Chuyến xe buýt số 375
Tác giả: チャン・リン
Huyền Dị/Phạm tội
Mùa đông năm 1995 ở Bắc Kinh đến sớm và khắc nghiệt hơn mọi năm. Cái lạnh không chỉ dừng lại ở việc làm da thịt tê dại, nó như một con dao găm bằng băng, luồn lách qua từng lớp áo len dày, cắm sâu vào tận xương tủy của những kẻ còn lang thang trên đường phố khi màn đêm buông xuống.
Tại khu Trung Quan Thôn – nơi mà người ta bắt đầu gọi bằng cái tên đầy kỳ vọng: "Thung lũng Silicon của Trung Quốc" – ánh đèn từ các tòa nhà văn phòng vẫn sáng rực, đối lập hoàn toàn với bóng tối đặc quánh đang nuốt chửng những con ngõ nhỏ xung quanh.
Trương Hào, hai mươi bốn tuổi, là một trong số ít những kỹ sư phần mềm thế hệ đầu tiên tại đây. Anh tốt nghiệp loại ưu ngành khoa học máy tính, mang theo hoài bão lớn lao từ một tỉnh lẻ lên thủ đô lập nghiệp. Nhưng hoài bão nào thì cũng phải đánh đổi bằng những đêm trắng.
"Cạch. Cạch. Cạch."
Tiếng bàn phím cơ gõ đều đặn trong văn phòng trống hoác vang lên những âm thanh khô khốc. Kim đồng hồ trên tường đã chỉ 10 giờ 45 phút đêm. Trương Hào thở hắt ra một hơi dài, luồng hơi thở ra lập tức ngưng tụ thành một làn khói trắng mờ trong không gian không có hệ thống sưởi trung tâm. Anh đưa bàn tay có phần cứng đờ vì lạnh lên dụi mắt. Màn hình máy tính CTR dày cộp, lồi ra phía trước, đang hiển thị những dòng mã lệnh lập trình màu xanh lá cây ma mị.
"Cuối cùng cũng xong." – Trương Hào lẩm bẩm. Anh nhấn tổ hợp phím lưu lại toàn bộ tiến trình công việc của ngày hôm nay.
Khi tiếng quạt tản nhiệt của thùng máy tính từ từ lịm đi sau lệnh tắt nguồn, không gian xung quanh bỗng chốc rơi vào một sự im lặng đáng sợ. Tiếng gió bấc đập mạnh vào cửa kính sổ nghe như tiếng móng tay của một ai đó đang cào cấu, cố gắng bám lấy bề mặt thủy tinh để leo vào trong.
Trương Hào đứng dậy, thu dọn tài liệu vào chiếc ba lô sờn vai. Anh với lấy chiếc áo khoác phao màu xanh đậm, quấn thêm chiếc khăn len xám do mẹ đan trước khi anh lên Bắc Kinh.
Trước khi rời phòng, anh đi ngang qua chiếc radio cũ của người bảo vệ để lại trên bến bàn trà gần cửa ra vào. Chiếc radio đang bật nhỏ, phát ra tiếng rè rè của sóng ngắn, rồi đột ngột âm thanh trở nên rõ ràng một cách kỳ lạ:
"Khuyến cáo người dân không nên lưu thông một mình tại khu vực quận Hải Điến và Triều Dương sau 11 giờ đêm. Cảnh sát đang mở rộng điều tra vụ mất tích của hai công nhân vệ sinh môi trường tại đoạn đường gần nghĩa trang phía Bắc. Hiện tại vẫn chưa tìm thấy bất kỳ dấu vết nào..."
Trương Hào khẽ rùng mình. Anh tắt phụt chiếc radio. "Lại là tin đồn nhảm," anh tự trấn an mình. Thời gian gần đây, những lời đồn đại về các vụ mất tích, về những bóng ma đi lại trên đường phố Bắc Kinh xuất hiện ngày một nhiều trên các mặt báo lá cải và các câu chuyện trà đá vỉa hè. Là một người học khoa học, tư duy logic của Trương Hào không cho phép anh tin vào những điều dị đoan đó. Đối với anh, mối bận tâm lớn nhất lúc này là làm sao bắt kịp chuyến xe buýt cuối cùng để trở về căn phòng trọ tồi tàn thuê chung với ba người khác ở ngoại ô.Bước ra khỏi tòa nhà, cái lạnh ập vào mặt khiến Trương Hào suýt nghẹt thở. Đường phố vắng lặng như nghĩa địa. Những hàng cây ngô đồng hai bên đường đã rụng sạch lá, trơ trọi những cành khẳng khiu như những cánh tay gầy guộc của những bộ xương đang cố vươn lên bầu trời đen kịt. Sương mù đậm đặc kéo đến, làm mờ đi ánh đèn đường màu vàng đục, biến mọi thứ xung quanh thành những hình thù méo mó, quái dị.
Trương Hào rảo bước thật nhanh về phía trạm xe buýt. Tiếng giày của anh nện xuống mặt đường nhựa nghe cô độc và vang vọng. Anh có cảm giác như tiếng bước chân ấy không chỉ của riêng mình. Mỗi khi anh dừng lại để chỉnh lại quai ba lô, tiếng động ấy dường như kéo dài thêm nửa giây rồi mới dứt hẳn. Giống như có một kẻ nào đó đang đi ngay sau lưng anh, bắt chước từng nhịp bước, nhưng luôn chậm hơn một nhịp. Anh quay phắt lại. Không có ai cả. Chỉ có màn sương mù cuộn xoáy dưới ánh đèn đường.
Trạm xe buýt nằm ngay góc ngã tư gần trường Đại học Thanh Hoa. Nơi này ban ngày vốn nhộn nhịp, nay lại khoác lên mình vẻ âm u, tịch mịch. Biển báo giao thông bằng sắt han gỉ khẽ đung đưa theo gió, phát ra tiếng "khét... lẹt..." nhức óc.
Trương Hào đứng co rúm người dưới mái che của trạm đợi. Anh liên tục giậm chân và hà hơi vào hai bàn tay để tìm chút hơi ấm. Đồng hồ đã là 11 giờ 5 phút. Thông thường, chuyến xe cuối cùng của tuyến 375 sẽ qua đây vào lúc 11 giờ đêm.
"Chẳng lẽ mình đã lỡ chuyến?" – Lòng Trương Hào thắt lại. Nếu không có xe buýt, anh sẽ phải đi bộ gần mười cây số trong thời tiết đóng băng này, hoặc chấp nhận bỏ ra số tiền bằng nửa tuần lương để gọi một chiếc xe taxi bánh mì – điều mà ví tiền của anh hiện tại không cho phép.
