Khi nào anh mới trở lại ?
Tác giả: caubehoxing
Ngôn tình;Gia đình
I. Mong chờ Nhật ký của Hà
Ngày 19/12/2002 Hôm nay anh đi tìm John. Em viết những dòng này vì sợ để lâu mình sẽ quên.
Cả đêm qua em mất ngủ, cứ nghĩ mãi việc nghe lời John lấy “thứ đó” ra khỏi tay anh có phải là một lựa chọn đúng không. Sáng ra, anh hoảng loạn thế nào khi không thấy chiếc đồng hồ đâu. Anh lo lắng hỏi nó ở đâu, và khi biết John đang giữ, anh vội vã chạy gần nửa thành phố để đến văn phòng cậu ấy.
Em vẫn nhớ cảm giác vội vàng chạy theo anh, rồi đến những giọt nước mắt đó của anh. Có lẽ hôm nay không chỉ anh thoát khỏi “thứ đó”, mà cả em và gia đình mình cũng vậy. Chính điều ấy giúp em hiểu rằng mình đã làm đúng.
Hà gấp cuốn sổ lại khi nghe tiếng Quân gọi từ dưới bếp.
Quân đã ngồi vào bàn từ lúc nào. Anh không ăn ngay mà chỉ nhìn nồi canh bí đặt giữa mâm,nhìn hơi nước mỏng bốc lên rồi tan đi trong làn gió của chiếc quạt cạnh tường, như một lữ khách không thuộc về nơi này.
Hà ngồi xuống, múc cho anh một chén canh. “Cảm ơn,” anh nói. Cô ngồi đó, tay vẫn cầm chiếc muôi.
Canh hôm nay nhạt. Cô cố ý. Cô chỉ cho nửa lượng muối thường ngày, và biết rõ mình đang làm gì. Quân của trước kia rất kỹ tính trong chuyện ăn uống, nhất là các món canh. Một nồi canh nhạt sẽ khiến anh bình phẩm cả ngày, thậm chí vài ngày sau vẫn đem ra trêu Hà.
Cô từng bực mình vì chuyện đó. Vậy mà bây giờ cô chỉ muốn nghe lại, đến mức bày ra trò đùa nhạt nhẽo này.
“Có vừa không anh?” “Vừa.” Anh húp tiếp, đều đều, cho đến hết chén. Sang chén thứ hai anh vẫn không nói gì thêm.
Không chê, không khen, chẳng có gì cả.
Hà nhìn xuống vệt da nhạt và trắng hơn trên cổ tay Quân, nơi chiếc đồng hồ từng nằm. Bữa cơm im ắng, chỉ còn tiếng đũa chạm vào chén của hai người. Cô tự hỏi bao nhiêu phần trong sự tĩnh lặng này là của riêng anh, bao nhiêu phần là thứ chiếc đồng hồ đã để lại.
Cô chỉ biết đại khái cách chiếc đồng hồ hoạt động, đủ để dè chừng nó, không đủ để hiểu vì sao nó có thể khiến anh trở nên lạ lẫm đến vậy. Nhưng cô chắc chắn một điều: những ngày đó, anh không còn là Quân mà cô từng biết.
“Hôm nay anh chạy xa như vậy, anh có mệt không?” cô hỏi.
“Không.” Cô định hỏi thêm chuyện ở văn phòng John, định nhắc rằng sáng nay anh đã khóc, định nói rằng cô vẫn còn run khi nhớ lại. Nhưng anh đang nhìn vào hơi nước trên miệng nồi, và câu hỏi cứ thế nằm lại trong cổ họng.
Cô nhớ buổi sáng anh chạy gần nửa thành phố vì một điều gì đó. Từ lúc anh về đến giờ, anh chưa vội vì điều gì thêm. Mọi thứ cô làm hôm nay, từ nấu món anh thích, ngồi gần anh, đến hỏi han, đều như đặt lên mặt nước: chạm vào rồi chìm.
