Mỗi năm, khi mùa tốt nghiệp về, nơi đông sinh viên dừng chân nhất không phải giảng đường, mà là quảng trường Đại học Bách Khoa - nơi có đài tưởng niệm những “anh hùng tri thức” đã ra đi để đổi lấy sự bình yên cho con đường học tập của thế hệ hôm nay.
Năm ấy, trước khi ra đi, họ cùng nhau thề một lời sâu sắc:
“Ra đi mang nặng lời thề — chưa chống giặc Mỹ, chưa về Bách Khoa.”
Trong số đó có bốn người thanh niên trẻ: Hoàng, Thành, Thăng, và Long.
Tôi nghe bà kể, Thành – chú của tôi – khi ấy mới 19 tuổi. Trước lúc lên đường, chú hứa sẽ trở về để tiếp tục con đường tri thức còn dang dở.
Nhưng chú Thành đã không thể giữ trọn lời hứa năm ấy.
Cả bốn người – Hoàng, Thành, Thăng, Long – từng là bạn thân, cùng nhau rời Bách Khoa trong lời thề “chưa chống giặc Mỹ, chưa về trường.”
Thế rồi, từng người một ra đi.
Khi đất nước được hòa bình, chỉ còn chú Hoàng trở về – ôm theo ba chiếc hộp hài cốt của bạn mình.
Bà tôi kể, hôm ấy chú quỳ trước bia tưởng niệm, không nói nên lời.
Đất nước đã yên bình, nhưng vì sao họ,những người từng mơ được tiếp tục học, được cống hiến cho tri thức-lại không thể trở về?
Sau này, chú Thành kể lại cho bà nghe câu chuyện ở chiến trường... nhưng mỗi khi nhắc đến, mắt bà vẫn nhòe đi.Trong quân ngũ, Thành là người năng nổ và luôn lạc quan.
Có lần, thủ trưởng hỏi cả đơn vị:
– “Có ai thấy tiếc cho thanh xuân của mình không?”
Thành đứng bật dậy, dõng dạc nói:
– “Dạ, tiếc chứ ạ.”
Cả đơn vị im phăng phắc, thủ trưởng ngạc nhiên hỏi lại:
– “Tiếc vậy, sao còn đi làm chi?”
Thành mỉm cười, giọng chắc nịch:
– “Dạ, tiếc vì không thể dẹp hết giặc ngay bây giờ. Nhìn chúng tàn sát đồng đội của mình, tôi căm thù lắm. Cũng tiếc vì thanh xuân này phải dang dở việc học. Nhưng nếu chúng tôi chỉ biết tiếc cho thanh xuân của mình, thì ai sẽ đi giành lại tương lai cho đất nước này – phải không các đồng chí?”
Cả đơn vị như bừng tỉnh. Không ai nói gì, chỉ có tiếng súng tập vang rền.
Thủ trưởng bật cười lớn:
– “Cậu này khá! Làm tôi một phen bất ngờ đấy!”Những ngày tập luyện ở thao trường, chúng tôi - những sinh viên quen thuộc với bút mực - bỡ ngỡ lắm khi phải ôm súng. Ngày nào cũng khắc nghiệt, nhưng giữa khổ luyện vẫn có tiếng cười. Nhiều đồng đội bị thương, họ vẫn mỉm cười. Hoàng là một trong những người như vậy; cậu bị thương nặng trong một lần huấn luyện nhưng luôn nói: “Không sao.”
Rồi niềm vui chung dần vơi - đến ngày ra trận, nhiều anh em nằm lại vì một sơ suất nhỏ. Long là người đầu tiên: bom nổ, thân thể tiêu mãn, mất cả hình hài. Thăng theo sau, trúng đạn thẳng vào người - thân mình đầy lỗ đạn. Trước lúc chia tay, Hoàng và tôi hứa với nhau rằng nếu một trong hai còn sống, sẽ mang di hài những người bạn về tận tay gia đình, dâng lời xin lỗi thay họ.
Vài tuần sau, khi cơn mưa bom quăng quật đã lắng, chính Hoàng mang về ba chiếc hộp — ba lần cúi gập người trước nấm mộ, ba lần khóc âm thầm. Những hộp hài cốt ấy nặng hơn mọi thứ chúng tôi từng ôm : chúng mang theo lời thề, mang theo cả tuổi trẻ chưa kịp học hết.
Ngày trở về, đất nước đã bình yên-không còn một bóng giặc nào.
Nhưng những người bạn của Hoàng cũng không còn nữa.
Giờ đây, chỉ còn lại những kỷ vật anh mang về cho gia đình họ.
Mỗi lần gặp người thân của đồng đội, Hoàng lại cúi đầu, đập tay thật mạnh xuống ngực - như thay cho lời xin lỗi của chính mình.
Bởi lẽ, họ đã đi bốn người ... mà chỉ có một người trở về.
Nhìn những giọt nước mắt của người tóc đã bạc, lòng Hoàng càng thêm đau xót.
Khi trở lại trường, những bức tường quen thuộc vẫn còn đó, nhưng sinh viên giờ chỉ còn hơn một trăm người.
Bước giữa quảng trường, ký ức về những ngày cùng bạn bè học tập, cười nói bỗng ùa về. Hoàng không chịu nổi nữa - anh ngồi sụp xuống, bật khóc thật to.
“Vì sao lại chỉ còn mình tôi sống? Vì sao các cậu đều nằm xuống hết như vậy…”
Một bàn tay đặt nhẹ lên vai anh. Hoàng ngẩng đầu - là thầy hiệu trưởng.
Ông nhìn anh thật lâu rồi nói:
“Đừng buồn nữa. Cậu còn sống là để bước tiếp con đường mà những người đã ngã xuống chưa kịp đi hết.”
Câu nói ấy như một ngọn lửa thắp lại trong tim Hoàng. Anh trở lại với sách vở, với những ngày đèn khuya không ngủ.
Hai năm sau, Hoàng tốt nghiệp. Ngày nhận bằng, anh đứng lặng rất lâu trước bia tưởng niệm các anh hùng tri thức giữa quảng trường.
Mỗi lần trở về thăm trường, Hoàng đều ghé lại nơi ấy - kể cho bạn bè nghe về một đất nước đã hồi sinh, về những thế hệ sinh viên đang tiếp bước.
Và ở đó, lúc nào cũng có những bó hoa được đặt trang nghiêm - như minh chứng rằng, ngọn lửa tri thức năm xưa… vẫn đang cháy mãi.