Chi Lưu Ly và Quả Táo Cắn Dở
Tác giả: rin~
Câu chuyện này được dệt từ những khúc nhạc buồn,...
có mất mát, chia lìa và những lựa chọn không thể quay đầu.
Xin hãy bước vào khi lòng bạn đủ yên.
Có những lời hứa không được giữ lại bằng ký ức, mà bằng những gì người ta chọn để không quên cả đời.
Kinh đô đông đúc hơn những gì cô từng tưởng tượng.
Tiếng người, tiếng xe ngựa, tiếng rao hòa vào nhau thành một thứ âm thanh hỗn loạn.
Giữa dòng người ấy, cô nhìn thấy ông.
Một ông lão gầy gò ngồi tựa lưng vào bức tường đá lạnh, cây đàn violin cũ đặt trên vai. Âm nhạc ông kéo ra không lớn, nhưng lạ thay, nó khiến người ta vô thức chậm bước lại - rồi lại vội vàng đi tiếp, như sợ nghe thêm sẽ đau.
Cô nghệ sĩ trẻ đưa ánh mắt tò mò về phía ông, ông đàn không hay, không dở, nhưng nốt nhạc cứ vang lên trên dây đàn một cách chậm rãi, cứ như có lời tâm sự chưa kịp nói giữa những khoảnh khắc ông kéo đàn.
Tò mò về ông lão, cô nghệ sĩ đến gần ông. Ông ngồi trên nền đất cứng, kế bên một chiếc ghế gỗ dài với bộ đồ tả tơi, luộm thuộm, tóc đã bạc hơn quá nửa.
- Thưa lão, lão đàn hay như vậy sao lại ngồi đây như thế này?
Ông cụ dứt tiếng đàn, đặt cây vĩ cầm cũ kĩ xuống nền đất một cách cẩn thận, ông quay sang cô nghệ sĩ.
- Cô gái, người ta không cho tôi đàn.
Nữ nghệ sĩ ngạc nhiên, cô không ngờ một ông lão có tài thế này lại không được trân trọng mà cho ông một sân khấu nhỏ để ông biểu diễn. Cô cẩn thận ngồi xuống chiếc ghế gỗ, ngó xuống ông lão, tiếp tục hỏi.
- Lão đàn bài gì thế? Cháu học nhạc đã lâu, chưa nghe qua bao giờ.
Ông lão ban đầu không trả lời mà chỉ liếc nhìn cuốn sổ tay sờn mép, đầy dấu mọt gặm. Ông sờ tay vào những nốt nhạc đã nhòe mực, rồi mới đáp.
- Cô gái trẻ, bài nhạc này tôi không biết tên. Tôi chỉ biết đàn theo những nốt nhạc mà tôi học lỏm thôi.
Lòng cô chùng xuống, chưa kịp hỏi gì thêm thì ông lại lên tiếng.
- Cô không cần quan tâm lão, cứ đi đi...kẻo người ta lại thấy.
Sững sờ, cô gái hỏi ngược lại ông.
- Ơ, sao lại lo người ta thấy? Phải chăng người ta không thích nghe ông đàn?
Ông lão lắc đầu nhẹ ra vẻ bất lực, ông đáp gọn.
- Có lẽ vậy, cô là con người...không hiểu được đâu.
Câu trả lời của cụ ông khiến cô bối rối. Con người - sao ông lại nói như thể đó là nơi mà ông không thuộc về?
Đúng lúc đó, một người đàn ông chừng tuổi cô, đến gần, trông anh ta hơi gấp gáp.
- Melinda, nhà ta đã thuê xong, mau chóng quay về, trời sắp tối.
Hoá ra là chồng cô ấy, anh ta đưa tay cho cô, cô đặt tay mình lên tay anh và đứng dậy. Cô chào tạm biệt ông lão.
- Cháu đi trước, lão nhé. Ngày mai cháu sẽ quay lại thăm ông.
Người chồng thấy ông lão thì hơi cau mày nhưng không nói gì hơn, cặp vợ chồng bắt đầu đi ra xa ông lão. Khi đã đủ xa, anh chồng mới bảo.
- Melinda nàng à, ông lão đó nàng không nên đến gần.
- Sao thế, chàng?
Cô nghệ sĩ ngước nhìn chồng mình, ánh mắt đầy vẻ thắc mắc. Anh chỉ khẽ thở dài.
- Binh lính triều đình nói rằng, tốt nhất đừng nói chuyện hay giúp đỡ ông ta.
Cô thoáng nghi ngờ, nhưng rồi chần chừ giây lát. Anh là người sống ở đây từ nhỏ, có lẽ không nói dối. Cuối cùng, cô không hỏi thêm nữa, lặng lẽ bước vào nhà cùng chồng.
Cách đó một khoảng, ông cụ vẫn đang ngồi cô độc trên nền đất bụi bặm. Ông ngước nhìn bầu trời đang sẫm tối, mặt trăng dàn treo lên cao.
Hôm nay trăng sáng quá...
Ánh trăng rơi xuống dây đàn bạc màu, phản chiếu lên những vết xước cũ kỹ mà ông đã quen nhìn suốt mấy chục năm qua.
Ông khẽ nhắm mắt.
Có những ký ức, ông tưởng mình đã quên từ lâu - nhưng chỉ cần một đêm trăng thế này, chỉ cần chạm tay vào cây đàn, tất cả lại trở về, rõ ràng đến đau lòng.
Ngày ấy, khi ông chưa già, khi ông vẫn là một đứa trẻ...
Một cậu bé độ mười hai tuổi, cùng cha mẹ mình dạo quanh bờ sông sau nhà. Cậu là một cậu bé hạnh phúc dù cả nhà cậu đều là người sói. Con người thường tránh né gia đình cậu nhưng cậu không quan tâm. Bản thân cậu chỉ cần có cha - mẹ - gia đình và những buổi chiều thơ mộng bên bờ sông sau nhà là đủ.
Mẹ cậu là một người phụ nữ xinh đẹp kiểu nông thôn, hôm nay với bộ váy trắng hoa nhí, bà cùng chồng mình - một người đàn ông đầy nét phong trần, đi dạo vườn sau nhà trong tiết trời se lạnh của mùa đông.
