“Đỗ Quyên còn nở không, ba?”
Tác giả: Đỗ Quyên
Ngôn tình;Gia đình
Cha tôi có một bí mật.
Tôi phát hiện ra nó vào một ngày mưa, khi những cơn gió mùa hạ len lỏi qua khe cửa, mang theo mùi đất ẩm ngai ngái, hòa cùng tiếng tí tách rơi đều đều trên mái ngói cũ.
Hôm ấy, trời sụp tối nhanh hơn thường lệ. Tôi nằm dài trên sàn nhà, lười biếng đếm từng giọt nước lăn trên ô cửa kính. Ngoài kia, cánh đồng sau nhà ngả nghiêng trong gió, mờ nhòe như một bức tranh thủy mặc bị nước mưa làm nhòe đi nét vẽ.
Không có gì để làm cả.
Tôi quẩn quanh một lúc rồi hướng mắt về góc phòng. Ở đó, một chiếc tủ gỗ cũ kỹ đứng lặng lẽ như một người gác cổng trầm mặc. Đó là nơi cha tôi cất giữ những thứ mà ông chưa từng kể cho ai nghe. Một hộp thiếc nhỏ, vài món đồ linh tinh, một chiếc đồng hồ không còn chạy—tất cả đều nằm im lìm ở đó, phủ lên mình lớp bụi thời gian.
Tôi đã thấy cha mở nó, nhưng chưa bao giờ thấy ông lấy ra thứ gì.
Lũ trẻ con vốn tò mò. Mà những gì bị giấu kín lại càng dễ khiến người ta muốn khám phá.
Tôi rón rén đến gần. Và lạ thay, hôm ấy cha tôi quên khóa tủ. Chiếc chìa nhỏ còn cắm hờ trên ổ khóa, như một lời mời gọi.
Tôi ngập ngừng trong giây lát, rồi nhẹ nhàng kéo cánh cửa gỗ. Một mùi hương phảng phất ùa ra—mùi của giấy cũ, mùi của những ký ức ngủ yên trong bóng tối.
Giữa những món đồ cũ kỹ, tôi nhìn thấy một quyển sổ bìa da, viền mép đã sờn, gáy sách bong tróc theo năm tháng.
Tôi mở ra, và chữ của cha hiện lên.
Những dòng đầu tiên làm tôi bật cười.
-Ngày 30 tháng 5 năm 1972
“Hôm nay thằng Sơn làm bể bánh xe mình, quạu thật. Đang đạp ngon lành thì ‘rầm’ một phát, phải dắt bộ cả đoạn đường dài. Nó còn cười hì hì như không có chuyện gì. Chắc mai phải bắt nó đãi chè mới được.”
-Ngày 1 tháng 9 năm 1972
“Tối nay ăn cơm cá khô, má lại rầy vì chừa toàn xương. Không phải lỗi của con chớ, tự nhiên miếng nào cũng toàn xương, biết làm sao? Má nói con mà kén ăn kiểu này thì sau này không lấy được vợ. Nhưng ai nói con muốn lấy vợ đâu?”
-Ngày 2 tháng 3 năm 1973
“Hôm nay có bài kiểm tra toán. Đứng trước bảng mà đầu óc trống rỗng, chỉ còn nghe tiếng gió thổi ngoài cửa sổ. Mới nhớ ra là tối qua mải mê đá banh, không thèm học bài. Nhìn qua thấy thằng Minh cũng vò đầu bứt tóc y chang mình. Chắc hai đứa chung số phận.”
Những câu văn hồn nhiên ấy làm tôi bật cười. Tôi chưa bao giờ nghĩ cha - người đàn ông ít nói, nghị lại từng có một thời nông nổi, nghịch ngợm đến thế.
Nhưng rồi, càng lật sang những trang sau, tôi cảm thấy điều gì đó dần thay đổi.
Từ khi nào, giữa những câu chuyện về bánh xe bể, bài kiểm tra toán và những trận bóng chiều hè, lại xuất hiện một cô gái.
Cô ấy bước vào những trang nhật ký của cha tôi một cách thật lặng lẽ, như một cơn gió thoảng qua. Ban đầu chỉ là những dòng chữ mơ hồ, ngắn ngủi, như chính sự ngập ngừng của một cậu trai mới lớn.
