Căn phòng trọ rộng chưa đến hai mươi mét vuông, nằm cuối một con hẻm nhỏ. Mùa hè nóng đến mức chỉ cần quay lưng một chút là mồ hôi đã thấm lưng áo, còn mùa đông thì gió lùa qua khe cửa sổ, lạnh len lỏi vào tận chăn.
Nam ở đây bốn năm đại học.
Và bốn năm đó, cậu ở cùng một người.
Tên là Phong.
Ngày đầu chuyển đến, họ chỉ là hai sinh viên xa lạ, mỗi người một giường, một góc bàn, một thế giới riêng. Phong nói nhiều hơn Nam một chút, hay cười, hay kể mấy chuyện lặt vặt ở quê. Nam thì nghe, gật đầu, lâu lâu đáp lại vài câu.
Không ai nghĩ họ sẽ thân.
Nhưng rồi thời gian cứ thế trôi.
Năm nhất qua đi, năm hai đến. Căn phòng bắt đầu có nhiều thứ hơn: hai cái cốc giống nhau, dây sạc cắm chung ổ điện, mấy đôi dép đặt lẫn lộn trước cửa. Nam quen với việc mỗi tối có người hỏi “Ăn cơm chưa?”, còn Phong quen với việc sáng ra thấy Nam đã dậy trước, để sẵn bình nước đầy.
Chỉ có một điều không đổi.
Mỗi kỳ nghỉ, Phong đều về quê.
Lần đầu tiên Phong kéo vali đi, Nam đứng ở cửa nhìn theo, cảm giác căn phòng bỗng rộng ra. Đêm đó, cậu tắt đèn rất sớm, nhưng lại không ngủ được. Gió thổi, rèm cửa khẽ lay, tiếng xe ngoài hẻm nghe rõ hơn bình thường.
Từ đó, Nam quen với những khoảng thời gian chỉ có một mình.
Căn phòng trọ dường như có hai mùa.
Mùa Phong ở:
Có tiếng mở cửa, tiếng cười, tiếng nhạc bật khe khẽ. Có ánh đèn sáng đến khuya, có mùi đồ ăn mang về, có người nằm giường bên kia quay sang hỏi:
— “Mai cậu có tiết sớm không?”
Mùa Phong không ở:
Căn phòng im lặng. Nam bật đèn ngủ, dù không cần. Cậu vẫn mua hai phần đồ ăn, rồi cất một phần vào tủ lạnh. Đôi khi, cậu để nguyên áo khoác của Phong trên ghế, như thể người kia chỉ vừa ra ngoài một lát.
Nam không gọi tên cảm giác đó là gì.
Cậu chỉ nghĩ: mình quen rồi.
Năm ba, Phong bắt đầu nói nhiều hơn về chuyện sau tốt nghiệp. Về quê làm việc, ở gần gia đình, sống một cuộc đời “ổn định”. Nam nghe, vẫn gật đầu như mọi khi.
— “Nghe ổn mà.” — cậu nói.
Phong cười:
— “Ừ, tớ cũng nghĩ vậy.”
Chỉ là tối hôm đó, Nam nằm quay mặt vào tường rất lâu. Cậu chợt nhận ra, mình không hình dung nổi căn phòng này nếu thiếu Phong.
Nhưng rồi năm tư cũng đến.
Ngày nhận bằng tốt nghiệp, Phong về sớm hơn thường lệ. Cậu bắt đầu thu dọn đồ. Quần áo trong tủ vơi dần, sách trên kệ biến mất từng chồng. Căn phòng trọ trở nên trống trải theo một cách rất rõ ràng.
Nam giúp Phong gấp đồ.
Hai người ngồi đối diện nhau, giữa là mấy chiếc thùng carton. Không ai nói nhiều. Chỉ có tiếng băng keo kéo ra, tiếng giấy sột soạt.
Nam cầm lên một chiếc áo hoodie cũ.
— “Cái này… cậu còn nhớ không?”
Phong nhìn, bật cười:
— “Áo tớ mượn cậu hồi năm hai. Tưởng mất rồi chứ.”
Nam gật đầu, đặt lại vào thùng.
Có rất nhiều thứ như vậy. Nhỏ thôi, không đáng kể, nhưng gom lại thì đủ để khiến ngực Nam hơi tức.
Buổi tối cuối cùng, họ nằm trên hai chiếc giường quen thuộc.
— “Mai tớ đi sớm.” — Phong nói — “Không đánh thức cậu đâu.”
Nam “ừ” một tiếng, giọng khàn khàn.
Cậu muốn nói gì đó. Muốn giữ Phong lại thêm một chút. Muốn hỏi liệu Phong có từng xem căn phòng này là nhà không.
Nhưng Nam không nói.
Sáng hôm sau, Nam tỉnh dậy khi cửa đã khép. Căn phòng im lặng đến mức nghe rõ tiếng kim đồng hồ tích tắc. Giường bên kia trống trơn.
Nam ngồi dậy, nhìn quanh.
Căn phòng trọ vẫn thế, nhưng lại không giống trước nữa.
Đêm đó, Nam lần đầu tiên thấy căn phòng lạnh đến vậy.
Vài tuần sau, Phong nhắn tin.
“Tớ chuyển về rồi. Lạ ghê, không quen ngủ ở phòng mới.”
Nam nhìn màn hình rất lâu.
Rồi cậu gõ:
“Tớ cũng vậy.”
Chỉ hai dòng tin nhắn, không ai nói thêm điều gì. Nhưng Nam biết, có những người từng là nhà của nhau, dù không ở chung nữa, vẫn mang theo cảm giác ấy rất lâu.
Căn phòng trọ vẫn còn đó.
Chỉ là, từ hôm ấy, Nam hiểu ra:
Có những mùa đã qua rồi, sẽ không quay lại. Nhưng ký ức thì ở lại, rất khẽ, rất sâu.