gầy đi trông thấy mà không ai làm gì được. Vậy mà giờ đây, chỉ một miếng bánh nhỏ dính bụi đường phố, y lại cảm nhận được vị ngọt, thứ vị ngọt mà y tưởng mình đã quên từ lâu.
Y nuốt xuống, im lặng một lúc, rồi ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào Tiểu Ngôn, người đang ngơ ngác nhìn y ăn bánh mà há hốc cả miệng.
"Bánh này," y nói, từng chữ rõ ràng, "là ngươi làm?"
"Ừ... ừ thì... là ta làm..." Tiểu Ngôn lắp bắp, mặt đỏ lên không hiểu vì sao. "Ngươi... ngươi ăn cái dính đất mà cũng ăn được sao?"
"Ngươi tên gì?"
"Diệp... Diệp Thanh Ngôn."
"Nhà ở đâu?"
"Ngõ Hàng Bột, tiệm Ngôn Ký..." Tiểu Ngôn trả lời theo phản xạ, rồi bỗng cảnh giác. "Mà sao ngươi hỏi nhiều thế? Ngươi đừng tưởng đền bạc rồi là muốn làm gì ta thì làm!"
Lăng Cảnh Uyên đứng thẳng dậy. Dưới ánh mặt trời, dáng người y cao lớn như một ngọn núi, nhưng giọng nói lại rất khẽ, khẽ đến mức chỉ có Tiểu Ngôn nghe rõ:
"Ta không định làm gì ngươi. Ta chỉ muốn nói..."
Y ngừng một chút, như thể đang tìm từ ngữ cho một chuyện mà cả đời y chưa từng nói với ai.
"Từ hôm nay, ta bao trọn cả tiệm bánh của ngươi."
Toàn bộ đại lộ Chu Tước lại rơi vào im lặng.
Tiểu Ngôn ôm nén bạc trong tay, cái bánh bẹp dí trong tay kia, mắt chớp chớp, mặt ngơ ngác như con nai bị đèn pha. Cậu quay sang nhìn Tần Phong, người hộ vệ mặt gỗ lúc này cũng đang trợn tròn mắt, miệng há ra như chuẩn bị nuốt trứng gà.
"Bao... bao trọn?" Tiểu Ngôn lặp lại, giọng nhỏ xíu. "Bao trọn là... là ý gì?"
Nhưng Lăng Cảnh Uyên đã quay người bước lên xe ngựa, vạt áo đen tung nhẹ trong gió. Trước khi rèm xe hạ xuống, y ngoảnh lại, ném cho cậu một cái nhìn cuối cùng. Đôi mắt sâu thẳm ấy, lần đầu tiên trong ba năm, ánh lên chút gì đó gần giống như ý cười.
"Ngày mai," giọng trầm thấp vọng ra từ sau rèm, "mang bánh đến phủ Trấn Quốc Công."
Bánh xe lăn đi, tiếng vó ngựa xa dần. Đại lộ Chu Tước từ từ ồn ào trở lại, người ta xúm xít bàn tán, chỉ trỏ, thì thào.
Và Tiểu Ngôn vẫn ngồi bệt giữa đường, đầu dính bột, tay cầm bạc, trong lòng hỗn loạn như một mẻ bột nhào sai cách.
"Meo."
Từ đâu đó trong góc phố, Bột Bột, không biết bằng cách nào đã lẽo đẽo theo cậu ra tận đây, đang đứng trên một thùng gỗ, nhìn chủ nhân bằng cặp mắt vàng ươm, vẻ mặt như muốn nói: *Ta đã bảo rồi mà, số ngươi sắp đổi.*
Tiểu Ngôn ôm mặt, rên lên một tiếng.
"Ta vừa mới... mắng Thế tử Trấn Quốc Công là 'ngươi'..."
Và ở phía xa, trong cỗ xe ngựa đang lăn bánh về phía phủ đệ, Lăng Cảnh Uyên lặng lẽ mở lòng bàn tay, nơi còn dính chút vụn bánh đậu xanh, rồi khẽ, rất khẽ, đưa lên môi.
Vị ngọt ấy, y thầm nghĩ, y sẽ không để nó biến mất nữa.
Đêm đó, Diệp Thanh Ngôn không ngủ được, lần thứ hai liên tiếp.
Cậu nằm trên chiếc giường tre kê sát vách bếp, mắt mở thao láo nhìn lên mái nhà, nơi một con thạch sùng đang bò chậm rãi giữa những vệt sáng trăng lọt qua khe ngói. Bột Bột cuộn tròn ở chân cậu, thỉnh thoảng lại gừ gừ vài tiếng như đang nói mê. Nén bạc năm lượng của Thế tử đặt trên chiếc bàn nhỏ đầu giường, dưới ánh trăng loang loáng như một con mắt đang nhìn chằm chằm vào chủ nhân.
"Bao trọn," Tiểu Ngôn thì thào với trần nhà. "Bao trọn là ý gì chứ? Chẳng lẽ là muốn mua cả tiệm sao? Nhưng ta có bán đâu. Hay là muốn bắt ta về làm đầu bếp? Hay là..."
Cậu đột ngột ngồi bật dậy, ôm chặt lấy hai cánh tay, mặt tái đi.
"Hay là muốn chém đầu ta, vì tội dám mắng Thế tử là 'ngươi', lại còn bắt đền bánh?"
Bột Bột mở một mắt ra, liếc cậu một cái đầy vẻ ngán ngẩm, rồi nhắm mắt lại.
Sáng hôm sau, Tiểu Ngôn dậy từ khi trời còn tối mịt. Cậu nhào bột, nặn bánh, hấp nhân, làm một mẻ bánh đậu xanh nhiều gấp đôi thường lệ, rồi nghĩ ngợi một hồi, làm thêm một mẻ bánh gạo nếp nhân thịt nữa, một mẻ bánh khoai môn, và một mẻ bánh bông lan hấp mật ong, món mà cậu chỉ dành làm cho ngày giỗ mẹ. Ông Tư Lửa đứng bên lò, nhìn đống bánh chất cao như núi trên bàn mà ngơ ngác, giơ hai tay lên làm điệu bộ hỏi: *Ngươi định mở tiệc hả?*
"Ta phải chuẩn bị đầy đủ," Tiểu Ngôn nói, giọng run run. "Nếu ta phải chết thì ít nhất cũng để ngài ấy ăn no rồi hãy chém. Biết đâu ăn no, ngài ấy sẽ mềm lòng."
Ông Tư Lửa nhìn cậu, lắc đầu thở dài, rồi chậm rãi quay lại đảo than.
Bà Ba Cải đứng ngoài cửa sổ từ lúc nào, đã nghe được toàn bộ, liền chạy bổ vào, hai tay vỗ đùi đen đét.
"Ối trời đất ơi! Nghe bảo hôm qua ngươi chặn xe Thế tử phủ Trấn Quốc Công! Cả chợ Đông đồn ầm lên từ sáng sớm! Có người còn bảo ngươi lao vào đầu ngựa như anh hùng, có người bảo ngươi quỳ xuống van xin, lại có người bảo Thế tử nhìn trúng ngươi, muốn bắt về phủ làm... làm..."
"Làm gì?" Tiểu Ngôn cảnh giác.
"Làm... làm... người nếm bánh!" Bà Ba Cải ậm ừ, rõ ràng đã nuốt vào nửa câu khác. "Thế cuối cùng ngươi có bị Thế tử đánh không? Có bị mắng không? Ta nghe nói ngài ấy lạnh lắm, chỉ cần liếc mắt là quân lính đã run cả chân!"
"Ngài ấy không đánh, không mắng, còn đền ta năm lượng bạc." Tiểu Ngôn lấy tay xoa xoa thái dương. "Nhưng ngài ấy bảo ta hôm nay phải mang bánh đến phủ. Bà Ba, ta sợ lắm."
Bà Ba Cải nhìn cậu chằm chằm hồi lâu, rồi bỗng nhiên cười khúc khích, một điệu cười đầy ẩn ý mà cậu không hiểu. Bà đặt tay lên vai cậu, giọng bỗng trở nên trịnh trọng:
"Tiểu Ngôn à, bà sống hơn năm mươi năm, nhìn người chưa từng sai. Người đàn ông đền bạc gấp mười, ăn bánh dính đất mà không chê, lại còn đích thân gọi ngươi đến phủ, chắc chắn không phải muốn chém đầu ngươi đâu. Đi đi. Mặc bộ áo mới vào. Chải tóc cho gọn. Rồi đi."
"Bộ áo mới nào? Ta chỉ có ba bộ áo, bộ nào cũng vá."
"Vậy thì bộ nào ít vá nhất."
Tiểu Ngôn thở dài, đành đi thay áo.
