Quân và Phúc là đối thủ.
Ít nhất thì cả khối đều nghĩ vậy.
Hai người cùng chơi bóng rổ, nhưng khác lớp, khác đội. Mỗi lần gặp nhau trên sân, ánh mắt đều sắc như dao. Quân đánh nhanh, liều lĩnh. Phúc bình tĩnh, chính xác. Chẳng ai chịu nhường ai nửa bước.
“Lần sau đừng có cản bóng kiểu đó,” Phúc nói sau một trận đấu, giọng lạnh.
“Cậu cũng vậy,” Quân đáp, lau mồ hôi, “đừng tưởng mình giỏi.”
Họ quay lưng đi, để lại sân bóng đầy nắng chiều.
Cho đến ngày trường tổ chức giải liên khối.
Hai đội gộp lại.
Quân và Phúc trở thành đồng đội.
Ban đầu là im lặng. Chuyền bóng cũng miễn cưỡng, phối hợp thì gượng gạo. Nhưng càng chơi, cả hai càng hiểu nhịp của nhau—không cần nói, chỉ cần một ánh nhìn là biết người kia sẽ đứng ở đâu.
“Quân, bên trái!”
“Biết rồi!”
Bóng vào rổ. Cả đội reo lên. Phúc quay sang Quân, lần đầu tiên cười thật sự.
Khoảnh khắc ấy, Quân thấy tim mình lệch nhịp.
Từ đó, họ tập cùng nhau mỗi chiều. Sân bóng sau giờ học dần vắng người, chỉ còn tiếng bóng đập xuống nền và tiếng thở gấp hòa vào gió.
“Cậu lúc nào cũng chơi liều,” Phúc nói.
“Vì có cậu phía sau,” Quân buột miệng.
Phúc khựng lại.
Ánh hoàng hôn phủ lên vai hai người, kéo bóng họ sát lại gần nhau hơn mức cần thiết.
Ngày chung kết, đội họ thắng.
Trong tiếng reo hò, Phúc nắm lấy tay Quân, rất chặt. Không ai chú ý. Không ai biết. Nhưng Quân thì nhớ rất rõ—nhiệt độ bàn tay ấy nóng hơn cả mặt sân mùa hạ.
Sau lễ bế mạc, Phúc nói khẽ:
“Này… nếu sau này không còn chung đội nữa, cậu có ra sân này không?”
Quân gật đầu.
“Có. Vì mình nghĩ… sẽ có người đợi.”
Phúc cười.
Thanh xuân năm ấy, có một sân bóng, hai cậu con trai,
và một tình cảm lớn dần theo từng nhịp bóng đập xuống nền trường.