Đang lúc tuyệt vọng, từ phía cuối con đường, một âm thanh gầm rú trầm đục xé rách bầu không khí tĩnh lặng. Hai quầng sáng màu vàng chiếu xuyên qua màn sương dày, quét qua mặt Trương Hào. Chiếc xe buýt cũ kỹ, sơn hai màu đỏ trắng đặc trưng của thập niên 90, đang từ từ tiến lại gần.
Trên bảng điện tử phía trước chiếc xe, ba con số màu đỏ hiện lên rõ ràng: 375.
Trương Hào thở phào nhẹ nhõm, như một kẻ sắp chết đuối vớ được cọc. Chiếc xe phanh kít lại, tiếng lốp xe ma sát với mặt đường ướt sương nghe chói tai. Cửa xe bằng sắt mở ra với một tiếng gầm gừ của hệ thống thủy lực cũ kỹ.
Trương Hào bước lên xe. Ngay lập tức, anh cảm nhận được một luồng không khí khác thường. Nó không ấm áp như những chuyến xe buýt thông thường có hơi người, mà ngược lại, nó mang một cái lạnh ẩm ướt, luồn sâu vào trong phổi theo mỗi nhịp thở. Mùi của chiếc xe là sự pha trộn kỳ quái giữa mùi ghế da ẩm mốc, mùi xăng và... một mùi gì đó thoang thoảng giống như mùi thịt mọc nấm bốc lên từ một căn hầm lâu ngày không mở cửa.
Xe bật những bóng đèn huỳnh quang màu vàng mờ nhạt, một vài bóng ở phía đuôi xe thỉnh thoảng lại nhấp nháy, phát ra tiếng "tè... tè..." khó chịu.
Trương Hào tiến về phía hộp quẹt thẻ bỏ tiền xu. Phía sau vô lăng là một người tài xế trung niên mặc đồng phục màu xanh bạc màu. Ông ta ngồi im bất động, hai tay bám chặt vào vô lăng, mắt nhìn thẳng vào khoảng không vô định phía trước qua kính chắn gió. Khuôn mặt ông ta xám xịt, không một chút biểu cảm, thậm chí Trương Hào không nhận thấy lồng ngực ông ta có sự phập phồng của nhịp thở.
Ngồi ở chiếc ghế đơn ngay cạnh cửa là nữ nhân viên bán vé. Cô ấy quấn một chiếc khăn len đỏ che kín nửa mặt, đầu gục xuống ngực như đang ngủ gật.
Trương Hào thả đồng xu vào hộp. Tiếng "keng" của đồng xu rơi xuống vang lên lanh lảnh, nhưng cả tài xế và cô bán vé đều không hề nhúc nhích. Anh khẽ rùng mình, nghĩ thầm chắc họ đã quá mệt mỏi vì ca làm việc muộn, nên cũng không bận tâm thêm.
Anh đi thẳng xuống phía dưới để tìm chỗ ngồi. Lúc này anh mới nhận ra trên xe còn có những hành khách khác. Ở hàng ghế đôi sát cửa sổ phía bên trái là một cặp vợ chồng trẻ. Người đàn ông mặc áo khoác đại phong màu xanh quân đội, cô gái bên cạnh mặc áo len hoa văn đơn giản. Cả hai ngồi sát vào nhau, nhưng kỳ lạ là họ không hề trò chuyện, không hề nhìn nhau. Họ ngồi thẳng lưng, mắt mở to nhìn trân trân vào lưng ghế phía trước. Ánh mắt của họ trống rỗng, vô hồn đến mức làm Trương Hào cảm thấy bất an.
Ở hàng ghế giữa, ngay sát lối đi, có một cụ già tóc bạc phơ, mặc chiếc áo bông kiểu cũ màu đen. Bà cụ có vóc người nhỏ thó, làn da mặt nhăn nheo, chằng chịt những đồi mồi. Điểm duy nhất khiến Trương Hào chú ý là đôi mắt của bà cụ – nó không hề đục ngầu như người già bình thường, mà sắc lẹm, liên tục đảo quanh như thể đang cảnh giác một điều gì đó rất khủng khiếp. Trương Hào chọn một chiếc ghế trống ở hàng ghế áp chót, cách xa tất cả mọi người. Anh đặt chiếc ba lô lên đùi, ôm chặt lấy nó để tìm kiếm chút cảm giác an toàn.
"Rầm"
Cửa xe đóng sập lại. Chiếc xe buýt số 375 tiếp tục lao vào bóng đêm.Chiếc xe chạy với tốc độ rất nhanh, nhanh hơn nhiều so với tốc độ di chuyển bình thường của xe buýt trong thành phố. Cảnh vật bên ngoài cửa sổ lướt qua nhanh đến mức biến thành những vệt sáng nhòe nhoẹt. Trương Hào nhìn ra ngoài, anh nhận thấy sương mù bên ngoài ngày càng dày đặc, đến mức anh không còn nhận ra những tòa nhà hay cửa hiệu quen thuộc trên lộ trình hằng ngày nữa.
Xe đi qua trạm dừng thứ nhất, rồi trạm thứ hai. Không có ai xuống và cũng không có ai lên. Không khí bên trong xe im lặng đến mức Trương Hào có thể nghe thấy tiếng tim mình đang đập "thình thịch" trong lồng ngực. Tiếng động duy nhất từ chiếc xe là tiếng gầm rú thô bạo của động cơ và tiếng cọc cạch của khung sườn sắt mỗi khi xe đi qua những đoạn đường xóc.
Đột ngột, chiếc xe giảm tốc độ. Tiếng phanh xe rít lên dữ dội làm Trương Hào suýt nữa lao về phía trước. Xe dừng lại. Trương Hào nhìn ra ngoài cửa sổ. Nơi này là một đoạn lộ vắng vẻ, xung quanh không có bất kỳ một ánh đèn nhà dân nào, chỉ có những bụi cây dại cao quá đầu người lay động trong gió. Đây hoàn toàn không phải là một trạm dừng xe buýt hợp pháp. Không có bảng hiệu, không có vạch kẻ đường. Cửa xe mở ra. Từ trong màn sương mù dày đặc, ba bóng người từ từ lộ diện và bước lên xe. Khi ba người này bước lên, luồng khí lạnh trong xe lập tức giảm xuống dưới độ đóng băng. Trương Hào cảm thấy da đầu mình tê dại đi.
