NHỮNG MẢNH ĐỜI
Tác giả: A.Morozov
Hack não
Mọi nhân vật là hư cấu, duy chỉ có sự kiện là thật. Các tình tiết được nhặt nhạnh từ các tư liệu lịch sử của cả các bên tham chiến.
“Đây không phải là những câu chuyện về cái ác — mà là sự thích nghi để sinh tồn.”
1.HỌA SĨ CỦA SƯ ĐOÀN
Gió mùa thu ở vùng ngoại ô Moscow không chỉ lạnh, nó còn mang theo cái vị chát đắng của vỏ đạn và mùi đất bị xới tung lên đến nghẹt thở. Trong cái chiến hào sâu hoắm, hun hút như một vết sẹo dài trên da thịt bình nguyên, Misha ngồi co chân, đôi ủng da đã sờn rách và thấm đẫm bùn nhão. Cậu mới mười chín tuổi, cái tuổi mà lẽ ra đôi bàn tay ấy chỉ nên dính vệt màu dầu hoặc phấn tiên trên giảng đường mỹ thuật, chứ không phải là lớp nhám đen của thuốc súng và những vết chai sần vì đào đất.
Bên cạnh cậu, Kolya đang ôm chiếc đàn accordion. Tiếng đàn cất lên, ban đầu còn ngập ngừng như một kẻ lạ mặt dòm ngó qua khe cửa, rồi nhanh chóng bung tỏa, lấp đầy những khoảng trống im lặng đáng sợ giữa hai đợt pháo kích. Giai điệu "Katyusha" vang lên, không hào hùng như trong quân nhạc, mà mềm mại, da diết như tiếng nức nở của một người tình. Misha không hát. Cậu đang bận rộn với mẩu than chì cụt ngủn. Dưới ngòi bút của cậu, gương mặt của bác Stepan – người trung đội trưởng già có đôi mắt luôn nheo lại vì khói thuốc – hiện lên trên trang giấy vàng ố.
"Vẽ tao đấy à, thằng nhóc?" Stepan khẽ khà, nhổ một bãi nước bọt xám xịt xuống rãnh nước dưới chân. "Vẽ cho đẹp vào, để mai này nếu chết ở đây, người ta còn biết mặt mũi thằng già này trông ra sao, chứ đừng có vẽ như mấy cái hình trừu tượng mà chúng mày hay khoe ở thành phố."
Misha cười, những nếp nhăn nhỏ xíu hiện lên nơi khóe mắt, thứ duy nhất còn sót lại của cậu sinh viên lãng mạn ngày nào. "Bác không chết được đâu, bác Stepan. Bác còn phải về để dắt cháu đi xem duyệt binh chứ."
"Duyệt binh à?" Stepan cười khẩy, nhưng trong mắt ông thoáng qua một tia sáng ấm áp khi nghĩ về quê nhà. "Tao chỉ thèm một bát súp nóng hổi của bà già tao ở nhà thôi. Ở đây, súp loãng bỏ mẹ, lại còn có cát nữa, ăn xạo mồm lắm chú em ạ."
Tiếng đàn của Kolya bỗng cao vút lên, át cả tiếng gió. Những người lính xung quanh bắt đầu khẽ đung đưa theo nhịp. Có người nhắm mắt lại, cố gắng tìm về mùi hương của một cánh đồng lúa mì hay hơi ấm từ một bàn tay con gái. Trong giây phút ấy, cái chiến hào ẩm ướt này bỗng biến thành một thánh đường nhỏ bé, nơi âm nhạc và những nét vẽ của Misha là thứ tôn giáo duy nhất giữ cho họ không phát điên.
Thế nhưng, chiến tranh....là một gã đồ tể không có tai để nghe nhạc.
Một tiếng rít xé toạc bầu trời. Nó không giống bất kỳ âm thanh nào trên đời – một tiếng hú dài, sắc lạnh và mang đậm hơi thở của tử thần. "Nằm xuống!" Stepan gào lên, âm thanh ấy chưa kịp dứt thì mặt đất đã lộn nhào.
Uỳnh!
Mọi thứ tối sầm lại. Misha thấy mình bị nhấc bổng lên rồi quăng mạnh vào vách hào. Tai cậu ù đi, chỉ còn tiếng o o kéo dài như tiếng vo ve của hàng ngàn con ong. Khói thuốc súng đen kịt tràn vào phổi, cay xè. Cậu lồm cồm bò dậy, tay quờ quạng tìm cuốn sổ phác thảo. Khi khói bụi dần tan, cảnh tượng trước mắt khiến trái tim cậu thắt lại. Chiếc đàn accordion của Kolya nằm lăn lóc giữa vũng bùn, thân đàn bị xé rách, những phím trắng văng tung tóe như những mảnh xương vụn. Kolya nằm đó, đôi mắt vẫn mở to nhìn lên bầu trời xám xịt, nhưng hơi thở đã ngừng từ lâu. Giai điệu "Katyusha" vừa mới đây thôi còn sưởi ấm họ, giờ chỉ còn là một đống gỗ vụn câm lặng.
"Chúng nó lên rồi! Lũ chó đẻ! Mẹ kiếp! Đứng dậy nhanh lên! Không thì chết cả lũ bây giờ!"
Tiếng của Stepan kéo Misha ra khỏi cơn bàng hoàng. Cậu vớ lấy khẩu Mosin ( Mô-zin). Nòng súng lạnh ngắt và nặng nề. Phía bên kia cánh đồng, những bóng xám của lính Đức bắt đầu hiện ra qua làn sương mù, nhấp nhô như những bóng ma. Misha bóp cò. Phát súng đầu tiên làm vai cậu đau điếng. Cậu không biết mình có bắn trúng ai không, cậu chỉ thấy trước mắt mình là một màn sương của máu và lửa. Cậu bắn, nạp đạn, rồi lại bắn theo bản năng của một con thú bị dồn vào đường cùng. Không còn nghệ thuật, không còn những nét vẽ thanh mảnh, chỉ còn sự sinh tồn thô lậu và tàn nhẫn.
Trận đánh kéo dài cho đến khi bóng tối sụp xuống, biến bãi chiến trường thành một bãi tha ma khổng lồ với những đốm lửa cháy âm ỉ. Đơn vị của Misha rút về một tầng hầm đổ nát của một ngôi làng ở sau chiến tuyến.
Trong góc hầm, dưới ánh sáng leo lét của một ngọn nến làm từ mỡ bò, là Alyosha – một cậu lính liên lạc mới mười bảy tuổi. Alyosha bị một mảnh pháo găm vào ngực, hơi thở đứt quãng và khó nhọc.
"Misha... anh họa sĩ..." Alyosha thào thào, bàn tay run rẩy nắm lấy gấu áo của Misha. "Em... em có chết không?"
Misha nhìn vào gương mặt tái nhợt của cậu bé, nhìn vào vết thương đang rỉ máu đen dưới lớp băng gạc trắng dã. Cậu biết câu trả lời, nhưng cổ họng cậu nghẹn đắng. Cậu không thể nói dối, nhưng cũng không nỡ nói thật.
"Đừng nói nhảm, nhóc," Misha cố làm giọng mình cứng cỏi hơn. "Để anh vẽ cho em một tấm hình. Em muốn thấy gì nhất bây giờ?"
Alyosha mỉm cười yếu ớt, đôi mắt bắt đầu mờ đục. "Em muốn về nhà... Mùa này ở quê em, những cây táo bắt đầu chín đỏ rồi. Mẹ em thường làm bánh táo... Mùi nó thơm lắm, anh Misha ạ."
Misha vội vã lật cuốn sổ. Trang giấy đã bị rách một góc, lấm lem bùn đất và cả những vệt máu khô. Cậu cầm mẩu than chì lên. Đôi bàn tay vốn thường xuyên run rẩy sau những trận đánh bỗng trở nên tĩnh lặng một cách lạ thường. Cậu không vẽ những gì cậu đang thấy – cái hầm tối tăm, mùi tử khí, những khuôn mặt mệt mỏi. Cậu bắt đầu vẽ bằng tất cả những gì còn sót lại của trái tim mình.