Bà ngó nhìn xung quanh, tự hào với đám cỏ bà vừa cắt tỉa sáng nay. Chợt ngay trên mặt nước, một luống hoa tim tím, cành hoa nhỏ xinh không biết mọc khi nào đang đung đưa trước gió như vẫy gọi ánh mắt của bà.
- Chàng ơi, luống hoa kia đẹp quá.
Người đàn ông không chần chừ, ông ta hiểu vợ mình. Ông nhanh chóng bước đến gần mép đất, một tay vịn nền đất xốp, một tay với lấy bó hoa.
- Nàng đợi ta một lát, sẽ có hoa cho nàng ngay.
Ông háo hức chộp lấy luống hoa tím, bẻ gần hết cả đám hoa. Ngay lúc ông cầm bó hoa lên, nền đất trên tay ông bị tơi ra, ông té xuống nước.
Dòng nước chảy xiết theo cơn gió, phải, cơn gió nãy giờ đã cảnh báo họ về cơn bão nhưng bây giờ tính mạng người đàn ông mới quan trọng.
Nhưng tiếc thay, chỉ kịp ném bó hoa tím nhỏ lên bờ gần chân người vợ yêu dấu của ông, ông ta đã bị cuốn theo dòng chảy xiết với câu nói bỏ lại.
- Nàng ơi, xin đừng quên ta...
Đó là những gì mà bà nghe được...
Bà không thể cứu chồng mình. Nếu bà nhảy xuống theo ông thì con trai nhỏ của bà sẽ bơ vơ.
Cậu bé bấy giờ mới hiểu ra mình mất cha, nó không khóc như mẹ nó, nó chỉ đứng đó, cảm nhận cái trống rỗng trong tim mình, nơi mà mới vừa nãy thôi cha nó đã ở đó.
Từ ngày ấy, trong căn nhà nhỏ, đêm nào cũng dài hơn. Người mẹ gần như không còn ngủ. Bà ngồi bên cửa sổ, nhìn về phía dòng sông, nơi không để lại cho bà cả một dấu vết để tiễn biệt.
Và rồi, vào một buổi sáng xám màu, người ta không còn thấy bà nữa. Chỉ còn lại cậu bé - và dòng sông vẫn chảy, lặng lẽ như chưa từng mang đi điều gì.
Cậu bé đứng bên thân thể lạnh dần của mẹ mình. Đôi tay nhỏ nắm chặt vạt áo bà, nhưng không còn ai đáp lại. Từ giây phút ấy, cậu hiểu - nơi duy nhất từng chở che cậu, giờ cũng đã rời đi.
Trên nền cỏ ẩm, có tiếng bước chân rất khẽ. Những cành hoa tím còn sót lại bên bờ sông lay động trong gió.
Một cô gái dừng lại cách cậu không xa. Nghe tiếng thút thít, nhìn cảnh đứa trẻ cúi đầu bên người đã khuất, cô lặng đi. Ánh mắt cô dao động - như đang cân nhắc điều gì đó.
- Đừng khóc nữa, - cô nói khẽ. - Ta có thể giúp em.
Đôi mắt cậu bé lập tức sáng lên.
- Chị… chị có thể giúp mẹ em sống lại không? - Cô gái gật đầu.
- Được. Nhưng em sẽ phải đánh đổi một thứ rất quý giá.
Cậu bé không hiểu. Trong đầu cậu, “quý giá” chỉ là những đồng xu, là bữa ăn có thịt, là chiếc chăn ấm mỗi đêm. Những thứ ấy, cậu có thể bỏ. Chỉ cần mẹ trở lại.
- Em chịu.
Ánh sáng bừng lên rồi vụt tắt. Người đàn bà trên mặt đất khẽ cựa mình… và mở mắt.
- Mẹ!
Cậu lao tới, ôm chầm lấy bà. Nhưng bàn tay kia chậm rãi đẩy cậu ra. Người đàn bà nhìn cậu bằng ánh mắt xa lạ.
- Ta không biết cháu.
Giọng bà bình thản, không tàn nhẫn, chỉ hoàn toàn trống rỗng. Bà đứng dậy, nhìn quanh căn nhà như một nơi chưa từng thuộc về mình.
- Xin lỗi.
Rồi bà rời đi, không ngoái đầu.
Cậu bé đứng sững. Không khóc, không kêu. Chỉ thấy trong ngực mình có gì đó vừa bị lấy mất.
Một bàn tay đặt lên vai cậu, vỗ về, an ủi.
- Nếu em không có nơi nào để đi, - cô gái nói, giọng trầm xuống - ta sẽ chăm sóc em.
Cậu ngẩng lên, ngơ ngác.
- Em… vẫn được ăn no chứ? - Cô khẽ mỉm cười.
- Ừ.
Cậu nắm lấy tay cô. Bàn tay ấy ấm.
Họ rời khỏi căn nhà cũ, men theo con đường gồ ghề dẫn về cuối làng - nơi bắt đầu một cuộc đời khác.
Từ hôm ấy, cậu bé sống cùng cô phù thủy, những ngày trôi qua lặng lẽ như sương sớm - có những buổi sáng yên bình bên bếp lửa, và cũng có những đêm cô ngã bệnh, nằm im lìm giữa mùi thảo dược đắng.
Những cơn bệnh của cô không đến dồn dập, nhưng mỗi lần xuất hiện đều khiến căn nhà nhỏ chìm vào im lặng.
Khi ấy, cậu bé ngồi co mình bên mép giường, tay vụng về vắt khăn, lau mồ hôi trên trán cô. Cô thường tỉnh lại rất muộn, khi đó đôi môi tái nhợt khẽ cong lên một nụ cười trấn an, như thể chính cậu mới là người cần được che chở.
Cậu không hiểu vì sao phép thuật có thể cứu người, mà lại không cứu nổi chính chủ nhân của nó.
Những ngày cô khỏe, cô dạy cậu đọc chữ, dạy cách phân biệt thảo mộc, dạy cậu sống chậm lại để lắng nghe nhịp thở của rừng và gió. Những đêm trăng, cậu ngồi ngoài hiên, lắng nghe cô đọc sách, giọng đều đều, dịu dàng như ru một đứa trẻ ngủ quên.