-Ngày 3 tháng 10 năm 1974
“Hôm nay tan học về, thấy nhỏ Đỗ Quyên đứng dưới gốc cây bàng trước cổng trường. Hình như chờ ai. Không phải chờ mình, mà sao tự nhiên tim đập mạnh quá?”
Rồi từ những trang sau, cô ấy xuất hiện nhiều hơn. Từng chút, từng chút một, như những nét vẽ chậm rãi phác họa lên bức chân dung của một cô gái xinh đẹp.
-Ngày 2 tháng 12 năm 1975
“Đỗ Quyên để tóc dài, lúc cười hay nghiêng đầu qua một bên. Bữa nay bận áo trắng, nhìn giống như mấy cô trong phim. Chỉ có điều đi đứng lóng ngóng, suýt té mấy lần. Không biết nhỏ có thấy mình nhìn không?”
-Ngày 1 tháng 2 năm 1975
“Giờ ra chơi, ngồi sau lưng nhỏ trong lớp, nhìn tóc nhỏ bay bay, tự nhiên thấy vui gì đâu. Mà cũng tức, sao bữa trước đi học về gặp nhỏ ngoài đường, mình lại lúng túng như thằng ngốc vậy trời? Chào cũng không dám chào.”
Có lẽ cha tôi không nhận ra, nhưng qua từng con chữ, tôi có thể thấy rõ: ông đã thích cô ấy. Một kiểu thích vừa bồng bột vừa chân thành, giống như cách người ta thương một cơn mưa đầu mùa—mát lành, bất chợt, và chẳng biết từ bao giờ đã làm ướt lòng mình.
Và rồi, chẳng biết từ lúc nào, quyển nhật ký không còn là nơi cha ghi lại những chuyện vặt vãnh hàng ngày nữa.
Nó trở thành nơi ông viết về Đỗ Quyên.
Ban đầu, tôi còn ngây thơ nghĩ rằng cô gái ấy là má.
Tôi cười khúc khích khi đọc những dòng cha miêu tả về cô—tưởng tượng má ngày xưa cũng từng có một mái tóc dài bay trong gió, cũng từng mặc áo trắng như mấy cô gái trong phim, cũng từng khiến cha tôi ngẩn ngơ đứng nhìn từ xa.
Nhưng càng đọc, tôi càng nhận ra có gì đó không đúng.
Má tôi không tên là Đỗ Quyên.
Nguyễn Phương Đỗ Quyên.
Cái tên ấy nằm đó, giữa những trang giấy úa màu, đẹp như một bông hoa nở muộn giữa khu vườn ký ức. Cái tên mà cha tôi đã viết xuống, không phải chỉ một lần.
Mà là rất nhiều lần.
Tình yêu thuở thiếu niên bao giờ cũng bồng bột. Nó đến nhanh, mãnh liệt, rực rỡ như một cơn mưa mùa hạ—chưa kịp chuẩn bị đã ướt sũng cả lòng.
Họ yêu nhau như thế.
Trong những trang nhật ký nhàu nhĩ, tình yêu ấy hiện lên vừa vụng về, vừa tha thiết, vừa cháy bỏng theo cách chỉ có những chàng trai trẻ mới biết yêu lần đầu mới có thể cảm nhận.
-Ngày 2 tháng 4 năm 1975
“Bữa nay đi học về, trời mưa bất chợt. Mình đang định cởi áo che đầu chạy một hơi về nhà thì thấy Đỗ Quyên cũng đứng nép dưới hiên, tóc ướt nhẹp. Thế là mình làm chuyện nghĩa hiệp—giả vờ đi chậm lại, xòe áo ra một chút cho nhỏ núp ké. Chắc nhỏ không biết đâu, nhưng mà trời ơi, đứng gần vậy tim đập muốn bể.”
