Anh là một quân y đã quen với máu, với tiếng rên và những ca tử vong được ghi vội bằng vài dòng trong sổ trực. Nhưng sang chấn thật sự không đến từ những đêm cấp cứu kéo dài, mà đến từ những gì anh không thể cứu.
Anh tự trách mình từng ngày. Từng khuôn mặt đã trôi qua đôi tay anh, chúng trở thành những cái tên không ngủ yên trong trí nhớ. Anh biết, lý trí nói rằng một con người không thể cứu tất cả, nhưng trái tim anh thì không chấp nhận điều đó. Với anh, mỗi mạng sống mất đi đều là một thất bại cá nhân, một món nợ không bao giờ trả xong. Cho đến một nhiệm vụ, đây là cuộc tấn công của quân đội đồng minh vào một căn cứ địch được xây dựng ở dưới một ngôi làng nhỏ.
Anh được cử đến đây để giúp đỡ những người lính quân đồng minh.Khói vẫn còn treo lơ lửng trên những mái nhà sập xuống như những thân cây gãy. Đất đá ngổn ngang, bê tông vỡ vụn lẫn với đồ dùng sinh hoạt: một chiếc dép trẻ em cháy xém, mảnh khung ảnh vỡ còn dính máu khô, tấm chăn rách phủ hờ lên một cơ thể không còn nguyên vẹn. Anh được lệnh không được cứu bất kỳ ai thuộc ngôi làng đó vì với lý do là để tiết kiệm thuốc men cho quân đồng minh, nhưng anh hiểu rõ lý do không được cứu là do có thể đó là quân lính của kẻ địch đang trà trộn vào ngôi làng. Tuy nhiên khi nhìn thấy khung cảnh xung quanh ấy, cảm nhận được mùi thuốc súng và mùi khét của da thịt được trộn lẫn một cách đặc quánh. Anh không còn chịu đựng được nữa
Anh đã ra tay cứu lấy một cánh tay bé nhỏ gần đó. Anh từng nghĩ rằng chỉ cần cứu được một người thì nỗi đau sẽ nhẹ đi phần nào. Cô bé ấy là một trong số ít những người anh kéo được ra khỏi đống đổ nát. Em còn thở, còn bám lấy tay anh, còn tin rằng có ai đó đủ khả năng giữ mình lại với sự sống. Khi băng bó cho em, anh đã tự nhủ rằng ít nhất, giữa chiến tranh, mình vẫn còn làm được điều đúng.
Nhưng rồi anh thấy em quỳ giữa những thi thể chưa kịp chôn cất.Em không hoảng loạn, không khóc lóc. Em lặng lẽ đi dọc theo những thân thể bất động, dừng lại thật lâu trước một người phụ nữ. Em cúi xuống, kéo nhẹ mảnh vải dính máu ở cổ áo. Chỉ một chi tiết nhỏ quen thuộc — cách thắt chỉ cũ kỹ, màu vải bạc đi theo năm tháng — cũng đủ để em nhận ra.
Anh đứng chết lặng.
Anh biết mình nên bước tới. Nên nói điều gì đó. Nhưng đôi chân anh không nhúc nhích nổi.
Em quay lại nhìn anh. Ánh mắt không van xin, cũng không tuyệt vọng. Chỉ là một sự tin tưởng ngây thơ đến tàn nhẫn — thứ niềm tin mà chính anh đã gieo vào em khi cứu em sống sót.
Em nói, giọng nhỏ nhưng rõ:
“Anh ơi, anh giúp mẹ em được không? Như cách anh giúp em vậy.”
Câu nói ấy đánh gục anh.
Anh nhìn xuống đôi tay mình. Đôi tay đã từng cầm băng gạc, từng ép tim, từng giành lại hơi thở cho người khác. Nhưng giờ đây, chúng trống rỗng và vô dụng. Anh biết, ngay từ đầu, rằng không có điều gì để cứu nữa. Và chính điều đó khiến anh không thể thở nổi.
Anh quỳ xuống. Không phải để cứu chữa, mà vì không còn đủ sức đứng. Trong đầu anh vang lên hàng trăm lần cùng một suy nghĩ: Giá như mình đến sớm hơn. Giá như mình làm được nhiều hơn. Giá như…
Nhưng mọi “giá như” đều vô nghĩa trước cái chết.
Anh tự trách mình vì đã khiến em tin.
Tự trách vì đã cứu em sống sót, chỉ để em phải đối diện với mất mát này.
Tự trách vì đã khoác lên mình bộ quân phục của người cứu người, trong khi không thể cứu được điều quan trọng nhất với em.
Anh không dám nhìn thẳng vào ánh mắt ấy nữa. Bởi trong ánh mắt của một đứa trẻ vừa mất mẹ, anh thấy rõ sự thật mà mình luôn trốn tránh: chiến tranh không chỉ giết những người chết, mà còn dồn những người sống vào nỗi đau không lối thoát. Và anh, dù đã cố gắng đến đâu, vẫn là một phần của sự bất lực đó.
Lần đầu tiên, anh hiểu rằng có những lời cầu xin không phải vì người ta tin anh có thể làm được, mà vì người ta không còn ai khác để tin. Và chính điều đó khiến sự tự trách trong anh trở nên không thể chịu đựng nổi.
Không chỉ vậy, anh nhận ra sự thật trần trụi của chiến tranh. Vượt qua cả thắng và thua, vượt qua cả những lý tưởng và lời nói tưởng như cao cả. Chiến tranh, nó Không chỉ đáng sợ vì nó có khả năng giết chết ai đó mà còn vì nó phá hủy cả những con người chưa kịp sống. Nó biến trẻ em thành người mất mát trước khi kịp có đủ nhận thức và hiểu thế nào là hạnh phúc, biến người lớn thành kẻ mang theo ký ức không bao giờ ngủ yên. Trên hết, nó giết cả nhân tính và những điều nhân văn mà con người luôn tự hào là mình khác với những loài khác. Nó khiến chúng ta có lý do để thù ghét lẫn nhau, biến cái đúng thành cái sai, và những sự hy sinh chỉ còn là con số. Đáng sợ hơn, chiến tranh khiến con người quen với việc nhìn thấy đau khổ, quen với sự chia ly, và dần chấp nhận những điều vốn không bao giờ nên được xem là bình thường.
Từ đó anh đã hiểu ra , chiến tranh không chỉ là một bi kịch của lịch sử, mà còn là lời cảnh tỉnh rằng khi con người chọn bạo lực thay cho thấu hiểu, chính con người sẽ là kẻ mất mát nhiều nhất.