Trời sao
Tác giả: chinnn_
Gia đình
Năm ấy, đất nước vẫn còn chìm trong những tháng ngày chiến tranh dai dẳng. Bom đạn đi qua không chỉ để lại những vết sẹo trên làng mạc, mà còn hằn sâu vào số phận của biết bao con người sinh ra và lớn lên giữa nghèo khó, chia lìa.
Duy Tâm lớn lên ở một xóm nhỏ ven sông, nơi những căn nhà gạch thấp lè tè nép mình sau lũy tre già.
Tuổi thơ anh không có đồ chơi, không có những buổi rong ruổi cùng lũ bạn vô lo vô nghĩ. Thứ theo anh suốt những năm tháng ấy là tiếng thở dài của mẹ mỗi tối, là dáng người còng xuống vì gánh gạo, là mấy đứa em nhỏ gầy nhom bám lấy nhau trong căn nhà chật chội, cũ kỹ.
Hai mươi lăm tuổi, cái tuổi trai tráng bắt đầu biết tương tư, biết thương nhớ, biết nghĩ đến chuyện lập gia đình.
Duy Tâm vừa hoàn thành khóa huấn luyện tình báo. Anh được đơn vị phân công làm giao liên. Công việc ấy đồng nghĩa với những chuyến đi dài ngày, những con đường mòn xuyên rừng, những bức thư, tài liệu được giấu kỹ trong lớp áo, trong đôi dép cao su mòn vẹt.
Làm giao liên, mấy khi anh được ở nhà. Ngày này qua ngày khác, hết chuyến đi này đến chuyến khác.
Căn nhà nhỏ chỉ còn lại mẹ anh cùng mấy đứa em thơ dại. Tâm biết, mỗi lần anh đi là mẹ lại thấp thỏm, lại ngóng tin, nhưng bà chưa từng giữ anh ở lại. Với mẹ anh, yêu con không phải là giữ con cho riêng mình, mà là để con đi khi tổ quốc cần.
...
Hôm ấy, một ngày đầu hè. Trời nắng gắt đến rát da rát thịt.
Duy Tâm nhận nhiệm vụ mang tài liệu sang xã bên. Đi suốt mấy ngày liền, người anh rã rời, cổ họng khô khốc. Đường làng trưa vắng, gió nóng hầm hập thổi qua những bờ tre xác xơ.
Đi thêm một quãng, Tâm rẽ vào một xã nhỏ. Anh định ghé nhà bà con nào đó xin ngụm nước.
Con đường đất dẫn anh đến một ngôi nhà mái ngói cũ, nằm cuối làng. Ngôi nhà không lớn, nhưng sạch sẽ, gọn gàng. Trước hiên có giàn bầu đang ra hoa lác đác.
Anh vừa cất tiếng gọi thì một người phụ nữ trung niên bước ra. Bà có dáng người gầy gò, khuôn mặt hiền hậu, những nếp nhăn hằn rõ dấu vết của một đời lam lũ. Nhìn thấy Tâm, bà mỉm cười, nụ cười hiền đến lạ, như thể đã đoán ra thân phận của anh.
Tâm lễ phép chào hỏi, ngỏ ý xin ngụm nước.
Bà dẫn anh vào nhà, ra giếng múc nước, rót cho anh cốc nước mát. Tâm uống một hơi, cảm giác mát lạnh lan dần khắp cơ thể.
Chẳng biết từ lúc nào, Tâm bắt đầu gọi bà bằng hai tiếng thân thương - mẹ Tư.
Từ đó, mỗi lần đi làm nhiệm vụ qua đây, Tâm đều ghé lại. Có khi chỉ xin ngụm nước, có khi ngồi thêm dăm ba phút trò chuyện. Lần nào đi, mẹ Tư cũng dúi vào tay anh quả ổi, củ khoai, khi thì mấy trái khế chua. Anh chẳng kịp từ chối, chỉ thấy lòng mình ấm lên, như được trở về nhà.
Có mẹ Tư, Tâm cũng nguôi ngoai phần nào nỗi nhớ nhà, nhớ mẹ, nhớ các em.
Ghé nhiều lần, Tâm dần hiểu hơn về cuộc đời mẹ Tư.