-Ngày 25 tháng 4 năm 1975
“Hôm nay đá banh, vô tình sút trúng banh vô hàng rào lớp nhỏ. Mất cả buổi lóng ngóng xin lại trái banh. Ai dè nhỏ cười, còn lấy phấn vẽ hình mặt cười lên đó rồi mới trả. Mấy thằng trong đội cười mình dữ lắm. Nhưng mà… không hiểu sao cứ thấy vui gì đâu.”
-Ngày 26 tháng 4 năm 1975
“Trời ơi, nay Đỗ Quyên cột tóc cao! Cả buổi học không làm được gì hết, cứ lén nhìn hoài. Tới chừng nhỏ quay qua thì mình giả bộ nhìn lên bảng, mém tí nữa nhìn nhầm con số tám thành số không. Cái này mà sai bài kiểm tra chắc nói thầy thông cảm quá.”
Họ yêu nhau như những kẻ mộng mơ. Chỉ cần một cái nhìn lướt qua cũng thấy tim bỗng chốc rộn ràng. Chỉ cần một câu nói bâng quơ cũng khiến cả ngày trở nên rực rỡ hơn.
Những trang nhật ký của cha tôi, từ chỗ chỉ là những câu chuyện vụn vặt về bánh xe bể, về cá khô nhiều xương hay những bài toán khó nhằn, dần biến thành những lời thủ thỉ chân thành của một chàng trai đang yêu.
Một tình yêu vừa rực rỡ, vừa dại khờ.
Một tình yêu mà cha tôi đã từng có, và chưa bao giờ nhắc lại một lần nào nữa.
Nhưng những gì rực rỡ nhất cũng thường ngắn ngủi nhất.
Tình yêu của họ bồng bột như những ngày trẻ dại, say mê như những buổi chiều hè rực nắng, tưởng chừng như sẽ kéo dài mãi mãi—nhưng không.
Tôi lật tiếp những trang sau, nhận ra chữ của cha vẫn còn đó, nhưng có gì đó đã đổi thay. Không còn là những câu văn háo hức, những dòng nhật ký hồn nhiên vụng dại của một chàng trai đang yêu. Thay vào đó là những nét chữ ngập ngừng, như thể cha đã cầm bút thật lâu, rồi lại đặt xuống, rồi lại nhấc lên, nhưng không biết phải viết gì.
-Ngày 1 tháng 10 năm 1975
“Hôm nay thấy nhỏ, vẫn cột tóc cao, vẫn áo trắng như mọi ngày. Nhưng không giống như mọi ngày. Đi ngang qua mà không nhìn mình. Không thèm chào. Làm bộ không thấy hay sao? Hay có chuyện gì mà mình không biết?”
-Ngày 14 tháng 11 năm 1975
“Bữa nay ra về, thấy nhỏ đứng cười với thằng Nam trước cổng trường. Ừ thì bạn bè cười với nhau thôi mà. Nhưng tự nhiên không thấy vui nữa.”
-Ngày 16 tháng 11 năm 1975
“Mình có làm gì sai không?”
Tôi dừng lại một chút, như có thể nghe được tiếng thở dài vang lên từ những năm tháng xa xôi ấy.
Có những tình yêu không tan vỡ vì phản bội, không rạn nứt vì hết thương, mà vì những hiểu lầm nhỏ bé tích tụ theo năm tháng, vì những điều chưa kịp nói ra đã bị bỏ lỡ, vì những giận hờn vô cớ của tuổi trẻ.
Ban đầu là những khoảng cách nhỏ, rồi lớn dần, lớn dần, cho đến một ngày họ đứng trước nhau mà chẳng còn biết phải nói gì.
-Ngày 2 tháng 2 năm 1976
“Bữa nay đám bạn nói nhỏ sắp chuyển trường. Không tin. Làm gì có chuyện đó.”
-Ngày 16 tháng 4 năm 1976
“Nhỏ đi thật rồi.”
Tôi tưởng tượng cha mình khi ấy, một chàng trai chưa đầy hai mươi, đứng ở cổng trường cũ, nhìn theo một bóng lưng xa dần mà chẳng thể làm gì khác. Không tin nhắn, không điện thoại, không một lời giải thích.
Có những cuộc chia ly đến mà ta không kịp chuẩn bị. Có những người rời đi, mà ta chẳng bao giờ có cơ hội hỏi họ: “Vì sao?”
