_ Laguna Veneta, mùa sương _
I. Chuyến đò trong sương
Sương ở Venezia không rơi xuống. Nó trồi lên từ đáy những con kênh, như hơi thở của những người đã ngủ quá lâu dưới nước đang bốc lên vậy
Bạn đứng ở bến Fondamente Nove, trong tay là chiếc va-li gỗ đựng cọ, dung môi và những tờ giấy lụa mỏng như da người ốm. Bạn là Aurelio Vance, ba mươi tám tuổi, thợ phục chế bích họa, đã đi qua nửa châu Âu để lau bụi cho những vị thánh không còn ai cầu nguyện. Trong túi áo khoác có một lá thư mực tím, nét chữ có phần run rẩy:
Xin ông đến đảo San Vitale
Có một bức tranh đã đợi rất lâu để có thể được lộ diện trước bàn dân thiên hạ
— Suor Margherita —
Con đò tới khi bình minh còn chưa quyết định mình sẽ mang màu gì. Người lái đò là một ông già tên Bepi, ông ta có đôi bàn tay sần như rễ cây ngâm nước. Ông nhìn bạn rất lâu, rồi nhìn chiếc va-li, rồi nhìn xuống mặt đầm
"Ông ở lại mấy đêm?" ông hỏi, chậm rãi như nói với một đứa trẻ
"Tôi nghĩ là ba, hoặc là có thể bốn" bạn đáp lại ông Bepi
"Nếu ông nghe thấy tiếng chuông" ông Bepi nói "thì đừng đếm theo nhé"
Bạn mỉm cười. Ở San Vitale, nhà thờ đã sụp từ hai trăm năm trước, và những chiếc chuông của nó đã chìm xuống đáy đầm cùng với những thứ người ta không muốn nhắc tới
Đò rời bến. Venezia lùi dần, mái vòm Santa Maria della Salute tan thành một giọt sữa nhạt trong sương. Và rồi bạn nghe thấy, rất xa, rất sâu, ở một nơi không thể là mặt nước, một tiếng đong ngân dài, như ai vừa gõ nhẹ vào đáy thế giới
Ông Bepi không quay đầu lại. Nhưng bàn tay ông trên mái chèo siết trắng cả khớp
II. Tu viện không còn nữ tu
San Vitale hiện ra như một lời nói dở: một dải đất thấp, vài cây liễu rũ tóc xuống nước, và sau chúng là tu viện Santa Ildegarda, tường gạch đỏ loang những vệt muối trắng, trông như vết nước mắt đã khô qua ngàn mùa
Bepi không cập bờ. Ông ném dây vào cọc, nhìn bạn leo lên, rồi nói rất nhanh:
"Tôi sẽ quay lại trước hoàng hôn ngày thứ ba, tốt nhất là ông hãy ra bến chờ thật sớm, đừng để tôi phải đợi"
Chiếc đò biến vào sương như một ý nghĩ bị lãng quên
Cánh cửa tu viện không khóa. Hành lang bên trong lạnh như lòng bàn tay người chết, nền đá ẩm, mỗi bước chân của bạn vang lên rồi bị sương nuốt mất. Ở cuối hành lang, trên một chiếc bàn gỗ, có một bát súp còn bốc hơi nghi ngút, một ngọn nến đã được thắp đang cháy rực, và một mảnh giấy nhỏ nói rằng: Phòng ăn ở cuối dãy và bức tranh ở đó
Hơi nóng trên bát súp bị bạn nhìn chằm chằm rất lâu. Rồi bạn quay đi và nhìn quanh, nhưng không có ai, và không có dấu chân nào trên lớp bụi dày ở đây cả
Phòng ăn mở ra như một cái miệng. Cả bức tường dài treo đúng một bức tranh có kích cỡ dài bằng cả bức tưởng, đó là một bức bích họa mười hai nữ tu ngồi quanh chiếc bàn trải khăn trắng, mỗi người trước mặt một chén nước thay vì rượu. Màu sắc đã phai thành những nốt trầm của xương và tro, nhưng nét vẽ thì tuyệt đẹp, những nếp áo sống động như thật, những ngón tay thon dài khép lại như đang cầu nguyện
Chỉ có đôi mắt là kì lạ. Mười hai gương mặt, và trên mỗi gương mặt, hai mảng đen đặc quét ngang, như ai đó đã dùng bàn tay run rẩy bôi mực lên mắt họ để họ đừng nhìn thấy gì nữa
Và ở đầu bàn, chiếc ghế thứ mười ba. Một bóng người trùm mũ, quay lưng về phía bạn, vai gục xuống như đang ôm mặt khóc trong tủi hờn
Dưới chân bức tranh, một dòng chữ Latin khắc vào lớp vữa:
QUI AUDIT, VOCATUR
Bạn chụp toàn bộ bức tranh bằng chiếc máy ảnh cũ, như một thói quen nghề nghiệp. Bạn không biết rằng chỉ vài đêm nữa, tấm ảnh ấy sẽ trở thành thứ đáng sợ nhất bạn từng chụp bằng chiếc máy ảnh này
III. Đêm thứ nhất
Bạn bắt đầu từ nữ tu đầu tiên bên trái.
