DƯƠNG THÁI TỔ HOÀNG ĐẾ – TỪ TÊN LÍNH GÁP NGỰA ĐẾN KHAI QUỐC HOÀNG ĐẾ
Tác giả: Ken Trần 2k
Cổ đại;Xuyên không
DƯƠNG THÁI TỔ HOÀNG ĐẾ – TỪ TÊN LÍNH GÁP NGỰA ĐẾN KHAI QUỐC HOÀNG ĐẾ
Chương 1: Tên lính gáp ngựa
Cuối thu, đầu đông, năm 2026.
Bầu trời xám xịt phủ kín thành phố. Những đám mây nặng nề trôi lững lờ trên cao, che khuất ánh mặt trời yếu ớt. Gió lạnh len qua từng con phố, cuốn theo những chiếc lá khô lăn lóc trên mặt đường. Sau một ngày dài ở trường đại học, Dương Minh Khởi, một chàng sinh viên bình thường của thế kỷ XXI, đang lái chiếc ô tô của mình trở về nhà.
Anh mới ngoài hai mươi tuổi, chưa có sự nghiệp, chưa có thành tựu gì đáng kể. Cuộc sống của anh cũng giống như bao sinh viên khác: đi học, làm bài tập, thỉnh thoảng gặp gỡ bạn bè, rồi trở về căn phòng nhỏ của mình sau một ngày mệt mỏi.
Minh Khởi vừa lái xe vừa nghĩ đến những bài học còn dang dở. Anh dự định về nhà sẽ ăn chút gì đó, tắm rửa rồi nghỉ ngơi. Ngày mai vẫn còn một đống công việc đang chờ đợi.
Đối với anh, cuộc sống tuy bình thường nhưng ít nhất vẫn có một nơi để trở về.
Anh có điện thoại trong túi, có tiền trong tài khoản ngân hàng, có giấy tờ tùy thân chứng minh mình là ai, có gia đình và những người quen biết. Dẫu đôi lúc cảm thấy cuộc sống nhàm chán, anh chưa từng nghĩ rằng một ngày nào đó, tất cả những điều ấy sẽ biến mất chỉ trong chớp mắt.
Chiếc xe tiếp tục lăn bánh trên con đường quen thuộc.
Bên ngoài, những cửa hàng lần lượt sáng đèn. Ánh đèn đường phản chiếu trên mặt đường ẩm ướt, còn những chiếc xe khác nối đuôi nhau chạy về phía trước.
Minh Khởi khẽ thở dài.
“Cuối cùng cũng sắp về đến nhà rồi…”
Anh đưa tay điều chỉnh nhiệt độ điều hòa, vô tình liếc nhìn màn hình điện thoại đang đặt bên cạnh. Một thông báo mới hiện lên, nhưng anh không buồn mở ra xem.
Không ai biết rằng đó lại là một trong những khoảnh khắc cuối cùng anh còn được sống trong thế giới mà mình quen thuộc.
Bởi ngay giây tiếp theo, một chuyện không thể tưởng tượng nổi đã xảy ra.
Một luồng ánh sáng trắng đột nhiên xuất hiện phía trước kính chắn gió.
Ban đầu, nó chỉ là một đốm sáng nhỏ, tựa như ánh đèn của một chiếc xe chạy ngược chiều. Nhưng chỉ trong tích tắc, đốm sáng ấy bùng lên dữ dội, bao phủ toàn bộ con đường.
Minh Khởi giật mình.
“Cái quái gì thế?!”
Anh lập tức đạp phanh, nhưng bàn chân vừa chạm xuống, toàn bộ chiếc xe đột nhiên rung chuyển dữ dội.
Không có tiếng va chạm.
Không có tiếng lốp xe ma sát với mặt đường.
Thậm chí, tiếng động cơ vốn đang gầm nhẹ dưới nắp ca-pô cũng biến mất hoàn toàn.
Mọi thứ xung quanh trở nên im lặng đến đáng sợ.
Ánh đèn đường biến thành những vệt sáng kéo dài. Những tòa nhà cao tầng méo mó như thể bị một bàn tay vô hình bóp méo không gian. Kính chắn gió trước mặt anh xuất hiện vô số vết nứt sáng rực, nhưng những mảnh kính ấy không hề rơi xuống.
Minh Khởi hoảng loạn nhìn quanh.
“Không! Không thể nào! Chuyện gì đang xảy ra vậy?!”
Anh cố mở cửa xe, nhưng cánh cửa không nhúc nhích. Màn hình điện tử trước mặt nhấp nháy liên tục rồi tắt phụt. Điện thoại bên cạnh cũng tối đen, không còn bất kỳ dấu hiệu hoạt động nào.
Một cảm giác lạnh buốt bất ngờ xuyên qua cơ thể anh.
Không phải cái lạnh của mùa đông.
Mà giống như có thứ gì đó đang kéo anh ra khỏi chính thế giới của mình.
Ánh sáng trắng bùng lên lần cuối.
Minh Khởi chỉ kịp cảm thấy đầu óc quay cuồng, lồng ngực nghẹt thở, trước khi ý thức hoàn toàn chìm vào bóng tối.
Trong khoảnh khắc ấy, anh không biết rằng chiếc xe, điện thoại, những tòa nhà hiện đại và cả cuộc sống của mình đã bị bỏ lại phía sau.
Một cánh cửa vô hình vừa mở ra.
Và phía bên kia, một thế giới xa lạ đang chờ đợi anh.
Không biết đã bao lâu trôi qua.
Minh Khởi dần lấy lại ý thức trong trạng thái nửa tỉnh nửa mê.
Điều đầu tiên anh cảm nhận được không phải ánh sáng, cũng chẳng phải âm thanh.
Mà là cái lạnh.
Một luồng gió buốt giá thổi thẳng vào mặt khiến anh vô thức co người lại. Hai bàn tay tê cứng, đầu ngón tay lạnh ngắt. Lưng anh đau nhức vì nằm trên một bề mặt cứng, còn quần áo dường như đã thấm hơi ẩm từ mặt đất.
Anh khẽ rên lên.
“Ư… Lạnh quá…”
Minh Khởi cố mở mắt.
Trước mắt anh là một khoảng trời xám đục, rộng lớn và xa lạ. Những đám mây chì nặng nề che kín bầu trời, không để lọt xuống bao nhiêu ánh sáng. Gió mùa đông rít qua những mái nhà, cuốn theo bụi đất và những chiếc lá khô, tạo thành những vòng xoáy nhỏ trên con đường.
Anh nằm trên một con đường đất nện, bên cạnh là một vũng nước đọng lạnh ngắt.
Không có mặt đường nhựa.
Không có cột đèn điện.
Không có những tòa nhà cao tầng.
Cũng chẳng có tiếng còi xe, tiếng động cơ hay âm thanh quen thuộc của thành phố.
Thay vào đó là tiếng bánh xe gỗ nghiến trên mặt đường, tiếng vó ngựa lộc cộc, tiếng người gọi nhau từ những quầy hàng ven phố và tiếng gió lùa qua những mái hiên cũ kỹ.
Minh Khởi ngơ ngác nhìn xung quanh.
Anh chống hai tay xuống đất, cố gắng ngồi dậy. Một cơn đau nhói truyền từ vai xuống cánh tay khiến anh phải nghiến răng chịu đựng.
“Đây là đâu vậy?”
Anh cúi xuống nhìn bản thân.
Chiếc áo anh đang mặc vẫn là áo khoác hiện đại, bên trong là áo thun, quần dài và đôi giày thể thao đã lấm đầy bùn đất. Trên người không có vết thương nghiêm trọng, nhưng toàn thân lạnh run.
Anh lập tức sờ túi áo.
Điện thoại vẫn ở đó.
Minh Khởi vội lấy ra, nhấn nút nguồn.
Không phản ứng.
Anh nhấn thêm lần nữa, giữ nút nguồn lâu hơn, rồi thử mở màn hình bằng mọi cách mình biết.
Vẫn không có gì.
Màn hình đen kịt, lạnh lẽo nằm trong lòng bàn tay.
“Đừng đùa chứ… Vừa rồi vẫn còn dùng được mà!”
Anh lật điện thoại qua lại, kiểm tra các cạnh, cố tìm xem có phải thiết bị bị hỏng hay không. Nhưng dù có cố gắng đến đâu, chiếc điện thoại cũng chẳng khác gì một miếng kim loại vô dụng.
Minh Khởi đứng bật dậy, đưa mắt nhìn quanh như thể chỉ cần tìm được một trạm phát sóng, một cửa hàng sửa chữa hay một người qua đường biết sử dụng điện thoại, mọi chuyện sẽ trở lại bình thường.
Nhưng không có gì cả.
Con đường trước mặt kéo dài giữa những dãy nhà cổ kính. Hai bên đường là những căn nhà xây bằng gạch, gỗ và đất nện, mái lợp ngói xám đã phủ rêu. Có căn nhà mái ngói dốc với hàng hiên bằng gỗ, có căn nhà tường gạch cũ kỹ với cánh cửa gỗ dày, cũng có những ngôi nhà hai tầng với ban công nhỏ và những chiếc đèn lồng treo trước cửa.
Kiến trúc nơi đây khiến anh liên tưởng đến những ngôi nhà cổ trong phim lịch sử Việt Nam và Trung Hoa.
Có những căn nhà mang vẻ mộc mạc, chắc chắn như kiến trúc thời Trần; có những dãy phố với mái ngói cong, cột gỗ sẫm màu và sân trong gợi nhớ thời Lê. Xa hơn, vài tòa nhà có tường trắng, mái ngói đen, hành lang gỗ và những ô cửa chạm trổ tinh xảo, khiến anh liên tưởng đến các công trình thời Tần, Đường và Nguyễn.
Tuy nhiên, tất cả đều không hoàn toàn giống bất kỳ triều đại nào anh từng học.
Nơi đây dường như là sự pha trộn của nhiều nền kiến trúc cổ xưa, nhưng vẫn có phong cách riêng, thống nhất và hài hòa đến lạ thường.
Những cột gỗ lớn chống đỡ mái hiên đã sẫm màu vì mưa nắng. Trên mái nhà, vài chiếc lá khô mắc lại bên cạnh những mảng rêu xanh. Những bức tường gạch loang lổ, có chỗ đã nứt, có chỗ được vá bằng đất sét. Trước cửa một số căn nhà là những chiếc chum sành, giỏ tre, bó củi và những chiếc xe kéo bằng gỗ.
Không một thứ gì trong tầm mắt anh mang dáng vẻ của thế kỷ XXI.
Minh Khởi đứng bất động giữa con đường.
Gió thổi qua, làm vạt áo khoác của anh phấp phới. Anh cảm thấy tim mình đập nhanh hơn từng nhịp.
“Không… Không thể nào.”
Anh lắc đầu, cố trấn an bản thân.
“Chắc mình bị tai nạn. Đây là phim trường nào đó à? Hay mình được người ta đưa đến một khu du lịch?”
Anh tự tìm những lời giải thích hợp lý nhất.
Nhưng rồi, một chiếc xe ngựa chạy ngang qua.
Hai con ngựa kéo cỗ xe gỗ có bánh lớn, trên xe chất đầy bao tải. Người đánh xe mặc áo vải màu nâu, đầu đội một chiếc khăn vải, miệng liên tục thúc ngựa. Phía sau, vài người đàn ông mặc áo dài cổ chéo, thắt đai vải ngang lưng, đang khiêng những sọt hàng nặng trĩu.