Tôi lật đến những trang cuối cùng của quyển nhật ký.
Chữ của cha vẫn ở đó, nhưng nét mực không còn đều đặn như trước. Có những đoạn viết vội, câu chữ rời rạc, như thể cha đang tự nói chuyện với chính mình, viết ra chỉ để cố hiểu điều gì đó mà lòng vẫn chưa hiểu được.
-Ngày 13 tháng 7 năm 1983
“Hôm nay nghe tin nhỏ lấy chồng.”
Chỉ vỏn vẹn một câu, nhưng tôi có thể cảm nhận rõ ràng khoảng trống phía sau nó.
Không một lời trách móc. Không một câu hỏi.
Chỉ là một câu khẳng định, lạnh lùng như chính hiện thực mà cha tôi đã buộc phải chấp nhận.
Rồi trang sau đó, cha viết dài hơn.
-Ngày 7 tháng 8 năm 1983
“Hôm nay đi ngang con đường cũ, chỗ hàng me rụng đầy trái chua, nhớ lại hồi đó nhỏ hay ngồi bệch xuống nhặt từng trái một, rồi nhăn mặt cắn thử. Nhìn mà tức cười. Mình hay giả bộ không quan tâm, nhưng lần nào cũng chờ nhỏ kêu ‘chua quá’ rồi mới đưa gói đường ra.”
-Ngày 12 tháng 9 năm 1983
“Sau này chắc không còn ai nhăn mặt ăn me chua với mình nữa.”
Tôi chạm nhẹ lên trang giấy, tưởng tượng về một chàng trai trẻ, cầm bút thật lâu chỉ để viết xuống vài dòng đơn giản ấy.
Có lẽ vào ngày đó, cha tôi đã thật sự hiểu rằng, có những người, dù ta thương đến mấy cũng không thể giữ.
Dù có cả một bầu trời kỷ niệm, nhưng chỉ cần một khoảnh khắc lỡ làng, cũng có thể đánh mất nhau mãi mãi.
Rồi những trang sau, tôi đọc được những điều mà tôi không ngờ đến.
Có một ngày, cha tôi viết về má.
-Ngày 17 tháng 3 năm 1989
“Hôm nay nhà có khách, má của mình cứ kêu tới rót nước. Người ta nói gì không nhớ, chỉ nhớ có người hỏi: ‘Con Sáu năm nay mười tám rồi hả? Lớn vậy sao chưa có chồng?’ Má mình cười cười, quay sang nhìn mình. Tự nhiên thấy hơi ớn.”
-Ngày 16 tháng 4 năm 1989
“Bữa nay má kêu ra vườn chặt chuối, nhìn lên thấy con Sáu đang hong tóc ngoài sân. Tóc dài thiệt, nhìn cũng đẹp, mà bả thấy mình nhìn thì quăng cho ánh mắt ‘hỗn là chết’. Thôi, xin kiếu.”
-Ngày 20 tháng 6 năm 1989
“Mấy hôm nay thấy con Sáu hay qua nhà. Má cứ kêu ra tiếp chuyện. Nói chuyện một hồi cũng thấy vui, bả lanh lắm. Nhưng mà lạ nha, nói chuyện riết lại thấy không ghét nữa.”
Rồi đến một ngày, dòng chữ trở nên ngắn gọn hơn.
-Ngày 16 tháng 4 năm 1991
“Vậy là cưới.”
Chỉ hai chữ, không hơn.
Như thể cha tôi không biết phải viết gì, hay là không muốn viết thêm.
Và sau hai chữ ấy, trang giấy bỏ trống.
Tôi lật tiếp, nhưng không còn gì nữa.
Những trang giấy còn lại trắng tinh, như thể ai đó đã dừng bút giữa chừng, nhưng không có ý định viết tiếp.
Và thật sự, cha tôi chưa bao giờ viết tiếp nữa.
Ba năm sau.
Hôm đó là một ngày rất đỗi bình thường, nhưng lại trở thành một ngày đặc biệt theo một cách tôi không ngờ tới.
Ba đến rước tôi về.