Cô nghĩ: chỉ một hôm nữa thôi. Cô sẽ tiếp tục cái trò đùa mà chính mình còn xấu hổ vì sự nhạt nhẽo của nó, với mong đợi rằng sẽ có điều gì đó xảy ra.
II. Cuộc sống ở quán Nhị
Sau hai tháng, qua cái Tết lặng lẽ nhất mà Hà từng trải qua, quán Nhị mở cửa trở lại, vẫn vào sáu giờ sáng như cũ.
Vân Xuyên là một khu phố ở rìa thành phố Cồn Hải, yên bình, thoải mái và hơi nhàm chán,đó là những gì người ta thường nói về nơi này. Hà thích vậy. Từ sau chuyện của Quân, mỗi sáng đứng nhìn khu phố thức dậy, cô thấy đây là một trong số ít thứ còn giống như ngày xưa: sương chưa tan hết trên mái ngói, tiếng xe máy đầu tiên chạy qua đầu ngõ, mùi khói bếp của nhà bên.
Sáng thứ Hai, quán khá đông. Nhiều hàng xóm sang ủng hộ việc quán mở lại, người ngồi ăn,người ngồi lâu để hỏi han. Hà trả lời từng người, “Dạ, anh ấy đỡ rồi,” và nghe giọng mình đều đều như đọc thuộc lòng.
Trong bếp, Khôi đang thái hành. Tiếng dao của anh nhanh hơn Quân, gọn, hơi vội nhưng đều tay. Từ ngày Khôi nhận làm bếp trưởng, quán không ai nhắc lại chuyện mấy tháng trước. Mọi thứ cứ thế diễn ra, như nước chảy vào chỗ trũng. Ông chủ xe tải gọi bát mì, ngồi bàn sát cửa để canh xe. Hai cô giáo ở thung lũng dưới ăn vội rồi chạy. Bà khách quen chân đau gọi cháo, kể lại chuyện đứa con trai đi xa vẫn chưa gọi về. Ai cũng có chuyện riêng của mình, và chuyện nào cũng dài hơn thời gian họ ngồi lại.
Và Quân ở đó. Anh có mặt lặng lẽ trong quán từ sáng. Anh lau bàn khi Hà nói “Quân, bàn kia”, bưng đĩa khi có người nhờ, rồi ngồi lại chiếc ghế thấp cạnh cửa bếp mỗi lúc rảnh, hai tay đặt trên đầu gối. Không ai bắt anh làm gì, và anh cũng không tự làm gì.
Sáng thứ Ba, Khôi gọi từ trong bếp ra: “Quân, em xem món canh này đã đúng khẩu vị như ngày xưa chưa? Lâu rồi anh chưa làm lại món này.”
Quân nhìn chiếc muôi Khôi đưa ra. “Để em xem sao.” Anh nếm một thìa.
“Vừa rồi.”
Khôi nhìn em mình vài giây, miệng mấp máy như muốn nói điều gì, cuối cùng chỉ có một tiếng thở dài rất nhẹ. Anh tự gật đầu. “Ừ. Chắc em nói đúng, vừa rồi.”
Hà đứng ở quầy, tay cầm chiếc khăn lau chưa lau gì, nghĩ rằng Khôi cũng đang chờ đợi giống cô.
Chiều thứ Tư, Quân bưng khay hai đĩa cơm ra khỏi bếp, đi được nửa quán thì dừng lại. Anh đứng giữa lối đi, nhìn xuống chiếc khay trên tay, rồi quay sang Hà: “Anh định mang cái này cho bàn nào nhỉ?”
“Bàn ba, chỗ bà khách.” “Ừ.” Anh gật đầu và đi tiếp.
