Gió Âm Xứ Lặng
Tác giả: YUN
Huyền Dị/Phạm tội
-Khói từ ngọn đồi Bạc-
Làng Kẻ Vạc nằm nép mình nơi chân dãy Tam Thiên, ba phía rừng rậm bao quanh, một phía là ruộng đồng như trải ra đến tận trời. Nơi ấy xưa vốn thuộc về đất Thuận An, sau loạn Mạc xưng vương, quan lại thay nhau đến rồi đi, bản đồ rời rạc, biên giới chẳng ai rõ. Người dân chỉ biết rằng, dẫu thiên hạ đổi thay, thì rừng vẫn rậm, suối vẫn sâu, và ngọn đồi Bạc phía sau làng vẫn cứ mỗi năm hai lần bốc khói mà chẳng ai rõ vì sao.
Người già trong làng gọi đó là “khói âm”. Có kẻ bảo là oan hồn xưa cũ chưa siêu thoát, có kẻ lại thì thầm: nơi ấy là đất thánh, từng có đạo sĩ ẩn cư, luyện bùa gọi mây. Chẳng ai dám đến gần.
Duy chỉ có một người — Trần Văn Bá — dám nhìn lên đồi mỗi sáng sớm, mỗi khi mặt trời chưa nhô khỏi rặng tre, khi sương còn đặc như tấm chăn bạc phủ lên mặt đất.
Trần Văn Bá là một thanh niên ngoài hai mươi, mồ côi từ nhỏ, sống với người bác làm thầy lang trong làng. Cái tên Bá là do bà đỡ đặt vội khi thấy trời sấm sét đùng đoàng lúc sinh ra nó — người ta bảo, đứa trẻ sinh vào giờ thiên lôi giáng hạ thì số mệnh không đơn giản.
Từ nhỏ, Bá đã có cái nhìn lạ lùng. Hắn hay đứng trước miếu làng lúc chiều muộn, mắt dõi về phía đồi Bạc. Có lần bị mắng vì trèo lên cây đa đầu làng — nơi mà ai cũng bảo có vong lính thời trước còn trú ngụ — Bá chỉ đáp bằng một câu gọn lỏn:
— Ở đó có tiếng người khóc.
Tháng ba năm ấy, trời đổ nồm, khí đất bốc lên nặng như mồ hôi người chết. Cây cối trong làng héo rũ như bị ai bứt mất linh hồn. Trâu bò lăn ra chết không rõ nguyên do, trẻ nhỏ mê man, gọi tên người đã khuất trong giấc ngủ. Dân làng đâm ra sợ hãi, đêm đêm cúng gà, đốt vàng mã. Nhưng càng khấn, càng lạ. Gà sống treo ngược trước miếu tự lăn ra chết. Hương chưa cháy đã tắt.
Người ta đổ xô tìm đến bà Đồng Mùi — người đàn bà mù sống ở cuối làng, xưng là "con ngài Mẫu", từ lâu chỉ mở miệng khi được thần cho phép.
Đêm đó, bà Mùi ngồi giữa sân đình, hai mắt trắng dã, miệng niệm:
"Trăm năm thắp một nén nhang,
Đồi kia đất dữ chôn ngang linh hồn.
Chín phương trời, mười phương Phật,
Ai phá mộ xưa, tội sẽ đổ ba đời..."
Cả làng rúng động. Có kẻ bảo bà đã nhìn thấy người… đào trộm mộ tổ. Có kẻ bảo là do chiến sự thời trước, quân Mạc lén chôn xác tử sĩ trên đồi ấy, không hương không khói, oán khí không tan. Và cũng từ đêm đó — Bá bắt đầu mộng du.
Mỗi đêm, Bá dậy lúc canh hai, mắt mở nhưng không hồn. Hắn bước ra khỏi nhà, đi thẳng về phía đồi Bạc. Người bác sợ quá phải lấy dây chuối buộc chân hắn vào cột. Nhưng sáng hôm sau, dây vẫn nguyên mà Bá thì lấm lem bùn đất, người toàn mùi khói nhang và tro tàn.