Một đứa trẻ chạy vụt qua, chân đi đôi giày vải, trên người mặc chiếc áo bông cũ. Nó vừa chạy vừa cười, đuổi theo một con chó gầy đang lục lọi bên quầy hàng.
Mọi thứ tự nhiên đến mức không thể là một màn trình diễn.
Không có máy quay.
Không có dây điện.
Không có loa phát thanh.
Không có bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy đây là một phim trường.
Minh Khởi cảm thấy cổ họng khô khốc.
Anh chợt nhận ra một điều đáng sợ.
Nếu đây không phải phim trường, vậy anh đang ở đâu?
Và tại sao anh lại xuất hiện ở đây?
Minh Khởi cố gắng hít thở sâu để lấy lại bình tĩnh.
Anh tự nhủ rằng việc đầu tiên cần làm là tìm người giúp đỡ. Có thể anh đã gặp tai nạn và bị mất trí nhớ tạm thời. Có thể một nhóm người nào đó đã cứu anh. Chỉ cần tìm được cảnh sát hoặc một cơ sở y tế, anh sẽ có cơ hội trở về cuộc sống cũ.
Anh bước về phía một quầy hàng bên đường.
Đó là một quán nhỏ dựng bằng gỗ, phía trước treo một tấm biển viết bằng những nét chữ đen trên nền gỗ vàng đã bạc màu. Bên dưới mái hiên, một người đàn ông trung niên đang nhóm bếp, hơi nóng từ chiếc nồi đất bốc lên nghi ngút.
Mùi cháo nóng và bánh hấp lan trong gió lạnh.
Dạ dày Minh Khởi lập tức réo lên.
Anh chợt nhớ rằng mình chưa ăn gì từ trưa.
“Chú ơi…”
Người bán hàng ngẩng đầu nhìn anh.
“Có chuyện gì?”
Minh Khởi hơi lúng túng.
“Cho cháu hỏi, đây là đâu vậy ạ? Gần đây có đồn cảnh sát hay bệnh viện nào không?”
Người đàn ông nhíu mày.
“Đồn cảnh sát? Bệnh viện?”
Ông nhìn Minh Khởi từ đầu đến chân, ánh mắt dừng lại ở chiếc áo khoác khác thường của anh.
“Ngươi nói năng kỳ quái thật. Đã đến thành Triệu Cương rồi mà còn hỏi đây là đâu?”
Minh Khởi sững người.
“Thành… Triệu Cương?”
“Đúng vậy. Đây là phố Đông của thành Triệu Cương, thuộc nước Triệu Cương. Ngươi từ đâu đến mà ngay cả chuyện này cũng không biết?”
Anh cố gắng nặn ra một nụ cười.
“Cháu… cháu bị lạc đường. Vậy cho cháu hỏi, đây là năm bao nhiêu ạ?”
Người bán hàng nhìn anh như thể vừa nghe thấy một câu hỏi hết sức ngớ ngẩn.
“Năm bao nhiêu? Ngươi không biết niên hiệu của triều đình sao?”
Ông đặt chiếc muôi xuống, đưa mắt nhìn về phía con đường lớn.
“Hiện nay là năm thứ mười bảy niên hiệu Đại Hồng Triệu. Thiên hạ đang ở dưới sự cai trị của hoàng đế Đại Hồng Triệu, ngươi không biết à?”
Những lời nói ấy khiến Minh Khởi lạnh cả sống lưng.
Nước Triệu Cương.
Triều Đại Hồng Triệu.
Niên hiệu năm thứ mười bảy.
Tất cả đều là những cái tên xa lạ mà anh chưa từng nghe qua trong bất kỳ cuốn sách lịch sử nào.
Anh vội hỏi tiếp:
“Vậy… đất nước này thuộc thời đại nào? Có phải đang ở thế kỷ XXI không?”
Người bán hàng im lặng vài giây.
Sau đó, ông bật cười.
“Thế kỷ gì? Ngươi nói chuyện như người trên trời rơi xuống vậy!”
Một vài người khách đang ngồi trong quán quay đầu nhìn anh.
Có người bật cười khúc khích, có người lắc đầu, còn một ông lão ngồi gần bếp thì nheo mắt quan sát bộ quần áo của anh với vẻ nghi ngờ.
Minh Khởi không cười nổi.
Anh cảm thấy hai chân mình dần mất sức.
“Không… Không thể nào…”
Anh lùi lại một bước.
Nếu những người này không nói dối, nếu nơi đây thực sự không thuộc về thế giới hiện đại, vậy chẳng lẽ…
Anh đã xuyên không?
Ý nghĩ ấy vừa xuất hiện, Minh Khởi lập tức gạt đi.
Xuyên không là chuyện chỉ có trong tiểu thuyết, phim ảnh và những câu chuyện tưởng tượng. Một người đang lái xe bình thường không thể chỉ sau một luồng ánh sáng đã xuất hiện giữa một triều đại cổ xưa.
Nhưng thực tế trước mắt lại không cho anh bất kỳ lựa chọn nào khác.
Không điện thoại.
Không mạng internet.
Không bản đồ điện tử.
Không tiền bạc có thể sử dụng ở nơi này.
Và quan trọng nhất, không một ai biết anh là ai.
Anh nhìn xuống hai bàn tay mình, bất giác siết chặt.
“Chẳng lẽ… mình thực sự không thể trở về nữa sao?”
Không ai trả lời.
Chỉ có tiếng gió lạnh thổi qua mái hiên, làm chiếc chuông đồng nhỏ treo trước quán rung lên những âm thanh lanh lảnh.
Minh Khởi bỗng cảm thấy mình nhỏ bé đến đáng thương giữa thế giới rộng lớn này.
Anh từng nghĩ rằng chỉ cần có kiến thức, có sức khỏe và có ý chí thì con người có thể giải quyết được mọi khó khăn.
Nhưng lúc này, tất cả những gì anh có đều trở nên mong manh.
Kiến thức hiện đại có thể giúp anh hiểu được nhiều điều, nhưng nó không thể biến thành tiền ăn ngay lập tức. Chiếc điện thoại có thể lưu giữ cả thế giới trong lòng bàn tay, nhưng khi mất điện, nó chỉ còn là một vật vô dụng. Những mối quan hệ anh từng có cũng không thể vượt qua hàng trăm năm thời gian để đến bên cạnh anh.
Anh không biết đường về nhà.
Không biết cha mẹ và bạn bè đang ở đâu trong thời gian này.
Cũng không biết liệu mình còn có cơ hội gặp lại họ hay không.
Lần đầu tiên trong đời, Minh Khởi cảm thấy sợ hãi trước chính sự tồn tại của mình.
Anh cố tìm một cơ quan nào đó có thể giúp mình xác minh thân phận, nhưng càng đi, anh càng nhận ra tình cảnh của mình nghiêm trọng hơn tưởng tượng.
Thành Triệu Cương là một thành trì khá đông đúc.
Phố xá được chia thành từng khu. Những cửa hàng bán vải, tiệm rèn, quán ăn, lò bánh và hiệu thuốc nằm san sát nhau. Trên đường, người bán hàng rong gánh những chiếc đòn tre nặng trĩu, thỉnh thoảng cất tiếng rao hàng. Những cỗ xe ngựa chen nhau đi qua, bánh xe gỗ nghiến trên mặt đường đất, để lại những vệt bùn kéo dài.
Ở phía xa, tường thành cao sừng sững bao quanh thành phố. Trên đỉnh tường có những vọng lâu bằng gỗ, cờ hiệu bay phần phật trong gió lạnh. Cổng thành được xây bằng gạch lớn, hai bên có binh lính mặc áo giáp, tay cầm giáo dài, đứng nghiêm chỉnh kiểm tra người ra vào.
Tất cả đều mang vẻ chân thực của một thế giới mà anh chỉ từng nhìn thấy qua những bộ phim cổ trang.
Minh Khởi đi qua một dãy nhà mái ngói xám, rồi dừng lại trước một tòa nhà lớn có cổng gỗ sơn đỏ. Phía trước đặt hai chiếc trụ đá, bên trong thấp thoáng những người mặc quan phục đang đi lại.
Anh đoán đây có thể là một nha môn.
Nếu muốn tìm người giúp đỡ, có lẽ đây là nơi thích hợp nhất.
Anh vừa bước đến gần thì một tên lính gác đã giơ giáo ngăn lại.
“Đứng lại! Ngươi là ai? Đến nha môn có việc gì?”
Minh Khởi vội vàng đáp:
“Bẩm… tôi muốn hỏi đường và xin người giúp đỡ. Tôi bị lạc, hiện không biết phải đi đâu.”
Tên lính gác nhìn bộ quần áo kỳ lạ của anh.
“Ngươi từ đâu đến?”
“Ta… tôi đến từ một nơi rất xa.”
“Quê quán ở đâu?”
Minh Khởi im lặng.
“Nhà ngươi ở huyện nào? Thuộc hương nào, thôn nào? Cha mẹ là ai? Có giấy thông hành hay không?”
Mỗi câu hỏi đều khiến anh lúng túng hơn.
Quê quán?
Huyện?
Hương, thôn?
Giấy thông hành?
Anh có thể nói tên thành phố nơi mình sinh ra, nhưng điều đó có ý nghĩa gì trong một quốc gia mà ngay cả tên gọi cũng chưa từng xuất hiện trên bản đồ hiện đại của anh?
Anh càng không thể đưa ra một tờ giấy chứng minh thân phận.
Căn cước công dân của anh không có.
Hộ chiếu không có.
Giấy khai sinh không có.
Ngay cả những thông tin cơ bản nhất để chứng minh mình là ai cũng chẳng thể sử dụng ở nơi này.
Và dù có mang theo những giấy tờ hiện đại ấy, liệu những người trước mặt có hiểu được chúng hay không?
Minh Khởi cúi đầu, cố giải thích:
“Bẩm quan… tôi gặp chuyện bất trắc nên bị thất lạc giấy tờ. Tôi không có ý làm điều gì xấu. Xin các vị cho tôi biết phải làm thế nào.”
Tên lính gác cau mày.
“Không hộ tịch, không quê quán, không giấy thông hành. Ngươi muốn bịa chuyện để lừa ai?”
“Không! Tôi thật sự không nói dối!”
“Không nói dối thì khai rõ thân phận!”
Minh Khởi cứng họng.
Anh muốn nói rằng mình là sinh viên đại học ở thế kỷ XXI, rằng anh vừa lái xe trên một con đường hiện đại, rằng chỉ trong chớp mắt anh đã bị đưa đến một nơi xa lạ.
Nhưng anh biết, nếu nói ra, có lẽ người ta chỉ xem anh là kẻ điên.
Anh đứng giữa gió lạnh, bàn tay siết chặt đến trắng bệch.
Tên lính gác mất kiên nhẫn, quát lớn:
“Đi đi! Nha môn không phải nơi để kẻ vô danh như ngươi đứng lảng vảng!”
Minh Khởi bị đẩy lùi khỏi bậc thềm.
Anh loạng choạng suýt ngã xuống đất.
Cánh cổng gỗ nặng nề khép lại trước mặt anh, ngăn cách anh với nơi duy nhất có vẻ giống một cơ quan quản lý của thế giới này.
Anh đứng bất động một lúc lâu.