Hai người đi phía trước mặc trang phục áo dài truyền thống của triều đại nhà Thanh – loại áo trường bào màu xanh sẫm, trên đầu đội mũ tròn có chóp. Người đi ở giữa trông giống như một đại quan, còn hai người hai bên giống như tùy tùng hoặc lính lệ. Mặt của họ giấu kín trong bóng tối của chiếc mũ trùm, chỉ để lộ ra chiếc cằm trắng bệch, không một chút sắc máu.
"Hóa ra là diễn viên đóng phim cổ trang ở phim trường về muộn sao?" Trương Hào tự lẩm bẩm, cố tìm một lý do hợp lý để giải thích cho sự xuất hiện quái dị này. Vào những năm 90, việc các đoàn làm phim cổ trang hoạt động quanh khu vực ngoại ô Bắc Kinh là điều không hiếm gặp.
Tuy nhiên, có điều gì đó không đúng. Nếu là diễn viên, tại sao trang phục của họ lại rách rưới và bốc ra một mùi hôi thối nồng nặc như mùi xác động vật chết lâu ngày như vậy? Ba người họ không hề đi về phía hàng ghế trống. Họ đứng xếp thành một hàng dọc ngay ở lối đi giữa xe, cách chỗ ngồi của Trương Hào chỉ khoảng vài mét. Họ đứng im lịm, đầu hơi cúi xuống.
Do chiếc xe đột ngột tăng tốc để tiếp tục hành trình, theo quán tính, cơ thể của ba người đó đáng lẽ phải ngả nghiêng hoặc bám vào tay vịn. Nhưng không. Họ vẫn đứng thẳng tắp, bất động như những tảng đá. Sự tò mò pha lẫn nỗi sợ hãi tột cùng thúc đẩy Trương Hào làm một việc mà sau này anh nhận ra đó là quyết định kinh hoàng nhất cuộc đời mình. Anh cúi thấp đầu, vờ như đang cúi xuống nhặt chiếc bút đánh rơi, để liếc nhìn xuống phía dưới gấu áo dài của ba người đàn ông kia. Dưới ánh đèn huỳnh quang nhấp nháy của chiếc xe buýt, Trương Hào trợn tròn mắt, hai hàm răng đánh vào nhau lập cập. Dưới lớp áo trường bào màu xanh sẫm kia... hoàn toàn trống rỗng. Không có quần, không có giày, và quan trọng nhất bọn chúng không có chân. Phần gấu áo thả tự do xuống, và khoảng không gian từ gấu áo đến mặt sàn xe khoảng mười phân hoàn toàn là không khí. Ba thực thể đó không phải đang đứng trên xe, họ đang lơ lửng trong không trung. Trương hào cảm thấy toàn bộ máu trong cơ thể như dồn hết lên não, rồi ngay lập tức đông cứng lại. Tai anh ù đi, và một nỗi kinh hoàng tột độ bóp nghẹt lấy trái tim anh. Anh đang ngồi trên một chuyến xe không dành cho người sống.
Trương Hào run rẩy, mồ hôi lạnh vã ra như tắm dù nhiệt độ trong xe đang rất thấp. Anh biết mình phải trốn thoát khỏi chiếc xe này ngay lập tức. Anh khẽ nhúc nhích đầu gối, định bụng sẽ đứng dậy, lao thật nhanh về phía cửa trước, ép tài xế dừng xe hoặc cạy cửa nhảy xuống đường. Nhưng ngay khi cơ thể anh vừa dịch chuyển một milimet, ba cái bóng áo dài kia đột ngột chuyển động. Chiếc bóng đi đầu chậm rãi xoay đầu về phía anh. Dưới vành mũ tròn, Trương Hào kinh hoàng nhận ra đó không phải là một khuôn mặt người. Đó là một khuôn mặt đang phân hủy mạnh, thịt vữa ra từng mảng, lộ cả xương quai hàm trắng hếu, và hai hốc mắt hoàn toàn đen ngóm, không có nhãn cầu nhưng dường như đang nhìn chằm chằm vào anh. Trương Hào đông cứng hoàn toàn. Anh không thể kêu lên, không thể cử động, giống như bị bóng đè giữa ban ngày.
Đúng lúc cái chết tưởng chừng như đã cận kề trong gang tấc, một bóng đen khác bỗng lao vút từ phía trên xuống. Đó là cụ già tóc bạc mặc áo bông đen. Bà cụ lao đến với một vận tốc và sức mạnh không tưởng đối với một người ở độ tuổi của bà. Bà không hướng về phía ba cái bóng áo dài, mà lao thẳng vào vị trí của Trương Hào.
"Chát!"
Một cái tát nảy lửa giáng thẳng vào mặt Trương Hào. Cái đau rát khiến anh bừng tỉnh khỏi cơn chấn kinh. Chưa kịp hiểu chuyện gì xảy ra, bà cụ đã dùng đôi bàn tay gầy guộc nhưng khỏe như gọng kìm, túm chặt lấy cổ áo anh, kéo giật lên.
"Thằng khốn kiếp! Mày dám móc túi tao! Mày nhìn cái mặt mày tử tế thế mà lại là đồ ăn cắp à?!"
Bà cụ gào lên, giọng lanh lảnh, chói tai, vang vọng khắp khoang xe hẹp. Trương Hào bàng hoàng, hai mắt hoen lệ vì cái tát đau:
"Bà... bà nói cái gì thế? Tôi có lấy gì của bà đâu?!"
"Mày còn chối à?! Ví tiền của tao để trong túi áo, vừa rồi chỉ có mày đi qua đi lại! Trả tiền đây cho tao, không tao đưa mày lên đồn công an!"
Bà cụ vừa chửi bới vừa ra sức giật tóc, cấu xé vào vai Trương Hào. Sự hỗn loạn diễn ra ngay sát cạnh ba cái bóng áo dài, nhưng họ dường như không quan tâm, lại từ từ quay đầu trở lại vị trí cũ. Cặp vợ chồng trẻ phía trên vẫn ngồi im như những thớ thịt chết. Nhân viên bán vé và tài xế vẫn không hề quay đầu lại.Bà cụ kéo xềnh xệch Trương Hào về phía cửa trước của xe, vừa đi vừa dùng chân đạp mạnh vào cửa xe, miệng không ngừng la hét:
"Bác tài! Dừng xe! Cho tôi xuống! Tôi phải lôi thằng này vào đồn công an ngay trạm này! Không thể để loại lưu manh này chạy thoát được!"