Tấm bông thấm dung môi chạm vào lớp mực đen, và nó tan ra, một cách chậm rãi như một con ngươi đang giãn. Dưới lớp đen là màu xanh nhạt của hồ băng. Bạn nín thở. Đôi mắt ấy nhìn thẳng vào bạn, và trong khoảnh khắc đó, từ khóe mắt vẽ, một giọt nước thật rịn ra, lăn dọc theo lớp vữa, nhỏ xuống sàn
Có lẽ là muối, bạn tự nhủ. Bạn làm nghề này đủ lâu để biết những bức tường không thể biết khóc
Đêm xuống sớm, như thể bóng tối ở đây không đợi mặt trời lặn mới được phép đến. Bạn trải túi ngủ trong một căn phòng nhỏ của dãy tu cũ, bên ngọn đèn dầu, và nằm nghe tiếng đầm thở ngoài kia
Khi đồng hồ chỉ nửa đêm, tiếng chuông chợt vang lên
Đong
Nó không đến từ trên cao. Nó trồi lên từ dưới sàn, từ dưới nền móng, từ dưới đáy đầm, xuyên qua lớp đá, lớp bùn và ngân dài, trầm đục và ẩm ướt như một giọng nói bị nước làm dịu đi. Ngọn đèn dầu rung lên. Nước trong cốc của bạn gợn thành những vòng tròn nhỏ
Một tiếng
Và chỉ một
Bạn nằm im, đếm nhịp tim thay vì đếm tiếng chuông, và bạn không nhận ra rằng, trong bóng tối, môi mình vừa mấp máy
"một"
IV. Đêm thứ hai
Sáng hôm sau, bạn cạo lớp mực khỏi mắt nữ tu thứ hai, rồi thứ ba, rồi thứ tư. Mỗi đôi mắt hiện ra một màu khác: hổ phách, xám khói, nâu đất, và mỗi đôi đều rịn ra một giọt nước. Bạn không còn gọi đó là muối nữa
Khi mặt trời nghiêng, bạn đặt tấm ảnh chụp hôm qua cạnh bức tường để so màu
Chợt tay bạn lạnh đi
Trong ảnh, bóng người ở chiếc ghế thứ mười ba cúi đầu, quay lưng hoàn toàn. Trên tường, bây giờ, chiếc mũ trùm đã nghiêng, rất nhẹ, về bên vai trái. Chỉ vài milimét. Đủ để bạn thấy một đường cong của gò má, một nét cằm
Bạn bước lùi, vấp phải chiếc ghế, tiếng gỗ cào trên đá khiến cả gian phòng thở dài
Tối ấy bát súp lại bốc hơi trên bàn, nến đã thắp, và mảnh giấy mới viết bằng cùng một nét chữ run rẩy quen thuộc:
— Thưa ông, ông làm rất đẹp —
Bạn không ăn bát súp đó
Bạn chèn cửa phòng bằng chiếc ghế dựa, ngồi canh ngọn đèn
Đến nửa đêm
Đong
Đong
Hai tiếng, cách nhau một nhịp thở. Và lần này, giữa hai tiếng chuông, bạn nghe thêm một thứ khác: tiếng nước chảy bên trong những bức tường, tiếng chân trần dậm mạnh trên đá, nhiều đôi chân đi dọc hành lang, chậm rãi lướt qua trước cửa phòng bạn, rồi dừng lại
Dưới khe cửa, nước đầm dâng lên, đen và mặn, mang theo mùi rong hoà cùng với mùi hoa héo trong nhà xác
Một giọng nữ khẽ khàng vang lên, rồi nhiều giọng nói nữa chồng lên nhau
"Ông thấy chúng tôi"
Bạn cắn chặt môi
"Cảm ơn ông. Đã lâu lắm không ai nhìn thấy chúng tôi"
Rồi nước rút đi, bước chân xa dần. Bạn ngồi đó đến khi bình minh, lòng bàn tay rớm máu, và đôi môi lại thì thầm một cách vô thứ
"Hai"
V. Ngày thứ ba
Người lái đò không đến
Bạn không chạm vào bức tranh nữa. Bạn xách va-li ra bến từ giữa trưa, ngồi trên cọc gỗ, nhìn mặt đầm đặc quánh sương trắng, chờ một chiếc đò
Chiều tà đổ xuống, chân trời nhuộm màu bầm tím của một vết thương lành dở
Vẫn không có đò
Bạn hét lớn: Bepi! Bepi!