Từng nét chì lướt đi nhanh thoăn thoắt. Một ngôi nhà gỗ nhỏ hiện ra với hàng rào sơn trắng. Một cây táo già xum xuê lá, những quả táo tròn trịa treo lủng lẳng trên cành. Và dưới gốc cây, một người phụ nữ đang đứng chờ, đôi mắt bà đầy vẻ bao dung và yêu thương. Misha vẽ cả cái nắng vàng ươm của buổi chiều quê hương, thứ ánh sáng mà họ đã không được thấy suốt nhiều tháng qua.
"Nhìn này, Alyosha. Cây táo của em đây."
Misha đưa bức tranh ra trước mắt cậu bé. Alyosha nhìn chăm chằm vào trang giấy. Một tia sáng kỳ lạ bừng lên trong đôi mắt mờ đục của cậu. Cậu bé khẽ đưa tay lên, chạm vào những quả táo bằng than chì đen nhẻm.
"Thơm quá... mẹ ơi..."
Cánh tay Alyosha buông thõng xuống. Nụ cười vẫn còn vương lại trên môi, một nụ cười bình yên đến lạ lùng giữa lòng chiến tranh.
Misha ngồi lặng người, cuốn sổ vẫn mở trên tay. Một giọt nước mắt nóng hổi rơi xuống trang giấy, làm nhòe đi một góc của cây táo. Bác Stepan bước lại gần, đặt bàn tay to lớn, thô ráp lên vai cậu.
"Cậu đã cho nó được về nhà, Misha," Stepan nói, giọng ông trầm xuống như một lời cầu nguyện. "Nghệ thuật của cậu... nó không giết được lính Đức, nhưng nó cứu được chúng ta khỏi sự điên rồ này."
Đêm đó, Misha không ngủ. Cậu ngồi nhìn ra ngoài ô cửa sổ vỡ nát, hướng về phía mặt trận nơi những tia chớp của đạn pháo vẫn thỉnh thoảng lóe lên. Cậu nhận ra rằng, khẩu súng trong tay cậu là để bảo vệ những gì trên trang giấy của cậu. Cậu chiến đấu không phải vì hận thù những kẻ ở bên kia chiến tuyến, mà vì tình yêu dành cho những cây táo, cho tiếng đàn accordion bị vỡ, và cho những nụ cười cuối cùng của những người lính trẻ.
Sáng hôm sau, khi tiếng kèn báo hiệu hành quân vang lên, Misha cẩn thận gấp cuốn sổ lại, nhét vào túi áo ngực, ngay bên trái tim mình. Cậu đứng dậy, vác súng lên vai và bước ra ngoài. Tuyết bắt đầu rơi, những bông tuyết trắng tinh khôi phủ lên những hố bom, phủ lên những nấm mồ không tên. Giữa hàng quân xám xịt, người họa sĩ trẻ bước đi với một đức tin mới. Cậu biết rằng, chừng nào cậu còn vẽ, chừng đó cái đẹp vẫn còn tồn tại. Và chừng nào cái đẹp còn tồn tại, họ sẽ không bao giờ thực sự bại trận.
Dưới lớp tuyết dày, một mầm xanh của mùa xuân tới có lẽ đang chờ đợi, giống như những nét vẽ lặng lẽ của Misha đang đợi ngày......được tô bởi màu của hòa bình.
***
2. “Chúa có biết tên cháu không?”
Hắn tên là Johann Weiss.
Một cái tên tầm thường đến mức nếu hét lên giữa một doanh trại Wehrmacht thì có ít nhất ba cái đầu quay lại. Hắn hai mươi bảy tuổi, từng học thần học dở dang trước khi bị gọi nhập ngũ, và trước chiến tranh hắn tin rằng con người, dù tệ đến đâu, vẫn có thể được cứu bằng lời nói.
Chiến tranh đã sửa lại niềm tin đó bằng báng súng.
Đứa bé đứng trước mặt hắn không khóc. Đó mới là điều khiến Johann sợ. Nó đứng im, lưng thẳng một cách vụng về, đôi tay nhỏ bẩn đất nắm chặt gấu áo. Mắt nó đen, sâu, nhìn Johann không hằn thù, không cầu xin — chỉ không hiểu.
Viên sĩ quan Gestapo đứng phía sau đọc lại hồ sơ, giọng đều đều như đọc danh sách lương thực:
“Họ: Chuikov. Trùng họ với tướng Vasily Ivanovich Chuikov. Tư lệnh Tập đoàn quân 62. Kẻ đang giam chân Tập đoàn quân số 6 của chúng ta tại Stalingrad.”
Johann nghe rõ từng chữ, nhưng não hắn từ chối ghép chúng lại thành ý nghĩa. Một đứa bé. Một cái họ. Một tập đoàn quân bị xay thịt trong đống gạch vụn. Tất cả được nối với nhau bằng một sợi dây logic lạnh lùng đến vô nhân.
“Chỉ là trùng họ thôi mà,” Johann buột miệng, giọng hắn khàn đi. “Ở Nga, họ đó… không hiếm.”
Viên sĩ quan không nhìn hắn.
“Chiến tranh không có chỗ cho sự trùng hợp.”
Bà cụ đứng cạnh đứa bé bấy giờ mới lên tiếng. Giọng bà khàn, nhưng rất rõ:
“Nó mới tám tuổi. Cha nó chết từ mùa đông năm ngoái. Nếu các ông cần ai đó mang họ Chuikov, thì là tôi. Chồng tôi cũng mang họ đó.”
Johann quay sang. Bà cụ gầy như một cành khô, lưng cong, tay run rẩy nhưng vẫn đặt lên vai đứa bé như một bản năng che chắn. Mắt bà không cầu xin. Nó chấp nhận. Như thể bà đã sống đủ lâu để hiểu rằng có những thứ không thể tránh.
Viên sĩ quan lật sang trang hồ sơ khác.
“Bà già. Không có giá trị răn đe.”
Johann thấy dạ dày mình co thắt lại. Hắn được đưa cho khẩu Walther. Kim loại lạnh như nước băng, nặng hơn bình thường. Hắn đã bắn người trước đây. Trên chiến trường. Trong sương mù. Trong tiếng nổ. Nhưng chưa bao giờ bắn trong im lặng.
Đứa bé ngước nhìn hắn.
“Chú là linh mục à?”
Câu hỏi rơi xuống như một cú đấm. Johann giật mình.
“Không,” hắn đáp. “Trước kia… suýt nữa thì là.”
“Vậy chú có biết Chúa không?”
“Có.”
“Vậy Chúa có biết tên cháu không?”
Johann mở miệng. Không có câu trả lời nào tồn tại.
Bà cụ kéo đứa bé lại gần hơn, thì thầm gì đó vào tai nó. Đứa bé gật đầu, rồi — rất khẽ — buông tay bà ra. Nó bước lên nửa bước, đứng trước Johann.
“Nếu phải bắn,” nó nói, giọng non nớt nhưng rành rọt,
“thì bắn cháu trước. Bà cháu không chịu được lạnh.”
Không có mệnh lệnh nào vang lên. Không cần nữa.
Johann giơ súng. Tay hắn run đến mức hắn phải dùng tay kia giữ lại. Hắn nhắm xuống — không phải vì chính xác, mà vì không dám nhìn vào mắt.
Tiếng súng vang lên khô khốc, ngắn ngủi. Đứa bé ngã xuống như một con búp bê bị ai đó buông tay.
Bà cụ không hét. Bà khuỵu xuống, ôm lấy thân thể nhỏ bé ấy, vuốt tóc nó như ru ngủ. Bà ngẩng lên nhìn Johann, lần đầu tiên trong suốt buổi sáng.
“Giờ thì bắn tôi đi.”
Johann không làm được. Viên sĩ quan phía sau rút súng, kết thúc nốt phần “không có giá trị răn đe”.
Sau đó, Johann nôn. Không phải ngay lập tức, mà là khi mọi thứ đã xong — khi im lặng quay trở lại.
Đêm đó, trong hầm trú quân, Johann không ngủ. Hắn ngồi lau khẩu súng đến khi tay rướm máu. Hắn nhớ lại câu hỏi cuối cùng của đứa bé.
Chúa có biết tên cháu không?
Lần đầu tiên trong đời, Johann cầu nguyện — không xin tha thứ, không xin cứu rỗi.
Hắn chỉ thì thầm:
“Nếu Ngài còn tồn tại… xin đừng để chiến thắng rơi vào tay chúng con.”
Ngoài kia, Stalingrad vẫn cháy.
Tập đoàn quân số 6 vẫn bị giam chân.
