Mưa phùn giăng khắp miền Giao Chỉ, sương trắng như phủ một lớp tang lên đất nước đang oằn mình dưới ách đô hộ của Đông Hán. Trong ngôi đình làng nhỏ nơi Mê Linh, tiếng trống vọng lên từng hồi, như tiếng trái tim rền vang trong lồng ngực những con người đang sục sôi lửa giận.
Trưng Trắc ngồi trầm mặc trước bàn thờ, ánh mắt đỏ hoe. Trên bàn, hương khói nghi ngút trước bài vị của Thi Sách, phu quân nàng.
— "Phu quân... thiếp đã không bảo vệ được chàng." — nàng thì thầm, tay run run vuốt ve chiếc kiếm gỗ của Thi Sách khi xưa vẫn thường luyện võ cùng nàng.
Phía sau, em gái nàng — Trưng Nhị, mắt rực lửa.
— "Chị còn định khóc đến bao giờ nữa? Thi Sách bị giết đâu chỉ vì riêng thù nhà. Là vì dân ta ngẩng đầu sống, bọn Hán mới sợ mà ra tay trước."
— "Ta biết," — Trưng Trắc đứng dậy, giọng nàng dứt khoát — "Máu của phu quân ta sẽ không đổ uổng. Ta sẽ dựng cờ khởi nghĩa. Dân Giao Chỉ này, không thể mãi quỳ gối!"
---
Từng làng, từng xóm, tiếng gọi nghĩa binh vang lên. Lê Chân, Bát Nàn, Thánh Thiên... từng người, từng người một, cùng tụ họp về Mê Linh, đứng dưới cờ đào của Hai Bà Trưng. Mắt họ sáng lên trong bóng tối ngột ngạt của giặc Hán.
— "Trưng Trắc, chị có chắc không? Giặc Hán đông và hung tàn..." — nữ tướng Lê Chân hỏi.
— "Chúng ta không có đường lùi, Chân à. Chỉ có đi tới, hoặc mất nước!" — Trưng Trắc nhìn khắp mọi người — "Nếu chị em chúng ta không dám đứng lên, thì còn ai sẽ làm điều đó?"
Tiếng hô đáp lại như sấm rền.
---
Năm 40, cờ khởi nghĩa phấp phới khắp trời. Hai Bà Trưng dẫn đầu đoàn quân tiến đánh Luy Lâu, trị sở của Tô Định. Chẳng đầy mấy tháng, 65 thành trì của giặc lần lượt rơi vào tay nghĩa quân. Khắp Giao Chỉ vang lời ca:
— "Trưng Nữ Vương khởi nghĩa, trời cũng phải nghiêng!"
Tô Định tháo chạy về phương Bắc. Giao Chỉ ba năm trời được nếm lại vị ngọt tự do.
---
Nhưng tự do mong manh. Nhà Hán không cam lòng. Năm 42, Hán sai Mã Viện — một viên tướng già, lão luyện và tàn độc — kéo đại quân sang đàn áp. Thế giặc đông, lại có hậu cần hùng hậu từ phương Bắc, khiến quân khởi nghĩa dần dần lâm vào thế khó.
Bầu trời xám xịt. Trong doanh trại, Trưng Trắc nhìn bản đồ, lặng lẽ.
— "Chị..." — Trưng Nhị bước vào, giọng khẽ khàng — "Quân ta đã rút đến Cẩm Khê. Lương thực cạn. Tướng sĩ mỏi mòn."
Trưng Trắc siết chặt thanh kiếm.
— "Ta sẽ không để Giao Chỉ quỳ gối một lần nữa. Nếu phải chết, ta sẽ chết đứng, không chết lụy."
Ngày hôm ấy, hai người phụ nữ — một lần nữa — cưỡi voi ra trận. Trên lưng voi, họ như những vị thần giữa trần gian, tóc bay giữa gió, mắt ngời quyết liệt.
Tiếng trống trận vang lên lần cuối cùng. Gươm vung. Máu đổ.
Nhưng sức người có hạn, và quân Hán thì như thác đổ.
Tại bờ sông Hát, khi thấy không còn đường lui, Trưng Trắc nói nhỏ:
— "Chúng ta đã làm tất cả những gì có thể. Đừng để thân xác ta rơi vào tay giặc."
Trưng Nhị gật đầu. Hai người nắm tay nhau. Rồi không chần chừ, họ gieo mình xuống dòng nước cuộn trào, mang theo chí khí ngất trời và nỗi đau khôn nguôi của một dân tộc bị giày xéo.
Dòng Hát Giang lặng đi. Nhưng từ đó, tên Hai Bà Trưng sống mãi trong lòng người Giao Chỉ, như lời thề bất diệt:
— "Giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh!"