Tôi tên là Phàm Chỉ Nhược. Một cái tên hiền lành đến mức nghe thôi cũng đủ khiến người ta hình dung ra một đứa con ngoan, học giỏi, sống im lặng và chẳng bao giờ làm phiền ai. Tôi đúng là như vậy thật – ít nhất là trong mắt mẹ tôi, thầy cô, bạn bè và tất cả những ai chưa bao giờ đặt câu hỏi rằng tôi đang sống thế nào.
Tôi thức dậy lúc 5h sáng mỗi ngày, học đến 12h đêm, không than vãn. Lịch học thêm kín mít, cuối tuần cũng không có ngày nghỉ. Bàn học của tôi lúc nào cũng chất đầy sách vở và đề cương luyện thi. Tôi luôn nằm trong top 3 của trường, đạt giải trong các kỳ thi học sinh giỏi cấp tỉnh, cấp quốc gia.
Mẹ tôi thích dán giấy khen của tôi lên tường phòng khách, treo ngay chỗ dễ thấy nhất, như một bằng chứng sống cho sự hy sinh của bà. “Con của tôi giỏi như vậy, nhờ tôi dạy dỗ nghiêm khắc đó!” – mẹ thường nói thế, và mỗi lần như vậy, tôi lại phải cười.
Tôi cười vì tôi không được phép làm gì khác.
Tôi chưa từng được phép mệt. Tôi chưa từng được phép yếu đuối. Một lần tôi chỉ đạt 8 điểm môn Toán, mẹ im lặng cả bữa cơm tối, rồi lôi bảng điểm cũ ra bắt tôi so sánh với chính mình. Mỗi thành công của tôi là "đương nhiên", mỗi thất bại là "nỗi xấu hổ không thể chấp nhận". Tôi bắt đầu hoảng loạn khi thấy chữ số không phải 9 hay 10. Tay tôi run khi nộp bài. Tim tôi đập nhanh như trống trận mỗi khi có người nhắc đến thi đại học.
Tôi bắt đầu viết nhật ký, không phải để lưu giữ kỷ niệm, mà để tự nhắc mình chưa được chết. Chưa được chết cho đến khi đậu vào đại học Y như mẹ muốn. Chưa được chết cho đến khi hoàn thành “sứ mệnh” làm niềm tự hào cho gia đình.
Nhưng có những đêm, tôi ngồi bên cửa sổ, nhìn xuống khoảng sân tối om phía dưới, tự hỏi: Nếu tôi nhảy xuống, liệu có ai nghe thấy tiếng tôi vỡ?
Tôi từng cầm dao rạch nhẹ cổ tay mình. Không phải để chết, chỉ là để thấy rằng máu tôi vẫn đỏ, tôi vẫn còn sống. Nhưng mẹ nhìn thấy vết xước đó và mắng tôi "đồ hâm", rồi bắt tôi thề không bao giờ làm trò ngu ngốc như thế nữa. Tôi gật đầu. Không ai hỏi tại sao tôi lại làm thế. Không ai muốn biết.
Tôi bắt đầu tin rằng: sống là một cuộc thi kéo dài. Ai kiệt sức trước sẽ bị loại.
Rồi tôi gặp Cố Hàn Tịch.
Cậu ấy ngồi cuối lớp, tóc dài che nửa mặt, ánh mắt luôn lơ đễnh. Không ai thật sự thân với cậu ấy. Nhưng cậu ấy không giống tôi. Cậu ấy không cố gắng làm hài lòng bất kỳ ai. Cậu ấy không hoàn hảo. Cậu ấy… tự do.
Tôi ghen tị. Và cũng tò mò.
Một hôm, tôi trốn vào nhà vệ sinh sau khi bị giáo viên chủ nhiệm phê bình vì “chỉ được” 9 điểm Văn. Tôi đã khóc. Lặng lẽ, nghẹn ngào, tủi nhục.
Cửa mở ra, và Cố Hàn Tịch đứng đó.
Cậu ấy không hỏi tôi sao khóc. Không tỏ ra bất ngờ. Chỉ đưa tôi một chai nước suối và nói nhỏ:
"Cậu có biết là con người không phải cái máy không?"
Tôi lặng người.
Sau hôm đó, tôi bắt đầu để ý đến cậu ấy nhiều hơn. Hàn Tịch cũng không tránh né. Cậu ấy kể tôi nghe chuyện mình từng uống thuốc ngủ quá liều. Rằng mẹ cậu ngoại tình, bố thì nghiện rượu, cậu đã từng phải nhập viện vì trầm cảm nặng. “Tớ ổn rồi.” – cậu nói – “Ít nhất là bây giờ biết cách thở.”
Tôi hỏi làm sao để thở. Cậu bảo: “Đừng cố trở thành người mà họ muốn. Họ có thể muốn một con rô-bốt, nhưng cậu là con người.”
Tôi đã rất muốn tin.
Chúng tôi bắt đầu nhắn tin mỗi đêm. Không học hành, không điểm số, không kỳ vọng. Chỉ là hai đứa trẻ ngồi bên nhau trong bóng tối, lặng lẽ kể nhau nghe những vết thương đã mưng mủ lâu ngày.
Nhưng đời không bao giờ dễ dàng.
Mẹ tôi phát hiện tôi nói chuyện với Hàn Tịch. Bà xem điện thoại, đọc tin nhắn, rồi hét lên: “Con có biết nó là đứa gì không? Loại không có tương lai, suýt tự tử! Con mà dính vào nó, mẹ coi như không có đứa con này!”
Tôi cãi lại. Lần đầu tiên trong đời.
Và tôi bị tát.
Mẹ tôi khóa máy tính, cắt điện thoại, nhốt tôi trong phòng với một xấp đề cương dày hơn cả gối. Tôi khóc. Khóc đến kiệt sức. Tôi tự nhủ sẽ không khóc nữa. Nhưng nước mắt tôi không nghe lời.
Đêm đó, tôi mở cuốn nhật ký và viết:
"Con xin lỗi vì không làm mẹ tự hào nữa. Con xin lỗi vì đã sinh ra."
Ngày hôm sau, tôi biến mất.
Không ai tìm thấy tôi trong lớp. Không ai biết tôi đang đứng trên sân thượng của trường học – nơi tôi từng ngước nhìn từ cửa sổ phòng ngủ mỗi đêm.
Tôi nhìn xuống. Gió mạnh. Trái tim tôi lạnh lẽo.
Tôi nhắm mắt lại.
Và ai đó nắm lấy tay tôi.
Là Cố Hàn Tịch.
“Chỉ Nhược… đừng để họ giết cậu. Cậu xứng đáng được sống, dù chỉ để một lần được làm chính mình.”
Tôi bật khóc.
Lần đầu tiên, tôi ôm chặt lấy ai đó và thét lên tất cả nỗi đau của mình.
---
Tôi không chết hôm ấy. Và tôi vẫn chưa "sống" trọn vẹn từ đó đến nay. Nhưng ít nhất, tôi đang học cách thở. Học cách nói rằng tôi mệt, tôi yếu, tôi không hoàn hảo.
Tôi là Phàm Chỉ Nhược – một người từng gãy vụn vì sự kỳ vọng. Nhưng giờ đây, tôi đang lắp ghép lại từng mảnh. Dù chậm, dù đau, dù chẳng ai cổ vũ.
Tôi đang sống. Vì tôi muốn. Không vì ai khác.