Chồng bà tham gia chiến đấu từ hồi cả hai mới cưới. Ông đi khi đứa con gái đầu lòng của hai người còn chưa tròn một tuổi, chỉ mới biết khóc oe oe đòi mẹ cho bú.
Suốt mấy năm trời, một mình bà lầm lũi sớm hôm, vừa làm đủ các thứ việc trên đời để kiếm từng đồng, nuôi con ăn học, lớn khôn.
Con gái bà giờ cũng đã lớn. Em tên là Lành.
Lành mới chớm đôi mươi, quen với vất vả từ nhỏ. Dáng người em nhỏ nhắn, nước da ngăm ngăm vì nắng gió, nhưng gương mặt lại hiền lành, phúc hậu. Ở em có một vẻ đẹp mộc mạc, không phô trương, không rực rỡ, mà càng nhìn càng thấy dễ thương.
Lần đầu tiên Tâm gặp Lành là một buổi chiều muộn. Em đang loay hoay nhóm bếp, thấy anh thì mỉm cười chào. Nụ cười ấy khiến Tâm khựng lại một nhịp. Từ sau lần đó, mỗi khi rời nhà mẹ Tư, anh đều có cảm giác như mình đã bỏ quên thứ gì đó ở lại.
Có lẽ… đó là những rung động đầu đời.
Rồi chẳng biết từ lúc nào, có những hôm Tâm ghé nhà mẹ Tư dù chẳng khát, chẳng đói. Chỉ để ngồi thêm một lát, nghe mẹ Tư hỏi han vài câu, nhìn Lành thoăn thoắt làm việc trong bếp, lòng thấy nhẹ hơn sau những ngày dài đối diện hiểm nguy.
Tình cảm ấy lớn dần lúc nào không hay.
Một mùa thu trôi qua, trong những lần gặp mặt ngắn ngủi, trong những ánh nhìn ngại ngùng ửng đỏ cả vành tai của chàng thiếu niên trẻ, trong những bữa cơm giản dị thấm đẫm tình thương. Họ rồi cũng nên duyên vợ chồng.
Ngày cưới không rình rang, không pháo hoa, chỉ có mâm cơm đạm bạc, vài lời chúc phúc mộc mạc của xóm làng. Nhưng với Tâm, đó là ngày hạnh phúc nhất đời anh.
...
Sau ngày cưới, cuộc sống của Duy Tâm và Lành trôi qua bình dị như bao gia đình nhỏ nơi làng quê thời chiến.
Ngày anh đi nhiệm vụ, đêm anh về muộn, những bữa cơm vội, những cái nhìn thương nhau nhiều hơn lời nói. Lành quen dần với việc chờ đợi. Còn Tâm, mỗi lần nhìn vợ bế con đứng ở hiên nhà, lòng lại mềm đi một chút.
Rồi một ngày, Tâm nhận lệnh điều động.
Anh được chuyển sang làm cán bộ tình báo.
Nhiệm vụ mới nặng nề hơn, nguy hiểm hơn. Không còn là những chuyến giao liên có điểm dừng, có con đường quen thuộc để ghé lại nhà. Từ đây, mỗi bước đi của anh đều phải giấu tên, đổi dạng, sống trong thân phận khác.
Ngày anh nhận nhiệm vụ, tiết trời cuối thu đầu đông. Gió chưa lạnh hẳn, nhưng đủ khiến lòng người se lại.
Tâm rời đơn vị, bước đi mà như không còn cảm giác dưới chân. Suốt quãng đường về nhà, đầu anh trống rỗng. Trước đây, mỗi lần đi xa, anh còn có thể ghé nhà mấy phút, nhìn vợ con một lát.
Còn lần này… chính anh cũng không biết bao giờ mình mới được trở về. Hay liệu có còn ngày trở về hay không?
Anh nghĩ đến Lành. Nghĩ đến đứa con trai còn đỏ hỏn, mới tròn một tuổi, vẫn còn quấn hơi mẹ. Nghĩ đến mẹ Tư, dáng người còng xuống vì gánh nặng đời người.
Tâm hiểu hơn ai hết, con đường mình sắp đi là con đường có thể không có lối quay đầu. Nhưng nếu ai cũng vì hạnh phúc riêng mà chùn bước, thì ngày thống nhất biết bao giờ mới đến?
...
Tối hôm đó, Tâm về nhà muộn.