Cậu lớn lên trong những khoảnh khắc ấy - không ồn ào, không đủ đầy, nhưng chưa từng cô độc.
Có một lần, cô thấy cậu ngồi thui thủi ngoài hiên, ánh mắt dán chặt vào đám trẻ con đang chơi đùa trước ngõ. Tiếng cười của chúng vang lên giòn tan, đối lập hẳn với sự lặng im quanh cậu.
Cô phù thủy lặng lẽ đến ngồi cạnh, hỏi khẽ:
- Sao không ra chơi cùng các bạn?
Cậu bé giật mình, rồi cúi đầu, giọng nhỏ đi hẳn.
- Em… em không dám. Bọn nó sẽ biết em mồ côi mất. - Cô khẽ cười, một nụ cười rất nhẹ.
- Không đâu. Em vẫn còn chị mà.
Cậu im lặng một lúc, ánh mắt vẫn không rời khỏi đám trẻ ngoài kia.
- Nhưng… các bạn sẽ không chơi với người sói như em đâu.
Lần này, cô không cười nữa. Cô nắm lấy tay cậu, kéo vào trong nhà. Ánh sáng ngoài hiên bị cánh cửa khép lại, căn phòng chỉ còn mùi thảo mộc quen thuộc.
Sau đó, cô rút cây đũa phép ra, hạ giọng:
- Em có thật sự muốn chơi cùng họ không? - Cậu gật đầu rất nhanh, như sợ nếu chậm một chút thì cơ hội ấy sẽ biến mất.
- Dạ có.
- Vậy thì… em sẽ phải đánh đổi một thứ.
Cậu khựng lại. Trong thoáng chốc, hình ảnh người mẹ rời đi không ngoảnh lại hiện lên. Cô phù thủy như hiểu được, liền nói tiếp:
- Lần này khác. Chị sẽ giúp em sống trong hình dạng con người, mãi mãi… trừ khi chính em tự buông bỏ phép thuật ấy.
Mắt cậu bé sáng lên.
- Thật sao? Vậy em phải đổi thứ gì? - Cô quay mặt đi một chút, như để giấu tiếng thở dài.
- Sau này, em sẽ khó kiếm tiền mà sống như người khác. Nhưng đổi lại, em sẽ được hòa vào thế giới của họ.
Một đứa trẻ mười hai tuổi thì hiểu gì về mưu sinh? Cậu chỉ nghĩ đến tiếng cười, đến những buổi chiều không phải ngồi một mình ngoài hiên.
- Em chịu.
Ánh sáng nhạt loé lên, không chói mắt như lần trước. Khi nó tắt đi, tai và đuôi đã biến mất, như chưa từng tồn tại.
Cậu bé sờ lên đầu mình, rồi nhìn cô, mừng rỡ:
- Chị ơi… vậy bây giờ em ra chơi được rồi hả? - Cô gật đầu.
- Đi đi. Nhớ về sớm.
Cậu chạy vụt ra ngoài, hòa vào đám trẻ con trước ngõ, tiếng cười vang lên lần đầu tiên kể từ ngày cậu mất gia đình.
Trong căn nhà nhỏ, cô phù thủy đứng lặng bên cửa sổ, dõi theo bóng cậu cho đến khi trời dần ngả chiều. Trong mắt cô, niềm vui ấy sáng lên rất đẹp - nhưng cũng mong manh đến lạ.
Sáu năm sau.
Cậu bé ngày nào giờ đã là một thiếu niên mười tám tuổi. Dáng người cao hơn, bờ vai rắn rỏi hơn, nhưng ánh mắt vẫn giữ nguyên vẻ trầm lặng của một đứa trẻ từng mất tất cả. Anh làm mọi việc trong nhà thay cô, từ chẻ củi, nấu ăn, cho đến những đêm thức trắng canh chừng mỗi khi cô lại lên cơn sốt.
Cô phù thủy khi ấy hai mươi hai tuổi - xinh đẹp một cách lặng lẽ, như ánh trăng không cần ai ca tụng. Phép thuật của cô vẫn mạnh, nhưng thân thể thì yếu dần đi theo năm tháng, như thể mỗi phép hồi sinh cô từng thi triển đều âm thầm lấy đi một phần sức sống.
Anh nhìn cô nhiều hơn trước, lâu hơn trước, và bắt đầu hiểu ra những cảm xúc mà năm mười hai tuổi chính mình chưa từng gọi tên.
Nhưng anh im lặng.
Vì anh biết, giữa họ không chỉ có ân nghĩa, mà còn có những ranh giới không thể bước qua.
Hôm nọ, khi anh tỉnh giấc, mùi thảo dược quen thuộc vẫn còn vương trong căn nhà nhỏ. Hơi thuốc dìu dịu ấy lẽ ra phải đi kèm với bóng hình người anh mong đợi, vậy mà đến gần chín giờ sáng, căn phòng vẫn vắng lặng lạ thường.
Trên chiếc bàn gỗ cũ đặt ngay ngắn một bức thư nhỏ. Anh nhận ra chữ viết của cô ngay từ cái nhìn đầu tiên - nét chữ thanh mảnh, mềm mại, từng dòng đều cẩn thận như chính chủ nhân của nó vậy.
“Eiran, chị có việc phải đi sớm nên không kịp nói với em. Công chúa lâm bệnh nặng, nhà vua cho người mời chị đến chữa trị. Em ở nhà một mình nhớ giữ gìn, chị có để lại một ít tiền, đủ dùng vài ngày. Chị sẽ cố gắng về sớm.”
Bức thư kết thúc ngắn gọn. Anh vô thức nhìn lại cái tên của mình được viết trên giấy - tròn trịa, ngay ngắn và đẹp đến lạ. Cùng học chữ với cô suốt bao năm, vậy mà anh vẫn chưa một lần viết được tên cô cho ra hồn như thế.
Dù trong lòng có chút bất an mơ hồ, anh vẫn tự nhủ phải nghe lời cô dặn. Trước mắt, anh cần tự lo cho bản thân mình đã.