Chuyện này vốn hiếm khi xảy ra, vì ba lúc nào cũng bận rộn với đồng ruộng, với những công việc lặt vặt quanh nhà. Thường thì má hoặc anh hai sẽ đi đón tôi. Nhưng hôm ấy, ba đứng trước cổng trường, hai tay đút túi quần, áo sơ mi trắng hơi nhàu vắt hờ trên vai, dáng vẻ thản nhiên như thể chuyện này vốn chẳng có gì lạ.
Tôi lon ton chạy đến bên ba, khoác tay ông như thói quen, rồi hai cha con đi bộ về.
Buổi chiều, nắng nghiêng nghiêng đổ dài trên mặt đường. Tôi cứ líu lo kể chuyện trên lớp, ba chỉ ừ hử gật gù, thỉnh thoảng bật cười khi tôi nhấn nhá một câu chuyện nào đó cho thêm phần kịch tính.
Rồi bất chợt, một cái bóng lướt qua.
Là một người phụ nữ.
Cô ấy đẹp. Một vẻ đẹp dịu dàng, thanh thoát, mái tóc dài vương nhẹ sau lưng. Cô mặc chiếc áo màu xanh nhạt, tay bồng một đứa trẻ còn đỏ hỏn, cánh tay đung đưa rất khẽ theo nhịp bước chân.
Cô ấy đi ngang qua hai cha con tôi, mùi phấn nhẹ thoảng qua trong gió.
Tôi không để tâm lắm, nhưng khoảnh khắc ấy, tôi cảm thấy bàn tay cha chợt khựng lại. Ông hơi sững người, bước chân chậm hẳn.
Rồi, như có một sợi dây vô hình nào đó kéo lại, cha và cô ấy đồng thời xoay đầu.
Ánh mắt họ chạm nhau.
Tôi không hiểu vì sao mình lại nín lặng ngay lúc ấy. Tôi chỉ đứng đó, cảm nhận rõ ràng có một điều gì đó rất khẽ khàng nhưng rất sâu—như một làn gió thoảng qua, mang theo mùi hương của những ngày cũ.
Ánh mắt cha thoáng ngạc nhiên, rồi chuyển thành một thứ cảm xúc mà sau này, khi đã trưởng thành hơn, tôi mới có thể gọi tên: tiếc nuối.
Và day dứt.
Tôi thấy môi cha mấp máy, rất nhẹ, gần như không phát ra âm thanh.
“Đỗ Quyên.”
Tên cô ấy.
Cô ấy cũng lặng đi một giây, rồi chậm rãi mỉm cười. Một nụ cười rất nhẹ, nhưng trong đó có biết bao điều không thể gọi thành tên.
Hai người đứng đó, không ai nói gì thêm. Chỉ nhìn nhau, như hai kẻ đã đi qua nửa đời người, chợt gặp lại nhau ở một đoạn rẽ, giữa những bước chân mỏi mệt của cuộc đời.
Rồi cả hai gật đầu, một cái gật đầu nhẹ như gió thoảng.
Và họ quay đi.
Cô ấy tiếp tục bước về phía trước, bồng theo đứa trẻ còn ngái ngủ trong tay.
Cha tôi tiếp tục bước bên tôi, nhưng bóng lưng ông, lần đầu tiên trong đời, khiến tôi có cảm giác như ông đang bước về một nơi rất xa.
Chúng tôi đi tiếp, nhưng cả hai đều im lặng.
Chỉ có chiều hôm ấy, trời xanh thật xanh, nắng nhạt như một tấm lụa mỏng giăng trên những mái nhà.
Và một thứ gì đó, tôi không biết gọi là gì, vừa lặng lẽ khép lại sau lưng cha tôi.
20 năm sau.
Thời gian trôi nhanh hơn những gì tôi tưởng.
Cuộc đời đưa tôi đi xa, quá xa so với những con đường nhỏ quanh nhà, nơi tôi từng bước đi bên cha dưới ánh nắng chiều năm ấy. Quá xa so với cánh cổng trường cũ, nơi cha từng lặng lẽ đứng đợi tôi, áo sơ mi trắng vắt hờ trên vai.
