Mọi thứ không cần đến tôi
Tác giả: . .
PHẦN 1: NHỮNG NGÀY KHÔNG CÒN TRỌNG LƯỢNG
Có những buổi sáng tỉnh dậy, tôi không chắc mình đã thực sự ngủ hay chưa. Mắt mở ra, trần nhà quen thuộc hiện lên, nhưng cảm giác như mình chỉ vừa đổi tư thế trong một giấc mơ rất dài. Thời gian không còn ranh giới. Đêm và ngày trộn lẫn vào nhau như nước bẩn.
Tôi nằm yên rất lâu. Không phải vì mệt, mà vì không có lý do để nhúc nhích. Cơ thể vẫn còn đó, nhưng ý chí để điều khiển nó thì không. Tôi nhìn quạt trần quay chậm, mỗi vòng quay đều đều như một lời nhắc nhở rằng mọi thứ vẫn đang tiếp diễn — trừ tôi.
Có lúc tôi nghĩ: Nếu hôm nay mình không đứng dậy thì sao?
Rồi lại nghĩ tiếp: Không sao cả.
Thế là tôi đứng dậy.
Không phải vì muốn, mà vì thói quen đã ăn sâu vào xương. Tôi đánh răng, rửa mặt, nhìn vào gương. Trong gương là một người quen mà tôi không còn cảm giác thân thiết. Gương mặt ấy không buồn, cũng không vui. Chỉ trống. Như một căn phòng đã bị dọn sạch quá kỹ, đến mức không còn mùi của con người.
Tôi từng có cảm xúc. Tôi nhớ điều đó, dù nó xa đến mức giống như ký ức mượn từ ai khác. Tôi từng biết mong chờ, từng có những buổi tối thấy lòng nhẹ đi khi nghe một bài nhạc, từng cười vì những điều nhỏ nhặt. Nhưng những thứ ấy đã rơi rớt ở đâu đó trên đường sống, và tôi không nhớ nổi mình đã đánh mất chúng khi nào.
Cuộc sống của tôi bây giờ diễn ra bằng những động tác không cần suy nghĩ.
Ra khỏi nhà.
Đi bộ qua con hẻm cũ.
Nghe tiếng xe, tiếng người, tiếng rao buổi sáng.
Mọi âm thanh đều đến tai tôi, nhưng không chạm vào tôi. Chúng lướt qua, như gió lướt qua một bức tường lạnh.
Tôi làm việc ở một nơi không có gì đáng nhớ. Công việc không quá nặng, cũng không quá nhẹ. Đủ để người ta không chết đói, và cũng đủ để người ta không có thời gian nghĩ xem mình đang sống để làm gì. Đồng nghiệp gọi tôi là “dễ chịu”. Tôi ít nói, không gây phiền phức, không phản đối, không tham gia.
Họ không biết rằng tôi không tham gia vì tôi không còn ở đó.
Có những buổi trưa, tôi ngồi một mình với hộp cơm nguội. Tôi nhai rất chậm, không phải để thưởng thức, mà vì nếu ăn nhanh quá thì thời gian sẽ trôi đi nhanh hơn, và tôi không biết mình sẽ làm gì với phần thời gian còn lại của ngày.
Tôi nhìn mọi người nói cười. Họ kể về kế hoạch cuối tuần, về người yêu, về những chuyện nhỏ nhặt nhưng sống động. Tôi nghe, gật đầu khi cần, nhưng trong đầu chỉ có một câu hỏi lặp đi lặp lại, đều đặn như tiếng kim đồng hồ:
Họ lấy năng lượng từ đâu để tiếp tục như thế?
Buổi chiều trôi qua như một đoạn băng bị kéo dài. Tôi nhìn màn hình, làm những việc cần làm, hoàn thành đúng hạn. Không ai phàn nàn. Không ai hỏi han. Tôi hoàn hảo trong việc không để lộ sự rỗng tuếch của mình.
Có lẽ đó là điều đáng buồn nhất: tôi không hề gặp rắc rối.
Không bi kịch.
Không tai nạn.
Không mất mát lớn nào đủ để người khác hiểu.
Chỉ là tôi cạn dần.
Tối về, căn phòng đón tôi bằng sự im lặng quen thuộc. Tôi bật đèn, ánh sáng trắng trải đều lên những bức tường trống. Không treo ảnh. Không trang trí. Tôi từng nghĩ sẽ làm cho nó ấm hơn, nhưng rồi không hiểu ấm để làm gì, khi người sống trong đó không cảm nhận được gì.