---
Phủ Trấn Quốc Công nằm ở phía đông thành, nơi tập trung những dinh thự của các vương hầu công khanh. Muốn đến đó, phải đi qua ba con phố dài lát đá trắng, hai bên là hàng cây long não cổ thụ, tán cây rợp bóng đến mức giữa trưa cũng mát rượi. Không khí ở khu này yên tĩnh lạ thường, khác hẳn sự ồn ã náo nhiệt của chợ Đông. Chỉ thỉnh thoảng có tiếng vó ngựa thong thả hay tiếng bánh xe kiệu lăn nhẹ trên nền đá.
Tiểu Ngôn gánh hai chiếc thúng mây, một trước một sau, mồ hôi túa ra ướt cả tấm lưng áo, đi mãi, đi mãi, cho đến khi trước mặt bỗng hiện ra một cánh cổng khiến cậu phải đứng khựng lại.
Đó là cánh cổng sơn son thếp vàng, cao gần hai trượng, gồm ba cửa lớn. Hai bên là đôi sư tử đá to bằng con trâu, đứng chồm lên trên bệ đá xanh, miệng ngậm hòn ngọc, đôi mắt trợn trừng như muốn ăn tươi nuốt sống bất cứ ai dám đến gần. Phía trên cổng treo một tấm biển lớn bằng gỗ trầm đen, ba chữ "Trấn Quốc Công Phủ" nạm vàng, do chính tay hoàng thượng ngự bút, uy nghiêm đến nỗi chỉ cần liếc mắt lên nhìn cũng khiến người ta muốn quỳ xuống. Hai hàng lính giáp bạc đứng gác nghiêm nghị, giáo dài trong tay sáng lóa dưới ánh mặt trời.
"Ôi mẹ ơi," Tiểu Ngôn thì thầm, chân run lẩy bẩy. "Nhà gì mà to hơn cả cái chợ Đông..."
Cậu nuốt nước bọt, lấy hết can đảm bước lên phía trước, cúi đầu thật thấp, giọng nhỏ xíu:
"Xin... xin hỏi quan gia, ta là Diệp Thanh Ngôn, chủ tiệm Ngôn Ký ở ngõ Hàng Bột, hôm qua có... có hẹn với Thế tử, mang bánh đến..."
Viên lính gác nhìn cậu từ đầu đến chân, ánh mắt nghi hoặc. Nhưng chưa kịp trả lời thì từ trong cổng, một bóng người áo xanh đã lao vọt ra, không ai khác chính là Tần Phong, mặt mày vẫn cứng đờ như tượng gỗ nhưng bước chân lại nhanh đến bất thường.
"Diệp công tử!" Tần Phong chắp tay hành lễ, khiến Tiểu Ngôn giật thót. "Thế tử đã dặn từ sáng sớm, nếu công tử đến thì lập tức cho vào, không cần bẩm báo. Mời."
Hai hàng lính giáp bạc đồng loạt cúi đầu nhường lối. Tiểu Ngôn đứng ngơ ngác giữa hai hàng người, cảm giác như mình vừa nhảy vào một giấc mơ mà chẳng biết là mộng đẹp hay ác mộng.
Qua cổng chính là một khoảng sân rộng mênh mông, lát gạch nung đỏ, sạch đến mức có thể soi bóng. Ở giữa là một hồ sen lớn, lá sen xanh non mới nhú, những chú cá chép đỏ vàng đủ màu bơi lội thong thả dưới mặt nước trong veo. Cầu đá cong cong bắc qua hồ, dẫn đến những dãy hành lang gấp khúc mái cong vút, cột gỗ lim chạm rồng phượng, mỗi mái hiên đều treo một chiếc chuông đồng nhỏ, gió thổi qua ngân lên những tiếng leng keng trong trẻo. Hai bên hành lang trồng đầy mai, đào và hải đường, sắc hoa hồng phớt phủ kín như mây. Xa xa, những tòa lầu các nối tiếp nhau, mái ngói lưu ly xanh lấp lánh dưới nắng.
Tiểu Ngôn vừa đi vừa há hốc miệng, quên cả mệt. Ở ngõ Hàng Bột, nhà cậu chỉ có một gian bếp, một gian nằm, một cái sân bé bằng cái chiếu. Còn ở đây, chỉ riêng cái hành lang này đã dài bằng cả con ngõ của cậu.
"Diệp công tử," Tần Phong vừa dẫn đường vừa ngập ngừng lên tiếng, "công tử... đừng sợ. Thế tử tuy bề ngoài lạnh lùng nhưng không phải người tùy tiện hại người."
"Ta... ta có sợ đâu." Tiểu Ngôn lập tức cứng miệng, dù chân vẫn còn run. "Ta chỉ hơi lạnh chân thôi."
Tần Phong nhìn cậu, khóe miệng giật giật, có vẻ đang cố nhịn cười. Là một hộ vệ theo hầu Thế tử từ năm mười lăm tuổi, đã cùng ngài chinh chiến bao năm, anh ta chưa từng thấy ai trong đời dám nói chuyện với Thế tử bằng cái giọng hôm qua. Càng chưa từng thấy Thế tử bị mắng mà không nổi giận.
Đi qua ba lớp sân, hai lớp cổng, một khu vườn trúc, cuối cùng họ dừng lại trước một tòa lầu nhỏ xinh xắn, biển đề hai chữ "Noãn Các". Từ bên trong, tiếng người cười nói ríu rít vọng ra, xen lẫn tiếng chén bát lách cách và mùi cháo nóng thơm lừng.
Tần Phong đẩy cánh cửa gỗ ra.
Một gian phòng rộng rãi, ấm áp hiện ra trước mắt Tiểu Ngôn. Trần nhà cao, xà gỗ sơn đỏ, cửa sổ chạm hoa lồng kính mờ khiến ánh sáng dịu dàng lan tỏa khắp phòng. Giữa phòng đặt một chiếc bàn tròn bằng gỗ tử đàn, trên bàn bày biện đầy ắp các món điểm tâm: cháo trắng, cháo trứng bắc thảo, bánh cuốn, xíu mại, bánh bao nhân thịt, chè hạt sen, các loại dưa muối, đĩa nào cũng tinh xảo như tranh vẽ. Thế nhưng những món đó gần như còn nguyên, chưa ai đụng đũa.
Quanh bàn có ba người đang ngồi.
Người ngồi ở ghế chủ vị chính là Lăng Cảnh Uyên. Sáng nay y mặc áo dài màu lam nhạt thêu chỉ bạc, tóc buộc cao bằng dải lụa, không đội mũ, khiến khí chất bớt đi phần sắc lạnh của người ra trận, thêm vào vài phần thanh nhã của một công tử thế gia. Nhưng đôi mắt đen thăm thẳm và vết sẹo dưới cằm vẫn là thứ khiến người ta không thể quên.
Bên tay phải y là một bà lão tóc bạc như cước, dáng người nhỏ nhắn, mặc áo gấm màu tím than, tay chống một cây trượng bằng gỗ trầm khắc hình đầu rồng. Gương mặt bà nhăn nheo phúc hậu, nhưng cặp mắt thì sáng quắc, tinh anh, như thể đã nhìn thấu cả trăm năm chuyện đời. Đó là Lão thái quân Tạ thị, tổ mẫu của Lăng Cảnh Uyên, người có uy quyền lớn nhất trong phủ Trấn Quốc Công, đến nỗi Quốc Công gia đang trấn thủ biên ải cũng không dám cãi lời bà.
Bên trái là một ông lão tóc hoa râm, mặc áo vải nâu sẫm, dáng người gầy gò nhưng lưng thẳng tắp, tay đang cầm một cuốn sổ nhỏ ghi chép. Ông là Phúc bá, quản gia già của phủ, đã phục vụ ba đời chủ nhân, nổi tiếng là người nghiêm khắc, chu toàn, mọi việc lớn nhỏ trong phủ không gì qua mắt được.
Khi cánh cửa mở ra, cả ba cùng ngẩng lên nhìn.
Tiểu Ngôn đứng ở ngưỡng cửa, hai tay còn cầm hai chiếc thúng mây to tướng, trên mặt là vẻ hoảng hốt như con thỏ bị đèn soi. Cậu vội vàng quỳ sụp xuống, làm rơi cả một cái bánh khoai môn lăn lông lốc trên sàn.
"Thảo dân Diệp Thanh Ngôn, khấu kiến Thế tử, khấu kiến Lão thái quân, khấu kiến..."
"Đứng lên."
Giọng Lăng Cảnh Uyên vang lên, không lớn nhưng dứt khoát. Y đã đứng dậy khỏi ghế từ lúc nào, bước nhanh ba bước đến trước mặt Tiểu Ngôn, cúi xuống, một tay đỡ lấy chiếc thúng nặng trịch trong tay cậu, tay kia nắm lấy cánh tay cậu kéo dậy.
"Sao lại quỳ? Sàn lạnh," y nói, chân mày hơi nhíu lại. "Còn nữa, gánh nặng như thế này, sao không thuê người khiêng giúp?"