Tôi không còn nhớ rõ hết mọi thứ của ngày hôm đó. Chỉ nhớ ánh mắt cha khi nhìn người phụ nữ ấy. Nhớ cái cách ông khựng lại, nhớ hai tiếng “Đỗ Quyên” thoát ra từ môi ông như một tiếng vọng xa xôi của quá khứ. Nhớ họ đã gật đầu, rồi quay đi, như hai đường thẳng từng cắt nhau một lần duy nhất trong đời, sau đó tiếp tục song song đến tận cuối con đường.
Tất cả những điều đó, tôi tưởng đã phai nhạt theo năm tháng.
Cho đến khi cha mất.
Ngày tiễn cha đi, trời đổ cơn mưa lất phất. Tôi trở về căn nhà cũ, nơi mọi thứ vẫn còn nguyên vẹn như ngày tôi rời đi.
Buổi tối hôm ấy, trong cơn mưa rả rích ngoài hiên, tôi lục lại chiếc tủ gỗ cũ của cha.
Bàn tay tôi chạm vào một thứ gì đó rất quen thuộc.
Quyển nhật ký năm xưa.
Tôi lật từng trang, vẫn là nét chữ cũ, vẫn là những câu chữ ngô nghê của một thời thiếu niên vụng dại. Tôi đọc lại tất cả, từ những câu chuyện vặt vãnh, những giấc mơ nhỏ bé, cho đến những trang viết về tình yêu thuở trước—những dòng chữ vụng về mà tôi từng cười khúc khích khi còn nhỏ.
Rồi tôi lật đến trang cuối cùng.
Dòng chữ cuối cùng của cha.
Là ngày này, cách đây đúng 20 năm.
Chỉ vỏn vẹn vài chữ.
“Gặp lại Đỗ Quyên.”
Tôi nhìn dòng chữ ấy rất lâu, bàn tay tôi khẽ run lên. Cảm giác như có gì đó vừa vỡ ra trong lồng ngực.
Bên ngoài, trời vẫn còn lất phất mưa.
Tôi không biết mình đã ngồi đó bao lâu, chỉ biết khi đưa tay lên mặt, tôi chạm phải một thứ gì đó âm ấm và ươn ướt.
Là nước mắt.
Tôi khẽ ngước lên, nhìn qua khung cửa sổ cũ, nơi có một khoảng sân nhỏ trước nhà. Hồi nhỏ, tôi hay chơi ở đó, hay nghịch phá, hay chạy loanh quanh.
Và trong góc sân ấy, có một khóm hoa.
Tôi chợt nhớ ra.
Hồi còn sống, cha rất thích hoa Đỗ Quyên.
Mà lạ lắm, má tôi chẳng thích trồng hoa, cũng chẳng bao giờ thấy cha mua hoa về. Nhưng từ lúc nào chẳng rõ, trước sân nhà lại mọc lên một khóm Đỗ Quyên đỏ thắm.
Mỗi năm, đến mùa hoa nở, cha tôi thường ngồi trên bậc thềm, lặng lẽ nhìn nó, như thể đang nghĩ về một điều gì xa xăm.
Tôi từng hỏi:
“Ba ơi, sao ba thích hoa Đỗ Quyên vậy?”
Ông không trả lời ngay, chỉ cười nhẹ, đưa tay xoa đầu tôi.
“Vì ba từng quen một người thích loài hoa này.”
Lúc đó, tôi chẳng nghĩ gì nhiều.
Nhưng bây giờ, sau 20 năm, khi tôi đang cầm trong tay quyển nhật ký cũ, khi tôi vừa đọc xong dòng chữ cuối cùng mà cha để lại, tôi bỗng nhận ra—
Có lẽ, suốt cả cuộc đời, cha chưa bao giờ thực sự quên một người.
Tôi chậm rãi bước ra ngoài hiên.
Cơn mưa đã ngớt.
Tôi nhìn về phía góc sân.
Nơi đó, khóm hoa Đỗ Quyên vẫn còn, nhưng năm nay chưa thấy nở hoa.
Tôi đứng đó rất lâu, rồi khẽ thì thầm, như thể đang hỏi một người đã đi xa:
“Đỗ Quyên còn nở không, ba?”