Một câu hỏi cứ lặp đi lặp lại trong đầu.
Nếu không ai biết anh là ai, vậy anh còn là ai trong thế giới này?
Ở thế kỷ XXI, anh có tên tuổi, có gia đình, có giấy tờ và có một cuộc sống của riêng mình.
Nhưng tại đây, anh chỉ là một kẻ không rõ lai lịch.
Không quê quán.
Không hộ tịch.
Không thân thích.
Không tài sản.
Thậm chí, nếu ngày mai anh biến mất trên con đường này, có lẽ cũng chẳng có ai đi tìm.
Minh Khởi ngẩng đầu nhìn bầu trời xám xịt.
Những hạt mưa lạnh bắt đầu rơi xuống.
Anh khẽ cười, nhưng nụ cười ấy còn khó coi hơn cả khóc.
“Thì ra… một người có thể mất tất cả chỉ trong một ngày.”
Chiều dần buông xuống.
Ánh sáng cuối cùng trên bầu trời cũng bị những đám mây dày đặc che khuất. Gió lạnh thổi mạnh hơn, len qua những con ngõ nhỏ, khiến những chiếc đèn lồng treo trước cửa nhà đung đưa liên tục.
Người dân bắt đầu trở về nhà.
Những cánh cửa gỗ lần lượt đóng lại. Các quầy hàng được thu dọn. Những chiếc xe kéo chở đầy hàng hóa nối nhau tiến về các khu dân cư. Từ một vài căn nhà, mùi cơm nóng và khói bếp bay ra, hòa lẫn trong không khí lạnh lẽo.
Minh Khởi vẫn lang thang trên đường.
Anh không biết mình nên đi đâu.
Lúc đầu, anh còn hy vọng có thể tìm được một nhà trọ, một cửa hàng hoặc một nơi nào đó để nghỉ qua đêm. Nhưng khi hỏi giá phòng, anh mới nhận ra mình chẳng có lấy một đồng tiền phù hợp với nơi này.
Những tờ tiền giấy trong ví, thẻ ngân hàng và các đồng tiền xu anh mang theo đều vô dụng.
Người chủ nhà trọ nhìn chúng, không hiểu đó là thứ gì, rồi lạnh lùng xua anh đi.
“Không có tiền thì đừng đứng đây cản khách!”
Minh Khởi đứng trước cửa, miệng khô khốc.
“Chú ơi, cháu thật sự không có chỗ nào để đi. Chú có thể cho cháu ngủ nhờ một đêm được không? Cháu có thể làm việc để trả công…”
“Nhà trọ là nơi làm ăn, không phải nơi thu nhận ăn mày. Đi đi!”
Cánh cửa đóng sầm lại.
Anh đứng dưới mái hiên, nghe tiếng then cửa được cài từ bên trong.
Trong khoảnh khắc ấy, Minh Khởi bỗng nhớ đến căn phòng của mình.
Nhớ chiếc giường quen thuộc.
Nhớ ánh đèn điện có thể bật lên chỉ bằng một cái công tắc.
Nhớ vòi nước nóng trong phòng tắm.
Nhớ cả chiếc chăn dày mà anh thường cuộn mình trong những ngày trời trở lạnh.
Những điều trước đây anh xem là bình thường, thậm chí đôi khi còn cảm thấy phiền phức, giờ đây lại trở thành những thứ xa xỉ đến mức không thể với tới.
Anh cúi đầu nhìn đôi giày thể thao dính đầy bùn.
“Giá mà… mình được về nhà một lần thôi.”
Giọng nói ấy rất nhỏ, nhanh chóng bị tiếng gió cuốn đi.
Không ai nghe thấy.
Không ai biết rằng một chàng trai từ thế giới hiện đại vừa mất đi toàn bộ cuộc sống của mình đang đứng ngoài một căn nhà xa lạ, cố nén cảm giác tuyệt vọng.
Đến khi trời tối hẳn, Minh Khởi tìm được một góc khuất dưới mái hiên của một nhà kho bỏ trống gần cuối phố.
Mái ngói phía trên đã cũ, một vài chỗ bị thủng. Bức tường gạch lạnh ngắt, rêu bám thành từng mảng. Trong góc có vài bó rơm khô và một chiếc sọt tre gãy quai.
Anh ngồi xuống, kéo hai đầu gối sát vào ngực, cố dùng hai tay giữ lấy chút hơi ấm còn sót lại.
Nhưng chiếc áo khoác hiện đại không đủ chống lại cái lạnh ẩm ướt của đêm đông.
Gió luồn qua khe cửa, lùa vào cổ áo và tay áo. Những ngón tay anh run lên không kiểm soát. Hai hàm răng va vào nhau lập cập.
Minh Khởi lấy điện thoại ra lần nữa.
Màn hình vẫn đen.
Anh dùng tay áo lau lớp bụi bám trên mặt kính, rồi bấm nút nguồn.
Một lần.
Hai lần.
Ba lần.
Không có gì xảy ra.
Anh nhìn hình ảnh phản chiếu mờ nhạt của chính mình trên màn hình.
Một khuôn mặt trẻ tuổi, mệt mỏi, đôi mắt đỏ lên vì gió lạnh và thiếu ngủ.
Anh bất giác bật cười.
“Đến mày cũng bỏ tao rồi à?”
Giọng nói nghẹn lại ở cuối câu.
Anh vội cúi đầu, lấy hai tay che mặt.
Lần đầu tiên kể từ khi tỉnh lại, Minh Khởi không còn cố tỏ ra bình tĩnh nữa.
Anh sợ.
Sợ mình sẽ chết đói.
Sợ bị người ta bắt giữ vì không có thân phận.
Sợ một ngày nào đó ngã xuống bên đường mà chẳng ai buồn ngó ngàng.
Và hơn tất cả, anh sợ rằng mình sẽ không bao giờ được gặp lại những người thân yêu.
Anh nhớ những bữa cơm gia đình, nhớ những lời nhắc nhở tưởng như phiền phức, nhớ những lần vội vã rời khỏi nhà mà không ngoảnh đầu nhìn lại.
Nếu biết trước sẽ có ngày hôm nay, có lẽ anh đã dành nhiều thời gian hơn cho họ.
Có lẽ anh đã không xem những cuộc gọi hỏi thăm là điều hiển nhiên.
Có lẽ anh đã nói thêm vài câu trước khi bước ra khỏi cửa.
Nhưng trên đời này không có chữ nếu.
Thời gian không quay ngược lại chỉ vì một người cảm thấy hối hận.
Minh Khởi ngẩng đầu nhìn qua khe cửa kho.
Ngoài kia, những chiếc đèn lồng đỏ lập lòe trong gió. Xa xa, tiếng mõ tuần đêm vang lên từng nhịp. Một con chó sủa vài tiếng rồi im bặt. Trong những căn nhà đóng kín, người ta đang quây quần bên bếp lửa, ăn cơm nóng và trò chuyện với người thân.
Còn anh ngồi một mình giữa cái lạnh, không biết ngày mai sẽ ra sao.
Đêm ấy, Minh Khởi gần như không ngủ.
Mỗi khi nhắm mắt, anh lại nhìn thấy ánh sáng trắng bao phủ kính chắn gió, nghe thấy tiếng động cơ biến mất, rồi cảm nhận khoảnh khắc cả thế giới của mình sụp đổ.
Anh nhiều lần tự hỏi liệu mình có đang nằm mơ hay không.
Nhưng mỗi lần mở mắt, cái lạnh vẫn ở đó.
Mùi rơm mục vẫn ở đó.
Những viên gạch lạnh lẽo vẫn áp vào lưng anh.
Và thế giới xa lạ này vẫn không biến mất.
Gần sáng, Minh Khởi khẽ nói trong bóng tối:
“Mình không muốn chết ở đây…”
Anh siết chặt chiếc điện thoại đã tắt nguồn.
“Mình phải sống. Dù thế nào cũng phải sống.”
Đó không phải một lời tuyên thệ hào hùng.
Chỉ là tiếng nói run rẩy của một người trẻ đang cố bám lấy chút hy vọng cuối cùng.
Nhưng đôi khi, hành trình của một con người vĩ đại lại bắt đầu từ chính khoảnh khắc nhỏ bé như thế.
Từ một người không còn gì trong tay.
Từ một đêm lạnh giá.
Và từ quyết tâm không chịu gục ngã.
Ngày hôm sau, Minh Khởi tỉnh dậy khi tiếng gà gáy vang lên từ những khu dân cư gần đó.
Toàn thân anh đau nhức. Cổ họng khô rát, bụng đói cồn cào. Quần áo nhăn nhúm, đôi giày lấm đầy bùn đất. Đêm qua, anh gần như chỉ chợp mắt được vài lần.
Anh bước ra khỏi nhà kho.
Bầu trời vẫn xám, sương mù phủ dọc theo những con phố. Trên mái ngói, những giọt nước đọng từ đêm trước rơi xuống từng giọt. Người dân bắt đầu nhóm bếp, mở cửa hàng và chuẩn bị cho một ngày mới.
Không ai quan tâm đến người thanh niên đứng bên đường.
Minh Khởi nhìn những người qua lại, rồi cúi xuống kiểm tra túi áo.
Anh còn chiếc điện thoại, ví tiền và vài vật dụng cá nhân. Nhưng tất cả những thứ đó đều không thể giúp anh mua một bát cơm nóng.
Anh cần tiền.
Muốn có tiền, anh cần làm việc.
Nhưng muốn làm việc, anh phải tìm được một nơi chịu nhận mình.
Và muốn được nhận vào làm, anh cần có thân phận rõ ràng.
Mọi con đường dường như đều bị chặn lại bởi cùng một bức tường vô hình.
Anh bắt đầu đi hỏi việc ở các cửa hàng.
Tại một tiệm rèn, ông chủ chỉ liếc qua đôi bàn tay chưa từng lao động nặng nhọc của anh rồi lắc đầu.
“Không biết rèn sắt, không biết đập thép. Ta không nuôi người ăn không ngồi rồi.”
Tại một cửa hàng vải, người quản sự hỏi anh có quê quán ở đâu, đã từng làm việc cho nhà nào. Khi Minh Khởi không thể trả lời, ông ta lập tức từ chối.
Ở một quán ăn, anh xin làm chân sai vặt để đổi lấy cơm. Nhưng người chủ lo anh là kẻ trộm hoặc lưu dân không rõ lai lịch, cuối cùng cũng không dám nhận.
Cứ như thế, từ sáng đến trưa, rồi từ trưa đến chiều, anh đi qua hết con phố này đến con phố khác.
Mỗi lần bị từ chối, hy vọng trong lòng anh lại vơi đi một chút.
Đến giữa trưa, Minh Khởi không chịu nổi cơn đói nữa.
Anh đứng bên ngoài một quán ăn, nhìn những thực khách ngồi quanh bàn gỗ. Hơi nóng từ những chiếc bát sứ bốc lên, mang theo mùi cơm, canh và thịt kho.
Anh nuốt nước bọt.
Cuối cùng, anh lấy hết can đảm bước đến trước cửa.
“Ông chủ… nếu trong quán có cơm thừa, xin ông cho tôi một ít. Tôi có thể giúp dọn dẹp, quét sân hoặc làm bất cứ việc gì.”
Người chủ quán đang lau bàn, nghe vậy thì cau mày.
“Ngươi lại là ai?”