Tiểu Ngôn ngơ ngác: "Ta... ta quen rồi mà..."
"Tần Phong."
"Thuộc hạ có mặt."
"Từ nay về sau, mỗi sáng phái xe ngựa đến ngõ Hàng Bột đón Diệp công tử."
"Vâng!"
Tiểu Ngôn hoảng hốt xua tay: "Không cần, không cần đâu! Ta tự đi được! Xe ngựa gì chứ, ta là người bán bánh, đâu phải quý nhân..."
Nhưng không ai nghe cậu nói. Lăng Cảnh Uyên đã chuyển hai chiếc thúng cho một tỳ nữ đứng bên, nắm lấy cổ tay Tiểu Ngôn, dẫn cậu đến bàn ăn, đích thân kéo chiếc ghế bên cạnh mình ra.
"Ngồi."
Chiếc ghế ấy là ghế phụ vị, vị trí dành cho khách quý nhất. Trên ghế đã lót sẵn một tấm đệm nhung dày màu đỏ thẫm, rõ ràng vừa mới được đặt thêm. Tiểu Ngôn nhìn cái ghế, nhìn Lão thái quân, nhìn Phúc bá, rồi nhìn lại Lăng Cảnh Uyên, mặt đỏ bừng như quả gấc chín.
"Ta... ta không dám..."
"Ngồi xuống."
Ba chữ, giọng vẫn trầm và bình thản, nhưng có gì đó khiến đầu gối Tiểu Ngôn tự động khuỵu xuống, mông đã đặt lên đệm lúc nào không hay.
Phúc bá đứng bên cạnh, cây bút suýt rơi khỏi tay. Ông đã hầu hạ Thế tử từ khi ngài còn nhỏ, chưa từng nghe ngài nói câu nào dài hơn hai chữ với bất kỳ ai ngoài chiến trường. Vậy mà hôm nay ngài không những nói một câu dài bốn mươi chữ, mà còn đích thân kéo ghế.
Lão thái quân ngồi bên kia, đôi mắt tinh anh chậm rãi nheo lại, khóe miệng cong lên một nụ cười mà chỉ những người sống đủ lâu mới có, nụ cười của người đã nhìn ra điều gì đó thú vị.
"Cháu nhỏ, đến đây, cho bà nhìn kỹ cái nào." Giọng bà ôn hòa, hơi khàn, rất dễ nghe. "Ồ, mặt tròn tròn, mắt to to, còn có lúm đồng tiền nữa. Đẹp trai quá. Con nhà ai vậy? Cha mẹ đâu?"
Tiểu Ngôn cúi đầu, giọng nhỏ dần: "Thưa Lão thái quân, cha mẹ con mất từ lúc con mười ba tuổi. Con chỉ còn một cái tiệm bánh, một ông thợ nhóm lò và một con mèo."
Cả gian phòng bỗng lặng đi. Lăng Cảnh Uyên nhìn nghiêng sang cậu, ánh mắt vốn lạnh lùng thoáng chốc trở nên sâu hơn một chút.
Lão thái quân vươn bàn tay nhăn nheo ra, vỗ nhẹ lên mu bàn tay Tiểu Ngôn: "Con mèo ấy tên gì?"
"Dạ... Bột Bột ạ."
"Bột Bột! Cái tên hay!" Bà cười khà khà. "Lần sau mang nó đến chơi. Bà thích mèo lắm, nhưng cháu trai bà thì dị ứng lông mèo."
"Tổ mẫu," Lăng Cảnh Uyên khẽ nhắc.
"Ta nói sự thật mà. Lần trước có con mèo hoang chui vào viện của con, con hắt xì liền ba ngày."
Tiểu Ngôn nhìn sang người đàn ông cao lớn, uy nghiêm, được cả kinh thành gọi là Diêm Vương sống, đang hơi đỏ tai vì bị bà nội nói toạc chuyện dị ứng lông mèo. Bỗng nhiên cậu không nhịn được, bật ra một tiếng cười phụt, rồi vội vàng đưa tay lên che miệng.
Nhưng cái lúm đồng tiền đã lộ ra rồi.
Lăng Cảnh Uyên nhìn cái lúm đồng tiền ấy, chỉ trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, nhưng Phúc bá và Lão thái quân đều thấy rõ, ánh mắt của Thế tử đã dịu xuống như băng tan trong nắng xuân.
---
Bữa điểm tâm sáng hôm ấy trở thành một trong những sự kiện được bàn tán nhiều nhất trong lịch sử phủ Trấn Quốc Công.
Đầu tiên, Tiểu Ngôn run rẩy mở nắp thúng mây, bày từng loại bánh ra đĩa sứ trắng: bánh đậu xanh, bánh gạo nếp nhân thịt, bánh khoai môn, và cuối cùng là bánh bông lan hấp mật ong vàng óng, phồng lên như một đám mây nhỏ. Mùi thơm ngọt ngào của bột gạo, của mật, của lá dứa, lan tỏa khắp gian phòng.
Lão thái quân hít hà: "Chà, thơm quá!"
Thế nhưng trước khi bà kịp cầm đũa, Lăng Cảnh Uyên đã gắp một chiếc bánh đậu xanh bỏ vào chén của Tiểu Ngôn.
"Ngươi ăn trước."
"Ta... ta ăn trước sao? Nhưng đây là bánh để ngài..."
"Ngươi làm bánh từ sáng sớm, chắc chưa ăn gì." Lăng Cảnh Uyên nói, mặt không biểu cảm. "Ăn đi."
Tiểu Ngôn ngơ ngác nhìn chiếc bánh trong chén. Quả thật cậu chưa ăn gì từ sáng, vì lo lắng đến mức chỉ uống mỗi ngụm nước. Bụng cậu bỗng réo lên một tiếng "ọc" rõ to giữa gian phòng yên tĩnh.
Cậu xấu hổ đến mức muốn chui xuống gầm bàn.
Lăng Cảnh Uyên không cười, chỉ đẩy chén cháo trứng bắc thảo nóng hổi về phía cậu, kèm theo một đôi đũa bạc: "Cháo cũng ăn luôn."
Rồi y bắt đầu ăn. Y cầm chiếc bánh đậu xanh lên, cắn một miếng, nhai chậm rãi, sau đó cầm tiếp chiếc bánh khoai môn, rồi bánh gạo nếp. Cứ như vậy, y ăn từng chiếc, từng chiếc một, tốc độ không nhanh nhưng đều đặn không ngừng. Mỗi khi ăn xong một chiếc, đôi mắt y lại khẽ nheo lại, giống như một con mèo lớn vừa được vuốt ve.
Phúc bá đứng cạnh, tay run run cầm cuốn sổ. Ông nhìn chằm chằm vào đĩa bánh đang vơi dần, mắt hoe đỏ.
"Ba... ba năm rồi," ông lắp bắp, giọng nghẹn lại. "Ba năm rồi, Thế tử chưa từng ăn hết một bữa cơm..."
Lão thái quân im lặng, nhưng bàn tay cầm trượng khẽ siết chặt, và khóe mắt bà cũng ẩm ướt. Ba năm qua, bà đã nhìn đứa cháu đích tôn của mình từ một thanh niên cao lớn cường tráng trở thành người gầy gò xanh xao, ăn gì cũng nhạt, uống gì cũng đắng. Bà đã mời không biết bao nhiêu danh y, đã nấu không biết bao nhiêu món bổ dưỡng, đã thắp không biết bao nhiêu nén hương cầu Phật. Và giờ đây, chỉ vì một mẻ bánh của cậu bé bán bánh tròn xoe kia...
Bà kín đáo lau khóe mắt, rồi cười tủm tỉm nhìn sang Tiểu Ngôn, người đang húp cháo phì phò, mặt dính hạt cơm.
"Cháu nhỏ, cháu tên gì nhỉ?"
"Dạ... Diệp Thanh Ngôn ạ."
"Thanh Ngôn." Bà gật gù. "Nghe hay lắm. Vậy sau này bà gọi cháu là Tiểu Ngôn, có được không?"
"Dạ được ạ!"
"Tiểu Ngôn, cháu có biết vì sao Thế tử nhà bà lại gọi cháu đến phủ không?"
Tiểu Ngôn nuốt vội miếng cháo, đôi mắt hạnh chớp chớp: "Dạ, con... con nghĩ là để con đền tội ạ. Vì hôm qua con lỡ mắng ngài ấy..."
"Không phải." Lão thái quân bật cười khanh khách. "Là vì bánh của cháu, Tiểu Ngôn ạ. Cháu trai bà đã mất vị giác suốt ba năm nay. Nó ăn gì cũng như nhai sáp, uống gì cũng như nuốt nước lã. Vậy mà hôm qua nó trở về, chạy ngay đến chỗ bà, nói: *Tổ mẫu, con ăn được vị ngọt rồi.*"
Bà ngừng lại, giọng có chút nghẹn ngào: "Thế nên hôm nay, mời cháu đến, không phải để phạt cháu, mà là để cảm ơn cháu."