Lành biết anh sẽ về nên đã dọn cơm từ sớm. Mâm cơm giản dị, chỉ có bát canh rau, đĩa cà muối, thêm miếng cá kho nhỏ. Mẹ Tư ngồi sẵn ở đó. Thằng Luân được đặt nằm trong chiếc võng cũ, ngủ ngon lành.
Tâm đứng ở cửa thật lâu. Anh nhìn từng người. Nhìn mẹ Tư, nhìn Lành, nhìn con. Cái nhìn ấy dài đến mức chính anh cũng không nhận ra mình đã đứng bao lâu. Chỉ đến khi Lành khẽ gọi, anh mới giật mình, bước vào ngồi xuống mâm cơm.
Bữa cơm trôi qua trong im lặng. Tâm ăn rất chậm. Mỗi miếng cơm như nghẹn lại nơi cổ họng.
Cuối cùng, anh cất tiếng, giọng trầm đi, "Lần này… chắc con phải đi làm nhiệm vụ xa nhà."
Lành dừng đũa. Mẹ Tư ngẩng lên nhìn anh.
Tâm không dám nói rõ sẽ đi bao lâu. Bởi chính anh cũng không biết. Anh chỉ nói là nhiệm vụ mới, quan trọng, cần thời gian dài.
Cả nhà im lặng.
Chỉ có mẹ Tư nhìn anh lâu hơn bình thường. Ánh mắt ấy không trách móc, không níu kéo. Chỉ là một cái nhìn trầm lặng, sâu thẳm.
Trong khoảnh khắc ấy, có lẽ mẹ Tư đã thấy hình ảnh chồng mình trong anh. Mẹ nhìn anh với ánh nhìn chính anh cũng dần hiểu - ánh mắt của người vợ tiễn chồng đi mà không biết ngày trở lại.
...
Đêm đó, Tâm gọi Lành ra sân trước.
Trăng non treo lơ lửng trên bầu trời. Gió thổi nhẹ qua hàng tre. Lành bế thằng Luân, tựa đầu vào vai chồng. Đứa nhỏ ngủ say, hơi thở đều đều.
Hai vợ chồng ngồi cạnh nhau thật lâu.
Tâm biết, nếu không nói bây giờ, có lẽ sẽ không còn cơ hội nào khác.
Anh quay sang, nhìn thẳng vào mắt Lành. Lần đầu tiên, anh dám nhìn lâu đến vậy. Anh cúi xuống, hôn nhẹ lên trán vợ, rồi nhìn ngắm thật kĩ gương mặt quen thuộc ấy. Như muốn khắc sâu từng đường nét, từng nụ cười, từng hơi thở vào trí nhớ.
Rồi anh nhìn con. Đứa bé nhỏ xíu, đầu lơ thơ vài sợi tóc tơ dựng đứng, bàn tay bé tẹo nằm gọn trong tay anh. Miệng nó chu chu, còn mút mút như thèm sữa mẹ. Tâm nắm nhẹ tay con, lòng đau nhói.
Rồi Tâm gọi, từng lời như nghẹn lại trong sống mũi cay cay, "Con trai bé bỏng của ba… Vợ Lành yêu dấu của anh…"
Lành nín thở. Tim em nhói lên một nhịp. Em không biết Tâm sẽ đi bao lâu. Nhưng sâu trong lòng, em đã có một dự cảm chẳng lành.
Tâm ngước nhìn lên bầu trời đêm. Trời cao rộng, đen thẳm. Giữa muôn vàn vì sao, có một ngôi sao sáng nhất, lặng lẽ tỏa ánh sáng.
Anh khẽ nói, chỉ tay lên trời đêm lấp lánh, "Vợ Lành và thằng Luân… nhớ chờ anh nhé. Anh hứa… ngày anh về… giữa trời sao sẽ lại xuất hiện ngôi sao kia. Chính ngôi sao sáng nhất ấy."
Nói rồi, cả hai im lặng.
Lành không dám nhìn chồng. Em chỉ nhìn con thật lâu, như sợ nếu quay sang, nước mắt sẽ rơi. Tâm kéo vợ và con vào lòng, ôm thật chặt. Chính anh cũng đang gắng kìm để không bật khóc.
...
Sáng hôm sau, trời còn chưa sáng hẳn.