Hắn nói với bác mình:
— Trên đồi... có ai đó đang đợi. Họ gọi tên con.
Người bác run run, mắt không dám nhìn thẳng:
— Mày đừng nhắc chuyện đồi nữa. Đất ấy… là đất cấm.
Đêm sau, trời nổi gió lạ. Từ hướng đồi Bạc, khói trắng bốc lên như sương mà mùi nồng như tóc cháy. Bá lại lẩm bẩm trong mê:
— “Một nén hương, ba lời nguyện, bảy bước chân về âm phủ…”
Và rồi, hắn biến mất khỏi giường.
Sáng sớm, người bác tìm khắp làng không thấy. Chỉ đến khi đến mé đồi, ông thấy một vệt chân in hằn trên đất ướt — dẫn thẳng lên đỉnh. Vết chân chỉ có một chiều, không có vết quay lại.
Bá đã đi vào đồi. Vào vùng cấm. Và trời thì vẫn còn mùi khói — như thể vừa có người đốt vàng mã suốt đêm cho một kẻ đã chết.
- Miếu Ẩn Gốc Sanh-
Trên triền đồi Bạc, có một gốc cây sanh cổ. Rễ nó chảy xuống như tóc rối, bện lấy đá núi, ăn sâu vào lòng đất như đang ôm lấy thứ gì. Dân làng gọi là “gốc sanh chín rễ, mười hồn trú ngụ” — một truyền thuyết chỉ người già còn nhớ. Chẳng ai dám bén mảng đến gần, vì cây ấy có miếu.
Miếu cũ lắm, vách rêu phủ, mái nghiêng lệch. Có câu truyền miệng:
“Miếu không tên, không hương không khói,
Ai dâng sai lễ, mất bóng giữa trưa.”
Người ta kể, đã từng có lính Mạc vào phá miếu, muốn đốt lấy gạch xây chòi canh. Đêm đó, cả toán lính đều chết, mắt mở trừng, lưỡi thè dài ra như bị treo ngược. Từ đó, miếu bỏ hoang.
Nhưng sáng hôm ấy, khi người bác cùng dân làng lên đồi tìm Bá, họ thấy điều kỳ lạ: cửa miếu hé mở, và trong đó… có vết chân người.
Bá tỉnh lại giữa một không gian tối mù mịt. Mùi nhang trộn với hương trầm lẫn tro tàn xộc thẳng vào mũi. Hắn đang nằm trong miếu. Tường đất, mái tranh, và những lá bùa vàng bạc đã mục, treo lủng lẳng trước mặt.
Một giọng thì thào cất lên, như vọng từ gốc cây ngoài miếu:
— Ai dám gọi tên tổ?
— Ai dám mở miếu khi chưa trả nghiệp?
Bá quỳ xuống, tay run rẩy. Hắn không biết mình đến đây bằng cách nào, chỉ nhớ trong mộng có người đàn bà mặc áo nâu cũ, tóc dài chấm đất, đưa cho hắn một bó nhang chưa đốt.
“Đốt ba nén, nhưng đừng xin gì.
Nếu nói sai lời, cửa âm đóng mãi.”
Miếu không chỉ là nơi thờ. Nó là cửa. Một khe hở mỏng như sợi tóc giữa âm và dương, giữa người sống và những vong linh không nơi về.
Khi Bá châm nhang, gió nổi lên trong miếu — dù bên ngoài gió không động. Những lá bùa bắt đầu bay loạn. Trong nháy mắt, hắn thấy:
• Một người đàn ông mặc áo giáp cũ, mặt đầy máu.
• Một thiếu phụ bế đứa trẻ khóc ngặt, tay vẫn ôm mảnh chiếu chôn thân.
• Một bà lão rụng răng, miệng cười ngoác, lẩm nhẩm hát ru…
Tất cả đứng quanh hắn.
Không tiếng bước. Không gió. Không cả thời gian.
Chỉ còn giọng nói vọng từ dưới lòng đất:
“Trần Bá...
Cháu tổ dòng phù thủy thất truyền...
Máu ngươi mang dấu ấn...