Tiểu Ngôn ngớ người ra, chiếc thìa trong tay dừng giữa không trung. Cậu quay sang nhìn Lăng Cảnh Uyên. Người đàn ông ấy vẫn đang ăn bánh, dáng vẻ nghiêm nghị, nhưng dưới ánh sáng dịu dàng của gian phòng, cậu nhìn thấy rõ hơn cái vết sẹo dưới cằm, thấy rõ hơn hàng lông mi dài, và thấy rõ hơn những đường gân xanh mờ trên bàn tay đang cầm bánh, bàn tay đã từng cầm kiếm giết địch, giờ lại cầm một chiếc bánh đậu xanh nhỏ xíu như báu vật.
Tim cậu bỗng đập nhanh hơn một chút.
"Mất vị giác... ba năm?" Cậu thì thầm.
"Ừ." Lăng Cảnh Uyên đáp, mắt vẫn nhìn chiếc bánh. "Lần giao chiến ở ải Hắc Phong, ta trúng độc. Giải được rồi, nhưng vị giác không trở lại."
Y nói nhẹ tênh, như thể đang kể chuyện của người khác. Nhưng Tiểu Ngôn lại thấy ngực mình nhói lên. Cậu nhớ tới những ngày mới mất cha mẹ, khi ăn cơm mà nước mắt cứ chảy, nuốt gì cũng nghẹn. Khi ấy cậu đã nghĩ, nếu có ai đó nấu cho mình một bát cháo nóng thì tốt biết mấy.
Cậu cúi xuống, gắp một chiếc bánh bông lan hấp mật ong, đặt vào chén của Lăng Cảnh Uyên.
"Cái này..." Cậu ngập ngừng, giọng nhỏ nhẹ. "Ta làm riêng. Là món ta chỉ làm vào ngày giỗ mẹ. Ngài thử xem. Nếu... nếu ăn không thấy vị thì cũng không sao. Ta sẽ làm món khác."
Lăng Cảnh Uyên nhìn chiếc bánh vàng óng trong chén, im lặng một lúc lâu. Rồi y cầm lên, cắn một miếng nhỏ.
Bánh mềm xốp, ngọt dịu, mật ong quyện cùng hương trứng thơm nồng, tan chảy trong miệng, để lại một dư vị ấm áp kéo dài mãi. Đó là vị ngọt của tình thương, thứ mà chỉ những đôi bàn tay đã từng trải qua mất mát mới có thể làm ra.
Y nuốt xuống, khẽ nói: "Ngọt."
Chỉ một chữ. Nhưng cả gian phòng đều nghe thấy y đang cố gắng kìm nén điều gì đó.
Tiểu Ngôn mỉm cười, để lộ cả cái lúm đồng tiền. "Ngọt là tốt rồi."
---
Khi bữa ăn gần kết thúc, Phúc bá bước lên, cung kính đặt một tờ giấy lên bàn. Đó là một bản khế ước viết trên giấy hoa tiên, chữ đen nét đậm, dấu son đỏ tươi.
"Diệp công tử," Phúc bá nói, "đây là khế ước 'bao trọn' mà Thế tử đã dặn. Xin công tử xem qua."
Tiểu Ngôn cầm tờ giấy lên, đọc từng dòng một, mắt càng đọc càng tròn.
*Từ nay, tiệm bánh Ngôn Ký ngõ Hàng Bột là nhà cung cấp bánh độc quyền cho phủ Trấn Quốc Công. Mỗi ngày một mẻ bánh, giao trước giờ Thìn. Tiền công: mười lượng bạc mỗi ngày. Không phân biệt ngày lễ, không phân biệt mưa nắng.*
"Mười... mười lượng bạc mỗi ngày?" Tiểu Ngôn thất thanh. "Mười lượng mỗi ngày! Cả năm là... là... ba nghìn sáu trăm năm mươi lượng! Không được, không được! Mười lượng thì nhiều quá, bánh của ta chỉ có hai văn một cái! Ba mươi cái cũng chưa đến một lượng!"
Cậu vội vàng nói tiếp, giọng hối hả như sợ ai đó cướp mất: "Hay là ta chỉ lấy một lượng thôi! Không, một lượng cũng nhiều! Năm trăm văn! Năm trăm văn là quá đủ rồi!"
Cả gian phòng lại im lặng, lần này là im lặng vì đám người trong phủ chưa từng thấy ai đàm phán bằng cách... giảm giá cho chính mình.
Phúc bá nhìn Lăng Cảnh Uyên. Lăng Cảnh Uyên nhìn Tiểu Ngôn, khóe môi khẽ cong lên một góc rất nhỏ.
"Ngươi nói thêm một câu nữa," y chậm rãi nói, "ta trả gấp đôi."
"Hả?!"
"Ba câu, gấp ba."
Tiểu Ngôn lập tức ngậm miệng lại, tay bịt chặt miệng, mắt trợn tròn nhìn y. Đám người trong phòng đều cố nén cười, riêng Tần Phong đứng nơi cửa quay mặt đi, vai run bần bật.
Lão thái quân bật cười ha hả, cười đến mức phải chống trượng xuống đất: "Cháu ngoan của bà! Lần đầu tiên bà thấy con nói đùa!"
"Con không đùa." Lăng Cảnh Uyên đáp, mặt lạnh tanh. "Ta nói thật."
Tiểu Ngôn nhìn tờ khế ước, nhìn nụ cười của Lão thái quân, nhìn ánh mắt của Lăng Cảnh Uyên, rồi lại nhìn xuống nén bạc mà chính tay cậu đã mang theo, định trả lại. Cậu chợt nhận ra rằng, mình chẳng còn lý do gì để từ chối.
Cậu cầm bút lông, run run ký tên: *Diệp Thanh Ngôn.*
Nét chữ hơi nghiêng, hơi xiêu vẹo, nhưng đầy quyết tâm.
Trước khi rời đi, khi đã ngồi xong chén trà hoa cúc mà Lão thái quân đích thân rót, khi chân đã bớt run và mặt bớt đỏ, Tiểu Ngôn bỗng ngập ngừng dừng lại nơi ngưỡng cửa. Cậu quay đầu, nhìn Lăng Cảnh Uyên đang đứng phía sau.
"Thế tử."
"Ừ."
"Hôm qua... hôm qua ta mắng ngài, ta xin lỗi."
Lăng Cảnh Uyên nhìn cậu, đôi mắt đen sâu thẳm phản chiếu ánh nắng buổi trưa. "Không cần."
"Nhưng mà..."
"Ngươi không sai." Y ngừng một chút, giọng trầm hạ xuống, chỉ đủ hai người nghe. "Sau này, ngươi muốn mắng ta thì cứ mắng."
Tiểu Ngôn chớp mắt, ngơ ngác nhìn y. Một câu nói khó hiểu, mà tim cậu vì sao lại đập loạn cả lên.
"Ta... ta về đây!"
Cậu quay người chạy biến, để lại phía sau một Thế tử đứng lặng nơi cửa, nhìn theo bóng lưng nhỏ bé cho đến khi khuất hẳn sau khúc hành lang. Tần Phong đứng bên, nhìn chủ nhân của mình, rồi nhìn cái hướng đám bụi tung lên phía Tiểu Ngôn vừa chạy qua, khẽ ho một tiếng.
"Thế tử."
"Nói."
"Lúc nãy Diệp công tử ở Noãn Các có nhắc đến một chuyện, thuộc hạ nghe được từ bà hàng xóm của cậu ấy khi đi đón người. Nhà họ Triệu, con trai Hộ bộ Thượng thư, đang muốn ép mua lại tiệm bánh, hạn chót là ngày kia."
Nụ cười thoáng hiện trên khóe môi Lăng Cảnh Uyên biến mất. Đôi mắt y hạ xuống, ánh lên một tầng lạnh lẽo mà chỉ những kẻ từng nhìn thấy y trên chiến trường mới nhận ra.
"Triệu Hiển?" y hỏi khẽ.
"Vâng."
Lăng Cảnh Uyên im lặng một lúc. Rồi y quay người, bước đi, giọng trầm tĩnh đến rợn người:
"Chuẩn bị một tấm biển."
---
Chiều hôm đó, Tiểu Ngôn trở về ngõ Hàng Bột trên cỗ xe ngựa của phủ Trấn Quốc Công, vì Tần Phong nhất quyết không cho cậu tự đi bộ, mặc cho cậu hết lời từ chối. Xe dừng ở đầu ngõ, Tiểu Ngôn nhảy xuống, còn chưa kịp cảm ơn thì đã khựng lại.