Người tài xế không nói một lời, nhưng có lẽ vì quá phiền phức trước tiếng la hét đập cửa của bà cụ, ông ta nhấn mạnh phanh. Chiếc xe buýt số 375 một lần nữa dừng lại bên lề đường tối tăm. Cửa xe vừa mở, bà cụ dùng một lực mạnh kinh người, đẩy phắt Trương Hào văng ra khỏi cửa xe. Bản thân bà cũng nhanh chóng bước xuống ngay sau đó.
"Rầm!"
Cửa xe lập tức đóng sập lại. Chiếc xe buýt số 375 không hề đợi hai người phân bua, nó lập tức rồ ga, lao vút đi vào màn sương mù dày đặc với một tốc độ kinh hoàng, biến mất hút trong vài giây ngắn ngủi.Tiếng động cơ của chiếc xe buýt số 375 lịm dần rồi tắt hẳn trong màn sương mù đặc quánh. Không gian xung quanh lập tức rơi vào một sự im lặng chết chóc. Cái lạnh của đêm đông ngoại ô Bắc Kinh bủa vây lấy Trương Hào, nhưng nỗi sợ hãi trong lòng anh còn buốt giá hơn cả thời tiết.
Trương Hào ngã ngồi trên mặt đường nhựa lạnh ngắt, hai tay chống ngược ra sau, hơi thở hổn hển, lồng ngực phập phồng dữ dội. Anh ngước mắt nhìn người đàn bà vừa tát mình. Dưới ánh sáng mờ mịt của vầng trăng khuất sau mây, gương mặt của bà cụ tóc bạc lúc này không còn nét giận dữ, hung tợn như khi ở trên xe nữa. Thay vào đó là một vẻ nhợt nhạt, mệt mỏi và run rẩy đến tội nghiệp.
Bà cụ vịn tay vào một thân cây ngô đồng bên đường, ho khan vài tiếng khàn đặc. Trương Hào uất ức đứng dậy, phủi lớp bụi đất bám trên quần, gắt lên nhưng giọng vẫn không giấu nổi sự run rẩy:
"Bà già này... rốt cuộc bà bị làm sao thế? Tôi đã bảo tôi không lấy ví của bà! Bà tát tôi một cái đau viếng người, lại còn vu khống tôi trước mặt bao nhiêu người nữa!"
Bà cụ chậm rãi quay đầu lại. Đôi mắt sắc lẹm lúc nãy giờ hằn lên những tia máu đỏ quạch. Bà nhìn Trương Hào từ đầu đến chân, rồi khẽ buông một tiếng thở dài thườn thượt. Luồng hơi thở của bà không tạo thành làn khói trắng trong không khí lạnh như của Trương Hào.
"Chàng trai trẻ... nếu không có cái tát đó của tao, giờ này mày đã là một cái xác không hồn rồi." – Giọng bà cụ thều thào, run rẩy như tiếng lá khô cọ xát vào nhau.
Trương Hào sững người. Câu nói của bà cụ lập tức kéo anh về thực tại kinh hoàng vài phút trước – hình ảnh ba người đàn ông mặc áo dài triều Thanh lơ lửng trên mặt sàn xe.
"Bà... bà cũng nhìn thấy sao?" – Trương Hào lắp bắp, hai đầu gối lại bắt đầu run bần bật.
Bà cụ gật đầu, đưa bàn tay gầy guộc lên vuốt lại mái tóc bạc bị gió thổi tung:
"Tao ngồi ở hàng ghế giữa, ngay sát lối đi. Khi ba cái thứ đó bước lên, tao đã ngửi thấy mùi đặc trưng của đất đào mộ. Lúc chiếc xe đi qua đoạn xóc, tà áo của tên đi đầu hất lên... tao thấy rõ ràng dưới đó không hề có chân. Tụi nó là ma quỷ từ dưới âm ty lên tìm người thế mạng!"
Bà cụ dừng lại một chút, nuốt nước bọt rồi nói tiếp:
"Khi mày dịch chuyển định chạy, cái con quỷ đứng đầu đã chuẩn bị bóp cổ mày. Ma quỷ chỉ có thể bắt những kẻ yếu bóng vía hoặc những kẻ đã bị tụi nó 'đánh dấu'. Tao phải bày ra cái trò mất ví, dùng dương khí của cái tát để đánh thức mày, đồng thời làm kinh động đến phần 'người' còn sót lại của tên tài xế để lão mở cửa. Nếu không, tất cả chúng ta đều phải chết."
Trương Hào nghe đến đây thì da gà nổi khắp người. Anh nhìn quanh quất. Đoạn đường này hoàn toàn xa lạ. Hai bên đường không có nhà dân, chỉ có những hàng cây ngô đồng thẳng tắp và những cánh đồng hoang hoang vu.
"Thế... thế còn cặp vợ chồng trẻ ngồi phía trên thì sao? Sao bà không cứu cả họ?"
Trương Hào hỏi, trong lòng dấy lên một cảm giác tội lỗi mơ hồ. Bà cụ bỗng nở một nụ cười kỳ quái, nụ cười làm những nếp nhăn trên mặt bà xô lại vào nhau trông vô cùng đáng sợ:
"Cứu? Mày nghĩ họ vẫn còn sống sao? Chàng trai, mày không để ý từ lúc mày lên xe, hai đứa đó không hề chớp mắt, không hề thở, và cổ của tụi nó... đã bị vặn ngược ra sau một góc mười lăm độ từ trước rồi à?"
Một luồng khí lạnh chạy dọc từ xương sống lên đến đỉnh đầu Trương Hào. Anh nhớ lại ánh mắt trống rỗng, vô hồn của cặp tình nhân kia. Hóa ra, họ đã là những cái xác chết từ trước khi anh bước lên xe. Chuyến xe buýt đó vốn dĩ là một chiếc quan tài di động chạy bằng máu.
"Bây giờ... chúng ta phải làm sao đây bà? Đi về hướng nào mới có đồn cảnh sát?"
Trương Hào hoang mang hỏi, anh hoàn toàn mất phương hướng. Bà cụ không trả lời. Bà quay lưng lại phía anh, bắt đầu bước đi vào màn sương mù dày đặc theo hướng ngược lại với lộ trình của chiếc xe buýt.
"Đi theo tao. Tao biết một lối tắt để ra đường lớn."
Tiếng của bà cụ vọng lại. Trương Hào không còn lựa chọn nào khác, vội vàng rảo bước đi theo sau bà cụ. Nhưng khi đi được khoảng mười bước, một chi tiết nhỏ bất chợt đập vào mắt Trương Hào, khiến chân anh như bị đóng đinh xuống mặt đường.