Thế nhưng một ngày trôi qua, rồi hai ngày, đến tận một tuần sau, cánh cửa gỗ trước nhà mới khẽ mở ra. Bóng dáng quen thuộc vừa xuất hiện đã khuỵu xuống ngay ngưỡng cửa, như thể người ấy đã gắng gượng đến tận giây phút cuối cùng.
Anh hoảng hốt đỡ lấy cô. Lần đầu tiên, anh nhận ra thân thể ấy nhẹ hơn rất nhiều so với ký ức của mình.
- Chị… chị sao vậy?
Không chờ cô đáp, anh vội đưa cô vào trong, sắc thuốc theo đúng công thức cô từng dạy.
Đêm hôm đó, anh gần như không chợp mắt, chỉ ngồi bên giường canh cho cô ngủ yên.
Nhìn gương mặt gầy đi thấy rõ, lòng anh nhói lên từng nhịp, nhưng ít ra hơi thở cô đã đều hơn.
Sáng sớm hôm sau, khi ánh nắng nhạt chiếu qua khung cửa sổ, anh nhẹ nhàng đặt chiếc khăn ẩm lên trán cô rồi bước ra ngoài với vài đồng tiền lẻ trong tay. Làng quê hôm nay đông đúc hơn thường ngày, tiếng người nói cười vang khắp con đường nhỏ.
Tại quầy gạo, anh đặt tiền vào tay bà chủ. Trong lúc múc gạo, bà ta vừa trò chuyện rôm rả với bà lão bán rau bên cạnh.
- Này bà biết chưa, nghe đâu nhà vua sắp cưới thêm vợ lẽ đấy.
- Ồ, công chúa vừa mới qua cơn bệnh nặng mà Bệ hạ đã nghĩ đến chuyện khác rồi sao? Quả thật là nhiều chuyện vui.
Anh khẽ thở dài, chỉ mong mua nhanh rồi về nấu cháo cho cô. Nhưng đúng lúc ấy, một câu nói khác khiến tim anh chợt khựng lại.
- Nghe bảo Bệ hạ để ý một cô phù thủy trẻ, xinh đẹp lắm, hình như tên là Lyra.
- Lyra? Có phải cô phù thủy ở cuối xóm ta không?
Bát gạo trong tay anh run lên bần bật. Không kịp nghĩ thêm, anh rời khỏi hàng gạo, vội vã quay về nhà.
Đứng trước ngưỡng cửa, thấy cô vẫn nằm yên trong màn, anh mới thở hắt ra, như vừa thoát khỏi một cơn ác mộng.
- Chị à… ăn chút cháo nhé.
Anh đỡ cô ngồi dậy, từng muỗng cháo nóng được đút chậm rãi. Cô ăn rất ít, ánh mắt mệt mỏi nhưng vẫn dịu dàng khi nhìn anh. Có điều, trong đáy mắt ấy dường như cất giấu một nỗi buồn mà cô chưa sẵn sàng nói ra.
Cách đây không lâu...
Sau khi chữa khỏi bệnh cho công chúa, Lyra được mời lưu lại hoàng cung. Nhà vua, khi tận mắt chứng kiến nàng phù thủy trẻ tuổi cứu sống con gái mình, không giấu được vẻ hài lòng.
- Ngươi tên gì? - nhà vua cất tiếng hỏi.
- Muôn tâu Bệ hạ, thần tên là Lyra.
Ông gật đầu, ánh mắt dừng lại nơi nàng lâu hơn mức cần thiết.
- Lyra, trẫm muốn hỏi nàng một chuyện. Nếu trẫm ngỏ ý cưới nàng làm phi, nàng có thuận lòng hay không?
Lyra sững sờ. Nàng vội cúi đầu, giọng nói vẫn giữ đủ lễ nghi nhưng đã có phần gấp gáp.
- Muôn tâu Bệ hạ, thần không dám. Xin Bệ hạ thứ lỗi cho kẻ hèn mọn này.
- Trẫm không nói đùa. - nhà vua trầm giọng - Nàng vừa tài giỏi lại xinh đẹp, trẫm rất vừa lòng.
Lyra khẽ lắc đầu.
- Muôn tâu Bệ hạ, thần đã có người trong lòng. Xin Bệ hạ rộng lòng cho thần được toàn vẹn chữ tình.
Câu nói ấy khiến sắc mặt nhà vua đổi khác.
- Là kẻ nào? - ông đứng bật dậy - Trẫm có quyền lực, có phú quý, có cả thiên hạ trong tay. Vậy mà nàng vẫn không vừa lòng sao?
- Muôn tâu Bệ hạ, không phải như vậy. Chỉ là… trái tim thần đã không còn thuộc riêng về thần nữa.
- Hắn là ai? - giọng nhà vua trở nên lạnh lẽo - Nói ra, trẫm sẽ không truy cứu.
Lyra im lặng một lúc rồi đáp, giọng rất khẽ nhưng rõ ràng:
- Kẻ ấy không quyền thế, không giàu sang… bởi vốn dĩ, người ấy không phải là loài người.
Tách trà trong tay nhà vua rơi xuống đất, vỡ tan.
- Ngươi thật to gan! Trẫm tuyệt đối không tha cho hắn!
Lyra không nói thêm lời nào. Nàng cúi người hành lễ rồi xin cáo lui, tin rằng chỉ cần không nói ra danh tính, mọi chuyện rồi sẽ qua.
Nhưng nàng đã lầm...
Đêm hôm đó, một bà phù thủy già được triệu vào cung. Lời nguyền được thốt ra, vọng qua quả cầu pha lê khi Lyra dừng chân nghỉ lại trên đường về.
“Lyra, ngươi sẽ không bao giờ có thể hôn người mình yêu. Nếu phá lời nguyền, ngươi sẽ tan biến vĩnh viễn.”
Lyra chỉ lặng lẽ nhìn lên vầng trăng khuyết treo giữa bầu trời đêm, không khóc, cũng không oán than.
Cô phù thủy chợt ho khẽ vài tiếng, muỗng cháo được đặt lại vào bát còn bốc hơi nóng. Eiran vội lấy khăn tay lau nhẹ khóe môi cô. Trực giác mách bảo anh rằng có điều gì đó chẳng lành, nhưng anh không dám hỏi. Anh sợ, chỉ cần một câu hỏi thôi, cô sẽ nói ra điều mà anh chưa sẵn sàng nghe.
