Mùa mưa năm ấy, trời vẫn đổ ào ào như tiếng pháo vọng về từ xa. Cánh đồng quê chìm trong bùn, cây cầu tre lắt lẻo như răng cưa của thời gian, và trong căn nhà tranh cuối làng, An vẫn ngồi bên ngọn đèn dầu, chờ tiếng gõ cửa đã ba tháng chưa nghe lại.
Người ấy là Thầy Huy thầy giáo dạy văn của An, cũng là người đã rời làng theo đoàn quân kháng chiến một buổi sớm tinh mơ, khi sương còn phủ trắng cánh đồng.
Ngày đó, thầy khoác ba lô, áo sờn vai, đôi giày lấm bụi, nhưng ánh mắt vẫn sáng và hiền như buổi đầu đứng trên bục giảng.
“An này,” thầy nói, “chiến tranh rồi sẽ hết, nhưng nhớ giữ lại lòng nhân. Dù đời có xô, vẫn phải viết ra điều đẹp, như em vẫn viết.”
An cắn môi, mắt hoe đỏ. “Thầy đi, còn em…?”
“Em sẽ thay thầy trông trường. Khi nào thầy về, mình trồng lại bông điệp trước sân nghen?”
Rồi thầy đi, mang theo mùa nắng cuối cùng của năm ấy.
Ngày qua, làng chỉ còn tiếng súng vọng xa xa và khói bom loang trong gió. An dạy học lũ trẻ trong căn lớp đổ nát, tường loang lổ vết đạn. Thỉnh thoảng, cậu lấy tập thơ của thầy ra đọc, giọng run run:
“Quê hương như hạt thóc trên tay,
Rơi xuống đất cũng mọc thành ký ức.”
Thơ thầy, ấm như nắng tháng ba, nhưng lại khiến lòng người se sắt.
Cứ mỗi khi trăng tròn, An lại ra đầu cầu, ngồi ngắm sông, chờ bóng dáng áo nâu quen thuộc. Cậu mang theo mảnh khăn thầy từng dùng lau bảng, giờ đã cũ và phai mùi phấn.
Mẹ cậu bảo: “Con người ta ra trận, chưa chắc đã trở lại, đừng chờ hoài mà khổ.”
An chỉ cười, nụ cười như gió lạc giữa mùa mưa: “Nếu người đó không về, con sẽ chờ phần hồn thôi, chứ chẳng bỏ.”
Mấy năm sau, chiến tranh dữ dội hơn. Làng bị bom, trường cháy, giàn điệp trước sân thành tro. An đi sơ tán cùng dân làng lên vùng rừng U Minh. Mùa mưa năm ấy, đỉa nhiều, muỗi dày, cơm trộn sắn mà vẫn thấy ngon, vì còn giữ được một quyển sổ — sổ thơ của thầy Huy.
Đêm nào cậu cũng chép lại những câu thơ đã mờ:
“Nếu ta chết, xin người đừng khóc,
Vì trong mây, ta vẫn dõi theo người.”
Người ta hỏi An: “Cậu giữ gì trong quyển sổ rách đó mà quý dữ?”
An chỉ đáp: “Một lời hứa chưa trả."
Một chiều tháng Chạp, bộ đội hành quân qua làng. Trong đoàn có một người lính trẻ dừng lại nhìn An rất lâu. Anh ta lấy trong ba lô ra một phong thư, nói nhỏ:
“Anh Huy nhờ tôi mang về… nếu còn ai tên An.”
An run run cầm lấy. Lá thư nhàu, chữ lem, nhưng nét viết vẫn rõ từng nét thầy quen thuộc.
“An của thầy,
Khi em đọc được thư này, có lẽ thầy đã đi xa.
Nhưng đừng buồn, vì thầy không chết đâu chỉ trở thành một phần của đất, của sông, của bầu trời quê mình.
Thầy ước một ngày, em sẽ đứng nơi bờ rạch, ngẩng đầu nhìn trăng, và thấy có ai đó đang mỉm cười trong mây.
Giữ gìn nhé, An — giữ quê, giữ chữ, và giữ cả thầy trong tim.”
An ngồi lặng. Gió bỗng nổi lên, mưa rơi lộp độp trên mái lá. Cậu đọc lại từng dòng đến khi chữ nhòe đi trong nước mắt.
Người lính cúi đầu, thì thầm: “Anh ấy hy sinh lúc cứu một đứa nhỏ. Trước khi mất, anh vẫn gọi tên An.”
Sau ngày ấy, An không dạy nữa. Cậu về lại ngôi trường cũ, dựng tạm lại mái tranh, trồng lại giàn điệp đỏ trước sân. Mỗi sớm, cậu quét lá, lau bảng, dù chẳng còn học trò.
Ai hỏi, An chỉ cười: “Tôi dạy cho gió. Biết đâu thầy nghe.”
Mùa trăng năm sau, cậu đem chiếc khăn cũ ra giặt, phơi trên dây, mùi nắng thấm vào vải. Đêm, gió sông thổi, chiếc khăn bay phấp phới như ai đó đang về.
An ngẩng lên, thấy trăng tròn nằm im trên mái tranh, sáng dịu và yên như ánh mắt người từng dạy cậu viết chữ đầu tiên.
Cậu thì thầm:
“Thầy ơi… điệp đã trổ bông rồi. Thầy có thấy hông?”
Không có tiếng trả lời, chỉ có hương gió, hương cỏ, và một vệt sáng như nụ cười vương trên sương.
Nhiều năm sau, khi đất nước yên bình, người ta dựng lại trường. Dưới gốc điệp già, người ta tìm thấy một quyển sổ nát bên trong, là những dòng chữ đã ngả vàng:
“Nếu một mai, tôi hóa thành tro bụi,
Xin hãy gieo tôi xuống cánh đồng xưa.
Để mùa gặt, người đi qua,
Còn nghe mùi phấn trắng hòa trong gió "
Người làng giữ quyển sổ đó trong tủ kính, gọi là “Sổ của Thầy”. Còn người tên An, người ta chẳng ai thấy nữa. Có người nói cậu bỏ đi, có người bảo cậu mất trong một cơn lũ.
Chỉ có giàn điệp vẫn nở mỗi mùa hạ — đỏ rực như máu, như lời hứa chưa bao giờ phai.
Và những đêm trăng sáng, ai đi ngang qua trường đều nghe như có tiếng người đọc thơ trong gió:
“Trăng tròn rồi, thầy ơi…”