“Tôi chỉ là người đi đường gặp nạn. Hiện không có tiền, cũng không có nơi nương tựa.”
“Không có tiền mà muốn ăn cơm?”
“Chỉ cần một ít cơm thừa thôi. Tôi thật sự rất đói.”
Người chủ nhìn anh hồi lâu.
Có lẽ thấy bộ dạng tiều tụy của Minh Khởi, ông cuối cùng cũng thở dài, chỉ vào chiếc bát sành đặt bên cạnh bếp.
“Trong kia còn ít cơm nguội. Muốn ăn thì tự lấy. Nhưng ăn xong phải đi, đừng đứng đây làm phiền khách.”
Minh Khởi sững người.
Anh cúi đầu liên tục.
“Cảm ơn ông chủ! Cảm ơn!”
Bát cơm nguội đã hơi khô, bên cạnh chỉ có chút nước canh loãng. Nhưng đối với anh lúc này, đó chẳng khác nào một món ăn quý giá.
Anh ngồi xuống bậc cửa, cầm bát bằng hai tay rồi ăn từng miếng nhỏ.
Cơm lạnh.
Canh nhạt.
Nhưng anh vẫn cố ăn hết, bởi anh biết mình không thể lãng phí bất cứ thứ gì.
Ăn xong, anh đặt chiếc bát xuống, cúi đầu cảm ơn thêm lần nữa.
Sau đó, anh lặng lẽ rời đi.
Đi được một đoạn, Minh Khởi ngoảnh đầu nhìn lại quán ăn.
Một cảm giác khó tả dâng lên trong lòng.
Trước đây, anh từng có những bữa ăn đầy đủ mà chẳng mấy khi để ý. Giờ đây, chỉ một bát cơm thừa cũng đủ khiến anh biết ơn.
Thế giới này đã lấy đi của anh gần như tất cả, nhưng cũng buộc anh hiểu ra giá trị của những điều nhỏ bé nhất.
Một mái nhà.
Một bát cơm.
Một người chịu nghe anh nói hết câu.
Đôi khi, chỉ cần những thứ ấy cũng đủ giúp một con người tiếp tục sống thêm một ngày.
Những ngày tiếp theo trôi qua trong cảnh lang thang như vậy.
Minh Khởi ngủ ở mái hiên, nhà kho bỏ trống hoặc những góc khuất ít người qua lại. Khi trời mưa, anh phải tìm chỗ tránh nước. Khi đêm xuống, anh cuộn mình trong chiếc áo khoác, cố giữ lại chút hơi ấm.
Có những hôm anh xin được cơm thừa.
Có những hôm anh chỉ uống nước lã để cầm cự.
Đôi khi, người ta thương tình cho anh một chiếc bánh nguội. Nhưng cũng có lúc anh bị xua đuổi, thậm chí bị nghi ngờ là kẻ trộm chỉ vì đứng quá lâu trước cửa hàng.
Một lần, khi đang ngủ dưới mái hiên, anh bị một người đàn ông đá nhẹ vào chân để đánh thức.
“Này! Đừng ngủ ở đây! Muốn làm người ta mất khách à?”
Minh Khởi giật mình tỉnh dậy, vội vàng ngồi lên.
“Xin lỗi! Tôi đi ngay!”
Anh thu dọn mấy thứ ít ỏi rồi bước ra đường.
Gió lạnh tạt vào mặt.
Anh đi được vài bước thì dừng lại, đưa tay lau mắt.
Anh không biết mình đang khóc vì lạnh, vì tủi thân hay vì cảm giác bất lực đã tích tụ suốt nhiều ngày.
Có lẽ là tất cả.
Anh từng nghĩ rằng chỉ cần chăm chỉ học tập, sau này tìm được một công việc ổn định, cuộc sống sẽ dần tốt đẹp hơn.
Anh từng có những kế hoạch cho tương lai.
Nhưng hiện tại, tương lai của anh chỉ gói gọn trong một câu hỏi:
Ngày mai, mình sẽ ăn gì?
Đó là câu hỏi mà trước đây anh chưa từng nghĩ mình phải lo lắng.
Vậy mà bây giờ, nó lại trở thành điều quan trọng nhất.
Ngày thứ bảy kể từ khi xuyên không, Minh Khởi đã gầy đi trông thấy.
Hai gò má hốc hác, đôi mắt thâm quầng vì thiếu ngủ. Quần áo tuy vẫn còn nguyên vẹn nhưng đã bám bụi, chiếc áo khoác hiện đại không còn sạch sẽ như lúc đầu. Đôi giày thể thao cũng bắt đầu bong phần đế sau nhiều ngày đi bộ trên đường đất.
Anh đã dần hiểu được một số quy tắc cơ bản của thế giới này.
Người dân sử dụng tiền xu và những loại tiền kim loại hoặc tiền giấy lưu hành dưới triều Đại Hồng Triệu. Việc đi lại giữa các vùng có thể bị kiểm tra bằng giấy thông hành. Những người không có quê quán rõ ràng thường bị nghi ngờ, đặc biệt khi không có người thân hoặc chủ nhà đứng ra bảo đảm.
Ở một số nơi, người ta có thể tìm việc thông qua các phường hội, cửa hàng hoặc những người quen biết. Nhưng với một kẻ không có thân phận như anh, mọi chuyện đều khó khăn hơn gấp bội.
Minh Khởi cũng nhận ra mình không thể cứ lang thang mãi.
Cơ thể anh đang suy yếu.
Nếu mùa đông tiếp tục lạnh hơn, anh không chắc mình có thể chống đỡ được bao lâu.
Buổi chiều hôm ấy, anh ngồi bên một bức tường gạch cũ gần khu chợ phía tây thành Triệu Cương. Trên cao, những chiếc lá khô xoay tròn trong gió. Bầu trời âm u, ánh nắng yếu ớt chỉ đủ soi lên những mái ngói phủ rêu.
Anh ôm hai tay trước ngực, nhìn dòng người qua lại.
Một cỗ xe ngựa chở củi chạy ngang qua. Phía sau là vài người đàn ông mặc áo vải thô, vai mang bao tải. Họ nói chuyện với nhau về giá lương thực, thời tiết và tình hình tuyển quân ở địa phương.
Minh Khởi vốn không định chú ý, nhưng một câu nói bất chợt khiến anh ngẩng đầu.
“Nghe nói doanh trại phía bắc đang tuyển thêm người đấy.”
Một người khác đáp:
“Đúng vậy. Quân doanh cần người chăm ngựa, gánh lương, sửa xe và làm những việc vặt. Chỉ cần còn sức khỏe thì có thể đến thử.”
“Nhưng vào quân doanh cũng chẳng sung sướng gì. Trời lạnh thế này, ngày nào cũng phải làm việc, chưa kể lúc hành quân còn khổ hơn.”
Người đàn ông cười nhạt.
“Ít nhất còn có cơm ăn và chỗ ngủ. Chứ lang thang ngoài đường thì có khi chết cóng trước khi tìm được việc.”
Hai người vừa nói vừa đi xa dần.
Minh Khởi vẫn ngồi bất động.
Một lúc sau, anh chậm rãi đứng lên.
Quân doanh.
Hai chữ ấy giống như một tia sáng nhỏ xuất hiện giữa màn đêm.
Anh không biết quân doanh của triều Đại Hồng Triệu hoạt động ra sao. Cũng không biết liệu người ta có chấp nhận một kẻ không hộ tịch, không quê quán như mình hay không.
Nhưng ít nhất, đó là một nơi đang tuyển người.
Một nơi có thể cho anh cơ hội kiếm cơm, có chỗ ngủ và có một công việc để tiếp tục sống.
Anh nhìn về phía bắc thành, nơi những lá cờ quân đội thấp thoáng phía sau tường thành.
Trong gió lạnh, tiếng trống từ xa vọng lại từng hồi trầm đục.
Minh Khởi siết chặt bàn tay.
“Đúng rồi… mình không thể tiếp tục như thế này.”
Anh cúi đầu nhìn đôi giày lấm bùn, rồi nhìn chiếc điện thoại đã tắt nguồn trong tay.
Suốt những ngày qua, anh vẫn giữ nó bên mình như một sợi dây cuối cùng nối với thế giới cũ.
Nhưng bây giờ, anh hiểu rằng không thể cứ trông chờ vào một phép màu khác.
Anh phải tự tìm đường sống.
Nếu không thể trở về ngay lập tức, anh sẽ tìm cách tồn tại ở nơi này.
Nếu không ai biết anh là ai, anh sẽ bắt đầu từ con số không.
Nếu không có tiền, anh sẽ dùng sức lực để kiếm tiền.
Nếu không có thân phận, anh sẽ tìm một con đường để tạo dựng thân phận cho chính mình.
Minh Khởi không phải người có võ nghệ cao cường, cũng chẳng phải một thiên tài có thể lập tức chế tạo những vũ khí vượt thời đại. Anh chỉ là một sinh viên bình thường, mang theo một chút kiến thức của thế kỷ XXI và một ý chí vừa được tôi luyện qua những ngày tháng đói rét.
Anh không biết rằng phía trước còn có vô số hiểm nguy đang chờ đợi.
Anh càng không biết rằng quyết định đi đến quân doanh hôm nay sẽ trở thành bước ngoặt lớn nhất trong cuộc đời mình.
Bởi từ một kẻ lang thang không nhà, không tiền, không hộ tịch, anh sẽ từng bước bước vào thế giới của binh lính, chiến tranh và quyền lực.
Con đường phía trước có thể nhuốm máu.
Có thể đầy rẫy những âm mưu.
Cũng có thể buộc anh phải đánh đổi những điều mà hiện tại anh chưa thể tưởng tượng.
Nhưng vào thời điểm ấy, Minh Khởi chẳng nghĩ xa đến vậy.
Anh chỉ muốn sống.
Muốn có một bữa cơm nóng.
Muốn có một mái nhà để tránh gió.
Muốn sáng mai thức dậy mà không phải lo mình sẽ chết đói ở một góc phố xa lạ.
Anh kéo cao cổ áo, quay người bước về phía bắc thành Triệu Cương.
Bầu trời mùa đông vẫn xám xịt.
Gió lạnh thổi tung vạt áo, con đường đất kéo dài trước mắt, còn những mái nhà cổ kính lặng lẽ nằm dưới màn sương.
Phía xa, tiếng trống quân doanh lại vang lên.
Từng nhịp.
Từng nhịp.
Như đang gọi một con người vô danh bước vào số phận của mình.
Minh Khởi hít một hơi thật sâu, rồi tiếp tục đi.
Anh không còn quay đầu nhìn lại nữa.
Bảy ngày trước, anh là một sinh viên bình thường của thế kỷ XXI.
Bảy ngày sau, anh chỉ còn là một kẻ lưu lạc đang tìm kiếm cơ hội sống sót giữa triều Đại Hồng Triệu.
Và ngày mai, có lẽ anh sẽ trở thành một tên lính gánh ngựa vô danh trong quân doanh.
Một chức phận thấp kém đến mức chẳng ai buồn để mắt.
Nhưng lịch sử đôi khi bắt đầu từ những con người mà cả thiên hạ đều xem thường.
Dương Minh Khởi vẫn chưa biết rằng, chính đôi chân đang bước đi trong gió lạnh hôm nay sẽ đưa anh đến con đường khai quốc, dựng nên một triều đại và trở thành vị hoàng đế đầu tiên được hậu thế tôn xưng là Dương Thái Tổ.