Trước cửa tiệm bánh Ngôn Ký, hai người lính giáp bạc đang đứng gác nghiêm nghị, giáo dài chống xuống đất. Trên tường, cạnh tấm biển gỗ cũ bạc màu của mẹ cậu, người ta đã treo thêm một tấm biển mới toanh bằng gỗ trầm đen, viền vàng, nạm chữ đỏ:
**"PHỦ TRẤN QUỐC CÔNG ĐỘC QUYỀN NGỰ DỤNG."**
Cả ngõ Hàng Bột chen chúc đứng đầy người, ai nấy đều há hốc miệng, chỉ trỏ, xì xào.
Bà Ba Cải đứng ngay giữa đám đông, tay vẫn cầm mớ rau muống, mắt trợn tròn nhìn Tiểu Ngôn, rồi nhìn tấm biển, rồi nhìn hai người lính, rồi ngã bổ chửng ra sau, may có ông Tư Lửa đứng bên đỡ lấy.
Trên bậu cửa, Bột Bột đang ngồi chễm chệ, đuôi vắt vẻo, ánh mắt vàng ươm quét qua đám đông với vẻ mặt của một con mèo đã biết trước tất cả.
Còn ở cuối ngõ, khuất sau bức tường rêu, hai gã đàn ông vạm vỡ mặc áo đoản xám đang đứng chết trân. Gã cao hơn, người đã ném câu "rượu phạt" hôm kia, giờ mặt mày xám ngoét, lảo đảo lùi từng bước, rồi quay đầu chạy biến.
Tiểu Ngôn đứng giữa ngõ, tay vẫn ôm cái thúng mây rỗng, đầu óc trống rỗng hoàn toàn.
"Trời ơi," cậu lẩm bẩm, giọng run run, "ta chỉ đi bán bánh thôi mà..."
Nếu kinh thành Thăng Kinh có một nơi mà đêm không bao giờ tàn, thì nơi ấy chính là Túy Hoa Lâu.
Tòa lầu ba tầng nằm bên bờ hồ Tây, mái cong treo hàng trăm chiếc đèn lồng đỏ, ban đêm soi xuống mặt nước thành một dải lụa lửa lấp lánh. Tiếng đàn tỳ bà, tiếng sáo trúc, tiếng cười nói yểu điệu quyện với mùi rượu nồng, mùi hương trầm và mùi phấn son ngọt lịm, cứ thế lan ra khắp con phố, kéo bao nhiêu công tử con nhà quyền quý vào cuộc vui thâu đêm suốt sáng. Người ta vẫn nói, kẻ nào đã bước qua ngưỡng cửa Túy Hoa Lâu thì hoặc là mất tiền, hoặc là mất hồn, hoặc là mất cả hai.
Vậy mà giờ đã quá giờ Thìn, mặt trời đã lên cao khỏi ngọn liễu ven hồ, trong gian phòng lớn nhất tầng ba của Túy Hoa Lâu, có một người vẫn chưa chịu dậy.
Gian phòng ấy trang hoàng xa hoa đến mức chói mắt. Màn lụa đỏ thêu uyên ương buông rủ, thảm nhung Ba Tư trải kín sàn, bình phong khắc tranh mỹ nhân họa cảnh xuân sắc, lư đồng đốt trầm hương ngào ngạt. Trên chiếc giường gỗ hoàng hoa lê rộng đủ cho bốn người nằm, chăn gấm xộc xệch, gối thêu rơi lăn lóc, mấy chiếc yếm đào và áo mỏng vắt bừa trên thành giường, thoang thoảng mùi hương phấn còn vương.
Triệu Hiển nằm nghiêng giữa đống gối, một tay chống đầu, tay kia đang cầm chén rượu, vạt áo lụa trắng phanh rộng để lộ bờ ngực trần. Hai nàng ca nữ tóc tai bù xù, xiêm y chưa chỉnh, đang chen nhau ngồi hai bên, một nàng bóc nho, một nàng rót rượu, cười khúc khích không dứt.
Phải nói thật, Triệu Hiển đẹp.
Đẹp theo kiểu khiến người ta vừa mê vừa ghét. Hắn mới hai mươi tư tuổi, khuôn mặt trắng trẻo thanh tú như ngọc tạc, mày mắt phong lưu, sống mũi thẳng, đôi môi hơi đầy luôn mang một nét cười nửa miệng khiến bất kỳ cô gái nào bị nhìn cũng đỏ mặt. Mái tóc đen dài xõa tung trên gối, vài sợi rủ xuống trán trông càng lười biếng quyến rũ. Trời sinh hắn đã có một cặp mắt đào hoa, mỗi lần liếc qua ai, người ấy đều có cảm giác như bị vuốt ve bằng lông vũ. Nếu hắn sinh ra trong một gia đình nghèo, có lẽ đã là một chàng thi sĩ lãng tử được các cô gái mê mẩn. Nhưng hắn lại sinh ra làm con trai độc nhất của Hộ bộ Thượng thư Triệu Đức Khải, nên cái vẻ phong lưu ấy đã sớm bị thứ quyền thế và tiền bạc nuôi lớn thành một loại độc.
Hắn nổi tiếng là kẻ ăn chơi hàng đầu kinh thành. Thanh lâu, sòng bạc, tiệc rượu, không nơi nào không có bóng dáng hắn. Nghe nói, hễ nơi nào có mỹ nhân là nơi đó có Triệu công tử, và hễ Triệu công tử đã để mắt tới ai thì rất ít cô gái thoát được tay hắn. Có người bị hắn dỗ ngọt bằng châu báu lụa là, có người bị dọa nạt bằng thế lực của cha, còn có những cô gái sau một đêm ở Túy Hoa Lâu thì chẳng ai gặp lại nữa. Dân chúng bàn tán thì thầm, nhưng chẳng ai dám nói to.
"Công tử..." Nàng ca nữ áo hồng nũng nịu dựa vào vai hắn, ngón tay thon thả lần theo đường xương quai xanh. "Đêm qua công tử nói sẽ mua cho thiếp chiếc vòng ngọc thúy ở tiệm Kim Phượng, còn nhớ không?"
"Nhớ chứ, nhớ chứ." Triệu Hiển cười, nâng cằm nàng lên, đôi mắt đào hoa lóng lánh. "Nàng đã hầu hạ ta chu đáo như vậy, đừng nói vòng ngọc, ngay cả trăng trên trời ta cũng hái xuống cho nàng."
Nàng áo tím ở phía bên kia liền bĩu môi, cố tình cọ nhẹ vào cánh tay hắn: "Vậy còn thiếp thì sao, công tử?"
"Nàng ấy à..." Hắn kéo dài giọng, hơi cúi xuống, thì thầm vào tai nàng điều gì đó khiến nàng đỏ bừng mặt, đấm nhẹ lên ngực hắn rồi bật cười.
Đúng lúc ấy, cánh cửa gỗ bị đẩy ra, một gã đàn ông vạm vỡ mặc áo đoản màu xám lảo đảo bước vào, mặt tái mét, đứng sững ở ngưỡng cửa.
"Công... công tử!"
"Chuyện gì mà ầm ĩ thế?" Triệu Hiển không thèm ngẩng đầu, vẫn đang mải chơi đùa với lọn tóc của nàng áo hồng. "Không thấy ta đang bận sao? Cái tiệm bánh nhỏ xíu kia, các ngươi đã lấy được khế ước chưa?"
Gã đàn ông nuốt nước bọt, mồ hôi túa ra ướt đẫm trán. Đó chính là gã cao hơn trong hai kẻ đã đến tiệm Ngôn Ký hôm kia. "Bẩm công tử... không... không lấy được..."
Bàn tay của Triệu Hiển khựng lại.
"Không lấy được?" Hắn từ từ ngẩng đầu, nụ cười trên môi vẫn còn nhưng đôi mắt đã lạnh xuống. "Ta cho các ngươi ba ngày. Một cái tiệm bánh, một thằng nhóc bán bánh, mà cũng không xong?"
"Bẩm công tử, không phải tiểu nhân vô dụng." Gã run giọng nói tiếp. "Chuyện là... tiệm ấy... bây giờ có treo biển. Biển gỗ trầm đen, nạm chữ đỏ, ghi là... là 'Phủ Trấn Quốc Công độc quyền ngự dụng'. Còn có hai lính giáp bạc đứng gác cửa."
Cả gian phòng im bặt.
Nàng áo hồng ngừng bóc nho. Nàng áo tím cũng thôi cười. Chén rượu trong tay Triệu Hiển nghiêng đi, rượu đổ lên chăn gấm mà hắn không hề nhận ra.
"Ngươi nói gì?" Giọng hắn rất khẽ. "Trấn Quốc Công phủ?"
"Vâng... người ta đồn rằng Thế tử Lăng Cảnh Uyên đích thân ký khế ước bao trọn tiệm ấy..."