Và một người lính Đức hiểu ra quá muộn rằng:
có những tội ác không cần hận thù để xảy ra — chỉ cần mệnh lệnh và sự im lặng.
Johann Weiss chết vào mùa đông thứ hai trong trại tù binh.
Không ai ghi ngày. Ở trại, thời gian không được đo bằng lịch, mà bằng số người biến mất mỗi buổi sáng. Johann biến mất vào một buổi như thế — lặng lẽ, không tiếng động.
Hắn chết vì viêm phổi.
Giấy báo tử ghi gọn lỏn: “Suy kiệt, biến chứng hô hấp.” Không có phần giải thích thêm. Không cần.
Những ngày cuối cùng, Johann ho rất nhiều. Mỗi cơn ho làm cả thân người gầy guộc của hắn co rúm lại, như thể phổi hắn đang tự xé mình ra để tìm chút không khí còn sót. Hắn không kêu đau. Không ai ở trại kêu đau nữa — đau là trạng thái mặc định.
Buổi tối, hắn thường ngồi dựa lưng vào vách gỗ ẩm mốc, tay ôm lấy ngực. Không phải vì lạnh. Mà vì ở đó, ngay phía sau xương sườn trái, hắn vẫn cảm thấy một thứ gì đó nhói lên đều đặn — như một nhịp tim không chịu biến mất.
Có lần, một tù binh Ba Lan hỏi hắn:
“Anh cầu nguyện không?”
Johann lắc đầu.
“Không còn ai để cầu nguyện nữa.”
Nhưng đêm đến, trong cơn mê sảng vì sốt, hắn vẫn thì thầm những cái tên bằng tiếng Nga mà hắn phát âm không chuẩn:
– một đứa bé
– một bà già
– một cái họ mà hắn không bao giờ dám nhắc lại trọn vẹn
Sáng hôm đó, khi điểm danh, Johann không đứng dậy.
Người lính canh chạm nhẹ mũi giày vào chân hắn. Không phản ứng. Cơ thể đã lạnh và cứng lại từ lúc nào.
Họ kéo hắn ra ngoài cùng hai xác khác, đặt lên xe trượt. Tuyết rơi rất dày. Những bông tuyết mới phủ lên khuôn mặt Johann nhanh đến mức trông như thể thiên nhiên đang vội vã xóa đi.
Không ai đọc tên hắn.
Không ai hỏi hắn đã làm gì trong chiến tranh.
Ở trại, mọi cái chết đều bình đẳng.
Dưới lớp tuyết trắng, Johann Weiss — người từng bóp cò vì một cái họ — tan biến dần, như một vết bẩn bị mùa đông chậm rãi lau sạch.
***
3. TRẮNG VÀ ĐỎ
Căn nhà lụp xụp ở khu lao động ngoại ô Petrograd nằm im lìm dưới lớp tuyết dày, trông nó không khác gì một nấm mồ mùa đông. Bên trong, hơi lạnh luồn qua kẽ liếp, làm ánh đèn dầu trên bàn chao đảo, hắt những bóng đen kỳ quái lên bức tường ám khói.
Pavel đứng tựa lưng vào cửa, khẩu Mosin-Nagant vác trên vai tạo thành một đường thẳng tắp, cứng cỏi như ý chí của anh. Bộ quân phục Hồng quân của anh nồng mùi thuốc súng và khói than của những đoàn tàu bọc thép. Trên cánh tay trái, chiếc băng đỏ tự khâu bằng vải thô rực lên như một vết thương chưa lành. Anh nhìn đứa em út bằng đôi mắt của một người đã thấy thế giới cũ sụp đổ và đang dùng máu để tưới cho một thế giới mới.
Đối diện anh, bên kia chiếc bàn gỗ mục nát, là Vasya. Cậu thiếu sinh quân mười sáu tuổi trông như vừa bước ra từ một bức họa dang dở của thời đại cũ. Bộ lễ phục màu trắng nay đã chuyển sang màu xám đục của bụi đường tản cư, nhưng những chiếc lon vai (epaulettes) vàng rực vẫn còn đó, kiêu hãnh một cách lạc lõng. Bàn tay Vasya, đôi bàn tay lẽ ra chỉ cầm bút viết những bài luận bằng tiếng Pháp, nay đang run rẩy đặt lên đốc kiếm sĩ quan.
“Mày về đây làm gì, Vasya?” Pavel khẽ khà, giọng khàn đặc. “Để tìm lại cái danh dự của lũ quý tộc đã bóc lột cha mày đến tận xương tủy à?”
Vasya ngẩng cao đầu, đôi mắt rưng rưng nhưng kiên định: “Em về để bảo vệ những gì còn lại của danh dự Nga. Các anh có chính quyền, có súng đạn, nhưng các anh đã biến cả đất nước này thành một cái lò sát sinh!”
“Tao đang dọn dẹp cái lò đó để mày có bánh mì mà ăn, để cha không phải quỳ lạy trước cổng nhà máy mỗi khi đau ốm!” Pavel bước tới một bước, nòng súng hơi hạ xuống. “Bỏ kiếm xuống. Cách mạng không cần những kẻ mộng mơ về một đế chế đã chết.”
“Cách mạng của anh là sự tận diệt!” Vasya rút thanh kiếm ra khỏi vỏ, tiếng thép chạm nhau khô khốc.
Không gian bỗng chốc đông đặc lại. Giữa hai lý tưởng đang sôi sục, một kẻ nhân danh “Bình đẳng”, một kẻ nhân danh “Đế chế”, ranh giới của máu mủ dường như sắp bị xóa sạch bởi ý hệ.
Đúng lúc đó, từ trong góc tối của căn buồng, một bóng hình khắc khổ bước ra. Đó là người cha. Ông không mặc quân phục, không đeo băng đỏ. Ông chỉ có bộ quần áo công nhân sờn rách và đôi bàn tay thô ráp, nứt nẻ vì dầu máy và lao dịch hầm mỏ suốt bốn mươi năm.
Ông bước đến giữa hai họng súng và thanh kiếm, chắn ngang tầm mắt của hai đứa con.
Chát!
Một cái tát nảy lửa giáng xuống mặt Pavel.
Chát!
Một cái tát tiếp theo, dứt khoát và đau đớn, quật vào mặt Vasya.
Cả căn phòng rơi vào sự im lặng đáng sợ. Người cha đứng đó, hơi thở nặng nề, đôi mắt đỏ ngầu nhìn xoáy vào hai đứa con.
“Tao đã đổ mồ hôi đen trên sàn nhà máy Putilov để nuôi tụi bây lớn bằng chừng này,” ông lão thều thào, giọng rung lên vì uất ức. “Pavel, tao ủng hộ Cách mạng, tao tin chính quyền công nhân vì đó là xương máu của những người như tao. Mày đi làm Cách mạng để người nghèo không còn khổ, để anh em không còn phải đi ở đợ cho bọn quý tộc. Thế mà giờ mày lại định bắn chết em mày ngay trong căn nhà này à? Cách mạng là để giải phóng, không phải để tận diệt máu mủ!”
Ông quay sang Vasya, ánh mắt vừa đau đớn vừa xót xa: “Còn mày,thằng ngu ngục. Cái danh dự vàng son mà mày đang ôm khư khư ấy, nó đã bao giờ cho mẹ mày một viên thuốc lúc bà ấy hấp hối chưa? Nó đã bao giờ cho bố mày bánh mì mà không đòi hỏi điều gì chưa? Mày định cầm kiếm chống lại chính những anh em, chính những người đã nuôi mày ăn học sao?”
Vasya sụp xuống, thanh kiếm rơi keng trên sàn đá. Những chiếc lon vai vàng rực trông giờ đây như những mảnh rác vô nghĩa. Pavel cũng hạ súng, chiếc băng đỏ trên tay anh dường như bớt rực rỡ đi, anh hiểu rằng lý tưởng vĩ đại nhất cũng sẽ trở nên tàn độc nếu nó chối bỏ tình thâm.
Người cha bước tới, bàn tay thô ráp đặt lên vai Pavel như một sự thừa nhận, rồi ông nhìn xuống Vasya, khẽ thở dài. Ông không nói thêm lời nào. Dưới mái nhà lụp xụp ấy, sự im lặng của người lao động nặng nề hơn bất kỳ bài diễn thuyết nào.