Tâm xách hành lí, lên chuyến tàu sớm nhất vào Sài Gòn. Anh không kịp tạm biệt vợ con. Chỉ kịp quay đầu nhìn lại ngôi nhà một lần rồi bước đi thật nhanh.
Khi Lành thức dậy, thằng Luân vẫn nằm trong lòng em. Chỉ có Tâm là đã không còn ở đó nữa.
Từ ngày ấy, Lành hiểu rằng chồng mình đã bước sang một cuộc đời khác. Một nơi khác. Một nhiệm vụ khác. Một cái tên khác.
Còn em… cũng bắt đầu cuộc đời lầm lũi của riêng mình.
...
Từ ngày Duy Tâm rời đi, cuộc sống của Lành dường như chậm lại. Không còn những buổi chiều thấp thỏm chờ tiếng bước chân quen, không còn dáng người đàn ông ngồi vá lại cái ghế gãy hay bồng con giúp vợ mỗi khi em mệt. Ngôi nhà nhỏ bỗng rộng hơn, trống trải hơn.
Lành để thằng Luân ở nhà cho ngoại trông.
Mỗi sáng, em rời nhà từ khi trời còn chưa rõ mặt người. Việc gì thuê cũng làm, ra đồng gặt lúa, nhổ cỏ thuê, bốc vác, trông trẻ. Tối mịt mới về, người mỏi nhừ, tay chân rã rời. Từ nhỏ đã quen khổ, giờ khổ hơn chút nữa, Lành vẫn chịu được.
Chỉ có một điều… em chưa từng quen nổi.
Đó là nỗi nhớ.
Nỗi nhớ chồng mông lung, không biết ngày gặp lại. Nỗi nhớ xen lẫn lo âu, sợ hãi.
Nhưng Lành giỏi giấu diếm cảm xúc. Mọi nỗi buồn, mọi tủi thân, em đều ém chặt vào lòng. Trước mặt mẹ, trước mặt con, em chưa từng than thở lấy một lời.
Hai năm trôi qua.
Thằng Luân lớn dần, biết đi, biết gọi bà ngoại, biết bám lấy mẹ mỗi khi em chuẩn bị ra khỏi nhà. Nó chưa từng nhớ rõ mặt ba. Với nó, ba là một khái niệm mơ hồ qua lời kể của mẹ và ngoại.
...
Một buổi sáng nọ, khi Lành vừa chuẩn bị đi làm, có hai người đàn ông đứng ngoài cửa. Họ ăn mặc giản dị, thái độ lịch sự, lễ phép. Mẹ Tư nhìn thoáng đã đoán ra đó là đồng đội cùng đường dây tình báo của con rể.
Họ vào nhà, nói chuyện nhanh gọn. Vì tính chất tuyệt mật, họ không nói rõ Tâm đang làm nhiệm vụ gì, chỉ biết đó là một nhiệm vụ rất lớn, rất quan trọng. Và để đảm bảo an toàn cho anh, gia đình Lành cần chuyển đến nơi khác.
Lành và mẹ Tư chưa kịp hiểu hết, nhưng vì Tâm, họ lặng lẽ gật đầu.
Từ đó, cuộc sống càng thêm long đong.
Suốt một năm, gia đình Lành chuyển hết nơi này đến nơi khác. Chưa kịp ổn định cuộc sống, chưa thể làm quen nơi mới đã lại phải cuốn gói đồ đạc chuyển đi.
Cứ thế cái nghèo chưa kịp vơi thì cái khổ đã chồng thêm.
...
Rồi một lần… Tâm về.
Lành nhìn thấy chồng đứng trước mặt mà chân tay bủn rủn. Bao nhiêu nhớ nhung, bao nhiêu hờn tủi, bao nhiêu yêu thương dồn nén suốt những năm xa cách, tất cả vỡ òa. Em khóc mà chẳng kìm được.
Nhưng Tâm không về để ở lại.
Anh nói rõ với vợ: giờ anh đang trực tiếp hoạt động trong phủ Đảng ủy Trung ương của địch. Sống trong lòng giặc. Và để củng cố vai diễn, anh buộc phải kết duyên với con gái của một cán bộ lớn.
Nói đến đó, Tâm không dám nhìn Lành. Có lẽ anh đã có thể trực tiếp lấy người kia làm vợ, giấu diếm Lành. Nhưng anh không cho phép bản thân làm vậy.
Lành chết lặng. Tim em như bị bóp nghẹt...
