CHƯƠNG 1:VÀO CUNG
“Người ta bảo, bước vào hậu cung, vận mệnh nữ nhi có thể xoay trời đổi đất, nhất dạ hóa phượng hoàng.
Song, ít ai biết, phượng hoàng trong lồng son, dẫu rực rỡ thế nào, rốt cuộc cũng chỉ là cánh chim gãy.”
Năm mười bảy tuổi, ta nhập cung.
Đầu đông năm ấy gió rét lạ lùng, mây kéo thành tầng, sắc xám bạc trĩu xuống nóc thành. Cả kinh kỳ như ngừng thở.
Sáng rời phủ, phụ thân siết tay ta, đoạn lặng lẽ giao cho quản sự ngoài cổng lớn.
Mẫu thân đứng phía sau, chỉ khẽ dặn:
“Nhập cung rồi, muôn việc chớ để lộ ra ngoài. Nước mắt phải giấu, nụ cười cũng đừng để ai thấy.”
Ta không khóc, chẳng níu kéo.
Tâm can khi ấy phẳng lặng như hồ thu, chỉ dội lên một ý niệm nhỏ nhoi:
“Từ hôm nay, sinh tử phú quý đều không còn thuộc về bản thân nữa.”
Dưới tán liễu phủ lối ngọc đạo, ta theo chân quản sự qua cổng Ngọc Lâu.
Chưa kịp quen cảnh lạ người đông, đã bị cuốn vào vòng xoáy lễ nghi, quy củ.
Ngày ngày, nữ quan chỉ dạy cử chỉ, lời ăn tiếng nói.
Cung nữ chỉnh y phục, từng lớp xiêm y khoác lên người như thêm một vòng xích lạnh.
Vài tuần sau, đến lượt ta được triệu vào yến thiết.
Hoàng thượng đảo mắt ba lượt, chậm rãi như người nhàn nhã chọn hoa trong vườn không vội, chẳng cần cớ sự.
Đêm ấy, chiếu thư ban xuống:
Viên Tiệp Dư.
Người trong cung thì thầm chúc phúc.
Cung nữ trong điện run tay thay triều phục mới cho ta.
Còn ta, soi vào gương đồng, chỉ thấy một khuôn mặt lạ lẫm, đường nét nhu hòa, ánh mắt tưởng như biết cười mà ánh nhìn lại xuyên qua tất thảy, rỗng tuếch như tấm lụa mới chưa từng chạm bụi.
Hậu cung là nơi người ta khoác mặt nạ nhiều hơn mặc áo.
Ai không biết diễn, chẳng mấy mà bị gạt khỏi ván cờ.
Ta không muốn làm quân cờ, nên tự học lấy đạo sinh tồn.
Nụ cười phải vừa đủ, không lộ răng.
Đau cũng chỉ gập người, không dám nhíu mày.
Muốn khóc thì để nước mắt rơi vào tay áo, tuyệt đối không cho ai thấy.
Hoàng thượng ưa thơ văn, ta học Tô Đông Pha, Lý Bạch.
Người thích vị thanh, ta bỏ ớt, bỏ hành, bỏ cả thói quen dùng trà hoa giúp mình dễ ngủ.
Ngày nối ngày, tựa hồ nước lặng sóng mặt để người ngắm, đáy lòng thì lạnh mãi không tan.
“Khi ấy, ta biết bản thân được sủng ái.
Nhưng lạ thay, chưa từng cảm nhận một lần thực sự được chạm tới.”
Đêm về, đôi khi ta lặng lẽ bước ra vườn Ngọc Cầm, nơi ánh trăng tàn rọi xuống hoa cỏ dại, tiếng người thưa thớt.
Không phải để khóc nước mắt vốn đã cạn.
Chỉ là muốn yên tĩnh đôi phần, thử lắng nghe xem tim mình còn đập, hay đã hóa đá sau từng ấy tháng khoác lấy thân phận người khác.
Cảnh trong cung yên ả như mặt hồ không gợn sóng.
Nhưng càng tĩnh, ta càng biết… đáy hồ ấy, xác cá đã đầy.
Không còn gì có thể nổi lên mặt nước.
Có những đêm, ta ngẩng đầu nhìn qua mái ngói cong uốn, hỏi rất khẽ trong lòng:
“Ngoài bức tường này, liệu có ai được sống một đời không phải khoác lên mình lớp áo người khác chọn?”
Không ai đáp lời.
Chỉ có gió lùa qua, mang theo mùi gỗ mục và chút hơi lạnh của năm tháng chẳng ai nhớ tên.
Cho đến một đêm, có tiếng đàn theo gió từ giáo phường ven hồ vọng lại.
Ban đầu, ta ngỡ chỉ là ai tập luyện cho lễ nghi, nhưng khúc ấy không giống nhạc cung đình, chẳng hề khép nép lấy lòng ai.
Âm thanh giản dị, ngang ngạnh như kẻ chẳng màng thế sự.
Ta đứng sau rặng trúc, chẳng thấy mặt người đàn chỉ nghe, và từng nhịp đàn như gõ lên thành ngực, khiến tim ta bỗng giật mình tỉnh lại.
Không một lời, không một ánh mắt, chỉ là khúc đàn không dành cho ai, mà lại len vào tận sâu trong cõi lòng đã cũ.
Đêm ấy, lần đầu tiên ta hiểu:
Nếu còn một nơi giúp mình nhớ mình là người,
thì nơi ấy chẳng phải trong phượng các, càng không phải dưới ánh mắt ngự giá,
mà là sau rặng trúc ngoài giáo phường – nơi có một khúc đàn không tên vang lên giữa đêm khuya lạnh buốt.
“Ta vào cung để cầu sống.
Nhưng chỉ đến khi nghe khúc đàn kia, ta mới biết thế nào là sống thật.”