Người phải gánh nợ tổ, đền lễ chưa cúng...”
Bá hét lên. Nhưng tiếng hắn không thoát ra được.
Ba ngày sau, người ta tìm thấy Bá nằm bất động dưới chân đồi, mắt vẫn mở, miệng mấp máy như đang nói chuyện với ai. Bên cạnh là một bó nhang đã tàn.
Bác hắn đưa về nhà, đốt bồ kết, vẽ bùa quanh giường, mời bà Đồng Mùi đến xem.
Bà Đồng nhìn Bá một hồi lâu, rồi khấn nhỏ:
“Âm binh đã chọn,
Thần chưa tha.
Phải trả cả lời khấn lỡ miệng của tổ mười đời trước.”
Rồi bà quay sang bác hắn:
— Nó... đã chạm vào CỬA.
Một khi đã bước nửa bước sang bên kia, người sống khó giữ được hồn vẹn.
Bá không nói không rằng suốt bảy ngày sau đó. Chỉ ngồi nhìn ra phía đồi, tay vẽ vẽ thứ gì đó lên đất — hình như là bùa cổ. Loại bùa mà bà Đồng bảo chỉ những “người có căn sâu, mắt âm mở” mới viết được.
Bác hắn tìm thấy trong người Bá một mảnh giấy cũ. Trên đó là bốn dòng chữ Nôm, viết bằng mực đỏ, run rẩy:
“Hương tàn trước miếu cô hồn,
Một lời tổ phạm, ngàn hồn theo sau.
Cây sanh rễ chín vùi đau,
Muốn sống qua kiếp, phải khấn dưới sao…”
– Dưới Gốc Cây Không Bóng-
Gốc cây sanh trên đồi Bạc không bao giờ đổ bóng — dù nắng gay gắt đến đâu. Người làng bảo, đó là “cây bị trời quên”, nơi giao nhau của bốn luồng tà khí, trấn giữ một vật không ai được nhắc tên.
Bà Đồng Mùi từng nói:
— Ở đời, có những nơi người ta gọi là "cửa". Không phải cửa gỗ, cũng chẳng là cửa chùa. Mà là cửa cho những thứ không nên ra... và càng không nên vào.
Trần Bá, từ ngày trở về sau ba đêm mất tích, không còn như trước nữa.
Mắt hắn luôn nhìn về hướng đồi, da dẻ xám ngoét, tay lạnh như nước giếng sâu. Hắn không ngủ. Chỉ lẩm bẩm, vẽ vẽ. Những hình vẽ của hắn giống bùa, giống ký hiệu của một ngôn ngữ cổ — thứ tiếng mà bà Đồng Mùi chỉ còn nhớ vài chữ.
Một đêm, trời sấm sét dữ dội. Bá tự cạo tóc, đốt hương, rồi cắm một cây trâm gãy lên giữa sân nhà. Hắn nói:
— Con... phải trả nợ cho tổ.
Nợ máu. Nợ lời thề. Nợ miếu không hương.
Sáng hôm sau, bác hắn lục trong rương cũ, tìm được một mảnh da trâu đã khô quắt. Trên đó có khắc chữ bằng móng tay — run rẩy, nhòe mực. Là huyết ước tổ truyền.
“Kẻ mang họ Trần, nhánh thứ tư, đời thứ bảy,
Phải dâng máu mình dưới cây không bóng,
Vào năm rồng ngủ, tháng quỷ hát, ngày không trăng.
Nếu không... toàn tộc sẽ vong linh bất siêu.”
Bá chính là đời thứ bảy.
Không ai biết vì sao dòng họ Trần phải lập khế ước đó, chỉ biết ông cố của Bá từng là pháp sư của triều đình, sau bị thất sủng vì một lần “gọi hồn sai tên”.
Truyền rằng, ông cố từng giam một vong thần trong gốc sanh — để đổi lấy chức quan. Và giờ, đến đời Bá… vong thần ấy đang đòi lại.
Đêm không trăng. Gió nghẹn. Trên đồi, chỉ có Bá, bà Đồng Mùi, và người bác.