Tôi nấu ăn, dù không đói. Mùi thức ăn lan ra, nhưng không gợi lên điều gì. Tôi ăn trong yên lặng, nghe tiếng thìa chạm vào bát, nghe tiếng nhai của chính mình — một âm thanh rất sống, nhưng lại khiến tôi thấy xa lạ.
Sau đó, tôi ngồi xuống giường.
Đây là lúc khó chịu nhất trong ngày.
Ban ngày, tôi còn có thể mượn nhịp điệu của thế giới để kéo mình đi. Nhưng khi đêm xuống, mọi thứ chậm lại, và tôi không còn gì để bám vào. Ý nghĩ bắt đầu rỉ ra từ những kẽ hở mà ban ngày tôi cố tình che kín.
Tôi nhớ đến Minh.
Cái tên ấy không còn đau nhói như trước. Nó chỉ nằm đó, như một vết sẹo đã liền da nhưng vẫn khiến người ta nhớ rằng từng có một vết thương rất sâu.
Minh từng ở đây. Trong căn phòng này. Trên chiếc giường này. Minh từng ngồi ở góc kia, đọc sách, còn tôi nằm im lặng, nghe tiếng lật trang giấy. Chúng tôi không cần nói nhiều. Chỉ cần biết người kia vẫn còn thở trong cùng một không gian.
Khi đó, tôi vẫn chưa rỗng hoàn toàn. Tôi chỉ nứt.
Minh là người duy nhất nhận ra. Minh hỏi tôi những câu hỏi mà tôi không biết trả lời.
“Em có ổn không?”
“Em đang nghĩ gì vậy?”
“Anh có thể làm gì không?”
Tôi không trả lời được, không phải vì không muốn, mà vì tôi không có từ ngữ cho những gì đang xảy ra bên trong mình. Tôi chỉ biết rằng mọi thứ đang nhạt dần, và tôi sợ nếu nói ra thì nó sẽ trở nên thật hơn.
Minh kiên nhẫn, nhưng con người không phải là vô hạn. Sự im lặng của tôi giống như một căn phòng khóa kín, còn Minh thì đứng ngoài, gõ cửa từng ngày cho đến khi tay rớm máu.
Ngày Minh rời đi, trời không mưa. Mọi thứ bình thường đến tàn nhẫn.
Minh đứng trước cửa, nhìn tôi rất lâu. Trong ánh mắt ấy không còn giận dữ, chỉ còn mệt. Một kiểu mệt sâu, mệt vì đã cố quá nhiều.
“Anh không biết em đang đau ở đâu để mà chạm vào,” Minh nói.
Rồi đi.
Tôi không níu. Không khóc. Không sụp đổ.
Tôi chỉ đứng đó, nhìn cánh cửa đóng lại, và nhận ra rằng mình vừa mất đi người cuối cùng cố gắng nhìn thấy mình.
Sau hôm đó, thế giới không sụp xuống. Mặt trời vẫn mọc. Tôi vẫn đi làm. Tôi vẫn ăn, vẫn ngủ. Mọi thứ vẫn vận hành hoàn hảo, như thể sự vắng mặt của Minh không hề tạo ra một vết nứt nào trên bề mặt cuộc sống.
Nhưng bên trong, tôi im hẳn.
Tôi bắt đầu viết nhật ký, không phải để chữa lành. Tôi không tin vào việc chữa lành nữa. Tôi viết vì nếu không viết, tôi sợ mình sẽ tan ra mà không để lại dấu vết.
Những trang đầu còn có câu chữ. Tôi mô tả ngày của mình, dù rất khô khan. Sau đó, chữ ít dần. Có ngày chỉ còn một dòng:
“Hôm nay cũng vậy.”
Rồi có ngày chỉ là ngày tháng.
Rồi có ngày tôi mở sổ ra, cầm bút rất lâu, nhưng không viết được gì. Không phải vì không có gì để nói, mà vì mọi thứ trong tôi đã hòa vào nhau thành một khối xám không tên.
Tôi nhận ra mình không còn sợ hãi. Cũng không còn hy vọng. Hai thứ ấy biến mất cùng lúc, để lại một khoảng trống rất rộng. Một khoảng trống không đau, nhưng nặng.
Đêm nay cũng vậy. Tôi ngồi trong phòng, đèn bật, cửa sổ mở hé. Gió thổi vào, mang theo mùi ẩm của thành phố. Tôi nghe tiếng xe chạy xa dần, tiếng ai đó cười ở một căn nhà khác.
Thế giới vẫn sống.
Chỉ có tôi là đang ở lại phía sau.