Ánh mắt anh lúc nãy hơi chùng xuống, đúng kiểu người vừa nhận ra một chỗ trống trong trí nhớ mà không biết nó từ đâu đến. Hà thấy rõ rằng anh đã nghe câu dặn trước khi bưng khay. Chỉ là nó đã trôi mất. Cô nhận ra hai điều này khác nhau. Chén canh hôm thứ Ba là anh không buồn phán xét. Cái khay hôm nay là anh muốn làm đúng mà nó tuột khỏi tay.
Nhìn từ xa, cả hai đều giống một người đang sống bằng nửa sức, nhưng cô chưa biết phải xếp chúng vào đâu.
Chiều thứ Năm, Hà dẫn Quân đi dạo quanh công viên nhỏ gần nhà. Anh từng rất thích nơi này vì đây là chỗ vui chơi chính của đám trẻ trong khu phố. Quân rất quý trẻ con, Hà nghĩ vậy.
Đây cũng từng là nơi chứa nhiều kỷ niệm của hai người. Nhưng giờ anh chỉ im lặng đi theo cô, nhìn mọi thứ bằng ánh mắt vừa quen thuộc vừa xa lạ. Một đứa bé chạy ngang qua,suýt đụng vào chân anh, anh chỉ lùi nửa bước.
Điều đó làm cô hơi khó chịu, vì cô biết Quân của ngày xưa sẽ không im lặng như vậy. Rồi cô lại khó chịu với chính sự khó chịu ấy.
Cuối tuần, John ghé quán lúc xế chiều, ngồi cạnh cửa sổ, gọi một đĩa cơm chiên như mọi khách quen. Anh chào Quân, Quân gật đầu chào lại. Không ai nhắc đến chiếc đồng hồ,không ai nói gì nhiều. Và Hà nhận ra mình thở nhẹ hơn mình nghĩ.
Tối hôm đó, quán đã đóng cửa, cô ngồi một mình ngoài hiên trong tiếng ếch nhái vọng lên từ khúc sông gần nhà. Trong nhà, Quân đang rửa mấy cái bát cuối cùng trong ngày. Anh rửa rất chậm, rất kỹ, từng cái một.
Cô ngồi nghe tiếng nước chảy và nghĩ rằng cuộc sống vẫn sẽ tiếp diễn thôi, dù cô có chờ đợi hay không.
III. Những thay đổi nhỏ
Cuốn nhật ký hồi trước được cô viết tiếp từ đầu mùa xuân năm 2003, không ai trong nhà biết, kể cả Quân. Cô lật sang một trang mới và kẻ đôi: một cột ghi việc Quân làm, một cột chỉ dành cho một chữ, giống, nếu hôm ấy cô thấy anh giống người trước kia.
Tháng 4 năm 2003. Từ sau Tết, buổi sáng nào cũng là cô hoặc Khôi mở cửa quán, rồi nhắc Quân ngồi vào bàn, nhắc anh ăn sáng, nhắc anh thay áo.
Sáng hôm đó, năm rưỡi, cô xuống cầu thang ra phòng bếp thì thấy cửa quán đã mở.Bàn ghế đã được bày gọn gàng ra ba chiếc, vài giọt nước còn vương trên mặt bàn inox vừa lau. Quân đang lau đến bàn thứ tư, quay lưng về phía cô, và không ai nhắc anh.
Cô đứng ở chân cầu thang một lúc, không lên tiếng. Từ trước đến nay, anh luôn phải đợi người ta nhắc, hoặc đợi chính cô đến gần. Lau xong bàn, Quân kéo chiếc khăn lên vai như một thói quen ngày xưa, rồi quay lại, thấy cô, gật đầu một cái.
“Anh dậy từ bao giờ vậy?” “Không biết. Thấy sáng thì dậy.” Tối đó cô viết vào cuốn sổ một dòng, và không biết có nên ghi chữ giống hay không. Cô ghi.
Tháng 7 năm 2003. Một buổi chiều lặng gió, Quân đứng ở ngưỡng cửa bếp, nhìn vào trong.