Bá ngồi khoanh chân trước miếu, trước mặt là chén gạo, ba giọt máu, một mảnh vải trắng. Trên mảnh vải ghi:
“Ngũ sắc thỉnh thần,
Huyết nhập hồn thang,
Ai phạm lời nguyền,
Ba đời khổ tử.”
Lễ bắt đầu. Bà Mùi đọc lời khấn cổ:
— “Mời tổ, thỉnh thần, không oán không hờn.
Trả nghiệp, hóa duyên, âm dương đoạn đường…”
Bá rạch một đường dài trên tay, máu nhỏ từng giọt lên gốc cây sanh. Mỗi giọt máu rơi, cây rung lên từng đợt như đang rên rỉ.
Rồi… một tiếng cười vọng ra từ trong lòng đất. Không rõ nam hay nữ, không già không trẻ. Nó như gió xuyên qua tim, khiến người nghe run tận tủy sống.
Ngay sau lễ, Bá gục xuống. Nhưng hắn không chết.
Hắn “mở mắt âm” — khả năng thấy được linh thể, biết tiếng người chết. Làng bắt đầu rúng động khi Bá chỉ tay vào các nhà mà nói:
— Trong nhà chị có một đứa con chưa kịp sinh, vẫn nằm sau cửa.
— Cụ tổ nhà anh chưa được rước về, còn ở bãi tha ma bị vùi quên.
— Dưới miếu đình, có mộ ba vị hầu bị giết thí, chưa ai cúng đúng tên…
Từng câu hắn nói đều đúng. Người làng sợ, nhưng cũng lén lút tìm đến xin "giải oan". Hắn chẳng lấy tiền, chỉ đốt nhang, nói câu lạ:
— Tôi trả thay cho dòng họ tôi. Còn sống, là còn nợ.
Người thì gọi Bá là “thầy sống” — người có căn cao.
Người khác lại gọi là “đứa đi lạc từ âm giới” — bởi Bá không còn như người sống.
Mỗi đêm, hắn lại lên đồi, ngồi dưới gốc cây không bóng, nói chuyện với người không ai thấy. Bà Đồng bảo:
— Nó không còn thuộc về phía bên này nữa.
Và một hôm, trời giông bão đột ngột, dân làng thấy ánh sáng đỏ lòe như lửa cháy từ miếu. Khi họ lên, miếu vẫn nguyên, nhưng Bá biến mất.
Chỉ còn lại một mảnh vải trắng, viết bằng máu:
“Tôi đã khấn đúng sao.
Hồn tôi giờ không thuộc về tôi nữa.
Nếu ai thấy cây đổ bóng, hãy chôn tôi nơi ấy.
Đừng gọi tên tôi. Đừng cúng tôi.
Hãy để tôi trôi đi... như gió âm xứ lặng.”
– Huyết Ký và Miếu Gương Vỡ-
Sau đêm Bá biến mất, mảnh vải máu hắn để lại được cất trong đình làng, trong một chiếc hộp gỗ lim, khóa ba lớp bằng dây đồng, theo tục trấn tà.
Thế nhưng, máu trên vải không bao giờ khô. Dù qua bao mùa sương nắng, mảnh vải ấy vẫn tươm tươm, đỏ như mới cắt. Bà Đồng Mùi thì thở dài:
— Đó là “huyết ký” — lời nguyền viết bằng máu thật, máu mang “nghiệp gốc”. Phàm ai để lại huyết ký, tức là đã chạm vào gốc tội tổ tiên chưa ai chuộc nổi.
Người làng kể: đêm ấy, có người thấy một bóng trắng ngồi giữa đồi, soi gương vỡ — mà gương thì chẳng ai mang lên.
Cách miếu không bóng chừng trăm bước là một hốc đá khuất trong rừng, xưa kia từng là chỗ hành lễ của các pháp sư thời Lê trung kỳ. Nơi đó được gọi là Miếu Gương Vỡ, vì trong lòng miếu chôn một chiếc gương đồng nứt đôi — vật dùng để soi hồn, bắt vía.
