Trời tháng Bảy bỗng nổi cơn giông ngang tàng, sấm sét vang rền xé toạc tầng không u ám. Một vệt sét đen dài như lưỡi dao sắc bén rạch đôi cõi u minh và dương thế, khiến không gian như ngừng thở, lạnh buốt đến tận xương tủy.
Đêm ấy, Quang Hùng quỳ gối nơi bậc tam cấp chái tây, đầu cúi sát đất, thân thể bất động như pho tượng đá lạnh lẽo giữa màn đêm u tối. Trước mặt hắn là án thờ tổ tiên phủ đầy khói hương nghi ngút, cuộn xoáy như sương quỷ mờ ảo, phảng phất mùi trầm hương nồng nàn, đậm đặc thấm sâu tận óc tủy, khiến lòng người chùng xuống, nghẹn ngào khó tả.
Hắn đã quỳ hơn ba canh, không một lời cầu khấn, không một tiếng sám hối. Chỉ là - gắng níu giữ một tội tình, một mối uẩn khúc không thể buông bỏ.
Bên trong nhà, người hầu lặng lẽ thu nhặt những món di vật còn sót lại của Thành An: bao vải rách nát đựng áo quần cũ kỹ bạc màu thời gian, vài cuốn kinh sách ố vàng mép giấy, và cây trâm bạc sứt đầu, từng cài nơi mái tóc mượt mà của cậu. Thầy cúng đã rời đi từ lúc chiều tắt, để lại câu lạnh tanh, như lời nguyền:
“Hồn nó chưa siêu... Còn lẩn quẩn đâu đây.”
Không ai dám kể với Hùng điều ấy, nhưng hắn nghe thấy. Hắn luôn nghe thấy. Từ ngày bước chân vào căn nhà này, lòng hắn trống rỗng, tay bê bết máu, và một kẻ đã vĩnh viễn không còn hiện hữu.
Thành An, người từ xóm dưới, chẳng thân thích, không danh phận, côi cút giữa đời như chiếc lá rơi rụng không biết từ đâu. Người làng đồn rằng y mang số đoạn trường, đôi mắt u uất như cánh cửa mở ra nấm mồ lạnh lẽo. Nhưng Hùng không tin. Hắn từng cãi lời phụ mẫu, đem An về phủ. Miệng nói “đem về hầu hạ”, ánh mắt khi ấy như lưỡi gươm sắc lạnh rạch toạc thiên lý.
Dần dà, người làng không dám gọi An là “thằng hầu”, mà thì thầm “kẻ bên cạnh cậu Lê”.
Tình cảm của họ - là vệt trăng mờ soi ngang bãi lầy, dịu dàng, âm thầm, nhưng không hề yếu đuối. Thế gian chẳng bao giờ để những điều khác thường được yên. Lời đàm tiếu lan như khói mù, tiếng xầm xì như gai nhọn cắm thẳng vào gia môn. Mẹ Hùng từng uống thuốc ngủ, suýt chết vì nhục nhã. Phụ thân hắn, mặt lạnh như đêm đông băng giá, đoạn tuyệt máu mủ, đuổi An ra khỏi nhà trong chiều mưa tầm tã.
Hùng đuổi theo như kẻ mất trí, chân bước loạng choạng trên nền đất ướt sũng. Dưới gốc thị già, An đứng đó, áo quần thấm nước, tóc rũ rượi, môi bật tiếng nghẹn ngào:
“Ngươi hãy về đi. Về lại nơi ngươi thuộc về.”
“Còn ngươi?”
“Ta... vốn chẳng thuộc về đâu cả.”
Rồi y khuất bóng như chiếc bóng mờ nhạt giữa màn mưa, mất hút trong đêm tối. Người ta đồn An theo gánh hát rong, hoặc đã chết dọc bờ nước, thây không ai chôn, tên không ai nhớ.
Chỉ có Hùng biết: y còn sống.
Thỉnh thoảng, hắn nhận được vài tờ giấy cũ, không tên, không địa chỉ, chỉ vài dòng nguệch ngoạc run rẩy:
“Trời hôm nay lại đổ mưa. Ngươi còn ghét mưa chứ?”
Cho đến một sáng hạ đỏ trời, có người gõ cửa, trao cho Hùng phong thư dính máu khô:
“Y ngã bệnh ở xóm Nghĩa Tín. Đợi mãi chẳng thấy ngươi đến. Giờ... chẳng đợi nữa.”
Hùng bỏ hết mọi thứ, cưỡi ngựa giữa đêm tối đặc quánh. Tới nơi, chỉ còn một nắm đất mới, chiếc chiếu rách nát, và giọng người trọ như gió thoảng qua kẽ lá:
“Y gọi tên ngươi... đến tận lúc tắt hơi.”
Giờ đây, trước bàn thờ nghi ngút khói hương, Quang Hùng rót chung rượu, dốc lên đầu. Lạnh thấu tim gan, cay xé từng thớ thịt.
“An... về đi. Đừng lang thang nữa.”
Ngoài sân, cây thị năm xưa rung khe khẽ, mưa rơi từng hạt nhẹ như hơi thở tàn phai. Tiếng bước chân êm như gió thoảng,không phải người sống,cũng chẳng phải oan hồn - chỉ là hồi âm của linh hồn chưa kịp lìa trần.
“Ngươi đến trễ quá rồi... Hùng à.”
Giọng đó -không oán, không giận, chỉ u uẩn như lá vàng lìa cành mùa thu.
Hùng ngẩng đầu,môi run:
“Ta xin lỗi.Nhưng An... về đi. Nhà còn đây,ta còn đây... chờ ngươi.”
Không lời đáp, chỉ tiếng gió rít qua mái ngói mục nát, làn khói hương đậm đặc dâng lên cay xót mắt. Trên bát hương, cây trâm bạc run khe khẽ, lấp lánh ánh lệ long lanh.
Sáng hôm sau,người trong nhà phát hiện Quang Hùng đã chết trước bàn thờ, tay nắm chặt mảnh thư ố màu, nét chữ nhòe vì nước mắt:
“Về nhà đi, Hùng.
Nếu kiếp này chẳng thể...
Thì kiếp sau.
Ta đợi.”