Tôi nằm xuống, nhìn trần nhà. Trong đầu không có suy nghĩ rõ ràng nào, chỉ là một cảm giác mơ hồ rằng mình đang dần trở nên không cần thiết — không phải với người khác, mà với chính sự tồn tại của mình.
Nếu ngày mai tôi thức dậy, tôi sẽ tiếp tục.
Nếu không, có lẽ cũng không sao.
Ý nghĩ ấy không khiến tôi sợ. Nó chỉ khiến tôi mệt.
Đèn vẫn sáng.
Tôi không tắt.
---
PHẦN 2: KHI IM LẶNG TRỞ THÀNH NHÀ
Có một buổi sáng tôi thức dậy và nhận ra mình đã quên cảm giác mong chờ là như thế nào. Không phải quên vì lâu không dùng, mà quên vì nó đã từng tồn tại hay chưa. Ý nghĩ ấy trôi qua rất nhẹ, như một sợi tóc rơi xuống sàn — nếu không cúi nhìn kỹ, người ta sẽ không nhận ra.
Tôi ra khỏi giường muộn hơn thường lệ. Cơ thể nặng như mang theo một ngày hôm qua chưa kịp đặt xuống. Trong gương, gương mặt ấy vẫn ở đó, nhưng ánh mắt thì không. Tôi đưa tay lên chạm vào má, như để chắc rằng mình còn thật. Da vẫn ấm. Tim vẫn đập. Mọi bằng chứng đều nói rằng tôi đang sống. Chỉ có tôi là không tin.
Con hẻm buổi sáng yên hơn mọi ngày. Một quán cà phê đóng cửa, tấm bảng “sang nhượng” treo lệch. Tôi nhớ đã từng ngồi ở đó với Minh, nhớ cái cách Minh khuấy ly cà phê quá tay, làm cà phê trào ra đĩa lót. Ký ức ấy không làm tôi buồn. Nó chỉ hiện lên rồi tắt, như một bức ảnh bị phơi sáng quá mức.
Ở công ty, có người hỏi tôi có ổn không. Tôi gật đầu. Cái gật ấy đến tự nhiên như phản xạ. Tôi nói “ổn” không cần suy nghĩ, vì từ ấy đã mất nghĩa với tôi từ lâu. Khi một từ không còn nghĩa, nó trở nên rất tiện dụng.
Buổi trưa, tôi không ăn. Tôi ngồi nhìn hộp cơm đóng kín, rồi cất vào ngăn kéo. Cảm giác đói không đến nữa. Hoặc có đến, nhưng không đủ mạnh để vượt qua sự thờ ơ. Tôi uống nước. Nước không vị. Tôi nghĩ, có lẽ mọi thứ đều như vậy từ đầu, chỉ là trước đây tôi đã tự gán cho chúng quá nhiều cảm xúc.
Tối hôm đó, tôi về sớm. Căn phòng chào tôi bằng ánh đèn cũ. Tôi không bật nhạc. Tôi để im lặng ở yên vị trí của nó. Im lặng bây giờ không còn đáng sợ. Nó giống một chiếc ghế quen, ngồi lâu thì quen dáng.
Tôi mở sổ nhật ký. Trang giấy trắng nhìn lại tôi, kiên nhẫn. Tôi viết:
“Có phải nếu mình biến mất chậm enough, sẽ không ai nhận ra?”
Viết xong, tôi không đọc lại. Tôi gập sổ, đặt nó vào ngăn kéo, khóa lại. Không phải để cất giữ, mà để mọi thứ đứng yên.
Những ngày sau đó trôi đi không dấu mốc. Tôi quên mất thứ mấy. Tôi quên cả ngày sinh nhật của mình, cho đến khi một thông báo tự động hiện lên trên màn hình điện thoại. Tôi nhìn nó rất lâu, rồi tắt đi. Không ai gọi. Không ai nhắn. Điều ấy không làm tôi ngạc nhiên. Nó chỉ xác nhận một điều tôi đã biết.
Tôi bắt đầu giảm bớt.
Không phải theo cách người ta thường nói. Tôi vẫn đi làm, vẫn xuất hiện đúng giờ. Nhưng tôi nói ít hơn. Tôi trả lời ngắn hơn. Tôi rút khỏi những cuộc trò chuyện, như thủy triều rút khỏi bờ mà không để lại tiếng động.
Có người nhận ra, nhưng họ không biết phải gọi tên điều đó là gì. Họ nghĩ tôi bận. Họ nghĩ tôi mệt. Họ nghĩ rồi quên. Thế giới có quá nhiều việc để nhớ một người đang mờ đi.