Bên ngoài, tuyết vẫn rơi, trắng xóa và vô tình. Nó phủ lên ngôi nhà, phủ lên những con đường Petrograd. Màu đỏ và màu trắng không biến mất — chúng chỉ bị chôn vùi, như những vết máu cũ dưới lớp tuyết dày, chờ một mùa tan khác của lịch sử.
***
4. NHỮNG CON THÚ TRONG SƯƠNG MÙ
Bùn ở Passchendaele năm 1916 không phải là đất. Nó là một thực thể sống, một thứ thạch lỏng màu chì nuốt chửng mọi thứ từ những cỗ xe tăng Mark IV nặng nề cho đến những gã trai chưa kịp nếm mùi đời. Paul nằm dán mình vào vách hào, cảm nhận cái lạnh của nước bẩn thấm qua lớp áo dạ mủn nát, nồng nặc mùi lưu huỳnh và tanh nồng vị sắt của máu. Trên đầu anh, bầu trời vùng Flanders không bao giờ có nắng, chỉ có một màn sương chì đặc quánh, bị xé toạc định kỳ bởi những ánh chớp cam rực của pháo binh tầm xa.
Một tiếng rít kinh người vang lên, khác hẳn với tiếng rầm rập của đạn nổ mảnh. Đó là tiếng hú của tử thần mang màu vàng chanh. "Khí mù tạt!" – tiếng hô hoán nghẹn đặc vang lên từ phía xa. Paul chộp lấy chiếc mặt nạ phòng độc, bàn tay run rẩy siết chặt dây cao su vào gáy. Qua hai lớp kính thủy tinh mờ đục, thế giới bỗng chốc biến thành một nghĩa địa vàng vọt, quái đản. Làn khói độc lừ lừ bò vào chiến hào như một loài bò sát, len lỏi vào từng hốc tối.
Bên cạnh Paul, một tân binh chưa kịp siết chặt mặt nạ bắt đầu cào cấu cổ họng mình. Anh ta không hét thành tiếng, chỉ có những tiếng ọc ạch phát ra khi phổi bị đốt cháy từ bên trong, mắt lồi ra và phồng rộp lên như những quả bóng nước bị nung nóng. Paul nhìn chằm chằm vào cái chết ấy qua lớp kính mờ. Hơi thở của chính anh dồn dập, nóng hổi và đầy mùi cao su mục. Anh không cảm thấy đau xót, cũng không cầu nguyện. Trong giây phút ấy, anh chỉ thấy một sự nhẹ nhõm tàn nhẫn: Anh ta chết, nghĩa là mình vẫn còn thở. Chiến tranh đã sửa lại định nghĩa về lòng trắc ẩn bằng bản năng sinh tồn trần trụi.
Tiếng còi rít lên xé tan màn khói gas. Quân địch tràn tới. Từ phía bên kia "vùng đất không người", những bóng người hiện ra, méo mó trong bộ đồ bảo hộ như những sinh vật đến từ hành tinh khác. Paul không nhìn thấy kẻ thù, anh không nhìn thấy những người lính Anh với lý tưởng hay gia đình; anh chỉ thấy những vật thể đang di động có khả năng chấm dứt nhịp tim của mình.
Khi một cái bóng đổ ập xuống chiến hào ngay trước mặt, Paul không dùng súng trường. Trong không gian hẹp và sũng nước này, khẩu Mauser dài dằng dặc là một gánh nặng. Anh rút chiếc xẻng bộ binh đã được mài sắc cạnh ra khỏi thắt lưng. Gã lính Anh vấp phải xác người, ngã quỵ xuống bùn. Trong một giây, đôi mắt họ chạm nhau qua lớp kính mặt nạ. Paul thấy sự kinh hoàng trong mắt kẻ kia, một sự cầu xin yếu ớt giống như con cừu trước lưỡi dao đồ tể.
Nhưng trong đầu Paul không còn chỗ cho sự nhân từ. Anh bổ chiếc xẻng xuống. Tiếng thép va vào xương sọ phát ra một âm thanh khô khốc. Paul lặp lại động tác đó một lần, rồi hai lần, cho đến khi cái xác dưới chân không còn cử động. Anh làm việc đó không bằng sự căm thù, mà bằng một sự vô cảm lạnh lẽo của một cái máy sinh học. Máu bắn lên mặt nạ của anh, che lấp tầm nhìn, anh gạt đi bằng mu bàn tay dính đầy bùn đất và lại tiếp tục chờ đợi cái xác tiếp theo.
Trận cận chiến kết thúc khi pháo binh lại bắt đầu dập xuống để xóa sổ những gì còn sót lại. Paul ngồi bệt xuống vũng nước axit vàng vọt, lưng dựa vào những bao cát đầy mủn. Khí gas đã tản bớt, anh tháo mặt nạ ra, hít hà bầu không khí đặc mùi thuốc súng và hôi thối. Anh thấy đôi ủng của người lính Anh vừa nằm xuống vẫn còn nguyên lớp da bóng, chưa bị ngấm nước như đôi ủng rách nát của mình. Với những ngón tay run rẩy vì lạnh, Paul bắt đầu tháo dây giày của cái xác. Anh làm việc đó một cách thản nhiên, như thể đang dọn dẹp một món đồ cũ rơi vãi trên đường.
Paul lấy một mẩu bánh mì khô khốc trong túi ra, cắn một miếng, đôi mắt đờ đẫn nhìn vào khoảng không. Anh nhận ra rằng, ở chiến tuyến này, người ta bắn nhau không phải vì vinh quang của Hoàng đế hay vì danh dự quốc gia. Họ giết nhau để giành giật một đôi ủng, một mẩu bánh mì, hoặc đơn giản là để không phải là người nằm xuống trong bùn đen tối nay.
Ngoài kia, sương mù vẫn bao phủ lấy Passchendaele. Paul biết rằng, dưới lớp bùn sâu kia, hàng vạn người lính của cả hai phía đang nằm đó, bình đẳng trong cái chết. Họ đã từng là những họa sĩ, những sinh viên, những người thợ làm bánh... nhưng giờ đây, họ chỉ là những mảnh vụn của một lịch sử điên rồ.
Paul nhét đôi ủng mới vào bao tải, vác súng lên vai. Anh bước đi trong ánh hoàng hôn màu máu, một con thú đơn độc đang cố lết về phía bóng tối, tự hỏi liệu Chúa có còn nhớ tên mình không, hay Ngài cũng đã chết ngạt trong làn khí mù tạt từ lâu rồi.
***
5. BÁNH RĂNG CỦA TỰ DO
Chiến lũy ở phố Saint-Maur không phải là một công sự quân sự; nó là một đống rác rưởi kiêu hãnh của lịch sử. Gạch lát đường bị cạy lên, những chiếc xe ngựa lật úp, và cả những chiếc đàn piano cũ kỹ bị lôi ra từ các căn hộ của giới tư sản, tất cả kết thành một bức tường ngăn cách giữa hai thế giới.
Étienne nằm áp bụng vào những viên gạch lạnh lẽo. Anh là một thợ sửa đồng hồ. Đôi bàn tay của anh vốn dĩ chỉ quen với những bánh răng li ti và những sợi dây cót mỏng manh như tơ trời. Giờ đây, đôi bàn tay ấy đang siết chặt khẩu súng trường Chassepot, lòng bàn tay rát buốt vì thuốc súng và muội than.
Dưới chân chiến lũy, xác một con ngựa đã thối rữa tỏa ra mùi nồng nặc, lẫn với mùi dầu hỏa và mùi tro tàn của một Paris đang cháy. Étienne đói. Cái đói không còn là cảm giác cồn cào nữa, nó đã trở thành một cơn đau âm ỉ, khiến thị giác anh đôi khi nhòe đi.
"Chúng nó đến kìa!" – Một tiếng hô khản đặc vang lên từ phía sau chiếc xe ngựa.
Phía bên kia làn khói súng, những bóng quân phục xanh của quân đội Versailles đang lù lù tiến tới. Étienne nhắm bắn. Anh không nhìn thấy quân đội chính phủ; anh nhìn thấy những kẻ đang muốn đập nát chiếc đồng hồ mà anh và các đồng chí đang cố gắng lắp ráp – một chiếc đồng hồ mà ở đó, thời gian thuộc về tất cả mọi người, không chỉ dành cho những kẻ ngồi trong dinh thự.