Sương mù như nuốt mất cái tên. Dưới nước, ngay sát bến, một thứ gì đó nhạt màu đang nổi lên một cách chậm rãi. Là một chiếc mái chèo gãy, và cạnh nó, một mái tóc bạc xõa ra như rong biển
Bạn lùi lại và thở mạnh
Mặt trời lặn hẳn như ánh nến bị thổi tắt
Đêm nay, chuông không đợi đến nửa đêm đã vang
Đong
Đong
Đong
Ba tiếng, nối nhau như ba nhịp bước của kẻ đang đi về phía bạn. Và đôi môi bạn, không còn nghe lời bạn nữa, khẽ mấp máy
"Ba"
VI. Chiếc ghế thứ mười ba
Bạn không biết vì sao mình quay lại phòng ăn. Có lẽ vì giữa một hòn đảo bị sương lấn đến tận bờ, đó là nơi duy nhất còn ánh sáng
Bạn đứng ở ngưỡng cửa
Mười hai nữ tu bây giờ đều nhìn bạn. Không chỉ bốn người bạn đã phục chế, mà cả mười hai, kể cả tám người bạn chưa kịp chạm tới: mắt họ mở to, long lanh và ướt át như vừa khóc xong. Họ không còn ngồi quanh bàn nữa. Họ quay cả người về phía bạn, mười hai gương mặt trắng nhợt, mười hai lồng ngực không phập phồng, mười hai đôi môi khẽ cong thành một nụ cười biết ơn
Chiếc ghế thứ mười ba được để trống
Bóng người trùm mũ không còn ở trên tường. Bạn nhìn xuống sàn: nước đen đang chảy từ chân tường ra, thành một vệt dài, dẫn đến chỗ bạn đứng, dẫn đến sau lưng bạn
Có hơi thở lạnh trên gáy. Mùi rong biển. Một giọng nói quen thuộc vang lên. Ồ, sao có thể không quen được cơ chứ? Bởi vì đó là giọng của chính bạn mà, chỉ có điều nó khàn khàn, mệt mỏi
"Ông đã đếm"
Bạn muốn chạy, nhưng đôi chân có vẻ như không còn là của bạn nữa
Một bàn tay đặt lên vai bạn, ẩm ướt và nhẹ của tay người đã chết đuối nhiều năm, rồi xoay bạn lại
Bạn nhìn thấy gương mặt dưới chiếc mũ trùm
Đó là gương mặt của bạn. Già hơn ba mươi năm, trắng bệch như sáp, đôi mắt bị phủ hai mảng đen đặc quét ngang, và từ dưới mảng đen ấy, nước đen rỉ ra thành những dòng lệ không bao giờ cạn
"Đến lượt ông ngồi rồi" nó nói, dịu dàng như một người cha "Ông thương chúng tôi, nên ông sẽ ở lại với chúng tôi, đúng không? Tôi đã ngồi ở đây rất lâu rồi, tôi mỏi quá, ông Aurelio à. Giờ tôi được nghỉ ngơi rồi"
Điều cuối cùng bạn cảm thấy là lớp vữa ẩm mềm quấn lấy da thịt, là cái lạnh của bức tường thấm vào lưng, là mười hai đôi mắt đang mỉm cười, là một giọt nước nóng hổi chảy ra từ mắt và lăn dài trên má
VII. Người nhìn thấy bức tranh
Hơn một năm sau, một chiếc đò khác cập bờ San Vitale
Một người đàn ông trẻ với va-li gỗ trên tay cùng lá thư được viết bằng mực tím trong túi áo. Cánh cửa tu viện mở sẵn. Bát súp còn bốc hơi. Mảnh giấy viết: Bức tranh ở cuối dãy, trong phòng ăn
Anh bước vào phòng ăn và đứng lặng trước bức bích họa
Mười hai nữ tu ngồi quanh chiếc bàn dài. Mắt họ mở, đẹp mê hồn nhưng lại phảng phất nỗi u buồn khó tả. Và ở nơi đầu bàn, thay cho bóng người trùm mũ năm ấy, là một người đàn ông ba mươi tám tuổi, tóc đen, quay một nửa gương mặt về phía người xem, đôi mắt bị quét hai mảng mực đen đặc, miệng hơi hé như vừa định nói điều gì
Dưới chân bức tranh, dòng chữ Latin vẫn còn đó. Và bên cạnh, mới tinh, bằng một nét chữ run rẩy, là thêm một dòng nữa: AURELIO VANCE — XIII
Người đàn ông trẻ đặt va-li xuống. Anh nhìn bức tranh thật lâu rồi khẽ mỉm cười
"Đẹp quá, người vẽ nên bức tranh này quả là nghệ nhân" anh thì thầm
Ngoài kia, ở sâu dưới đầm, rất xa và cũng rất sâu, một tiếng chuông khẽ ngân lên
Còn bạn, bạn không phải Aurelio, bạn là người đang đọc những dòng này cơ mà, vậy bạn có nghe thấy giống Aurelio không? Không phải ngoài cửa sổ mà là ở dưới sàn nhà bạn đấy!
Bạn nghe thấy à?
Xin đừng đếm
Bạn không nghe thấy sao?
Xin đừng đếm