Hết Chương 1 – Phần 1.
### DƯƠNG THÁI TỔ HOÀNG ĐẾ – TỪ TÊN LÍNH GÁP NGỰA ĐẾN KHAI QUỐC HOÀNG ĐẾ
### Chương 1: Tên lính gáp ngựa
Cuối thu, đầu đông, năm 2026.
Bầu trời xám xịt phủ kín thành phố. Những đám mây nặng nề trôi lững lờ trên cao, che khuất ánh mặt trời yếu ớt. Gió lạnh len qua từng con phố, cuốn theo những chiếc lá khô lăn lóc trên mặt đường. Sau một ngày dài ở trường đại học, Dương Minh Khởi, một chàng sinh viên bình thường của thế kỷ XXI, đang lái chiếc ô tô của mình trở về nhà.
Anh mới ngoài hai mươi tuổi, chưa có sự nghiệp, chưa có thành tựu gì đáng kể. Cuộc sống của anh cũng giống như bao sinh viên khác: đi học, làm bài tập, thỉnh thoảng gặp gỡ bạn bè, rồi trở về căn phòng nhỏ của mình sau một ngày mệt mỏi.
Minh Khởi vừa lái xe vừa nghĩ đến những bài học còn dang dở. Anh dự định về nhà sẽ ăn chút gì đó, tắm rửa rồi nghỉ ngơi. Ngày mai vẫn còn một đống công việc đang chờ đợi.
Đối với anh, cuộc sống tuy bình thường nhưng ít nhất vẫn có một nơi để trở về.
Anh có điện thoại trong túi, có tiền trong tài khoản ngân hàng, có giấy tờ tùy thân chứng minh mình là ai, có gia đình và những người quen biết. Dẫu đôi lúc cảm thấy cuộc sống nhàm chán, anh chưa từng nghĩ rằng một ngày nào đó, tất cả những điều ấy sẽ biến mất chỉ trong chớp mắt.
Chiếc xe tiếp tục lăn bánh trên con đường quen thuộc.
Bên ngoài, những cửa hàng lần lượt sáng đèn. Ánh đèn đường phản chiếu trên mặt đường ẩm ướt, còn những chiếc xe khác nối đuôi nhau chạy về phía trước.
Minh Khởi khẽ thở dài.
“Cuối cùng cũng sắp về đến nhà rồi…”
Anh đưa tay điều chỉnh nhiệt độ điều hòa, vô tình liếc nhìn màn hình điện thoại đang đặt bên cạnh. Một thông báo mới hiện lên, nhưng anh không buồn mở ra xem.
Không ai biết rằng đó lại là một trong những khoảnh khắc cuối cùng anh còn được sống trong thế giới mà mình quen thuộc.
Bởi ngay giây tiếp theo, một chuyện không thể tưởng tượng nổi đã xảy ra.
Một luồng ánh sáng trắng đột nhiên xuất hiện phía trước kính chắn gió.
Ban đầu, nó chỉ là một đốm sáng nhỏ, tựa như ánh đèn của một chiếc xe chạy ngược chiều. Nhưng chỉ trong tích tắc, đốm sáng ấy bùng lên dữ dội, bao phủ toàn bộ con đường.
Minh Khởi giật mình.
“Cái quái gì thế?!”
Anh lập tức đạp phanh, nhưng bàn chân vừa chạm xuống, toàn bộ chiếc xe đột nhiên rung chuyển dữ dội.
Không có tiếng va chạm.
Không có tiếng lốp xe ma sát với mặt đường.
Thậm chí, tiếng động cơ vốn đang gầm nhẹ dưới nắp ca-pô cũng biến mất hoàn toàn.
Mọi thứ xung quanh trở nên im lặng đến đáng sợ.
Ánh đèn đường biến thành những vệt sáng kéo dài. Những tòa nhà cao tầng méo mó như thể bị một bàn tay vô hình bóp méo không gian. Kính chắn gió trước mặt anh xuất hiện vô số vết nứt sáng rực, nhưng những mảnh kính ấy không hề rơi xuống.
Minh Khởi hoảng loạn nhìn quanh.
“Không! Không thể nào! Chuyện gì đang xảy ra vậy?!”
Anh cố mở cửa xe, nhưng cánh cửa không nhúc nhích. Màn hình điện tử trước mặt nhấp nháy liên tục rồi tắt phụt. Điện thoại bên cạnh cũng tối đen, không còn bất kỳ dấu hiệu hoạt động nào.
Một cảm giác lạnh buốt bất ngờ xuyên qua cơ thể anh.
Không phải cái lạnh của mùa đông.
Mà giống như có thứ gì đó đang kéo anh ra khỏi chính thế giới của mình.
Ánh sáng trắng bùng lên lần cuối.
Minh Khởi chỉ kịp cảm thấy đầu óc quay cuồng, lồng ngực nghẹt thở, trước khi ý thức hoàn toàn chìm vào bóng tối.
Trong khoảnh khắc ấy, anh không biết rằng chiếc xe, điện thoại, những tòa nhà hiện đại và cả cuộc sống của mình đã bị bỏ lại phía sau.
Một cánh cửa vô hình vừa mở ra.
Và phía bên kia, một thế giới xa lạ đang chờ đợi anh.
Không biết đã bao lâu trôi qua.
Minh Khởi dần lấy lại ý thức trong trạng thái nửa tỉnh nửa mê.
Điều đầu tiên anh cảm nhận được không phải ánh sáng, cũng chẳng phải âm thanh.
Mà là cái lạnh.
Một luồng gió buốt giá thổi thẳng vào mặt khiến anh vô thức co người lại. Hai bàn tay tê cứng, đầu ngón tay lạnh ngắt. Lưng anh đau nhức vì nằm trên một bề mặt cứng, còn quần áo dường như đã thấm hơi ẩm từ mặt đất.
Anh khẽ rên lên.
“Ư… Lạnh quá…”
Minh Khởi cố mở mắt.
Trước mắt anh là một khoảng trời xám đục, rộng lớn và xa lạ. Những đám mây chì nặng nề che kín bầu trời, không để lọt xuống bao nhiêu ánh sáng. Gió mùa đông rít qua những mái nhà, cuốn theo bụi đất và những chiếc lá khô, tạo thành những vòng xoáy nhỏ trên con đường.
Anh nằm trên một con đường đất nện, bên cạnh là một vũng nước đọng lạnh ngắt.
Không có mặt đường nhựa.
Không có cột đèn điện.
Không có những tòa nhà cao tầng.
Cũng chẳng có tiếng còi xe, tiếng động cơ hay âm thanh quen thuộc của thành phố.
Thay vào đó là tiếng bánh xe gỗ nghiến trên mặt đường, tiếng vó ngựa lộc cộc, tiếng người gọi nhau từ những quầy hàng ven phố và tiếng gió lùa qua những mái hiên cũ kỹ.
Minh Khởi ngơ ngác nhìn xung quanh.
Anh chống hai tay xuống đất, cố gắng ngồi dậy. Một cơn đau nhói truyền từ vai xuống cánh tay khiến anh phải nghiến răng chịu đựng.
“Đây là đâu vậy?”
Anh cúi xuống nhìn bản thân.
Chiếc áo anh đang mặc vẫn là áo khoác hiện đại, bên trong là áo thun, quần dài và đôi giày thể thao đã lấm đầy bùn đất. Trên người không có vết thương nghiêm trọng, nhưng toàn thân lạnh run.
Anh lập tức sờ túi áo.
Điện thoại vẫn ở đó.
Minh Khởi vội lấy ra, nhấn nút nguồn.
Không phản ứng.
Anh nhấn thêm lần nữa, giữ nút nguồn lâu hơn, rồi thử mở màn hình bằng mọi cách mình biết.
Vẫn không có gì.
Màn hình đen kịt, lạnh lẽo nằm trong lòng bàn tay.
“Đừng đùa chứ… Vừa rồi vẫn còn dùng được mà!”
Anh lật điện thoại qua lại, kiểm tra các cạnh, cố tìm xem có phải thiết bị bị hỏng hay không. Nhưng dù có cố gắng đến đâu, chiếc điện thoại cũng chẳng khác gì một miếng kim loại vô dụng.
Minh Khởi đứng bật dậy, đưa mắt nhìn quanh như thể chỉ cần tìm được một trạm phát sóng, một cửa hàng sửa chữa hay một người qua đường biết sử dụng điện thoại, mọi chuyện sẽ trở lại bình thường.
Nhưng không có gì cả.
Con đường trước mặt kéo dài giữa những dãy nhà cổ kính. Hai bên đường là những căn nhà xây bằng gạch, gỗ và đất nện, mái lợp ngói xám đã phủ rêu. Có căn nhà mái ngói dốc với hàng hiên bằng gỗ, có căn nhà tường gạch cũ kỹ với cánh cửa gỗ dày, cũng có những ngôi nhà hai tầng với ban công nhỏ và những chiếc đèn lồng treo trước cửa.
Kiến trúc nơi đây khiến anh liên tưởng đến những ngôi nhà cổ trong phim lịch sử Việt Nam và Trung Hoa.
Có những căn nhà mang vẻ mộc mạc, chắc chắn như kiến trúc thời Trần; có những dãy phố với mái ngói cong, cột gỗ sẫm màu và sân trong gợi nhớ thời Lê. Xa hơn, vài tòa nhà có tường trắng, mái ngói đen, hành lang gỗ và những ô cửa chạm trổ tinh xảo, khiến anh liên tưởng đến các công trình thời Tần, Đường và Nguyễn.
Tuy nhiên, tất cả đều không hoàn toàn giống bất kỳ triều đại nào anh từng học.
Nơi đây dường như là sự pha trộn của nhiều nền kiến trúc cổ xưa, nhưng vẫn có phong cách riêng, thống nhất và hài hòa đến lạ thường.
Những cột gỗ lớn chống đỡ mái hiên đã sẫm màu vì mưa nắng. Trên mái nhà, vài chiếc lá khô mắc lại bên cạnh những mảng rêu xanh. Những bức tường gạch loang lổ, có chỗ đã nứt, có chỗ được vá bằng đất sét. Trước cửa một số căn nhà là những chiếc chum sành, giỏ tre, bó củi và những chiếc xe kéo bằng gỗ.
Không một thứ gì trong tầm mắt anh mang dáng vẻ của thế kỷ XXI.
Minh Khởi đứng bất động giữa con đường.
Gió thổi qua, làm vạt áo khoác của anh phấp phới. Anh cảm thấy tim mình đập nhanh hơn từng nhịp.
“Không… Không thể nào.”
Anh lắc đầu, cố trấn an bản thân.
“Chắc mình bị tai nạn. Đây là phim trường nào đó à? Hay mình được người ta đưa đến một khu du lịch?”
Anh tự tìm những lời giải thích hợp lý nhất.
Nhưng rồi, một chiếc xe ngựa chạy ngang qua.
Hai con ngựa kéo cỗ xe gỗ có bánh lớn, trên xe chất đầy bao tải. Người đánh xe mặc áo vải màu nâu, đầu đội một chiếc khăn vải, miệng liên tục thúc ngựa. Phía sau, vài người đàn ông mặc áo dài cổ chéo, thắt đai vải ngang lưng, đang khiêng những sọt hàng nặng trĩu.