Viên đạn rời nòng làm vai Étienne nảy lên. Một người lính Versailles ngã gục, hai tay ôm lấy cổ họng. Étienne nạp viên đạn tiếp theo với sự chính xác của một thợ cơ khí. Anh giết người không phải vì lòng căm thù cá nhân. Anh giết người như cách anh gạt bỏ một chiếc bánh răng hỏng để bộ máy có thể chạy tiếp. Đó là một sự tàn nhẫn mang tính toán học: nếu họ không chết, thế giới cũ sẽ bóp nghẹt anh và những người thợ in, thợ may đang nằm cạnh anh lúc này.
Quân Versailles tràn lên chiến lũy. Một cuộc giáp lá cà bùng phát giữa những đống đổ nát. Một viên sĩ quan trẻ lao về phía Étienne với lưỡi lê sáng loáng. Étienne không kịp nạp đạn. Anh vớ lấy một chiếc tạ sắt cũ – thứ từng dùng làm đối trọng cho những chiếc đồng hồ quả lắc – và đập mạnh. Tiếng kim loại va vào xương sọ khô khốc. Người lính trẻ đổ ập xuống, đôi mắt xanh mở to đầy kinh ngạc, tay vẫn còn nắm chặt một lá thư chưa kịp gửi.
Étienne đứng lặng trong một giây, hơi thở đứt quãng. Anh nhìn vào đôi bàn tay mình – đôi bàn tay từng sửa chữa thời gian, giờ đây đang dùng cái chết để mua lấy tương lai. Anh không cảm thấy hối hận. Ở Paris lúc này, sự nhân từ là một thứ xa xỉ mà người nghèo không thể chi trả.
Trận đánh kết thúc trong tiếng gào thét của những người đàn bà đốt lửa và tiếng súng hành quyết vang lên từ phía xa. Étienne ngồi bệt xuống bùn, tay run rẩy lấy ra một chiếc đồng hồ quả quýt nhỏ bị vỡ kính. Anh nhìn vào những bánh răng bên trong, chúng đã ngừng quay vì một mảnh đạn găm vào.
"Étienne... anh thợ đồng hồ..." – Một người đồng chí nằm cạnh, máu từ bụng đang rỉ ra làm ướt đẫm chiếc băng đỏ trên tay, thào thào hỏi – "Mấy giờ rồi?"
Étienne nhìn vào mặt kính vỡ, nhìn vào những kim đồng hồ đã bất động.
"Đến giờ của chúng ta rồi," – Anh trả lời, giọng lạnh lùng nhưng kiên định.
Anh xé một mảnh vải từ chiếc cờ đỏ rách nát trên đỉnh chiến lũy, cẩn thận lau đi vệt máu trên mặt chiếc đồng hồ. Étienne biết rằng, tối nay hoặc sáng mai, anh sẽ bị dựng vào bức tường đá ở nghĩa địa Père Lachaise. Anh sẽ chết vì một lý tưởng mà nhiều người gọi là điên rồ, nhưng với anh, đó là lần duy nhất trong đời anh được thực sự "sống".
Đêm đó, Paris không có sao, chỉ có ánh lửa rực trời từ cung điện Tuileries. Étienne nằm nhìn lên bầu trời khói bụi, lắng nghe tiếng nhịp tim của chính mình – thứ bánh răng duy nhất còn đang quay. Anh nhận ra rằng, dù quân Versailles có san phẳng chiến lũy, họ cũng không thể vặn ngược chiều kim đồng hồ của lịch sử.
Sáng hôm sau, người ta thấy một người thợ sửa đồng hồ đứng thẳng trước đội hành pháp, tay vẫn nắm chặt chiếc bánh răng nhỏ bằng đồng. Khi tiếng súng vang lên, anh ngã xuống cùng với hàng ngàn mảnh đời vô danh khác, nhưng màu đỏ của chiếc băng tay vẫn rực rỡ dưới lớp tro tàn, chờ một mùa tan khác của lịch sử để lại bắt đầu nhịp đập.
***
6. SÂN ĐÌNH NĂM ẤY
Gió mùa xuân ở vùng Thiểm Tây năm 1951 không mang theo mùi hoa cỏ, nó nồng nặc mùi bụi đất khô khốc và sự căng thẳng của hàng nghìn con người đang tụ tập ở sân đình làng. Lão Tam quỳ dưới đất, hai đầu gối đau nhức vì đống mảnh sành mà người ta bắt lão phải quỳ lên "để sám hối cho những năm tháng làm tôi tớ cho giai cấp bóc lột".
Cách lão vài bước chân, ông chủ cũ của lão – Bá Vương – đang bị trói giật cánh khuỷu, đầu cúi gục, trên cổ đeo một tấm bảng gỗ nặng nề ghi dòng chữ: “Địa chủ ác bá Vương phát tài”. Lão Tam nhìn chằm chằm vào đôi giày vải sờn rách của Bá Vương. Lão nhớ mùa đông năm đó, khi con trai lão sắp chết vì bệnh phổi, chính đôi giày này đã bước vào túp lều rách nát của lão, mang theo một bao gạo và một thầy thuốc. Nhưng giờ đây, ký ức đó là một cái tội. Ký ức đó là "thuốc độc của phong kiến" mà người cán bộ trẻ vừa giảng giải sáng nay.
"Lão Tam! Lên đi! Vạch mặt tên ác bá này!" – Một tiếng hô vang lên từ đám đông.
Lão Tam run rẩy đứng dậy. Xung quanh lão là những gương mặt quen thuộc: anh thợ rèn, bà góa ở đầu làng, những người vốn hiền lành như đất cục. Nhưng giờ đây, mắt họ đỏ rực, miệng gào thét những khẩu hiệu mà có lẽ chính họ cũng chưa hiểu hết. Lão thấy sợ. Một nỗi sợ hiện sinh buốt giá: nếu lão không bước ra, lão sẽ không còn là "anh em nông dân" nữa. Lão sẽ trở thành "kẻ tiếp tay". Sự sinh tồn không cho phép lão im lặng.
Lão bước lên bục, đối diện với Bá Vương.
"Hắn... hắn đã cướp ruộng của tổ tiên tôi!" – Lão Tam thét lên, giọng lạc đi. Lão biết mình đang nói dối. Tổ tiên lão vốn không có lấy một tấc đất cắm dùi.
"Hắn còn đánh đập tôi!" – Lão tiếp tục, tay vung lên không trung.
Đám đông bên dưới gầm lên như một con thú bị bỏ đói. "Giết! Giết chết tên địa chủ!" Sự hung hãn của đám đông truyền sang lão Tam như một dòng điện. Lão không còn thấy ông chủ cũ của mình nữa. Lão chỉ thấy một vật cản, một thứ hiến tế mà lão phải dâng nộp để được yên ổn sống tiếp.
Lão vớ lấy một viên đá dưới đất. Viên đá thô nháp, lạnh lẽo. Lão ném mạnh. Viên đá găm vào trán Bá Vương, máu đỏ ròng ròng chảy xuống lá thư cảm ơn mà lão Tam từng tự tay viết cho ông chủ năm nào. Sau viên đá của lão, là một cơn mưa đá và gậy gộc từ đám đông. Họ lao vào như những kẻ lên cơn dại, giẫm đạp lên nhau để được giáng một đòn vào "kẻ thù giai cấp".
Trận đấu tố kết thúc khi mặt trời lặn sau rặng núi trọc. Bá Vương chỉ còn là một đống thịt nát bấy giữa sân đình.
Đêm đó, lão Tam ngồi trong căn lều của mình, trước mặt là bát cháo trắng – phần thưởng cho "tinh thần giác ngộ". Lão nhìn đôi bàn tay mình, đôi bàn tay vừa ném viên đá đầu tiên. Lão nhận ra rằng, từ khoảnh khắc đó, lão đã không bao giờ còn có thể là người giữ ngựa hiền lành của ngày xưa nữa. Lão đã sống sót, lão đã có cơm ăn, nhưng cái giá phải trả là sự im lặng vĩnh viễn của lương tâm.
Bên ngoài, gió vẫn rít qua khe cửa, nghe như tiếng cười gằn của định mệnh. Lão Tam ngồi đó, một mình với bát cháo, nhận ra rằng trong cái thế giới mới này, người ta không chỉ giết nhau bằng súng đạn, mà còn giết nhau bằng sự hèn nhát được nhân danh lý tưởng. Lão đã sống, nhưng một phần hồn của lão đã nằm lại dưới sân đình cùng với xác của người đàn ông từng cứu mạng con trai lão.