Khôi đang đảo chảo, quay lưng.
“Anh dời lọ tiêu rồi.” Khôi dừng tay, quay lại. “Hừm?” “Lọ tiêu. Trước nằm bên trái bếp. Giờ ở trên kệ.” Khôi ngớ ra một giây, rồi bật cười. “Anh dời từ tuần trước. Giờ chú mới thấy à?” Anh nhận ra mình nói hơi nhanh, bèn thêm: “Nhưng mà hay. Chú nhìn ra rồi.” Quân không cười lại, nhưng vai anh hơi thả lỏng.
Anh đứng thêm một lúc, nhìn cái lọ nhỏ trên kệ như đang xem lại một chỗ quen mà người khác đã sắp xếp lại. Hà đứng ở cửa sau,nghe Khôi vừa nói vừa đảo chảo, giọng nhẹ đi mấy phần.
Mùa đông năm 2003. Ông chủ xe tải ngồi ở bàn sát cửa như mọi hôm. Quân đi ngang, dừng lại. Hà đang ở quầy, tay cầm cuốn sổ nợ.
“Xe bác hôm nay đi đâu?” Quân hỏi.
Ông chủ xe tải ngẩng lên, ngạc nhiên rõ rệt. “Lên thành phố chở rau thôi. Sao?”
“Nghe bảo trên đó đang có lễ hội to lắm. Bác đi xem chưa?”
“Ừ, nghe nói hoành tráng lắm, nhưng tôi già rồi, không quen mấy chỗ đông đúc nữa.”
“Cũng phải.”
Hai người nói với nhau thêm vài câu về chuyện nhỏ trong khu phố, về mấy chuyện thú vị người ta đăng trên báo hay nghe được trên radio. Chuyện chẳng có gì cả. Nhưng Hà đếm trong đầu theo thói quen, và thấy cuộc trò chuyện kéo dài hơn mọi lần cô từng nghe. Điều khiến cô lặng đi không phải là độ dài, mà là việc Quân đã hỏi trước.
Có những tuần sau đó anh lại lặng đi như hồi đầu. Anh nhìn bát cơm mà không muốn ăn,ngồi ở chiếc ghế thấp từ sáng đến chiều, cần có người nhắc một việc đơn giản. Những tuần ấy, cô chỉ ghi vài dòng ngắn, và cột bên phải để trống.
Mùa xuân năm 2004. Có người hàng xóm lại hỏi Hà: “Quân dạo này sao rồi?” Cô đáp “Đỡ nhiều rồi,” và nhận ra câu ấy đã thành một cái vỏ, trơn nhẵn vì bị nói quá nhiều lần.
Về đến nhà, cô ngồi xuống bậc thềm rất lâu mà không biết mình đang mệt vì điều gì. Quân đi ngang,nhìn cô một lúc, rồi đi tiếp. Cô không trách anh. Cô chỉ muốn có một người hỏi cô một câu,cũng chỉ một câu thôi.
Giữa năm 2004. Cái mùi nồng nặc từ gia vị và không gian kín của căn bếp mùa này nhiều lúc khiến cô khó chịu, dù đã sống cùng nó nhiều năm.
Khôi bỏ quên chảo hành phi một lúc, chỉ một lúc. Quân đang ngồi ở chiếc ghế thấp thì ngẩng phắt lên. Cái cau mày xuất hiện trước cả khi anh nói.
“Cháy rồi kìa.” Giọng anh cứng, ngắn.
“Anh để lửa to quá.” “Chết, chú nói anh mới để ý.”
“Hành phi mà để cháy thì phải đổ đi hết, không thì đắng lắm.” Anh đứng dậy. Hà thấy tay anh siết lại bên hông. Một giây rồi hai giây.
Rồi anh nhìn xuống bàn tay mình, như không chắc nó thuộc về ai. Cơn giận tan đi nhanh bằng lúc nó đến. Anh ngồi lại, im lặng.