Một đứa trẻ chạy vụt qua, chân đi đôi giày vải, trên người mặc chiếc áo bông cũ. Nó vừa chạy vừa cười, đuổi theo một con chó gầy đang lục lọi bên quầy hàng.
Mọi thứ tự nhiên đến mức không thể là một màn trình diễn.
Không có máy quay.
Không có dây điện.
Không có loa phát thanh.
Không có bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy đây là một phim trường.
Minh Khởi cảm thấy cổ họng khô khốc.
Anh chợt nhận ra một điều đáng sợ.
Nếu đây không phải phim trường, vậy anh đang ở đâu?
Và tại sao anh lại xuất hiện ở đây?
Minh Khởi cố gắng hít thở sâu để lấy lại bình tĩnh.
Anh tự nhủ rằng việc đầu tiên cần làm là tìm người giúp đỡ. Có thể anh đã gặp tai nạn và bị mất trí nhớ tạm thời. Có thể một nhóm người nào đó đã cứu anh. Chỉ cần tìm được cảnh sát hoặc một cơ sở y tế, anh sẽ có cơ hội trở về cuộc sống cũ.
Anh bước về phía một quầy hàng bên đường.
Đó là một quán nhỏ dựng bằng gỗ, phía trước treo một tấm biển viết bằng những nét chữ đen trên nền gỗ vàng đã bạc màu. Bên dưới mái hiên, một người đàn ông trung niên đang nhóm bếp, hơi nóng từ chiếc nồi đất bốc lên nghi ngút.
Mùi cháo nóng và bánh hấp lan trong gió lạnh.
Dạ dày Minh Khởi lập tức réo lên.
Anh chợt nhớ rằng mình chưa ăn gì từ trưa.
“Chú ơi…”
Người bán hàng ngẩng đầu nhìn anh.
“Có chuyện gì?”
Minh Khởi hơi lúng túng.
“Cho cháu hỏi, đây là đâu vậy ạ? Gần đây có đồn cảnh sát hay bệnh viện nào không?”
Người đàn ông nhíu mày.
“Đồn cảnh sát? Bệnh viện?”
Ông nhìn Minh Khởi từ đầu đến chân, ánh mắt dừng lại ở chiếc áo khoác khác thường của anh.
“Ngươi nói năng kỳ quái thật. Đã đến thành Triệu Cương rồi mà còn hỏi đây là đâu?”
Minh Khởi sững người.
“Thành… Triệu Cương?”
“Đúng vậy. Đây là phố Đông của thành Triệu Cương, thuộc nước Triệu Cương. Ngươi từ đâu đến mà ngay cả chuyện này cũng không biết?”
Anh cố gắng nặn ra một nụ cười.
“Cháu… cháu bị lạc đường. Vậy cho cháu hỏi, đây là năm bao nhiêu ạ?”
Người bán hàng nhìn anh như thể vừa nghe thấy một câu hỏi hết sức ngớ ngẩn.
“Năm bao nhiêu? Ngươi không biết niên hiệu của triều đình sao?”
Ông đặt chiếc muôi xuống, đưa mắt nhìn về phía con đường lớn.
“Hiện nay là năm thứ mười bảy niên hiệu Đại Hồng Triệu. Thiên hạ đang ở dưới sự cai trị của hoàng đế Đại Hồng Triệu, ngươi không biết à?”
Những lời nói ấy khiến Minh Khởi lạnh cả sống lưng.
Nước Triệu Cương.
Triều Đại Hồng Triệu.
Niên hiệu năm thứ mười bảy.
Tất cả đều là những cái tên xa lạ mà anh chưa từng nghe qua trong bất kỳ cuốn sách lịch sử nào.
Anh vội hỏi tiếp:
“Vậy… đất nước này thuộc thời đại nào? Có phải đang ở thế kỷ XXI không?”
Người bán hàng im lặng vài giây.
Sau đó, ông bật cười.
“Thế kỷ gì? Ngươi nói chuyện như người trên trời rơi xuống vậy!”
Một vài người khách đang ngồi trong quán quay đầu nhìn anh.
Có người bật cười khúc khích, có người lắc đầu, còn một ông lão ngồi gần bếp thì nheo mắt quan sát bộ quần áo của anh với vẻ nghi ngờ.
Minh Khởi không cười nổi.
Anh cảm thấy hai chân mình dần mất sức.
“Không… Không thể nào…”
Anh lùi lại một bước.
Nếu những người này không nói dối, nếu nơi đây thực sự không thuộc về thế giới hiện đại, vậy chẳng lẽ…
Anh đã xuyên không?
Ý nghĩ ấy vừa xuất hiện, Minh Khởi lập tức gạt đi.
Xuyên không là chuyện chỉ có trong tiểu thuyết, phim ảnh và những câu chuyện tưởng tượng. Một người đang lái xe bình thường không thể chỉ sau một luồng ánh sáng đã xuất hiện giữa một triều đại cổ xưa.
Nhưng thực tế trước mắt lại không cho anh bất kỳ lựa chọn nào khác.
Không điện thoại.
Không mạng internet.
Không bản đồ điện tử.
Không tiền bạc có thể sử dụng ở nơi này.
Và quan trọng nhất, không một ai biết anh là ai.
Anh nhìn xuống hai bàn tay mình, bất giác siết chặt.
“Chẳng lẽ… mình thực sự không thể trở về nữa sao?”
Không ai trả lời.
Chỉ có tiếng gió lạnh thổi qua mái hiên, làm chiếc chuông đồng nhỏ treo trước quán rung lên những âm thanh lanh lảnh.
Minh Khởi bỗng cảm thấy mình nhỏ bé đến đáng thương giữa thế giới rộng lớn này.
Anh từng nghĩ rằng chỉ cần có kiến thức, có sức khỏe và có ý chí thì con người có thể giải quyết được mọi khó khăn.
Nhưng lúc này, tất cả những gì anh có đều trở nên mong manh.
Kiến thức hiện đại có thể giúp anh hiểu được nhiều điều, nhưng nó không thể biến thành tiền ăn ngay lập tức. Chiếc điện thoại có thể lưu giữ cả thế giới trong lòng bàn tay, nhưng khi mất điện, nó chỉ còn là một vật vô dụng. Những mối quan hệ anh từng có cũng không thể vượt qua hàng trăm năm thời gian để đến bên cạnh anh.
Anh không biết đường về nhà.
Không biết cha mẹ và bạn bè đang ở đâu trong thời gian này.
Cũng không biết liệu mình còn có cơ hội gặp lại họ hay không.
Lần đầu tiên trong đời, Minh Khởi cảm thấy sợ hãi trước chính sự tồn tại của mình.
Anh cố tìm một cơ quan nào đó có thể giúp mình xác minh thân phận, nhưng càng đi, anh càng nhận ra tình cảnh của mình nghiêm trọng hơn tưởng tượng.
Thành Triệu Cương là một thành trì khá đông đúc.
Phố xá được chia thành từng khu. Những cửa hàng bán vải, tiệm rèn, quán ăn, lò bánh và hiệu thuốc nằm san sát nhau. Trên đường, người bán hàng rong gánh những chiếc đòn tre nặng trĩu, thỉnh thoảng cất tiếng rao hàng. Những cỗ xe ngựa chen nhau đi qua, bánh xe gỗ nghiến trên mặt đường đất, để lại những vệt bùn kéo dài.
Ở phía xa, tường thành cao sừng sững bao quanh thành phố. Trên đỉnh tường có những vọng lâu bằng gỗ, cờ hiệu bay phần phật trong gió lạnh. Cổng thành được xây bằng gạch lớn, hai bên có binh lính mặc áo giáp, tay cầm giáo dài, đứng nghiêm chỉnh kiểm tra người ra vào.
Tất cả đều mang vẻ chân thực của một thế giới mà anh chỉ từng nhìn thấy qua những bộ phim cổ trang.
Minh Khởi đi qua một dãy nhà mái ngói xám, rồi dừng lại trước một tòa nhà lớn có cổng gỗ sơn đỏ. Phía trước đặt hai chiếc trụ đá, bên trong thấp thoáng những người mặc quan phục đang đi lại.
Anh đoán đây có thể là một nha môn.
Nếu muốn tìm người giúp đỡ, có lẽ đây là nơi thích hợp nhất.
Anh vừa bước đến gần thì một tên lính gác đã giơ giáo ngăn lại.
“Đứng lại! Ngươi là ai? Đến nha môn có việc gì?”
Minh Khởi vội vàng đáp:
“Bẩm… tôi muốn hỏi đường và xin người giúp đỡ. Tôi bị lạc, hiện không biết phải đi đâu.”
Tên lính gác nhìn bộ quần áo kỳ lạ của anh.
“Ngươi từ đâu đến?”
“Ta… tôi đến từ một nơi rất xa.”
“Quê quán ở đâu?”
Minh Khởi im lặng.
“Nhà ngươi ở huyện nào? Thuộc hương nào, thôn nào? Cha mẹ là ai? Có giấy thông hành hay không?”
Mỗi câu hỏi đều khiến anh lúng túng hơn.
Quê quán?
Huyện?
Hương, thôn?
Giấy thông hành?
Anh có thể nói tên thành phố nơi mình sinh ra, nhưng điều đó có ý nghĩa gì trong một quốc gia mà ngay cả tên gọi cũng chưa từng xuất hiện trên bản đồ hiện đại của anh?
Anh càng không thể đưa ra một tờ giấy chứng minh thân phận.
Căn cước công dân của anh không có.
Hộ chiếu không có.
Giấy khai sinh không có.
Ngay cả những thông tin cơ bản nhất để chứng minh mình là ai cũng chẳng thể sử dụng ở nơi này.
Và dù có mang theo những giấy tờ hiện đại ấy, liệu những người trước mặt có hiểu được chúng hay không?
Minh Khởi cúi đầu, cố giải thích:
“Bẩm quan… tôi gặp chuyện bất trắc nên bị thất lạc giấy tờ. Tôi không có ý làm điều gì xấu. Xin các vị cho tôi biết phải làm thế nào.”
Tên lính gác cau mày.
“Không hộ tịch, không quê quán, không giấy thông hành. Ngươi muốn bịa chuyện để lừa ai?”
“Không! Tôi thật sự không nói dối!”
“Không nói dối thì khai rõ thân phận!”
Minh Khởi cứng họng.
Anh muốn nói rằng mình là sinh viên đại học ở thế kỷ XXI, rằng anh vừa lái xe trên một con đường hiện đại, rằng chỉ trong chớp mắt anh đã bị đưa đến một nơi xa lạ.
Nhưng anh biết, nếu nói ra, có lẽ người ta chỉ xem anh là kẻ điên.
Anh đứng giữa gió lạnh, bàn tay siết chặt đến trắng bệch.
Tên lính gác mất kiên nhẫn, quát lớn:
“Đi đi! Nha môn không phải nơi để kẻ vô danh như ngươi đứng lảng vảng!”
Minh Khởi bị đẩy lùi khỏi bậc thềm.
Anh loạng choạng suýt ngã xuống đất.
Cánh cổng gỗ nặng nề khép lại trước mặt anh, ngăn cách anh với nơi duy nhất có vẻ giống một cơ quan quản lý của thế giới này.
Anh đứng bất động một lúc lâu.
Một câu hỏi cứ lặp đi lặp lại trong đầu.
