Sân bay sáng đến vô cảm.
Ánh đèn trắng trút xuống không chừa một góc tối nào để trốn. Hoàng Đức Duy đứng giữa vòng vây máy quay, micro chĩa sát, những gương mặt xa lạ nhìn cậu bằng ánh mắt tò mò pha lẫn hả hê. Người ta không đợi câu trả lời — họ chỉ đợi cậu sơ hở.
“Người đàn ông trong ảnh là ai?”
“Quan hệ giữa hai người là gì?”
“Có đúng cậu lớn lên cùng anh ta trong trại trẻ mồ côi?”
“Anh ta kiếm tiền bằng cách gì để nuôi cậu ăn học?”
“Hay thành công của cậu được đánh đổi từ những thứ không sạch sẽ?”
Duy nghe rất rõ.
Nhưng cậu không trả lời ngay.
Một chiếc điện thoại được giơ lên. Bức ảnh cũ hiện ra — không rõ nét, nhưng đủ để nhận ra bàn tay đặt trên đầu cậu năm ấy. Một cử chỉ quen thuộc đến mức chẳng ai nghĩ sẽ bị đem ra mổ xẻ.
“Anh ấy là người ở cạnh tôi lâu nhất,” cậu nói.
“Là người tôi gọi mỗi khi không biết phải làm gì.”
Ở sân bay, Hoàng Đức Duy cúi chào, kéo vali rời đi trong tiếng ồn ào chưa dứt.
Ngày đó, Hoàng Đức Duy bảy tuổi.
Nguyễn Quang Anh chín tuổi.
Trại trẻ mồ côi mùa đông lạnh đến cắt da. Hai đứa trẻ không cùng huyết thống, nhưng lại luôn ngủ sát nhau, như sợ chỉ cần buông tay ra thì thế giới sẽ nuốt chửng lấy một trong hai.
Khi trại rơi vào khủng hoảng, người lớn rời đi, cánh cổng sắt không còn ai khóa, Quang Anh kéo tay Duy chạy trong đêm. Không ngoảnh lại.
Từ hôm đó, Quang Anh lớn lên bằng nắm đấm.
Duy lớn lên bằng những trang vở sạch sẽ.
Anh kiếm tiền trong bóng tối, học cách im lặng, học cách chịu đau. Máu thấm qua áo được giặt sạch trước khi về. Vết thương được giấu kỹ. Anh không muốn em thấy, không muốn ánh sáng của em vấy bẩn bởi đời anh.
Duy biết.Biết hết. Cậu chỉ im lặng băng bó và khử trùng giúp anh – không hỏi vết thương từ đâu mà có, không hỏi anh có đâu không. Ánh mắt xót xa , đau lòng chẳng thế giấu;
Nhưng cậu không quay đi.
Cậu đứng lại.
Khi một ông trùm ngỏ lời, Quang Anh gật đầu không do dự. Điều kiện duy nhất anh đưa ra là Duy được đi học, được sống đàng hoàng. Còn anh — biến mất cũng được.
Quang Anh là màn đêm.
Duy là ánh sáng.
Anh đứng sau, chưa từng bước lên cùng.
Trước đó vài ngày.
Nguyễn Quang Anh đứng trong căn phòng hẹp, mùi thuốc sát trùng lẫn mùi kim loại quen thuộc. Ánh đèn vàng treo thấp, đủ để nhìn rõ những vết sẹo chằng chịt trên mu bàn tay anh.
Đối diện anh là người đàn em anh tin tưởng nhất. Một kẻ theo anh từ những ngày đầu, từng đứng chắn trước dao gậy không ít lần.
Quang Anh đặt chiếc điện thoại xuống bàn.
Kế đó là một tập giấy mỏng.
Rồi một chìa khóa.
“Từ hôm nay,” anh nói, giọng phẳng, “mọi thứ giao lại cho mày.
”Người kia sững lại.
“Anh—”
“Danh sách, tuyến đường, người liên lạc,”
Quang Anh tiếp lời, không cho cắt ngang.
“Cách xử lý cũ. Luật cũ. Đừng động vào thằng nhỏ.”
Người đàn em siết tay. “Anh đi đâu?”
Quang Anh im lặng một lúc. Rồi anh đáp, rất khẽ:
“Ra khỏi đời nó.”
Anh đứng dậy. Khoác áo. Không mang theo gì ngoài một chiếc ví mỏng.
Trước khi rời đi, anh dừng lại ở cửa.
“Sau này nếu nó hỏi,” – anh nói, mắt nhìn vào khoảng không, “nói là tao nợ đời, nên phải trả.”
Cánh cửa khép lại.
Không tiếng động.
Hoàng Đức Duy mười bốn tuổi hôm đó, cười rất tươi trước chiếc bánh kem nhỏ. Cậu không biết số tiền mua chiếc bánh ấy là bao nhiêu cú đấm, bao nhiêu đêm không ngủ.
Cậu chỉ biết, phía sau mình luôn có một người.
Người ấy chưa từng dạy cậu cách đánh nhau.
Chỉ dạy cậu cách sống cho đàng hoàng.
Ở sân bay, dòng người cuốn Duy đi xa dần. Tiếng ồn lùi lại phía sau.
Ở một góc khuất, Nguyễn Quang Anh đứng dựa cột, đội mũ thấp, ánh mắt dõi theo bóng lưng quen thuộc.
Anh không tiến lên.
Không gọi tên.
Chỉ nhìn thấy đứa trẻ năm nào, cuối cùng cũng bước đi giữa ánh sáng — thứ ánh sáng mà cả đời anh chưa từng chạm tới.
Quang Anh quay lưng.
Lần này, không còn gì để giao lại nữa.