Khôi đổ chảo hành đi, không nói gì. Hà đứng sau quầy. Trong ngực cô có thứ gì đó vừa nôn nao vừa hừng hực. Tối đó cô ghi vào sổ, rất nhanh: Anh nổi cáu vì hành phi cháy. Giống. Cô gạch chân chữ cuối.
Sáng hôm sau, Khôi lại làm cháy một mẻ. Lần này Quân đi ngang qua, nhìn chảo hành đen.
Có chút cau mày nhẹ, rồi anh đi tiếp, không nói gì nữa.
Hà đứng đó, thấy tim mình chìm xuống, rồi cô nổi nóng, không phải với anh mà với chính mình, với cuốn sổ trong túi tạp dề, với cái cách mình đã mừng rỡ quá sớm.
Đến trưa, khi hai người ở riêng trong bếp, cô buột miệng.
“Anh nói gì đi được không?” Quân quay lại. “Nói gì?” “Bất cứ gì. Hôm qua anh còn…” Cô dừng. Cô không thể nói hôm qua anh còn giống anh.
Câu đó nghe quá tệ, kể cả với cô.
Quân nhìn cô một lúc lâu. “Anh đang nghĩ,” anh nói chậm rãi, “mà chưa tìm ra chữ.” Cô quay đi lau tay vào tạp dề. Anh không hỏi cô giận chuyện gì. Cô cũng không giải thích.
Đêm đó cô nằm lâu không ngủ, nghe tiếng thở đều của anh, không biết mình đang giận anh, giận mình, hay giận một thứ gì không có tên.
Cuối năm 2004, đầu mùa lạnh. Gió từ phía bắc thổi xuống lạnh hơn mọi năm. Hà ngồi ngoài hiên sau giờ đóng quán, khoác tạm chiếc khăn mỏng, mở cuốn sổ ra định ghi nốt cho ngày.
Mực bút bị lạnh, cô phải ấn mạnh mới ra nét.
Sau lưng có tiếng bước chân. Quân đi ra, tay cầm chiếc áo khoác dày của cô, chiếc cô đã tìm từ chiều mà không thấy. Anh không nói gì. Anh đặt nó lên vai cô, chỉnh lại cổ áo cho khỏi tuột, rất chậm, như người đang nhớ lại một việc cần làm đúng cách.
Rồi anh ngồi xuống cạnh cô, nhìn ra khoảng sương đang dâng.
Cô cứ ngồi yên, để áo ấm lên. Quân của ngày xưa sẽ mắng cô: ra ngoài mà không mặc áo cho tử tế, ốm bây giờ ai chăm. Anh sẽ nói nhiều, cằn nhằn, đi tìm áo, đi pha trà, vừa làm vừa than.
Cô nhìn xuống trang giấy trước mặt. Hàng cuối cùng cô đã viết dở, và theo thói quen, cột bên phải đang chờ chữ giống. Cô không viết.
Cô úp cuốn sổ xuống bàn, và lần đầu tiên sau hai năm, cô không nhìn nó nữa. Chiếc đồng hồ giờ do John giữ từ lâu rồi. Cô nhận ra đã lâu mình không còn tự hỏi nó đã làm gì anh, như thể tìm ra lời giải thì anh sẽ trở lại như cũ.
Ngày hôm sau, khi nấu canh bí, cô nêm cho vừa, vừa như cô vẫn nêm cho chính mình ăn.
Quân húp hai bát, nói “vừa”, rồi rửa bát. Cô để anh rửa, không bắt anh nói thêm gì.
IV. Nụ cười
Tháng 12 năm 2005. Ba năm. Con số đó đến lặng lẽ, không có ngày kỷ niệm nào, không ai nhắc. Năm thứ ba trôi qua không có mốc nào đáng ghi: vài lần anh quên, vài tuần anh lặng đi, và những buổi sáng anh tự mở cửa quán đã nhiều đến mức cô thôi đứng ở chân cầu thang để nhìn.