Một buổi tối, tôi mơ thấy Minh. Không phải giấc mơ ồn ào. Chúng tôi ngồi cạnh nhau trong căn phòng này, không nói gì. Minh nhìn tôi, ánh mắt không trách móc. Chỉ là buồn. Một nỗi buồn rất yên, như mặt nước trước khi trời tối.
Tôi tỉnh dậy với cảm giác trống hơn bình thường. Không đau. Không tiếc. Chỉ là một khoảng hụt rất sâu, nơi mà trước kia còn có khả năng cảm nhận.
Tôi không kể với ai về giấc mơ ấy. Tôi hiểu rằng có những điều nếu nói ra, chúng sẽ mất đi sự tồn tại mong manh cuối cùng của mình.
Nhật ký của tôi dày thêm, nhưng chữ thì thưa dần. Có những trang chỉ có một đường gạch ngang. Có những trang để trống. Tôi bắt đầu thấy thoải mái với khoảng trống đó. Khoảng trống không đòi hỏi tôi phải là ai.
Một tối, điện trong khu nhà chập chờn. Đèn tắt. Căn phòng chìm vào bóng tối. Tôi không đứng dậy tìm nến. Tôi ngồi yên, để bóng tối bao lấy. Trong bóng tối, tôi không phải nhìn thấy chính mình.
Tôi nghĩ về cái gọi là kết thúc. Không phải theo nghĩa đột ngột, mà là kết thúc như một ngọn nến cháy hết sáp. Không có khoảnh khắc kịch tính. Chỉ là ánh sáng yếu dần, cho đến khi không còn gì để cháy.
Tôi nhận ra mình không còn muốn được hiểu. Mong muốn ấy từng rất mạnh, từng khiến tôi đau. Bây giờ, nó mòn đi, rơi mất. Được hiểu hay không, đã không còn khác biệt.
Những ngày cuối cùng của tôi trong căn phòng ấy diễn ra rất bình thường. Tôi giặt quần áo. Tôi dọn ngăn kéo. Tôi bỏ đi những thứ không cần thiết. Không phải vì chuẩn bị, mà vì tôi không còn muốn giữ lại quá nhiều bằng chứng rằng mình từng ở đây.
Có một buổi chiều mưa. Mưa rơi đều, không lớn. Tôi đứng bên cửa sổ, nhìn nước chảy dọc theo khung kính. Thành phố mờ đi, như một bức tranh bị lau bằng khăn ướt. Tôi thấy nhẹ. Một cảm giác rất lạ — không vui, không buồn — chỉ là nhẹ.
Tôi nghĩ, có lẽ đây là thứ gần nhất với bình yên mà tôi từng chạm vào.
Tối hôm đó, tôi tắt đèn. Lần đầu tiên sau rất lâu. Căn phòng chìm vào bóng tối hoàn toàn. Tôi nằm xuống, không suy nghĩ. Không cầu nguyện. Không mong chờ giấc mơ.
Ngày hôm sau, tôi vẫn thức dậy. Thế giới vẫn tiếp tục chứng minh rằng nó không cần tôi phải có cảm xúc để vận hành. Tôi đi làm. Tôi hoàn thành công việc. Tôi gật đầu chào mọi người. Tôi tồn tại đủ để không gây phiền phức.
Rồi có một ngày, tôi không đến nữa.
Không ai gọi ngay. Họ nghĩ tôi nghỉ ốm. Ngày thứ hai, họ gửi tin nhắn. Tôi không trả lời. Ngày thứ ba, họ bắt đầu phân công công việc của tôi cho người khác. Công việc cần được làm. Nó luôn cần được làm.
Căn phòng của tôi vẫn ở đó. Đồ đạc gọn gàng. Ngăn kéo khóa. Sổ nhật ký nằm yên, như thể nó chưa từng mong ai mở ra.
Thành phố tiếp tục ồn ào. Mưa rồi nắng. Người đến rồi đi. Quán cà phê cũ được sang nhượng. Một cái tên mới treo lên. Không ai nhớ đến những buổi sáng cũ.
Nếu có ai đó đi ngang qua con hẻm, họ sẽ không biết rằng đã từng có một người sống ở đó, đã từng thức dậy mỗi ngày với một nỗ lực rất nhỏ để không tan biến ngay lập tức.
Có những sự biến mất không tạo ra khoảng trống.
Chúng chỉ hòa tan vào nền của thế giới.
Và thế là đủ.
---
(HẾT)