Đèn đường ở đoạn này tuy mờ, nhưng vẫn đủ để hắt bóng của anh xuống mặt đường một cái bóng dài, méo mó. Thế nhưng, đi ngay phía trước anh, dưới chân bà cụ tóc bạc... hoàn toàn không có bóng. Không những vậy, bước đi của bà cụ cực kỳ nhẹ nhàng, không hề phát ra một tiếng động nào, dù bà đang đi một đôi giày vải đế cứng kiểu cũ.
Trương Hào đứng sững lại, tim đập loạn nhịp. Anh nhìn chằm chằm vào gấu quần của bà cụ. Do sương mù dày đặc và bóng tối che khuất, anh không thể nhìn rõ bà cụ có chạm chân xuống đất hay không. Nhưng việc không có bóng giữa ánh đèn đường là điều không thể giải thích bằng khoa học. Bà ta... rốt cuộc là người hay là thứ gì khác?Bà cụ dường như cảm nhận được Trương Hào đã dừng lại. Bà không quay người lại hoàn toàn, mà chỉ xoay cái cổ một cách chậm rãi, quá mức bình thường đối với một người già, hỏi:
• "Sao không đi tiếp? Muốn ở lại đây cho tụi nó quay lại bắt đi à?"
Trương Hào cố giữ cho giọng mình không quá hoảng loạn, anh lùi lại một bước, tay nắm chặt quai ba lô như muốn dùng nó làm vũ khí phòng thân:
• "Bà... bà cụ, tôi chợt nhớ ra đường này không phải đường về nhà tôi. Tôi... tôi tự đi đường khác được rồi."
Bà cụ khẽ cười thành tiếng. Tiếng cười "hắc hắc" khô khốc vang lên giữa đêm vắng nghe như tiếng quạ kêu.
• "Cái thằng nhóc này, mạng lớn nhưng nhát gan. Mày sợ tao sao? Nếu tao muốn hại mày, tao đã để ba con quỷ kia hút cạn máu mày trên xe rồi."
Dứt lời, bà cụ đột ngột tăng tốc độ bước đi. Điều kinh hoàng là bà không hề chạy, nhưng cơ thể bà lướt đi trong sương mù nhanh một cách bất thường, giống như một chiếc lá bị gió cuốn. Chỉ trong chớp mắt, bóng dáng áo bông đen của bà đã chìm nghỉm vào màn sương dày, bỏ lại Trương Hào một mình giữa đoạn đường hoang vu.
Trương Hào sợ hãi tột cùng. Anh không biết bà cụ là thần tiên cứu mạng hay là một hồn ma lương thiện, nhưng việc ở lại đây một mình chắc chắn là tự sát. Anh cắm đầu cắm cổ chạy theo hướng ngược lại, hy vọng sẽ tìm đường quay về khu Trung Quan Thôn hoặc trường Đại học Thanh Hoa.
Anh chạy, chạy bán sống bán chết. Tiếng gió rít qua tai như những tiếng khóc than của những oan hồn. Sương mù mỗi lúc một dày, che khuất tầm nhìn quá ba mét.
Đột nhiên, Trương Hào vấp phải một hòn đá lớn bám đầy rêu và ngã nhào ra đất. Chiếc ba lô văng ra xa. Anh đau đớn lồm cồm bò dậy, định nhặt lại ba lô thì nhận ra tay mình vừa chạm vào một bề mặt đá lạnh ngắt, nhẵn thín và dựng đứng.
Trương Hào ngước mắt lên. Trước mặt anh, ẩn hiện trong sương mù, là một tấm bia đá han gỉ, rêu phong bám đầy. Trên bia khắc những dòng chữ ngoằn ngoèo đã mờ:
"mộ phần của..."
Anh bàng hoàng nhìn xung quanh. Hóa ra trong lúc hoảng loạn chạy trốn, anh đã lao lệch ra khỏi lộ chính và đi sâu vào Nghĩa trang phía Bắc – nghĩa trang hoang phế lớn nhất vùng ngoại ô, nơi mà bản tin radio lúc nửa đêm vừa nhắc đến về vụ mất tích của hai công nhân vệ sinh.
Xung quanh anh lúc này là hàng trăm, hàng ngàn ngôi mộ đất san sát nhau, nằm im lìm dưới những hàng cây bách cổ thụ đen kịt. Tiếng gió thổi qua các khe đá phát ra âm thanh tựa như tiếng thì thầm, bàn tán của hàng ngàn con người đang đứng xung quanh nhìn chằm chằm vào kẻ đột nhập.
"Cọc... cạch..."
Từ phía xa trong nghĩa trang, tiếng động cơ quen thuộc lại vang lên. Trương Hào run rẩy bò rạp xuống sau một ngôi mộ lớn. Anh không tin vào tai mình nữa. Chiếc xe buýt số 375 đáng lẽ đã chạy cách đây hàng chục cây số, tại sao tiếng động cơ của nó lại xuất hiện ở ngay giữa khu nghĩa trang không có đường sá này?
Hai ánh đèn pha màu vàng đục xé tan màn sương mù từ phía cuối nghĩa trang, từ từ tiến lại gần. Chiếc xe buýt khổng lồ đang lướt đi trên những nấm mồ, bánh xe không hề chạm đất, không hề làm đổ một tấm bia mộ nào. Nó di chuyển im lìm như một bóng ma khổng lồ đang đi tuần đêm.
Trương Hào bịt chặt miệng để ngăn mình không hét lên. Qua lớp kính sổ bám đầy hơi nước và vệt máu của chiếc xe, anh kinh hoàng nhìn thấy: người tài xế mặc đồng phục lúc nãy giờ đã gục đầu lên vô lăng, còn người đang điều khiển chiếc xe... chính là một trong ba cái bóng áo dài triều Thanh. Và ở hàng ghế hành khách, cặp vợ chồng trẻ lúc nãy giờ đang đứng áp mặt vào tấm kính cửa sổ, da mặt họ đã chuyển sang màu xanh xám của xác chết, hai mắt trợn ngược, miệng há hốc như đang cố kêu cứu với Trương Hào. Chiếc xe buýt ma quái từ từ đi ngang qua ngôi mộ nơi Trương Hào đang trốn. Anh nín thở, tim như muốn vỡ tung ra khỏi lồng ngực. Anh biết, chỉ cần một tiếng động nhỏ, chiếc xe sẽ dừng lại, và anh sẽ trở thành hành khách tiếp theo trên chuyến xe vĩnh hằng đó.Chiếc xe buýt số 375 lướt qua rồi mất hút vào sâu trong khu mộ cổ. Phải mất gần ba mươi phút sau khi tiếng động cơ hoàn toàn biến mất, Trương Hào mới dám cử động. Toàn thân anh ướt đẫm mồ hôi lạnh, cơ thể cứng đờ vì cái lạnh và sự sợ hãi tột độ.