Lão Tam nhắm mắt lại, nhưng chỉ thấy một màu đỏ lờ mờ và tiếng đá rơi lộp bộp trên da thịt. Ở đây, giữa những mảnh đời vụn vỡ của cuộc Thổ cải, cái chết đôi khi còn thanh thản hơn sự sống sót của một kẻ phản bội.
***
7. TIẾNG QUẠT TRẦN
Căn hộ của Aleksei ở ngoại ô Moscow vào giữa trưa mùa đông năm 1989 không hề có tuyết. Đối với anh, nó luôn hầm cập nóng và nồng nặc mùi bụi đá của vùng Panjshir. Anh ngồi trên sàn nhà bê tông lạnh lẽo, nhưng trong đầu anh, đó là lớp cát nóng bỏng của một hố phục kích.
Chiếc quạt trần cũ kỹ trên đầu quay lạch cạch. Vù... vù... vù... Aleksei nhắm mắt lại. Đó không phải là tiếng quạt. Đó là tiếng cánh quạt của chiếc Mi-24 đang quần thảo trên đầu, chuẩn bị xả những loạt rocket xuống một ngôi làng không tên. Mỗi nhịp quay của quạt là một tiếng đập vào màng nhĩ, nhắc nhở anh về mùi mồ hôi chua loét, mùi dầu mỡ của súng máy và mùi thịt cháy khét lẹt lẩn khuất trong gió sa mạc.
"Aleksei, ăn chút súp đi anh."
Tiếng của Elena vang lên từ bếp. Anh giật bắn mình. Trong một tích tắc, não bộ anh không nhận diện đó là tiếng vợ. Đó là tiếng xì xào của những bóng ma mặc áo choàng bẩn thỉu đang bò lên từ vách đá. Theo bản năng sinh tồn đã ăn sâu vào tủy sống, Aleksei vồ lấy chiếc thìa inox trên sàn, nhưng trong tâm trí anh, đó là một con dao găm. Anh xoay người, hạ thấp trọng tâm, đôi mắt đờ đẫn rực lên một vẻ dại cuồng của con thú bị dồn vào đường cùng.
"Đứng lại! Đừng cử động!" – Anh gầm lên, giọng khản đặc, không phải bằng tiếng Nga, mà là một thứ âm thanh gào thét vô nghĩa của nỗi sợ.
Elena đánh rơi bát súp. Sứ vỡ tan tành. Màu đỏ của súp củ cải đổ lênh láng trên sàn nhà xám xịt. Aleksei nhìn vũng nước đỏ ấy và quỵ xuống. Máu. Lại là máu. Anh thấy xác của Kolya nằm đó, ruột gan phơi ra dưới cái nắng 40 độ, mắt nhìn trân trân lên bầu trời không một bóng mây. Anh thấy chính mình đang bắn điên cuồng vào những bụi cây, bắn vào hư vô, bắn cho đến khi nòng súng đỏ rực vì quá nhiệt.
Anh không còn phân biệt được đâu là căn bếp nhỏ hẹp, đâu là chiến trường rực lửa. Với Aleksei, hòa bình là một lời nói dối độc ác. Thế giới ngoài kia – những người đi mua sắm, những đứa trẻ cười đùa, những gã công chức thắt cà vạt – tất cả đều là giả tạo. Sự thật duy nhất mà anh biết là sự sinh tồn bằng bạo lực. Anh đã giết người để sống sót ở Kandahar, và giờ đây, cái bản năng sát thủ ấy đang quay lại cắn xé chính lương tâm anh. Anh thấy mình giống như một cỗ máy chiến tranh bị bỏ quên, vẫn tiếp tục chạy điên cuồng dù quân lệnh đã kết thúc từ lâu.
Aleksei lết vào phòng ngủ, khóa chặt cửa. Anh mở ngăn kéo bí mật dưới gầm giường. Ở đó, nằm im lìm và lạnh lẽo, là người bạn duy nhất thực sự hiểu anh: khẩu Makarov PM.
Anh cầm khẩu súng lên. Sức nặng của thép mang lại cho anh một sự an ủi kỳ lạ. Đây là thứ ngôn ngữ duy nhất anh còn sử dụng thành thạo. Anh tháo băng đạn, nhìn ngắm viên đạn nằm gọn trong lòng bàn tay. Đầu đạn tròn, vỏ đồng sáng loáng, nhỏ bé nhưng chứa đựng một sức mạnh giải thoát tuyệt đối.
Anh bắt đầu tháo súng một cách máy móc. Từng chi tiết rời ra: thân súng, lò xo đẩy về, nòng súng... Anh lau chùi chúng bằng một sự tỉ mỉ điên rồ, như thể đang thực hiện một nghi lễ tôn giáo. Anh nhớ lại gương mặt của một chiến binh Mujahideen mà anh từng kết liễu ở khoảng cách gần. Hai người đã nhìn vào mắt nhau, và Aleksei nhận ra trong đôi mắt đó cũng là một sự trống rỗng hiện sinh y hệt mình. Cả hai đều là những mảnh vụn bị nghiền nát bởi những bánh xe lịch sử khổng lồ.
Aleksei lắp súng lại. Tiếng kim loại va chạm tạch, tạch đanh gọn.
Anh nhét viên đạn 9x18mm vào buồng giữ đạn. Tiếng lên đạn vang lên trong căn phòng tối như một dấu chấm hết cho mọi sự chịu đựng. Anh không khóc, không run rẩy. Sự điên rồ đã đạt đến đỉnh điểm của nó: một sự tỉnh táo lạnh lùng. Anh nhận ra rằng mình không thể mang chiến tranh ra khỏi đầu, vậy thì chỉ còn cách mang cái đầu ra khỏi chiến tranh.
Aleksei đưa họng súng Makarov vào thái dương. Cái lạnh của thép chạm vào da thịt anh như một nụ hôn của người tình cũ. Anh không còn nghe tiếng quạt trần nữa. Anh nghe thấy tiếng im lặng vĩnh cửu của những hẻm núi Afghanistan.
Cạch
***
8. NHỮNG NGƯỜI TỬ TẾ
Berlin, 1923.
Hans đẩy chiếc xe cút kít chứa đầy những xấp tiền giấy Mark ra phố. Đó không phải là tiền; đó là một sự sỉ nhục được in ấn bóng bẩy. Sáng nay, số tiền này có thể mua được một ổ bánh mì đen cám, nhưng đến trưa, nó có lẽ chỉ đủ để đổi lấy một nắm muối. Hans nhìn những đứa trẻ ở góc phố đang dùng những xấp tiền giấy mệnh giá hàng triệu Mark để xây lâu đài đồ chơi. Giá trị của một đế chế, của bao nhiêu năm máu lửa trên chiến trường, giờ đây nhẹ hẫng và vô dụng hơn cả rác rưởi.
Hans bước đi khập khiễng. Cái chân giả bằng gỗ rít lên từng hồi khô khốc trên mặt đường đá. Anh là một "thương binh vĩ đại" của Sư đoàn Bộ binh số 4, kẻ từng tin rằng mình đang bảo vệ văn minh châu Âu. Giờ đây, chiếc huy chương Thập tự sắt hạng nhất – thứ mà anh từng đánh đổi bằng cả xương mác bên trái – đang nằm trong một hiệu cầm đồ, đổi lấy hai cân khoai tây thối.
Cảnh tượng trên đường phố Berlin giống như một bức tranh phục hưng bị tạt axit. Những sĩ quan cũ với đôi mắt đờ đẫn đứng bán diêm ở cửa tàu điện ngầm. Những góa phụ chiến tranh phải bán mình trong những quán rượu bốc mùi rẻ tiền. Và ở giữa đống đổ nát đó, là những gã béo tốt trong bộ vest đắt tiền, bước ra từ những ngân hàng hay những nhà hàng sang trọng ngào ngạt mùi bít tết.
"Nhìn kìa," – Một người bạn cũ của Hans, cũng là một phế binh, nhổ một bãi nước bọt đặc quánh xuống đất khi thấy một chiếc xe hơi sang trọng lướt qua. "Trong khi chúng ta ăn bùn ở Verdun, chúng nó ngồi ở nhà để đếm tiền. Chúng nó không có khuôn mặt của người Đức, Hans ạ. Chúng nó là lũ ký sinh."