- Công chúa… đã khỏi hẳn rồi sao, chị?
- Ừ, khỏi rồi.
Cô đáp qua loa, ánh mắt lảng đi. Lyra không muốn nhớ lại khoảnh khắc ấy, khoảnh khắc nàng nhận ra, nếu không tan biến thì cũng sẽ bị ép bước vào hoàng tộc. Mà dù theo cách nào, Eiran rồi cũng sẽ bị bỏ lại một mình.
Lời nguyền năm xưa về mưu sinh khó nhọc vẫn còn đó. Nếu cô biến mất, anh sẽ sống ra sao? Còn nếu không biến mất… liệu anh có thể chịu nổi việc nhìn cô trở thành người của kẻ khác?
Những suy nghĩ ấy bị chôn vùi khi thời gian lặng lẽ trôi qua thêm gần nửa tháng.
Hôm nay, làng xóm rực rỡ khác thường. Lồng đèn đỏ treo khắp ngõ, những câu chúc hỷ viết bằng mực son phấp phới trước hiên nhà. Trẻ con trong xóm chạy nhảy cười vang, tiếng vui lan ra đến tận con đường nhỏ dẫn về cuối làng.
Eiran đứng trước hiên, lòng nóng như lửa đốt. Chính anh cũng không hiểu vì sao lại bất an đến vậy.
Bên trong, Lyra đang nấu trà. Mùi thảo dược quen thuộc lan tỏa, dịu nhẹ, ấm áp, nhưng chẳng thể xoa dịu được cảm giác nặng nề trong lòng anh.
- Eiran, vào uống trà đi. - cô cất tiếng - Tối nay… chị phải đi.
Anh quay lại nhìn cô, không đáp. Câu nói ấy như lưỡi dao mỏng, cắt ngang suy nghĩ của anh.
- Chị… chị thật sự phải đi sao?
Lyra cúi xuống rót trà, như để giấu đi tiếng thở dài nặng trĩu. Đặt chén trà lên bàn, cô nói khẽ:
- Nếu chị không đi… cả nhà ta sẽ không yên đâu.
Anh hiểu. Nhưng hiểu không có nghĩa là chấp nhận.
Người anh yêu suốt bao năm trời, người anh còn chưa từng dám thốt ra một lời tỏ tình, lại sắp bị lấy đi dễ dàng đến thế sao?
Eiran không nói thêm lời nào. Anh ngồi xuống, uống chén trà cô vừa rót, rồi như thường lệ gọt táo, cắt từng miếng nhỏ đút cho cô. Những cử chỉ quen thuộc ấy, hôm nay lại mang theo cảm giác như lần cuối.
Họ cùng nhau làm vài việc lặt vặt trong nhà - vá lại chiếc áo cũ, xếp lại những lọ thuốc, như thể chỉ cần bận rộn thì sẽ quên được việc rằng, chỉ vài canh giờ nữa thôi, họ có thể sẽ phải chia ly.
Khoảng sáu giờ tối, tiếng trống từ đâu vang lên rộn ràng. Eiran đang chải tóc cho cô. Mái tóc dài mượt buông xuống, thoang thoảng hương hoa tử đinh hương - mùi hương cô yêu thích nhất.
Lyra khoác trên mình chiếc váy cưới trắng, món đồ nhà vua sai người đưa đến từ mấy hôm trước.
Chải xong tóc, anh đứng lặng nhìn cô. Ánh mắt vừa dịu dàng, vừa đau đến mức không cần lời nói nào.
Anh cầm lấy trái táo trên đĩa, gọt vỏ cẩn thận rồi cắt nhỏ. Cô mỉm cười, ăn hết từng miếng táo anh đưa.
Tiếng trống bên ngoài hòa cùng tiếng kèn, náo nhiệt đến chói tai. Bên trong căn nhà nhỏ, Eiran chậm rãi gọt trái táo thứ hai.
Lần này, anh không cắt nhỏ.
Anh đứng dậy, tiến lại gần, đặt trái táo lên môi cô. Lyra cắn một miếng. Vị ngọt của táo hòa lẫn vị đắng nghẹn nơi cổ họng cô.
Eiran quỳ một chân xuống, ánh mắt ngang tầm với cô. Anh đưa trái táo lên môi cô lần nữa. Nhưng lần này, anh không chờ.
Eiran khẽ áp môi mình lên trái táo - rồi lên môi cô.
Hơi ấm lan ra, không lạnh như anh từng tưởng, mà dịu dàng như hơi thở của mùa xuân.
Trái táo rơi xuống sàn từ lúc nào chẳng rõ. Môi họ chạm nhau, thật đến mức khiến anh không dám tin.
Sau vài nhịp tim sững sờ, anh buông bỏ tất cả, hôn cô thật sự. Vụng về, run rẩy, nhưng mãnh liệt. Lần đầu tiên trong đời, anh biết thế nào là yêu, là khao khát được ở bên một người.
Lyra không nói gì. Chỉ mỉm cười, rồi đáp lại nụ hôn ấy - như thể cô đã chờ đợi khoảnh khắc này suốt cả một đời.
Thời gian dường như ngừng trôi. Tiếng trống, tiếng kèn, tiếng người ngoài kia đều tan biến.
Cho đến khi…
Cánh tay Lyra quanh eo anh bỗng nhẹ dần.
Anh không nhận ra, hay là không quan tâm, cho đến khi những giọt nước nóng hổi chạm vào môi mình. Eiran mở mắt.
Lyra đang khóc.
Và nàng cười - hạnh phúc, nhưng nước mắt lại đỏ như máu.
- Lyra…?
Thân thể cô đang dần tan biến, chậm rãi và đau đớn. Lời nguyền đã ứng nghiệm.
Eiran hiểu cô muốn gì lúc này. Anh cúi xuống, hôn cô lần nữa - ngắn ngủi, nâng niu - như lời tạm biệt.
- Sao chị… lại bỏ em chứ…?
Lyra không thể nói. Lời nguyền đã khóa chặt cổ họng nàng, nhưng trái tim thì chưa từng rời xa anh.
Chỉ trong chớp mắt, nàng tan biến hoàn toàn, để lại chiếc váy cưới trắng loang đỏ trong vòng tay anh.