Anh không dám tìm ba lô nữa, dùng chút sức tàn lực kiệt còn lại, bò ra khỏi nghĩa trang và chạy thục mạng ra phía đường lộ lớn. May mắn thay, sau gần một tiếng đồng hồ điên cuồng chạy trốn, anh đã nhìn thấy ánh đèn neon màu trắng của một bốt gác bảo vệ ở rìa ngoài khu dân cư.
Trương Hào lao vào bốt gác, đập cửa rầm rầm. Người bảo vệ già đang thắp một ngọn đèn dầu, giật mình mở cửa nhìn chàng trai trẻ quần áo xộc xệch, mặt cắt không còn giọt máu, liên tục lảm nhảm về "xe buýt số 375" và "ma không chân". Nhìn thấy tình trạng hoảng loạn tột độ của Trương Hào, người bảo vệ tốt bụng đã cho anh uống một ngụm trà nóng rồi giúp anh gọi điện báo cảnh sát.
Khoảng 5 giờ sáng, hai viên cảnh sát hình sự thuộc đồn công an quận Hải Điến đã có mặt. Họ đưa Trương Hào về đồn để lấy lời khai. Ngồi trong phòng thẩm vấn ấm áp, cầm ly nước ấm trên tay, Trương Hào dần lấy lại bình tĩnh và thuật lại toàn bộ sự việc từ lúc anh bước lên xe lúc 11 giờ 5 phút đêm, cho đến màn kịch cứu mạng của bà cụ và những gì anh nhìn thấy ở nghĩa trang.
Hai viên cảnh sát, một người tên Vương và một người trẻ tuổi tên Lý, lắng nghe với vẻ mặt vô cùng nghiêm túc. Họ không hề cười nhạo hay cho rằng Trương Hào bị điên. Sự im lặng của họ càng làm Trương Hào cảm thấy có điều gì đó vô cùng tồi tệ đã xảy ra. Sau khi Trương Hào ký tên vào biên bản lời khai, cảnh sát Vương thở dài, châm một điếu thuốc rồi đẩy một tờ công văn vừa mới nhận được sang phía anh:
"Chàng trai, cậu nên cảm thấy may mắn vì mình còn sống để ngồi đây. Sáng nay, lúc 4 giờ 30 phút, tổng công ty xe buýt Bắc Kinh đã báo án. Chuyến xe buýt cuối cùng mang số hiệu 375 khởi hành từ bến xe Viên Minh Viên đêm qua đã hoàn toàn mất liên lạc cùng tài xế và một nữ nhân viên bán vé.
Trương Hào run rẩy:
"Vậy... vậy còn cặp vợ chồng và ba người mặc áo dài?"
Cảnh sát Vương lắc đầu:
"Theo lịch trình và vé bán ra từ trạm đầu, trên xe ngoài tài xế và cô bán vé thì chỉ có một vài hành khách. Nhưng điều kỳ lạ là, máy bộ đàm của chiếc xe đã bị ngắt kết nối đột ngột vào đúng 11 giờ 10 phút đêm qua, ngay sau khi đi qua trạm Đại học Thanh Hoa – nơi cậu bước lên xe."
Đúng lúc đó, cửa phòng thẩm vấn bật mở. Cảnh sát Lý bước vào, sắc mặt tái mét, ghé tai nói nhỏ với cảnh sát Vương điều gì đó. Dù nói nhỏ, nhưng trong căn phòng yên tĩnh, Trương Hào vẫn nghe rõ mồn một:
"Đội tìm kiếm vừa báo về... Đã tìm thấy chiếc xe buýt số 375 dưới lòng hồ chứa nước Mật Vân rồi."
Trương Hào đứng phắt dậy, làm đổ cả ly nước trên bàn:
"Hồ Mật Vân? Không thể nào! Hồ Mật Vân cách trạm Đại học Thanh Hoa hơn một trăm cây số! Từ lúc tôi xuống xe đến lúc các anh tìm thấy xe chỉ có vài tiếng đồng hồ, làm sao một chiếc xe buýt cũ kỹ có thể chạy xa như thế, lại còn lao xuống hồ?"
Cảnh sát Vương nhấn mạnh điếu thuốc vào gạt tàn, đứng dậy quác tay ra hiệu cho Trương Hào:
"Đi thôi. Cậu là nhân chứng duy nhất nhìn thấy chiếc xe trước khi nó gặp nạn. Cậu phải đi cùng chúng tôi đến hiện trường."
Thay vì đến thẳng hiện trường hồ Mật Vân, cảnh sát Vương bất ngờ ra lệnh cho chiếc xe tuần tra rẽ vào một con ngõ nhỏ, hướng về phía kho lưu trữ hồ sơ cũ của Cục Cảnh sát Bắc Kinh. Sắc mặt ông nghiêm nghị, đôi mắt đăm chiêu nhìn qua kính chiếu hậu để quan sát Trương Hào đang ngồi co rúm ở hàng ghế sau.
"Đội trưởng Vương, chúng ta không đến hồ Mật Vân sao?" – Trương Hào thắc mắc, giọng vẫn còn run.
"Đến đó lúc này cũng chưa giải quyết được gì. Đội pháp y và đội cứu hộ đường sông đang phong tỏa hiện trường." – Cảnh sát Vương châm một điếu thuốc mới, thở ra làn khói xám. "Cậu nói cậu gặp một bà cụ tóc bạc, mặc áo bông đen kiểu cũ, tát cậu để cứu mạng đúng không?"
"Vâng, đúng thế ạ! Nếu không có bà ấy, tôi đã..."
"Cậu Lý," – Vương cắt ngang lời Trương Hào, quay sang viên cảnh sát trẻ đang lái xe. "Vào kho lưu trữ, tìm hồ sơ vụ tai nạn giao thông của tuyến xe buýt số 375... vào mười năm trước."