Hans nhìn theo chiếc xe. Một ý nghĩ bắt đầu bén rễ trong đầu anh, một thứ ý nghĩ độc hại nhưng lại êm ái như một liều thuốc phiện. Tại sao quân đội Đức – đội quân hùng mạnh nhất thế giới – lại có thể quỵ ngã vào năm 1918? Chúng ta không thua trên chiến trường. Mauser của chúng ta không hề tắc đạn, lòng quả cảm của chúng ta không hề lung lay.
"Một nhát dao sau lưng," – Hans thì thầm.
Cụm từ đó vang lên trong đầu anh như một giai điệu giải mã mọi nỗi đau. Đúng rồi, đó là câu trả lời duy nhất. Những gã chủ ngân hàng Do Thái, những tên trí thức thiên tả, lũ buôn súng không có tổ quốc... chúng đã ký hiệp ước đầu hàng khi những người lính như Hans vẫn đang giữ vững chiến hào. Chúng đã bán đứng dòng máu Aryan để lấy những đồng vàng quốc tế.
Cơn đói trong bụng Hans bỗng chốc biến thành một luồng điện nóng hổi của sự căm thù. Anh đi ngang qua một cửa hiệu trang sức của một người tên là Goldstein. Qua lớp kính, Hans thấy những chuỗi ngọc trai lấp lánh dưới ánh đèn điện. Anh nhìn vào đôi bàn tay thô ráp, nứt nẻ vì sương giá và lao dịch của mình, rồi nhìn vào đôi bàn tay trắng trẻo của gã đứng bên trong.
Một sự nhận thức méo mó chiếm lấy đại não anh: Tất cả những gì tôi mất đi – cái chân, danh dự, tương lai – đều nằm trong túi tiền của gã kia. Hans không còn thấy Goldstein là một con người nữa. Trong mắt anh, đó là một con quỷ đang hút máu nước Đức, là đại diện của một thế lực ngầm đang điều khiển cơn lạm phát này để biến những anh hùng thành những con chó đói. Sự điên rồ này thật ngọt ngào, vì nó cho Hans một mục đích. Anh không còn là một kẻ thất nghiệp tàn phế; anh là một nạn nhân của một âm mưu vĩ đại.
Chiều hôm đó, Hans bước vào một quán bia hầm tối tăm ở ngoại ô. Trên bục gỗ, một gã đàn ông thấp bé với bộ ria mép kỳ quặc đang gào thét. Gã nói về sự thuần khiết của dòng máu, về việc quét sạch lũ "chuột cống" đang gặm nhấm nền kinh tế, về việc đòi lại công lý bằng sắt và lửa.
Hans siết chặt nắm tay. Lần đầu tiên sau năm năm, anh cảm thấy mình không còn cô độc. Tiếng gào thét của đám đông xung quanh anh giống như tiếng súng đại bác ở Somme – nó mang lại một cảm giác thuộc về đầy rợn người.
"Tất cả là do chúng nó!" – Hans gầm lên cùng đám đông.
Anh không nhận ra rằng, khi anh đồng tình với việc tiêu diệt một nhóm người để cứu vãn lòng tự trọng của mình, anh đã thực sự thua cuộc chiến thứ hai – cuộc chiến để làm người. Hans bước ra khỏi quán bia, chiếc chân gỗ vẫn rít lên trên mặt đường, nhưng lần này anh đi với tư thế của một kẻ sắp ra trận. Nước Đức đang chết, và Hans tin rằng anh cần phải máu để tưới cho sự hồi sinh của nó. Anh sẵn sàng cầm lại khẩu Luger, không phải để bắn quân thù ở biên giới, mà để bắn vào những "nhát dao" đang ẩn nấp ngay trong lòng Berlin.
Ở đây, giữa sự đổ nát của Weimar, lòng trắc ẩn đã bị đốt cháy cùng với những tờ giấy bạc Mark vô giá trị. Chỉ còn lại cơn điên, sự thù hận và một niềm tin mù quáng rằng máu của kẻ khác sẽ lấp đầy cái dạ dày trống rỗng của chính mình.
***
9. TÊN HỌ LÀ GÌ ?
Mưa nhiệt đới ở Quảng Ngãi không giống bất kỳ cơn mưa nào James từng thấy ở quê nhà Oregon. Nó không rơi, nó đổ ập xuống, biến mặt đất thành một bãi lầy đỏ quạch mùi rỉ sắt và lá mục. James đứng trong làn mưa, đôi ủng quân dụng nặng trĩu bùn, khẩu M16 trên tay dường như nặng thêm hàng tấn.
Trận càn vào làng bắt đầu khi mặt trời chưa kịp ló dạng. Lệnh từ cấp trên rất rõ ràng: "Tìm và diệt". Nhưng trước mặt James, trong những căn nhà sàn lụp xụp, không có bóng dáng một bộ quân phục xanh hay chiếc mũ cối nào.
"Bắn đi, James! Mày đợi cái gì?" – Tiếng Miller gào lên bên tai anh, át cả tiếng trực thăng gầm rú trên đầu. Miller đã nã sạch một băng đạn vào bụi rậm, nơi một nhóm phụ nữ và trẻ em đang co cụm lại.
James nhìn qua khe ngắm. Trong ống ngắm của anh là một bà cụ đang ôm chặt đứa cháu nhỏ, đôi mắt bà không có hận thù, cũng không có lý tưởng, chỉ có một nỗi khiếp nhược sâu thẳm trước họng súng. Họ không phải là Việt Cộng. Họ không mang súng, không mang lựu đạn. Họ chỉ là những người nông dân có đôi bàn tay chai sần vì lúa nước, giống như đôi bàn tay của cha anh trên những cánh đồng lúa mì.
"Họ là dân thường, Miller. Họ không có súng!" – James hét lên, giọng lạc đi.
"Ở đây không có dân thường! Chỉ có kẻ thù hoặc xác chết! Bắn ngay!" – Miller gầm gừ, đôi mắt đỏ ngầu một sự điên dại.
James hạ họng súng xuống. Một hành động im lặng nhưng chói lòa như một phát súng chỉ thiên. Anh từ chối bóp cò. Anh không làm thế vì một niềm tin chính trị cao siêu nào; anh làm thế vì nếu anh bắn, cái phần "người" cuối cùng trong anh sẽ chết trước cả những người dân kia.
Nhưng chiến tranh không có chỗ cho sự lựa chọn thứ ba.
Suốt những tuần sau đó, James trở thành một bóng ma trong chính đơn vị của mình. Anh không bị đưa ra tòa án binh, nhưng anh bị xử tử bởi sự ghẻ lạnh. Trong căn hầm trú ẩn, không ai ngồi gần anh. Những người đồng đội từng cùng anh chia nhau điếu thuốc giờ nhìn anh bằng ánh mắt khinh bỉ, coi anh là kẻ phản bội, một vết nhơ của sư đoàn.
"Mày để bọn nó sống để tối nay tụi nó vác B40 đến thổi bay chúng ta à?" – Tiếng xì xào vang lên mỗi khi anh bước qua. James không đáp lại. Anh nhận ra rằng, giống như Johann Weiss từng hiểu ra, có những tội ác không cần hận thù để xảy ra — chỉ cần mệnh lệnh và sự im lặng.
Anh trở về Mỹ khi cuộc chiến vẫn chưa kết thúc, mang theo một "vết thương" không nằm trên da thịt. Trong căn phòng ký túc xá chật hẹp ở đại học, giữa những tờ áp phích phản chiến và những cuốn sách triết học, James thấy mình lạc lõng. Thế giới bên ngoài vẫn quay, người ta vẫn tranh luận về chính trị, về tự do, nhưng trong đầu anh chỉ còn tiếng mưa rơi trên lá chuối và đôi mắt của bà cụ ngày hôm đó.
Một buổi chiều mùa đông xám xịt, James ngồi nhìn ra cửa sổ. Anh nhận ra mình không thể chạy trốn khỏi Quảng Ngãi. Anh không thể trốn khỏi sự thật rằng anh đã sống sót bằng cách trở thành kẻ thù của chính đồng đội mình, và giờ đây anh là kẻ thù của chính ký ức của mình.
Chiếc dây thừng dùng để buộc hành lý nằm im lìm trên sàn nhà. James cầm nó lên, những ngón tay anh chạm vào bề mặt thô ráp, lạnh lẽo. Anh không còn cảm thấy sợ hãi. Anh chỉ cảm thấy một sự trống rỗng đến cùng cực, một sự "suy kiệt" về linh hồn mà không có một loại thuốc nào có thể chữa khỏi.