Tiếng trống ngoài kia vang lên dữ dội, như một lời kết tội.
Lần đầu tiên trong đời, Eiran bật khóc.
Anh ôm chiếc váy cưới, lao ra khỏi căn nhà nhỏ chứa đầy ký ức.
Phải có cách.
Nhất định phải có cách.
Dù là phép cấm, dù là đánh đổi, dù là cả thế giới quay lưng, anh vẫn sẵn lòng hồi sinh Lyra.
Suốt gần một tháng sau đó, dân làng truyền tai nhau đủ thứ chuyện.
Họ nói về hôn sự sắp tới của nhà vua - về một đám cưới xa hoa chưa từng có, về người phù thủy trẻ từng cứu sống công chúa nay được đón vào hoàng tộc… rồi lại thì thầm rằng nàng bỗng dưng biến mất không dấu vết.
Cũng trong khoảng thời gian ấy, người ta để ý đến một chàng thanh niên nghèo sống ở cuối làng.
Anh sẵn sàng làm bất cứ việc gì: gánh nước, bổ củi, khuân đá, thậm chí nhận cả những công việc nặng nhọc mà người khác né tránh. Thế nhưng lạ thay, dù kiếm được bao nhiêu tiền, chưa từng thấy anh tiêu xài lấy một đồng.
Cho đến một ngày nọ, khi mặt trời vừa đứng bóng, người ta nghe anh bật lên một tiếng reo mừng, khản đặc nhưng rạng rỡ:
- Đủ rồi… đủ tiền rồi…
Cũng chính khoảnh khắc ấy, tin tức về anh đã lọt đến tai nhà vua.
Theo lời bẩm báo của binh lính, nhà vua lặng im rất lâu. Ông không nổi giận ngay, cũng không tra hỏi vội vàng. Chỉ có đôi mắt tối sầm lại - ánh mắt của kẻ quen với việc sở hữu mọi thứ mình muốn.
- Một kẻ nghèo, đột nhiên gom đủ tiền mua pháp cụ? - nhà vua cất giọng chậm rãi - Lại đúng vào lúc nàng biến mất?
Ông gõ nhẹ ngón tay lên tay vịn ngai vàng.
- Bắt về.
- Nhưng thưa Bệ hạ, hắn chỉ là dân thường-
- Bắt về. - giọng ông lạnh hẳn - Trẫm muốn biết, hắn đã giấu nàng ở đâu.
Đêm ấy, trong căn nhà nhỏ cuối làng, Eiran trải chiếc váy cưới cũ lên giường - nơi đặt cạnh cửa sổ, nơi ánh trăng từng chiếu lên gương mặt Lyra.
Anh cẩn thận lấy ra cây đũa phép vừa mua bằng tất cả số tiền mình có. Cây đũa mới, bóng loáng, hoàn toàn xa lạ trong đôi tay chai sạn vì lao động. Eiran quỳ xuống.
- Hãy để tôi giúp người quay về…
- Hỡi người đã khuất…
Anh đọc lại câu thần chú từng nghe được năm xưa, khi Lyra hồi sinh mẹ mình. Những con chữ vụn vặt, méo mó, được ráp lại bằng ký ức và tuyệt vọng.
Nhưng không có ánh sáng. Cũng chẳng có phép màu nào.
Anh đọc lại. Rồi lại đọc. Thời gian trôi qua đến khi cổ họng khản đặc, tay run rẩy, ánh trăng ngoài kia đã nghiêng dần về phía tây.
Cuối cùng, Eiran bật khóc.Không phải vì đau - mà vì bất lực.
Câu thần chú ấy… từ bao giờ đã bị đọc sai.
- …Hãy để em hái những ngôi sao làm đôi mắt chị…
- …Hãy để em xé bầu trời đêm, dệt nên chiếc váy đen chị thích…
Anh lẩm bẩm, những lời cầu xin chẳng còn là phép thuật, mà chỉ là trái tim vỡ nát.
Ngay lúc ấy-
Cánh cửa bật mở.
Tiếng bước chân nặng nề vang lên trên nền gỗ, đều đặn như tiếng trống định tội ngày nào. Một người đàn ông trung niên mặc áo choàng triều đình bước vào, theo sau là binh lính cầm đuốc.
Ánh lửa soi rõ khuôn mặt tái nhợt của anh thanh niên, chiếc váy cưới trải trên giường, và cây đũa phép trong tay anh.
- Chính là hắn. - giọng người đàn ông vang lên - Bắt lại.
Eiran chưa kịp phản ứng thì đã bị giữ chặt hai tay. Anh không chống cự. Ánh mắt anh chỉ dán chặt vào chiếc váy trắng kia.
- Các người… - giọng anh khàn đi - Đừng chạm vào nó.
Binh lính khựng lại trong giây lát, rồi lôi anh ra khỏi nhà.
Cánh cửa đóng sầm.
Ngục tối lạnh lẽo hơn anh tưởng.
Eiran bị ném vào một xà lim đá, cổ tay trói bằng xích sắt. Ánh sáng le lói từ ô cửa nhỏ trên cao không đủ xua đi mùi ẩm mốc và tĩnh lặng đáng sợ.
Không lâu sau, tiếng bước chân vang lên. Nhà vua đứng ngoài song sắt.
- Ngươi biết vì sao mình ở đây không? - ông hỏi, giọng bình thản.
Eiran ngẩng đầu. Đôi mắt anh đỏ ngầu nhưng không cúi xuống.
- Vì thần yêu nàng.
- Yêu? - ông nghiêng đầu - Một kẻ nghèo, không quyền, không phép, lại dám nói yêu người mà trẫm muốn?
Rồi ông tiến gần hơn.
- Nói đi. - giọng ông trầm xuống - Ngươi đã làm gì nàng?
Eiran im lặng.
- Nếu ngươi nghĩ rằng không nói thì trẫm sẽ bỏ qua… - nhà vua chậm rãi - thì ngươi đã nhầm.
Ông quay lưng.
- Giam hắn... Cho đến khi hắn nhớ ra cách nói chuyện với trẫm.
Tiếng cửa ngục đóng lại.