Nhưng rồi em lại mỉm cười. Nụ cười hiền như thuở ban đầu.
Lành đi vào trong, lấy ra một gói nhỏ. Em đặt vào tay chồng đôi bông tai gói trong một tấm khăn lụa màu đỏ - của hồi môn duy nhất khi ấy mẹ Tư có thể cho con gái ngày cưới.
"Cái này… anh đem làm quà cưới cho người ấy…", Lành nói khẽ, "Em luôn ủng hộ anh. Nhưng nhớ ghi trên giấy tờ rằng… người ấy chỉ là vợ kế thôi nhé…"
Hai người lặng nhìn nhau. Cái nhìn không còn nước mắt. Vì có lẽ, họ đã đau đến chết lặng từ trước rồi.
...
Sau lần gặp gỡ ngắn ngủi ấy, vợ con Lành lại tiếp tục sống những tháng ngày xa chồng, xa cha. Gia đình họ được chuyển đến một nơi khác.
Người ta nói đó sẽ là lần cuối. Và có lẽ lần này họ nói thật rồi.
Nơi ở mới hoàn toàn xa lạ. Không bà con thân thích. Không ai biết họ là ai. Không ai biết người đàn ông trong nhà ấy đang làm gì, ở đâu. Cuộc sống vốn đã khó khăn, nay càng thêm chật vật. Không quen biết, không chỗ dựa, Lành phải gánh vác tất cả.
Ngày qua ngày, em đi làm thuê làm mướn. Ai thuê gì, em làm nấy. Cực khổ đến đâu cũng không dám than. Có những hôm về đến nhà, người rã rời, lưng đau đến mức không đứng thẳng nổi. Nhưng sáng hôm sau, khi trời còn chưa sáng, em lại lặng lẽ rời nhà.
Khổ nhất là thằng Luân.
Từ nhỏ đến lớn, nó chưa kịp nhớ mặt ba. Chỉ biết rằng mình có ba, qua những lời kể của mẹ và ngoại. Rồi một ngày, chẳng biết từ đâu, người ta đồn rằng ba nó theo giặc vào Nam. Tin đồn độc địa lan nhanh hơn cả sự thật.
Từ đó, người ta bắt đầu dị nghị gia đình Lành.
Không ai còn muốn thuê em làm việc. Những cái nhìn dè chừng, những lời xì xào sau lưng khiến Lành đau nhưng vẫn cắn răng chịu.
Còn Luân… tuổi thơ của nó dần đầy những tủi thân.
Bọn trẻ trong xóm không cho nó chơi cùng. Chúng trêu chọc, mỉa mai nó không có ba, nói ba nó theo giặc. Có hôm còn xô ngã nó giữa sân. Tay trầy xước, máu rịn ra, nó chỉ lặng lẽ đứng dậy, phủi đất rồi đi về.
Nó không dám kể với mẹ. Chỉ đến khi ngoại nhìn thấy vết thương, hỏi han, thằng bé mới òa khóc, nhào vào lòng ngoại. Nó khóc rất to, nhưng chẳng trách mấy đứa đẩy nó, chẳng trách ba nó sao không ở đây bảo vệ nó.
Cả tuổi thơ Luân có lẽ chỉ xoay quanh ngoại. Mẹ đi từ sáng sớm đến khuya muộn. Cả ngày, nó chỉ quẩn quanh bên ngoại, nghe ngoại kể chuyện cũ, nghe ngoại nhắc về ba nó như một điều gì đó vừa xa xôi vừa thiêng liêng.
Gia đình Lành sống trong cảnh nghèo khó đến cùng cực. Người ta có chồng đi bộ đội thì có lương gửi về. Còn chồng Lành làm tình báo, công việc đòi hỏi sự tuyệt mật đến tận cùng, chẳng có lấy một đồng trợ cấp.
Ngôi nhà họ ở gọi là nhà cho có. Thực chất chỉ là bốn phiên tranh ghép lại, không cửa rả. Muốn ra vào chỗ nào thì nhấc phiên tranh ấy lên mà chui vào. Tài sản quý giá nhất của cả nhà chỉ là chiếc giường cũ kỹ. Những đêm mưa, ba người co cụm trong một góc, lấy tấm nilon che tạm, chống chọi qua đêm dài lạnh lẽo.
