Bóng tối ở Chuồng Cọp không phải là màu đen đơn thuần; nó là một thứ vật chất có khối lượng, đặc quánh và nhầy nhụa. Nó bóp nghẹt lá phổi, len lỏi vào từng lỗ chân lông rồi đóng băng mọi cảm giác của con người, ngoại trừ nỗi đau.
Lĩnh nằm trong buồng giam số 4, một cái hốc đá rộng chưa đầy hai mét vuông nhưng đang nhét chặt bảy con người. Không gian bị nén đến mức không ai có thể duỗi thẳng chân. Họ đan xen vào nhau như những rễ cây cổ thụ già nua và khô héo. Một cái chân của người này gác lên bụng người kia, đầu của người nọ tựa vào mạn sườn rỉ máu của người kia. Ở đây, khái niệm về cá nhân đã chết từ lâu. Họ chỉ còn là một khối thịt người đang phân hủy chậm dưới cái nóng hầm cập của một lò nung kín.
Mùi.
Đó là thứ kinh khủng nhất.
Nó không chỉ là mùi của chất thải con người đọng lại trong chiếc thùng gỗ bốc hơi nghi ngút giữa phòng, mà là mùi của sự thối rữa đang diễn ra từng giờ trong những vết thương hoại tử. Cạnh Lĩnh là Thắng, một thanh niên trẻ mới vào được hai tháng nhưng hai đầu gối đã sưng to như hai quả dừa vì những đòn roi bằng củi tạ. Vết loét ở chân Thắng đã chuyển sang màu xanh xám, bốc lên mùi hôi nồng nặc của xác chết. Mỗi lần Thắng thở gấp, cái mùi ấy lại xộc thẳng vào mũi Lĩnh, khiến dạ dày anh quặn thắt.
“Lĩnh… cho tao… tí khoảng trống… tao nghẹt thở quá…”
Giọng Thắng mỏng như một sợi chỉ sắp đứt.
Lĩnh cố thu mình lại, ép bộ xương sườn khẳng khiu vào bức tường đá đầy rêu mốc. Nhưng bức tường đá hộc dày hàng mét ấy không mang lại chút mát mẻ nào. Ban ngày nó hút cái nắng gắt của đảo, ban đêm nó nhả ra cái nóng âm ỉ như một lò bánh mì. Mồ hôi của bảy con người hòa vào nhau, chảy thành dòng, làm ướt sũng nền đá, biến nó thành một bãi lầy nhớp nháp của muối, máu và da thịt mục nát.
“Ráng đi Thắng. Đừng ngủ,” Lĩnh thì thào.
“Ngủ lúc này là không tỉnh dậy đâu.”
Cái lưỡi anh sưng phồng, chạm vào vòm miệng khô khốc như giấy nhám.
Bỗng từ phía trên trần nhà — nơi duy nhất có chút ánh sáng bạc nhược lọt qua song sắt — vang lên tiếng bước chân.
Cộp. Cộp. Cộp.
Tiếng đế giày đinh nghiến trên bê tông nghe như tiếng máy chém đang được mài dũa. Cả bảy con người đồng loạt nín thở. Sự im lặng dày đặc đến mức tưởng như có thể bẻ gãy.
Một cái bóng đổ xuống.
Tên cai ngục đứng trên cao, tay cầm một xô vôi bột. Hắn không nói gì. Chỉ nở một nụ cười nửa miệng, rồi vung tay.
Một trận mưa trắng xóa trút xuống.
Vôi bột rơi nhẹ như tuyết. Nhưng khi chạm vào làn da ướt đẫm mồ hôi và những vết thương hở, nó bắt đầu giết người.
“Aaa—!”
Một tiếng rên bật ra rồi chết nghẹn.
Vôi bột sôi lên trên da thịt họ, hút cạn độ ẩm, nung nóng từng mảng thịt hoại tử. Lĩnh cảm thấy như có hàng ngàn mũi kim nung đỏ đang đâm thẳng vào tủy. Anh áp mặt vào bức tường đá, tìm một chút hơi ẩm để xoa dịu cơn bỏng rát, nhưng bức tường chỉ trả lại cảm giác của một địa ngục đang cháy xém.
Không khí đặc quánh bụi vôi. Mỗi lần hít vào là một lần cổ họng bị cào xé. Những cơn ho khan khấc nổi lên, phổi họ như bị đốt cháy từ bên trong.