Trong bóng tối, Eiran nhắm mắt...
Nhiều năm trôi qua, chẳng còn ai nhớ đến người thanh niên bị giam trong ngục tối năm nào.
Nhưng anh thì nhớ rất rõ, từng ngày, từng đêm, từng nhịp thời gian chậm rãi rơi xuống như giọt nước lạnh lẽo trong bóng tối.
Ngục thất không bao giờ đứng yên. Cứ vài năm lại có thêm người bị đẩy vào, phần lớn trong số đó là những nhạc sĩ, nghệ nhân lang thang, những kẻ dám hát lên điều không vừa tai bạo chúa.
Ban đầu, họ tuyệt vọng.
Rồi họ quen dần với bóng tối.
Và khi binh lính đã chìm vào giấc ngủ, những nhạc cụ lén lút được mang ra: có vĩ cầm, có kèn đồng, có khi chỉ là tiếng gõ nhịp lên tường đá. Như một dàn hợp xướng nhỏ nhoi bị chôn vùi dưới lòng đất, họ chơi cho nhau nghe - buồn có, dữ dội có, nhưng phần nhiều là những khúc nhạc nói thay nỗi uất nghẹn vì bị giam cầm vô cớ.
Eiran lặng lẽ lắng nghe.
Ngày này qua ngày khác, anh ngồi trong góc ngục, đôi mắt không rời khỏi những ngón tay đang lướt trên dây đàn. Các nhạc công để ý đến ánh nhìn ấy, rồi dần dần, họ hiểu ra: trong người đàn ông câm lặng kia có một trái tim đầy ắp những điều chưa từng được nói thành lời.
Họ bắt đầu bắt chuyện.
Rồi dạy anh cách đặt tay lên dây đàn.
Dạy anh nhận biết từng nốt nhạc.
Dạy anh viết lời, không phải bằng giọng nói, mà bằng những dòng chữ nguệch ngoạc trong một cuốn sổ nhỏ chuyền tay nhau trong ngục.
Âm nhạc trở thành thứ duy nhất khiến thời gian không còn vô nghĩa.
Gần năm mươi năm trôi qua như thế.
Khi nhà vua năm xưa đã già nua, thân thể hao mòn, chỉ còn chờ con gái duy nhất hoàn tất hôn sự để yên tâm nhắm mắt, ông bỗng nhớ lại một tù nhân cũ - kẻ từng bị giam mà chưa bao giờ chịu cúi đầu.
Eiran được thả ra vào một buổi sáng lạnh. Cánh cửa ngục mở ra, nhưng người bước ra không còn là chàng trai năm nào nữa.
Ông lão đứng đó, lưng còng, áo quần tơi tả, tóc bạc quá nửa, đôi tay gầy guộc ôm chặt cây vĩ cầm cũ, thứ đã theo ông suốt những năm tháng tăm tối. Có lẽ chính ông cũng đã quên mất mình từng là người sói.
Ông ngồi giữa kinh đô - nơi giờ đây những cỗ xe ngựa sang trọng nối nhau qua lại không ngớt. Giữa dòng người vội vã, ông đặt cây đàn lên vai, kéo lên một khúc nhạc buồn.
Tiếng đàn không lớn, nhưng cứa thẳng vào lòng người.
Các cỗ xe ngựa dừng lại. Quý tộc bước xuống. Người nghèo cũng tụ tập quanh. Ai nấy đều lặng im khi giai điệu cất lên - thứ âm thanh mang theo cả một đời bị chôn vùi.
Khi bản nhạc kết thúc, tiếng vỗ tay vang lên. Có người khe khẽ khen ngợi. Có người đặt vào tay ông vài đồng xu như một lời cảm thông muộn màng.
Nhưng chẳng bao lâu sau, tiếng đàn ấy lại lọt đến tai vị bạo chúa già nua kia.
Ông ta không ưng ý.
Lệnh ban xuống: không ai được phép giúp đỡ ông lão.
Từ đó, xe ngựa vẫn đi ngang qua. Người ta vẫn nghe tiếng đàn. Nhưng hiếm ai dám đứng lại đến cuối bản nhạc.
Chỉ còn vài người thương cảm, lén đặt vào tay ông một đồng xu, vỗ nhẹ lên vai ông rồi vội vã rời đi - như sợ lòng tốt của mình bị trông thấy.
Tiếng đàn chậm rãi dứt ngang, ông lão khẽ chớp mắt, và ký ức năm mươi năm lặng lẽ khép lại như một trang sổ cũ.
Hôm nay là rằm.
Trăng tròn và sáng đến lạ.
Dòng người nô nức đổ về kinh đô, họ được nhà vua mời dự tiệc mừng cô công chúa vừa hạ sinh một cậu con trai kháu khỉnh.
Tiếng cười nói rộn ràng kéo dài đến tận khuya, cho đến khi bữa tiệc tàn, người người lại vội vã quay về trong dư âm no nê và men say.
Giữa con đường dần thưa bóng người, tiếng đàn của một bản tình ca cũ chậm rãi cất lên.
Một tên lính canh nghe thấy, bước đến.
- Lão kia, ngồi chắn đường thế này thì người ta đi lại sao được? Ồn ào quá.
Ông lão không đáp.
Ông chỉ tiếp tục kéo đàn, như thể thế giới xung quanh không còn tồn tại.
Tên lính cau mày, giọng gắt hơn.
- Không đi à? Đừng để ta phải động tay!
Dòng người thưa dần theo từng phút.
Trăng lên cao. Tên lính canh đứng đó đã mỏi nhừ chân, hết nhìn ông lão lại nhìn lên bầu trời sáng rực, rồi thở dài, như thể chính hắn cũng không hiểu vì sao mình còn đứng đây.
Cuối cùng, hắn bước tới, kéo mạnh tay ông.
- Đứng dậy! Đừng ép ta gọi tiếp viện, nếu không thì ông không yên đâu!
Ngay khoảnh khắc ấy, tên lính khựng lại. Thoạt đầu, hắn tưởng mình hoa mắt.
Nhưng không, thân thể ông lão đang thay đổi. Phép thuật năm xưa, thứ đã che giấu con người thật của ông suốt bao năm dài, đang bị chính ông buông bỏ.