Chiều muộn, mưa rào phủ xuống con đường vốn đang vắng dần người đi lại. Trong quán chỉ còn hai bàn khách. Ông chủ xe tải ngồi đợi mưa tạnh để đi tiếp. Ở bàn cạnh cửa sổ, John với đĩa cơm ăn dở, đọc gì đó mà không lật trang. Hà ngồi ở bàn cuối quán, ghi sổ nợ. Cuốn sổ bây giờ chỉ còn là sổ nợ thật sự, thứ cô dùng để tính tiền gạo. Quân ngồi đối diện, đang bóc từng cọng rau thơm, việc không ai bảo anh làm.
Trong bếp, Khôi đang nấu nồi canh cho bữa tối, tay vẫn nhanh như mọi khi. Anh múc một thìa, thổi, rồi nếm. Cái nhăn mày hiện ra, sâu và đau khổ đến mức nghiêm trọng quá mức với một nồi canh.
“Mặn rồi,” anh nói to, với không ai cả. Anh nếm lần nữa, như muốn chắc chắn mình đã sai.
“Trời. Mặn thật.” Anh thêm nước, khuấy, nếm lại, vẫn nhăn mặt, rồi lại thêm nước. Anh lẩm bẩm đủ thứ về đôi tay mình, về lọ muối, về cái số phận bếp trưởng. Ở bàn cạnh cửa sổ, John ngẩng lên một chút rồi lại cúi xuống, khóe môi nhếch nhẹ.
Hà nhìn sang Quân vì nghe một âm thanh rất khẽ.
Anh đang cười.
Không phải một nụ cười rộng. Khóe miệng anh cong lên trước, chậm, rồi đến mắt, đến vết nhăn nhỏ nơi đuôi mắt mà đã lâu cô không thấy. Anh vẫn cầm cọng rau thơm trong tay, mắt vẫn hướng về phía cửa bếp, nơi Khôi đang nếm nồi canh với vẻ mặt như vừa nhận bản án.
Chuyện ấy chẳng có gì. Với ông chủ xe tải, với John, đó có lẽ chỉ là một người đàn ông ngồi lặt rau và nhìn một ông anh bếp trưởng nấu hỏng.
Hà không nói gì. Cô không hỏi anh cười vì điều gì, vì Khôi, vì nồi canh, hay vì một thứ gì đó anh nhớ lại. Cô cũng không biết nụ cười ấy là của anh ngày trước hay của chính anh bây giờ. Cô chợt nhận ra mình không cần biết.
Mấy giây sau, nụ cười tắt đi, nhẹ như lúc nó đến. Quân quay lại với đống rau, tiếp tục bóc từng cọng, im lặng như mọi buổi chiều. Mai anh có thể vẫn quên vài chuyện. Có những tuần anh vẫn lặng đi, vẫn nhìn thức ăn mà không muốn ăn, vẫn cần ai đó nhắc một việc đơn giản.
Cô biết điều đó, và cô không giả vờ nó đã khác.
Nhưng bây giờ, chiều nay, cô thấy mình có chỗ cho một điều khác: rằng anh vẫn có thể thấy thứ gì đó buồn cười. Rằng niềm vui, nhỏ thôi, vẫn tìm được đường đến với anh.
Ngoài hiên, mưa đang thưa dần. Từ bếp, Khôi gọi vọng ra: “Quân, em nếm giúp anh một thìa được không? Anh sợ lần này lại hỏng.” Quân đặt cọng rau xuống, đứng lên. Hà không biết anh sẽ chỉ nói “vừa” như mọi lần, hay sẽ nói một điều gì khác.
Cô nhìn anh bước về phía cửa bếp, và lần đầu tiên, cô không đợi để biết câu trả lời.