Nếu không ai biết anh là ai, vậy anh còn là ai trong thế giới này?
Ở thế kỷ XXI, anh có tên tuổi, có gia đình, có giấy tờ và có một cuộc sống của riêng mình.
Nhưng tại đây, anh chỉ là một kẻ không rõ lai lịch.
Không quê quán.
Không hộ tịch.
Không thân thích.
Không tài sản.
Thậm chí, nếu ngày mai anh biến mất trên con đường này, có lẽ cũng chẳng có ai đi tìm.
Minh Khởi ngẩng đầu nhìn bầu trời xám xịt.
Những hạt mưa lạnh bắt đầu rơi xuống.
Anh khẽ cười, nhưng nụ cười ấy còn khó coi hơn cả khóc.
“Thì ra… một người có thể mất tất cả chỉ trong một ngày.”
Chiều dần buông xuống.
Ánh sáng cuối cùng trên bầu trời cũng bị những đám mây dày đặc che khuất. Gió lạnh thổi mạnh hơn, len qua những con ngõ nhỏ, khiến những chiếc đèn lồng treo trước cửa nhà đung đưa liên tục.
Người dân bắt đầu trở về nhà.
Những cánh cửa gỗ lần lượt đóng lại. Các quầy hàng được thu dọn. Những chiếc xe kéo chở đầy hàng hóa nối nhau tiến về các khu dân cư. Từ một vài căn nhà, mùi cơm nóng và khói bếp bay ra, hòa lẫn trong không khí lạnh lẽo.
Minh Khởi vẫn lang thang trên đường.
Anh không biết mình nên đi đâu.
Lúc đầu, anh còn hy vọng có thể tìm được một nhà trọ, một cửa hàng hoặc một nơi nào đó để nghỉ qua đêm. Nhưng khi hỏi giá phòng, anh mới nhận ra mình chẳng có lấy một đồng tiền phù hợp với nơi này.
Những tờ tiền giấy trong ví, thẻ ngân hàng và các đồng tiền xu anh mang theo đều vô dụng.
Người chủ nhà trọ nhìn chúng, không hiểu đó là thứ gì, rồi lạnh lùng xua anh đi.
“Không có tiền thì đừng đứng đây cản khách!”
Minh Khởi đứng trước cửa, miệng khô khốc.
“Chú ơi, cháu thật sự không có chỗ nào để đi. Chú có thể cho cháu ngủ nhờ một đêm được không? Cháu có thể làm việc để trả công…”
“Nhà trọ là nơi làm ăn, không phải nơi thu nhận ăn mày. Đi đi!”
Cánh cửa đóng sầm lại.
Anh đứng dưới mái hiên, nghe tiếng then cửa được cài từ bên trong.
Trong khoảnh khắc ấy, Minh Khởi bỗng nhớ đến căn phòng của mình.
Nhớ chiếc giường quen thuộc.
Nhớ ánh đèn điện có thể bật lên chỉ bằng một cái công tắc.
Nhớ vòi nước nóng trong phòng tắm.
Nhớ cả chiếc chăn dày mà anh thường cuộn mình trong những ngày trời trở lạnh.
Những điều trước đây anh xem là bình thường, thậm chí đôi khi còn cảm thấy phiền phức, giờ đây lại trở thành những thứ xa xỉ đến mức không thể với tới.
Anh cúi đầu nhìn đôi giày thể thao dính đầy bùn.
“Giá mà… mình được về nhà một lần thôi.”
Giọng nói ấy rất nhỏ, nhanh chóng bị tiếng gió cuốn đi.
Không ai nghe thấy.
Không ai biết rằng một chàng trai từ thế giới hiện đại vừa mất đi toàn bộ cuộc sống của mình đang đứng ngoài một căn nhà xa lạ, cố nén cảm giác tuyệt vọng.
Đến khi trời tối hẳn, Minh Khởi tìm được một góc khuất dưới mái hiên của một nhà kho bỏ trống gần cuối phố.
Mái ngói phía trên đã cũ, một vài chỗ bị thủng. Bức tường gạch lạnh ngắt, rêu bám thành từng mảng. Trong góc có vài bó rơm khô và một chiếc sọt tre gãy quai.
Anh ngồi xuống, kéo hai đầu gối sát vào ngực, cố dùng hai tay giữ lấy chút hơi ấm còn sót lại.
Nhưng chiếc áo khoác hiện đại không đủ chống lại cái lạnh ẩm ướt của đêm đông.
Gió luồn qua khe cửa, lùa vào cổ áo và tay áo. Những ngón tay anh run lên không kiểm soát. Hai hàm răng va vào nhau lập cập.
Minh Khởi lấy điện thoại ra lần nữa.
Màn hình vẫn đen.
Anh dùng tay áo lau lớp bụi bám trên mặt kính, rồi bấm nút nguồn.
Một lần.
Hai lần.
Ba lần.
Không có gì xảy ra.
Anh nhìn hình ảnh phản chiếu mờ nhạt của chính mình trên màn hình.
Một khuôn mặt trẻ tuổi, mệt mỏi, đôi mắt đỏ lên vì gió lạnh và thiếu ngủ.
Anh bất giác bật cười.
“Đến mày cũng bỏ tao rồi à?”
Giọng nói nghẹn lại ở cuối câu.
Anh vội cúi đầu, lấy hai tay che mặt.
Lần đầu tiên kể từ khi tỉnh lại, Minh Khởi không còn cố tỏ ra bình tĩnh nữa.
Anh sợ.
Sợ mình sẽ chết đói.
Sợ bị người ta bắt giữ vì không có thân phận.
Sợ một ngày nào đó ngã xuống bên đường mà chẳng ai buồn ngó ngàng.
Và hơn tất cả, anh sợ rằng mình sẽ không bao giờ được gặp lại những người thân yêu.
Anh nhớ những bữa cơm gia đình, nhớ những lời nhắc nhở tưởng như phiền phức, nhớ những lần vội vã rời khỏi nhà mà không ngoảnh đầu nhìn lại.
Nếu biết trước sẽ có ngày hôm nay, có lẽ anh đã dành nhiều thời gian hơn cho họ.
Có lẽ anh đã không xem những cuộc gọi hỏi thăm là điều hiển nhiên.
Có lẽ anh đã nói thêm vài câu trước khi bước ra khỏi cửa.
Nhưng trên đời này không có chữ nếu.
Thời gian không quay ngược lại chỉ vì một người cảm thấy hối hận.
Minh Khởi ngẩng đầu nhìn qua khe cửa kho.
Ngoài kia, những chiếc đèn lồng đỏ lập lòe trong gió. Xa xa, tiếng mõ tuần đêm vang lên từng nhịp. Một con chó sủa vài tiếng rồi im bặt. Trong những căn nhà đóng kín, người ta đang quây quần bên bếp lửa, ăn cơm nóng và trò chuyện với người thân.
Còn anh ngồi một mình giữa cái lạnh, không biết ngày mai sẽ ra sao.
Đêm ấy, Minh Khởi gần như không ngủ.
Mỗi khi nhắm mắt, anh lại nhìn thấy ánh sáng trắng bao phủ kính chắn gió, nghe thấy tiếng động cơ biến mất, rồi cảm nhận khoảnh khắc cả thế giới của mình sụp đổ.
Anh nhiều lần tự hỏi liệu mình có đang nằm mơ hay không.
Nhưng mỗi lần mở mắt, cái lạnh vẫn ở đó.
Mùi rơm mục vẫn ở đó.
Những viên gạch lạnh lẽo vẫn áp vào lưng anh.
Và thế giới xa lạ này vẫn không biến mất.
Gần sáng, Minh Khởi khẽ nói trong bóng tối:
“Mình không muốn chết ở đây…”
Anh siết chặt chiếc điện thoại đã tắt nguồn.
“Mình phải sống. Dù thế nào cũng phải sống.”
Đó không phải một lời tuyên thệ hào hùng.
Chỉ là tiếng nói run rẩy của một người trẻ đang cố bám lấy chút hy vọng cuối cùng.
Nhưng đôi khi, hành trình của một con người vĩ đại lại bắt đầu từ chính khoảnh khắc nhỏ bé như thế.
Từ một người không còn gì trong tay.
Từ một đêm lạnh giá.
Và từ quyết tâm không chịu gục ngã.
Ngày hôm sau, Minh Khởi tỉnh dậy khi tiếng gà gáy vang lên từ những khu dân cư gần đó.
Toàn thân anh đau nhức. Cổ họng khô rát, bụng đói cồn cào. Quần áo nhăn nhúm, đôi giày lấm đầy bùn đất. Đêm qua, anh gần như chỉ chợp mắt được vài lần.
Anh bước ra khỏi nhà kho.
Bầu trời vẫn xám, sương mù phủ dọc theo những con phố. Trên mái ngói, những giọt nước đọng từ đêm trước rơi xuống từng giọt. Người dân bắt đầu nhóm bếp, mở cửa hàng và chuẩn bị cho một ngày mới.
Không ai quan tâm đến người thanh niên đứng bên đường.
Minh Khởi nhìn những người qua lại, rồi cúi xuống kiểm tra túi áo.
Anh còn chiếc điện thoại, ví tiền và vài vật dụng cá nhân. Nhưng tất cả những thứ đó đều không thể giúp anh mua một bát cơm nóng.
Anh cần tiền.
Muốn có tiền, anh cần làm việc.
Nhưng muốn làm việc, anh phải tìm được một nơi chịu nhận mình.
Và muốn được nhận vào làm, anh cần có thân phận rõ ràng.
Mọi con đường dường như đều bị chặn lại bởi cùng một bức tường vô hình.
Anh bắt đầu đi hỏi việc ở các cửa hàng.
Tại một tiệm rèn, ông chủ chỉ liếc qua đôi bàn tay chưa từng lao động nặng nhọc của anh rồi lắc đầu.
“Không biết rèn sắt, không biết đập thép. Ta không nuôi người ăn không ngồi rồi.”
Tại một cửa hàng vải, người quản sự hỏi anh có quê quán ở đâu, đã từng làm việc cho nhà nào. Khi Minh Khởi không thể trả lời, ông ta lập tức từ chối.
Ở một quán ăn, anh xin làm chân sai vặt để đổi lấy cơm. Nhưng người chủ lo anh là kẻ trộm hoặc lưu dân không rõ lai lịch, cuối cùng cũng không dám nhận.
Cứ như thế, từ sáng đến trưa, rồi từ trưa đến chiều, anh đi qua hết con phố này đến con phố khác.
Mỗi lần bị từ chối, hy vọng trong lòng anh lại vơi đi một chút.
Đến giữa trưa, Minh Khởi không chịu nổi cơn đói nữa.
Anh đứng bên ngoài một quán ăn, nhìn những thực khách ngồi quanh bàn gỗ. Hơi nóng từ những chiếc bát sứ bốc lên, mang theo mùi cơm, canh và thịt kho.
Anh nuốt nước bọt.
Cuối cùng, anh lấy hết can đảm bước đến trước cửa.
“Ông chủ… nếu trong quán có cơm thừa, xin ông cho tôi một ít. Tôi có thể giúp dọn dẹp, quét sân hoặc làm bất cứ việc gì.”
Người chủ quán đang lau bàn, nghe vậy thì cau mày.
“Ngươi lại là ai?”
“Tôi chỉ là người đi đường gặp nạn. Hiện không có tiền, cũng không có nơi nương tựa.”