Dưới ánh trăng tròn, hình hài con người dần tan đi, để lộ một người sói cao lớn, lông xám phủ kín, nhưng ánh mắt vẫn trầm lặng đến kỳ lạ.
Tên lính canh hoảng hốt gọi thêm người đến. Những mũi giáo lập tức chĩa về phía gã.
Thế nhưng người sói không gầm gừ.
Không tấn công.
Không chạy trốn.
Gã chỉ đứng đó, bất động, ngẩng đầu nhìn lên mặt trăng, như một kẻ xa nhà quá lâu, cuối cùng cũng tìm thấy lối về.
Không ai hiểu được ánh nhìn ấy.
Các binh lính, trong nỗi sợ hãi và bổn phận mà họ tin là công lý, không chần chừ thêm nữa.
Những mũi giáo nhọn lao tới, xuyên qua thân thể gã, như thể họ chỉ đang loại bỏ một mối nguy cho dân lành.
Người sói khẽ run lên.
Nhưng gã vẫn không chống cự.
Gã đưa cánh tay lông lá về phía vầng trăng tròn, môi cong lên thành một nụ cười mãn nguyện, như thể nơi đó có một bàn tay đang chờ gã nắm lấy.
Trong khoảnh khắc, gã không còn thấy vầng trăng nữa.
Thay vào đó, một người con gái xuất hiện bên cạnh.
Cô mỉm cười dịu dàng, ánh mắt quen thuộc đến đau lòng.
Cô chìa tay ra.
Và lần này, gã không bỏ lỡ.
Đến sáng, con đường hôm qua trở nên trống trải lạ thường, cô nghệ sĩ trẻ đứng sững lại khi không còn thấy bóng dáng ông lão và cây đàn cũ.
Một tên lính canh bảo cô rằng đừng tìm nữa - vì kẻ kéo đàn đêm qua vốn chẳng phải con người, mà là một người sói.
Cô nghệ sĩ trẻ không hỏi thêm gì cả mà chỉ đứng đó, nhìn khoảng trống nơi tiếng đàn từng hiện hữu, như thể nếu đứng đủ lâu thì âm thanh cũ sẽ tự quay về.
Lính canh thấy cô không nói năng gì, cũng chẳng còn việc để làm, bèn rời đi. Con đường lại trả về cho buổi sáng yên ắng, chỉ còn tiếng gió lùa qua những viên đá lạnh.
Khi cô cúi xuống, ngay sát bậc thềm nơi ông lão thường ngồi, cô thấy một cuốn sổ nhỏ sờn mép, bìa da đã bong tróc, góc sổ dính chút bùn khô như vừa bị giấu vội dưới tà áo cũ.
Có lẽ tối qua, ông đã cố giữ lại thứ này - thứ duy nhất binh lính không để tâm.
Cô khựng lại một nhịp, rồi nhặt cuốn sổ lên. Nó nhẹ đến lạ, nhẹ như thể bên trong chỉ toàn là những điều chưa kịp nói ra.
Cô ôm cuốn sổ vào ngực, quay đi thật nhanh, mang theo nó như mang theo một phần đời của người vừa biến mất khỏi con đường ấy.
Cô mang cuốn sổ về nhà.
Không đốt đèn ngay, chỉ đặt nó lên bàn, để ánh sáng nhợt nhạt của buổi sớm trườn qua từng góc giấy sờn.
Khi mở ra, thứ đầu tiên cô thấy là những nốt nhạc loang lổ.
Mực đã nhoè từ lâu, có chỗ bị nước thấm qua, có chỗ run tay mà lệch hẳn khỏi khuông nhạc. Những dòng nhạc không liền mạch, như được viết vào những đêm rất dài, rất lạnh.
Rồi cô lật sang trang khác.
Giữa cuốn sổ là những dấu xé nham nhở - giấy bị giật mạnh, không đều, mép rách sần sùi như thể người xé đã do dự rất lâu rồi mới dám ra tay. Ở đó, lẽ ra phải là điều gì đó quan trọng.
Trang kế tiếp chỉ còn lại nửa lời bài hát.
Không có tựa đề.
Không có ngày tháng.
Chỉ là những câu chữ bị bỏ dở, như thể người viết đã dừng lại đúng lúc không thể viết tiếp nữa.
"Who said that monsters cannot love?
(Ai bảo quái vật không biết yêu?)
That we are vile, and born to crawl?
(Rằng chúng chỉ là lũ thấp hèn?)
Who said that monsters can't weep,
(Ai bảo quái vật không biết khóc,)
That we were never meant to feel?
(Rằng chúng tôi chẳng có trái tim?)
I am a monster - I don't cry,
(Tôi là quái vật - tôi không khóc)
I mourn for only one soul still.
(Tôi chỉ khóc thương mãi một người.)
I am a monster, my tears long gone,
(Tôi là quái vật, không nước mắt)
Tears fall for you - and fade with you.
(Chỉ để lệ rơi, rồi mất em.)
My heart needs not a Maker's hand,
(Tim tôi chẳng cần Đấng tạo hoá,)
Nor scales to weigh what love should be.
(Cũng chẳng cần kẻ đếm chân tình.)
I love you - let the full moon swear,
(Tôi yêu em, trăng tròn làm chứng,)
That when I give you all, eternity is born..."
(Để lúc trao em, hoá vĩnh hằng...)
THE END.
------------------------------
Vui lòng không sao chép, tự ý chuyển ver (chuyển đổi nhân vật) hoặc đăng tải tác phẩm lên bất kỳ nền tảng nào khác khi chưa có sự đồng ý của tác giả.
CẢM HỨNG SÁNG TÁC
Truyện lấy ý tưởng từ một trong những truyền thuyết của hoa Chi lưu ly. Ngoài ra một số tình tiết và cảm xúc trong truyện được khơi gợi từ các tác phẩm âm nhạc sau:
1.Night before the end - Xdinary Heroes.
2.Good enough - Xdinary Heroes.
3.Phase me - Woosung.
4.Leave - Stray Kids.
(Lưu ý: Truyện chỉ mượn cảm hứng từ giai điệu/ca từ để xây dựng không khí, hoàn toàn không sao chép nội dung bài hát thành lời văn.)