Triệu Hiển im lặng một hồi. Rồi bất ngờ, hắn bật cười. Không phải cười tức giận, mà là tiếng cười khinh khỉnh, dài, phóng đãng, khiến hai nàng ca nữ cũng phải rùng mình.
"Lăng Cảnh Uyên? Cái tên Diêm Vương sống lạnh như băng, ba năm nay mất vị giác, nghe nói ăn gì cũng nhạt phèo, cả ngày chỉ biết ôm kiếm?" Hắn lắc đầu, đưa tay vuốt tóc. "Hắn mà lại đi bao trọn một tiệm bánh? Các ngươi bị thằng nhóc kia lừa rồi. Biển giả thôi, dán lên dọa người."
"Nhưng... nhưng lính gác là thật đấy công tử. Tiểu nhân nhìn thấy huy hiệu trên giáp..."
"Câm miệng." Triệu Hiển ngồi dậy, tùy tay khoác áo choàng lên vai, mặc kệ vạt áo vẫn còn phanh ra, đôi mắt đào hoa nheo lại nhìn vào khoảng không. "Bảo ta phải đến xem. Thằng chủ tiệm đó, nghe nói mặt tròn, mắt to, cười có lúm đồng tiền?"
"Vâng, vâng..."
"Nghe cũng thú vị." Triệu Hiển mỉm cười, đưa đầu lưỡi liếm nhẹ môi dưới, nụ cười ám muội đến mức nàng áo tím phải quay mặt đi. "Ta vốn quen ngắm hoa nở trong vườn, hôm nay có thể đổi khẩu vị, ngắm bánh nóng trong lò. Nếu cậu ta thuận mắt, biết đâu ta không đòi đất nữa, mà đòi luôn cả người."
Hắn đứng lên, vươn vai, dáng người cao gầy, phong lưu phóng khoáng. Hai nàng ca nữ vội vàng đứng dậy sửa áo cho hắn. Triệu Hiển vừa để mặc nàng thắt đai lưng, vừa nhéo nhẹ má nàng áo hồng một cái, rồi quay sang gã đàn ông đang đứng như trời trồng: "Gọi thêm mười người. Ta đến ngõ Hàng Bột. Ta muốn xem cái biển ấy có thật hay không."
---
Cùng lúc đó, ở ngõ Hàng Bột, một cảnh tượng khác đang diễn ra.
Trước cửa tiệm Ngôn Ký, một cỗ xe bò lớn chất đầy đồ vừa dừng lại. Người đánh xe không ai khác chính là Phúc bá, vẫn dáng người gầy gò lưng thẳng tắp, mặc áo vải nâu sẫm, tay cầm một cuốn sổ ghi chép dày cộp, mặt nghiêm như đang đi nhận quan ấn.
"Diệp công tử," ông cúi chào Tiểu Ngôn đang đứng ngẩn người nơi cửa, tay còn dính đầy bột. "Lão thái quân sai lão đem chút lễ mọn đến cho công tử."
"Lễ... lễ mọn?" Tiểu Ngôn nhìn cỗ xe bò, mắt càng lúc càng tròn.
Trên xe có: ba tấm chăn bông lụa, hai chiếc nệm nhồi lông vịt, sáu bộ áo mới may bằng vải cao cấp, hai đôi giày thêu, một hộp thuốc bổ, mười lăm gói yến sào, một bao gạo nếp thượng hạng, một thùng dầu mè, một giỏ đầy các loại hoa quả, một cái ổ đệm nhung nhỏ xinh cho mèo, một cái bát sứ men xanh khắc chữ "Bột Bột", và một lồng chim họa mi đang hót líu lo.
Bà Ba Cải chạy đến từ đầu ngõ, vừa nhìn thấy cỗ xe đã ôm ngực: "Ối giời ơi! Lễ mọn mà gọi là lễ mọn à? Cái bát của con mèo cũng là sứ men xanh thời Tiền Lê à?"
"Lão thái quân dặn," Phúc bá vẫn giữ vẻ mặt nghiêm nghị, mắt không hề chớp, "nói rằng công tử gầy quá, mặt tuy tròn nhưng người mỏng, cần bồi bổ. Nói rằng nếu công tử từ chối thì bà sẽ tự mình đến đây, chống trượng đi bộ từ phủ tới."
Tiểu Ngôn nghe xong, vội vàng nhận lấy, cảm động đến mức mắt đỏ hoe: "Con... con cảm ơn Lão thái quân! Ta... ta nhất định sẽ làm bánh thật ngon đền đáp!"
Từ trong bếp, ông Tư Lửa chậm rãi bước ra, nhìn chiếc lồng chim họa mi, rồi nhìn Phúc bá. Hai ông lão già đứng đối diện, một người quản gia phủ đệ giàu sang, một người nhóm lò nghèo khó, không ai nói gì, nhưng ánh mắt chạm nhau lại khá là thấu hiểu. Một lúc sau, ông Tư Lửa giơ ngón cái lên, chỉ chỉ vào đống gạo nếp, rồi vỗ vỗ ngực, ý nói: *Gạo nếp này ta nhận, ta sẽ nấu ngon.*
Phúc bá trịnh trọng chắp tay: "Đa tạ."
Trong lúc đó, Bột Bột ngồi trong cái ổ nhung mới toanh, hai mắt lim dim, đuôi vắt vẻo, thỉnh thoảng liếc nhìn cái bát sứ như thể đã thấy thứ cần thấy.
Đúng lúc cả ngõ đang rộn ràng như hội, thì từ đầu ngõ vọng lại một tràng tiếng bước chân nặng nề, rồi một giọng nam lười biếng, đầy ý cợt nhả vang lên:
"Chà, náo nhiệt quá nhỉ? Không biết ta có được mời vào chung vui không?"
Cả ngõ im bặt.
Triệu Hiển bước vào, phía sau là mười tên gia đinh vạm vỡ cầm gậy. Hắn đã thay một bộ áo lụa xanh ngọc thêu chỉ vàng, trên tay cầm chiếc quạt xương ngọc, tóc buộc cao bằng trâm bạch ngọc, phong độ ngời ngời như quý công tử bước ra từ tranh vẽ. Nhưng đôi mắt đào hoa của hắn quét qua cảnh tượng trước tiệm bánh, dừng lại ở cỗ xe chất đầy quà cáp, ở lồng chim họa mi, ở tấm biển gỗ trầm nạm chữ đỏ, rồi ở hai người lính giáp bạc đang đứng nghiêm bất động.
Ánh mắt hắn hơi thay đổi một khắc. Nhưng chỉ một khắc.
Rồi hắn cười, nhếch môi, bước chậm về phía trước.
Trên đường đi, có một chị bán vải trẻ tuổi đang gánh hàng, vô tình đứng chắn lối. Triệu Hiển dừng lại, lấy quạt nâng nhẹ cằm chị lên, nụ cười phong lưu:
"Ôi chao, cô nương xinh đẹp thế này mà lại đi bán vải à? Da trắng như sữa, thân hình lại mềm như lụa. Không biết đêm nay cô nương có rảnh không?"
"Xin... xin công tử tha cho," chị bán vải sợ hãi lùi lại, mặt đỏ bừng, tay siết chặt quang gánh.
"Sợ gì?" Triệu Hiển bật cười, bàn tay lướt xuống, định nắm lấy cổ tay chị. "Ta đâu có ăn thịt cô..."
Bốp!
Một vật tròn tròn trắng trắng bay vụt qua không khí, đập thẳng vào mu bàn tay hắn. Triệu Hiển giật mình rụt tay lại, nhìn xuống, thấy một cái bánh đậu xanh lăn lông lốc xuống đất.
"Ai?!" Hắn quát lên.
Tiểu Ngôn đứng ngay trước cửa tiệm, tay phải còn giữ tư thế vừa ném, má phồng lên như quả bóng, mắt trừng trừng như con mèo xù lông.
"Ngươi đừng có động vào người ta!" Cậu hét lên, giọng vừa to vừa run. "Ngươi là ai mà dám ăn hiếp con gái nhà lành giữa ban ngày!"
Triệu Hiển ngẩn ra một chút, rồi nhìn kỹ người đứng trước mặt. Mặt tròn, mắt to, má có lúm đồng tiền. Dù dính bột trắng lem nhem khắp áo, dù mặt hầm hầm tức giận, nhưng vẫn là một khuôn mặt vừa dễ thương vừa trong sáng, khác hẳn với những gương mặt phấn son quen thuộc trong Túy Hoa Lâu của hắn.
Hắn từ từ nhếch môi, đôi mắt đào hoa lóe lên một tia hứng thú rất không đứng đắn.
"Ồ," hắn nói chậm rãi, tay phe phẩy quạt, "hóa ra chủ tiệm chính là cậu, nhìn còn ngon hơn cái bánh của cậu nữa."