Câu nói của Vương như một gáo nước đá dội thẳng vào đầu Trương Hào. Mười năm trước? Chẳng lẽ tuyến xe này đã từng gặp tai nạn? Mười lăm phút sau, họ có mặt trong căn phòng lưu trữ sực mùi giấy mốc và long não. Cảnh sát Lý thoăn thoắt lật tìm giữa những chiếc kệ sắt cao ngất ngưỡng. "Cạch", một chiếc hộp các-tông bám đầy bụi dày được hạ xuống bàn. Lý mở hộp, rút ra một tập hồ sơ màu vàng ố có đóng dấu đỏ: "Mật – Vụ án tai nạn giao thông nghiêm trọng tuyến 375, ngày 14 tháng 11 năm 1985". Cảnh sát Vương giở từng trang tài liệu, rồi đẩy một bức ảnh đen trắng sang trước mặt Trương Hào:
"Nhìn kỹ đi. Có phải người này không?"
Trương Hào run rẩy cầm bức ảnh lên. Dưới ánh đèn tuýp nhấp nháy của phòng lưu trữ, tim anh như lọt thỏm một nhịp. Trong ảnh là một cụ già có vóc người nhỏ thó, mặc chiếc áo bông đen. Dù là ảnh đen trắng và chụp từ mười năm trước, nhưng khuôn mặt đầy nếp nhăn, những đốm đồi mồi chằng chịt và đặc biệt là đôi mắt sắc lẹm, cảnh giác kia... không sai vào đâu được. Chính là bà cụ đã tát anh trên chuyến xe đêm qua!
Trương Hào hét lên một tiếng kinh hãi, đánh rơi bức ảnh xuống đất:
"Chính là bà ấy! Chính là người đã kéo tôi xuống xe! Sao... sao ảnh của bà ấy lại ở trong hồ sơ từ mười năm trước?!"
Cảnh sát Vương nhặt bức ảnh lên, thở dài một tiếng đầy cay đắng:
"Bà cụ này tên là Mã Thúy Phân. Mười năm trước, vào đúng đêm ngày 14 tháng 11 năm 1985, bà ấy cùng đứa cháu trai bảy tuổi bước lên chuyến xe cuối cùng của tuyến 375. Đêm đó, chiếc xe buýt bị mất lái do tránh một bóng người bí ẩn trên đường, lao thẳng xuống kênh xả lũ ngoại ô. Toàn bộ hành khách, tài xế và cô bán vé đều thiệt mạng. Đứa cháu trai của bà cụ chết ngay tại chỗ."
Vương dừng lại một chút, nhìn thẳng vào đôi mắt đang giãn to vì hoảng sợ của Trương Hào:
"Nhưng bà cụ Mã thì không chết ngay. Theo lời nhân chứng kể lại, lúc chiếc xe bắt đầu chìm, bà cụ đã dùng chút sức tàn cuối cùng, đập vỡ kính cửa sổ và đẩy một chàng trai trẻ khác ngồi cạnh ra ngoài, giúp anh ta thoát chết. Bản thân bà bị kẹt lại bên trong và chìm xuống cùng chiếc xe. Kể từ đó, suốt mười năm qua, thỉnh thoảng vào những đêm mùa đông sương mù, người ta lại đồn đại về một bà cụ mặc áo bông đen hay xuất hiện quanh các trạm dừng của tuyến 375..."
Trương Hào ngồi bệt xuống chiếc ghế gỗ, đầu óc quay cuồng. Hóa ra người cứu anh đêm qua... thực sự không phải là người. Bà cụ đã chết từ mười năm trước. Linh hồn của bà vẫn cô độc lảng vãng trên những chuyến xe muộn, không phải để hại người, mà là để tìm kiếm hình bóng đứa cháu trai đã mất, và để cứu những kẻ tội nghiệp vô tình bước lên chuyến xe của tử thần giống như anh.
"Kít...!"
Chiếc xe cảnh sát phanh gấp bên bờ hồ chứa nước Mật Vân. Lúc này đã là gần 8 giờ sáng, nhưng sương mù trên mặt hồ vẫn chưa tan hết, tạo nên một khung cảnh âm u, mờ mịt. Hàng chục chiếc xe cảnh sát, xe cứu thương và xe cẩu chuyên dụng đã vây kín một góc bờ hồ.
Trương Hào bước xuống xe, chân tay bủn rủn. Anh nhìn thấy một chiếc xe buýt hai màu đỏ trắng đang từ từ được cần cẩu lớn kéo từ dưới lòng hồ sâu thẳm lên bờ. Nước hồ tuôn ra xối xả từ các khe cửa kính vỡ nát. Đó chính xác là chiếc xe số 375 mà Trương Hào đã đi đêm qua. Nhưng tình trạng của nó khiến tất cả những người có mặt tại hiện trường, kể cả những cảnh sát hình sự kỳ cựu nhất, đều phải kinh hồn bạt vía. Toàn bộ vỏ sắt của chiếc xe buýt hoen gỉ nặng nề, rêu xanh và bùn đất bám đầy hốc bánh xe giống như thể nó đã nằm dưới lòng nước sâu hàng chục năm trời, chứ không phải mới chỉ lao xuống hồ vài tiếng đồng hồ trước. Cảnh sát Vương dẫn Trương Hào tiến lại gần khu vực hàng rào phong tỏa. Đội pháp y đang tiến hành đưa các thi thể từ trong xe ra ngoài.
"Đội trưởng Vương! Chuyện này... chuyện này không thể giải thích được!" – Trưởng nhóm pháp y bước ra, gương mặt cắt không còn giọt máu, run rẩy báo cáo.
"Có chuyện gì? Bình tĩnh nói xem." - Vương nhíu mày.
"Trong xe có tổng cộng bốn thi thể. Tài xế, nhân viên bán vé và... một cặp vợ chồng trẻ." – Nhân viên pháp y nuốt nước bọt. "Nhưng điều kinh khủng là... tất cả các thi thể này đều đã phân hủy hoàn toàn, chỉ còn lại những bộ xương bọc trong lớp da thối rữa. Theo kết quả giám định đại thể sơ bộ, họ phải chết ít nhất là... mười năm rồi!"
Trương Hào nghe xong thì loạng choạng suýt ngã. Mười năm? Đêm qua anh vừa mới nhìn thấy người tài xế lái xe, cô bán vé ngủ gật, và cặp vợ chồng trẻ ngồi phía trên cơ mà! Làm sao họ có thể là những cái xác đã chết mười năm?
Cảnh sát Lý lúc này cũng từ phía đầu xe chạy lại, mặt mày tái mét:
"Đội trưởng! Bình xăng của chiếc xe... bên trong không hề có một giọt xăng nào. Toàn bộ là... là máu tươi! Máu vẫn còn đặc quánh và chưa hề bị pha loãng bởi nước hồ!"