“Đổ nước đi!”
“Làm ơn… giết tụi tôi đi!”
Tên cai ngục cười khẽ. Hắn rót một gáo nước từ trên cao xuống.
Nước chảy đến đâu, vôi tôi đến đó.
Trong không gian hẹp như một cái hũ, họ hoảng loạn né tránh dòng nước nóng bỏng, nhưng chỉ có thể đè sấn lên nhau, dẫm lên những vết thương đang rỉ máu của nhau để tìm một chỗ không bị thiêu sống.
Giữa cơn đau cùng cực ấy, một thứ gì đó trong Lĩnh bật dậy.
Không phải sức mạnh.
Mà là sự phẫn nộ cuối cùng của một con người chưa chịu chết.
Anh gắng chống khuỷu tay xuống nền đá trơn nhớp, nhấc nửa người lên. Đôi mắt đỏ ngầu vì bụi vôi và nước mắt, nhìn thẳng lên cái bóng trên cao.
“Mày có thể giết tao,” Lĩnh nói, giọng khàn đặc, từng chữ bật ra từ máu,
“nhưng mày không nhốt nổi tụi tao mãi trong cái hố này đâu.”
Buồng giam chết lặng.
Chỉ một nhịp thở ngắn ngủi thôi — một nhịp thở mà ở đó, Lĩnh được làm người.
Rồi choang.
Cán dùi cui giáng thẳng qua song sắt, đập vào vai Lĩnh. Xương gãy phát ra âm thanh khô khốc như cành cây mục. Anh đổ sập xuống, đè lên Thắng. Máu trào ra từ miệng anh, hòa với vôi bột thành một thứ bùn trắng hồng nhớp nháp.
“Im!”
Tiếng cai ngục gầm lên.
Lĩnh không nói được nữa. Nhưng trước khi mắt khép lại, anh vẫn kịp thấy tên cai ngục quay đi. Hắn đi nhanh hơn lúc đến.
Đêm đó, Côn Đảo chìm trong một sự tĩnh lặng đáng sợ.
Trong buồng giam số 4, Thắng đã ngừng thở. Cái xác của anh vẫn nằm đó, dính chặt vào người Lĩnh vì không còn chỗ để tách ra. Lĩnh cảm nhận được cái lạnh từ xác đồng đội đang dần thấm vào da mình — một cái lạnh đối lập hoàn toàn với cái nóng hầm cập của căn phòng.
Lĩnh nhắm mắt.
Anh không thấy bóng tối.
Anh thấy biển.
Anh thấy sóng vỗ vào vách đá gầm gừ như muốn phá tan cái nhà tù này.
Anh thấy mình là một con chim hải âu, bay thoát khỏi cái quan tài đá, bay về phía mặt trời.
“Chú Tư ơi…”
“Thắng đi rồi.”
Không có tiếng trả lời.
Chỉ có tiếng xích sắt va vào nhau khô khốc từ những buồng giam bên cạnh.
Ở Côn Đảo, cái chết là một sự giải thoát thầm lặng và cô độc. Người ta chết mà không có lời trăn trối, không có nước mắt, chỉ có vôi bột trắng xóa phủ lên những gương mặt biến dạng.
Sáng hôm sau, cửa sắt rít lên khô khốc. Hai tên trật tự bước vào, nắm lấy hai tay Thắng kéo xềnh xệch ra ngoài. Đầu anh đập vào bậc đá nghe cộp một tiếng đanh lạnh. Lĩnh nhìn theo, thấy một vệt máu và mủ kéo dài trên nền đá, nhanh chóng bị bụi vôi che lấp.
Lĩnh hít một hơi thật sâu cái không khí hôi thối ấy, rồi nhổ một ngụm máu xuống sàn.
Anh biết, ngày mai có thể là anh, hoặc người bên cạnh. Nhưng chừng nào trái tim còn đập dưới lớp vôi bột này, cái quan tài đá kia vẫn chưa thể chôn vùi được thứ mà họ mang theo vào đây — ý chí của những con người đã chọn đứng thẳng, ngay cả khi bị bắt phải nằm trong bùn nhơ.Bên ngoài, sóng biển Côn Đảo vẫn vỗ vào vách đá, như tiếng gào thét của tự do đang chờ ở phía chân trời.