Bà Đồng Mùi kể rằng:
— Gương vỡ là để khóa tội. Kẻ phạm lời khấn tổ, sẽ không thấy mặt mình nữa — vì không còn là người.
Khi bà và người bác lần theo dấu Bá để tìm, thì thấy chiếc gương trong miếu đã lành lại — điều chưa từng xảy ra suốt ba trăm năm.
Và trên mặt gương, khắc rõ một cái tên: TRẦN VĂN BÁ.
Từ lúc ấy, dân làng đồn nhau rằng Bá vẫn còn sống, nhưng không còn là “người thường”. Có người thấy hắn lướt qua hàng tre trong sương, bóng không đổ, chân không chạm đất. Có người nghe tiếng hắn gọi lúc nửa đêm:
— “Cúng cho tôi… nhưng đừng gọi tên tôi.”
— “Khấn đúng sao, không lệch giờ.”
— “Kẻ nào đào miếu, cả nhà sẽ lạnh…”
Chó trong làng tru liên tiếp, mèo đẻ con không sống. Trẻ con hay khóc ré lúc canh ba, nói mớ:
— “Chú Bá… đứng ngoài cửa nhìn con.”
Bác của Bá lén mở rương cũ, tìm thấy một cuộn giấy da cuộn kỹ trong ống tre. Là một bức thư cổ, chữ run nhưng gọn:
“Nếu một ngày con không còn là con,
Thì hãy tìm đến Miếu Gương, soi lại ba kiếp trước.
Ở đó, con sẽ biết: tổ ta từng trói một linh hồn chưa được sinh,
Và con chính là huyết mạch còn sót lại… để gỡ.”
Bên dưới ký tên: Trần Văn Sâm — ông cố của Bá.
Người ta dần ghép được manh mối:
• Tổ họ Trần từng bắt một vị đồng trinh chưa đầy mười ba tuổi làm “vật hiến tế” để phong ấn vong thần giữ đất.
• Vị ấy chưa kịp thành người, linh hồn còn trắng, chưa vấy trần. Bị trói linh, không siêu, không hóa.
• Gốc sanh là nơi vùi xác. Miếu là nơi giam hồn. Gương vỡ là để chặn lại kiếp tái sinh.
Và Bá — là tái thân của chính vong linh ấy. Máu hắn vừa là máu kẻ phong ấn, vừa là máu của người từng bị phong.
Nên hắn... là cả tội nhân lẫn nạn nhân.
Trong đêm mưa tháng bảy, bà Đồng và người bác cùng nhau lên đồi, mang theo chiếc gương đã lành. Bà đặt gương dưới gốc cây, châm ba nén nhang, rồi niệm:
“Kẻ trả nghiệp không cần biết tên,
Gương soi lòng cũ, mở cửa ba miền.
Cây không bóng nay xin đổ,
Trả hết nợ xưa, về với gió thiêng…”
Sáng hôm sau, cây sanh đổ — tự nhiên, không gió, không sét. Và lần đầu tiên trong hơn trăm năm, bóng cây in lên đất, dài tới tận bờ suối.
Mảnh vải máu trong đình — khô lại. Người ta mở hộp, bên trong chỉ còn tro trắng.
Còn Bá?
Không ai thấy nữa.
Nhưng mỗi khi có người đi qua đồi, nếu quay nhìn về phía miếu… đôi khi vẫn thấy một người ngồi quay lưng, tay cầm gương vỡ, tóc xõa dài, lặng im trong sương.
– Gió Âm Thổi Ngược-
Từ ngày cây sanh đổ, miếu không bóng mất dấu, làng Kẻ Vạc như trút được gánh gì đó đè nén cả trăm năm. Tre không rít trong gió đêm. Chó không tru canh ba. Trẻ con không còn giật mình gọi “chú Bá” nữa.
Nhưng bà Đồng Mùi biết, đó không phải là hết. Chỉ là lặng trước giông.
Một buổi sớm đầu tháng chạp, khi sương chưa tan, người ta thấy cờ tang bay lặng lẽ trên cây gạo đầu làng — dù không ai vừa mất. Và giữa sân đình, chiếc gương vỡ lại xuất hiện, lần này… nứt dọc trái tim.