Một bầu không khí kinh hoàng bao trùm lên toàn bộ hiện trường. Không một ai giải thích được những hiện tượng quái dị này bằng các lý thuyết khoa học thông thường. Chiếc xe buýt số 375 này dường như là một thực thể ma quái, nó hút máu người để làm nhiên liệu và bắt linh hồn của những người đã chết mười năm trước tiếp tục diễn lại vở kịch kinh dị của đêm tai nạn hằng đêm.
Trương Hào nhìn vào bên trong khoang xe trống hoác qua lớp cửa kính vỡ. Ở hàng ghế giữa, nơi bà cụ Mã từng ngồi, anh chợt thấy một vật thể lạ bám đầy bùn nằm trên sàn xe. Anh bất chấp lời can ngăn của cảnh sát, bước tới gần để nhìn cho rõ. Đó là một chiếc ba lô sờn vai màu xanh đậm. Chiếc ba lô của chính anh mà anh đã làm mất trong nghĩa trang đêm qua. Nhưng điều làm Trương Hào nghẹt thở là, nằm ngay cạnh chiếc ba lô của anh, là một đôi giày vải đế cứng kiểu cũ của phụ nữ – đôi giày hoàn toàn khô ráo, không hề bám một chút bùn đất hay nước hồ nào. Trên đôi giày có thêu một bông hoa nhỏ màu đỏ đã phai màu. Vụ án chuyến xe buýt số 375 sau đó đã bị phong tỏa thông tin một cách tuyệt mật. Toàn bộ hồ sơ liên quan đều bị niêm phong và chuyển thẳng lên Bộ Công an, không một tờ báo nào được phép đưa tin về sự việc xảy ra tại hồ Mật Vân đêm đó. Trương Hào được thả về nhà sau khi ký vào bản cam kết giữ bí mật tuyệt đối. Tuy nhiên, cơn ác mộng của Trương Hào không dừng lại ở đó.
Kể từ đêm kinh hoàng ấy, Trương Hào không bao giờ dám tăng ca muộn nữa. Cứ đúng 9 giờ tối, anh lại vội vã thu dọn đồ đạc để trở về nhà. Anh cũng tuyệt đối không bao giờ bước lên bất kỳ một chuyến xe buýt nào, mà chuyển sang đi bộ hoặc đi xe đạp, dù quãng đường có xa đến đâu.
Thế nhưng, số phận dường như đã đánh dấu anh từ cái đêm bước lên chuyến xe của người chết.
Mùa đông năm 1996, tròn một năm sau vụ án mạng kinh hoàng. Bắc Kinh lại đón một trận bão tuyết lớn. Sương mù và tuyết trắng xóa phủ kín các con đường khu Trung Quan Thôn. Lúc 11 giờ đêm, Trương Hào đang dắt chiếc xe đạp đi trên con đường vắng vẻ để trở về phòng trọ. Toàn thân anh run rẩy vì cái lạnh quen thuộc. Bỗng nhiên, từ phía sau lưng anh, một âm thanh gầm rú trầm đục quen thuộc vang lên.
Hai quầng sáng màu vàng đục xuyên qua màn tuyết, quét qua bóng lưng của Trương Hào.
Anh cứng đờ người. Anh không muốn quay lại, nhưng một lực lượng vô hình nào đó ép anh phải xoay người lại nhìn. Từ trong màn sương tuyết, một chiếc xe buýt cũ kỹ hai màu đỏ trắng đang từ từ tiến lại gần. Trên bảng điện tử phía trước, ba con số màu đỏ rực như máu hiện lên rõ ràng: 375. Chiếc xe phanh kít lại ngay cạnh anh. Cửa xe mở ra với một tiếng rít khô khốc. Luồng khí lạnh ẩm ướt, sực mùi đất mộ và mùi xăng pha máu lập tức ập vào mặt Trương Hào. Trên xe, người tài xế trung niên xám xịt vẫn ngồi im bất động bám lấy vô lăng. Cô bán vé quấn khăn len đỏ vẫn gục đầu ngủ gật. Và ở hàng ghế giữa... bà cụ Mã tóc bạc mặc áo bông đen đang ngồi đó. Bà không nhìn Trương Hào bằng ánh mắt sắc lẹm nữa, mà ánh mắt bà tràn đầy sự buồn bã và bất lực. Bà khẽ lắc đầu với anh, như muốn nói: "Lần này... tao không cứu được mày nữa rồi."
Phía sau bà cụ, ở hàng ghế áp chót, ba người đàn ông mặc áo trường bào triều Thanh không có chân đang từ từ ngẩng đầu lên. Và ngồi ngay sau họ chính là cặp vợ chồng trẻ của một năm trước, và... một cái bóng mới. Cái bóng đó mặc chiếc áo khoác phao màu xanh đậm, quấn chiếc khăn len xám do mẹ đan, khuôn mặt trắng bệch, trống rỗng không chút sinh khí, đang đưa đôi mắt vô hồn nhìn trân trân ra ngoài cửa sổ... khuôn mặt đó chính là Trương Hào. Trương Hào ở dưới đường nhìn thấy bản thể của chính mình trên xe thì hét lên một tiếng thất thanh. Chiếc xe đạp đổ rầm xuống tuyết. Anh quay đầu bỏ chạy điên cuồng, nhưng mỗi bước chạy của anh dường như không làm anh xa chiếc xe hơn, mà ngược lại, anh đang lướt đi trong không trung, hai chân dần dần không còn chạm đất...
Sáng hôm sau, người dân phát hiện một chiếc xe đạp nằm chơ vơ trên lớp tuyết dày tại trạm dừng xe buýt gần Đại học Thanh Hoa. Chủ nhân của chiếc xe – kỹ sư trẻ Trương Hào – đã hoàn toàn bốc hơi khỏi thế gian một cách bí ẩn, không để lại bất kỳ một dấu vết nào.
Truyền thuyết đô thị về chuyến xe buýt số 375 vẫn tiếp tục được người dân Bắc Kinh truyền tai nhau qua nhiều thế hệ. Người ta bảo rằng, cho đến tận ngày nay, vào những đêm mùa đông sương mù dày đặc, nếu bạn đứng ở những trạm dừng vắng người sau 11 giờ đêm, bạn vẫn sẽ nghe thấy tiếng động cơ gầm rú của một chiếc xe buýt cũ kỹ. Và nếu chiếc xe số 375 dừng lại trước mặt bạn... hãy tuyệt đối nhìn xuống chân của những người bước lên xe. Bởi vì nếu bước lên, bạn sẽ trở thành một hành khách tiếp theo trong vòng lặp vĩnh hằng của chuyến xe nguyện hồn.