Tiểu Ngôn cứng người. Tuy cậu không hiểu hết hàm ý trong câu nói, nhưng ánh mắt ấy khiến cậu nổi hết da gà, cảm giác như đang bị một con rắn nhìn chằm chằm.
"Ngươi... ngươi định làm gì?" Cậu lùi lại nửa bước.
"Ta ư?" Triệu Hiển tiến lại gần, cúi đầu, giọng hạ thấp thành thì thầm, hơi thở phả vào tai cậu. "Chỉ muốn nếm thử xem, đôi bàn tay khéo léo ấy, ngoài nhào bột còn biết làm gì nữa."
Vù!
Một chiếc gậy sắt nặng trịch từ đâu vung ngang, dừng lại cách mặt Triệu Hiển đúng một tấc, gió rít lạnh cả má.
Ông Tư Lửa, râu tóc bạc phơ, mặt mũi lem nhem than hồng, đứng đó, tay nắm chặt cây gậy sắt, đôi mắt vốn hiền lành đục mờ nay hằn lên sát khí của một người từng lăn lộn nhiều năm trước khi về già nhóm lò. Ông không nói một lời, nhưng cây gậy trong tay đã nói thay tất cả.
"Lão già này!" Một tên gia đinh quát lên, xông tới.
"Meo!!!"
Một bóng đen nâu phóng lên từ chiếc ổ nhung như tên bắn, nhảy thẳng lên mặt tên gia đinh kia, bốn móng vuốt cào xuống một đường thật dài. Tên gia đinh hét lên thảm thiết, ôm mặt lăn ra đất. Bột Bột đáp xuống nhẹ nhàng, đuôi dựng thẳng, xù lông, nhe răng gầm gừ như một con hổ nhỏ.
Đám gia đinh nhốn nháo cả lên. Bà Ba Cải từ đâu đó vác một chiếc chổi to bằng cả người, hai tay giơ cao, hô lớn: "Lũ trời đánh! Dám đến ngõ nhà người ta làm loạn! Bà đây liều mạng với các người!"
"Đập!" Triệu Hiển tức giận quát, mặt đã mất hết vẻ phong lưu. "Đập cho ta! Đập nát cái tiệm, đập nát tấm biển giả kia!"
Mười tên gia đinh vung gậy xông lên. Hai lính giáp bạc đồng loạt hạ giáo, chắn ngang cửa tiệm như hai bức tường thép. Tiếng gậy gỗ va chạm với giáo sắt loảng xoảng vang rền, bụi bay mù mịt, tiếng la hét, tiếng chửi thề, tiếng mèo gầm, ầm ĩ cả ngõ.
Phúc bá đứng giữa cỗ xe bò, một tay giữ chặt lồng chim họa mi, tay kia vẫn bình tĩnh ghi chép vào cuốn sổ nhỏ: *Giờ Tỵ, có kẻ đến quấy phá, gồm mười một người...*
Và ngay lúc cục diện sắp trở nên hỗn loạn, một tràng tiếng vó ngựa vang lên từ cuối ngõ, dồn dập như sấm rền, nghe rõ đến mức làm rung cả nền đất.
Tiếng ồn dần dần lắng xuống. Từng người, từng người một quay đầu nhìn về phía ấy.
Một con ngựa đen cao lớn dừng lại ngay đầu ngõ, bờm bay trong gió. Trên lưng ngựa, một người mặc áo bào đen thêu chỉ bạc, dáng ngồi thẳng tắp như cây thương cắm xuống đất, gương mặt lạnh lùng như phủ sương. Ánh mặt trời chiếu nghiêng, hắt lên vết sẹo dưới cằm một đường sáng trắng mảnh. Sau lưng y là Tần Phong cùng mười kỵ binh áo giáp bạc, cờ hiệu Trấn Quốc phần phật trong gió.
Lăng Cảnh Uyên xuống ngựa, chậm rãi, từng bước một, tiến vào ngõ. Nơi nào y đi qua, người nơi ấy lặng lẽ dạt sang hai bên, không ai dám thở mạnh. Mười tên gia đinh cầm gậy đứng chết trân, có kẻ tay run đến nỗi gậy rơi loảng xoảng xuống đất.
Y không nhìn ai cả. Ánh mắt y đi thẳng qua Triệu Hiển như thể hắn chỉ là một cột đá bên đường, dừng lại ở người đang đứng thở hổn hển trước cửa tiệm, mặt lem bột, tóc rối bù, tay còn nắm chặt một cái bánh.
Bước chân y chậm lại.
Tiểu Ngôn ngước lên, thấy y, mắt sáng bừng, rồi lại thấy ánh mắt y đang quét từ đầu đến chân mình, kiểm tra từng chút một, giống như một con thú dữ đang kiểm tra bảo vật quý giá của mình có bị xước hay không.
"Ngươi có bị thương không?" Giọng Lăng Cảnh Uyên rất trầm, rất khẽ.
"Ta... ta không sao! Ta còn ném trúng hắn một cái bánh!" Tiểu Ngôn hớn hở khoe, hoàn toàn không nhận ra bầu không khí đang lạnh đi từng độ.
Lăng Cảnh Uyên nhìn cậu, rồi từ trong tay áo rút ra một chiếc khăn lụa trắng, giơ tay lau vệt bột dính trên má cậu, động tác chậm rãi, dịu dàng đến mức không ai tin đó là bàn tay từng chém giết trên chiến trường. Y lau xong bên má trái, lau tiếp bên má phải, rồi khẽ nói:
"Ngươi lùi ra sau một chút."
"Nhưng mà..."
"Ngoan."
Một chữ, khẽ đến mức chỉ có Tiểu Ngôn nghe được, nhưng tim cậu bỗng nhiên nhảy một cái. Cậu ngơ ngác lùi lại nửa bước, hai tai không hiểu sao nóng ran.
Lúc này, Lăng Cảnh Uyên mới quay người lại, đối mặt với Triệu Hiển.
Chỉ một cái quay người, không khí cả ngõ như hạ xuống. Nụ cười phong lưu trên mặt Triệu Hiển cứng lại. Hắn nuốt nước bọt, gượng gạo mở quạt ra, vẫn cố tỏ vẻ tự nhiên:
"Thế tử... thì ra là Thế tử. Đúng là trùng hợp. Tại hạ chỉ ghé đây mua vài cái bánh, không ngờ lại gặp phải mấy kẻ vô lễ..."
"Mua bánh?" Lăng Cảnh Uyên hỏi, giọng nhạt như nước.
"Vâng, vâng. Nghe nói bánh Ngôn Ký ngon nổi tiếng..."
"Ngươi mang mười tên gia đinh cầm gậy đến mua bánh?"
Triệu Hiển im bặt.
Lăng Cảnh Uyên bước chậm về phía hắn. Mỗi bước chân đều nặng nề, vững chãi, khiến Triệu Hiển vô thức lùi lại. Đến khi hắn nhận ra mình đã bị dồn sát vào bức tường, thì Lăng Cảnh Uyên đã đứng cách hắn chỉ một sải tay.
"Triệu Hiển," y nói, từng chữ rõ ràng, chậm rãi, lạnh như băng, "ta biết ngươi. Con trai độc nhất của Triệu Đức Khải, hai mươi bốn tuổi, ăn chơi trác táng. Tháng trước ép bán tiệm lụa của lão Vương ở cuối ngõ, cướp đất xây vườn hoa. Ba tháng trước, đoạt ruộng của một hộ nông dân ở ngoại thành, đánh gãy chân người chủ. Nửa năm trước, một cô nương tên Liễu Nhi ở Túy Hoa Lâu tự tử, ngươi đã bỏ tiền ém nhẹm."
Sắc mặt Triệu Hiển từ trắng chuyển sang xanh, rồi xám.
"Tần Phong."
"Thuộc hạ có mặt." Tần Phong bước lên một bước, mở ra một tập giấy dày, chữ viết chi chít. "Đây là toàn bộ vụ án, có nhân chứng, có vật chứng, có dấu tay."
"Đêm qua ta vừa từ điện Kim Loan về." Lăng Cảnh Uyên nói tiếp, đôi mắt đen như vực sâu. "Bệ hạ hỏi ta về sổ sách Hộ bộ. Ta nói ta cần thời gian tra xét. Còn ngươi và lệnh tôn, thì nên cầu nguyện rằng ta sẽ không tìm thấy gì thêm."
"Thế... Thế tử..." Triệu Hiển lắp bắp, mồ hôi túa ra, chiếc quạt ngọc trong tay run bần bật. "Chỉ là hiểu lầm... tại hạ không biết tiệm này là của ngài..."
"Của ta?" Lăng Cảnh Uyên khẽ nhíu mày, dường như từ ngữ ấy khiến y hơi bất ngờ. Rồi y liếc nhìn về phía Tiểu Ngôn, người đang ngơ ngác đứng đó, và một thứ gì đó rất mờ nhạt, rất khó hiểu, thoáng hiện lên trong đáy mắt.