Sáng hôm sau, khi tiếng chuông báo thức vang lên trong khu ký túc xá, James không đứng dậy.
Cửa phòng bị phá khóa. Người ta tìm thấy anh treo mình trên cái xà ngang, lặng lẽ và nhẹ bẫng. Dưới chân anh, chiếc ghế bị lật nhào, và trên bàn là lá thư tuyệt mệnh chỉ vỏn vẹn một dòng: "Chúa có biết tên họ không?"
Bên ngoài cửa sổ, tuyết bắt đầu rơi, che phủ đi những ồn ào của thành phố, giống như tuyết từ phủ lên những nấm mồ tập thể, xóa sạch dấu vết của một con người đã cố gắng giữ lại chút lương tri cuối cùng giữa một thời đại điên rồ.
***
10. THỢ LÀM VƯỜN
Hans thức dậy khi những tia nắng đầu tiên chưa kịp xuyên qua lớp sương mù dày đặc của vùng ngoại ô. Lão dành mười phút để thắt một nút cravat hoàn hảo, nhìn mình trong gương với sự hài lòng của một kẻ tôn thờ trật tự. Một tách cà phê Arabica nóng hổi, một lát bánh mì đen phết bơ, và những bản sonata của Bach vang lên từ chiếc máy hát đĩa – đó là cách Hans thiết lập sự văn minh cho một ngày mới. Lão hôn nhẹ lên trán vợ, bà Elga, khi bà đang dịu dàng tỉa những khóm hoa hồng đỏ rực bên cửa sổ, rồi xách chiếc cặp da bước ra chiếc Mercedes-Benz đang chờ sẵn. Trên đường đến trại, Hans nhìn qua cửa kính xe, ngắm nhìn những cánh đồng lúa mì vàng óng và tự nhủ rằng sự thịnh vượng này có được là nhờ những người như lão – những người lính thầm lặng dám nhúng tay vào công việc dọn dẹp để giữ cho vườn hoa của Đế chế được tinh khôi.
Tiếng còi tàu rít lên xé toạc bầu không khí tĩnh lặng của sân ga Sobibór ngay khi Hans vừa bước xuống xe. Đoàn toa tàu súc vật xám xịt từ từ tiến vào, mang theo một thứ mùi hôi thối đặc quánh của mồ hôi, chất thải và sự tuyệt vọng lâu ngày. Khi những cánh cửa gỗ nặng nề trượt ra, Hans không lùi lại, lão chỉ đưa chiếc khăn tay thêu chữ thập lên mũi một cách lịch thiệp, giữ một khoảng cách vô hình giữa bộ quân phục phẳng phiu của mình và "khối lượng" đang đổ ra sân ga. Lão nhìn đám đông nhem nhuốc, kiệt quệ với đôi mắt của một kỹ sư đang kiểm kê nguyên liệu thô. "Tám trăm lẻ hai đơn vị," Hans sửa lại báo cáo cho tên sĩ quan cấp dưới, giọng lão trầm ổn và nhã nhặn, "Đừng để những con số vụn vặt làm hỏng báo cáo, chúng ta cần sự chính xác tuyệt đối để tối ưu hóa quy trình."
Lão thong thả bước dọc theo hàng người đang run rẩy, dừng lại trước một ông lão trí thức đang loay hoay tìm chiếc kính gọng vàng bị rơi dưới đá dăm. Hans cúi xuống, nhặt chiếc kính bằng đôi găng tay trắng muốt, lau sạch bụi rồi đưa lại bằng một nụ cười ấm áp như một người cha. Khi ông lão thều thào lời cảm ơn và hỏi về nơi định cư, Hans vỗ nhẹ lên vai ông ta: "Đúng vậy, sự sạch sẽ là bước đầu tiên của cuộc đời mới. Hãy đi theo lối đó tới nhà tắm, ông sẽ thấy thoải mái hơn sau khi gột rửa hết bụi bẩn này." Lão đứng đó, tay chỉ về phía dãy nhà gạch đỏ nơi những ống khói đang bắt đầu thở ra làn khói xám nhạt, lòng tràn đầy một cảm giác cao thượng kỳ lạ vì đã ban phát sự dịu dàng cuối cùng cho một kẻ sắp biến mất. Lão không thấy mình đang giết người; lão thấy mình đang thực hiện một nghi lễ vệ sinh vĩ đại, chuyển hóa những sự sống nhơ nhuốc thành những cột khói tan vào bầu trời Châu Âu.
Tối hôm đó, Hans trở về nhà khi bóng tối đã phủ kín những cánh đồng. Lão cẩn thận lột bỏ đôi găng tay trắng đã dính một vài hạt bụi từ sân ga, ném thẳng chúng vào lò sưởi đang cháy bập bùng trước khi ngâm mình rất lâu trong làn nước nóng nồng mùi xà phòng oải hương. Bữa tối diễn ra trong ánh nến lung linh và tiếng lanh canh của dao nĩa bạc chạm vào đĩa sứ. Hans nâng ly vang đỏ Bordeaux, nhấp một ngụm nhỏ và thản nhiên kể với vợ về một ngày hiệu quả khi xử lý được hơn một nghìn đơn vị vượt chỉ tiêu. Lão vừa cắt miếng bít tết chín tái, để dòng nước thịt đỏ tươi rỉ ra trên đĩa, vừa say sưa nói về kế hoạch tối ưu hóa công suất cho tuần tới. Sau bữa ăn, Hans cầm cây đàn vĩ cầm, kéo những bản nhạc của Wagner với tất cả sự thăng hoa nghệ sĩ. Những nốt nhạc thánh thót vang vọng trong căn phòng ấm cúng, át đi mùi khói khét lẹt vẫn còn vương đâu đó trên tay áo và át đi cả sự thật về những cái hố đang được lấp đầy ngoài bìa rừng. Hans nhắm mắt, mỉm cười trong sự tĩnh lặng của một lương tâm đã được "đóng băng" hoàn hảo, tin rằng mình chính là kiến trúc sư của một thế giới sạch sẽ hơn.
LỜI BẠT
Tập truyện này không được viết để kể về cái ác, cũng không nhằm lên án lịch sử.
Cái ác ở đây quá tầm thường để cần gọi tên, và lịch sử thì chưa bao giờ cần thêm một người giảng đạo.
Những con người trong các trang sách này không phải quỷ dữ, cũng không phải anh hùng. Họ là thương binh, thợ máy, nghệ sĩ, phi công, người cha, người chồng, người đói, người sống sót. Họ yêu cái đẹp, yêu trật tự, yêu gia đình, yêu lý tưởng — và chính những điều ấy, trong những hoàn cảnh nhất định, đã dẫn họ đến việc giết chóc, phản bội, im lặng hoặc tồn tại bằng cái chết của kẻ khác.
Chiến tranh không biến người ta thành quái vật.
Nó chỉ lột bỏ những thứ không cần thiết cho sự sống còn.
Khi đó, có người chọn tin vào một huyền thoại để tiếp tục bước đi.
Có người chọn từ chối bóp cò và bị nghiền nát bởi chính ký ức ấy.
Có người đổi cả danh dự, tình yêu, thậm chí thi thể người thân lấy thêm vài giờ tồn tại.
Và có người chăm sóc cái chết như chăm sóc một khu vườn, tin rằng mình đang giữ gìn vẻ đẹp cho thế giới.
Không có mảnh đời nào ở đây là “đúng”.
Nhưng cũng không mảnh đời nào hoàn toàn “sai”.
Nếu có một mùi lưu huỳnh bảng lảng xuyên suốt tất cả những câu chuyện này, thì đó không phải là bạo lực, cũng không phải lý tưởng — mà là khoảnh khắc con người nhận ra mình đã đi quá xa, nhưng vẫn bước tiếp, vì không còn đường quay lại.
Tập truyện này không yêu cầu người đọc phải thương xót.
Nó cũng không cho phép người đọc đứng ngoài.
Bởi lẽ, trong những điều kiện đủ khắc nghiệt, câu hỏi không còn là “bạn có làm điều đó không?”
Mà là: bạn sẽ cần bao lâu để chấp nhận rằng mình đã làm.
— Hết.
A.Morozov