Rồi đến lúc Luân đến tuổi đi học.
Vì cái tin đồn về cha nó theo giặc, chẳng trường nào chịu nhận nó. Lành bồng con chạy vạy hết nơi này đến nơi khác. Nơi nào cũng lắc đầu. Em nén nước mắt, cúi đầu cảm ơn rồi lại dắt con về.
Nhưng dù thế nào, Lành vẫn không oán trách.
Em chịu đựng tất cả, chỉ mong chồng mình nơi xa được yên tâm làm nhiệm vụ.
...
Hai mươi mốt năm trôi qua trong lặng lẽ.
Một tối sau bữa cơm, Lành ngồi trước hiên vá áo cho con trai đã lớn. Chiếc áo nâu cũ sờn, vá chằng vá đụp, em vẫn giữ lại vì chẳng có điều kiện mua mới. Luân bước ra, ngồi xuống cạnh mẹ, rồi nằm gối đầu lên đùi em.
Nó im lặng nhìn đôi tay mẹ khéo léo đưa kim. Rồi bỗng hỏi, "Mẹ ơi… sao ba đi lâu vậy?"
Lành thoáng chết lặng.
Luân lại hỏi, câu hỏi đã theo nó suốt hai mươi mốt năm, "Bao giờ ba mới về hả mẹ?"
Lành vẫn không dám nhìn con. Nhưng khác với những lần trước, lần này em biết mình không thể trả lời như cũ nữa.
Em ngước nhìn bầu trời đêm. Trời đêm đen nghịt, giống hệt bầu trời năm ấy. Chỉ khác một điều… chẳng có ngôi sao nào là sáng nhất.
"Con à…", Lành nói khẽ, "Năm ấy, trước khi đi, ba từng nắm tay con thật chặt. Ba hứa với mẹ và con rằng… nếu trên bầu trời kia xuất hiện một ngôi sao sáng nhất… ba sẽ về thôi."
Luân nhìn mẹ, sống mũi cay xè. Nó hiểu, mẹ nó nói vậy không phải vì tin, mà vì thương.
Đêm khuya, Luân vào nhà ngủ. Lành vẫn ngồi lại. Em nhìn lên bầu trời thật lâu. Như tìm kiếm. Như chờ đợi. Mắt em cay xè lúc nào không hay.
Khi em đã định thôi hy vọng… Thì bầu trời lóe lên một tia sáng nhỏ. Rất giống ngôi sao ấy. Chỉ lóe lên rồi vụt tắt.
Lành ngỡ ngàng nhìn mãi. Nước mắt lăn dài trên gò má. Như tìm. Như ngóng. Như mong nó hiện lên dù chỉ thêm một lần thôi.
...
Sáng hôm sau, cả làng rộn ràng tin miền Nam đã giải phóng. Người người vui như hội. Lành nghe tin, nước mắt lại rơi. Em không nói gì. Nhưng em hiểu hơn ai hết...
Ngày 5/5/1975, Duy Tâm trở về.
Người đàn ông năm nào giờ đã có tuổi. Tóc điểm bạc. Nhưng ánh mắt thì vẫn vậy. Chỉ có tình yêu là chưa từng đổi thay.
Cả hai nhìn nhau, lúng túng đến nghẹn lời.
Luân đứng cạnh mẹ, chưa quen gọi người đàn ông ấy là ba. Nhưng trong tim nó, có một cảm giác thân thuộc kỳ lạ.
Còn Lành… chị không biết gọi chồng thế nào. Tóc cả hai đã bạc. Con cháu xung quanh gọi họ là ông là bà. Nhưng trong ánh nhìn lặng lẽ trao nhau, cả hai đều biết: tình yêu năm ấy vẫn còn nguyên vẹn.
Chỉ tiếc… đoàn tụ chẳng được bao lâu.
Hai ngày sau, Duy Tâm nhận lệnh phải vào Nam tiếp quản công việc ở phủ Đảng ủy Trung ương, chẳng ai có thể làm thay anh. Duy Tâm lại ra đi khi chưa kịp tâm tình gì với vợ.
Lành đứng nhìn theo. Lần này, em không khóc.
Sau tất cả thăng trầm, em hiểu: Có những cuộc chia ly không còn làm người ta đau nữa.
Bởi tình yêu chân thành… là thứ tồn tại mãi mãi.
*end*