Y quay lại Triệu Hiển, giọng bỗng thấp xuống, thấp đến nỗi chỉ có hai người nghe rõ:
"Nghe cho kỹ. Cậu ấy là người của ta."
Triệu Hiển đông cứng.
"Hôm nay ngươi đứng đây nhìn cậu ấy bằng ánh mắt như thế, ta có thể cho qua một lần." Bàn tay Lăng Cảnh Uyên đặt lên chiếc quạt xương ngọc trong tay Triệu Hiển. "Nhưng nếu còn có lần thứ hai..."
Rắc.
Chiếc quạt xương ngọc quý giá gãy làm đôi trong tay hắn, chỉ với hai ngón tay của Lăng Cảnh Uyên. Những mảnh ngọc vụn rơi lộp độp xuống nền đất.
"...thì thứ gãy tiếp theo," y nói khẽ, "sẽ không phải là quạt."
Triệu Hiển mặt cắt không còn giọt máu, hai chân mềm nhũn, suýt nữa thì khuỵu xuống. Hắn vừa lùi vừa lắp bắp: "Tại... tại hạ hiểu rồi... tại hạ xin cáo lui..."
"Khoan." Lăng Cảnh Uyên lạnh lùng chặn lại. "Tiệm lụa của lão Vương, ba ngày. Trả nguyên vẹn đất, bồi thường gấp mười. Sau đó, đến quỳ xin lỗi trước cửa tiệm này, trước mặt cả ngõ."
Triệu Hiển nghiến răng, gương mặt tuấn tú méo mó vì nhục nhã, nhưng không dám nói thêm nửa lời. Hắn gật đầu mạnh, rồi quay đầu bỏ chạy, mười tên gia đinh thất thểu chạy theo, có kẻ còn đánh rơi cả gậy.
Đến khi bóng dáng cuối cùng của đám người ấy khuất sau khúc quanh, cả ngõ Hàng Bột vẫn im phăng phắc, rồi bỗng nhiên vỡ òa trong tiếng reo hò.
"Thế tử vạn tuế!" Bà Ba Cải hét lên, quăng cây chổi lên trời.
Ông Tư Lửa cũng gõ cây gậy sắt xuống đất mấy tiếng thật to. Chị bán vải rưng rưng cúi lạy. Bột Bột đứng trên đống gậy gộc, đuôi vểnh cao, trông y như một vị tướng vừa thắng trận.
Phúc bá đóng cuốn sổ lại, thở ra một hơi thật dài, khóe môi khẽ cong: "Ghi xong rồi."
---
Chiều tà, khi ráng vàng tô lên mái ngói rêu phong của ngõ Hàng Bột một lớp ánh sáng ấm áp, gian bếp nhỏ của tiệm Ngôn Ký lại tràn ngập mùi bột mới.
Lăng Cảnh Uyên ngồi trên chiếc ghế gỗ thấp bên cạnh bàn nhào bột. Với thân hình cao lớn của mình, y ngồi đó trông như một con hổ lớn bị nhét vào chuồng thỏ, hai đầu gối co lại gần chạm cằm, nhưng y hoàn toàn không tỏ vẻ khó chịu. Tay y cầm một chiếc bánh nếp còn nóng hổi, ăn rất chậm, mắt nhìn Tiểu Ngôn đang hì hục nặn bánh.
"Thế tử," Tiểu Ngôn vừa nặn vừa hỏi, giọng vẫn còn lâng lâng, "sao ngài lại đến đúng lúc như vậy?"
Lăng Cảnh Uyên im lặng một lúc.
"Ta tình cờ đi ngang."
"Ngõ Hàng Bột đâu nằm trên đường nào để đi ngang chứ?"
"..."
Tần Phong đứng ở cửa, cố hết sức nhìn lên trần nhà, khuôn mặt cứng đờ run lên vì nhịn cười. Bởi vì anh ta biết rất rõ, từ lúc nghe tin Triệu Hiển kéo người đến ngõ Hàng Bột, Thế tử đã bỏ dở cuộc họp ở Binh bộ, phi ngựa suốt ba con phố, không kịp thay áo, không kịp gọi kiệu.
"Thôi thì..." Tiểu Ngôn cười tít mắt, cái lúm đồng tiền hiện rõ. "Dù sao cũng cảm ơn ngài. Nếu không có ngài, hôm nay ta chết chắc rồi."
"Không chết được," Lăng Cảnh Uyên nói, giọng vẫn trầm và điềm tĩnh. "Có ta."
Chỉ hai chữ, nhưng khiến tay Tiểu Ngôn khựng lại, bột dính đầy đầu ngón tay. Cậu cúi đầu thật thấp, giả vờ tập trung vào chiếc bánh trước mặt, nhưng đôi tai đã đỏ ửng lên tận gốc.
"Meo."
Bột Bột nhảy xuống khỏi ổ nhung, thong thả bước đến cạnh chân Lăng Cảnh Uyên, ngước đôi mắt vàng ươm nhìn y một lúc lâu. Rồi nó nhảy vọt lên đùi y, cuộn tròn, nhắm mắt lại như đó là chỗ ngủ của riêng mình.
Lăng Cảnh Uyên cứng đờ.
Tiểu Ngôn hoảng hốt: "Ối! Bột Bột! Xuống mau! Thế tử, ngài đừng giận, ta đưa nó đi..."
"Hắt... xì!"
Một tiếng hắt hơi vang lên, rất to, rất bất ngờ, phát ra từ người đàn ông cao lớn từng khiến cả biên ải run sợ.
Cả gian bếp lặng đi.
"Hắt... xì! Hắt xì!"
Lăng Cảnh Uyên đưa tay lên che mũi, đôi mắt đỏ hoe vì dị ứng, nhưng bàn tay kia lại chậm rãi, cẩn thận, đặt lên bộ lông mướp mềm mại của Bột Bột, vuốt nhẹ một cái.
"Để... hắt xì... để nó nằm."
"Ngài dị ứng lông mèo mà!" Tiểu Ngôn cuống quýt.
"Không sao." Lăng Cảnh Uyên hít mũi, giọng hơi nghẹt. "Nó thích ta."
Tiểu Ngôn nhìn người đàn ông đang vừa hắt hơi tưng bừng vừa nhất quyết không chịu đẩy mèo ra, bỗng nhiên bật cười thành tiếng, cười đến chảy cả nước mắt, cái lúm đồng tiền sâu hoắm trên má. Tiếng cười trong trẻo của cậu vang khắp gian bếp nhỏ, làm ông Tư Lửa đang đảo than cũng ngoái lại nhìn, khóe miệng khẽ nhếch lên.
Lăng Cảnh Uyên nhìn cậu cười, quên cả việc hắt hơi.
Ba năm ở biên ải, y đã nhìn thấy quá nhiều máu và cát, quá nhiều những đêm dài lạnh lẽo, quá nhiều những bữa ăn nhạt như nước. Y đã quen với sự im lặng của núi non, quen với tiếng vó ngựa và tiếng sắt thép. Y đã tưởng rằng thế gian này không còn màu sắc, không còn hương vị.
Vậy mà giờ đây, trong gian bếp nhỏ mùi bột, dưới ánh chiều vàng ấm, có một người đang cười, và y bỗng nhận ra, hóa ra thế gian này vẫn ngọt như thế.
Y khẽ khàng nói, chỉ đủ cho chính mình nghe:
"Nếu có thể... ta muốn thế này mãi."
---
Ở phía bên kia thành, trong phủ Thượng thư Hộ bộ, Triệu Hiển ngồi trong thư phòng tối om, tay siết chặt một mảnh quạt ngọc gãy đến rớm máu. Trên gương mặt tuấn tú vốn luôn nhoẻn miệng cười phong lưu, giờ chỉ còn lại sự âm trầm méo mó.
Gã đàn ông áo đoản xám đứng cạnh, run rẩy lên tiếng: "Công tử, hay là... chúng ta nghe lời Thế tử, trả lại tiệm lụa..."
"Trả?" Triệu Hiển ngẩng đầu, đôi mắt đào hoa lóe lên tia sáng lạnh lẽo. "Ta, Triệu Hiển, chưa bao giờ trả thứ gì. Càng chưa bao giờ quỳ trước ai."
Hắn nhìn mảnh quạt gãy trong tay, môi từ từ cong lên thành một nụ cười khiến người nhìn phải rùng mình.
"Lăng Cảnh Uyên, Diêm Vương sống, chiến thần bất bại." Hắn thì thầm. "Người như thế mà cũng có ngày lộ điểm yếu cơ đấy. Cái thằng nhóc bán bánh mặt tròn ấy..."
Hắn khẽ bật cười, tiếng cười thấp và dài, vang lên trong căn phòng tối như tiếng rắn trườn.
"Kẻ nào đã có điểm yếu, thì dễ giải quyết lắm."