“Không có tiền mà muốn ăn cơm?”
“Chỉ cần một ít cơm thừa thôi. Tôi thật sự rất đói.”
Người chủ nhìn anh hồi lâu.
Có lẽ thấy bộ dạng tiều tụy của Minh Khởi, ông cuối cùng cũng thở dài, chỉ vào chiếc bát sành đặt bên cạnh bếp.
“Trong kia còn ít cơm nguội. Muốn ăn thì tự lấy. Nhưng ăn xong phải đi, đừng đứng đây làm phiền khách.”
Minh Khởi sững người.
Anh cúi đầu liên tục.
“Cảm ơn ông chủ! Cảm ơn!”
Bát cơm nguội đã hơi khô, bên cạnh chỉ có chút nước canh loãng. Nhưng đối với anh lúc này, đó chẳng khác nào một món ăn quý giá.
Anh ngồi xuống bậc cửa, cầm bát bằng hai tay rồi ăn từng miếng nhỏ.
Cơm lạnh.
Canh nhạt.
Nhưng anh vẫn cố ăn hết, bởi anh biết mình không thể lãng phí bất cứ thứ gì.
Ăn xong, anh đặt chiếc bát xuống, cúi đầu cảm ơn thêm lần nữa.
Sau đó, anh lặng lẽ rời đi.
Đi được một đoạn, Minh Khởi ngoảnh đầu nhìn lại quán ăn.
Một cảm giác khó tả dâng lên trong lòng.
Trước đây, anh từng có những bữa ăn đầy đủ mà chẳng mấy khi để ý. Giờ đây, chỉ một bát cơm thừa cũng đủ khiến anh biết ơn.
Thế giới này đã lấy đi của anh gần như tất cả, nhưng cũng buộc anh hiểu ra giá trị của những điều nhỏ bé nhất.
Một mái nhà.
Một bát cơm.
Một người chịu nghe anh nói hết câu.
Đôi khi, chỉ cần những thứ ấy cũng đủ giúp một con người tiếp tục sống thêm một ngày.
Những ngày tiếp theo trôi qua trong cảnh lang thang như vậy.
Minh Khởi ngủ ở mái hiên, nhà kho bỏ trống hoặc những góc khuất ít người qua lại. Khi trời mưa, anh phải tìm chỗ tránh nước. Khi đêm xuống, anh cuộn mình trong chiếc áo khoác, cố giữ lại chút hơi ấm.
Có những hôm anh xin được cơm thừa.
Có những hôm anh chỉ uống nước lã để cầm cự.
Đôi khi, người ta thương tình cho anh một chiếc bánh nguội. Nhưng cũng có lúc anh bị xua đuổi, thậm chí bị nghi ngờ là kẻ trộm chỉ vì đứng quá lâu trước cửa hàng.
Một lần, khi đang ngủ dưới mái hiên, anh bị một người đàn ông đá nhẹ vào chân để đánh thức.
“Này! Đừng ngủ ở đây! Muốn làm người ta mất khách à?”
Minh Khởi giật mình tỉnh dậy, vội vàng ngồi lên.
“Xin lỗi! Tôi đi ngay!”
Anh thu dọn mấy thứ ít ỏi rồi bước ra đường.
Gió lạnh tạt vào mặt.
Anh đi được vài bước thì dừng lại, đưa tay lau mắt.
Anh không biết mình đang khóc vì lạnh, vì tủi thân hay vì cảm giác bất lực đã tích tụ suốt nhiều ngày.
Có lẽ là tất cả.
Anh từng nghĩ rằng chỉ cần chăm chỉ học tập, sau này tìm được một công việc ổn định, cuộc sống sẽ dần tốt đẹp hơn.
Anh từng có những kế hoạch cho tương lai.
Nhưng hiện tại, tương lai của anh chỉ gói gọn trong một câu hỏi:
Ngày mai, mình sẽ ăn gì?
Đó là câu hỏi mà trước đây anh chưa từng nghĩ mình phải lo lắng.
Vậy mà bây giờ, nó lại trở thành điều quan trọng nhất.
Ngày thứ bảy kể từ khi xuyên không, Minh Khởi đã gầy đi trông thấy.
Hai gò má hốc hác, đôi mắt thâm quầng vì thiếu ngủ. Quần áo tuy vẫn còn nguyên vẹn nhưng đã bám bụi, chiếc áo khoác hiện đại không còn sạch sẽ như lúc đầu. Đôi giày thể thao cũng bắt đầu bong phần đế sau nhiều ngày đi bộ trên đường đất.
Anh đã dần hiểu được một số quy tắc cơ bản của thế giới này.
Người dân sử dụng tiền xu và những loại tiền kim loại hoặc tiền giấy lưu hành dưới triều Đại Hồng Triệu. Việc đi lại giữa các vùng có thể bị kiểm tra bằng giấy thông hành. Những người không có quê quán rõ ràng thường bị nghi ngờ, đặc biệt khi không có người thân hoặc chủ nhà đứng ra bảo đảm.
Ở một số nơi, người ta có thể tìm việc thông qua các phường hội, cửa hàng hoặc những người quen biết. Nhưng với một kẻ không có thân phận như anh, mọi chuyện đều khó khăn hơn gấp bội.
Minh Khởi cũng nhận ra mình không thể cứ lang thang mãi.
Cơ thể anh đang suy yếu.
Nếu mùa đông tiếp tục lạnh hơn, anh không chắc mình có thể chống đỡ được bao lâu.
Buổi chiều hôm ấy, anh ngồi bên một bức tường gạch cũ gần khu chợ phía tây thành Triệu Cương. Trên cao, những chiếc lá khô xoay tròn trong gió. Bầu trời âm u, ánh nắng yếu ớt chỉ đủ soi lên những mái ngói phủ rêu.
Anh ôm hai tay trước ngực, nhìn dòng người qua lại.
Một cỗ xe ngựa chở củi chạy ngang qua. Phía sau là vài người đàn ông mặc áo vải thô, vai mang bao tải. Họ nói chuyện với nhau về giá lương thực, thời tiết và tình hình tuyển quân ở địa phương.
Minh Khởi vốn không định chú ý, nhưng một câu nói bất chợt khiến anh ngẩng đầu.
“Nghe nói doanh trại phía bắc đang tuyển thêm người đấy.”
Một người khác đáp:
“Đúng vậy. Quân doanh cần người chăm ngựa, gánh lương, sửa xe và làm những việc vặt. Chỉ cần còn sức khỏe thì có thể đến thử.”
“Nhưng vào quân doanh cũng chẳng sung sướng gì. Trời lạnh thế này, ngày nào cũng phải làm việc, chưa kể lúc hành quân còn khổ hơn.”
Người đàn ông cười nhạt.
“Ít nhất còn có cơm ăn và chỗ ngủ. Chứ lang thang ngoài đường thì có khi chết cóng trước khi tìm được việc.”
Hai người vừa nói vừa đi xa dần.
Minh Khởi vẫn ngồi bất động.
Một lúc sau, anh chậm rãi đứng lên.
Quân doanh.
Hai chữ ấy giống như một tia sáng nhỏ xuất hiện giữa màn đêm.
Anh không biết quân doanh của triều Đại Hồng Triệu hoạt động ra sao. Cũng không biết liệu người ta có chấp nhận một kẻ không hộ tịch, không quê quán như mình hay không.
Nhưng ít nhất, đó là một nơi đang tuyển người.
Một nơi có thể cho anh cơ hội kiếm cơm, có chỗ ngủ và có một công việc để tiếp tục sống.
Anh nhìn về phía bắc thành, nơi những lá cờ quân đội thấp thoáng phía sau tường thành.
Trong gió lạnh, tiếng trống từ xa vọng lại từng hồi trầm đục.
Minh Khởi siết chặt bàn tay.
“Đúng rồi… mình không thể tiếp tục như thế này.”
Anh cúi đầu nhìn đôi giày lấm bùn, rồi nhìn chiếc điện thoại đã tắt nguồn trong tay.
Suốt những ngày qua, anh vẫn giữ nó bên mình như một sợi dây cuối cùng nối với thế giới cũ.
Nhưng bây giờ, anh hiểu rằng không thể cứ trông chờ vào một phép màu khác.
Anh phải tự tìm đường sống.
Nếu không thể trở về ngay lập tức, anh sẽ tìm cách tồn tại ở nơi này.
Nếu không ai biết anh là ai, anh sẽ bắt đầu từ con số không.
Nếu không có tiền, anh sẽ dùng sức lực để kiếm tiền.
Nếu không có thân phận, anh sẽ tìm một con đường để tạo dựng thân phận cho chính mình.
Minh Khởi không phải người có võ nghệ cao cường, cũng chẳng phải một thiên tài có thể lập tức chế tạo những vũ khí vượt thời đại. Anh chỉ là một sinh viên bình thường, mang theo một chút kiến thức của thế kỷ XXI và một ý chí vừa được tôi luyện qua những ngày tháng đói rét.
Anh không biết rằng phía trước còn có vô số hiểm nguy đang chờ đợi.
Anh càng không biết rằng quyết định đi đến quân doanh hôm nay sẽ trở thành bước ngoặt lớn nhất trong cuộc đời mình.
Bởi từ một kẻ lang thang không nhà, không tiền, không hộ tịch, anh sẽ từng bước bước vào thế giới của binh lính, chiến tranh và quyền lực.
Con đường phía trước có thể nhuốm máu.
Có thể đầy rẫy những âm mưu.
Cũng có thể buộc anh phải đánh đổi những điều mà hiện tại anh chưa thể tưởng tượng.
Nhưng vào thời điểm ấy, Minh Khởi chẳng nghĩ xa đến vậy.
Anh chỉ muốn sống.
Muốn có một bữa cơm nóng.
Muốn có một mái nhà để tránh gió.
Muốn sáng mai thức dậy mà không phải lo mình sẽ chết đói ở một góc phố xa lạ.
Anh kéo cao cổ áo, quay người bước về phía bắc thành Triệu Cương.
Bầu trời mùa đông vẫn xám xịt.
Gió lạnh thổi tung vạt áo, con đường đất kéo dài trước mắt, còn những mái nhà cổ kính lặng lẽ nằm dưới màn sương.
Phía xa, tiếng trống quân doanh lại vang lên.
Từng nhịp.
Từng nhịp.
Như đang gọi một con người vô danh bước vào số phận của mình.
Minh Khởi hít một hơi thật sâu, rồi tiếp tục đi.
Anh không còn quay đầu nhìn lại nữa.
Bảy ngày trước, anh là một sinh viên bình thường của thế kỷ XXI.
Bảy ngày sau, anh chỉ còn là một kẻ lưu lạc đang tìm kiếm cơ hội sống sót giữa triều Đại Hồng Triệu.
Và ngày mai, có lẽ anh sẽ trở thành một tên lính gánh ngựa vô danh trong quân doanh.
Một chức phận thấp kém đến mức chẳng ai buồn để mắt.
Nhưng lịch sử đôi khi bắt đầu từ những con người mà cả thiên hạ đều xem thường.
Dương Minh Khởi vẫn chưa biết rằng, chính đôi chân đang bước đi trong gió lạnh hôm nay sẽ đưa anh đến con đường khai quốc, dựng nên một triều đại và trở thành vị hoàng đế đầu tiên được hậu thế tôn xưng là Dương Thái Tổ.