Dưới gương có một bức thư, chỉ ghi mấy dòng:
“Gió không còn đi xuôi,
Vì một kẻ không chịu về nơi vốn thuộc.
Nếu còn ai nhớ tên tôi,
Hãy quên.
Nếu còn ai giữ hình tôi,
Hãy đốt.
Nếu còn ai nợ tôi lời khấn,
Xin trả trước ngày âm trùng tới.”
Theo lịch cổ, có những đêm gọi là “âm trùng phản niên” – nghĩa là đêm mà vong không siêu có thể “đi lùi về dương”. Người chết oan, chết trói, chết không ai gọi tên… thường sẽ lách về đúng đêm ấy.
Và đêm ấy đang đến.
Bà Đồng Mùi vẽ vòng trấn quanh đình. Rải đậu đỏ, treo gương mờ, và đặt chính giữa đình một chiếc áo trắng không cổ không tay — áo gọi hồn. Trên áo, thêu một chữ bằng chỉ đỏ:
“BÁ”
Đúng giờ tý, gió thổi ngược. Nhang trong đình cháy ngược từ chân lên đầu. Và một bóng người lững thững đi vào. Không ai mở cửa. Không ai gọi. Nhưng người ấy vào — như chưa từng rời đi.
Bóng ấy mặc áo vải thô, tóc xõa dài, mặt không hiện rõ. Nhưng khi đứng dưới cây đèn dầu, mọi người đều biết: đó là Trần Văn Bá.
Nhưng không phải là con người từng sống.
— Tôi về để cắt nợ.
— Nhưng ai trong các người sẽ dám cắt?
Giọng hắn không còn là giọng người. Không run, không nặng, không chậm. Mà như gió đi qua trống đồng rỗng ruột. Hắn đưa tay, chỉ vào chiếc áo trắng:
— Ba đời tôi mang oán.
Một đời tôi phong hồn.
Kiếp này… tôi trả.
Nhưng có ai dám đốt tôi?
Bà Đồng Mùi bước ra, mắt nhòa. Tay bà run, nhưng vẫn đưa mảnh giấy cổ — ghi nghi thức cuối cùng:
“Muốn cắt nghiệp tổ, phải có: – Huyết vải từng thề, – Gương từng vỡ, – Người từng mang nghiệp.”
Và... một người thân – phải gọi tên, rồi quên.
Lúc ấy, bác của Bá bước tới, đặt tay lên vai hắn.
— Bá à… cháu là cháu tao. Nhưng nếu cứ ở lại, cháu không còn là người nữa.
Cháu từng gọi tao là bác, từng ăn cơm tao nấu, từng ngủ bên võng mẹ cháu…
Vậy tao gọi tên cháu lần cuối… rồi thôi.
Ông nghẹn ngào:
— Trần Văn Bá.
Đi đi.
Tao… không còn nhớ tên cháu nữa.
Lúc ấy, gió tắt. Mảnh áo trắng bay lên như có người mặc vào. Gương nứt vỡ vụn như tro. Và chiếc áo… bốc cháy, không ai đốt, không ai châm.
Bóng của Bá cúi đầu, chắp tay.
— Gió đã thổi ngược.
Tên tôi… đã được buông.
Và hắn tan vào khói nhang, chậm rãi, lặng im.
Không ai khóc. Nhưng nước mắt chảy.
Từ đó, mỗi năm đến ngày ấy, dân làng lên đồi không đốt nhang, không khấn vái, chỉ đứng im trong gió, để nhớ một người chọn siêu thoát bằng việc cắt bỏ chính mình khỏi ký ức người thân.
Nhiều năm sau, bà Đồng mất. Bác của Bá về quê già. Ngọn đồi được trồng lại cây mới. Nhưng người làng dặn nhau:
“Nếu một hôm, gió đột nhiên thổi ngược khi đang lặng,
Hãy chắp tay, và đừng gọi tên ai.”
Bởi gió âm xứ Lặng…
Dẫu đã tan,
Vẫn đi qua, không ai biết.